Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho sản xuất nông nghiệp và phụ phẩm cho ngành công nghiệp chế biến, đồng thời tạo nguồn thu đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ và hướng tới xuất khẩu, các phương thức chăn nuôi công nghiệp quy mô trang trại lớn đang được đẩy mạnh phát triển cùng việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao. Tuy nhiên, các giống lợn nhập ngoại thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, dẫn đến sức đề kháng suy giảm và tỷ lệ nhiễm bệnh tăng cao. Các hội chứng bệnh lý sinh sản thường xuất phát từ chế độ chăm sóc nuôi dưỡng chưa phù hợp hoặc sự xâm nhập của virus, vi khuẩn và ký sinh trùng, gây thiệt hại nghiêm trọng đến số lượng lẫn chất lượng đàn giống.
Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Bảy Tuân, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" được tác giả Nguyễn Văn Khánh thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý và chăm sóc đàn nái sinh sản tại cơ sở.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
- Thành thạo trong việc sử dụng các loại thức ăn cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Phát hiện, chẩn đoán các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
- Vận dụng được kiến thức đã học vào thực tế và rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết kinh nghiệm trong thực tế.
Cùng với 3 yêu cầu chuyên môn:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bảy Tuân, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại đạt hiệu quả cao.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại lợn Bảy Tuân thuộc Công ty TNHH đầu tư kinh doanh và dịch vụ Bảo Lộc. Địa bàn nghiên cứu đặt tại thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Thời gian tiến hành nghiên cứu kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/5/2019 đến ngày 25/11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành chăn nuôi - thú y trong và ngoài nước. Tác giả tổng quan các nguyên tắc phòng ngừa bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm ở gia súc sinh sản (Nguyễn Ngọc Phụng, 2005; Lê Văn Tạo và cộng sự, 1993), kỹ thuật chuẩn bị chuồng đẻ và tiêu độc khử trùng (Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004), nguyên lý miễn dịch học của vắc xin và các nguyên tắc điều trị toàn diện, sử dụng kháng sinh hợp lý (Nguyễn Bá Hiên và cộng sự, 2012). Về mặt bệnh học, công trình phân tích sâu cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phác đồ điều trị của ba bệnh lý phổ biến trên lợn nái:
- Viêm tử cung: Quá trình viêm nội mạc tử cung do nhiễm trùng cơ hội qua đường sinh dục hoặc sót nhau (Đoàn Kim Dung và Lê Thị Tài, 2002; Phạm Sỹ Lăng và cộng sự, 2002). Tác giả dẫn chứng cơ chế thể vàng bị phá hủy do prostaglandin F2α (PGF2α) làm giảm progesterone dẫn đến sảy thai, thai chết lưu, hoặc ức chế prolactin làm mẹ mất sữa (Trần Tiến Dũng và cộng sự, 2002; Trần Thị Dân, 2004; Nguyễn Văn Thanh, 2014; Phạm Ngọc Thạch và cộng sự, 2013).
- Viêm vú: Sự xâm nhập của Staphylococcus aureus và Streptococcus agalactiae qua tổn thương cơ học tại núm vú hoặc kế phát từ viêm tử cung (Lê Hồng Mận, 2002; Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ, 2004; Nguyễn Xuân Bình, 2000; Phạm Hữu Doanh và Lưu Ký, 2003).
- Sót nhau: Hiện tượng tử cung co bóp yếu hoặc niêm mạc dính sau khi đẻ quá 10 - 60 phút, dẫn đến viêm kế phát đường sinh dục.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập thông tin từ chủ cơ sở và tra cứu hệ thống sổ sách theo dõi chăn nuôi của trang trại trong giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 11/2019.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình cho ăn, vệ sinh tiêu độc, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin, thao tác can thiệp ngoại khoa trên lợn con và theo dõi, chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn nái.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ sổ sách trang trại về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản; dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trên 114 lợn nái sinh sản và 1.297 lợn con trong thời gian thực tập.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi theo công thức toán học chuyên ngành; toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự gia tăng quy mô công nghiệp gắn liền với việc nhập khẩu các giống ngoại cao sản và nguy cơ phát sinh dịch bệnh do thời tiết, chăm sóc nuôi dưỡng. Từ đó, xác định rõ 4 mục tiêu và 3 yêu cầu nghiên cứu của đề tài.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của huyện Chương Mỹ với nhiệt độ trung bình năm 23 - 24°C, lượng mưa 1.900 - 2.000 mm, độ ẩm trung bình 85%. Cơ sở vật chất của trang trại Bảy Tuân được trình bày toàn diện: tổng diện tích 10 ha, nhà sát trùng tự động, hố vôi, khu nhà ở gồm 7 phòng; khu chăn nuôi gồm 2 chuồng bầu (quy mô 600 nái, 800 ô kích thước 2,4 m x 0,65 m, 12 ô đực giống kích thước 5 m x 6 m), 2 chuồng đẻ (200 ô, kích thước 2,4 m x 1,6 m), 6 chuồng nuôi thịt (12 ô/chuồng, kích thước 5 m x 6 m), chuồng cai sữa (18 - 20 ô/chuồng, mỗi ô 25 m² nuôi 50 - 60 con), phòng pha tinh, hệ thống vòi uống tự động, dàn làm mát và quạt thông gió. Cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 02 kỹ thuật trại, 02 kỹ thuật hỗ trợ thức ăn của De Heus Việt Nam, 01 kỹ thuật điện nước và 03 cán bộ quản giáo.
Phần tổng quan tài liệu hệ thống hóa các kiến thức thú y về phòng bệnh bằng an toàn sinh học, vắc xin, nguyên tắc dùng thuốc và điều trị kháng sinh. Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về các hội chứng rối loạn sinh sản trên lợn nái do vi khuẩn gây ra (Bilken, 1994; Taylor D.J, 1995; Pierre Brouillet và Bernard Farouilt, 2003).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Phần này xác định đàn lợn nái tại trang trại Bảy Tuân là đối tượng nghiên cứu chính trong thời gian từ 18/5/2019 đến 25/11/2019. Tác giả trình bày chi tiết định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp cho từng nhóm lợn và từng giai đoạn sinh lý của lợn nái, cũng như lịch sát trùng định kỳ của cơ sở bằng thuốc Ommicide (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) kết hợp rắc vôi bột và xả vôi xút.
| Đối tượng |
Giai đoạn |
Mức ăn hàng ngày (kg/con) |
| Lợn nái hậu bị |
Thể trọng < 60 kg |
2,0 |
| Lợn nái hậu bị |
Thể trọng 61 - 100 kg |
2,3 |
| Lợn nái hậu bị |
Thể trọng 101 kg - chờ phối |
2,5 |
| Lợn nái chờ phối |
Sau khi cai sữa |
3,0 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (1 - 35 ngày) |
3,0 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 2 (36 - 85 ngày) |
2,0 |
| Lợn nái mang thai |
Từ ngày 86 - 113 |
3,0 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày đẻ |
2,5 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
2,5 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 2 sau đẻ |
3,0 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,5 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 4 sau đẻ |
5,0 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 5 trở đi |
6,0 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày cai sữa |
0 (nhịn ăn) |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
0,02 |
| Lợn đực giống |
Toàn thời gian khai thác |
3,0 |
Lịch sát trùng chuồng trại được quy định nghiêm ngặt theo các ngày trong tuần: Thứ Hai phun sát trùng chuồng bầu, chuồng đẻ, quét vôi hành lang và phun sát trùng chuồng cách ly; Thứ Ba phun sát trùng và rắc vôi đường đi; Thứ Tư phun sát trùng và xả vôi xút gầm chuồng; Thứ Năm phun thuốc trị ghẻ và xả vôi xút; Thứ Sáu phun sát trùng kết hợp rắc vôi; Thứ Bảy tiến hành tổng vệ sinh toàn khu; Chủ Nhật phun sát trùng toàn bộ hệ thống chuồng trại.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 4 tập trung phân tích 7 mảng kết quả thực nghiệm:
- Đánh giá biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2017 - 11/2019: Quy mô đàn nái giảm từ 632 con (năm 2017) xuống 521 con (năm 2018) và còn 268 con (tháng 11/2019) do biến động giá thị trường cùng tác động của dịch bệnh Lở mồm long móng (tháng 3/2019) và dịch tả lợn châu Phi (năm 2019).
- Kết quả chăm sóc trực tiếp đàn nái đẻ: Thực hiện chăm sóc 114 lợn nái đẻ và 1.297 lợn con trong 3 tháng (tháng 8, 9, 10).
- Kết quả quy trình đỡ đẻ: Theo dõi 114 ca đẻ, có 7 ca đẻ khó (chiếm 6,19%), can thiệp an toàn đạt tỷ lệ 100%.
- Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin: Đạt tỷ lệ an toàn sau tiêm từ 98,9% đến 100% trên đàn nái, lợn con và lợn sau cai sữa.
- Thao tác kỹ thuật trên lợn con: Thực hiện đỡ đẻ cho 967 con, mài nanh cắt đuôi 514 con, tiêm Fe-B12 1.023 con, cho uống phòng cầu trùng 1.023 con, thiến đực 304 con và phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) 3 ca.
- Tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái: Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 0,87% đến 7,01%, trong đó viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất (7,01%), tiếp đến là viêm vú (6,14%), sót nhau (4,38%), viêm khớp (4,38%) và lộn bít tất tử cung (0,87%).
- Kết quả điều trị: Áp dụng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu, đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% cho toàn bộ 26 lượt nái mắc bệnh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các kết quả đạt được về tay nghề kỹ thuật, sự am hiểu quy trình thú y thực địa và đưa ra các khuyến nghị thiết thực về nâng cao an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ và phát hiện bệnh sớm tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu cụ thể
Khóa luận ghi nhận các chỉ tiêu sản xuất của đàn nái giống ngoại (Yorkshire, Landrace, Duroc) tại trang trại Bảy Tuân: năng suất sinh sản trung bình đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 11,15 con/lứa; số con cai sữa đạt 9,9 con/lứa; thời gian cai sữa tiến hành ở 21 - 28 ngày tuổi.
Biến động cơ cấu đàn lợn qua các năm được tổng hợp trong bảng số liệu:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Tháng 1 - 11/2019 (con) |
| 1 |
Nái sinh sản |
632 |
521 |
268 |
| 2 |
Nái hậu bị |
74 |
75 |
40 |
| 3 |
Đực giống |
12 |
14 |
7 |
| 4 |
Lợn con |
14.044 |
13.504 |
9.338 |
Về công tác can thiệp sản khoa trên 114 lợn nái đẻ:
- Tháng 8: Theo dõi 43 con, đẻ thường 40 con, 3 con đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 7,31%), an toàn sau can thiệp đạt 100%.
- Tháng 9: Theo dõi 36 con, đẻ thường 34 con, 2 con đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 5,56%), an toàn sau can thiệp đạt 100%.
- Tháng 10: Theo dõi 35 con, đẻ thường 33 con, 2 con đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 5,71%), an toàn sau can thiệp đạt 100%.
- Tính chung: 107 con đẻ thường, 7 con đẻ khó phải can thiệp bằng thủ thuật và thuốc co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin), tỷ lệ nái an toàn đạt 100%.
Kết quả thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại cơ sở:
| Đối tượng |
Thời điểm tiêm |
Bệnh phòng |
Loại vắc xin/thuốc |
Liều (ml) |
Số tiêm (con) |
Số an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn nái |
Tuần 10 |
Dịch tả |
Pest-Vac |
2 |
268 |
265 |
98,9 |
| Lợn nái |
Tuần 11 |
Giả dại |
RABISIN |
2 |
268 |
266 |
99,3 |
| Lợn nái |
Tuần 12 |
LMLM |
Aftogen |
2 |
268 |
268 |
100 |
| Lợn con |
Ngày 14 |
Suyễn |
MYCO FLEX |
2 |
3.216 |
3.216 |
100 |
| Lợn con |
Ngày 14 |
Hội chứng còi cọc |
Circo FLEX |
2 |
3.216 |
3.216 |
100 |
| Lợn sau cai sữa |
Tuần 5 |
Dịch tả |
CoglaPest |
2 |
3.216 |
3.211 |
99,3 |
| Lợn sau cai sữa |
Tuần 7 |
LMLM |
Aftogen |
2 |
3.216 |
3.197 |
99,4 |
Kết quả các thao tác kỹ thuật can thiệp trên đàn lợn con:
- Đỡ đẻ lợn con: Thực hiện trên 967 con, số con an toàn đạt 966 con (tỷ lệ 99,89%).
- Mài nanh và cắt đuôi: Thực hiện 514 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Tiêm chế phẩm sắt phòng thiếu máu (Fe-B12): Thực hiện 1.023 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Uống thuốc phòng cầu trùng: Thực hiện 1.023 con, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Thiến lợn đực: Thực hiện 304 con, số con an toàn đạt 303 con (tỷ lệ 99,67%).
- Phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni): Can thiệp 3 con, số con sống an toàn là 2 con (tỷ lệ 66,67%).
Tình hình bệnh tật trên đàn nái (theo dõi 114 con) và kết quả điều trị bằng các phác đồ thú y cụ thể:
| Tên bệnh |
Số nái mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm tử cung |
8 |
7,01 |
Thụt rửa bằng cồn Iod 10%, tiêm Oxytocin làm sạch tử cung, tiêm Amoxinject LA |
8 |
100 |
| Viêm vú |
7 |
6,14 |
Chườm nước đá lạnh, tiêm kết hợp Analgin, Amoxyject LA và Dexamethason |
7 |
100 |
| Viêm khớp |
5 |
4,38 |
Tiêm bắp Pendistep liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 3 ngày |
5 |
100 |
| Sót nhau |
5 |
4,38 |
Tiêm Oxytocin kết hợp thụt rửa dung dịch sát trùng liên tục trong 3 - 5 ngày |
5 |
100 |
| Tử cung lộn bít tất |
1 |
0,87 |
Vệ sinh bằng cồn Iod 10%, tiến hành phẫu thuật khâu định vị, tiêm kháng sinh Amoxinject |
1 |
100 |
Đề xuất và đóng góp của tác giả
Về mặt giải pháp, tác giả kiến nghị trang trại cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng bệnh và quy trình nuôi dưỡng nái theo đúng định mức khoa học; tuân thủ vô trùng trước, trong và sau khi đỡ đẻ; cắt ngắn móng tay và thao tác nhẹ nhàng khi can thiệp cơ học để tránh xây xát niêm mạc tử cung; chủ động chuẩn bị ô úm tiêu chuẩn và dùng bột mistral làm khô lợn con nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn rốn; kịp thời chẩn đoán và điều trị bệnh sinh sản để ngăn ngừa nguy cơ vô sinh ở đàn nái.
Về mặt đóng góp, công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả áp dụng các phác đồ điều trị bệnh sinh sản và biến động đàn nái trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi áp lực dịch bệnh thực tế (dịch tả lợn châu Phi và Lở mồm long móng năm 2019) tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế tại cơ sở:
- Do kỹ thuật và kinh nghiệm thực hành ban đầu của sinh viên còn hạn chế, các thao tác tiêm vắc xin cho đàn nái trưởng thành thực hiện với số lượng ít và phải đặt dưới sự giám sát trực tiếp của kỹ sư trại.
- Cơ sở vật chất của trang trại do đưa vào vận hành lâu năm nên một số hạng mục đã xuống cấp, đòi hỏi nhiều chi phí bảo dưỡng.
- Điều kiện thời tiết nhiệt đới biến động mạnh (nắng nóng gay gắt trong mùa hè, độ ẩm cao trong mùa mưa) tạo điều kiện cho vi khuẩn đường tiêu hóa và hô hấp phát triển, gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch tễ.
- Do áp lực dịch bệnh Lở mồm long móng (tháng 3/2019) và dịch tả lợn châu Phi (năm 2019), trại buộc phải ngưng nhập con giống mới, chỉ xuất bán, làm quy mô đàn giảm sút đáng kể, ảnh hưởng đến số lượng mẫu theo dõi tổng thể.
Hướng tiếp tục hoàn thiện được đề xuất là: Tăng cường nghiên cứu các biện pháp an toàn sinh học ngăn chặn dịch tả lợn châu Phi; đánh giá sâu hơn về các tổn thương bệnh lý đường sinh dục ở cấp độ vi sinh vật học; hoàn thiện quy trình xử lý môi trường chất thải chăn nuôi bằng hầm biogas nhằm hạn chế mầm bệnh lưu cữu tại chuồng nuôi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập lâm sàng tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho kỹ thuật viên và người quản lý trang trại ở các nội dung:
- Định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày mang thai, ngày nuôi con và quy trình cho nái nhịn ăn ngày cai sữa.
- Lịch trình sát trùng chuồng trại luân phiên trong tuần kết hợp phun sát trùng, quét vôi, xả vôi xút và rải vôi bột.
- Quy trình đỡ đẻ, các bước sử dụng bột mistral làm khô lợn con, kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và phẫu thuật thoát vị bẹn.
- Các phác đồ điều trị cụ thể kèm liều lượng và tên thương mại của các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm, hormone (Oxytocin, Amoxinject LA, Pendistep, Dexamethason, Analgin) đã được chứng minh hiệu quả chữa khỏi trên thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao quy mô đàn nái sinh sản tại trại Bảy Tuân lại giảm mạnh trong năm 2019?
Theo số liệu sổ sách trang trại, đàn nái sinh sản giảm từ 521 con (năm 2018) xuống còn 268 con (tháng 11/2019) do hai nguyên nhân chính: sự biến động sụt giảm của giá lợn hơi trên thị trường khiến chủ trại chủ động cắt giảm đầu con để giảm chi phí duy trì, cùng với thiệt hại do ổ dịch Lở mồm long móng vào tháng 3/2019 và sự bùng phát của dịch tả lợn châu Phi chưa có vắc xin phòng ngừa trong năm 2019 khiến trang trại dừng việc nhập con giống mới.
2. Liều lượng thuốc sát trùng Ommicide được sử dụng hàng ngày tại trang trại là bao nhiêu?
Trang trại sử dụng hóa chất sát trùng Ommicide để tiêu độc chuồng trại 2 lần mỗi ngày, với tỷ lệ pha chế theo quy định kỹ thuật của cơ sở là 320 ml thuốc cho 1.000 lít nước.
3. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai tại trại áp dụng những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Đối với đàn nái, trang trại áp dụng tiêm phòng 3 loại vắc xin chính với liều 2 ml/con: vắc xin phòng bệnh Dịch tả (Pest-Vac) tiêm vào tuần mang thai thứ 10; vắc xin phòng bệnh Giả dại (RABISIN) tiêm vào tuần thứ 11; vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (Aftogen) tiêm vào tuần thứ 12.
4. Tác giả đã ghi nhận bao nhiêu ca đẻ khó trong thời gian thực tập và tỷ lệ can thiệp an toàn đạt bao nhiêu?
Trong 3 tháng theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ (tháng 8, 9, 10), tác giả ghi nhận 7 ca đẻ khó trên tổng số 114 lợn nái theo dõi (tỷ lệ 6,19%). Tất cả 7 ca đẻ khó đều được can thiệp kịp thời bằng thủ thuật đỡ đẻ kết hợp tiêm Oxytocin, đạt tỷ lệ an toàn sau can thiệp là 100%.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được cơ sở áp dụng gồm những loại thuốc nào và kết quả điều trị ra sao?
Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm: Thụt rửa vệ sinh bằng cồn Iod 10%, tiêm bắp hormone Oxytocin để tăng cường co bóp đẩy sản dịch viêm ra ngoài, kết hợp tiêm kháng sinh toàn thân Amoxinject LA. Kết quả ghi nhận có 8 nái mắc bệnh và cả 8 con đều khỏi bệnh hoàn toàn (đạt tỷ lệ 100%).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Khánh là công trình tổng kết thực nghiệm toàn diện về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị bệnh sinh sản trên đàn nái tại trang trại Bảy Tuân trong 6 tháng thực tập. Tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình đỡ đẻ an toàn cho 114 lợn nái, thao tác can thiệp kỹ thuật trên 1.297 lợn con và áp dụng các phác đồ thú y điều trị khỏi 100% cho các trường hợp mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và lộn bít tất tử cung. Dữ liệu thực địa phản ánh khách quan năng suất sinh sản của giống lợn ngoại cũng như những thách thức trong quản lý dịch tễ tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp vùng ngoại thành Hà Nội. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Thú y.