Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và đem lại thu nhập cho người sản xuất. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế và duy trì chất lượng đàn giống, khâu quản lý, chăm sóc đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, giai đoạn sinh sản và sơ sinh là thời điểm vật nuôi dễ mẫn cảm nhất với các mầm bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa (như hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa, tiêu chảy, viêm phổi), gây thiệt hại nghiêm trọng đến tỷ lệ sống và khả năng tăng trưởng của lợn con sau cai sữa.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại các trang trại quy mô công nghiệp, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Nguyễn Minh Thành (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2019) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bảy Tuân, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích của đề tài:
- Áp dụng đồng bộ quy trình phòng bệnh vệ sinh thú y và tiêm phòng cho đàn lợn nái và lợn con.
- Theo dõi, đánh giá tình hình mắc các chứng bệnh phổ biến ở đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
- Đề xuất và thực nghiệm các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng đạt hiệu quả cao.
- Yêu cầu của đề tài:
- Vận dụng kiến thức chuyên môn đã học vào thực tiễn tổ chức sản xuất tại trang trại quy mô lớn.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành can thiệp ngoại khoa, đỡ đẻ, nuôi dưỡng và ứng dụng các biện pháp điều trị bệnh cho đàn lợn tại địa phương.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (lợn nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Bảy Tuân (thuộc Công ty TNHH Đầu tư Kinh doanh và Dịch vụ Bảo Lộc), có diện tích 10 ha, nằm tại xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập dữ liệu thực địa diễn ra liên tục từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019 (kèm dữ liệu thống kê hồi cứu giai đoạn 2017 – 2019 của trại).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết bệnh học thú y, sinh lý sinh sản gia súc và an toàn sinh học trong chăn nuôi công nghiệp:
- Cơ sở bệnh học và triệu chứng lâm sàng:
- Bệnh viêm tử cung: Quá trình nhiễm trùng niêm mạc hoặc cơ tử cung sau khi sinh hoặc phối giống do nhiễm khuẩn cơ hội (E. coli, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus), thường biểu hiện sốt 40–41°C, chảy dịch mủ hôi thối ở âm hộ.
- Bệnh viêm vú và mất sữa (MMA): Nhiễm trùng tổ chức tuyến sữa do tổn thương cơ học hoặc lây lan từ đường sinh dục, dẫn đến bầu vú sưng nóng đỏ đau, dịch sữa biến tính lợn cợn vón cục, làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng tiết sữa của nái mẹ.
- Bệnh sót nhau: Trạng thái cơ tử cung co bóp yếu (do thiếu khoáng Ca, P, lợn mẹ suy nhược, ít vận động hoặc can thiệp đỡ đẻ sai kỹ thuật), gây tích tụ sản dịch và hoại tử nhau thai bên trong tử cung.
- Hội chứng tiêu chảy lợn con: Rối loạn tiêu hóa cấp tính ở lợn con dưới 30 ngày tuổi do các tác nhân vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium), virus (Rotavirus, Coronavirus) hoặc nguyên sinh động vật (cầu trùng Isospora suis).
- Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi): Bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, đặc trưng bởi các cơn ho khan kéo dài, khó thở, thở thể bụng.
- Phương pháp nghiên cứu thực địa và can thiệp thú y:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp trạng thái tinh thần, phản xạ ăn uống, nhịp thở, trạng thái phân, kiểm tra cơ quan sinh dục và tuyến vú của từng cá thể nái và lợn con vào mỗi đầu giờ sáng.
- Phương pháp vệ sinh, khử trùng an toàn sinh học: Thực hiện tiêu độc chuồng trại bằng thuốc sát trùng Virkon S (nồng độ 100g/10 lít nước), quét dội nước vôi loãng 10% (1kg vôi/10 lít nước), xịt gầm chuồng và rải vôi lối đi.
- Phương pháp tiêm phòng vắc xin: Sử dụng các loại vắc xin chuyên dụng tiêm phòng định kỳ cho lợn nái (Dịch tả, PRRS, Giả dại, LMLM) và lợn con (Mycoplasma, Circo, Coglapest).
