Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hiện đại hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, phương thức nuôi lợn công nghiệp đang được mở rộng nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao về số lượng và chất lượng. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nái sinh sản theo quy mô tập trung thường đối mặt với các bệnh lý sinh sản do khả năng thích nghi của đàn nái bị suy giảm và môi trường nuôi nhốt làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bởi các tác nhân như Streptococcus, Escherichia coli. Trong đó, bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau sinh là bệnh lý phổ biến, trực tiếp gây ra các hội chứng mất sữa, bại liệt, giảm tỷ lệ thụ thai ở các chu kỳ sau và làm tăng tỷ lệ tiêu chảy ở đàn lợn con theo mẹ.

Nhằm giải quyết bài toán thực tiễn tại địa phương, đề tài "Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ nuôi tại cơ sở kinh doanh thuốc thú y Tuyên Quốc xã Bảo Lý huyện Phú Bình tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Văn Huấn, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Ngọc Sơn tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2018 – 2023).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá tình hình, trạng thái và hình thức chăn nuôi thực tế tại cơ sở thuốc thú y Tuyên Quốc.
  2. Trực tiếp tham gia, khảo sát quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo mùa, theo lứa đẻ và theo các giai đoạn sinh sản khác nhau.
  4. Đánh giá mối liên hệ giữa viêm tử cung ở nái mẹ và hội chứng tiêu chảy ở đàn con theo mẹ.
  5. Thử nghiệm, so sánh hiệu lực của các phác đồ điều trị và hoàn thiện quy trình phòng bệnh tổng hợp nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái trong giai đoạn sinh sản (chờ phối, sau phối, sau đẻ) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở kinh doanh thuốc thú y Tuyên Quốc, xã Bảo Lý, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 50 ha, diện tích chuồng trại 5 ha).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu điều tra hồi cứu từ năm 2020 đến năm 2022; số liệu theo dõi lâm sàng và thử nghiệm trực tiếp được thu thập từ ngày 06/06/2022 đến ngày 06/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý cơ quan sinh dục gia súc cái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung sừng kép, âm đạo, âm hộ) theo giáo trình của Nguyễn Văn Thanh (2016). Về mặt bệnh học, tác giả tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh viêm tử cung:

  • Tác nhân vi sinh vật: Các nghiên cứu của Urban và cs (1983), Berstchinger (1993), Takaghi và cs (1997), Lê Minh Chí và Nguyễn Như Pho (1985) chỉ ra các loại vi khuẩn gây bệnh chính gồm E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp., Klebsiella spp., Pseudomonas spp.
  • Cơ chế bệnh sinh: Sobko và Gadenko (1978), Madec và Neva (1995), Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh (2010), Trần Tiến Dũng và cs (2002), Trần Thị Dân (2004) làm rõ tác động của tổn thương niêm mạc, sót nhau, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng làm giảm phân tiết PGF2α, duy trì thể vàng tồn lưu và cản trở chu kỳ động dục.
  • Phân loại thể bệnh lâm sàng: Viêm nội mạc tử cung (thể màng giả, thể cata sinh mủ cấp tính), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung kế phát.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách ghi chép của trang trại trong giai đoạn 2020 – 2022 để thống kê cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và tỷ lệ mắc bệnh.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 20 lợn nái (10 lợn khỏe và 10 lợn bệnh) về thân nhiệt (đo bằng nhiệt kế thú y), tần số hô hấp (đếm nhịp thở trên phút), tính chất dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi, thể trạng) và phản ứng đau.
  • Phương pháp khảo sát dịch tễ: Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái theo 4 mùa trong năm (mỗi mùa $n=50$), theo 5 nhóm lứa đẻ ($1, 2, 3, 4, \ge 5$; mỗi nhóm $n=50$), theo 3 giai đoạn sinh sản ($n=55$: chờ phối, sau phối, sau đẻ), và theo dõi tỷ lệ tiêu chảy trên đàn con của 7 nái bình thường so với 7 nái viêm tử cung.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Khảo sát ngẫu nhiên trên 20 lợn nái mắc viêm tử cung, chia thành 2 nhóm ($n=10$ con/nhóm) áp dụng 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thụt rửa và thuốc trợ lực trong 3 – 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel, tính các chỉ tiêu: tỷ lệ nhiễm (%), tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con) và giá trị trung bình kèm sai số chuẩn ($\bar{X} \pm SE$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Lời mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, yêu cầu học tập rèn luyện tay nghề thú y và phương hướng triển khai đề tài tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Phú Bình và đặc điểm của trại lợn Tuyên Quốc (mô hình khép kín, hệ thống giàn mát, quạt hút, hầm biogas, nhân sự gồm 15 cán bộ công nhân viên). Trình bày cơ sở khoa học về giải phẫu hệ sinh dục lợn nái, nhu cầu dinh dưỡng từng giai đoạn (sử dụng thức ăn MH119S, bổ sung khoáng, men, BMD 10%), quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng lợn con, vệ sinh khử trùng chuồng trại và phân loại triệu chứng 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ tử cung, tương mạc). Điểm lại các công trình nghiên cứu vi sinh vật học và bệnh học sinh sản trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng thực hiện, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn nái sinh sản tại trại Tuyên Quốc trong thời gian từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022. Quy định chi tiết các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết, tỷ lệ tái phát và thời gian điều trị. Liệt kê trang thiết bị, hóa chất thú y, quy trình trực đẻ, chăm sóc lợn sơ sinh và lịch biểu làm việc hàng ngày tại cơ sở.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này được chia thành hai mảng nội dung chính:

1. Kết quả thực hiện công tác phục vụ sản xuất

  • Tình hình phát triển đàn lợn (2020 – 2022): Tổng đàn lợn biến động từ 3.826 con (năm 2020) giảm nhẹ xuống 3.745 con (năm 2021 do ảnh hưởng dịch Covid-19), sau đó tăng lên 4.299 con vào tháng 12/2022. Tỷ lệ nuôi sống lợn con tăng dần qua các năm: 96,80% (2020), 97,77% (2021) và 97,91% (2022).
  • Kết quả trực tiếp chăm sóc 6 tháng: Trực tiếp theo dõi 54 nái đẻ với 905 lợn con sinh ra, cai sữa 862 con, tỷ lệ sống bình quân đạt 95,25%. Tháng 8 đạt tỷ lệ nuôi sống cao nhất (98,22%), tháng 10 thấp nhất (91,34% do thời tiết chuyển lạnh đột ngột).
  • Công tác thú y và phòng dịch: Hoàn thành 100% định ngạch công việc được giao gồm 180 lần kiểm tra nhiệt độ chuồng, 285 lần cho ăn/uống, 150 lần vệ sinh chuồng trại, 11 lần phun sát trùng, 48 lần rắc vôi bột và thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc-xin đa giá (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Khô thai, Tai xanh, Suyễn, Circo, PED, Rota, E.coli).

2. Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu

  • Tỷ lệ mắc bệnh theo mùa: Mùa Hạ ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (12,00%), Mùa Xuân (6,00%), Mùa Thu (2,00%) và Mùa Đông (2,00%).
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ: Nái lứa 1 mắc 20,00%; lứa 2 giảm xuống 10,00%; lứa 3 còn 6,00%; lứa 4 thấp nhất 4,00%; từ lứa $\ge 5$ tăng vọt lên 22,00%.
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo giai đoạn: Giai đoạn sau đẻ chiếm tỷ lệ cao nhất (16,00%), giai đoạn chờ phối (10,00%) và giai đoạn sau phối (10,00%).
  • Tương quan giữa bệnh của nái mẹ và tiêu chảy ở con: Đàn con sinh ra từ nái bị viêm tử cung có tỷ lệ mắc tiêu chảy lên đến 71,43% (5/7 đàn), cao hơn hẳn so với đàn con từ nái khỏe mạnh (42,86% - 3/7 đàn).
  • Biểu hiện lâm sàng: Lợn bệnh có thân nhiệt tăng cao ($39,84 \pm 0,35^\circ\text{C}$ so với $37,87 \pm 0,44^\circ\text{C}$ ở lợn khỏe), tần số hô hấp tăng ($31,13 \pm 0,50$ lần/phút so với $13,21 \pm 0,89$ lần/phút), dịch rỉ viêm đặc sánh màu trắng xám hoặc hồng, mùi tanh thối và có biểu hiện đau đớn rõ rệt.
  • Thử nghiệm phòng và trị bệnh: Xây dựng quy trình phòng bệnh 3 bước (Vệ sinh - Dùng thuốc kháng sinh phòng ngừa/Oxytocin/viên đặt Anti-gate - Phối giống an toàn). So sánh 2 phác đồ điều trị cho thấy Phác đồ 2 (Ceftiofur + T.Metrion + Oxytocin + Dipyhexin) cho hiệu quả vượt trội so với Phác đồ 1 (Genmox LA + T.Metrion + Dipyhexin).

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và điều tra dịch tễ

Chỉ tiêu khảo sát Phân loại nhóm theo dõi Số lượng theo dõi (con/đàn) Số lượng mắc bệnh Tỷ lệ (%)
Mùa vụ trong năm (2022) Mùa Xuân 50 3 6,00%
Mùa Hạ 50 6 12,00%
Mùa Thu 50 1 2,00%
Mùa Đông 50 1 2,00%
Lứa đẻ của lợn nái (2022) Lứa 1 (Hậu bị đẻ lần đầu) 50 10 20,00%
Lứa 2 50 5 10,00%
Lứa 3 50 3 6,00%
Lứa 4 50 2 4,00%
Lứa $\ge 5$ (Nái già) 50 11 22,00%
Giai đoạn sinh sản ($n=55$) Chờ phối 20 2 10,00%
Sau phối 20 2 10,00%
Sau đẻ 50 8 16,00%
Hội chứng tiêu chảy ở lợn con Đàn con từ nái bình thường 7 đàn 3 đàn 42,86%
Đàn con từ nái viêm tử cung 7 đàn 5 đàn 71,43%

So sánh hiệu quả lâm sàng của 2 phác đồ điều trị

Chỉ tiêu so sánh Phác đồ 1 Phác đồ 2
Thành phần thuốc sử dụng - Thụt rửa T.Metrion (100 ml/con/ngày)
- Tiêm Dipyhexin (1 ml/10 kg TT/ngày)
- Tiêm Genmox LA (1 ml/10 kg TT, cách ngày 1 lần)
- Thụt rửa T.Metrion (100 ml/con/ngày)
- Tiêm Oxytocin (2 ml/con)
- Tiêm Dipyhexin (1 ml/10 kg TT/ngày)
- Tiêm Ceftiofur (1 ml/15 kg TT, cách ngày 1 lần, 3 mũi)
Số lợn thử nghiệm ($n$) 10 con 10 con
Số lợn khỏi bệnh 9 con 10 con
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) 90,00% 100,00%
Thời gian điều trị khỏi trung bình $4,29 \pm 0,32$ ngày/con $3,18 \pm 0,41$ ngày/con
Số lợn tái phát bệnh 1 con 0 con
Tỷ lệ tái phát (%) 11,11% 0,00%

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  1. Khẳng định quy luật dịch tễ học tại cơ sở: Tác giả đã chỉ rõ thời điểm nguy cơ cao nhất là mùa hè nắng nóng (nhiệt độ chuồng nuôi có lúc đạt ngưỡng cao gây stress nhiệt, giảm sức đề kháng) và hai nhóm đối tượng nhạy cảm nhất là lợn nái đẻ lứa đầu (đường sinh dục hẹp, dễ rách/xây xát niêm mạc) và nái đẻ từ lứa thứ 5 trở lên (trương lực cơ tử cung giảm, co bóp yếu, thời gian đóng cổ tử cung kéo dài).
  2. Quy trình phòng bệnh tổng hợp 3 bước:
    • Bước 1 (Vệ sinh cơ học & môi trường): Tắm rửa sạch sẽ cho nái trước đẻ 5 – 7 ngày bằng xà phòng sát trùng; vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, bộ phận sinh dục nái và lợn đực giống; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay; cung cấp đủ nước uống sạch để ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu lan sang đường sinh dục.
    • Bước 2 (Can thiệp dược lý phòng ngừa): Tiêm phòng Enrofloxacine (20 ml/con) trước khi sinh; tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con) kết hợp Dexamethasone ngay sau đẻ để tống khứ sản dịch thừa; đặt viên Anti-gate (chứa Norfloxacine và Dexamethasone) ngay khi sản dịch bình thường.
    • Bước 3 (Kỹ thuật phối giống): Đảm bảo kỹ thuật gieo tinh nhân tạo hoặc phối giống vô trùng tuyệt đối, tránh gây xước niêm mạc âm đạo.
  3. Chuẩn hóa phác đồ điều trị: Chứng minh tính ưu việt của việc phối hợp kháng sinh nhóm $\beta$-Lactam thế hệ mới (Ceftiofur) cùng thuốc co bóp tử cung (Oxytocin), kháng viêm giảm đau (Dipyhexin) và dung dịch thụt rửa sát khuẩn làm se niêm mạc (T.Metrion), giúp rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3,18 ngày và triệt tiêu nguy cơ tái phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô thử nghiệm điều trị còn ở mức nhỏ ($n=20$ lợn nái chia cho 2 phác đồ) do giới hạn về số lượng nái mắc bệnh trong thời gian thực tập 6 tháng.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm và chưa tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ (Antibiogram) trực tiếp trên dịch viêm thu thập từ trại.
    • Số liệu dịch tễ mới chỉ giới hạn trong phạm vi một trang trại cụ thể tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng lấy mẫu dịch viêm tử cung để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus...) và kiểm tra mức độ mẫn cảm/kháng thuốc kháng sinh của các chủng vi khuẩn thực địa.
    • Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng phác đồ điều trị và quy trình phòng bệnh trên nhiều trang trại có quy mô công nghiệp khác nhau trong vùng Trung du và Miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn và quy trình kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học sinh sản tại trang trại, quy trình chăm sóc hộ lý lợn nái đẻ, bảng phân biệt triệu chứng 3 thể viêm tử cung và kỹ thuật can thiệp điều trị lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên trang trại, chủ cơ sở chăn nuôi lợn nái: Ứng dụng trực tiếp lịch tiêm vắc-xin chi tiết, bảng định mức khẩu phần ăn MH119S theo từng ngày trước/sau sinh, quy trình đỡ đẻ - mài nanh - cắt rốn - thiến lợn con, cùng phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Ceftiofur và T.Metrion đạt tỷ lệ khỏi 100%.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn nái đẻ lứa 1 và lứa thứ 5 trở đi lại có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất?

Theo phân tích số liệu của tác giả, lợn nái lứa 1 có tỷ lệ mắc 20% do đường sinh dục hẹp, nái đẻ lần đầu dễ bị đẻ khó, thời gian đẻ kéo dài, cổ tử cung mở lâu và dễ bị tổn thương, xây xát niêm mạc khi rặn đẻ hoặc can thiệp đỡ đẻ. Trong khi đó, nái từ lứa 5 trở lên có tỷ lệ mắc cao nhất (22%) do cơ thể nái bị lão hóa, trương lực cơ tử cung giảm sút, các cơn co bóp yếu không đủ lực đẩy hết sản dịch ra ngoài, thời gian đóng cổ tử cung chậm kết hợp với sức đề kháng cơ thể suy giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn từ môi trường xâm nhập gây viêm.

2. Sự khác biệt lâm sàng giữa lợn nái khỏe mạnh và lợn nái bị viêm tử cung trong nghiên cứu là gì?

Số liệu theo dõi trực tiếp trên 20 con cho thấy:

  • Thân nhiệt: Lợn bệnh bị sốt với thân nhiệt trung bình $39,84 \pm 0,35^\circ\text{C}$ (tăng $1,97^\circ\text{C}$ so với lợn khỏe ở mức $37,87 \pm 0,44^\circ\text{C}$).
  • Tần số hô hấp: Lợn bệnh thở nhanh, đạt $31,13 \pm 0,50$ lần/phút (tăng 17,92 lần/phút so với lợn khỏe ở mức $13,21 \pm 0,89$ lần/phút).
  • Dịch rỉ viêm: Lợn khỏe chỉ có dịch trong lỏng, không màu, không mùi chảy ra trong 2 – 4 ngày đầu rồi tự khô; lợn bệnh chảy dịch rỉ viêm đặc màu trắng xám hoặc hồng, có mùi tanh thối kéo dài.
  • Triệu chứng kèm theo: Lợn bệnh có phản ứng đau đớn, mệt mỏi, giảm hoặc bỏ ăn hoàn toàn, lượng sữa giảm hoặc mất hẳn.

3. Vì sao bệnh viêm tử cung ở nái mẹ lại làm tăng tỷ lệ tiêu chảy ở đàn lợn con lên tới 71,43%?

Khi nái mẹ bị viêm tử cung và sốt cao, quá trình tiết sữa bị rối loạn dẫn đến giảm lượng sữa hoặc mất sữa hoàn toàn khiến lợn con bị đói, suy dinh dưỡng và suy giảm miễn dịch. Đồng thời, chất lượng và thành phần sinh hóa của sữa mẹ bị biến đổi tiêu cực; khi lợn con có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện bú phải nguồn sữa này sẽ bị rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, dẫn đến tỷ lệ mắc tiêu chảy tăng cao (71,43% ở đàn con nái bệnh so với 42,86% ở đàn con nái khỏe).

4. Ưu điểm nổi bật của Phác đồ 2 so với Phác đồ 1 trong điều trị viêm tử cung là gì?

Phác đồ 2 đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (10/10 con) với thời gian điều trị khỏi trung bình ngắn hơn ($3,18 \pm 0,41$ ngày/con so với $4,29 \pm 0,32$ ngày/con của Phác đồ 1) và không có trường hợp nào bị tái phát (0% so với 11,11% ở Phác đồ 1). Ưu điểm này đến từ việc Phác đồ 2 kết hợp kháng sinh phổ rộng thế hệ mới Ceftiofur (nhóm $\beta$-Lactam tiêu diệt cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương) với Oxytocin (tạo cơn co bóp tống đẩy dịch viêm và sản dịch ứ đọng ra ngoài), Dipyhexin (kháng viêm, giảm đau) và T.Metrion (sát trùng, làm se niêm mạc tử cung).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Huấn đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và tình hình nhiễm bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại cơ sở thú y Tuyên Quốc, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã chỉ rõ các quy luật dịch tễ về mùa vụ (mắc cao nhất vào mùa hè 12%), lứa đẻ (lứa $\ge 5$ chiếm 22%, lứa 1 chiếm 20%) và tác động tiêu cực của bệnh lên tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con (71,43%). Việc thử nghiệm thành công phác đồ điều trị bằng Ceftiofur kết hợp Oxytocin và dung dịch T.Metrion (cho hiệu quả khỏi bệnh 100% sau 3,18 ngày) cùng quy trình phòng bệnh tổng hợp 3 bước đem lại giá trị thực tiễn cao cho công tác thú y tại cơ sở.