Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp giá trị kinh tế lớn và cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa cũng như hướng tới xuất khẩu. Cùng với sự chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn và hợp tác liên kết với các doanh nghiệp quốc tế (tiêu biểu như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), yêu cầu về việc kiểm soát an toàn dịch bệnh, chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái trở thành yếu tố sống còn đối với hiệu quả sản xuất.

Thực tế sản xuất tại các trang trại chăn nuôi lợn nái tập trung thường đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp (như Dịch tả lợn châu Phi, hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản PRRS, dịch tả cổ điển, tiêu chảy cấp PED) và các bệnh lý sinh sản, vận động, tiêu hóa gây thiệt hại lớn về kinh tế. Bên cạnh đó, các biến động về giá thức ăn và giá thành sản phẩm đòi hỏi quy trình kỹ thuật phải được thực hiện chuẩn xác để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo năng suất đàn nái.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Quang Huy (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên thông qua việc đánh giá và thực hiện trực tiếp các khâu kỹ thuật tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Đánh giá thực trạng và tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Lê Khắc Nhạc, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
  3. Đánh giá kết quả điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nắm vững tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn tại trang trại Lê Khắc Nhạc qua các năm 2019 – 11/2021.
  2. Áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho các đối tượng lợn nái (hậu bị, chửa, đẻ và nuôi con) cùng lợn con theo mẹ.
  3. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh, xác định các loại bệnh lý xuất hiện trên đàn nái và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị được áp dụng tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) cùng lợn con theo mẹ và đàn lợn đực giống tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn liên kết C.P. của ông Lê Khắc Nhạc, đặt tại xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng (quy mô thiết kế 600 nái).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản, nhu cầu dinh dưỡng, nguyên lý an toàn sinh học và phương pháp theo dõi thực địa tại trại chăn nuôi công nghiệp.

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biến động từ 112 đến 116 ngày), được chia làm hai giai đoạn:
    • Giai đoạn chửa kỳ I (từ phối giống đến ngày 84): Tốc độ phát triển của bào thai chậm, chỉ chiếm 1/4 khối lượng lợn con sơ sinh.
    • Giai đoạn chửa kỳ II (từ ngày 84 đến khi đẻ): Tốc độ phát triển bào thai nhanh, chiếm 3/4 khối lượng lợn con sơ sinh; đòi hỏi chế độ dinh dưỡng đặc thù để tránh suy kiệt nái mẹ và hỗ trợ tạo sữa.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn khẩu phần lợn nái mang thai cần đạt mức protein thô 13%, năng lượng trao đổi (NLTĐ) 2.900 kcal/kg thức ăn; cân đối hàm lượng khoáng chất (Canxi, Phốt pho chiếm 75% lượng khoáng cơ thể), các vitamin thiết yếu (A, D, E, nhóm B) và các axit amin không thay thế (Lysine, Methionine, Histidine, Cysteine, Tryptophan).
  • Nguyên lý an toàn sinh học: Thiết lập hệ thống kiểm soát lây nhiễm 3 cấp độ (kiểm soát phương tiện vận chuyển, khử trùng con người, cách ly gia súc mới nhập đàn ít nhất 60 ngày) và lịch trình tiêm phòng vắc xin định kỳ.
  • Bệnh học thú y trên đàn nái: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phương pháp can thiệp đối với 4 bệnh lý điển hình: Bại liệt sau sinh (thiếu hụt khoáng chất và tổn thương cơ học), Viêm khớp do Streptococcus suis, Tiêu chảy do Escherichia coli cùng virus đường ruột, và Viêm màng phổi do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp theo dõi và ghi chép lâm sàng: Theo dõi trực tiếp từng cá thể lợn nái theo sổ phối giống, bảng theo dõi cám chuồng bầu, sổ nhật ký đẻ, sổ cấp phát thuốc và vắc xin của kỹ thuật viên trang trại.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân, thân nhiệt, biểu hiện vận động, trạng thái phân, dịch tiết sinh dục và đường hô hấp để chẩn đoán xác định bệnh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, điều chỉnh khẩu phần ăn theo ngày chửa/ngày sau đẻ; kỹ thuật đỡ đẻ, xoa bóp kích thích tiết sữa, can thiệp cơ học và tiêm Oxytocin khi nái đẻ khó; thực hiện phác đồ dùng thuốc kháng sinh, trợ sức và hộ lý.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực tế và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ sổ sách lưu trữ của trại giai đoạn 2019 – 11/2021 và số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trong quá trình tác giả thực tập tại trang trại (tháng 06/2021 – tháng 12/2021).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn nái trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Đặt ra mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề nhằm đánh giá thực trạng vận hành, rèn luyện kỹ năng tay nghề và kiểm chứng hiệu quả can thiệp lâm sàng tại trại lợn Lê Khắc Nhạc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các nội dung lý thuyết và điều kiện thực tế của cơ sở thực tập:

  • Điều kiện cơ sở: Huyện Vĩnh Bảo có diện tích tự nhiên 18.054 ha (đất canh tác chiếm 67%), địa hình đồng bằng được bao bọc bởi 3 con sông (sông Luộc, sông Hóa, sông Thái Bình), thuận lợi giao thông qua Quốc lộ 10 và Quốc lộ 37. Trại lợn Lê Khắc Nhạc thành lập năm 2010 theo mô hình gia công liên kết với Công ty C.P., quy mô 600 nái. Cơ sở vật chất gồm 13.000 $\text{m}^2$ chuồng trại, >5.000 $\text{m}^2$ đất trồng cây, 2.000 $\text{m}^2$ cơ sở hạ tầng và 25.000 $\text{m}^2$ ao lắng/ao nuôi cá.
  • Bố trí chuồng trại: Thiết kế khép kín theo nguyên tắc 3S với hệ thống làm mát đầu chuồng, quạt hút mùi cuối chuồng. Gồm 3 khu chuồng đẻ (56 ô/khu), chuồng bầu 6 dãy (89 ô/dãy; 2 dãy nuôi lợn đực và làm tinh, 4 dãy nuôi nái chửa), khu chuồng cách ly (cách xa 100m, sức chứa 100 – 140 nái hậu bị, mật độ 2 $\text{m}^2$/con). Đàn đực giống gồm 18 con (1 con thí tình, 17 con khai thác tinh giống Landrace và Yorkshire). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư kỹ thuật, 2 tổ trưởng, 7 công nhân, 1 nhà bếp, 1 nhân viên ngoài và 5 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc và bệnh học: Chi tiết hóa quy trình dinh dưỡng với thức ăn công nghiệp C.P. (cám 566F, 567SF), phân loại lợn con sơ sinh (thai non, thai gỗ, con sống), quy trình an toàn sinh học kiểm soát 3 điểm khử trùng xe, xử lý nước bằng Chlorine (3 – 5 ppm), sử dụng hóa chất sát trùng (Omnicide, Apa clean, Vinkon S, cồn $70^\circ$, xút, vôi bột). Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ lý thuyết của 4 bệnh thường gặp: Bại liệt sau sinh, Viêm khớp, Tiêu chảy và Viêm màng phổi.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình trong nước (Nguyễn Xuân Bình, 2006; Vương Nam Trung và cs, 2017; Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ, 2004; Bùi Kim Dung và Bùi Huy Như Phúc, 2008; Lã Như Kính và cs, 2019; Trịnh Đình Thâu và cs, 2010) và tài liệu quốc tế (Smith B.J, 1995; Phạm Khắc Hiếu và cs, 1996) về năng suất sinh sản, vi sinh vật đường niệu và đường ruột ở lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn nái sinh sản tại trại Lê Khắc Nhạc từ ngày 19/06/2021 đến 19/12/2021. Quy định hệ thống chỉ tiêu gồm: quy mô cơ cấu đàn 3 năm, số lượng nái trực tiếp chăm sóc, tỷ lệ đẻ bình thường/đẻ khó, khối lượng thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn nái.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả đạt được qua 6 tháng thực tập:

  • Tình hình chăn nuôi và biến động đàn (2019 – 11/2021): Quy mô nái sinh sản duy trì ổn định từ 561 con (2019), 563 con (2020) đến 580 con (11/2021). Số lượng lợn con xuất chuồng dao động từ 15.234 đến 16.634 con/năm. Đàn nái đạt bình quân 2,45 lứa/năm, số con sơ sinh sống đạt 12,69 con/đàn và số con cai sữa đạt 11,56 con/đàn (cai sữa từ 21 đến 26 ngày tuổi).
  • Số lượng nái trực tiếp chăm sóc: Trong 6 tháng, tác giả đã tham gia nuôi dưỡng, quản lý 325 lượt nái hậu bị (tháng 6: 115 con; tháng 7: 105 con; tháng 8: 105 con), 1.753 lượt nái chửa (tháng 9: 558 con; tháng 10: 560 con; tháng 11: 635 con) và 336 lượt nái đẻ, nuôi con (tháng 9: 87 con; tháng 10: 163 con; tháng 11: 86 con).
  • Khảo sát năng suất sinh sản: Theo dõi 336 ca đẻ, ghi nhận 324 con đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 96,28%) và 12 con đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 3,72%). Tỷ lệ đẻ khó thấp là nhờ kiểm soát tốt khẩu phần ăn cuối thai kỳ và hỗ trợ đỡ đẻ đúng kỹ thuật.
  • Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện 133/133 lần vệ sinh chuồng trại (100%), 98/98 lần phun sát trùng chuồng (100%), 56/56 lần rắc vôi hành lang (100%), 13/13 lần đánh bả chuột (100%), 33/35 lần quét đường đi (94,28%) và 13/15 lần phun diệt muỗi (86,66%).
  • Tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ tiêm chủng 100% trên các nhóm lợn theo dõi, bao gồm: 335 nái chửa 10 tuần tiêm Colapest (2 ml) và PED (3 ml); 116 nái chửa 12 tuần tiêm FMD (2 ml) và PED (3 ml); 24 hậu bị (sau nhập 4 tuần) tiêm AD (2 ml) và PED (3 ml); 18 hậu bị (sau nhập 5 tuần) tiêm Parvol (5 ml) và PRRS (1 ml); 3 hậu bị (sau nhập 6 tuần) tiêm Circo (3 ml) và Colapest (2 ml).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Theo dõi lâm sàng trên 432 lợn nái, ghi nhận 26 ca mắc bệnh (tỷ lệ 6,01%). Hiệu quả điều trị cụ thể:
    • Tiêu chảy: 10 con mắc (2,31%), điều trị khỏi 10 con (tỷ lệ 100%) bằng Norfloxacin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp Ceftiofur ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) trong 3 – 5 ngày.
    • Viêm màng phổi: 8 con mắc (1,85%), điều trị khỏi 7 con (tỷ lệ 87,50%) bằng Tylosin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) phối hợp Dexamethazone ($1\text{ ml}/15\text{ kg TT}$).
    • Viêm khớp: 6 con mắc (1,38%), điều trị khỏi 5 con (tỷ lệ 83,33%) bằng Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), Dexamethazone ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) và Anazin-C ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$).
    • Bại liệt sau đẻ: 2 con mắc (0,46%), điều trị khỏi 2 con (tỷ lệ 100%) bằng phác đồ trở mình hàng ngày, bổ sung khoáng Canxi, Phốt pho và tiêm Mg-calcium, Vitamin B1, B12, Canxi, Strychnin.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề, khẳng định tính đúng đắn của quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín và đề xuất các biện pháp duy trì kỷ luật an toàn sinh học tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, khả năng sinh sản và hiệu quả phòng trị bệnh tại trang trại lợn quy mô công nghiệp:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2019 Năm 2020 Tháng 11/2021
Đàn nái sinh sản (con) 561 563 580
Đàn nái hậu bị (con) 101 105 105
Đàn lợn đực giống (con) 17 16 18
Đàn lợn con xuất bán/chuyển trại (con) 16.634 15.234 15.660
Tổng quy mô đàn (con) 17.313 15.918 16.363

Bảng tổng hợp biến động cơ cấu đàn lợn tại trại Lê Khắc Nhạc (2019 – 11/2021)

Bên cạnh đó, kết quả chẩn đoán và thử nghiệm các phác đồ điều trị thực tế trên 432 lợn nái mang lại hiệu quả điều trị cao:

Tên bệnh lý Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số con khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Tiêu chảy 432 10 2,31 Norfloxacin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Ceftiofur ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) trong 3 – 5 ngày 10 100,00
Viêm màng phổi 432 8 1,85 Tylosin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Dexamethazone ($1\text{ ml}/15\text{ kg}$) 7 87,50
Viêm khớp 432 6 1,38 Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Dexa ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) + Anazin-C ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$) 5 83,33
Bại liệt sau đẻ 432 2 0,46 Hộ lý (trở mình, lấy phân) + Bổ sung Ca, P + Tiêm Mg-calcium, Vit B1, B12, Canxi, Strychnin 2 100,00

Bảng tổng hợp tình hình bệnh tật và hiệu quả phác đồ điều trị trên đàn nái

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Kiểm chứng quy trình an toàn sinh học nhiều lớp: Chứng minh hiệu quả ngăn ngừa dịch bệnh xâm nhập thông qua việc duy trì 3 chốt khử trùng xe vận chuyển (thời gian lưu xe từ 30 phút đến 4 giờ), buồng tắm sát trùng riêng biệt cho nhân sự, tủ sấy nhiệt $70^\circ\text{C}$ và đèn chiếu tia cực tím (UV) trong 30 phút cho vật dụng cá nhân.
  2. Chuẩn hóa kỹ thuật điều chỉnh dinh dưỡng theo tuần thai: Áp dụng biểu định mức cám 566F (giai đoạn mang thai tuần 1 – 13) và cám 567SF (từ ngày 85 đến khi đẻ), giảm dần 0,5 kg cám/ngày trong 5 ngày trước đẻ giúp hạn chế tối đa nguy cơ chèn ép thai, giảm tỷ lệ nái đẻ khó xuống mức 3,72%.
  3. Phòng bệnh đường ruột bằng kháng sinh theo mùa: Đưa ra biện pháp bổ sung Chlortetracycline (CTC) vào khẩu phần ăn cho đàn lợn trong các đợt giao mùa, thời tiết biến động để phòng ngừa tiêu chảy và viêm ruột.
  4. Xác lập phác đồ điều trị thực địa hiệu quả: Cung cấp dữ liệu thực tế về liều lượng, cách phối hợp kháng sinh và thuốc trợ sức cho các ca bệnh thường gặp ở nái sinh sản với tỷ lệ khỏi bệnh từ 83,33% đến 100%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại liên kết C.P. Lê Khắc Nhạc) tại địa bàn huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 06/2021 đến tháng 12/2021), do đó số liệu mang tính đặc thù theo điều kiện tiểu khí hậu và cơ sở hạ tầng của trại.
    • Cỡ mẫu theo dõi bệnh lý gồm 432 lợn nái; các ca bệnh được chẩn đoán chủ yếu thông qua triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ thuật viên trại, chưa thực hiện các xét nghiệm phân lập vi sinh chuyên sâu hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với từng loại kháng sinh.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả tần số và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay, chưa áp dụng các mô hình phân tích phương sai hoặc kiểm định thống kê chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ sinh sản và trên nhiều cơ sở chăn nuôi liên kết khác nhau để so sánh sự khác biệt về năng suất giữa các dòng giống và điều kiện nuôi dưỡng.
    • Triển khai lấy mẫu bệnh phẩm, nuôi cấy vi khuẩn (Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae, E. coli) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc tại trại.
    • Nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan giữa độ dày mỡ lưng của nái ở các thời điểm phối giống, chuyển chuồng đẻ và cai sữa đối với số con sơ sinh sống/ổ và khả năng tiết sữa nuôi con.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học tập sát thực tế về quy trình thực tập nghề nghiệp tại trang trại công nghiệp quy mô 600 nái; hướng dẫn chi tiết cách lập sổ sách theo dõi đàn, nhận biết các biểu hiện sinh sản và quy trình đỡ đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh.
  • Kỹ thuật viên, bác sĩ thú y cơ sở và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần ăn chuồng bầu theo từng tuần thai và mùa (mùa đông/mùa hè), lịch trình tiêm vắc xin đồng loạt cho đàn nái/hậu bị, quy trình an toàn sinh học kiểm soát phương tiện - con người và các phác đồ điều trị 4 nhóm bệnh phổ biến đạt tỷ lệ khỏi cao.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng quy định khối lượng thức ăn chuồng bầu (Bảng 2.1), Bảng khẩu phần ăn của lợn mẹ trước và sau khi đẻ (Bảng 2.2), Danh mục hóa chất và nồng độ sát trùng (Bảng 2.4), cùng các phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ trên đàn nái (Bảng 4.7).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng và cách bố trí các khu chuồng tại trại lợn Lê Khắc Nhạc được thiết kế như thế nào?
Trang trại có quy mô thiết kế nuôi 600 lợn nái liên kết với Công ty C.P., diện tích chuồng nuôi là 13.000 $\text{m}^2$. Trại được chia làm 3 khu chuồng chính: chuồng đẻ (3 khu, mỗi khu 56 ô chuồng chia làm 2 dãy), chuồng bầu (6 dãy, mỗi dãy 89 ô; gồm 2 dãy nuôi lợn đực và làm tinh, 4 dãy nuôi nái theo thời gian mang thai) và chuồng cách ly (đặt cách xa khu sản xuất 100m, nuôi 100 – 140 nái hậu bị với mật độ chuẩn 2 $\text{m}^2$/con, thời gian nuôi cách ly tối thiểu 60 ngày).

2. Khẩu phần ăn của lợn nái trước và sau khi đẻ được điều chỉnh cụ thể ra sao?
Khẩu phần được điều chỉnh giảm dần trước khi đẻ và tăng dần sau khi đẻ. Đối với nái cơ bản: trước đẻ 4 ngày ăn 4,0 kg; trước đẻ 3 ngày ăn 2,5 kg; trước đẻ 2 ngày ăn 2,5 kg; trước đẻ 1 ngày ăn 1,5 kg; đúng ngày đẻ chỉ cho ăn 1,0 kg (chia 2 bữa). Sau khi đẻ, khẩu phần tăng dần: ngày 1 ăn 2,0 kg; ngày 2 ăn 3,5 kg; ngày 3 ăn 4,5 kg; ngày 4 ăn 5,0 kg (chia 3 bữa) và ngày 5 ăn 6,0 kg (chia 3 bữa).

3. Quy trình sát trùng phương tiện vận chuyển trước khi vào trang trại gồm những điểm nào?
Trại thiết lập 3 điểm kiểm soát sát trùng xe: Điểm 1 cách trại 3 km (rửa xe, phun sát trùng nghỉ 30 phút); Điểm 2 tại cổng trại (kiểm tra giấy tờ, phun sát trùng); Điểm 3 tại nhà sát trùng xe trong trại. Tỷ lệ phun sát trùng xe là 1/100 (định mức 100 lít dung dịch/xe). Thời gian dừng đỗ bắt buộc để tiêu diệt mầm bệnh là 2 giờ đối với xe chở heo con, 4 giờ đối với xe chở heo loại và 30 phút đối với xe chở cám.

4. Tỷ lệ mắc và phác đồ điều trị bệnh Viêm màng phổi trên đàn nái tại cơ sở được ghi nhận như thế nào?
Trong số 432 lợn nái theo dõi, có 8 con mắc bệnh Viêm màng phổi (tỷ lệ mắc 1,85%). Phác đồ điều trị được áp dụng gồm: tiêm bắp Tylosin với liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng kết hợp với Dexamethazone liều $1\text{ ml}/15\text{ kg}$ thể trọng (kết hợp dùng Ceftiofur khi có dấu hiệu kế phát). Kết quả điều trị khỏi 7/8 con, đạt tỷ lệ khỏi 87,50%.

5. Chỉ tiêu năng suất sinh sản trung bình của đàn nái tại trang trại đạt được ở mức nào?
Đàn lợn nái tại trang trại sản xuất đạt trung bình 2,45 lứa/năm. Số lợn con sơ sinh sống trung bình đạt 12,69 con/đàn; số con nuôi sống đến khi cai sữa (ở ngày thứ 21 đến 26) đạt trung bình 11,56 con/đàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Quang Huy đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý thú y trên đàn lợn nái sinh sản quy mô 600 nái tại trại Lê Khắc Nhạc (Hải Phòng) theo chuẩn liên kết C.P. Các số liệu thực địa thu thập trong 6 tháng cho thấy việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học nhiều lớp, điều chỉnh dinh dưỡng theo chu kỳ thai và tiêm vắc xin đạt tỷ lệ 100% đã duy trì tỷ lệ đẻ bình thường ở mức 96,28% và giữ tỷ lệ mắc bệnh dưới 2,31%. Các phác đồ can thiệp điều trị lâm sàng trên đàn nái đạt hiệu quả hồi phục cao từ 83,33% đến 100%, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế có giá trị ứng dụng cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.