Luận án TS: Quá trình ra quyết định mua thời trang công sở của người tiêu dùng Hà Nội

Nghiên cứu quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng tại Hà Nội, phân tích xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

294
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã quyết định mua hàng thời trang công sở của người Hà Nội

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội" là một công trình phân tích sâu sắc và toàn diện. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các giai đoạn tâm lý và các yếu tố then chốt chi phối lựa chọn của người tiêu dùng. Trong bối cảnh thị trường thời trang công sở tại Hà Nội ngày càng cạnh tranh, việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng trở thành yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp. Luận án không chỉ hệ thống hóa các mô hình quyết định mua hàng kinh điển như EKB hay Howard-Sheth mà còn xây dựng một mô hình thực tiễn, áp dụng riêng cho đặc thù của người tiêu dùng thủ đô. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp một cái nhìn chi tiết về từng bước trong quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở, từ lúc nảy sinh nhu cầu cho đến các phản ứng sau khi mua. Những phát hiện từ công trình này là cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các thương hiệu may mặc xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, đáp ứng chính xác mong muốn của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường thời trang văn phòng Hà Nội

Thị trường thời trang văn phòng Hà Nội là một môi trường kinh doanh sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Hà Nội, với vai trò là trung tâm kinh tế - chính trị, tập trung một lượng lớn dân số có thu nhập cao và ổn định. Nhu cầu về trang phục công sở không chỉ dừng lại ở chức năng cơ bản mà còn là phương tiện thể hiện phong cách, địa vị và sự chuyên nghiệp. Sự gia tăng của các thương hiệu nội địa và quốc tế đã tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Người tiêu dùng có vô số lựa chọn, từ các thương hiệu cao cấp đến các sản phẩm bình dân. Theo luận án, để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải hiểu rõ thói quen mua sắm của người Hà Nội, vốn rất đa dạng và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố văn hóa, xã hội đặc thù.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích hành vi người tiêu dùng

Phân tích hành vi người tiêu dùng là nền tảng cho mọi hoạt động marketing thành công. Việc hiểu được khách hàng nghĩ gì, cần gì và bị ảnh hưởng bởi điều gì giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm phù hợp và truyền tải thông điệp marketing đúng đối tượng. Luận án nhấn mạnh rằng quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở không phải là một hành động đơn lẻ mà là một chuỗi các giai đoạn phức tạp. Mỗi giai đoạn đều mở ra cơ hội để doanh nghiệp tác động và dẫn dắt khách hàng. Việc bỏ qua bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể dẫn đến thất bại trong việc thu hút và giữ chân người mua.

1.3. Mục tiêu và quy trình nghiên cứu khoa học của luận án

Luận án đặt ra mục tiêu chính là mô tả và phân tích chi tiết các bước trong quá trình quyết định mua sắm trang phục công sở của người dân Hà Nội. Để đạt được mục tiêu này, một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia và người tiêu dùng) và định lượng (khảo sát trên diện rộng với 768 phiếu hợp lệ). Quá trình phân tích dữ liệu định lượng sử dụng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết, đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho các kết luận được đưa ra.

II. Những thách thức trong quyết định mua sắm thời trang công sở

Quá trình lựa chọn trang phục công sở đặt ra nhiều thách thức cho người tiêu dùng. Đây không chỉ là việc mua một sản phẩm thông thường, mà còn liên quan đến hình ảnh cá nhân, sự tự tin và hiệu quả công việc. Luận án chỉ ra rằng người tiêu dùng phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn, từ rủi ro về chức năng, tài chính đến các rủi ro về tâm lý và xã hội. Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử đã tạo ra những khác biệt rõ rệt trong tâm lý mua sắm thời trang. Người tiêu dùng phải cân nhắc giữa sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến và sự an toàn, tin cậy khi mua tại cửa hàng truyền thống. Mỗi kênh mua sắm đều có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi người mua phải có sự đánh giá cẩn thận. Việc hiểu rõ những thách thức này giúp các nhà marketing thiết kế các giải pháp hỗ trợ, giảm thiểu rủi ro cho khách hàng và xây dựng lòng tin, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở một cách hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích các rủi ro trong tâm lý mua sắm thời trang online

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi nhưng cũng đi kèm với nhiều rủi ro. Theo kết quả khảo sát thị trường hà nội trong luận án, các rủi ro lớn nhất mà người tiêu dùng gặp phải khi mua hàng may mặc công sở online bao gồm: "Kiểu dáng SP khi mặc lên người không phù hợp" (83.43%), "Khó khăn trong quá trình đổi trả SP" (83%), và "Kích cỡ size không chuẩn" (82.57%). Những lo ngại này ảnh hưởng lớn đến tâm lý mua sắm thời trang và là rào cản chính khiến nhiều người vẫn ưu tiên kênh mua sắm truyền thống. Ngoài ra, các rủi ro về tâm lý xã hội (sự thừa nhận của bạn bè, đồng nghiệp) và rủi ro riêng tư cũng được ghi nhận ở các nhóm tuổi khác nhau.

2.2. Sự khác biệt giữa thói quen mua sắm online và offline tại Hà Nội

Thói quen mua sắm của người Hà Nội thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa hai kênh. Mua sắm offline (tại cửa hàng) cho phép khách hàng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm, thử đồ và nhận tư vấn từ nhân viên bán hàng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro về kích cỡ và chất liệu. Ngược lại, mua sắm online thu hút bởi sự đa dạng mẫu mã, các chương trình khuyến mãi và tiết kiệm thời gian. Nghiên cứu cho thấy nữ giới có xu hướng mua sắm linh hoạt cả hai kênh, trong khi nam giới có xu hướng lo ngại về "rủi ro thể chất và chức năng" cao hơn khi mua tại cửa hàng. Doanh nghiệp cần xây dựng trải nghiệm đa kênh (omnichannel) để kết hợp ưu điểm của cả hai hình thức này.

III. Hướng dẫn 5 bước trong quá trình ra quyết định mua hàng

Luận án đã hệ thống hóa quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở thành 5 giai đoạn tuần tự, phản ánh hành trình tâm lý của người tiêu dùng. Mô hình này không chỉ là lý thuyết mà được chứng minh bằng dữ liệu thực tế từ thị trường Hà Nội. Mỗi giai đoạn, từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua, cho đến hành vi sau mua, đều có những đặc điểm và yếu tố tác động riêng biệt. Việc nắm vững 5 bước này cho phép các nhà marketing can thiệp đúng lúc, đúng chỗ. Doanh nghiệp có thể tạo ra các điểm chạm (touchpoints) hiệu quả để thu hút sự chú ý, cung cấp thông tin hữu ích, thuyết phục khách hàng về giá trị sản phẩm và xây dựng lòng trung thành sau khi mua. Đây là một mô hình quyết định mua hàng mang tính ứng dụng cao, là kim chỉ nam cho các chiến lược tiếp thị và bán hàng trong ngành thời trang.

3.1. Giai đoạn 1 2 Từ nhận thức nhu cầu đến tìm kiếm thông tin

Giai đoạn đầu tiên bắt đầu khi người tiêu dùng cảm nhận được nhu cầu. Nhu cầu này có thể được kích hoạt bởi các yếu tố nội tại (trang phục cũ hỏng) hoặc các kích thích bên ngoài (chương trình giảm giá, xu hướng mới, ý kiến từ đồng nghiệp). Sau khi nhận thức nhu cầu, người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm thông tin. Nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn thông tin được ưu tiên hàng đầu là nguồn cá nhân (bạn bè, đồng nghiệp), tiếp theo là nguồn thương mại trên Internet (Fanpage, Website) và cuối cùng là nguồn truyền thống (trưng bày tại cửa hàng). Điều này cho thấy tầm quan trọng của marketing truyền miệng và sự hiện diện mạnh mẽ trên nền tảng số.

3.2. Giai đoạn 3 4 Đánh giá lựa chọn và thực hiện quyết định mua

Ở giai đoạn đánh giá, người tiêu dùng so sánh các sản phẩm và thương hiệu dựa trên một tập hợp các tiêu chí. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua quan trọng nhất được xác định là chất lượng vải, tính thẩm mỹ, giá cả, hình ảnh thương hiệu và tính phù hợp. Sau khi lựa chọn được phương án tối ưu, người tiêu dùng sẽ tiến đến quyết định mua hàng. Giai đoạn này chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tình huống như không khí tại cửa hàng, thái độ của nhân viên bán hàng, hoặc các chương trình khuyến mãi chớp nhoáng. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa trải nghiệm tại điểm bán để thúc đẩy hành vi mua sắm cuối cùng.

3.3. Giai đoạn 5 Đánh giá và phân tích hành vi sau mua

Hành trình của khách hàng không kết thúc sau khi mua hàng. Giai đoạn hành vi sau mua là cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng trung thành. Nếu hài lòng, khách hàng có thể mua lặp lại và trở thành người ủng hộ thương hiệu. Ngược lại, nếu không hài lòng, họ có thể có những hành động tiêu cực. Luận án cho thấy khi không hài lòng, nhóm tuổi 18-22 có xu hướng "tẩy chay", trong khi nhóm 30-39 tuổi sẽ "khuyên người khác không mua và truyền thông tiêu cực". Các hành động phổ biến nhất là đổi/trả sản phẩm, mang đi sửa hoặc tặng cho người khác. Doanh nghiệp cần có chính sách chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại hiệu quả để quản lý tốt giai đoạn này.

IV. Top 5 yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thời trang công sở

Thông qua phân tích dữ liệu định lượng, luận án đã xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố then chốt đến ý định mua hàng may mặc công sở. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy có 5 nhóm yếu tố chính, sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần, bao gồm: chất lượng vải, tính thẩm mỹ, tính kinh tế, hình ảnh thương hiệu và tính phù hợp. Những phát hiện này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về những gì người tiêu dùng Hà Nội thực sự coi trọng khi lựa chọn trang phục đi làm. Đây không chỉ là những nhận định cảm tính mà là kết luận dựa trên bằng chứng khoa học. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện và truyền thông về 5 yếu tố ảnh hưởng quyết định mua này sẽ giúp các thương hiệu may mặc công sở tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và chiếm được cảm tình của khách hàng mục tiêu.

4.1. Chất lượng vải và tính thẩm mỹ Yếu tố then chốt

Chất lượng vải (hệ số beta cao nhất) được xem là yếu tố quan trọng nhất. Người tiêu dùng công sở yêu cầu trang phục phải thoải mái, bền và dễ bảo quản để sử dụng trong suốt ngày làm việc dài. Tiếp theo là tính thẩm mỹ, bao gồm kiểu dáng hợp thời trang, màu sắc trang nhã và đường may tinh tế. Một thiết kế đẹp không chỉ giúp người mặc tự tin mà còn thể hiện phong cách thời trang công sở chuyên nghiệp. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào khâu nghiên cứu và phát triển (R&D) để liên tục cải tiến chất liệu và cập nhật các mẫu thiết kế phù hợp với xu hướng tiêu dùng thời trang.

4.2. Vai trò của giá cả và hình ảnh thương hiệu may mặc công sở

Tính kinh tế (giá cả) và hình ảnh thương hiệu may mặc công sở là hai yếu tố tiếp theo có tác động đáng kể. Người tiêu dùng luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa chất lượng và giá cả. Một mức giá hợp lý sẽ thúc đẩy quyết định mua nhanh hơn. Đồng thời, hình ảnh thương hiệu, bao gồm uy tín và sự nhận diện, đóng vai trò như một sự bảo chứng về chất lượng. Một thương hiệu được nhiều người tin dùng sẽ giúp khách hàng giảm bớt thời gian và rủi ro khi đưa ra lựa chọn. Việc xây dựng một chiến lược nhận diện thương hiệu thời trang mạnh mẽ là một khoản đầu tư dài hạn và hiệu quả.

4.3. Tác động từ nhân khẩu học người tiêu dùng đến lựa chọn

Cuối cùng, tính phù hợp và các yếu tố nhân khẩu học người tiêu dùng cũng ảnh hưởng đến quyết định mua. Trang phục cần phù hợp với môi trường làm việc, vóc dáng và độ tuổi của người mặc. Luận án cũng chỉ ra sự khác biệt trong hành vi giữa các nhóm giới tính và độ tuổi. Ví dụ, nữ giới quan tâm nhiều hơn đến thời trang và có tần suất mua sắm cao hơn nam giới. Các nhóm tuổi khác nhau cũng có những cảm nhận rủi ro và hành vi sau mua khác nhau. Việc phân khúc thị trường dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học là cần thiết để có những chiến lược tiếp cận phù hợp.

V. Cách ứng dụng kết quả nghiên cứu vào marketing thời trang

Những phát hiện từ luận án không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao. Đây là nguồn dữ liệu quý giá để các công ty kinh doanh hàng may mặc thời trang công sở tại Hà Nội xây dựng và điều chỉnh chiến lược marketing. Bằng cách vận dụng các hiểu biết sâu sắc về quá trình ra quyết định mua hàng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa cả 4 yếu tố trong marketing hỗn hợp (4P): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Việc áp dụng một cách khoa học các kết quả nghiên cứu sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ bán được hàng mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và củng cố vị thế trên thị trường.

5.1. Tối ưu hóa sản phẩm và giá cả theo xu hướng tiêu dùng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng vải và liên tục cập nhật mẫu mã để đáp ứng xu hướng tiêu dùng thời trang. Sản phẩm phải đảm bảo tính thẩm mỹ, thoải mái và phù hợp với môi trường công sở. Về giá cả, cần xây dựng một khung giá hợp lý, tương xứng với chất lượng và giá trị thương hiệu. Cung cấp nhiều phân khúc giá khác nhau cũng là một cách để tiếp cận đa dạng các nhóm khách hàng. Việc lắng nghe phản hồi của người tiêu dùng về sản phẩm và giá cả là chìa khóa để cải tiến liên tục.

5.2. Xây dựng chiến lược phân phối và truyền thông hiệu quả

Do người tiêu dùng sử dụng cả kênh online và offline, chiến lược phân phối cần được xây dựng theo mô hình đa kênh. Cửa hàng vật lý cần được chú trọng về không gian trưng bày và chất lượng dịch vụ tư vấn. Kênh online (website, fanpage, sàn thương mại điện tử) phải cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh chân thực và quy trình đổi trả thuận tiện. Về truyền thông, cần tập trung vào các kênh mà khách hàng thường xuyên tìm kiếm thông tin như mạng xã hội và các kênh truyền miệng (KOLs, review). Nội dung truyền thông nên nhấn mạnh vào các yếu tố mà khách hàng quan tâm nhất như chất lượng, thiết kế và uy tín thương hiệu may mặc công sở.

VI. Tương lai quyết định mua hàng và xu hướng thị trường sắp tới

Thị trường thời trang công sở không ngừng biến đổi dưới tác động của công nghệ, môi trường và xã hội. Luận án đã đưa ra những dự báo quan trọng về sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùngxu hướng tiêu dùng thời trang trong tương lai. Sự phát triển của công nghệ số sẽ tiếp tục định hình lại quá trình ra quyết định mua hàng, với sự kết hợp ngày càng nhuần nhuyễn giữa trải nghiệm online và offline. Các yếu tố như phát triển bền vững, chất liệu thân thiện với môi trường sẽ ngày càng được quan tâm. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt những xu hướng này để đổi mới và thích nghi, từ đó tìm ra hướng đi phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường luôn vận động.

6.1. Dự báo sự thay đổi trong lối sống và quyết định mua

Trong tương lai, lối sống và quyết định mua của người tiêu dùng sẽ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi công nghệ. Các công cụ như thực tế ảo tăng cường (AR) cho phép thử đồ online, hay trí tuệ nhân tạo (AI) gợi ý phong cách cá nhân sẽ trở nên phổ biến. Bên cạnh đó, nhận thức về môi trường và sức khỏe ngày càng cao sẽ thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm thời trang bền vững, sử dụng chất liệu hữu cơ, tái chế. Doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố này vào câu chuyện thương hiệu và quy trình sản xuất của mình để thu hút thế hệ người tiêu dùng mới.

6.2. Hướng đi mới cho các doanh nghiệp thời trang tại Hà Nội

Để thành công trong tương lai, các doanh nghiệp thời trang tại Hà Nội cần tập trung vào ba hướng đi chính. Thứ nhất, xây dựng trải nghiệm khách hàng đa kênh liền mạch, kết hợp công nghệ để cá nhân hóa dịch vụ. Thứ hai, đầu tư vào R&D để phát triển các sản phẩm bền vững, đáp ứng xu hướng tiêu dùng thời trang xanh. Thứ ba, xây dựng một cộng đồng thương hiệu vững mạnh thông qua việc tương tác và lắng nghe khách hàng trên các nền tảng số. Việc thấu hiểu sâu sắc quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở sẽ luôn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYÊN THỊ KIM OANH NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH RA QUYÉT ĐỊNH MUA HÀNG MAY MAC THOI TRANG CONG SO CUA NGUOI TIEU DUNG TREN DIA BAN THANH PHO HA NOI LUAN AN TIEN Si KINH TE Hà Nội, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYEN THỊ KIM OANH NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH RA QUYÉT ĐỊNH MUA HÀNG MAY MAC THOI TRANG CONG SO CUA NGUOI TIEU DUNG TREN DIA BAN THANH PHO HA NOI Chuyén nganh: Kinh doanh thuong mai Mã số: 934.21 LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Cao Tuan Khanh 2. Phùng Thị Thủy Ha Noi, Nam 2021 LỜI CAM ĐOAN Toi xin cam doan đáy là công trình nghiên cứu cua riêng tôi Kêt qua néu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bồ trong bát cứ công trình nghiên cứu nào. Tác giả Nguyễn Thị Kim Oanh LỜI CÁM ƠN Nehiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học và các Thây giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy.

hướng dẫn nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và làm luận án. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu săe nhất đến hai giáo viên hướng dan: PGS.TS Cao Tuấn Khanh và TS. Phùng Thị Thủy - những nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn. chỉ bảo cho nghiên cứu sinh đề hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Thay giáo. Cô giáo trong Khoa Marketins, Bộ môn Nguyên lý Marketing, Bộ môn Quản trị Marketine đã luôn ủng hộ. øiúp đỡ và tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong thời gian làm luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Cơ quan quản lý Nhà nước, các Doanh nghiệp và các Đơn vị có liên quan; các Nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thương Mại, các Doanh nhân, Người tiêu dùng đã cung cấp thông tin trong quá trình thu thập.

khảo sát dữ liệu trong luận án. Đặc biệt, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm on gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình làm và hoàn thành luận án. Hà Nội ngày thang nam 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Oanh ill MUC LUC LOT CAM DOAN Qu 7. i LOT CAM ON.

iil DANH MUC TU VIET TAT .ucesccccsecescscsseccccscesessssssesesecsesesessssesesssnsscsnseeessesnsnsesasens vi DANH MỤC BẢNG BIÊU, SƠ ĐỎ HÌNH. viii DANH MUC BIEU wiceccccscscsscsessscscccccssscsssssssssscscscsssssssssssescscsssssssssssesesesesssssssseaseseuees ix i00, 00627100757 7. Tính cấp thiết của để tải. Tông quan tình hình nghiên COU voce ccceceecesesesscsesesecscscsesscscsvsnsncecsvsvsseesvsneeeeeees 2 3.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. c1 93 99 v1 11 vn ng ngu 11 4. Đối tượng, phạm vi nghién ctru dé tai. Câu hỏi nghiên cứu và phương phap nghién ctru cla dé tai.

Những đóng øóp mới của luận áñ. Ket Cau CUA LUM AN cee eeeccccecescececcsescecescsccesvecscesvscscseescaseevecatscavataseevscseustsvattevsvstaees 22 CHUONG 1: MOT SO VAN DE LY LUAN VE QUA TRINH RA QUYET ĐỊNH MUA HÀNG MAY MẠC THỜI TRANG CỦA NGƯỜI TIỂU DUNG. Một số khái niệm và lý luận cơ bản. ¿2-5-5 E2 SE 212121151 EErrrkd 23 LL.

Khai nig thoi trang. phân loại và đặc điểm thời trang công Sở.3 Các loại sản phẩm thời trang công, SỞ.4 Các mô hình nghiên cứu lý thuyết về quá trình quyết định mua. Nội dung cơ bản của quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang AI: 8011010851906030)01/ ND. Nhu cau duroc cam nhane.

Tim kiém thong tith.3 Danh gia va lua chon san pham .4 Quyết định Imua. Mô hình nghiên cứu về quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời {rang của người tIÊU ÙnØ. s12 v11 1 0 v11 1n ng ng gà ng gen 59 1.4 Van dung đặc điểm hành vi của người tiêu dùng trong quá trình ra quyết định mua vào hoạt động marketing của công ty kinh doanh thời trang. 69 iv KET LUAN CHUONG |.

<5 5£ 555< S2 Seks£SSEeSESEESEkEsESEESEEsEsersssrsessrecee 72 CHUONG 2. THUC TRANG QUA TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH MUA HANG MAY MAC THOT TRANG CONG SO CUA NGUOI TIEU DUNG TREN DIA BÀN THÀNH PHÓ HÀ NỘII. Khái quát về môi trường thị trường hàng may mặc thời trang công sở trên địa bàn thành phố Hà Nội. Môi trường và thị trường hàng may mặc thời trang công sở trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Đặc điểm nhu cầu thị trường và quá trình quyết định mua của hàng may mặc thời trang công sở trên địa bàn thành phố Hà Nội.3 Thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp của các công ty kinh doanh hàng may mặc thời trang công sở trên địa bàn Hà NỘI.2 Thực trạng đặc điểm quá trình ra quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội.1 Giai đoạn nhu cầu được cảm nhận của người tiều dùng.2 Nguồn thong tin cla ngudi tidu MUNG. eee ees eseseeececeeeceeeteesveesesecsceteesaes 94 2.3 Các tiêu chí đánh giá và lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng.4 Giai đoạn quyết định mua của người tiêu dùng.3 Nghiên cứu tác động của các tiêu chí lựa chọn sản phẩm đến ý định mua sam sản phẩm hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng. Vé dac diém tién trinh quyét dinh mua.2 Đánh giá thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp đáp ứng với đặc điểm quá trình quyết định mua hàng may mặc thời trang công sở của người tiêu dùng IIi2iisit-Neisfsifà kottdddddiẳẳỶẳŸỶŸẮ. DE XUAT VAN DUNG VAO HOAT DONG MARKETING CUA CAC CONG TY KINH DOANH HANG MAY MAC THOT TRANG CÔNG SỞ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHÓ HÀ NỘII.1 Dự báo môi trường và thị trường hàng may mặc thời trang công sở Hà Nội 010/11001085/70i00772777 --aIIIiIiIII.

Ảnh hưởng của môi trường công nghỆ. Xu hướng sử dụng các chất liệu thân thiện với môi trường. Xu thế phát triển kinh doanh của các công ty kinh doanh hàng may mặc thời trang công sở trên địa bản thành phố Hà Nội. Một số hàm ý vận dụng hoạt động marketing cho các công ty kinh doanh hang may mặc thời trang công sở trên địa bàn thành phó Hà Nội.

Dé xuat cde giai phap vé thanh t6 san pham .2 Đề xuất DIN S6 Gide eeccccceeeeeceesesecscscecscsesesesececececevavscevseseesscacavevevecaeees 141 3.3 Dé xuat bién 86 phan phOin.4 Đề xuất giải pháp về truyền thông marketing.Ô 157 DANH MUC CONG TRINH CONG BO CUA TAC GIA DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC v1 DANH MUC TU VIET TAT L Từ viết tắt tiếng Việt Số thứtự | Từ viết tắt Giải nghĩa l CP Cô phản 2 CT Công ty 3 CTKD Công ty kinh doanh 4 DN Doanh nghiệp 5 DNVN Doanh nghiệp Việt Nam 6 HMM Hang may mac 7 HVM Hanh vi mua 8 KH Khach hang 9 KQ Két qua 10 ND-CP Nehị định- Chính phủ 11 NLCT Năng lực cạnh tranh 12 NLV Neày làm việc 13 NTD Người tiêu dùng 14 NVBH Nhân viên bán hàng 15 PGS.TS Phó Giáo sư. Tiền sĩ 16 PL Phu luc 17 PTCL Phát triển chiến lược 18 QD-BCT Quyết định- Bộ chính tri 19 QDM Quyét dinh mua 20 QTCL Quan tri chiến lược 21 SP San pham 22 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 23 TTCS Thời trang công sở 24 TỌT Tâm quan trọng 25 THSP Thương hiệu sản phẩm 26 VND Việt Nam đồng 27 YDM Y dinh mua Vii DANH MUC TU VIET TAT IT Từ việt tăt tiêng Anh STT | Từ viết tắt | Tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt l GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Tổ chức thương mại thế 2 WTO World Trade Organization giới International Organization for , , o, 3 ISO Tô chức tiêu chuân quôc tê Standardization 4 spss Statistical Package for Social Phần mềm phân tích thống Sciences kê khoa học xã hội 5 USD United State of Dollar Dola My 6 ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai Phân tích nhân tố khám 7 EFA Exploratory Factor Analysis pha Hệ số nhân tổ phóng đại 8 VIF Variance inflation factor phuong sai Hiép dinh thuong mai tu 9 FTA Free Trade Agreement do Comprehensive and Progressive | Hiệp định Đối tác Toàn 10 CP TPP Agreement for Trans-Pacific diện và Tiến bộ xuyên Partnership Thai Binh Duong Vietnam chamber of commerce | Phong thuong mai va cong II VCCI and industry nghiệp Viet Nam. Vill DANH MUC BANG BIEU, SO DO HINH DANH MUC BANG: Bảng 1: Tổng hợp phong cách ra quyết định mua sản phẩm thời trang ở các quốc gia. 8 Bảng 2: Sơ lược các bước nghiền cứu và phương pháp nghiên cứu của từng bước tác giả luận án đã thực hiện.-c S 222222211111 vn ng 11t ng xe 20 Bang 1.1: Bảng tổng hợp các loại động cơ mua sản phẩm quân áo.2: Bảng tổng hợp nguồn thông tin thời trang.----- 5-5 252cc cxzxszxcrce 37 Bảng 1.3: Các khía cạnh rủi ro nhận thức và các bối cảnh truyền thông tỉn.4: Các thuộc tính của quần áo trong các nghiên cứu của các tác giả .5: Bang tổng hợp các nghiên cứu về phong cách ra quyết định của 2010 8§[0031ìi 057.1 Doanh thu nội địa của Tập đoàn và một số công ty khác giai đoạn 20h08 .2 Bảng doanh thu hàng may mặc của các công ty tại Hà Nội từ 2017-2020.1: Khung giá bán sản phẩm thời trang công sở của một số công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội.3: Bảng mô tả các biến số và các cấu thành đo lường các biến quan sát.4 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha.5: Kết quả KMO và kiểm định Bartlett.6: Kết quả phân tích Ma trận thành tổ xoay của các biến độc lập (Rotated Component Matrixa .7 : Kết quả kiểm định hệ số tương quan Pearson.§: Kết luận về kiểm định các giả thUyẾT.

55c c2 SE Esrersrererees 117 Bảng 2.9: Kết quả phân tích Tóm tắt mô hình(Model Summary ).10: Kết quả phân tích ANOVAR,.11: Kết quả phân tích hồi qui tuyến tính các hệ số Coeffieients2. 118 ix DANH MUC BIEU Biéu 2.1: Hinh thtre mua sam sản phẩm thời trang công sở yêu thích của người 5910317522225.2: Đối tượng cùng đi mua sắm thời trang công sở của người tiêu dùng .3: Thời gian người tiêu dùng đi mua sắm sản pham thoi trang cong so .4: Tân suất mua săm sản phẩm thời trang công SỞ.5: S6 luong san pham thoi trang céng sé trung binh cho mot lan mua.6: Mức giá trung bình đối với sản phẩm thời trang công sở.7: Phương thức thanh toán.8: Các hành động của người tiêu dùng khi mua các sản phâm công sở KHONG NA Yo. 113 DANH MỤC HÌNH: Hình 1: QĐM quân áo làm việc của phụ nữ ở Malaysia .---c-cscccececssescee 3 Hình 2: Mô hình ra quyết định mua quần áo của người tiêu dùng được điều chỉnh trong truyền thỐng. 4 Hình 3: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự săn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam ở các thành phÓ.--5-2+szcecsx+sersrrxee 5 Hình 4: Mô hình các nhân tổ ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng tại thành phố Nha Trang.- 5 5< se SE SE232151515E511 51511 2121111115 1215111111111 1211011111116 7 Hình 5: Mô hình tác động của sự thỏa mãn đến sự dính liu va phong cách thời trang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