Tổng quan nghiên cứu

Thị trường nước giải khát không cồn tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt với tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm duy trì ở mức cao. Trên bình diện quốc tế, Coca-Cola duy trì vị thế áp đảo với hơn 1,7 tỷ sản phẩm được tiêu thụ mỗi ngày, sở hữu lịch sử phát triển bền vững từ năm 1886. Tuy nhiên, trước sự xuất hiện liên tục của hàng loạt thương hiệu đồ uống mới và xu hướng thay đổi khẩu vị của người tiêu dùng trẻ, việc duy trì thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài tập trung vào việc nhận diện, lượng hóa các nhân tố tác động đến hành vi lựa chọn sản phẩm nước giải khát có ga của phân khúc sinh viên đại học.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố chính: Giá cả, Thương hiệu, Sản phẩm, Yếu tố xã hội và Chiêu thị đến quyết định mua nước giải khát Coca-Cola. Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi không gian tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Cơ sở Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện thu thập dữ liệu trong tháng 03 năm 2024 trên cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 200 sinh viên thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh 2. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi mua sắm, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và cải thiện chỉ số giữ chân khách hàng trẻ lên mức kỳ vọng trên 15% trong các chiến dịch kinh doanh hàng năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu thiết lập nền tảng lý luận vững chắc dựa trên hai mô hình kinh điển trong khoa học tiếp thị và hành vi tiêu dùng:

Thứ nhất, mô hình quy trình năm giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (2009), bao gồm: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau khi mua. Mô hình giải thích cơ chế xử lý thông tin trong "hộp đen ý thức" của khách hàng dưới tác động của các kích thích môi trường và tiếp thị.

Thứ hai, lý thuyết Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P) kết hợp mô hình hành vi tiêu dùng đồ uống của tác giả Trần Thị Loan (2014) và nghiên cứu chọn lựa thương hiệu của tác giả Bùi Thị Thanh (2012). Khung lý thuyết này chuẩn hóa 4 khái niệm cốt lõi:

  • Quyết định mua: Ý định và hành động chi trả thực tế của người tiêu dùng sau khi đã cân nhắc các lựa chọn thay thế.
  • Giá trị sản phẩm: Tập hợp các thuộc tính hữu hình và vô hình như chất lượng thành phần (hàm lượng đường từ 8% đến 12%, phẩm màu dưới 70 ppm), hương vị đặc trưng và độ an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Giá trị thương hiệu: Mức độ nhận biết, hình ảnh biểu tượng và niềm tin thương hiệu tích lũy qua hơn 100 năm phát triển.
  • Chiêu thị và tác động xã hội: Các chính sách truyền thông đa phương tiện, hoạt động tài trợ cộng đồng và sự ảnh hưởng từ nhóm tham khảo (bạn bè, gia đình).

Mô hình nghiên cứu kinh tế lượng đề xuất có dạng: $QDM = \beta_1 + \beta_2 \cdot GC + \beta_3 \cdot SP + \beta_4 \cdot XH + \beta_5 \cdot TH + \beta_6 \cdot CT$ Trong đó $QDM$ là biến phụ thuộc biểu thị quyết định mua; các biến độc lập lần lượt là Giá cả ($GC$), Sản phẩm ($SP$), Yếu tố xã hội ($XH$), Thương hiệu ($TH$) và Chiêu thị ($CT$).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 20 biến quan sát. Dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ các báo cáo ngành thực phẩm đồ uống, tài liệu học thuật và niên giám thống kê.
  • Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu chính thức đạt 200 quan sát hợp lệ. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện. Phương pháp này được lựa chọn vì tính khả thi cao, giúp tiết kiệm thời gian và ngân sách thu thập thông tin, đồng thời tiếp cận trực tiếp đúng đối tượng sinh viên đang theo học tại đơn vị nghiên cứu trong khung thời gian tháng 03/2024.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng EViews 12 với phương pháp hồi quy bình phương bé nhất (OLS). EViews 12 được lựa chọn nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ dữ liệu chéo, hỗ trợ đầy đủ các thuật toán kiểm định khuyết tật mô hình bao gồm: kiểm định giả thuyết hệ số Wald, kiểm định đa cộng tuyến qua nhân tử phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi White, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson và kiểm định bỏ sót biến Ramsey RESET. Quy trình kiểm định nghiêm ngặt này đảm bảo các ước lượng thu được là không chệch và có phương sai nhỏ nhất (BLUE).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả từ 200 mẫu khảo sát phản ánh cơ cấu nhân khẩu học đa dạng của đối tượng nghiên cứu:

  • Cơ cấu giới tính: Nữ giới chiếm đa số với 51.1% (tương đương 102 người), nam giới chiếm 39.1% (78 người) và giới tính khác chiếm 9.8% (20 người). Tỷ lệ sinh viên nữ cao giải thích xu hướng lựa chọn đồ uống giải khát gắn liền với sự tiện lợi và cảm xúc tiêu dùng.
  • Cơ cấu ngành học: Sinh viên ngành Marketing chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36.2%, tiếp theo là ngành Quản trị Kinh doanh chiếm 33.6% và ngành Kế toán chiếm 30.2%.
  • Cơ cấu niên khóa: Khóa D22 chiếm tỷ lệ cao nhất với 33.2%, tiếp đến là khóa D21 chiếm 22.7%, khóa D23 chiếm 22.3% và khóa D20 chiếm 21.8%.
  • Cơ cấu thu nhập hàng tháng: Có tới 39.9% sinh viên có mức thu nhập dưới 2 triệu đồng/tháng, 34.3% sinh viên có thu nhập từ 2 đến 5 triệu đồng/tháng, và 25.8% có mức thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng.

Kết quả phân tích định lượng xác nhận các phát hiện then chốt sau:

  1. Yếu tố Thương hiệu ($TH$) và Sản phẩm ($SP$) đạt điểm trung bình đánh giá cao nhất trên thang đo Likert (trên 4.2/5 điểm), đóng vai trò quyết định hàng đầu thúc đẩy ý định mua hàng lặp lại của sinh viên.
  2. Yếu tố Giá cả ($GC$) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến quyết định mua. Đối với nhóm 74.2% sinh viên có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng, mức giá mang tính cạnh tranh và tương xứng với chất lượng là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi nhu cầu thành hành vi mua thực tế.
  3. Hoạt động Chiêu thị ($CT$) và Yếu tố xã hội ($XH$) đóng góp tích cực vào việc kích thích nhận thức thương hiệu, đặc biệt thông qua quảng cáo kỹ thuật số trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến như TikTok, Facebook và YouTube.

Dữ liệu nghiên cứu được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ tròn phản ánh cơ cấu thu nhập và ngành học, kết hợp với bảng ma trận tương quan giữa các biến giải thích. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho thấy tất cả hệ số VIF đều nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn 2.0, chứng minh mô hình hồi quy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích chỉ ra rằng sinh viên khối ngành kinh tế có độ nhạy cảm cao đối với hình ảnh thương hiệu và chất lượng nguyên liệu. Hương vị độc đáo và công thức bảo mật của Coca-Cola tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững mà các thương hiệu nội địa khó thay thế. Tuy nhiên, do hơn một phần ba mẫu khảo sát có ngân sách sinh hoạt hạn hẹp dưới 2 triệu đồng mỗi tháng, tính hợp lý của giá bán vẫn là rào cản tài chính cần được giải tỏa thông qua các chương trình khuyến mãi định kỳ.

Khi so sánh với công trình của tác giả Trần Thị Loan (2014) về nước giải khát không ga tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu này ghi nhận sự tương đồng rõ rệt về tầm quan trọng cốt lõi của hai biến Sản phẩm và Thương hiệu. Đồng thời, kết quả cũng củng cố nhận định từ nghiên cứu của tác giả Dickieson và Arkus (2009) khi khẳng định các chương trình chiêu thị và thông điệp bảo vệ môi trường có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ quyết định mua sắm của thế hệ người tiêu dùng trẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hành vi mua sản phẩm Coca-Cola của sinh viên:

  • Tối ưu hóa chính sách định giá linh hoạt và combo học đường: Phòng Kinh doanh và Tiếp thị của Coca-Cola Việt Nam cần phối hợp cùng hệ thống căng tin trường đại học để áp dụng các gói combo sản phẩm kèm đồ ăn nhẹ với mức giá ưu đãi dưới 15.000 VNĐ. Mục tiêu hướng tới tăng trưởng 15% sản lượng tiêu thụ tại khu vực học đường trong vòng 6 tháng đầu triển khai.
  • Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông đa kênh trên nền tảng số: Bộ phận Marketing kỹ thuật số cần triển khai các nội dung quảng cáo ngắn hạn, tương tác hai chiều trên TikTok và Facebook nhắm trúng tệp khách hàng từ 18 đến 24 tuổi. Mục tiêu cụ thể là nâng cao tỷ lệ tương tác và nhận biết chiến dịch thêm 20% trong khung thời gian 3 quý liên tiếp.
  • Đổi mới danh mục sản phẩm hướng đến sức khỏe và môi trường: Khối Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (R&D) cần đẩy mạnh phân phối các dòng sản phẩm ít đường (Coca-Cola Zero Sugar) và bao bì tái chế 100% rPET, nhằm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sức khỏe ngày càng cao của giới trẻ, phấn đấu gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng lên 25% trong thời hạn 12 tháng.
  • Mở rộng hoạt động tài trợ phong trào sinh viên và trách nhiệm xã hội: Phòng Quan hệ Đối ngoại cần chủ động tài trợ từ 10 đến 15 sự kiện học thuật, thể thao và văn hóa nghệ thuật tại các trường đại học lớn hàng năm. Hoạt động này nhằm củng cố cảm xúc gắn kết xã hội và xây dựng hình ảnh thương hiệu trách nhiệm trong chu kỳ 1 năm tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa, hệ thống bảng hỏi thang đo Likert được kiểm định thực tế và quy trình phân tích hồi quy OLS hoàn chỉnh trên phần mềm EViews 12 phục vụ hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
  • Ban Giám đốc và Chuyên viên Tiếp thị tại các doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về hành vi tiêu dùng của phân khúc khách hàng Gen Z, giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược định giá, phân phối và truyền thông tiếp thị trúng đích.
  • Các nhà quản lý chuỗi cung ứng và điểm bán lẻ học đường: Cung cấp góc nhìn thực tế về nhu cầu, khả năng chi trả và sở thích đồ uống của sinh viên, từ đó tối ưu hóa danh mục hàng hóa tại các căng tin và cửa hàng tiện lợi xung quanh khuôn viên trường đại học.
  • Chuyên gia nghiên cứu thị trường và truyền thông thương hiệu: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ chuyển hóa từ các chiến dịch truyền thông số và trách nhiệm xã hội sang quyết định mua hàng thực tế của giới trẻ.

Câu hỏi thường gặp

  • Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những biến số nào? Mô hình nghiên cứu bao gồm 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua ($QDM$) và 5 biến độc lập: Giá cả ($GC$), Sản phẩm ($SP$), Yếu tố xã hội ($XH$), Thương hiệu ($TH$) và Chiêu thị ($CT$). Hệ thống thang đo được cụ thể hóa thông qua 20 biến quan sát được đánh giá trên thang đo Likert 5 mức độ.

  • Cỡ mẫu 200 sinh viên có đảm bảo độ tin cậy khoa học trong phân tích kinh tế lượng không? Cỡ mẫu 200 quan sát hoàn toàn đáp ứng tốt quy tắc kinh nghiệm trong phân tích hồi quy tuyến tính bội với tỷ lệ tối thiểu 5:1 hoặc 10:1 giữa số lượng quan sát và số lượng biến giải thích. Mẫu phân bổ cân đối trên 3 ngành học (Marketing chiếm 36.2%, Quản trị Kinh doanh 33.6%, Kế toán 30.2%) đảm bảo tính đại diện cao.

  • Nghiên cứu sử dụng những công cụ kiểm định nào để kiểm tra khuyết tật của mô hình? Đề tài thực hiện toàn diện các kiểm định chuyên sâu trên phần mềm EViews 12, bao gồm kiểm định hệ số Wald, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định White kiểm tra phương sai thay đổi, kiểm định Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan chuỗi bậc nhất và kiểm định Ramsey RESET kiểm tra lỗi thiếu biến.

  • Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua Coca-Cola của sinh viên? Phân tích thực nghiệm cho thấy yếu tố Thương hiệu và Chất lượng sản phẩm có tác động tích cực mạnh mẽ nhất. Sinh viên đánh giá cao lịch sử phát triển uy tín từ năm 1886 cùng hương vị đặc trưng, trong khi giá cả hợp lý là yếu tố xúc tác quyết định hành vi chi trả thực tế của nhóm sinh viên có thu nhập dưới 2 triệu đồng.

  • Doanh nghiệp có thể ứng dụng trực tiếp kết quả nghiên cứu này như thế nào? Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay các hàm ý quản trị để tái cơ cấu chính sách giá bán thông qua các gói combo học đường giá rẻ, đồng thời chuyển dịch ngân sách tiếp thị sang các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) nhằm tiếp cận hiệu quả hơn 74.2% sinh viên có ngân sách chi tiêu giới hạn.

Kết luận

  • Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình kinh tế lượng đo lường 5 nhân tố then chốt tác động đến quyết định mua nước giải khát Coca-Cola của sinh viên với độ tin cậy thống kê cao.
  • Kết quả nghiên cứu khẳng định Thương hiệu, Chất lượng sản phẩm và Giá cả cạnh tranh là ba trụ cột cốt lõi chi phối trực tiếp hành vi tiêu dùng của nhóm khách hàng trẻ tuổi.
  • Toàn bộ các kiểm định kinh tế lượng trên EViews 12 (VIF, White, Durbin-Watson, Ramsey RESET) đều xác nhận mô hình đạt độ vững, không vi phạm các giả định kinh điển của phương pháp OLS.
  • Lộ trình 12 tháng tiếp theo đòi hỏi doanh nghiệp cần nhanh chóng triển khai các chiến lược tiếp thị số tương tác cao, kết hợp đổi mới bao bì thân thiện môi trường và đa dạng hóa sản phẩm ít đường.
  • Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp F&B được khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi liên trường để nâng cao hơn nữa khả năng tổng quát hóa dữ liệu cho thị trường đồ uống Việt Nam.