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Đỡ đẻ khoa học, buộc và sát trùng cuống rốn bằng cồn I-ốt, mài 8 răng nanh, bấm cắt đuôi (còn 2–3 cm), tiêm bổ sung dung dịch sắt Prolongal (2 ml/con), cho uống thuốc phòng cầu trùng Polycox.sol (0,2 ml/con) và tiến hành thiến lợn đực thương phẩm.
- Phương pháp điều trị lâm sàng: Áp dụng các phác đồ kết hợp kháng sinh diệt khuẩn, thuốc kháng viêm (Ketovet), thuốc kích thích co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin) và thụt rửa cục bộ bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ theo dõi chăn nuôi tổng đàn giai đoạn 2017 – tháng 11/2019 do bộ phận kỹ thuật trại lợn Bảy Tuân cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 268 lợn nái sinh sản và 3.216 lợn con theo mẹ trong 6 tháng thực tập.
- Các công thức tính toán chỉ tiêu: Tỷ lệ mắc bệnh (%), Tỷ lệ khỏi sau điều trị (%), Tỷ lệ lợn chết (%) và Thời gian điều trị trung bình (ngày). Toàn bộ số liệu được phân tích và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích tầm quan trọng của công tác giống và sức khỏe sinh sản đàn nái đối với năng suất đàn con. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập chuyên đề tại cơ sở thực tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý trại lợn Bảy Tuân (xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, Hà Nội), đặc điểm khí hậu đồng bằng sông Hồng (nhiệt độ trung bình 23–24°C, độ ẩm 85%, lượng mưa 1.900–2.000 mm/năm). Chi tiết hóa cơ sở vật chất gồm 2 chuồng nái bầu, 2 chuồng đẻ (lắp đặt giàn mát, 8 quạt thông gió, sàn nhựa lợn con, sàn bê tông lợn mẹ, lồng úm sưởi), 2 chuồng cai sữa và 6 chuồng lợn thịt. Cơ cấu nhân sự gồm giám đốc, 2 kỹ thuật trại, 2 kỹ thuật hỗ trợ dinh dưỡng De Heus, 1 kỹ thuật điện nước, 3 cán bộ quản giáo và sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học và tổng thuật nghiên cứu: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Trần Văn Phùng, Nguyễn Hoài Nam...) và quốc tế (Bilken, Winson, Pierre Brouillet, Smith B....) về sinh lý sinh sản, cơ chế vi sinh vật gây viêm đường sinh dục, bệnh viêm vú lâm sàng, tiêu chảy ở lợn con và các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, phẫu thuật phong bế novocain kết hợp hộ lý chuồng trại.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn theo dõi tại trại Bảy Tuân; xây dựng quy trình từng bước trong công tác vệ sinh thú y, lịch trình tiêm vắc xin, quy trình phát hiện lợn có chửa (qua quan sát hình thái bụng, vú, chu kỳ động dục 21 ngày hoặc sờ nắn), tiêu chuẩn khẩu phần ăn các giai đoạn, kỹ thuật đỡ đẻ (bảng theo dõi dấu hiệu chuyển dạ từ 10 ngày trước đẻ đến 5 phút trước đẻ), các thao tác thủ thuật trên lợn con sơ sinh và phương pháp thống kê toán học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phân tích toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được:
- Đánh giá biến động quy mô đàn lợn tại trại trong 3 năm (2017 – 11/2019) trước áp lực của Dịch tả lợn Châu Phi.
- Khảo sát việc áp dụng định mức thức ăn hỗn hợp De Heus (mã 3060 cho nái, mã 3800 cho lợn con).
- Đánh giá tần suất và kết quả thực hiện vệ sinh an toàn sinh học (70 lượt phun thuốc sát trùng, 167 lượt dội vôi/xịt gầm, 334 lượt lau sàn/vét máng).
- Kiểm tra tỷ lệ đáp ứng miễn dịch và an toàn khi tiêm các loại vắc xin bắt buộc trên đàn nái (Tả Pest-Vac, PRRS, Begonia, Aftogen oleo) và đàn con (Mycoplasma, Circo FLEX, Coglapest).
- Phân tích hiệu quả điều trị 6 chứng bệnh thường gặp (Viêm vú, Viêm tử cung, Sót nhau, Mất sữa, Tiêu chảy lợn con, Viêm phổi).
- Tổng kết khối lượng công việc can thiệp trực tiếp (đỡ đẻ 49 nái/607 lợn con, tiêm sắt và phòng cầu trùng 2.041 con, mài nanh cắt đuôi 1.727 con, thiến 1.368 lợn đực, thụt rửa 185 nái).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận tổng quát về chất lượng quản lý đàn, hiệu quả bảo hộ của vắc xin và tỷ lệ điều trị thành công các bệnh lý tại trại; đồng thời nêu các đề xuất cải tiến kỹ thuật chăm sóc, hộ lý và duy trì liên kết đào tạo thực tập cho sinh viên chuyên ngành.
Kết quả và đóng góp
1. Biến động quy mô đàn lợn tại cơ sở nghiên cứu
Dữ liệu thống kê tại trại Bảy Tuân phản ánh sự thay đổi lớn về số lượng đầu lợn dưới tác động của đợt dịch tả lợn Châu Phi trong năm 2019:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Tháng 11/2019 (con) |
So sánh 2019/2018 (Giảm %) |
So sánh 2019/2017 (Giảm %) |
| 1 |
Lợn đực giống |
12 |
14 |
7 |
50,0% (-7 con) |
58,0% (-5 con) |
| 2 |
Lợn nái |
632 |
521 |
268 |
51,4% (-253 con) |
42,0% (-364 con) |
| 3 |
Lợn cái hậu bị |
74 |
75 |
40 |
53,3% (-35 con) |
54,0% (-34 con) |
| 4 |
Lợn con |
14.044 |
13.504 |
9.338 |
69,0% (-4.166 con) |
66,5% (-4.706 con) |
| Tổng cộng |
|
14.762 |
14.114 |
9.653 |
68,4% (-4.461 con) |
65,4% (-5.109 con) |
2. Định mức dinh dưỡng áp dụng cho các nhóm lợn
Trang trại sử dụng thức ăn công nghiệp De Heus với định mức nghiêm ngặt theo từng giai đoạn sinh lý:
| Đối tượng lợn |
Giai đoạn sinh lý / Thể trọng |
Khối lượng thức ăn (kg/con/ngày) |
Loại thức ăn sử dụng |
| Lợn cái hậu bị |
< 60 kg |
2,0 |
De Heus 3060 |
|
61 – 100 kg |
2,3 |
De Heus 3060 |
|
> 100 kg |
2,5 |
De Heus 3060 |
| Lợn nái chờ phối |
Sau cai sữa |
3,0 |
De Heus 3060 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (1 – 84 ngày) |
3,0 |
De Heus 3060 |
|
Chửa kỳ 2 (85 – 110 ngày) |
2,0 |
De Heus 3060 |
|
Chửa kỳ 3 (110 – 114 ngày) |
3,0 |
De Heus 3060 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày đẻ và Ngày thứ 1 |
2,5 |
De Heus 3060 |
|
Ngày thứ 2 |
3,0 |
De Heus 3060 |
|
Ngày thứ 3 |
4,0 |
De Heus 3060 |
|
Ngày thứ 4 |
5,0 |
De Heus 3060 |
|
Ngày thứ 5 trở đi |
6,0 |
De Heus 3060 |
|
Ngày cai sữa |
0,0 (Không cho ăn) |
- |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Cho ăn tự do |
De Heus 3800 |
3. Kết quả tiêm phòng vắc xin và tỷ lệ an toàn
Công tác tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ và an toàn cao, không ghi nhận phản ứng phụ nghiêm trọng sau tiêm:
| Nhóm đối tượng |
Loại vắc xin |
Thời điểm tiêm |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn nái sinh sản |
Tả (Pest - Vac) |
Tuần thứ 10 |
268 |
265 |
98,9% |
|
Tai xanh (PRRS) |
Tuần thứ 10 |
268 |
268 |
100% |
|
Giả dại (Begonia) |
Tuần thứ 11 |
268 |
268 |
100% |
|
Lở mồm long móng (Aftogen oleo) |
Tuần thứ 12 |
268 |
266 |
99,3% |
| Lợn con theo mẹ |
Suyễn (Mycoplasma) |
Ngày thứ 14 |
3.216 |
3.216 |
100% |
|
Còi cọc do Circo (Circo FLEX) |
Ngày thứ 14 |
3.216 |
3.216 |
100% |
| Lợn sau cai sữa |
Dịch tả (Coglapest) |
Ngày thứ 35 |
3.216 |
3.211 |
99,8% |
|
Lở mồm long móng (Aftogen oleo) |
Tuần thứ 7 |
3.216 |
3.197 |
99,4% |
4. Kết quả điều trị bệnh lâm sàng
Phác đồ điều trị áp dụng tại trang trại mang lại tỷ lệ hồi phục cao ở cả đàn nái và lợn con:
| STT |
Loại bệnh lý |
Phác đồ thuốc sử dụng |
Số con mắc bệnh (con) |
Số con khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
| 1 |
Viêm vú lợn nái |
Tiêm Hanoxylin LA + Kettovet |
12 |
11 |
91,7% |
| 2 |
Viêm tử cung lợn nái |
Tiêm Hanoxylin LA + Kettovet + Thụt rửa |
15 |
12 |
80,0% |
| 3 |
Sót nhau ở lợn nái |
Tiêm Oxytocin + Thụt rửa dung dịch NaCl 0,9% |
9 |
9 |
100% |
| 4 |
Mất sữa ở lợn nái |
Tiêm Oxytocin (10 UI/lần/ngày, 4–5 ngày) |
10 |
10 |
100% |
| 5 |
Tiêu chảy lợn con |
Tiêm MD NOR 100 (Norfloxacin 1ml/10kg TT) |
471 |
463 |
98,3% |
| 6 |
Viêm phổi lợn con |
Tiêm Bromhexine 0,3% (1–3 ml/10kg TT) |
314 |
289 |
92,0% |
5. Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật và công tác đỡ đẻ
| STT |
Nội dung công việc |
Tổng số đàn tại trại (con) |
Số lượng trực tiếp làm (con) |
Tỷ lệ thực hiện (%) |
| 1 |
Đỡ đẻ lợn con |
3.216 |
607 |
18,9% |
| 2 |
Tiêm sắt (Prolongal) + Cho uống Polycox.sol |
3.216 |
2.041 |
63,7% |
| 3 |
Mài nanh + Bấm cắt đuôi |
3.216 |
1.727 |
53,7% |
| 4 |
Thiến lợn đực thương phẩm |
1.537 |
1.368 |
89,0% |
| 5 |
Thụt rửa tử cung lợn nái sau sinh |
268 |
185 |
69,0% |
Chi tiết tiến độ công tác đỡ đẻ trực tiếp qua 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11/2019):
- Tháng 6: Đỡ 9 nái, sinh 114 lợn con.
- Tháng 7: Đỡ 10 nái, sinh 115 lợn con.
- Tháng 8: Đỡ 7 nái, sinh 104 lợn con.
- Tháng 9: Đỡ 9 nái, sinh 108 lợn con.
- Tháng 10: Đỡ 9 nái, sinh 110 lợn con.
- Tháng 11: Đỡ 5 nái, sinh 56 lợn con.
- Tổng cộng: Thực hiện đỡ đẻ thành công trên 49 lợn nái với 607 lợn con sinh ra khỏe mạnh, đạt tỷ lệ sống sót cao.
6. Đóng góp và đề xuất của tác giả
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về định mức dinh dưỡng, quy trình an toàn sinh học và hiệu quả của các phác đồ dùng thuốc thú y thế hệ mới (Hanoxylin LA, Kettovet, Norfloxacin, Bromhexine) tại một trang trại quy mô lớn ở Hà Nội.
- Đề xuất đối với cơ sở chăn nuôi:
- Tăng cường giám sát chuồng đẻ, kiểm soát tốt thao tác đỡ đẻ vô trùng nhằm hạn chế tổn thương đường sinh dục lợn mẹ.
- Theo dõi chặt chẽ tiểu khí hậu chuồng nuôi (điều chỉnh giàn mát và đèn sưởi theo mùa) nhằm giảm thiểu hội chứng tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con.
- Thiết kế sàn chuồng đúng tiêu chuẩn để hạn chế tình trạng lợn con bị lọt sàn hoặc bị lợn mẹ đè chết.
- Đề xuất đối với cơ sở đào tạo: Khoa Chăn nuôi Thú y (Trường ĐH Nông Lâm Thái Nguyên) cần tiếp tục duy trì và mở rộng liên kết thực tập tốt nghiệp tại Trại lợn Bảy Tuân để nâng cao tay nghề thực hành cho sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được triển khai nghiêm túc tại cơ sở sản xuất nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế:
- Hạn chế về quy mô can thiệp đỡ đẻ: Tác giả chỉ trực tiếp thực hiện đỡ đẻ được 49 nái/607 lợn con (chiếm 18,9% tổng lượng lợn sinh tại trại) do phải phân bổ thời gian thực hiện đồng thời nhiều khâu kỹ thuật khác (tiêm phòng, vệ sinh chuồng, điều trị, thiến lợn).
- Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán các ca bệnh (viêm tử cung, viêm phổi, tiêu chảy) chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện kết hợp lấy mẫu xét nghiệm vi sinh học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn và kháng sinh đồ.
- Biến động dịch tễ ngoại cảnh: Đợt bùng phát Dịch tả lợn Châu Phi năm 2019 đã làm biến động mạnh số lượng tổng đàn nái và đàn lợn con của cơ sở, gây ảnh hưởng đến tính ổn định của đàn khảo sát.
- Hướng mở tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả phòng dịch lâu dài khi tái đàn; nghiên cứu áp dụng các chế phẩm thảo dược, men vi sinh probiotic thay thế một phần kháng sinh phòng bệnh trong khẩu phần ăn của lợn nái và lợn con.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Nắm bắt chi tiết các bước kỹ thuật lâm sàng (đỡ đẻ, cắt đuôi, mài nanh, thiến lợn, thụt rửa tử cung, tiêm bắp, tiêm xoang phúc mạc).
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn:
- Tham khảo bảng biểu hiện chi tiết theo từng khung giờ khi lợn sắp đẻ (từ 10 ngày trước đẻ đến 5 phút trước đẻ) để chuẩn bị can thiệp kịp thời.
- Vận dụng biểu định mức thức ăn chi tiết cho lợn hậu bị, lợn nái chửa từng kỳ và lợn nái nuôi con theo từng ngày sau sinh.
- Áp dụng phác đồ điều trị thực nghiệm đã được kiểm chứng tỷ lệ khỏi cao đối với bệnh viêm vú (91,7%), sót nhau (100%), mất sữa (100%) và tiêu chảy (98,3%).
Câu hỏi thường gặp
1. Dịch tả lợn Châu Phi năm 2019 đã tác động như thế nào đến tổng đàn tại Trại lợn Bảy Tuân?
Theo số liệu thống kê tại trại, dịch tả lợn Châu Phi năm 2019 đã làm tổng đàn lợn giảm từ 14.114 con (năm 2018) xuống còn 9.653 con (tháng 11/2019), tương ứng mức giảm 68,4% (4.461 con). Trong đó, đàn lợn nái giảm từ 521 con xuống 268 con (giảm 51,4%), đàn lợn đực giống giảm từ 14 con xuống 7 con (giảm 50%), đàn lợn cái hậu bị giảm từ 75 con xuống 40 con (giảm 53,3%) và đàn lợn con giảm từ 13.504 con xuống 9.338 con (giảm 69%).
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái tại trại được thực hiện như thế nào và tỷ lệ khỏi đạt bao nhiêu?
- Bệnh viêm vú (12 con mắc): Sử dụng kết hợp kháng sinh tiêm Hanoxylin LA và thuốc kháng viêm Kettovet, đạt tỷ lệ khỏi 91,7% (11/12 con).
- Bệnh viêm tử cung (15 con mắc): Sử dụng kháng sinh Hanoxylin LA phối hợp kháng viêm Kettovet và thụt rửa tử cung, đạt tỷ lệ điều trị khỏi 80,0% (12/15 con).
3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ và sau cai sữa tại trại được bố trí ra sao?
- Giai đoạn lợn con theo mẹ (14 ngày tuổi): Tiêm đồng thời vắc xin phòng bệnh Suyễn (Mycoplasma) và vắc xin phòng bệnh Còi cọc (Circo FLEX) với liều 2 ml/con, đạt tỷ lệ an toàn 100% (3.216/3.216 con).
- Giai đoạn sau cai sữa: Tiêm vắc xin Dịch tả (Coglapest) vào ngày thứ 35 (đạt an toàn 99,8%) và vắc xin Lở mồm long móng (Aftogen oleo) vào tuần thứ 7 (đạt an toàn 99,4%).
4. Tác giả tổng kết những dấu hiệu lâm sàng nào để nhận biết lợn nái sắp đẻ theo từng khoảng thời gian?
- 0–10 ngày trước đẻ: Tuyến vú căng lên và cứng, âm hộ căng mọng.
- 2 ngày trước đẻ: Bầu vú cương cứng hơn, tiết chất lỏng trong 12–14 giờ trước đẻ.
- 6 giờ trước đẻ: Lợn bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa qua 2 lỗ tia sữa.
- 2–4 giờ trước đẻ: Tất cả các vú đều có sữa non vọt ra thành tia dài.
- 30 phút – 2 giờ trước đẻ: Tăng nhịp thở, đứng nằm không yên.
- 15–30 phút trước đẻ: Âm hộ tiết dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su.
- 5 phút trước đẻ: Lợn nái nằm nghiêng sang một bên, thở đứt quãng, cong đuôi và xuất hiện các cơn rặn đẻ.
5. Quy trình can thiệp kỹ thuật trên lợn con sơ sinh được phân bổ theo các ngày tuổi như thế nào?
- Ngay sau khi sinh: Vuốt nhớt ở miệng, lau khô màng bọc bằng khăn mềm, thắt dây rốn cách gốc 3 cm, sát trùng cồn I-ốt, sưởi ấm trong lồng úm và cho bú sữa đầu.
- 1 ngày sau đẻ: Thực hiện mài 8 răng nanh và bấm cắt đuôi (chừa lại 2–3 cm), cho uống men tiêu hóa kết hợp Amoxicillin + Colistin trong 1–2 ngày đầu.
- 3 ngày tuổi: Tiêm bổ sung 2 ml dung dịch sắt (Prolongal), cho uống 0,2 ml thuốc phòng cầu trùng (Polycox.sol) và bắt đầu rắc thức ăn tập ăn (De Heus 3800).
- Từ ngày thứ 5 trở đi: Tiến hành thiến lợn đực thương phẩm (kết hợp sát trùng và tiêm kháng sinh Hanoxylin LA 1 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thành đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bảy Tuân. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt và các phác đồ điều trị bằng thuốc thú y đặc trị, trang trại đã kiểm soát hiệu quả các hội chứng bệnh sản khoa và bệnh lý sơ sinh, đạt tỷ lệ điều trị khỏi từ 80% đến 100%. Các số liệu thực nghiệm và quy trình thao tác kỹ thuật được trình bày trong khóa luận mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp.