Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "A research on how to use English effectively in job interviews: A case study with the final year English majors at Hai Phong University of Management and Technology" do sinh viên Lê Thị Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ngọc Liên (Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng - HPU, năm 2020).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xác định việc tìm kiếm một công việc phù hợp là mục tiêu hàng đầu của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, khả năng trúng tuyển phụ thuộc vào nhiều yếu tố tích lũy dài hạn như chuyên môn, kiến thức xã hội, tính năng động, mối quan hệ và đặc biệt là kỹ năng phỏng vấn, kỹ năng giao tiếp. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh không chỉ là công cụ giao tiếp thông thường mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc tại các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài thông qua chứng chỉ và các vòng phỏng vấn trực tiếp bằng tiếng Anh. Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực ngôn ngữ, mức độ hòa nhập văn hóa và khả năng đại diện doanh nghiệp giao dịch với đối tác quốc tế. Những ứng viên có năng lực chuyên môn tốt nhưng hạn chế về kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thường gặp bất lợi lớn trong quá trình tuyển dụng.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là giúp sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng hiểu rõ tầm quan trọng của tiếng Anh trong phỏng vấn tuyển dụng và có sự chuẩn bị chu đáo nhằm gia tăng cơ hội việc làm. Tác giả cụ thể hóa thành 4 mục tiêu:

  1. Xác định quan điểm của sinh viên về tầm quan trọng của tiếng Anh trong phỏng vấn xin việc.
  2. Làm rõ các kỹ năng giao tiếp cần thiết trong một buổi phỏng vấn xin việc.
  3. Tìm hiểu những khó khăn về tiếng Anh mà sinh viên năm cuối HPU gặp phải khi tham gia phỏng vấn.
  4. Đề xuất một số giải pháp hỗ trợ sinh viên được khảo sát khắc phục các khó khăn trên.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên năm cuối HPU nhận định như thế nào về tầm quan trọng của tiếng Anh trong phỏng vấn xin việc?
  2. Những kỹ năng giao tiếp nào được yêu cầu trong các buổi phỏng vấn xin việc?
  3. Sinh viên năm cuối HPU gặp phải những khó khăn gì về tiếng Anh trong quá trình phỏng vấn?
  4. Những giải pháp nào được đề xuất nhằm giúp sinh viên vượt qua các trở ngại này?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong phỏng vấn xin việc và các rào cản ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 15 sinh viên năm cuối lớp NA2101N thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; dữ liệu khảo sát được thu thập vào tháng 8 năm 2020 và khóa luận hoàn thành vào tháng 10 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết ngôn ngữ ứng dụng, kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp và phương pháp nghiên cứu khảo sát mô tả thực tế.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm phỏng vấn việc làm (Job Interview): Tác giả tiếp cận phỏng vấn như một cuộc trao đổi có mục đích giữa người sử dụng lao động và người tìm việc, diễn ra theo 3 giai đoạn chính: Giai đoạn mở đầu (Opening phases - chào hỏi, giới thiệu bản thân), Giai đoạn trả lời câu hỏi (Question respond phases - đánh giá năng lực, mục tiêu nghề nghiệp), và Giai đoạn kết thúc (Closing phases - đặt câu hỏi ngược lại cho nhà tuyển dụng). Đi kèm là các yếu tố phi ngôn ngữ như trang phục, diện mạo và ngôn ngữ cơ thể (Body language).
  • Kỹ năng nói tiếng Anh (Speaking skills): Phân loại theo 3 hình thức tương tác gồm tương tác trực tiếp (Interactive), tương tác một phần (Partially interactive) và không tương tác (Non-interactive). Đồng thời, tác giả phân tích các tiểu kỹ năng (micro-skills) như phát âm, trọng âm, ngữ điệu, cấu trúc ngữ pháp và từ vựng chuyên ngành phỏng vấn tuyển dụng (Application form, Contract, Letter of speculation, Work style, Work ethic, Thinking outside the box, Under pressure, Vacancy, Recruiter, Headhunter, Salary, Hiring manager, HR department).
  • Ngữ pháp ứng dụng trong phỏng vấn: Tác giả hệ thống hóa cách dùng 4 thì cơ bản gồm: Thì hiện tại đơn (Present simple - mô tả công việc hiện tại, kỹ năng thường nhật), Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous - mô tả dự án tạm thời đang tham gia), Thì quá khứ đơn (Past simple - mô tả học vấn, kinh nghiệm làm việc đã kết thúc) và Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect - mô tả sở thích lâu dài, trải nghiệm vừa hoàn thành có liên hệ với hiện tại).
  • Kỹ năng nghe tiếng Anh (Listening skills): Phân biệt giữa nghe thụ động (Hearing) và nghe chủ động (Active listening); phân tích 6 quan niệm sai lầm về kỹ năng nghe (Myths about listening); dẫn chứng mô hình Tháp trải nghiệm của Edgar Dale (Edgar Dale's Cone of Experience) chỉ ra con người chỉ nhớ từ 25% đến 50% những gì nghe được; đề xuất việc tra cứu phát âm chuẩn qua các từ điển học thuật (Longman Dictionary of Contemporary English, Longman Advanced American Dictionary).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng phiếu khảo sát (Survey Questionnaire) gồm 9 câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh (từ Question 1 đến Question 9) với các lựa chọn đơn hoặc nhiều lựa chọn, phát trực tiếp cho 15 sinh viên lớp NA2101N vào tháng 8/2020.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu định tính: Thu thập ý kiến trích dẫn trực tiếp từ các cuộc trao đổi ngắn với sinh viên về trải nghiệm đi làm thêm và thực tế tham gia phỏng vấn tuyển dụng.
  • Bối cảnh và nguồn dữ liệu thực địa: Đánh giá điều kiện dạy - học tại HPU gồm phòng học trang bị máy chiếu, máy lạnh, máy tính nối mạng; hệ thống thư viện điện tử với hơn 7.000 đầu sách in, hơn 16.000 tài liệu số Elib và cơ sở dữ liệu ProQuest; đội ngũ giảng viên bản ngữ thuộc chương trình GAP (đến từ Anh, Úc...) và các hoạt động ngoại khóa (Olympic tiếng Anh, Halloween, Communicate Class).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical background

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về phỏng vấn tuyển dụng và vai trò của các kỹ năng ngôn ngữ:

  • Phân tích bản chất của phỏng vấn việc làm, các hình thức từ phỏng vấn sơ bộ qua điện thoại đến hội đồng phỏng vấn tại các doanh nghiệp lớn.
  • Yêu cầu về diện mạo cá nhân: Quy chuẩn trang phục công sở lịch sự, tông màu tối hoặc đơn sắc (tránh màu quá nổi bật hoặc hở hang), giày dép thoải mái, kiểu tóc gọn gàng, hạn chế trang sức rườm rà.
  • Kỹ năng giao tiếp tổng thể: Yêu cầu trình bày chính xác, lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi đúng trọng tâm, thể hiện thái độ tích cực và nhiệt tình đối với vị trí ứng tuyển.
  • Phân tích chi tiết kỹ năng nói và nghe tiếng Anh: Hướng dẫn sử dụng hệ thống từ vựng chuyên ngành tuyển dụng; cách ứng dụng linh hoạt 4 thì ngữ pháp; phương pháp phát âm chuẩn xác các phụ âm cuối (T, D, K, P, R, Z), đánh đúng trọng âm từ và tránh lạm dụng tiếng lóng (slang); các bước rèn luyện phản xạ nghe và khả năng tập trung cao độ khi đối thoại với nhà tuyển dụng.

Chapter 2: Devoted to Research Methodology

Chương 2 trình bày phương pháp nghiên cứu, điều kiện thực tế tại trường và phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát từ 15 sinh viên năm cuối lớp NA2101N qua 9 biểu đồ:

  • Động lực học tiếng Anh (Chart 1): Mục đích tìm kiếm công việc tốt hơn chiếm tỷ lệ cao nhất với 52%; mục đích giao tiếp với người nước ngoài và làm việc trong môi trường quốc tế chiếm 31%; mục đích vượt qua kỳ thi chiếm 10%; phục vụ học lên cao chiếm 7%; các yếu tố khác (đam mê, áp lực gia đình) chiếm 0%.
  • Thời gian tích lũy tiếng Anh (Chart 2): 100% sinh viên tham gia khảo sát đã học tiếng Anh trên 8 năm.
  • Đánh giá tầm quan trọng của tiếng Anh trong phỏng vấn (Chart 3): 35% đánh giá "Rất quan trọng" (Very important), 30% đánh giá "Quan trọng" (Important), 20% đánh giá "Bình thường" (Normal), và 15% cho rằng "Không quan trọng" (Not important).
  • Thực trạng đi làm thêm (Chart 4): 100% sinh viên lớp NA2101N đã từng đi làm thêm. Trong đó, 50% làm gia sư tiếng Anh (tại trung tâm hoặc dạy kèm tại nhà), 25% làm nhân viên bán hàng (Sales), và 25% làm lễ tân khách sạn (Hotel reception).
  • Tần suất tham gia phỏng vấn (Chart 5): 93% sinh viên (14/15 người) đã từng trải qua phỏng vấn tuyển dụng thực tế; chỉ có 7% (1 sinh viên) chưa từng phỏng vấn do chỉ dạy kèm cho người thân trong gia đình.
  • Nhận thức về việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp trước phỏng vấn (Chart 6): 70% khẳng định là "Cần thiết" (Necessary), 15% cho là "Bình thường" (Normal), và 15% cho là "Không cần thiết" (Unnecessary).
  • Khó khăn gặp phải khi phỏng vấn (Chart 7): Thiếu kinh nghiệm chiếm tỷ lệ cao nhất với 40%; thiếu kỹ năng giao tiếp chiếm 36%; thiếu sự chuẩn bị chiếm 14%; thiếu tự tin chiếm 10%.
  • Giải pháp sinh viên lựa chọn (Chart 8): Cải thiện kỹ năng giao tiếp (35%), chuẩn bị kỹ lưỡng trước phỏng vấn (32%), tự tin vào bản thân (17%), và tích lũy thêm kinh nghiệm (16%).
  • Mức độ yêu thích các hoạt động rèn luyện tại HPU (Chart 9): Hoạt động nói chuyện với giáo viên nước ngoài nhận được đánh giá tích cực cao nhất (70% gồm 40% rất thích và 30% thích); tham gia hoạt động giao tiếp đạt 67% tích cực (38% rất thích và 29% thích); trải nghiệm thực tế đạt 52% tích cực (27% rất thích và 25% thích); lập kế hoạch cá nhân đạt 50% tích cực (25% rất thích và 25% thích).

Chapter 3: Some popular mistakes made by final year English majors in job interviews and suggested solutions

Chương 3 tổng hợp các lỗi sai phổ biến của sinh viên năm cuối và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng:

  • Các lỗi thường gặp:
    1. Thiếu kỹ năng giao tiếp: Sử dụng từ ngữ không phù hợp (lạm dụng tiếng lóng quen dùng hàng ngày làm nhà tuyển dụng khó hiểu); nói quá nhanh do lo lắng dẫn đến phát âm sai từ và nuốt âm cuối; phản xạ chậm do thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi mới dịch sang tiếng Anh.
    2. Thiếu kinh nghiệm: Chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế tại các vị trí chuyên môn đòi hỏi trình độ cao, dễ bị nhà tuyển dụng đánh giá là non nớt.
    3. Thiếu tự tin vào bản thân: Căng thẳng, run sợ trước buổi phỏng vấn, dẫn đến việc quên nội dung đã chuẩn bị hoặc không thể hiện được hết năng lực.
    4. Thiếu chuẩn bị: Xem nhẹ buổi phỏng vấn, đi phỏng vấn theo lời rủ của bạn bè hoặc "cho vui", không nghiên cứu trước khung câu hỏi hay văn hóa doanh nghiệp.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Nâng cao kỹ năng giao tiếp: Sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực nghề nghiệp; kiểm soát tốc độ nói chậm rãi; phát âm rõ các phụ âm cuối (T, D, K, P, R, Z) và nhấn đúng trọng âm; tăng cường giao tiếp với giảng viên nước ngoài để cải thiện phản xạ.
    2. Tích lũy kinh nghiệm: Tích cực tham gia hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm và sự năng động; tham gia các kỳ thực tập (Internship kéo dài 1 học kỳ, đặc biệt vào mùa hè); trải nghiệm thực tế tại các môi trường làm việc đặc thù (khách sạn, thiết kế...).
    3. Xây dựng sự tự tin: Tham gia các hoạt động giao tiếp nhóm, hoạt động nói; luyện tập trả lời phỏng vấn trước gương để tự kiểm tra lỗi và tác phong.
    4. Chuẩn bị chu đáo: Nghiên cứu kỹ bản mô tả công việc (Job description - JD) để nắm bắt tiêu chí tuyển dụng; xác định rõ lý do ứng tuyển và năng lực bản thân; tìm hiểu thông tin doanh nghiệp; chuẩn bị trước câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn phổ biến và xây dựng bài giới thiệu bản thân ngắn gọn (elevator pitch).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số định lượng thu thập từ 15 sinh viên năm cuối lớp NA2101N:

Nội dung khảo sát Phân loại lựa chọn Tỷ lệ (%) / Số lượng
Động lực học tiếng Anh Tìm kiếm công việc tốt hơn 52%
Giao tiếp với người nước ngoài 31%
Vượt qua kỳ thi 10%
Học lên cao 7%
Đam mê / Áp lực gia đình 0%
Thời gian học tiếng Anh Trên 8 năm 100% (15/15 SV)
Đánh giá vai trò tiếng Anh Rất quan trọng 35%
Quan trọng 30%
Bình thường 20%
Không quan trọng 15%
Thực trạng làm thêm Đã từng đi làm thêm 100% (15/15 SV)
Gia sư tiếng Anh 50% (7 SV)
Bán hàng (Sales) 25%
Lễ tân khách sạn 25%
Kinh nghiệm phỏng vấn Đã từng tham gia phỏng vấn 93% (14/15 SV)
Chưa từng tham gia phỏng vấn 7% (1 SV)
Sự cần thiết học kỹ năng Cần thiết 70%
Không cần thiết 15%
Bình thường 15%
Khó khăn trong phỏng vấn Thiếu kinh nghiệm 40%
Thiếu kỹ năng giao tiếp 36%
Thiếu sự chuẩn bị 14%
Thiếu tự tin 10%
Giải pháp ưu tiên của SV Nâng cao kỹ năng giao tiếp 35%
Chuẩn bị trước phỏng vấn 32%
Tự tin vào bản thân 17%
Nâng cao kinh nghiệm 16%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tác giả kiến nghị nhà trường và Khoa Ngoại ngữ tiếp tục đẩy mạnh các phương pháp giảng dạy giao tiếp thông qua hoạt động ngoại khóa (extra-activities) nhằm tạo không khí học tập sinh động và tăng cường cơ hội làm việc nhóm.
  • Đề xuất sinh viên chủ động tiếp cận các nguồn học liệu nghe - nói chuẩn mực, duy trì việc trao đổi định kỳ với giảng viên bản ngữ (GAP teachers) và lập kế hoạch rèn luyện kỹ năng phỏng vấn bài bản trước khi tốt nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về phỏng vấn tuyển dụng, gắn kết lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng (ngữ pháp, phát âm, từ vựng) với ngữ cảnh tuyển dụng thực tế.
  • Phản ánh trung thực thực trạng, tâm lý và những rào cản cụ thể của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập ở Hải Phòng thông qua số liệu khảo sát thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ, chỉ giới hạn ở 15 sinh viên trong phạm vi một lớp học (NA2101N) thuộc Khoa Ngoại ngữ HPU, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ sinh viên khối ngành ngôn ngữ.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu dừng lại ở thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm đơn giản, chưa áp dụng các kiểm định thống kê suy diễn chuyên sâu.
    • Tác giả tự nhận định kinh nghiệm cá nhân và nguồn tài liệu tiếp cận còn có những giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát đối với sinh viên ngôn ngữ tại nhiều trường đại học khác nhau trong khu vực.
    • Khảo sát trực tiếp ý kiến và tiêu chí đánh giá từ phía các nhà tuyển dụng doanh nghiệp nước ngoài để đối sánh với nhận thức của sinh viên.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các bộ câu hỏi phỏng vấn đặc thù theo từng nhóm ngành nghề cụ thể (biên - phiên dịch, du lịch - khách sạn, xuất nhập khẩu).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Ngoại ngữ: Có thể tham khảo hệ thống từ vựng chuyên ngành tuyển dụng, hướng dẫn sử dụng 4 thì ngữ pháp trong phỏng vấn, các bước phân tích bản mô tả công việc (JD) và phương pháp chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn thông dụng.
  • Giảng viên và cán bộ phát triển chương trình kỹ năng mềm/tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Tham khảo mô hình tích hợp hoạt động ngoại khóa, đối thoại với giáo viên bản ngữ và quy trình rèn luyện kỹ năng nghe - nói phục vụ mục tiêu tuyển dụng của người học.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Tham khảo cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ, động lực và khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh nghề nghiệp của sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Động lực học tiếng Anh lớn nhất của sinh viên năm cuối lớp NA2101N là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Chart 1, động lực lớn nhất của sinh viên là tìm kiếm công việc tốt hơn (Finding better jobs), chiếm tỷ lệ 52%. Động lực giao tiếp với người nước ngoài và làm việc trong môi trường quốc tế đứng thứ hai với 31%.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi tham gia phỏng vấn tuyển dụng là gì?
Dữ liệu tại Chart 7 chỉ ra hai trở ngại lớn nhất là thiếu kinh nghiệm làm việc (Lack of experience, chiếm 40%) và thiếu kỹ năng giao tiếp (Lack of communication skills, chiếm 36%).

3. Tác giả phân tích những thì ngữ pháp tiếng Anh nào cần ứng dụng trong phỏng vấn xin việc?
Tác giả phân tích cụ thể 4 thì ngữ pháp gồm: Thì hiện tại đơn (mô tả công việc hàng ngày, kỹ năng), Thì hiện tại tiếp diễn (mô tả dự án tạm thời đang thực hiện), Thì quá khứ đơn (mô tả quá trình học tập và công việc trước đây) và Thì hiện tại hoàn thành (mô tả sở thích, kinh nghiệm kéo dài hoặc trải nghiệm vừa hoàn tất).

4. Mô hình Edgar Dale's Cone of Experience được tác giả dẫn chứng nhằm mục đích gì?
Mô hình được trích dẫn trong phần kỹ năng nghe (Chương 1) để chứng minh rằng người nghe thông thường chỉ ghi nhớ được từ 25% đến 50% những gì họ nghe thấy, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết phải rèn luyện kỹ năng nghe chủ động và tập trung cao độ trong buổi phỏng vấn.

5. Hoạt động ngoại khóa nào tại HPU được sinh viên đánh giá tích cực nhất để cải thiện tiếng Anh?
Theo số liệu tại Chart 9, hoạt động "Nói chuyện với giáo viên nước ngoài" (Talk to foreign teachers) nhận được tỷ lệ yêu thích cao nhất với 70% phản hồi tích cực (40% rất thích và 30% thích), tiếp theo là hoạt động giao tiếp (Participate in communication activities) với 67% tích cực.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Thảo đã tổng hợp cơ sở lý luận về kỹ năng nghe - nói tiếng Anh và các yêu cầu chuẩn bị cho phỏng vấn việc làm, đồng thời khảo sát thực trạng nhận thức cùng những khó khăn của 15 sinh viên năm cuối lớp NA2101N tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu làm rõ các rào cản chính về kỹ năng giao tiếp, kinh nghiệm thực tế và sự tự tin, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp từ chuẩn bị hồ sơ, luyện âm, kiểm soát tốc độ nói đến tích lũy trải nghiệm qua thực tập và giao lưu với giảng viên bản ngữ. Công trình cung cấp tư liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành ngôn ngữ trong việc hoàn thiện kỹ năng ứng tuyển và hỗ trợ định hướng đổi mới hoạt động bổ trợ giao tiếp tiếng Anh tại cơ sở đào tạo.