Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi - Thú y của tác giả Nông Thị Vân (lớp K45 - CNTY - N01, Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: TS. Hà Văn Doanh, năm 2017) thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm, ứng dụng lâm sàng và theo dõi quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ: Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong cơ cấu chăn nuôi tại Việt Nam, xu hướng hiện nay tập trung phát triển đàn lợn hướng nạc và lợn nái sinh sản để cung ứng nguồn giống thương phẩm chất lượng cao. Tuy nhiên, cùng với việc phát triển quy mô trang trại, tình hình dịch bệnh diễn biến ngày càng phức tạp. Đàn lợn nái sinh sản thường xuyên gặp phải các bệnh lý hậu sản như viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau sinh. Các hội chứng này làm suy giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn, khiến lợn con còi cọc, suy dinh dưỡng, tiêu chảy và chậm lớn. Đồng thời, bệnh lý đường sinh dục khiến nái chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai, dẫn tới nguy cơ vô sinh và bị loại thải sớm, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi.
Để giải quyết vấn đề thực tiễn đó, đề tài được tiến hành nhằm xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục đích:
- Củng cố khối kiến thức chuyên môn đã học trong chương trình đào tạo kỹ sư chăn nuôi thú y, vận dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất tại trang trại.
- Bổ sung kinh nghiệm thực tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp trong công tác chẩn đoán và điều trị các hội chứng bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản.
- Yêu cầu:
- Theo dõi, thu thập đầy đủ và chuẩn xác các dữ liệu liên quan đến quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái tại cơ sở thực tập.
- Tìm hiểu, xác định các nguyên nhân gây bệnh phổ biến trên đàn lợn nái, từ đó đề xuất và thực hiện quy trình phòng, trị bệnh thích hợp.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng tại trang trại.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn giống Bình Minh của ông Nguyễn Sỹ Bình (thôn Trung, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội) – đây là trại lợn giống gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand (CP) Việt Nam.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc, nhu cầu dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Nội dung phần này xác định vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp nước ta, sự cần thiết của việc cải thiện năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các rủi ro bệnh lý hậu sản tại Trại lợn Bình Minh, đồng thời xác lập hệ thống mục đích, yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong 6 tháng thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan cung cấp các tư liệu tổng hợp từ hai mảng thông tin chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Phù Lưu Tế (Mỹ Đức, Hà Nội); quá trình thành lập của trại nái gia công do ông Nguyễn Sỹ Bình làm chủ (khởi dựng từ năm 2008 trên diện tích 10,2 ha, trong đó đất xây dựng chiếm 2,5 ha). Khảo sát quy mô xây dựng gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (23 đực Landrace và Yorkshire phục vụ thụ tinh nhân tạo), cùng hệ thống trạm xử lý, kho cám, phòng pha tinh. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 3 kỹ thuật viên, 1 kế toán, 1 bảo vệ, 10 công nhân và 19 sinh viên thực tập. Năng suất sinh sản của đàn nái đạt bình quân 2,45–2,5 lứa/năm, số con sơ sinh 11,23 con/đàn, số con cai sữa 9,86 con/đàn (cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi).
- Tổng quan lý thuyết: Trình bày chi tiết sinh lý giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái; các yếu tố di truyền (giống Landrace, Yorkshire, Móng Cái), yếu tố ngoại cảnh (khí hậu, nhiệt độ thích hợp 18–21°C, dinh dưỡng, chu kỳ chiếu sáng, kỹ thuật phối giống); các phác đồ chăm sóc nái đẻ, nái chửa và lợn con theo tài liệu của các nhà khoa học trong nước và quốc tế; căn bệnh học chi tiết về viêm tử cung, viêm vú và các nguyên nhân dẫn đến đẻ khó.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Phần này mô tả đối tượng khảo sát là đàn nái tại Trại lợn Bình Minh trong mốc thời gian 18/05/2016 – 25/11/2016. Tác giả chi tiết hóa các công việc chuyên môn làm hàng ngày (vệ sinh chuồng trại, kiểm tra thân nhiệt, tắm nái, vệ sinh máng ăn, đỡ đẻ, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, điều trị nái viêm) và làm hàng tuần (cai sữa thứ 3 và thứ 7, thiến lợn con thứ 4 và chủ nhật, tiêm phòng vaccine vào thứ 6, tổng vệ sinh trại vào thứ 5). Đồng thời, nêu rõ phương pháp can thiệp đặc biệt khi xuất hiện dịch tiêu chảy cấp tính PED, phương pháp chẩn đoán lâm sàng và công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ khối lượng công việc và số liệu kỹ thuật mà tác giả đã trực tiếp thực hiện và đánh giá qua 5 bảng thống kê:
- Đánh giá kết quả nuôi dưỡng, chăm sóc: Thực hiện đầy đủ các chu kỳ vệ sinh máng, chia cữ ăn đúng định ngạch kỹ thuật (đạt 100% kế hoạch).
