Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2015–2021, tổng đàn lợn tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 0,2%/năm. Chăn nuôi lợn đóng vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp khi cung cấp nguồn thực phẩm chính yếu cho bữa ăn của người dân, đồng thời cung cấp khối lượng lớn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Sau tác động của đại dịch Covid-19 và diễn biến phức tạp của bệnh Dịch tả lợn châu Phi (ASF), ngành chăn nuôi đang từng bước phục hồi theo hướng công nghiệp hóa, ứng dụng kỹ thuật tân tiến, lai tạo giữa giống nội và các giống ngoại tầm vóc lớn (như Landrace, Yorkshire, Duroc), đồng thời tối ưu hóa khẩu phần dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Lê Kim Ngân (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Ngân) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái mang thai nuôi tại trại lợn Bích Cường, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh".

Mục tiêu của đề tài:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp của bản thân.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái mang thai nuôi tại trại Bích Cường.
  3. Tìm hiểu và chẩn đoán một số bệnh thường xảy ra ở lợn nái sinh sản.
  4. Áp dụng thực hiện các phương pháp phòng và trị bệnh mang lại hiệu quả nhất.
  5. Nâng cao khả năng giao tiếp, kỹ năng mềm, kỹ năng xử lý tình huống trong đời sống cũng như trong công việc.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Khái quát, đánh giá được bối cảnh chăn nuôi lợn tại trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (liên kết với Công ty De Heus).
  2. Thực hiện thành thục, nhuần nhuyễn các phương pháp chăn nuôi, chăm sóc cho đàn lợn nái tại trại.
  3. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình phòng bệnh và điều trị bệnh cho lợn nái của trại.
  4. Áp dụng kiến thức đã học vào thực tế chăn nuôi lợn nái, đồng thời tiếp thu kiến thức mới từ thực tế sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái mang thai, lợn đực giống và đàn lợn con theo dõi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Trang trại có tổng diện tích 24.896 m², bao gồm 10 chuồng đẻ (6 chuồng hoạt động, 32 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (sức chứa hơn 400 nái, kích thước ô 2,4 m × 0,65 m), 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa (80–90 con/chuồng nuôi trên nền đệm lót sinh học) và 4 chuồng thịt.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 04/06/2022 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi sinh sản và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái: Khảo sát tuổi thành thục tính (180–240 ngày tuổi ở lợn ngoại, thể trọng 130–140 kg khi phối lần đầu), chu kỳ động dục (trung bình 21 ngày, dao động 18–24 ngày), thời gian chịu đực (48–72 giờ ở nái, 36–48 giờ ở hậu bị), thời điểm rụng trứng (32–48 giờ sau khi lên giống), tỷ lệ rụng trứng (15–25 trứng ở nái), thời gian mang thai (trung bình 115 ngày, dao động 112–117 ngày) theo tài liệu của Truschner và cộng sự, Phạm Hữu Doanh, Lưu Kỷ (2003), Nguyễn Đức Hùng và cộng sự (2003).
  • Cơ sở dinh dưỡng lợn nái chửa: Tiêu chuẩn nhu cầu protein thô (13%), năng lượng trao đổi (2.900 kcal/kg thức ăn), khoáng chất đa lượng (Canxi, Photpho chiếm 75% lượng khoáng cơ thể), vi lượng và hệ thống vitamin thiết yếu (A, D, E) nhằm ngăn ngừa hiện tượng thai chết lưu, sảy thai, còi xương hoặc hội chứng phù thũng, bại liệt sau sinh theo Trần Thanh Vân và cộng sự (2017).
  • Cơ chế bệnh học và dịch tễ: Bệnh lý viêm tử cung (3 thể: thể nhẹ nhờn, thể vừa mủ, thể nặng mủ khắm có máu) do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, Mycoplasma, Staphylococcus; bệnh bại liệt sau sinh do rối loạn chuyển hóa Ca-P và tổn thương cơ học; hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA) theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Hiên (2012), Nguyễn Văn Thanh (2010, 2016), Lê Văn Năm (2009), Kemper và cộng sự (2013), Maes và cộng sự (2010).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ phòng kế toán, quản lý trang trại, sổ sách ghi chép thẻ nái (số tai, lứa đẻ, ngày phối, ngày dự đẻ, số con sơ sinh).
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Hằng ngày kiểm tra từng ô chuồng, đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân (2 lần/ngày), đánh giá tính chất dịch viêm đường sinh dục, dịch vú, tình trạng đi lại của khớp chân; trực tiếp thực hiện pha chế tinh, thụ tinh nhân tạo và hỗ trợ đẻ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và các công thức dịch tễ học thường quy để tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ phối giống đạt: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ phối đạt lần 1 (%)} = \frac{\sum \text{Số nái có chửa lần 1}}{\sum \text{Số nái phối giống lần 1}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, định hướng phát triển đàn lợn ngoại thương phẩm và nái sinh sản; xác định 5 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu chuyên môn gắn liền với thời gian thực tập nghề nghiệp 6 tháng tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở: Tổng hợp vị trí địa lý xã Nghĩa Đạo, khí hậu nhiệt đới gió mùa (lượng mưa 1.331 mm/năm), cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 01 kỹ thuật viên De Heus, 03 tổ trưởng và 06 sinh viên thực tập; đánh giá thuận lợi về vị trí xa khu dân cư, hạ tầng chuồng kín hiện đại, giàn mát, quạt hút, hầm biogas; phân tích khó khăn do nhiệt độ mùa hè tăng cao gây sốt/sảy thai và giá thức ăn biến động.
  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Trình bày chi tiết chỉ số sinh lý sinh dục lợn nái ngoại; tiêu chuẩn dinh dưỡng từng giai đoạn mang thai.
  • Bệnh học thường gặp: Tổng hợp nguyên nhân, cơ chế, triệu chứng lâm sàng và tiêu chuẩn phân biệt 3 thể viêm tử cung, viêm khớp và bại liệt sau sinh.
  • Tổng quan nghiên cứu: Cập nhật kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm, Nguyễn Văn Điền) và quốc tế (Thái Lan, Đức, Mỹ) về hội chứng MMA và nhiễm khuẩn sinh sản.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

  • Xác định địa điểm và khoảng thời gian 6 tháng triển khai chuyên đề.
  • Quy định chi tiết khẩu phần thức ăn De Heus (cám mã số 3030 cho nái chửa và mã số 3060 cho nái đẻ/nuôi con).
  • Thống kê lịch trình vệ sinh, tiêu độc sát trùng trong và ngoài chuồng (phun nước vôi 2 lần/ngày, phun thuốc sát trùng 3 lần/ngày, rắc vôi bột định kỳ).
  • Xác lập quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái (Pestiffa, Aftopor, Rhiniffa T, Neocolipor, Parvo) và lợn con (INGELVAC PRRS MLV, FLEXCombo, Pestiffa) với liều lượng cố định 2 ml/con đường tiêm bắp.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỊCH TIÊM PHÒNG VẮC-XIN TẠI TRẠI BÍCH CƯỜNG (Liều chuẩn: 2 ml/con, tiêm bắp)     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Đàn lợn nái mang thai & sinh sản   | - 10 tuần chửa: Dịch tả lợn (Pestiffa®)      |
|                                    | - 12 tuần chửa: LMLM (Aftopor®)              |
|                                    | - 13 tuần chửa: Viêm teo mũi (Rhiniffa T®)   |
|                                    | - 14 tuần chửa: E. coli (Neocolipor®)        |
|                                    | - Sau đẻ 7 ngày: Khô thai do Parvovirus      |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Đàn lợn con theo mẹ                | - 14 ngày tuổi: Tai xanh (INGELVAC PRRS MLV) |
|                                    | - 21 ngày tuổi: Suyễn & Circo (FLEXCombo®)   |
|                                    | - 35 ngày tuổi: Dịch tả lợn (Pestiffa®)      |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và biến động đàn: Năng suất sinh sản của trại đạt 2,3–2,5 lứa/năm; thời gian cai sữa lợn con từ 21–28 ngày tuổi. Quy mô đàn lợn đực duy trì 10–11 con; đàn nái sinh sản dao động từ 535–575 con; đàn lợn con dao động từ 867–906 con; tổng đàn khảo sát hàng tháng đạt 1.420–1.488 con.
  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Tác giả trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật trên 689 lượt lợn nái mang thai và 11 lợn đực giống.
  • Công tác vệ sinh thú y: Thực hiện 173 lần vệ sinh chuồng trại hằng ngày (đạt 100%), 150 lần phun sát trùng và vôi trong chuồng (100%), 25 lần rắc vôi đường đi nội bộ (100%), 25 lần rắc vôi xung quanh ngoài chuồng (100%), 50 lần dọn rác khu vực (100%).
  • Công tác tiêm phòng: Tiêm phòng vắc-xin cho 2.433 lợn con và 1.035 lợn nái sinh sản, tỷ lệ an toàn sinh học đạt 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Theo dõi lâm sàng 80 lợn nái, ghi nhận 2 ca viêm vú (tỷ lệ 2,50%), 5 ca viêm tử cung (tỷ lệ 6,25%), 3 ca viêm khớp (tỷ lệ 3,75%). Điều trị khỏi 2/2 ca viêm vú (100%), 3/4 ca viêm tử cung đưa vào phác đồ (75,00% – 01 nái già 13 lứa bị loại thải), 4/5 ca viêm khớp trong danh sách can thiệp (80,00%).
  • Công tác phối giống: Thụ tinh nhân tạo 710 nái, phối trực tiếp 32 nái; tỷ lệ đậu thai đạt 96%, tỷ lệ đẻ đạt 91%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ tiêu định lượng chính sau 6 tháng thực tập; đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện môi trường chuồng nuôi, hạn chế hội chứng stress nhiệt và nâng cao hiệu quả hồi phục thể trạng cho đàn nái sau điều trị.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu đàn, khẩu phần dinh dưỡng và hiệu quả điều trị bệnh tại trại lợn Bích Cường:

1. Cơ cấu biến động đàn lợn qua 6 tháng khảo sát (12/2021 – 06/2022)

Chỉ tiêu khảo sát Tháng 12 Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6
Lợn đực giống (con) 11 11 10 10 10 10 10
Lợn nái sinh sản (con) 575 572 572 547 543 535 535
Lợn con (con) 890 902 906 876 867 877 895
Tổng đàn (con) 1.476 1.485 1.488 1.433 1.420 1.422 1.440

2. Định mức khẩu phần ăn của lợn nái theo giai đoạn chửa và thể trạng

Giai đoạn sinh lý Ngày mang thai / Sự kiện Mã thức ăn Thể trạng bình thường (kg/ngày) Thể trạng gầy / già (kg/ngày) Thể trạng béo (kg/ngày)
Chờ phối giống Sau cai sữa đến khi phối 3030 3,0 3,5 2,5
Giai đoạn 1 Ngày 1 – 34 3030 3,0 3,5 2,5
Giai đoạn 2 Ngày 35 – 83 3030 2,5 2,7 2,3
Giai đoạn 3 Ngày 84 – 104 3030 3,0 3,2 2,8
Giai đoạn 4 Ngày 105 – 112 3030 3,0 3,2 2,8
Trước ngày đẻ 3 ngày trước đẻ 3060 2,5 3,0 2,0
Trước ngày đẻ 2 ngày trước đẻ 3060 2,0 2,5 1,5
Trước ngày đẻ 1 ngày trước đẻ 3060 1,5 2,0 1,0
Ngày sinh Ngày đẻ (ngày 0) 3060 1,0 1,5 0,5
Sau khi đẻ Ngày 2 3060 2,0 2,5 1,5
Sau khi đẻ Ngày 4 3060 3,0 3,5 2,5
Sau khi đẻ Ngày 6 3060 4,0 4,5 3,5
Sau khi đẻ Ngày 8 3060 5,0 5,5 4,5
Sau khi đẻ Ngày 10 3060 6,0 6,5 5,5
Sau khi đẻ Ngày 12 đến cai sữa 3060 6,5 7,0 6,0

3. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị trên lợn nái

Tên bệnh lý Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc điều trị chính Số điều trị (con) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm vú 80 2 2,50 Xoa bóp Ichthyol/Dầu long não; Norsulphazol (6–8g uống), Norsulphazol Natri 10% (tiêm TM) 2 2 100,00
Viêm tử cung 80 5 6,25 Dufamox (1ml/10kg P), Oxytoxin (0,1ml/10kg P), Analgin (1ml/10kg P) tiêm 3 ngày 4 3 75,00
Viêm khớp 80 3 3,75 Dufamox (1ml/10kg P), Catosal (1ml/10kg P), Shotapen (1ml/10kg P) tiêm 3–4 ngày 5 4 80,00

Kiến nghị và đóng góp thực tiễn của tác giả:

  • Xác định quy trình vệ sinh chuồng trại 2 tầng (phun nước vôi 2 lần/ngày, phun sát trùng 3 lần/ngày) là biện pháp cốt lõi ngăn ngừa mầm bệnh trong điều kiện dịch tả lợn châu Phi còn phức tạp.
  • Chứng minh hiệu quả của việc điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng tuần chửa và thể trạng thực tế, giúp nâng tỷ lệ đậu thai lên 96% và tỷ lệ đẻ đạt 91%.
  • Đề xuất trang bị nhiệt kế, ẩm kế tại từng chuồng nuôi để chủ động vận hành hệ thống quạt hút, giàn mát vào mùa hè, che chắn gió vào mùa đông nhằm giảm thiểu stress nhiệt gây sốt và sảy thai ở nái mang thai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế trong nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát thực hiện tại một trang trại đơn lẻ (Trại lợn Bích Cường) trong khoảng thời gian 6 tháng, chưa bao quát toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa thu – đông).
    • Khâu chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp dựa trên triệu chứng lâm sàng và đo thân nhiệt trực tràng; chưa thực hiện phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
    • Số lượng ca bệnh điều trị thực tế còn nhỏ (8 ca theo dõi điều trị trực tiếp), chưa so sánh đối chứng giữa nhiều phác đồ kháng sinh khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

    • Mở rộng phân lập chủng vi khuẩn gây bệnh sinh sản tại trại để kiểm tra mức độ mẫn cảm kháng sinh của từng chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus suis, Staphylococcus).
    • Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp trợ sức, trợ lực, chế phẩm sinh học tăng cường miễn dịch nhằm rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng và giảm thiểu tỷ lệ loại thải ở nái sinh sản nhiều lứa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành và cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa theo từng ngày mang thai và thể trạng nái chửa liên kết với thức ăn De Heus.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc-xin chi tiết theo tuần tuổi cho nái mang thai và lợn con.
    • Phác đồ phối hợp thuốc (kháng sinh Dufamox, Shotapen kết hợp thuốc co bóp tử cung Oxytoxin và thuốc trợ lực Catosal) điều trị các bệnh sản khoa và viêm khớp thường gặp ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai tại trại Bích Cường được quy định cụ thể như thế nào qua các giai đoạn?
Lợn nái mang thai sử dụng cám De Heus mã số 3030. Định mức thức ăn cho nái thể trạng bình thường gồm: giai đoạn 1 (ngày 1–34 sau phối) ăn 3,0 kg/ngày; giai đoạn 2 (ngày 35–83) ăn 2,5 kg/ngày; giai đoạn 3 và 4 (ngày 84–112) ăn 3,0 kg/ngày. Đối với nái gầy hoặc già, khẩu phần được cộng thêm 0,2–0,5 kg/ngày; đối với nái béo, khẩu phần giảm bớt 0,2–0,5 kg/ngày.

2. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trang trại gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?
Lợn nái mang thai được tiêm bắp với liều 2 ml/con theo lịch: 10 tuần chửa tiêm vắc-xin Pestiffa® (phòng Dịch tả lợn cổ điển); 12 tuần chửa tiêm Aftopor® (phòng Lở mồm long móng); 13 tuần chửa tiêm Rhiniffa T® (phòng Viêm teo mũi truyền nhiễm); 14 tuần chửa tiêm Neocolipor® (phòng vi khuẩn E. coli); sau khi sinh 7 ngày tiêm vắc-xin Parvo phòng bệnh khô thai.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến và kết quả điều trị trên đàn lợn nái tại cơ sở đạt bao nhiêu?
Qua theo dõi 80 lợn nái, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 6,25% (5 con), viêm khớp là 3,75% (3 con), và viêm vú là 2,50% (2 con). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi: viêm vú đạt 100% (2/2 con), viêm khớp đạt 80% (4/5 con điều trị), viêm tử cung đạt 75% (3/4 con điều trị; 01 con nái già 13 lứa không khỏi và bị loại thải).

4. Kết quả công tác phối giống và tỷ lệ sinh sản tại trại Bích Cường đạt mức nào trong thời gian khảo sát?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả tham gia thực hiện thụ tinh nhân tạo cho 710 lợn nái và cho phối trực tiếp 32 lợn nái. Tỷ lệ đậu thai đạt 96%, tỷ lệ đẻ đạt 91%. Năng suất sinh sản của đàn nái tại trại duy trì trung bình từ 2,3 đến 2,5 lứa/năm.

5. Chế độ vệ sinh và sát trùng chuồng trại định kỳ tại trại Bích Cường được tiến hành với tần suất như thế nào?
Tất cả các chuồng nuôi được phun nước vôi 2 lần/ngày (đầu buổi sáng và đầu buổi chiều), phun thuốc sát trùng 3 lần/ngày (cuối buổi sáng, cuối buổi chiều và buổi tối). Đường đi nội bộ được phun nước vôi và xút thường xuyên; khu vực đường đất và xung quanh ngoài chuồng được rắc vôi bột định kỳ (đã thực hiện 25 lần trong 6 tháng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Kim Ngân đã hệ thống hóa và đánh giá toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái mang thai tại trại lợn Bích Cường (Bắc Ninh). Các số liệu thực tế chứng minh việc áp dụng nghiêm ngặt khẩu phần ăn De Heus, lịch tiêm phòng vắc-xin 100% an toàn sinh học và quy trình khử trùng chuồng trại thường xuyên đã mang lại tỷ lệ đậu thai 96% và tỷ lệ đẻ 91%. Công tác chẩn đoán lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi từ 75% đến 100%, góp phần nâng cao hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cho mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín.