Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu chăn nuôi từ mô hình nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, sự gia tăng quy mô đàn cùng với mật độ nuôi nhốt cao và sự biến đổi của điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đã làm gia tăng nguy cơ bùng phát nhiều dịch bệnh phức tạp, trong đó bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản là một trong những hội chứng bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất.

Bệnh viêm tử cung tác động trực tiếp lên niêm mạc và cơ quan sinh dục của lợn nái, dẫn đến các hệ lụy lâm sàng như giảm hoặc mất sữa hoàn toàn, lợn con thiếu dưỡng chất dẫn đến suy nhược, còi cọc và tăng tỷ lệ chết non. Bệnh kéo dài còn làm chậm chu kỳ động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, gây nguy cơ vô sinh và dễ kế phát hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA). Nhằm đánh giá chính xác thực trạng dịch tễ học và xác định giải pháp can thiệp trị liệu phù hợp tại cơ sở chăn nuôi thực tế, đề tài "Nghiên cứu bệnh viêm tử cung trên heo nái sinh sản tại trại heo giống Minh Phong và hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 3 nội dung:

  1. Khảo sát tình hình bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại heo giống Minh Phong, thị xã Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Nâng cao hiểu biết về tổng quan các vấn đề liên quan đến bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản.
  3. Đánh giá mức độ hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được áp dụng tại cơ sở nghiên cứu.

Yêu cầu thực hiện đề tài gồm 5 nội dung:

  1. Nắm rõ và thực hiện tốt các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, quy trình an toàn sinh học đối với lợn nái sinh sản.
  2. Thực hiện thành thạo các kỹ thuật phát hiện và chẩn đoán lợn nái bị viêm tử cung.
  3. Thực hiện thành thạo kỹ thuật chẩn đoán và các bước điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái mắc bệnh.
  4. Nắm chắc quy trình sử dụng các loại thuốc thú y, kháng sinh và hóa chất sát trùng.
  5. Thực hiện nghiêm túc nội quy chăn nuôi và an toàn sinh học của trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại đang trong giai đoạn sinh sản tại trang trại.
  • Phạm vi nghiên cứu: Bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái, các chỉ tiêu dịch tễ, biểu hiện lâm sàng và hiệu quả can thiệp bằng 2 phác đồ điều trị.
  • Địa điểm thực hiện: Trại heo giống Minh Phong (liên kết với Công ty De Heus, quy mô gần 250 lợn nái), thôn Đồng Sài, xã Phù Lãng, thị xã Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 05/06/2022 đến ngày 12/12/2022 (tập trung thu thập số liệu dịch tễ từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh học thú y chuyên sâu:

  • Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh dục cái: Cấu tạo buồng trứng (Ovarium), âm đạo (Vagina), tử cung (Uterus - gồm cổ tử cung cài răng lược, thân và hai sừng tử cung), âm hộ và tiền đình; cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch trong chu kỳ động dục thông qua trục dưới đồi - tuyến yên (FSH, LH); cơ chế sinh lý khi sinh đẻ dưới tác động của áp lực cơ giới thai nhi và biến động nội tiết tố (giảm Progesterone xuống 0,22%, tuyến yên tiết Oxytocin, nhau thai tiết Relaxin và Estrogen).
  • Bệnh học viêm tử cung: Phân loại theo 3 thể bệnh lý gồm viêm nội mạc tử cung (Endometritis), viêm cơ tử cung (Myometritis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis). Căn nguyên vi sinh vật chủ yếu gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitia, Escherichia coli, cùng tác động kế phát từ các can thiệp cơ học sai kỹ thuật khi đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo hoặc sót nhau.
  • Dược lý học thú y ứng dụng: Nghiên cứu cơ chế tác dụng của hai nhóm kháng sinh chính gồm Vetrimoxin LA (hoạt chất Amoxicillin 15g/100ml, thuộc nhóm $\beta$-lactam) và Pendistrep LA (phối hợp Procain penicillin 120.000 UI và Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI), kết hợp thuốc giảm đau, hạ sốt (Alnagin 50), thuốc co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin), thuốc trợ sức (Catosal) và dung dịch sát trùng thụt rửa cục bộ (Povidon iod 10%, Thuốc tím $KMnO_4$).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và quan sát lâm sàng: Theo dõi trực tiếp kết hợp khai thác sổ sách ghi chép kỹ thuật của trại trên toàn bộ 207 lượt lợn nái đẻ. Tiến hành kiểm tra thân nhiệt, tần số hô hấp, trạng thái ăn uống, phản ứng đau và đặc điểm dịch viêm thoát ra từ đường sinh dục.
  • Phương pháp phân loại mức độ bệnh:
    • Mức độ nhẹ (1+): Thể cata, sốt nhẹ 39 - 39,5°C, giảm ăn nhẹ, dịch viêm màu trắng đục, mùi hôi, xuất hiện sau đẻ 12 - 72 giờ.
    • Mức độ trung bình (2+): Thể tích mủ/hoại tử niêm mạc, sốt 40 - 40,5°C, kém ăn hoặc bỏ ăn, dịch âm đạo vón cục bã đậu, mùi thối khắm, xuất hiện sau đẻ 4 - 5 ngày.
    • Mức độ nặng (3+): Thể cata lẫn mủ/viêm sinh mủ sâu, sốt cao tới 42°C, dịch viêm thối khắm có lẫn máu (màu máu cá).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Phân chia ngẫu nhiên 32 lợn nái mắc bệnh thành 2 lô thí nghiệm đồng đều ($n = 16$ mỗi lô) để khảo nghiệm 2 phác đồ điều trị trong thời gian 3 - 5 ngày:
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/ngày) + Alnagin 50 (1 ml/15-20 kg TT/ngày) + Oxytocin (2 ml/con/ngày) + Catosal (1 ml/10-15 kg TT/ngày); thụt rửa tử cung bằng Povidon iod 10% pha tỷ lệ 1/100.
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT/ngày) + Alnagin 50 (1 ml/15-20 kg TT/ngày) + Oxytocin (2 ml/con/ngày) + Catosal (1 ml/10-15 kg TT/ngày); thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ pha tỷ lệ 1/1000.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ phần trăm (%), tính số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và hệ số biến dị ($C_v%$) bằng phần mềm Microsoft Excel dựa trên các công thức thống kê sinh học tiêu chuẩn trong chăn nuôi thú y.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp. Luận giải chi tiết tác hại đa chiều của bệnh viêm tử cung đối với chu kỳ sinh sản của nái, sự phát triển của đàn con theo mẹ và hiệu quả tài chính của trang trại. Xác lập hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và giới hạn nghiên cứu cụ thể tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý của trại tại thôn Đồng Sài, xã Phù Lãng, Quế Võ, Bắc Ninh; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng Đông Bắc Bộ với nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, lượng mưa 1.529 mm, độ ẩm 77%. Mô tả cơ cấu tổ chức gồm 13 nhân sự và cơ sở hạ tầng chuồng kín hiện đại (hệ thống làm mát cooling pad, quạt hút gió, giàn phun sương, tường cách nhiệt, hệ thống ti uống tự động, camera giám sát). Năng suất bình quân đạt 2,1 - 2,2 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11 con/đàn, số con cai sữa đạt 10,3 con/đàn ở 19 - 23 ngày tuổi.
  • Tổng quan lý thuyết và thực tiễn: Hệ thống hóa giải phẫu cơ quan sinh dục cái, sinh lý chu kỳ động dục (21 ngày), cơ chế nội tiết của quá trình sinh đẻ. Tổng hợp nguyên nhân gây viêm tử cung từ lỗi quản lý dinh dưỡng (thức ăn nhiều tinh bột gây thai to, khó đẻ), lỗi kỹ thuật đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo, tiểu khí hậu chuồng nuôi và sự xâm nhập của vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli). Tổng quan tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Lê Xuân Cương, Đào Trọng Đạt, Nguyễn Văn Thanh, Trần Thị Dân) và quốc tế về hội chứng rối loạn sinh sản do tổn thương đường sinh dục.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa phương pháp bố trí thí nghiệm, đối tượng theo dõi là đàn nái ngoại sinh sản; phương pháp điều tra lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại bệnh từ độ 1+ đến 3+; quy trình áp dụng 2 phác đồ trị liệu kết hợp kháng sinh toàn thân, thuốc hỗ trợ và dung dịch thụt rửa; các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và các tham số thống kê mô tả.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt (xông sát trùng công nhân, rắc vôi bột định kỳ 2 tuần/lần, phun Ommicide tỷ lệ 32 ml/100 lít nước 2 ngày/lần, ngâm rửa tấm đan bằng RTD-TC 01 và cồn Eco Iodine ST); lịch phòng vắc-xin cho lợn nái (Circo, PRRS, Parvo, Dịch tả lợn cổ điển, Giả dại, Lở mồm long móng, E.coli) và lợn con (Mycoplasma, PRRS, PCV2, CSF, FMD); quy trình dinh dưỡng phân kỳ theo tuần chửa (De Heus 3030 từ 2,2 - 3,0 kg/ngày) và giai đoạn nuôi con (De Heus 3960s từ 6,0 - 8,0 kg/ngày).
  • Kết quả điều tra dịch tễ viêm tử cung:
    • Tỷ lệ mắc chung: Theo dõi 207 nái đẻ, phát hiện 32 ca mắc, chiếm tỷ lệ 15,45%.
    • Phân bố theo mức độ: Thể nhẹ (1+) chiếm 10,62% tổng đàn (22/207 con, tương ứng 68,75% số ca bệnh); thể trung bình (2+) chiếm 4,35% tổng đàn (9/207 con, tương ứng 28,12% số ca bệnh); thể nặng (3+) chiếm 0,48% tổng đàn (1/207 con, tương ứng 3,13% số ca bệnh).
    • Biến động theo lứa đẻ: Nái lứa 1 - 2 có tỷ lệ mắc cao nhất (23,33%, 14/60 con), tiếp đến là nhóm nái trên 6 lứa (14,28%, 1/7 con), lứa 3 - 4 đạt 12,90% (12/93 con) và thấp nhất ở lứa 5 - 6 (10,64%, 5/47 con).
    • Biến động theo tháng: Tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 7 (8,11%) và tăng cao nhất vào tháng 11 (22,91%) do thời điểm giao mùa chuyển lạnh làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi.
  • Kết quả công tác chẩn đoán và điều trị: Đánh giá các ca bệnh ngoại khoa và truyền nhiễm tại trại (viêm tử cung khỏi 100%, viêm khớp khỏi 100%, viêm phổi khỏi 85,71%, tiêu chảy lợn con khỏi 96,23%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể

1. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung phân theo tháng trong năm 2022:

Tháng Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Thể nhẹ 1+ (con) Thể TB 2+ (con) Thể nặng 3+ (con)
6 20 3 15,00 1 2 0
7 37 3 8,11 2 1 0
8 35 4 11,43 4 0 0
9 40 6 15,00 5 1 0
10 27 5 18,51 3 2 0
11 48 11 22,91 7 3 1
Tổng 207 32 15,45 22 9 1

2. Tỷ lệ và mức độ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ:

Lứa đẻ Số theo dõi (con) Số mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ 1+ trong nhóm bệnh (%) Tỷ lệ 2+ trong nhóm bệnh (%) Tỷ lệ 3+ trong nhóm bệnh (%)
1 - 2 60 14 23,33 57,14 (8 con) 35,71 (5 con) 7,15 (1 con)
3 - 4 93 12 12,90 75,00 (9 con) 25,00 (3 con) 0,00 (0 con)
5 - 6 47 5 10,64 100,00 (5 con) 0,00 (0 con) 0,00 (0 con)
> 6 7 1 14,28 0,00 (0 con) 100,00 (1 con) 0,00 (0 con)
Tính chung 207 32 15,45 68,75 (22 con) 28,12 (9 con) 3,13 (1 con)

3. Kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất và điều trị bệnh tại trại:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả an toàn / khỏi bệnh (con) Tỷ lệ đạt (%)
1 Phòng bệnh Cầu trùng (uống) 1.030 1.030 100,00
2 Tiêm phòng vắc-xin Circo 207 207 100,00
3 Tiêm phòng vắc-xin PRRS (Tai xanh) 164 164 100,00
4 Điều trị bệnh Viêm tử cung 32 32 100,00
5 Điều trị bệnh Viêm khớp 9 9 100,00
6 Điều trị bệnh Viêm phổi 63 54 85,71
7 Điều trị Tiêu chảy lợn con 186 179 96,23
8 Đỡ đẻ cho lợn nái 105 105 100,00
9 Mài nanh, cắt đuôi lợn con 850 850 100,00
10 Tiêm Fe-dextran bổ sung sắt 745 745 100,00
11 Thiến lợn đực con 590 590 100,00
12 Phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) 10 10 100,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quy trình vệ sinh phòng ngừa: Thực hiện nghiêm ngặt khâu tắm rửa sát trùng cho nái trước khi lên chuồng đẻ 7 - 10 ngày; tiêu độc chuồng đẻ bằng vôi bột và dung dịch sát trùng chuyên dụng; vệ sinh sạch sẽ vùng âm hộ sau sinh bằng nước muối 0,9% hoặc thuốc tím loãng.
  • Kỹ thuật can thiệp sản khoa: Không lạm dụng việc can thiệp móc thai bằng tay khi chưa cần thiết; khi bắt buộc can thiệp phải sát trùng tay, đeo găng chuyên dụng có bôi trơn dầu vaseline để hạn chế sây sát niêm mạc tử cung; tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/con) sau khi đẻ để tống sạch dịch sản và nhau thai.
  • Nguyên tắc thụt rửa trị liệu: Tránh lạm dụng việc thụt rửa tử cung nhiều lần gây chai hóa niêm mạc và giảm khả năng thụ thai; chỉ áp dụng thụt rửa đối với các trường hợp viêm thể trung bình (2+) và nặng (3+).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ lưu hành và phân bố mức độ bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại nuôi tại trang trại công nghiệp liên kết quy mô 250 nái ở Bắc Ninh. Kết quả chứng minh rằng việc áp dụng quy trình an toàn sinh học bài bản kết hợp chăm sóc dinh dưỡng đúng giai đoạn giúp duy trì tỷ lệ mắc bệnh ở mức 15,45% (thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 42,4% - 50,84% ở đàn nái ngoại nuôi tại Việt Nam theo các công bố trước đó).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại đơn lẻ (Trại heo giống Minh Phong) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022), do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ dịch tễ trọn vẹn 12 tháng của cả năm, đặc biệt là giai đoạn thời tiết mưa phùn nồm ẩm từ tháng 2 đến tháng 4.
    • Cỡ mẫu lợn nái mắc bệnh để thử nghiệm điều trị còn giới hạn ($n = 32$ con chia cho 2 phác đồ), số ca viêm thể nặng chỉ ghi nhận 1 trường hợp.
    • Các đánh giá căn nguyên vi sinh vật dựa trên tổng quan lý thuyết và triệu chứng lâm sàng thực địa, chưa tiến hành nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua nhiều năm và trên nhiều cơ sở chăn nuôi có quy mô khác nhau để hoàn thiện bản đồ dịch tễ học bệnh sinh sản ở lợn nái.
    • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng phân lập được tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y thực hành: Tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, quy trình đỡ đẻ an toàn, thao tác ngoại khoa cơ bản (thiến, cắt đuôi, mài nanh, mổ hecni) và kỹ năng chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung trên thực địa.
  • Chủ trang trại và cán bộ kỹ thuật quản lý trại lợn nái: Ứng dụng lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho nái và lợn con, định mức khẩu phần ăn theo tuần chửa, quy trình vệ sinh - sát trùng chuồng trại khép kín và phác đồ điều trị viêm tử cung hiệu quả với chi phí hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung trên đàn lợn nái tại trại Minh Phong là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ bệnh như thế nào?
Qua theo dõi 207 lượt nái đẻ từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2022, có 32 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 15,45%. Trong đó, mức độ nhẹ (1+) có 22 con (10,62% tổng đàn, chiếm 68,75% số ca bệnh); mức độ trung bình (2+) có 9 con (4,35% tổng đàn, chiếm 28,12% số ca bệnh); mức độ nặng (3+) có 1 con (0,48% tổng đàn, chiếm 3,13% số ca bệnh).

2. Lứa đẻ nào của lợn nái có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất và nguyên nhân do đâu?
Nhóm lợn nái lứa đẻ 1 - 2 có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất, đạt 23,33% (14/60 con mắc). Nguyên nhân do lợn nái hậu bị chưa hoàn thiện hoàn toàn về thể vóc, khung xương chậu hẹp, kết hợp việc chăm sóc dinh dưỡng chưa chuẩn xác khiến thai quá to dẫn đến đẻ khó, buộc phải can thiệp cơ học gây tổn thương, xây xát niêm mạc tử cung.

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động như thế nào qua các tháng theo dõi trong năm 2022?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng rõ rệt vào các tháng cuối năm: tháng 6 đạt 15,00%, tháng 7 giảm xuống thấp nhất 8,11%, sau đó tăng dần qua tháng 8 (11,43%), tháng 9 (15,00%), tháng 10 (18,51%) và đạt đỉnh cao nhất vào tháng 11 với 22,91% (11/48 nái mắc). Sự gia tăng này liên quan mật thiết đến sự thay đổi thời tiết chuyển lạnh trong giai đoạn giao mùa.

4. Hai phác đồ điều trị viêm tử cung được tác giả thử nghiệm gồm những loại thuốc và liều lượng cụ thể nào?

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/ngày) + Alnagin 50 (1 ml/15-20 kg TT/ngày) + Oxytocin (2 ml/con/ngày) + Catosal (1 ml/10-15 kg TT/ngày); kết hợp thụt rửa Povidon iod 10% (tỷ lệ 1/100).
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT/ngày) + Alnagin 50 (1 ml/15-20 kg TT/ngày) + Oxytocin (2 ml/con/ngày) + Catosal (1 ml/10-15 kg TT/ngày); kết hợp thụt rửa thuốc tím $KMnO_4$ (tỷ lệ 1/1000). Cả hai phác đồ đều thực hiện theo liệu trình 3 - 5 ngày.

5. Lịch tiêm vắc-xin cho đàn lợn nái tại trang trại được thực hiện vào các mốc thời gian nào?
Đàn nái hậu bị được tiêm: CircoShild (tuần 23), Ingelvac PRRS (tuần 24), Farrowsure B ngừa Parvo (tuần 25 và tuần 29), Vetvaco ngừa Dịch tả lợn (tuần 26), AuJetkey ngừa Giả dại (tuần 27), Aflogen ngừa Lở mồm long móng (tuần 28). Khi nái mang thai được tiêm nhắc lại: Dịch tả (tuần 10), Lở mồm long móng (tuần 12), E.coli (tuần 14), tẩy giun bằng Dufamec (tuần 15) và tiêm nhắc lại Farrowsure B sau khi đẻ 14 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Toàn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và khảo sát chi tiết tình hình dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại Trại heo giống Minh Phong với tỷ lệ mắc ghi nhận là 15,45%, chủ yếu ở thể nhẹ (chiếm 68,75% tổng số ca bệnh). Đề tài đã làm rõ mối liên hệ giữa tỷ lệ mắc bệnh với số lứa đẻ (cao nhất ở nái lứa 1 - 2 với 23,33%) và sự gia tăng ca bệnh theo thời tiết giao mùa tháng 11 (22,91%). Các quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh phổ rộng kết hợp trợ lực và thụt rửa cục bộ được kiểm chứng đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%, đóng góp nguồn tư liệu thực tiễn giá trị cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản.