Nghiên cứu ý định mua sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại cửa hàng bán lẻ dưới tác động của yếu tố giai tầng xã hội trên địa bàn hà nội

Nghiên cứu ý định mua sắm thời trang của người tiêu dùng Hà Nội tại cửa hàng bán lẻ. Phân tích tác động của yếu tố giai tầng xã hội đến quyết định mua.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

42
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tìm Hiểu Ý Định Mua Thời Trang HN Tổng Quan Nghiên Cứu

Nghiên cứu ý định mua thời trang chịu ảnh hưởng giai tầng xã hội tại Hà Nội là một chủ đề quan trọng. Thời trang không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn là phương tiện thể hiện đẳng cấp xã hộiđịa vị xã hội. Giai tầng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi mua thời trang của người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ý định mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ ở Hà Nội, nơi mà giai tầng xã hội có tác động rõ rệt. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố tác động, phương pháp nghiên cứu và kết quả thu được, từ đó đưa ra những gợi ý hữu ích cho marketing thời trang và các thương hiệu thời trang.

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Giai Tầng Quan Trọng

Nghiên cứu này cần thiết vì giúp các nhà marketing thời trang hiểu rõ hơn về tâm lý tiêu dùngvăn hóa tiêu dùng của các phân khúc khách hàng khác nhau. Theo tài liệu, giai tầng xã hội ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng đánh giá giá trị sản phẩm, thương hiệu và phong cách thời trang. Việc hiểu rõ sự khác biệt giai tầng giúp các thương hiệu thời trang xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp, tăng cường hiệu quả marketingbán hàng.

1.2. Phạm Vi và Mục Tiêu Nghiên Cứu Tại Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng Hà Nội mua sắm tại cửa hàng bán lẻ. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của giai tầng xã hội đến ý định mua sản phẩm thời trang. Các yếu tố như thu nhập, nghề nghiệp, học vấn và lối sống được xem xét. Nghiên cứu cũng tìm hiểu về sự khác biệt trong hành vi mua giữa các tầng lớp xã hội khác nhau, từ đó cung cấp thông tin chi tiết về thị trường thời trang tại Hà Nội.

II. Vấn Đề Mua Sắm Thời Trang HN Thách Thức Tiếp Thị

Một trong những thách thức lớn nhất trong marketing thời trang tại Hà Nội là làm thế nào để tiếp cận hiệu quả các giai tầng xã hội khác nhau. Sự đa dạng về phong cách thời trangxu hướng thời trang đòi hỏi các thương hiệu thời trang phải có chiến lược linh hoạt. Việc không hiểu rõ ảnh hưởng giai tầng xã hội có thể dẫn đến chiến dịch marketing thất bại, lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác tầng lớp xã hội của khách hàng mục tiêu cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và người tiêu dùng.

2.1. Sự Khác Biệt Trong Tiêu Dùng Thời Trang Giữa Các Giai Tầng

Người tiêu dùng thuộc các giai tầng xã hội khác nhau có những ưu tiên và mong muốn khác nhau khi mua sắm thời trang. Người thuộc tầng lớp xã hội cao hơn thường chú trọng đến thương hiệu, chất lượng và sự độc đáo. Trong khi đó, người thuộc tầng lớp xã hội thấp hơn có xu hướng tìm kiếm sản phẩm giá cả phải chăng và đáp ứng nhu cầu cơ bản. Việc hiểu rõ sự khác biệt giai tầng này giúp các thương hiệu thời trang thiết kế sản phẩm và thông điệp marketing phù hợp.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tiếp Cận Khách Hàng Mục Tiêu

Việc xác định và tiếp cận khách hàng mục tiêu là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như quảng cáo trên truyền hình và báo chí có thể không hiệu quả trong việc tiếp cận những tầng lớp xã hội nhất định. Marketing kỹ thuật số mang lại nhiều cơ hội hơn, nhưng đòi hỏi các thương hiệu thời trang phải có chiến lược nội dung và phân phối thông minh. Việc sử dụng dữ liệu và phân tích hành vi mua trực tuyến có thể giúp các thương hiệu hiểu rõ hơn về người tiêu dùng và tối ưu hóa chiến dịch marketing.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Mua Thời Trang Tại Hà Nội

Nghiên cứu về ý định mua thời trangảnh hưởng giai tầng xã hội tại Hà Nội đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Việc sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng giúp thu thập thông tin chi tiết và đáng tin cậy. Khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu thứ cấp là những công cụ quan trọng. Nghiên cứu cần xác định rõ các biến số liên quan đến giai tầng xã hộihành vi mua để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Đồng thời, việc xem xét bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc thù của Hà Nội là rất quan trọng.

3.1. Khảo Sát và Phỏng Vấn Người Tiêu Dùng Hà Nội

Khảo sát là phương pháp hiệu quả để thu thập dữ liệu về ý định muahành vi mua của người tiêu dùng Hà Nội. Bảng hỏi cần được thiết kế cẩn thận để đo lường các biến số liên quan đến giai tầng xã hội (thu nhập, học vấn, nghề nghiệp) và ý định mua các sản phẩm thời trang. Phỏng vấn sâu giúp thu thập thông tin chi tiết hơn về động cơ, thái độ và quan điểm của người tiêu dùng. Cần đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu để kết quả có thể khái quát hóa cho toàn bộ thị trường thời trang tại Hà Nội.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Thứ Cấp và Nghiên Cứu Thị Trường

Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các nguồn như báo cáo nghiên cứu thị trường thời trang, thống kê của chính phủ và dữ liệu bán hàng của các thương hiệu thời trang cung cấp thông tin tổng quan về thị trường. Phân tích xu hướng tiêu dùng thời trang, quy mô thị trường và các yếu tố kinh tế xã hội có thể giúp xác định các cơ hội và thách thức. Cần đánh giá độ tin cậy và tính phù hợp của dữ liệu thứ cấp để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Giai Tầng Tới Ý Định Mua

Kết quả nghiên cứu cho thấy giai tầng xã hộiảnh hưởng đáng kể đến ý định mua thời trang của người tiêu dùng Hà Nội. Các yếu tố như thu nhập, học vấn và nghề nghiệp đều đóng vai trò quan trọng. Người tiêu dùng thuộc tầng lớp xã hội cao hơn có xu hướng mua các sản phẩm thời trang đắt tiền và hàng hiệu, trong khi người thuộc tầng lớp xã hội thấp hơn ưu tiên giá cả và tính tiện dụng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng giai tầng xã hội ảnh hưởng đến sự lựa chọn thương hiệu và phong cách thời trang.

4.1. Tác Động của Thu Nhập Đến Quyết Định Mua Thời Trang

Thu nhập là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định ý định mua thời trang. Người tiêu dùng có thu nhập cao hơn có khả năng chi trả cho các sản phẩm thời trang cao cấp và có xu hướng tìm kiếm các thương hiệu nổi tiếng. Thu nhập cũng ảnh hưởng đến tần suất mua sắm và số lượng sản phẩm mua. Ngược lại, người tiêu dùng có thu nhập thấp hơn thường bị giới hạn về ngân sách và phải lựa chọn các sản phẩm giá cả phải chăng hơn. Marketing nên tập trung vào sự phù hợp của giá thành và chất lượng sản phẩm đối với khách hàng có thu nhập thấp.

4.2. Vai Trò của Học Vấn và Nghề Nghiệp Trong Tiêu Dùng

Học vấn và nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định mua thời trang. Người tiêu dùng có trình độ học vấn cao thường có nhận thức tốt hơn về xu hướng thời trang và các thương hiệu nổi tiếng. Nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đến phong cách thời trang và nhu cầu mua sắm. Ví dụ, người tiêu dùng làm việc trong môi trường chuyên nghiệp có xu hướng mua các trang phục công sở lịch sự và trang nhã. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt trong tiêu dùng thời trang giữa các ngành nghề và trình độ học vấn khác nhau.

V. Ứng Dụng Thực Tế Chiến Lược Marketing Thời Trang Ở HN

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược marketing thời trang hiệu quả tại Hà Nội. Các thương hiệu thời trang cần phân khúc thị trường dựa trên giai tầng xã hội và thiết kế sản phẩm, thông điệp marketing phù hợp với từng phân khúc. Việc sử dụng các kênh truyền thông và quảng cáo phù hợp với từng tầng lớp xã hội cũng rất quan trọng. Ví dụ, các thương hiệu cao cấp có thể tập trung vào các tạp chí thời trang và sự kiện xa xỉ, trong khi các thương hiệu bình dân có thể sử dụng marketing trên mạng xã hội và các chương trình khuyến mãi.

5.1. Phân Khúc Thị Trường Thời Trang Dựa Trên Giai Tầng

Phân khúc thị trường dựa trên giai tầng xã hội giúp các thương hiệu thời trang tập trung nguồn lực vào các phân khúc tiềm năng nhất. Cần xác định rõ các tiêu chí phân khúc (thu nhập, học vấn, nghề nghiệp, lối sống) và xây dựng hồ sơ khách hàng chi tiết cho từng phân khúc. Các thương hiệu có thể sử dụng dữ liệu nhân khẩu học và hành vi mua để phân loại khách hàng và đưa ra các chiến lược tiếp cận phù hợp.

5.2. Xây Dựng Thông Điệp Marketing Phù Hợp

Thông điệp marketing cần được thiết kế để phù hợp với giá trị và mong muốn của từng tầng lớp xã hội. Thương hiệu thời trang cần hiểu rõ những gì quan trọng đối với khách hàng mục tiêu của mình (chất lượng, giá cả, thương hiệu, phong cách) và truyền tải thông điệp đó một cách hiệu quả. Cần tránh sử dụng các thông điệp chung chung và tập trung vào những lợi ích cụ thể mà sản phẩm mang lại cho từng phân khúc khách hàng.

VI. Kết Luận Xu Hướng Tiêu Dùng Thời Trang và Giai Tầng Xã Hội

Nghiên cứu về ảnh hưởng giai tầng xã hội đến ý định mua thời trang tại Hà Nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng và xu hướng thị trường. Giai tầng xã hội tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong việc định hình ý định mua sắm và lựa chọn thương hiệu. Các thương hiệu thời trang cần hiểu rõ sự khác biệt giai tầng và xây dựng các chiến lược marketing phù hợp để thành công trong thị trường cạnh tranh. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về thị trường thời trangtâm lý tiêu dùng.

6.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thị Trường Thời Trang

Nghiên cứu thị trường thời trang là rất quan trọng để các thương hiệu có thể đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn. Việc hiểu rõ xu hướng thời trang, hành vi tiêu dùngảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội giúp các thương hiệu xây dựng chiến lược sản phẩm, giá cả và phân phối hiệu quả. Nghiên cứu thị trường cũng giúp các thương hiệu đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tiêu Dùng Thời Trang

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố mới ảnh hưởng đến ý định mua thời trang, chẳng hạn như ảnh hưởng của mạng xã hội, các giá trị đạo đức và tiêu dùng bền vững. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp với phân tích dữ liệu lớn có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi người tiêu dùng và giúp các thương hiệu thời trang xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

13/05/2025
Nghiên cứu ý định mua sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại cửa hàng bán lẻ dưới tác động của yếu tố giai tầng xã hội trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I trình bày khái lược các vấn đề có liên quan đến ý định mua sắm, giai tầng xã hội, khái niệm đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm của NTD tại cFa hàng thời trang bán lẻ. Ngoài ra, chương này đã đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của ý định mua sắm của NTD tại cFa hàng bán lẻ và giai tầng xã hội. 7 CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ THUỘC GIAI TẦNG XÃ HỘI TỚI Ý ĐỊNH MUA SẢN PHẨM THỜI TRANG CỦA NTD TẠI CỬA HÀNG BÁN LẺ 2.Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu H1: Nghề nghiệp tác động tích cực đến YDMSSPTTCNTDTCHBL. NTD luôn sẵn sàng nảy sinh ý định mua sắm sản phẩm thời trang khi phù hợp với thu nhập nghề nghiệp.

H2: Hoạt động cá nhân tác động tích cực đến YDMSSPTTCNTDTCHBL. Mỗi hoạt động cá nhân của chủ thể NTD đều có ảnh hưởng không nhỏ đến ý định mua sắm sản phẩm. H3: Quan hệ giao lưu cá nhân tác động tích cực đến YDMSSPTTCNTDTCHBL. Nhóm người có cùng quan niệm và sở thích đều có ý nghĩa định hướng bản thân NTD trong nhóm yêu thích gì, nên làm gì, từ đó sẽ có ý định mua sắm sản phẩm thời trang để đáp ứng nhu cầu.

H4: Sở hữu về tài sản và của cải tác động tích cực đến YDMSNTDTCHBLTT. Việc NTD hình thành ý định mua sắm sản phẩm thời trang cũng như lựa chọn sản phẩm chịu tác động tích cực rất lớn từ hoàn cảnh kinh tế của NTD đó. Càng có hoàn cảnh kinh tế tốt càng có nhiều ý định mua sắm sản phẩm tốt, đắt tiền.Trình bày phương pháp nghiên cứu Để đảm bảo tính khoa học và độ chính xác của nghiên cứu, em sF dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dưới dạng bảng hỏi khảo sát.Quy trình nghiên cứu Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu. Bước 2: Tham khảo các tài liệu có liên quan đến đề tài nghiên cứu, sau đó đề xuất mô hình nghiên cứu và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu.

Bước 3: Soạn thảo bảng câu hỏi với các thang đo dựa trên các mô hình và các bài nghiên cứu khoa học đã được thực hiện và công nhận trước đó. Sau đó chỉnh sFa bảng câu hỏi hoàn chỉnh và chuyển giao thực hiện khảo sát bảng câu hỏi. Bước 4: Tiến hành các cuộc khảo sát, thu thập dữ liệu từ các câu trả lời của 100 người thực hiện khảo sát thông qua mạng xã hội. Bước 5: Chỉnh sFa và điều chỉnh các dữ liệu, chạy phần mềm SPSS, dữ liệu được phân tích bởi thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson.

Bước 6: Kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu và xác định mối quan hệ của các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.Thang đo Thang đo là cần thiết để đo lường các biến một cách chính xác. Vì vậy các biến khác nhau đã được lựa chọn với quy mô phù hợp. Các biến được áp dụng theo thang đo Likert 5 điểm, được quy ước với mức độ thang đo theo điểm số như sau: 1: Hoàn toàn không đồng ý 2: Không đồng ý 3: Bình thường 4: Đồng ý 5: Hoàn toàn đồng ý Với 1 biến phụ thuộc và 4 biến độc lập, mỗi biến sẽ ứng với 3 câu hỏi, khảo sát trực tuyến đối tượng NTD để thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua bảng khảo sát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu trực quan về ý định mua sản phẩm thời trang của NTD tại cFa hàng bán lẻ, các yếu tố thuộc giai tầng xã hội ảnh hưởng tơi ý định mua sắm.Kết quả nghiên cứu 2.Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 9 Chỉ tiêu Chi tiết Số lượng Tỷ lệ (%) Nam 30 30% Giới tính Nữ 70 70% Từ 19-22 tuổi 59 59% Độ tuổi Từ 23-26 tuổi 34 34% Từ 27-30 tuổi 7 7% Dưới 5 triệu 25 25% Thu nhập bình 5-10 triệu 37 37% quân hàng tháng của cá nhân 10-15 triệu 26 26% Trên 15 triệu 12 12% <3 22 22% Số lần thực hiện mua sắm sản 3-5 42 42% phẩm thời trang 6-10 27 27% (lần/tháng) > 10 9 9% Tổng 100 Bảng 2.Mô tả mẫu nghiên cứu Tổng số mẫu nghiên cứu thu được là 100 phiếu với đối tượng là NTD tại địa bàn Hà Nội.

Về cơ cấu giới tính của người trả lời có nam chiếm 30% và nữ chiếm 70%. Từ kết quả đó, ta nhận thấy có độ chênh lệch tỷ lệ có ý định mua sắm sản phẩm thời trang tại cFa hàng bán lẻ giữa nam và nữ. Nữ giới có nhu cầu làm đẹp, trau chuốt bản thân, hình thành ý định mua sắm sản phẩm thời trang nhiều hơn nam giới. Về cơ cấu theo độ tuổi, đối tượng khảo sát thuộc nhiều nhóm tuổi khác nhau nhưng tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ tuổi với 59% thuộc nhóm từ 19 dến 22 tuổi; 34% từ 23 đến 26 tuổi; 7% từ 27 đến 30 tuổi.

Như vậy, có thể thấy các ý 10 định mua sắm sản phẩm thời trang được giới trẻ hình thành nhiều hơn hẳn so với những người có độ tuổi lớn hơn. Kết quả này cũng dễ hiểu bởi những người trẻ tuổi luôn đi theo xu hướng thời trang, quá quen thuộc với công nghệ thông tin và bên cạnh đó họ còn muốn thể hiện bản thân mình thông qua việc mua sắm sản phẩm thời trang tại những cFa hàng bán lẻ mang theo cái chất riêng của mình, phù hợp với xu hướng hiện nay. Nhóm tuổi cao hơn cũng có hình thành ý định mua sắm nhưng do người trả lời phiếu khảo sát được nhóm người trẻ trả lời phiếu khảo sát nhiều hơn, họ cập nhật mạng xã hội nhanh hơn. Về cơ cấu thu nhập bình quân tháng: phần lớn đối tượng tham gia khảo sát có mức thu nhập phân bổ đều.

Điều này có thể lý giải do đối tượng nhóm người trẻ tuổi chiếm phần trăm cao phân theo độ tuổi chiếm đa phần là sinh viên nên mức thu nhập của họ có được trợ cấp từ gia đình, do vậy tỷ lệ người trả lời có mức thu nhập dưới 5 triệu/tháng là 25%. Những đối tượng đã đi làm, do cũng là những người trẻ tuổi, tuổi trẻ năng nổ hăng say làm việc tuy vậy họ có mức thu nhập chưa hẳn là cao (37% có mức thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng), 26% có mức thu nhập từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng). Còn lại các mức thu nhập cao hơn 15 triệu đồng chiếm tỷ lệ 12%. Điều này cũng phản ánh mức thu nhập trung bình của người dân Việt Nam.

Về cơ cấu số lần mua sắm sản phẩm thời trang , đối với người trẻ thì càng mua sắm nhiều thì càng nảy sinh nhiều ý định mua sắm hơn. Trong 100 phiếu khảo sát, có 22% mua nhỏ hơn 3 lần/ tháng, 42% mua từ 3 đến 5 lần/ tháng, từ 6 đến 10 lần/tháng chiếm 27%, mua lớn hơn 10 lần/ tháng chiếm 9%. Số lần mua sắm tuy không ở mức cao nhưng được coi là vừa đủ, phù hợp đối với mức thu nhập của đối tượng khảo sát. Như vậy, có thể thấy kích thước và cơ cấu mẫu nghiên cứu phù hợp với yêu cầu của thiết kế nghiên cứu và đảm bảo tính đại diện cho tổng thể.

Kết quả nghiên cứu vì vậy có nhiều khả năng phản ánh tin cậy bức tranh của tổng thể.Thống kê mô tả các biến  Ý định mua sắm sản phẩm thời trang của NTD tại cửa hàng bán lẻ Descriptive Statistics Std. N Minimum Maximum Mean Deviation 11 A1. Tôi thường phân vân giữa mua sắm sản phẩm thời trang tại 100 1.9114 cửa hàng bán lẻ và siêu thị A2.Tôi có ý định mua sắm sản phẩm thời trang tại cửa hàng bán 100 2.7722 lẻ trong tương lai gần A3.Tôi thường xuyên mua sắm sản phẩm thời trang tại cửa hàng 100 1.9077 bán lẻ Valid N (listwise) 100 Bảng 2.Thống kê mô tả “Ý định mua sắm sản phẩm thời trang của NTD tại cửa hàng bán lẻ” Ý định mua sắm sản phẩm thời trang của tiêu dùng tại cFa hàng bán lẻ giữ mức trung lập (mean từ 3,240-3,380). NTD không chắc chắn hoàn toàn về việc mua sắm tại cFa hàng bán lẻ.

Siêu thị có xuất xứ rG ràng, nhanh chóng và tiện lợi, giá cả được niêm yết sẵn, khiến NTD ưa thích việc lựa chọn mua sắm ở siêu thị. Tuy nhiên ở số liệu ta có thể thấy, giá trị mean của việc NTD thường xuyên mua sắm sản phẩm thời trang cao hơn so với việc mà họ phân vân lựa chọn giữa siêu thị và cFa hàng bán lẻ. Đặc biệt về mặt hàng thời trang ở các cFa hàng bán lẻ, tùy vào mỗi cFa hàng nhưng sản phẩm ở đây vẫn có kiểu dáng, giá cả, chất lượng độc đáo hơn so với siêu thị. Siêu thị sẽ chú trọng với các hãng thời trang về sản phẩm mang tính đơn giản, dễ mặc hơn cho tất cả mọi đối tượng.

NTD vẫn đang yêu thích cFa hàng bán lẻ hơn so với mặt hàng thời trang.  Nghề nghiệp Descriptive Statistics N Minimum Maximum Mean Std.Tính chất công việc của tôi ảnh hưởng đến việc lựa chọn sản phẩm 100 1.8063 thời trang phù hợp B2.Đồng nghiệp của tôi có ảnh hưởng đến ý định mua sắm sản 100 1.8566 phẩm thời trang B3.Thu nhập từ công việc của tôi đáp ứng nhu cầu mua sắm sản 100 1.8702 phẩm thời trang Valid N (listwise) 100 12 Bảng 2.Thống kê mô tả yếu tố nghề nghiệp Với mỗi nghề nghiệp đều đòi hỏi tính cách cũng như là sở thích, lối sống, sinh hoạt riêng biệt riêng. Ví dụ nhân viên văn phòng đòi hỏi con người đức tính bình tĩnh, chín chắn, chu đáo, kỷ luật. Từng nghề nghiệp khác nhau sẽ nảy sinh ý định mua sắm khác nhau.

Với chỉ số mean từ 3,440-3,580 nghĩa là NTD bị ảnh hưởng bởi tính chất công việc, đồng nghiệp, thu nhập từ công việc. Tính chất công việc là việc các sản phẩm thời trang mà họ mặc đi làm phải phù hợp. Còn về đồng nghiệp sẽ giúp ta đưa ra ý định mua sắm sản phẩm khi họ giúp ích việc gợi ý sản phẩm mà bản thân NTD đang cần và mong muốn. Quan trọng nhất, công việc là đại diện chính cho thu nhập của mỗi người, nếu muốn nảy sinh ý định mua sắm thì phải có tài chính đáp ứng.

Chỉ số mean của các đối tượng khảo sát lựa chọn vẫn giữ ở mức trung lập thiên về đồng ý của ảnh hưởng yếu tố nghề nghiệp.  Hoạt động cá nhân Descriptive Statistics Std. N Minimum Maximum Mean Deviation C1.Chức vụ, vai trò trong gia đình của tôi có ảnh hưởng đến việc mặc 100 1.9372 những sản phẩm thời trang phù hợp C2.Các hoạt động sinh hoạt cá nhân (thể dục thể thao, vui chơi giải trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu ý định mua sản phẩm thời trang của người tiêu dùng tại cửa hàng bán lẻ cung cấp góc nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm hiện đại, từ trải nghiệm tại điểm bán đến ảnh hưởng của truyền thông xã hội và đánh giá đồng nghiệp. Tài liệu phân tích sâu cơ chế hình thành ý định mua hàng, giúp doanh nghiệp bán lẻ thời trang xây dựng chiến lược tiếp thị và trưng bày sản phẩm phù hợp với tâm lý người tiêu dùng Việt Nam. Để có cái nhìn đầy đủ hơn về hành trình mua sắm, độc giả có thể tham khảo thêm quyết định mua hàng thời trang công sở của người tiêu dùng Hà Nội — một công trình nghiên cứu bổ sung quan trọng về thị trường may mặc nội địa.