Tổng quan luận án

Giao tiếp bằng lời nói là hoạt động sinh hoạt và tương tác cơ bản của con người, trong đó khâu tiếp nhận và hiểu âm thanh ngôn ngữ đòi hỏi sự phối hợp của cơ quan thính giác ngoại biên và hoạt động phân tích tổng hợp của vỏ não. Các phương pháp đo sức nghe bằng đơn âm (thính lực âm - TLA) chỉ sử dụng kích thích đơn âm tại ngưỡng, cho phép đánh giá chức năng của từng bộ phận ngoại biên (tai ngoài, tai giữa, tai trong) nhưng không phản ánh trọn vẹn quá trình nghe hiểu lời nói trong thực tế. Thính lực lời (TLL) sử dụng tiếng nói tự nhiên đã được chuẩn hóa qua thiết bị đo để khảo sát toàn diện cả phần ngoại biên lẫn trung ương thần kinh, phục vụ công tác chẩn đoán, giám định y khoa và lựa chọn máy trợ thính.

Tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu, chuyên ngành Tai Mũi Họng đã có các công trình xây dựng bảng từ thử thính lực lời (bảng từ hỗn hợp âm tiết của Phạm Kim, bảng từ một và hai âm tiết của Nguyễn Hữu Khôi, bảng từ đơn âm tiết và số thử Freiburger của Ngô Ngọc Liễn). Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu xây dựng bảng câu thử thính lực lời (BCTTLL) bằng tiếng Việt hoàn chỉnh để đánh giá khả năng nghe hiểu câu trong giao tiếp tự nhiên, đặc biệt là ứng dụng trên nhóm đối tượng người cao tuổi bị suy giảm thính lực.

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng (Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2017) xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt.
  2. Ứng dụng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt trong nghe kém tuổi già.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp tiếng Việt phổ thông (phương ngữ Bắc Bộ), thực nghiệm âm học trên 4 nghiệm viên (2 nam, 2 nữ) có sức nghe và cơ quan phát âm bình thường.
  • Nghiệm viên kiểm định: Nhóm 1 gồm 30 sinh viên (18–25 tuổi, tai mũi họng bình thường, ngưỡng nghe đơn âm PTA < 15 dB) kiểm định sự cân bằng các nhóm câu; Nhóm 2 gồm 62 sinh viên (31 nam, 31 nữ, 18–25 tuổi, PTA < 15 dB) xây dựng và kiểm định biểu đồ chuẩn, xác định ngưỡng nghe nhận lời (SRT).
  • Bệnh nhân ứng dụng lâm sàng: 30 bệnh nhân được chẩn đoán nghe kém tuổi già, khám và đo thính lực tại cơ sở nghiên cứu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Thính lực lời bằng câu thử đã được phát triển rộng rãi trên thế giới từ giữa thế kỷ XX:

  • Ngôn ngữ tiếng Anh: Silverman và Hirsh (1955) xây dựng BCTTLL "The CID everyday sentences" gồm 10 danh sách, mỗi danh sách 10 câu với 5 từ khóa trong môi trường im lặng; Kalikow, Stevens và Elliott (1977) phát triển bài kiểm tra SPIN đo trong tiếng ồn (8 nhóm, mỗi nhóm 50 câu); Bilger và cộng sự (1984) cải tiến thành R-SPIN; Viện nghiên cứu Etymotic (1993) xây dựng test SIN (72 danh sách), sau đó Cox và cộng sự phát triển R-SIN và QuickSIN (12 danh sách, mỗi danh sách 6 câu); Nilsson, Soli và Sullivan (1994) xây dựng test HINT gồm 25 nhóm câu, mỗi nhóm 10 câu cân bằng âm vị và độ nghe hiểu.
  • Ngôn ngữ tiếng Pháp: Fournier J.E (1978) xây dựng 10 nhóm câu x 10 câu; Heleen Luts và cộng sự (2008) lập 16 nhóm câu x 10 câu (mỗi câu 6–15 từ); Vaillancourt V. và cộng sự (2008) xây dựng 520 câu (5–7 âm tiết); Wable (2011) lập 17 nhóm câu x 8 câu (5–8 từ).
  • Các ngôn ngữ khác: Tiếng Đức có bảng câu của Brand (2002, 20 nhóm x 10 câu); tiếng Đan Mạch có Wagener (2003, 16 nhóm x 10 câu) và Jens Bo Nielsen, Torsten Dau (2009, 18 nhóm x 10 câu); tiếng Hà Lan có Plomp R. và cộng sự (1979, 10 nhóm x 13 câu); tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có Sule Cekic và Gonca Sennaroglu (2008, 24 nhóm x 10 câu); tiếng Bun-ga-ri có Stephan R Lolov và cộng sự (2008, 12 nhóm x 20 câu); tiếng Thụy Điển có Hagerman và Kinne For (1982), Hallgren và cộng sự (2005); tiếng Nhật có Masae Shiroma và cộng sự (2008, 12 nhóm x 20 câu); tiếng Hàn Quốc có Sung K. Moon và cộng sự (2008, 24 nhóm x 10 câu); tiếng Tây Ban Nha có Alicia Huarte (2008, 15 nhóm x 10 câu); tiếng Trung Quốc có Wong và Soli (2005, 24 nhóm x 10 câu).

Tại Việt Nam, sau các công trình đặt nền móng về bảng từ thử của Phạm Kim (1976), Nguyễn Hữu Khôi (1986), Ngô Ngọc Liễn (1988) và ghi nhận ban đầu của Trần Hữu Tước (1966), việc xây dựng một hệ thống bảng câu thử thính lực lời chuẩn hóa bằng tiếng Việt vẫn là một khoảng trống. Luận án của Nguyễn Thị Hằng giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp ngữ âm học thực nghiệm với chuyên ngành thanh thính học Tai Mũi Họng, xây dựng danh mục câu đơn chuẩn hóa âm học và kiểm định thính học lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành:

  1. Giải phẫu và sinh lý thính giác: Cấu trúc tai ngoài, tai giữa (hệ thống màng nhĩ và chuỗi xương búa - đe - bàn đạp giúp khuếch đại âm thanh 28–30 dB nhờ tỷ lệ diện tích màng nhĩ/đế đạp gấp 17–20 lần và cơ chế đòn bẩy gấp 1,3 lần) và tai trong (ốc tai xoắn 2,5 vòng gồm vịn tiền đình, vịn giữa chứa nội dịch nhiều ion K+, vịn nhĩ chứa ngoại dịch nhiều ion Na+). Cơ quan Corti trên màng đáy có khoảng 3.500 tế bào lông trong và 12.000 tế bào lông ngoài; hơn 95% sợi thần kinh thính giác hướng tâm tiếp nhận tín hiệu từ tế bào lông trong. Cơ chế sóng chạy của Von Békésy xác định màng đáy vùng đáy tiếp nhận âm tần số cao, vùng đỉnh tiếp nhận âm tần số thấp. Đường dẫn truyền thính giác đi qua nhân ốc tai, nhân trám trên, củ não sinh tư dưới, thể gối giữa đến vỏ não thính giác sơ cấp (vùng 41, 42), vùng thính giác thứ cấp (vùng 22), vùng nhận biết ngôn ngữ Wernicke và vùng vận động phát âm Broca (vùng 44, 45).
  2. Cơ sở ngôn ngữ học tiếng Việt: Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, đơn tiết. Đơn vị "tiếng" là sự tích hợp giữa âm tiết, hình vị và từ đơn. Cấu trúc âm tiết tiếng Việt gồm 2 bậc (bậc 1: âm đầu, vần, thanh điệu; bậc 2 của vần: âm đệm, âm chính, âm cuối). Tiếng Việt có 121 vần phân thành 4 nhóm (vần khép kết thúc bằng /p, t, k/; vần nửa khép kết thúc bằng /m, n, ŋ/; vần nửa mở kết thúc bằng /i, w/; vần mở có âm cuối zero). Âm chính gồm 9 nguyên âm đơn và 3 nguyên âm đôi, được phân loại theo tần số formant thứ hai (F2): âm sắc cao (F2 > 2000 Hz gồm /i, e, ɛ/ và nguyên âm đôi /iə/), âm sắc trung (F2 từ 1000–2000 Hz gồm /ɯ, ɤ, a/ và nguyên âm đôi /ɯə/), âm sắc thấp (F2 < 1000 Hz gồm /u, o, ɔ/ và nguyên âm đôi /uə/). Hệ thống 21 phụ âm đầu được phân thành 3 nhóm âm sắc (thấp, trung, cao) theo Nguyễn Văn Lợi. Sáu thanh điệu Bắc Bộ (Ngang, Huyền, Sắc, Hỏi, Ngã, Nặng) có tần số F0 dưới 500 Hz.
Nguyên âm Ký hiệu ngữ âm F1 Nữ (Hz) F2 Nữ (Hz) F1 Nam (Hz) F2 Nam (Hz) Nhóm âm sắc
i /i/ 453 2914 316 2363 Cao
ê /e/ 465 2608 480 2145 Cao
e /ɛ/ 506 2560 635 2050 Cao
ư /ɯ/ 460 1298 345 1382 Trung bình
ơ, â /ɤ/ 488 1379 461 1354 Trung bình
a, ă /a/ 950 1669 856 1662 Trung bình
u /u/ 468 759 331 722 Thấp
ô /o/ 480 915 458 809 Thấp
o /ɔ/ 654 1070 661 1033 Thấp
  1. Bệnh học nghe kém tuổi già: Sự thoái hóa mô bệnh học theo phân loại của Schuknecht gồm 4 thể chính (nghe kém giác quan, nghe kém thần kinh, nghe kém do tổn thương vân mạch, nghe kém cơ học) kèm thể hỗn hợp và không xác định.
Độ tuổi (năm) 125 Hz (dB) 250 Hz (dB) 500 Hz (dB) 1000 Hz (dB) 2000 Hz (dB) 4000 Hz (dB) 8000 Hz (dB)
20–29 0 0 0 0 0 3 5
30–39 5 5 5 5 6 14 16
40–49 7 7 7 8 8 21 25
50–59 10 10 12 12 13 29 32
60–69 14 14 15 19 24 40 48
70–79 18 19 23 24 31 47 59
$\ge$ 80 22 23 27 33 39 56 66

Phương pháp nghiên cứu kết hợp thực nghiệm âm học, nghiên cứu mô tả cắt ngang và thử nghiệm lâm sàng:

  • Thu thập danh mục từ đơn âm tiết phổ thông, thông dụng; xây dựng các câu đơn tường thuật có cấu trúc hai thành phần nòng cốt (Chủ ngữ - Vị ngữ).
  • Ghi âm giọng chuẩn Hà Nội, phân tích các thông số âm học (cường độ dB, trường độ ms, tần số F0, formant F1, F2) bằng phần mềm Speech Analysis và PRAAT.
  • Đo thính lực đơn âm và thính lực lời trên máy đo chuyên dụng trong buồng cách âm; phân tích và xử lý số liệu thống kê y học bằng phần mềm SPSS 18.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng kết lịch sử phát triển của thính lực lời và các bộ bảng câu thử trên thế giới (Mỹ, Pháp, Đức, Đan Mạch, Hà Lan, Thụy Điển, Thổ Nhĩ Kỳ, Bun-ga-ri, Nhật Bản, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Trung Quốc) và Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu sinh lý hệ thính giác từ tai ngoài, tai giữa, tai trong, cơ chế chuyển hóa cơ học - điện học tại cơ quan Corti, các chất dẫn truyền thần kinh (glutamat tại tế bào lông trong, acetylcholin và GABA tại sợi ly tâm), đường dẫn truyền thần kinh trung ương và các vùng vỏ não chức năng. Chương 1 làm rõ các chỉ số đo thính lực lời (ngưỡng nghe lời SRT, chỉ số phân biệt lời PBL, chỉ số mất phân biệt lời, độ dốc biểu đồ chữ S, sơ đồ Quả chuối ngôn ngữ - Speech Banana) và đối chiếu tiêu chuẩn cường độ nói theo David (Mỹ: nhỏ 55 dB, vừa 70 dB, to 85 dB) và Fournier (Pháp: nhỏ 40 dB, vừa 55 dB, to 70 dB). Đồng thời, chương trình bày cơ sở ngôn ngữ học tiếng Việt (âm tiết, 121 vần, 21 phụ âm đầu, 6 thanh điệu, ngữ pháp câu đơn) và bệnh học nghe kém tuổi già (cơ chế phân tử mô bệnh học, phân loại Schuknecht, 3 giai đoạn tiến triển lâm sàng, dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ tim mạch, thuốc lá, tiếng ồn).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng:

  • Nghiên cứu ngữ âm: Phân tích âm học giọng đọc Bắc Bộ của 4 nghiệm viên (2 nam, 2 nữ) khỏe mạnh.
  • Kiểm định thính học người bình thường: Mẫu 1 gồm 30 sinh viên kiểm định tính tương đương giữa các nhóm câu; Mẫu 2 gồm 62 sinh viên (31 nam, 31 nữ, tuổi 18–25, PTA < 15 dB) xác định biểu đồ chuẩn và ngưỡng nghe nhận lời SRT.
  • Khảo sát lâm sàng: Mẫu 3 gồm 30 bệnh nhân nghe kém tuổi già được khám nội soi TMH, đo TLA và đo TLL.
  • Phương tiện kỹ thuật: Máy ghi âm kỹ thuật số, phần mềm PRAAT, Speech Analysis, máy đo thính lực đơn âm, máy đo thính lực lời, máy nội soi Tai Mũi Họng, phần mềm thống kê SPSS 18.0. Quy trình kiểm định âm học và thính học được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng cách âm đạt chuẩn.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng:

  1. Xây dựng BCTTLL tiếng Việt: Xác lập nguyên tắc chọn từ đơn thông dụng, cấu trúc câu đơn tường thuật ngắn gọn (3–5 từ), phân bố đều các âm tiết theo 3 vùng âm sắc (cao, trung, thấp) dựa trên tần số F2 của nguyên âm và đặc trưng âm đầu, âm cuối, thanh điệu. Bảng câu được phân chia thành các nhóm câu tương đương.
  2. Kiểm định âm học: Phân tích trường độ trung bình (ms), cường độ trung bình (dB) và phân bố tần số formant F2 của từng câu và từng nhóm câu qua phần mềm PRAAT, chứng minh tính đồng nhất âm học giữa các nhóm câu thử.
  3. Kiểm định thính học trên người bình thường: Tỷ lệ nghe nhận câu trung bình đạt sự tương đương giữa các nhóm câu ở mẫu 30 sinh viên. Trên mẫu 62 sinh viên, luận án xác định ngưỡng nghe trung bình đơn âm (PTA) và ngưỡng nghe nhận lời (SRT) cho từng tai và theo giới tính nam/nữ, thiết lập biểu đồ thính lực lời chuẩn tiếng Việt dạng hình chữ S với các mốc cường độ tương ứng mức nghe nhận 0%, < 50%, > 50% và 100%.
  4. Ứng dụng trên bệnh nhân nghe kém tuổi già (30 bệnh nhân): Đánh giá triệu chứng thực thể, phân loại thể nghe kém tiếp nhận, đo ngưỡng nghe đường khí trung bình theo từng tần số, xác định tính đối xứng 2 tai, đối chiếu giá trị PTA và SRT, xác định độ dốc biểu đồ bệnh lý và chỉ số phân biệt lời tối đa.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích sâu về:

  • Đơn vị cơ bản trong xây dựng BCTTLL: Khẳng định tính chất "3 trong 1" của tiếng (âm tiết = hình vị = từ đơn) là đơn vị tự nhiên và khoa học nhất của tiếng Việt trong khảo sát thính lực lời.
  • Tiêu chí phân loại âm tiết theo âm sắc: Phân tích vai trò quyết định của formant F2 nguyên âm và tính chất âm đệm, âm cuối, phụ âm đầu. So sánh với cách tiếp cận trước đây của Phạm Kim, Nguyễn Hữu Khôi và Ngô Ngọc Liễn, nêu rõ ưu thế của việc ứng dụng phần mềm phân tích tiếng nói hiện đại.
  • Cấu trúc bảng câu, phương ngữ và nguồn âm mẫu: Biện giải việc lựa chọn câu đơn tường thuật và giọng chuẩn Hà Nội làm nguồn âm kích thích.
  • Giá trị kiểm định âm học và thính học: Phân tích mối tương quan giữa ngưỡng nghe đơn âm PTA và ngưỡng nghe nhận lời SRT trên người bình thường và người nghe kém tuổi già.
  • Ý nghĩa lâm sàng: Bàn luận về hiện tượng suy giảm độ phân biệt lời ở người già (TLL tổn thương nặng hơn TLA), giá trị của BCTTLL trong chẩn đoán vị trí tổn thương ốc tai/sau ốc tai và định hướng chỉ định, hiệu chỉnh máy trợ thính.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu các đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Đóng góp lý luận và phương pháp:
    • Xác lập hệ thống tiêu chí phân loại âm tiết tiếng Việt theo 3 vùng âm sắc (cao, trung, thấp) dựa trên các thông số âm học thực nghiệm (đặc biệt là formant F2 của nguyên âm kết hợp với đặc trưng âm đầu, âm cuối và thanh điệu), bám sát bản chất ngôn ngữ đơn lập.
    • Xây dựng thành công bộ Bảng câu thử thính lực lời (BCTTLL) tiếng Việt đầu tiên có cấu trúc chuẩn hóa, cân bằng về mặt âm học và độ nghe hiểu giữa các nhóm câu.
  2. Đóng góp thực tiễn:
    • Xây dựng được biểu đồ thính lực lời chuẩn bằng BCTTLL tiếng Việt trên người có sức nghe bình thường, làm mốc tham chiếu sinh lý cho chuyên ngành thanh thính học tại Việt Nam.
    • Ứng dụng BCTTLL trên nhóm bệnh nhân nghe kém tuổi già, chứng minh giá trị của bảng câu trong việc đo ngưỡng nghe nhận lời (SRT), đánh giá khả năng phân biệt lời nói thực tế trong giao tiếp và cung cấp cơ sở đo tính phục vụ chỉ định máy trợ thính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:

  • Phạm vi chuẩn hóa nguồn âm mẫu của luận án tập trung vào phương ngữ Bắc Bộ (giọng chuẩn Hà Nội), đo tính trong môi trường yên tĩnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng bao gồm:
    • Phát triển các bộ bảng câu thử thính lực lời thích ứng với các phương ngữ khác (miền Trung, miền Nam).
    • Nghiên cứu đo thính lực lời bằng câu thử trong môi trường có tiếng ồn (tương tự các test SPIN, QuickSIN, HINT quốc tế).
    • Mở rộng ứng dụng BCTTLL trong giám định bệnh điếc nghề nghiệp, đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng sau phẫu thuật cấy điện cực ốc tai và định cỡ chi tiết máy trợ thính kỹ thuật số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và kỹ thuật viên thính học: Tham khảo quy trình đo thính lực lời bằng câu thử, ứng dụng biểu đồ chuẩn để chẩn đoán mức độ nghe kém, phân biệt tổn thương dẫn truyền - tiếp nhận và lựa chọn thông số máy trợ thính.
  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học ngành Tai Mũi Họng và Ngôn ngữ học thực nghiệm: Tham khảo phương pháp phối hợp liên ngành giữa y học thính học và ngữ âm học âm học (sử dụng phần mềm PRAAT, phân tích formant, phân loại âm sắc âm tiết).
  • Hội đồng giám định y khoa và các cơ sở thính học phục hồi chức năng: Ứng dụng bộ câu thử để giám định sức nghe giao tiếp thực tế và đánh giá hiệu quả sau can thiệp trợ thính hoặc cấy ốc tai điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần xây dựng bảng câu thử thính lực lời thay vì chỉ dùng các bảng từ thử đơn lẻ? Trong giao tiếp hàng ngày, con người tiếp nhận và xử lý thông tin qua các câu hoàn chỉnh chứ không qua các từ rời rạc. Bảng câu thử thính lực lời cho phép đánh giá tổng hợp cả cơ quan thính giác ngoại biên và chức năng phân tích, tổng hợp của vỏ não (vùng Wernicke, Broca), phản ánh chính xác khả năng giao tiếp xã hội thực tế của người bệnh.

2. Tiêu chí phân loại âm sắc âm tiết tiếng Việt trong luận án dựa trên nguyên lý nào? Luận án phân loại âm tiết thành 3 nhóm âm sắc (cao, trung, thấp) chủ yếu dựa vào tần số của formant thứ hai (F2) của nguyên âm (âm chính của vần): nhóm âm sắc cao có F2 từ 2000 Hz trở lên (/i, e, ɛ/), nhóm âm sắc thấp có F2 dưới 1000 Hz (/u, o, ɔ/), nhóm âm sắc trung có F2 từ 1000 Hz đến 2000 Hz (/ɯ, ɤ, a/). Đồng thời, phân loại có tính đến đặc trưng của âm đệm /w/, 21 phụ âm đầu và 121 kiểu vần kết thúc.

3. Nghiên cứu thực hiện kiểm định thính học trên các nhóm đối tượng nào? Nghiên cứu kiểm định trên 3 nhóm: Nhóm 1 gồm 30 sinh viên (18–25 tuổi, PTA < 15 dB) để kiểm định tính cân bằng nghe nhận giữa các nhóm câu; Nhóm 2 gồm 62 sinh viên (31 nam, 31 nữ, 18–25 tuổi, PTA < 15 dB) để xây dựng biểu đồ chuẩn và xác định ngưỡng SRT; Nhóm 3 gồm 30 bệnh nhân nghe kém tuổi già để khảo sát ứng dụng lâm sàng.

4. Khác biệt cơ bản giữa đo thính lực đơn âm (TLA) và thính lực lời (TLL) ở bệnh nhân nghe kém tuổi già là gì? Đo thính lực đơn âm chỉ xác định ngưỡng cảm nhận âm thanh thuần túy tại từng tần số của bộ máy ngoại biên. Ở bệnh nhân nghe kém tuổi già, tổn thương thoái hóa phối hợp cả tế bào lông ốc tai và nơ-ron thần kinh trung ương, dẫn đến hiện tượng TLL thường tổn thương nặng hơn TLA; bệnh nhân có thể cảm nhận được tiếng động nhưng không nhận diện và hiểu chính xác từ ngữ, thể hiện qua sự suy giảm chỉ số phân biệt lời tối đa.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xây dựng bảng câu thử thính lực lời tiếng Việt dựa trên cơ sở ngữ âm học thực nghiệm và giải phẫu sinh lý thính giác. Tác giả đã chuẩn hóa các thông số âm học, kiểm định tính tương đương giữa các nhóm câu và thiết lập biểu đồ thính lực lời chuẩn trên người Việt Nam có sức nghe bình thường. Việc ứng dụng BCTTLL trên bệnh nhân nghe kém tuổi già đã chứng minh giá trị thực tiễn trong đánh giá sức nghe giao tiếp và hỗ trợ chỉ định trợ thính, đặt nền tảng khoa học cho kỹ thuật đo thính lực lời bằng câu thử tại Việt Nam.