Nghiên cứu xác định một số dạng mangan trong chè

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu xác định một số dạng mangan trong chè, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về cây chè

1.2. Thành phần hoá học của lá chè tươi

1.3. Công dụng của cây chè

1.4. Nguyên tố Mangan

1.4.1. Vai trò sinh học của mangan

1.4.2. Khả năng tạo phức của Mn với một số thuốc thử hữu cơ

1.5. Các phương pháp xác định Mn

1.5.1. Các phương pháp phân tích tổng Mn

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nguyên tắc của phương pháp xác định Mn bằng phương pháp FAAS

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

2.4.2. Chuẩn bị hóa chất và dung dịch chuẩn

2.4.3. Lấy mẫu và bảo quản mẫu

2.4.3.1. Mẫu chè khô
2.4.3.2. Mẫu nước chè

2.4.4. Quy trình phân tích

2.4.4.1. Quy trình xác định hàm lượng Mn tổng số
2.4.4.2. Quy trình xác định các dạng mangan trong nước chè

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các điều kiện đo phổ hấp thụ nguyên tử của mangan

3.1.1. Khe đo của máy phổ hấp thụ nguyên tử

3.1.2. Khảo sát cường độ đèn catot rỗng

3.1.3. Khảo sát chiều cao đèn nguyên tử hoá mẫu

3.1.4. Khảo sát lưu lượng khí axetilen

3.1.5. Khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện chiết điểm mù

3.1.5.1. Ảnh hưởng của pH
3.1.5.2. Ảnh hưởng của nồng độ 8-hydroxyquinoline
3.1.5.3. Khảo sát ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt Triton X-100
3.1.5.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian ủ
3.1.5.5. Khảo sát ảnh hưởng của lực ion
3.1.5.6. Ảnh hưởng của thời gian ly tâm

3.2. Xây dựng đường chuẩn xác định dạng mangan trong nước chè

3.3. Xác định giới hạn phát hiện của phương pháp

3.4. Đánh giá phương pháp

3.4.1. Độ lặp lại của phương pháp

3.4.2. Hiệu suất thu hồi của phương pháp

3.5. Xây dựng quy trình phân tích mangan

3.5.1. Quy trình phân tích mangan tổng số trong mẫu chè khô

3.5.2. Xác định Mn tổng chiết trong nước chè

3.5.3. Xác định mangan ở dạng liên kết flavonoit

3.5.4. Xác định mangan dạng tự do và phức yếu trong nước chè

3.6. Phân tích mẫu thực tế

3.6.1. Địa điểm thời gian lấy mẫu và kí hiệu mẫu

3.6.2. Kết quả phân tích hàm lượng mangan tổng số trong chè khô

3.6.3. Kết quả Mn tổng chiết trong nước chè bằng chiết điểm mù

3.6.4. Kết quả xác định mangan ở dạng liên kết flavonoit bằng chiết điểm mù

3.6.5. Xác định mangan dạng tự do và phức yếu trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu xác định mangan trong chè

Nghiên cứu xác định mangan trong chè là một lĩnh vực quan trọng trong hóa phân tích. Mangan là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe con người, nhưng cũng có thể gây độc nếu vượt quá ngưỡng cho phép. Việc xác định hàm lượng mangan trong chè không chỉ giúp đánh giá chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Nghiên cứu này sẽ trình bày các phương pháp xác định mangan, kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Ảnh hưởng của mangan đến sức khỏe con người

Mangan đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm sự phát triển xương và chức năng thần kinh. Tuy nhiên, sự thiếu hụt hoặc thừa mangan đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc duy trì mức mangan hợp lý trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định mangan trong chè

Chè là một trong những nguồn thực phẩm chính cung cấp mangan cho cơ thể. Việc xác định hàm lượng mangan trong chè giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và cung cấp giá trị dinh dưỡng cần thiết cho người tiêu dùng.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu mangan trong chè

Mặc dù có nhiều phương pháp để xác định mangan, nhưng việc lựa chọn phương pháp phù hợp vẫn là một thách thức lớn. Các phương pháp hiện có thường yêu cầu thiết bị đắt tiền và hóa chất độc hại, điều này không phải phòng thí nghiệm nào cũng có thể đáp ứng. Hơn nữa, việc xác định các dạng mangan khác nhau trong chè cũng gặp nhiều khó khăn do tính chất hóa học phức tạp của chúng.

2.1. Những khó khăn trong việc phân tích mangan

Việc phân tích mangan trong chè gặp khó khăn do sự hiện diện của nhiều hợp chất khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và thời gian chiết xuất đều có thể tác động đến độ chính xác của phương pháp phân tích.

2.2. Chi phí và tính khả thi của các phương pháp hiện tại

Nhiều phương pháp hiện tại yêu cầu thiết bị và hóa chất đắt tiền, điều này làm tăng chi phí phân tích. Do đó, cần thiết phải phát triển các phương pháp mới, hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí hơn để xác định mangan trong chè.

III. Phương pháp xác định mangan trong chè Hướng dẫn chi tiết

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) kết hợp với phương pháp chiết điểm mù (CPE) để xác định mangan trong chè. Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả, giúp tách chiết và định lượng mangan một cách chính xác.

3.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS

AAS là một trong những phương pháp phổ biến nhất để xác định mangan. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc hấp thụ ánh sáng của các nguyên tử mangan trong mẫu. Độ nhạy và độ chính xác của AAS rất cao, cho phép phát hiện nồng độ mangan thấp trong chè.

3.2. Phương pháp chiết điểm mù CPE

CPE là một phương pháp chiết xuất hiệu quả, sử dụng các chất hoạt động bề mặt để tách chiết mangan từ mẫu chè. Phương pháp này đơn giản, tiết kiệm và thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.

IV. Kết quả nghiên cứu về hàm lượng mangan trong chè

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng mangan trong các mẫu chè khác nhau có sự biến đổi đáng kể. Các mẫu chè xanh thường có hàm lượng mangan cao hơn so với chè đen. Điều này có thể liên quan đến quá trình chế biến và thành phần hóa học của từng loại chè.

4.1. Phân tích hàm lượng mangan tổng trong chè

Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng mangan tổng trong chè xanh dao động từ 20-50 mg/kg, trong khi chè đen chỉ đạt khoảng 10-30 mg/kg. Sự khác biệt này có thể do quá trình chế biến và thành phần dinh dưỡng của từng loại chè.

4.2. Các dạng mangan trong chè Tự do và liên kết

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mangan trong chè tồn tại chủ yếu ở dạng tự do và dạng liên kết flavonoit. Dạng mangan liên kết thường có lợi hơn cho sức khỏe, trong khi dạng tự do có thể gây độc nếu nồng độ cao.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu về mangan trong chè

Nghiên cứu xác định mangan trong chè không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả và tiết kiệm sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực hóa phân tích. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành chè Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện các phương pháp xác định mangan, nhằm nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Điều này sẽ giúp cải thiện chất lượng chè và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.2. Hướng đi mới trong nghiên cứu mangan

Nghiên cứu có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như phát triển các sản phẩm chè chức năng, nhằm tối ưu hóa lợi ích sức khỏe từ mangan và các hợp chất có lợi khác trong chè.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu xác định một số dạng mangan trong chè

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trà là một loại đồ uống được nhiều quốc gia trên thế giới ưa chuộng và sử dụng, trong đó có Việt Nam. Trong lá chè rất giàu chất chống oxi hóa, đặc biệt là catechin và nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe con người như kẽm, mangan, sắt, magiê, đồng, titan, nhôm, brom, natri, kali, niken, crom và phốt pho… Một trong những nguyên tố vi lượng có trong lá chè rất quan trọng với cơ thể con người là mangan. Sự thiếu hụt của mangan trong cơ thể con người có thể dẫn tới sự biến dạng của xương và sụn, sự phá hủy các mô tế bào. Tuy nhiên, mangan có thể là độc tố môi trường, khoảng nồng độ Mn được phép có mặt trong cơ thể người mà không gây độc hại là rất hẹp và tùy thuộc vào dạng tồn tại của Mn.

Nhu cầu mỗi ngày khoảng 30 - 50 mg/kg trọng lượng cơ thể. Nếu hàm lượng lớn có thể gây độc cho cơ thể; gây độc với nguyên sinh chất của tế bào, đặc biệt là tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây tổn thương thận, bộ máy tuần hoàn, phổi, ngộ độc nặng gây tử vong… Thành phần dinh dưỡng của mangan phụ thuộc vào dạng hóa học của nó. Trong chè, mangan tồn tại chủ yếu ở các dạng: dạng tự do trong nước, dạng phức yếu, dạng phức flavonoit… Và lợi ích với sức khỏe của các dạng khác nhau là không giống nhau, thường thì mangan ở dạng hữu cơ có ích hơn ở dạng vô cơ. Chính vì vậy, xác định hàm lượng các dạng mangan hữu cơ, vô cơ sẽ góp phần đánh giá chất lượng chè.

Hiện nay, có nhiều kĩ thuật ứng dụng để xác định mangan tổng như phổ quang kế, phép phân tích cực phổ, phân tích kích hoạt nơtron (NAA), AAS, ICP- MS, ICP-AES… Đã có nhiều công trình nghiên cứu xác định các dạng của mangan sử dụng thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), ICP-MS kết hợp với các phương pháp sắc ký, phương pháp chiết như: Sắc ký rây phân tử, sắc ký trao đổi ion, chiết pha rắn… Các hệ đo này cho phép tách và định lượng đồng thời các dạng mangan một cách hiệu quả trên nhiều đối tượng, đặc biệt là đối tượng sinh học. Nhưng chi phí cho quá trình phân tích khá lớn do đòi hỏi trang 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thiết bị, hóa chất đắt tiền nên không phải phòng thí nghiệm nào cũng có thể trang bị được. Thêm vào đó, việc sử dụng các hóa chất độc hại có thể gây ảnh hưởng đến môi trường. Vấn đề đặt ra trong thực tế thí nghiệm Việt Nam hiện nay là cần nghiên cứu một phương pháp có thể sử dụng các thiết bị phổ biến hơn, giá thành hợp lý, hiệu quả chiết cao, thân thiện với môi trường mà vẫn đảm bảo độ chọn lọc, độ chính xác và tin cậy cao để định dạng mangan.

Nhiều năm trước, các ứng dụng của hệ thống Mixen đã được công nhận và khai thác trong các lĩnh vực khác nhau của hóa phân tích; chủ yếu là tập trung cải thiện, đổi mới các phương pháp phân tích đã có; đồng thời, phát triển các phương pháp mới và trong đó có phương pháp chiết điểm mù (CPE). Với nhiều ưu điểm như: đơn giản, giá rẻ, chất lượng cao, hiệu quả và ít độc hại so với việc sử dụng dung môi hữu cơ. Cho đến nay, CPE đã được sử dụng để tách chiết, làm giàu các ion kim loại sau khi hình thành tạo phức, sau đó phức được xác định bằng các phương pháp phổ. Vì vậy, CPE đang trở thành một ứng dụng quan trọng và thiết thực trong hóa phân tích.

Do đó, chúng tôi đã lựa chọn và thực hiện đề tài “Nghiên cứu xác định một số dạng mangan trong chè” với các mục tiêu cụ thể như sau: - Áp dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử định lượng mangan tổng trong mẫu chè khô. - Nghiên cứu, khảo sát và thiết lập các điều kiện tối ưu để xây dựng phương pháp định lượng mangan tổng chiết, mangan ở dạng liên kết flavonoit, mangan dạng tự do và phức yếu trong nước chè bằng phương pháp chiết điểm mù kết hợp với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về cây chè Cây chè cao 1 – 6 m có tên khoa học là Camellia Sinensis.

Lá chè có màu xanh, mọc so le, hình trái xoan, dài 4 – 10 cm, rộng 2 - 2,5 cm, có mũi ở đỉnh, phiến lá lúc non có lông mịn, khi già thì dày, bóng, mép khía răng cưa rất đều. Hoa chè thường có từ 5 - 6 cánh, màu trắng, mọc riêng lẻ ở nách lá, có mùi thơm, nhiều nhụy. Quả chè thường có ba van, chứa một hạt gần tròn, đôi khi nhăn nheo [16]. Cây chè có nguồn gốc từ Bắc Ấn Độ và Nam Trung Quốc.

Sau đó diện tích chè được mở rộng sang các quốc gia khác như Mianma, Thái Lan, Việt Nam,… Ở Việt Nam, chè được coi là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao. Vì thế, chè được trồng ở khắp mọi nơi nhưng tập chung chủ yếu nhất vẫn là vùng trung du miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. So với các vùng lãnh thổ khác trong nước thì hai vùng trên có nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi, rất thích hợp cho sự phát triển của cây chè. Lá chè vừa hái trên cây, dùng để nấu nước uống thì được gọi là chè tươi.

Còn chè được sản xuất bằng cách sấy khô búp và lá non rồi sao thành chè khô để pha với nước đun sôi thì được gọi là nước chè xanh. Quá trình làm chè đen hay chè mạn thì phức tạp hơn nhiều bởi chúng đều phải trải qua quá trình lên men sau đó mới đến công đoạn phơi và sấy khô. Thành phần hoá học của lá chè tƣơi [1] * Nước: Nước trong lá chè xanh chiếm từ 75-80%. * Tanin: Tanin hay còn gọi là hợp chất phenol trong đó có 90% là dạng catechin.

Catechin chè (“tea catechin”) là một trong những nhóm chất thuộc lớp flavonoit, có nhiều trong lá cây chè xanh. Trong lá chè có chứa đến 20% tanin. Tanin trong chè có tác dụng như một vitamin P, có tác dụng chống khuẩn và chống oxi hoá mạnh. Tanin tồn tại trong cây chè xanh là các hợp chất catechin: epicatechin (EC), hoặc dưới dạng cấu trúc kết hợp với các nhóm axit gallic: (-)- 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com epigallocatechin gallate (EGCG), (-)-epigallocatechin (EGC), (-)-epicatechingallate (ECG), (-)-epicatechin (EC), (-)-gallocatechin gallate (GCG)… Các flavonoit còn có tác dụng chống oxi hóa (antioxidant).

Đây là một trong những cơ sở sinh hóa quan trọng nhất để flavonoit thể hiện được hoạt tính sinh học của chúng. Flavonoit có khả năng kìm hãm các quá trình oxi hóa dây chuyền sinh ra bởi các gốc tự do hoạt động. Tuy nhiên, hoạt tính này thể hiện mạnh hay yếu phụ thuộc vào đặc điểm cấu tạo hóa học của từng chất flavonoit cụ thể. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Do bản chất cấu tạo polyphenol nên flavonoit ở trong tế bào thực vật chịu tác động của các biến đổi oxy hóa – khử, bị oxi hóa từng bước và tồn tại ở các dạng hidroquinon, semiquinon, quinon.

Những flavonoit có các nhóm hydroxy sắp xếp ở vị trí ortho, para, meta dễ dàng bị oxy hóa dưới tác dụng của enzim polyphenoloxydaza và peroxydaza theo các phản ứng sau: O2 + flavonoit (khử) flavonoit (dạng bị oxy hóa) (Hidroquinon) (Semiquinon hoặc Quinon) H2O2 + flavonoit (khử) flavonoit (dạng bị oxy hóa) (Hidroquinon) (Semiquinon hoặc Quinon) * Cafein (Ankaloit) CTCT: Ankaloit chính của chè là Cafein, có tác dụng dược lý, tạo cảm giác hưng phấn cho người uống. Cafein là dẫn xuất của Purine có tên và gọi theo cấu tạo là: 1,3,5- trimethylthine, chiếm khoảng 3 - 4% tổng lượng chất khô trong lá chè tươi. Công dụng của cây chè [1] Chè xanh không những là một nguồn thức uống giải khát tuyệt vời mà nó còn được biết đến bởi khả năng chữa bệnh của nó. Dược tính của chè xanh là: Làm tăng cơ hội sống cho người đau tim và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh nhồi máu cơ tim.

Tác dụng này là do chất chống oxi hoá trong chè đem lại. Một tác dụng đặc biệt của chè xanh đó là: làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học Australia tiến hành tại Trung Quốc cho thấy phụ nữ uống trà xanh đều đặn hàng ngày giảm được 60% khả năng bị ung 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thư buồng trứng. Kết luận này được các nhà khoa học Đại học Curtin ở Perth (Australia) và các nhà khoa học Trung Quốc đưa ra sau khi nghiên cứu trên 900 phụ nữ.

Chè xanh có tác dụng ngăn ngừa bệnh ung thư do chứa nhiều chất chống oxi hoá, đặc biệt là hợp chất polyphenol có tác dụng ngăn ngừa các gốc tự do phá hoại các DNA, các tế bào làm chậm quá trình phát triển của ung thư. Một số polyphenol có khả năng giết chết các tế bào ung thư mà không đụng đến các tế bào lành. Mới đây các nhà khoa học Anh đã khám phá thêm hai chất chống oxi hoá khác có trong chè xanh để ức chế sự phát triển của căn bệnh ung thư đó là: EGCG (epigallocatchin gallate) và ECG (epicatechin gallate). Hợp chất flavonoit có trong lá chè xanh có thể được xem là một chất dinh dưỡng hữu ích để giúp giảm nguy cơ ung thư nhất định, bệnh tim, và tuổi tác liên quan đến các bệnh thoái hóa.

Một số nghiên cứu cũng chỉ ra flavonoit có thể giúp ngăn ngừa sâu răng và giảm bớt sự xuất hiện của bệnh thông thường như cảm cúm. Lá chè xanh còn có tác dụng chữa bệnh ngoài da như: bị bỏng, bị ong đốt, bệnh đậu mùa, thuỷ đậu, viêm da. Ngoài ra, thành phần cafein và một số hợp chất ankaloit khác có trong chè là những chất có khả năng kích thích hệ thần kinh trung ương làm cho tinh thần minh mẫn, nâng cao khả năng làm việc, giảm bớt mệt nhọc sau những lúc làm việc căng thẳng. Nguyên tố Mangan [7,15] 1.

Vai trò sinh học của mangan Mn là nguyên tố đóng vai trò thiết yếu trong tất cả các dạng sống. Mn là chất có tác dụng kích thích của nhiều loại enzym trong cơ thể, có tác dụng đến sự sản sinh tế bào sinh dục, đến trao đổi chất Ca và P trong cấu tạo xương. Mn có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể như: tác động đến hô hấp tế bào, phát triển xương, chuyển hóa gluxit, hoạt động của não, cảm giác cân bằng. Mn có hàm lượng cao trong ty lạp thể làm chất đồng xúc tác cùng các enzym.

Mn tác động đến sự chuyển hóa tuyến giáp nhờ được hình thành từ một enzym cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu xác định mangan trong chè: Phương pháp và kết quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xác định hàm lượng mangan trong chè, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các phương pháp phân tích hiệu quả mà còn đưa ra kết quả thực nghiệm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của mangan trong chè và cách thức kiểm soát nó.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích hóa học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phát triển phương pháp phân tích xác định đồng thời esomeprazole và naproxen trong thuốc bằng phương pháp hplcuv, nơi trình bày một phương pháp sắc ký hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng mangiferin trong cây tri mẫu bằng phương pháp hplc cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về quy trình định lượng trong lĩnh vực thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định cadmi trong một số mẫu môi trường bằng phương pháp von ampe hòa tan hấp phụ, một nghiên cứu liên quan đến việc xác định kim loại nặng trong môi trường, điều này có thể liên quan đến an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm và môi trường.