- Công tác vệ sinh phòng dịch: Khối lượng công việc vệ sinh, sát trùng, rắc vôi bột, tắm sát trùng đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
- Kết quả phòng bệnh trên đàn lợn con: Triển khai tiêm phòng sắt kết hợp vitamin B12, nhỏ thuốc phòng cầu trùng, tiêm vaccine dịch tả lợn và Mycoplasma hyopneumoniae đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn nái: Báo cáo tỷ lệ điều trị thành công đối với 3 hội chứng chính gồm đẻ khó (88,97%), viêm vú (85,84%) và viêm tử cung (85,37%), kèm theo sự đối chiếu nguyên nhân gây thất bại ở các ca bệnh nặng hoặc nái già.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược các chỉ tiêu sản xuất, đánh giá hiệu quả của các quy trình chăm sóc, vệ sinh và phòng trị bệnh tại trại nái gia công; đồng thời đưa ra các nhận định khách quan về tình trạng trang thiết bị xuống cấp và bài toán xử lý chất thải chăn nuôi tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực nghiệm và kết quả chuyên môn
Toàn bộ các can thiệp lâm sàng và thao tác kỹ thuật của tác giả trong 6 tháng được định lượng chi tiết qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Kết quả thực hiện chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch tại trại
| STT |
Nội dung công việc |
Đơn vị tính |
Chỉ tiêu giao |
Số lượng thực hiện |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại |
Lần/ngày |
2 |
360 |
100 |
| 2 |
Tắm cho lợn mẹ |
Lần/ngày |
1 |
180 |
100 |
| 3 |
Xuất bán lợn con |
Lần/tuần |
2 |
48 |
100 |
| 4 |
Kiểm tra thú y thường nhật |
Lần/ngày |
1 |
180 |
100 |
| 5 |
Cho lợn nái ăn hàng ngày |
Số lần |
360 |
360 |
100 |
| 6 |
Cho lợn con ăn hàng ngày |
Số lần |
720 |
720 |
100 |
| 7 |
Phun sát trùng xung quanh chuồng |
Lần/tuần |
1 |
96 |
100 |
| 8 |
Phun sát trùng trong chuồng |
Lần/ngày |
2 |
360 |
100 |
| 9 |
Rắc vôi, quét đường đi hành lang |
Lần/ngày |
2 |
360 |
100 |
| 10 |
Tắm sát trùng công nhân, sinh viên |
Lượt/ngày |
2 |
360 |
100 |
Bảng 2: Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vaccine cho đàn lợn con
| STT |
Biện pháp phòng bệnh |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Tiêm Fe + B12 (lợn 2–3 ngày tuổi) |
784 |
784 |
100 |
| 2 |
Nhỏ thuốc phòng bệnh cầu trùng |
1745 |
1745 |
100 |
| 3 |
Tiêm vaccine dịch tả lợn (10–15 ngày tuổi) |
879 |
879 |
100 |
| 4 |
Tiêm vaccine Mycoplasma (7–10 ngày tuổi) |
798 |
798 |
100 |
Bảng 3: Kết quả can thiệp và điều trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản
| Tên bệnh lý |
Phác đồ và biện pháp điều trị áp dụng |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Hiện tượng đẻ khó |
Tiêm Lutalyse (2 ml/con), theo dõi 3–4 giờ. Nếu không sinh: can thiệp thủ thuật móc thai ngoại khoa. Sau đẻ: tiêm Oxytocin + Vetrimoxin LA 20% (Oxytetracylin) chống nhiễm trùng. |
136 |
121 |
88,97 |
| Viêm tử cung |
Tiêm Pendistrep (1 ml/10kg TT/ngày) hoặc Vetrimoxin LA (1 ml/10kg TT/ngày) + Oxytocin (5 ml/con) + Vitamin B1 (5 ml/30kg TT). |
123 |
105 |
85,37 |
| Viêm vú |
Cục bộ: Phong bế giảm đau bằng chườm đá lạnh. Toàn thân: Tiêm Analgin (1 ml/10kg TT/ngày) + Vetrimoxin LA (1 ml/10kg TT/lần, 2 ngày tiêm 1 lần). |
113 |
97 |
85,84 |
2. Đóng góp và giải pháp kỹ thuật do tác giả rút ra
- Đưa ra quy trình ứng phó lâm sàng cụ thể khi trại bùng phát dịch tiêu chảy cấp PED: Truyền dịch nước muối sinh lý đối với nái tiêu chảy bỏ ăn; hòa dung dịch bù điện giải (electrolytes, oresol) bổ sung atropin cho lợn con uống; trộn men/vitamin C vào thức ăn cho nái mẹ; thực hiện kỹ thuật Auto-vaccine (gây nhiễm nhân tạo bằng ruột lợn bệnh) tạo miễn dịch đàn; đồng thời loại thải lợn con quá yếu để cắt đứt nguồn lây.
- Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo ngày mang thai: Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 sử dụng cám 566F với định lượng 1,8–2,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày); từ tuần 13 đến 14 dùng cám 566F tăng lên 2,2–3,5 kg/con/ngày; từ tuần 15 trở đi đổi sang cám 567SF với định lượng 2,2–3,5 kg/con/ngày. Đối với nái chờ đẻ: nái hậu bị ăn 2,2 kg cám 567SF/ngày (2 bữa); nái lứa 2–4 ăn 3,5 kg/ngày; nái dạ (từ lứa 5) ăn 5,0 kg/ngày; trước ngày đẻ 4 ngày giảm 0,5 kg/bữa. Khi nái đẻ được 2 ngày tăng dần thức ăn từ 0,5 đến 6,0 kg/ngày chia làm 3 bữa; nái đẻ được 1 tuần cho ăn 4 bữa/ngày (vào các khung giờ 7h, 10h, 17h, 23h).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các điểm tồn tại và phương hướng được văn bản ghi nhận trực tiếp bao gồm:
- Hạn chế tại cơ sở và trong nghiên cứu:
- Hệ thống trang thiết bị vật tư, cơ sở hạ tầng chuồng trại tại cơ sở sau nhiều năm vận hành đã cũ kỹ, có các bộ phận hư hỏng làm ảnh hưởng cục bộ đến quy trình vận hành sản xuất.
- Số lượng đầu lợn lớn dẫn tới khối lượng nước thải phát sinh hàng ngày rất cao; công tác đầu tư hạ tầng và kinh phí cho hạng mục xử lý nước thải của trang trại còn gặp nhiều khó khăn.
- Chi phí dành cho công tác thú y (phòng và trị bệnh) còn chiếm tỷ trọng cao do diễn biến dịch tễ phức tạp.
- Kỹ năng thao tác can thiệp ngoại khoa cơ giới của sinh viên trong thời gian đầu tiếp cận thực địa chưa thực sự thuần thục; một số ca đẻ khó có thai chết lưu ngạt từ trước hoặc nái quá già (lứa thứ 12), nái tái phát viêm nhiễm nhiều lần dẫn tới hiệu quả điều trị không triệt để, buộc phải loại thải.
- Hướng mở rộng: Khóa luận không xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu mở rộng trong tương lai mà tập trung đề xuất cơ sở cần duy trì nghiêm ngặt các quy định an toàn sinh học, rà soát nâng cấp hệ thống xử lý chất thải và cải tiến khâu bảo dưỡng chuồng trại để duy trì năng suất sinh sản ổn định.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực địa đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về sổ tay vận hành, quy trình quản lý chuồng trại khép kín quy mô 1200 nái của mô hình gia công công nghiệp CP.
- Kỹ thuật viên trại lợn và người chăn nuôi quy mô trang trại: Có thể tham khảo trực tiếp các phác đồ dùng thuốc cụ thể (hàm lượng, liều lượng, cách phối hợp giữa Oxytocin, Lutalyse, kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA, Pendistrep và Analgin) để xử lý các hội chứng đẻ khó, viêm nội mạc tử cung và viêm tuyến vú sau sinh.
- Các phần có giá trị tư liệu cao:
- Khung định mức khẩu phần thức ăn chi tiết theo tuần tuổi thai và lứa đẻ của nái.
- Quy trình xử lý lâm sàng khi xảy ra dịch tiêu chảy PED (cách làm auto-vaccine và bù chất điện giải).
- Bảng tổng hợp các chỉ tiêu dinh dưỡng axit amin thiết yếu cho nái chửa và nái nuôi con.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa và nái chờ đẻ tại trại Bình Minh được quy định cụ thể như thế nào theo loại cám và khối lượng?
Nái mang thai từ tuần 1 đến tuần 12 ăn thức ăn hỗn hợp 566F với định lượng 1,8–2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); nái chửa tuần 13–14 tiếp tục ăn thức ăn 566F với mức 2,2–3,5 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi chuyển sang thức ăn 567SF với mức 2,2–3,5 kg/con/ngày (1 lần/ngày). Khi chuyển lên chuồng đẻ (trước ngày dự kiến đẻ 7–10 ngày): nái hậu bị ăn cám 567SF định mức 2,2 kg/ngày (chia 2 bữa); nái lứa 2 đến lứa 4 ăn 3,5 kg/ngày (2 bữa); nái dạ từ lứa 5 trở đi ăn 5,0 kg/ngày (2 bữa). Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, toàn bộ nái được giảm 0,5 kg/con/bữa.
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm vú trên đàn lợn nái tại trang trại được triển khai bằng những biện pháp nào?
Biện pháp can thiệp kết hợp cục bộ và toàn thân:
- Cục bộ: Phong bế giảm đau bầu vú bị viêm bằng phương pháp chườm nước đá lạnh trực tiếp.
- Toàn thân: Sử dụng thuốc tiêm hạ sốt, giảm đau Analgin với liều 1 ml/10kg thể trọng/lần/ngày; kết hợp tiêm kháng sinh phổ rộng Vetrimoxin LA với liều 1 ml/10kg thể trọng/lần, định kỳ 2 ngày tiêm 1 lần. Phác đồ này điều trị thành công 97/113 ca bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 85,84%.
3. Quy trình kỹ thuật can thiệp đối với các ca lợn nái đẻ khó được tiến hành theo các bước nào?
Khi phát hiện lợn có dấu hiệu chuyển dạ sinh sản nhưng rặn đẻ yếu hoặc kéo dài, kỹ thuật viên tiêm thuốc Lutalyse với liều 2 ml/con và theo dõi liên tục trong 3–4 giờ. Nếu lợn con vẫn không sổ ra ngoài tự nhiên, kỹ thuật viên sát trùng tay và thực hiện thủ thuật ngoại khoa dùng tay trực tiếp móc thai ra ngoài. Sau khi đưa hết thai và nhau ra ngoài, lợn mẹ được tiêm kết hợp Oxytocin và kháng sinh Vetrimoxin LA 20% (thành phần Oxytetracylin) nhằm chống viêm nhiễm đường sinh dục hậu sản.
4. Trang trại đã áp dụng các biện pháp kỹ thuật nào để ngăn chặn dịch tiêu chảy cấp (PED)?
Trong giai đoạn trại bị dịch PED, các biện pháp xử lý đồng bộ gồm: Truyền dung dịch nước muối sinh lý đối với lợn nái bỏ ăn và tiêu chảy; hòa tan dung dịch chất điện giải (oresol, electrolytes) kết hợp với Atropin vào máng cho lợn con uống trực tiếp; bổ sung chất điện giải và vitamin C vào khẩu phần thức ăn của lợn nái mẹ; thực hiện kỹ thuật Auto-vaccine (gây nhiễm nhân tạo đường ruột) trên đàn nái để kích thích tạo kháng thể truyền cho con; tiến hành loại bỏ các lợn con quá suy kiệt và tiêu hủy gia súc chết; tăng cường rắc vôi bột và phun thuốc sát trùng chuồng nuôi.
5. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung đạt tỷ lệ bao nhiêu và nguyên nhân các ca không khỏi là gì?
Tác giả tham gia điều trị cho 123 lợn nái mắc viêm tử cung, kết quả có 105 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 85,37%. Các ca điều trị thất bại (14,63%) được xác định do các nguyên nhân: Tổn thương xây xát sâu niêm mạc tử cung từ quá trình thụ tinh nhân tạo hoặc can thiệp móc thai không đúng kỹ thuật; lợn nái đã quá già (khai thác đến lứa thứ 12); hoặc các trường hợp nái bị viêm nhiễm mãn tính tái phát nhiều lần làm xơ hóa niêm mạc dẫn tới mất khả năng phục hồi sinh lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Vân đã phản ánh chân thực, chi tiết và có hệ thống toàn bộ quy trình chăm sóc, vệ sinh dịch tễ và can thiệp sản khoa trên quy mô thực tế 1200 lợn nái tại Trại lợn giống CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả điều trị các hội chứng đẻ khó (88,97%), viêm vú (85,84%) và viêm tử cung (85,37%), cũng như mức độ an toàn 100% trong công tác tiêm phòng vaccine và phòng bệnh trên đàn lợn con. Văn bản là tài liệu mô tả quy trình thực địa có giá trị khoa học ứng dụng cao cho ngành Chăn nuôi - Thú y, làm tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch bệnh tại các trang trại lợn giống công nghiệp khép kín.