Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung ứng nguồn thực phẩm cho xã hội, cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và tạo nguồn phụ phẩm (lông, da, mỡ) phục vụ công nghiệp chế biến và thuộc da. Trong hệ thống chăn nuôi lợn, đàn lợn nái sinh sản giữ vị trí hạt nhân quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn giống thương phẩm. Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi lợn nái thường gặp nhiều rủi ro dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh lý sản khoa như viêm tử cung, đẻ khó, viêm vú, mất sữa sau sinh, sót nhau và bại liệt sau đẻ. Những hội chứng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản, rút ngắn thời gian khai thác nái và gây thiệt hại kinh tế lớn.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Nguyễn Văn Chín, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" được sinh viên Trần Tuấn Thao thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Ngọc Dương tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2014 – 2018).
Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài được tác giả xác định theo 2 nhóm cụ thể:
- Về chuyên môn:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái nuôi tại trang trại theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chẩn đoán các bệnh sản khoa thường gặp và thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái và phòng trị các bệnh lý sản khoa tại cơ sở.
- Về kỹ năng sống và làm việc:
- Rèn luyện tác phong làm việc khoa học, nghiêm túc, chịu được áp lực trong sản xuất thực tế.
- Nâng cao kỹ năng giao tiếp, ứng xử, làm việc theo kế hoạch và tuân thủ kỷ luật trang trại.
- Củng cố lý thuyết, rèn luyện tay nghề chẩn đoán, thao tác lâm sàng và điều trị bệnh gia súc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc) nuôi tại trại lợn Nguyễn Văn Chín liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y SVT Thái Dương.
- Phạm vi nội dung: Quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng qua các giai đoạn chửa, đẻ, nuôi con; quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin; theo dõi tỷ lệ mắc và thử nghiệm phác đồ điều trị một số bệnh sản khoa (viêm tử cung, bại liệt sau đẻ, sót nhau).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Chín, Thôn 2, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (diện tích 2 ha, quy mô nuôi 150 lợn nái khép kín).
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập và thu thập số liệu thực địa kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi - thú y về giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn nái và bệnh lý sản khoa:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hệ sinh dục lợn cái: Cấu tạo buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung (chiều dài sừng tử cung trên 1m thích hợp mang đa thai), âm đạo và tuyến vú (2-3 ống thông vú/đầu vú). Chu kỳ động dục của lợn nái gồm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi) cùng sự biến đổi nồng độ các hormone sinh dục chính (Estrogen, Progesterone, Oxytocin). Thời gian mang thai trung bình của lợn nái là 114 ngày.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: Yếu tố di truyền, dinh dưỡng, tuổi phối giống lần đầu, thứ tự lứa đẻ, tỷ lệ thụ thai, tỷ lệ chết phôi, tiểu khí hậu chuồng nuôi và thời điểm cai sữa (tối ưu từ 21 - 28 ngày tuổi).
- Bệnh lý sản khoa sau sinh: Nghiên cứu nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), bệnh bại liệt sau sinh do hạ canxi huyết hoặc chấn thương dây thần kinh tọa, và các dạng sót nhau (hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần).
- Dược lý thú y ứng dụng: Cơ chế tác dụng của các loại thuốc được sử dụng trong phác đồ điều trị gồm: kháng sinh diệt khuẩn nhóm $\beta$-lactam (Sun-Amox 15% LA), thuốc tăng co bóp cơ trơn tử cung và tiết sữa (Sun-Oxytocin 1000 UI), thuốc bổ sung khoáng trị co giật/bại liệt (Sun-Calcijet chứa Calci gluconate 20.000 mg/100ml), thuốc giảm đau hạ sốt (Sun-Analgin C) và vitamin bổ trợ (Sun-Multi B).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Đề tài áp dụng kết hợp các phương pháp điều tra và theo dõi lâm sàng trong thực tế chăn nuôi:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Hồi cứu và tổng hợp số liệu lưu trữ trong sổ sách theo dõi kỹ thuật của trại về quy mô đàn, cơ cấu giống, tỷ lệ phối giống đậu thai và tình hình mắc bệnh sản khoa trong các năm gần đây.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi sức khỏe hàng ngày trên từng cá thể nái; phát hiện lợn bệnh qua kiểm tra thân nhiệt, quan sát biểu hiện lâm sàng, dịch thẩm xuất qua đường sinh dục, tình trạng vận động và phản xạ rặn đẻ; đánh dấu lợn mắc bệnh bằng sơn chữ "V" đỏ ở vùng mông để tiện theo dõi và cách ly điều trị.
- Phương pháp theo dõi và thử nghiệm phác đồ điều trị: Can thiệp phác đồ điều trị chuẩn hóa của trại cho các ca bệnh sản khoa phát sinh, theo dõi diễn biến hồi phục và ghi chép số ngày khỏi bệnh.
- Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ mắc theo tháng (%) và tỷ lệ an toàn thủ thuật sinh sản dựa trên các công thức dịch tễ học thú y cơ bản. Toàn bộ số liệu thu thập được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn và vị trí trung tâm của đàn nái sinh sản đối với hiệu quả kinh tế trang trại. Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình nuôi dưỡng khoa học gắn với công tác phòng trị bệnh sản khoa trong điều kiện chăn nuôi tập trung tại Ba Vì (Hà Nội), đồng thời xác định rõ ràng mục tiêu chuyên môn, yêu cầu thực hành nghề nghiệp và rèn luyện kỹ năng của sinh viên thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan gồm 3 nội dung trọng tâm:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu lịch sử hình thành từ tháng 6/2016 của Trại lợn Nguyễn Văn Chín (liên kết Công ty CP Thuốc thú y SVT Thái Dương) tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì. Trại có diện tích 2 ha, quy mô chuồng kín hoàn toàn cho 150 nái (2 chuồng đẻ 60 ô, 3 chuồng bầu 120 ô, chuồng phối, chuồng đực giống, chuồng cách ly và 8 chuồng cai sữa), trang bị giàn mát làm lạnh, quạt hút thông gió, phòng pha tinh nhân tạo hiện đại. Cơ cấu tổ chức gồm 1 chủ trại, 1 kỹ thuật viên, 3 công nhân và 2 sinh viên thực tập; nuôi 3 giống ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc với năng suất đạt 2,2 - 2,3 lứa/năm, sơ sinh đạt 15 con/đàn, cai sữa đạt 11 con/đàn.
- Cơ sở khoa học của đề tài: Phân tích chuyên sâu về giải phẫu hệ sinh dục gia súc cái, cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ động dục, quá trình tạo sữa của tuyến vú, nguyên nhân dẫn đến viêm tử cung, bại liệt sau đẻ và sót nhau.
- Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu, Đặng Thanh Tùng...) và tác giả quốc tế (Hughes, Varley, Andrew Gresham) về dịch tễ bệnh sinh sản, kỹ thuật châm cứu/thủy châm điều trị viêm vú và các phác đồ can thiệp sản khoa bằng Prostaglandin (PGF2$\alpha$), Oxytocin kết hợp kháng sinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái ngoại tại trại), địa điểm và khung thời gian thực nghiệm (18/11/2017 – 18/05/2018). Phần này mô tả chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng, các công thức toán học xác định tỷ lệ dịch tễ và bảng phác đồ điều trị chi tiết cho 3 bệnh sản khoa chính sử dụng các dược phẩm chuyên dụng của Công ty SVT Thái Dương.
| Tên bệnh |
Nhóm thuốc |
Tên thuốc sử dụng |
Liều lượng |
Phương thức sử dụng |
| Viêm tử cung |
Kháng sinh Hormone Thuốc bổ |
Sun-Amox 15% LA Sun-Oxytocin Sun-Multi B |
1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày 2 ml/con/ngày 1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
Tiêm bắp, liệu trình 5 ngày Tiêm bắp Tiêm bắp |
| Bại liệt sau đẻ |
Thuốc bổ trợ Thuốc bổ |
Sun-Calcijet Sun-Multi B |
15 ml/con/ngày 1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
Tiêm bắp, liệu trình 5 ngày Tiêm bắp |
| Bệnh sót nhau |
Hạ sốt/kháng viêm Hormone Dung dịch thụt |
Sun-Analgin C Sun-Oxytocin Thuốc tím (KMnO4 0,1%) |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày 6 ml/con/ngày 2 mg/lít nước |
Tiêm bắp Tiêm gốc đuôi Thụt rửa tử cung hàng ngày |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn diện các kết quả thực hành phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu khoa học:
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh SUN 115 cho nái chửa theo từng giai đoạn (nái hậu bị: 2,1 - 3,1 kg/ngày; nái rạ: 2,5 - 3,3 kg/ngày) và SUN 116 cho nái nuôi con (tăng dần 1 - 7 kg/ngày từ sau đẻ 2 ngày).
- Thụ tinh nhân tạo: Kiểm tra động dục 2 lần/ngày (7h và 17h) kết hợp sử dụng đực thí điểm; thực hiện phối giống nhân tạo cho 63 nái, ghi nhận 60 nái đậu thai, đạt tỷ lệ thụ thai 95,23%.
- Vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất Omicide (32 ml/10 lít nước), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, quét vôi xút và rắc vôi bột hành lang; triển khai lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt từ giai đoạn lợn con theo mẹ, lợn cai sữa, hậu bị đến nái mang thai và tiêm tổng đàn định kỳ (phòng các bệnh: Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Suyễn do Mycoplasma, Circovirus, Tiêu chảy do E.coli & Clostridium, Sảy thai truyền nhiễm).
- Kết quả điều trị bệnh sản khoa và can thiệp ngoại khoa: Đánh giá hiệu quả điều trị thành công 100% trên các ca viêm tử cung (6/6 con), bại liệt sau đẻ (3/3 con), sót nhau (2/2 con); điều trị tiêu chảy do E. coli trên lợn con đạt tỷ lệ khỏi 99,15% (234/236 con); tham gia đỡ đẻ an toàn cho 50 ca sinh (550 lợn con ra đời).
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính trong công tác phục vụ sản xuất
Trong suốt 6 tháng thực hiện đề tài tại trang trại, các chỉ tiêu kỹ thuật và kết quả can thiệp lâm sàng đã được tác giả thống kê chi tiết qua các bảng số liệu thực nghiệm:
| Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả đạt được (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
Đánh giá chuyên môn |
| 1. Công tác tiêm phòng vắc xin |
|
|
|
|
| - Lợn con |
500 |
500 |
100,00 |
Đảm bảo an toàn miễn dịch |
| - Lợn hậu bị |
20 |
20 |
100,00 |
An toàn sau tiêm |
| - Lợn nái |
50 |
50 |
100,00 |
An toàn sau tiêm |
| 2. Công tác điều trị bệnh |
|
|
|
|
| - Bệnh viêm tử cung |
6 |
6 |
100,00 |
Khỏi hoàn toàn sau 5 ngày |
| - Bệnh bại liệt sau đẻ |
3 |
3 |
100,00 |
Khỏi bệnh, vận động bình thường |
| - Bệnh sót nhau |
2 |
2 |
100,00 |
Đẩy sạch nhau, hết dịch viêm |
| - Bệnh đường hô hấp (bằng Sun-Azi) |
12 |
12 |
100,00 |
Hết triệu chứng thở thể bụng |
| - Tiêu chảy E.coli lợn con (bằng Octacin 5%) |
236 |
234 |
99,15 |
Khỏi phân lỏng, hồi phục tốt |
| 3. Thao tác kỹ thuật và thủ thuật sản - ngoại khoa |
|
|
|
|
| - Đỡ đẻ cho lợn nái |
550 lợn con (50 ca đẻ) |
547 sống an toàn |
99,45 |
Tỷ lệ sống sơ sinh rất cao |
| - Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai |
160 |
160 |
100,00 |
Không nhiễm trùng cục bộ |
| - Thiến lợn đực con (5 ngày tuổi) |
300 |
300 |
100,00 |
Vết mổ liền nhanh, an toàn |
| - Mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni) |
23 |
22 |
95,65 |
Liền sẹo tốt, 1 ca không qua khỏi |
| - Truyền dịch Glucose 5% cho nái sau sinh |
24 |
24 |
100,00 |
Hồi phục thể trạng nhanh |
| - Phối giống thụ tinh nhân tạo |
63 |
60 |
95,23 |
Tỷ lệ đậu thai đạt mức cao |
| - Ghép đàn lợn con sơ sinh |
60 |
60 |
100,00 |
Lợn con thích ứng tốt |
| - Xuất bán lợn con cai sữa |
890 |
890 |
100,00 |
Đạt tiêu chuẩn thể trọng |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, phân bổ khẩu phần thức ăn SUN 115 và SUN 116 theo từng giai đoạn sinh lý cụ thể của lợn nái ngoại trong điều kiện tiểu khí hậu miền núi Ba Vì.
- Kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của các chế phẩm thuốc thú y do Công ty CP Thuốc thú y SVT Thái Dương sản xuất (Sun-Amox 15% LA, Sun-Calcijet, Sun-Oxytocin, Sun-Analgin C), chứng minh các phác đồ này đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% đối với các bệnh sản khoa thông thường ở quy mô trang trại 150 nái.
- Thiết lập quy trình thụ tinh nhân tạo chuẩn 7 bước kết hợp kích thích chịu đực, giúp trang trại đạt tỷ lệ thụ thai cao (95,23%), góp phần nâng cao năng suất đàn giống (bình quân 2,2 - 2,3 lứa/năm).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), do đó số liệu theo dõi diễn biến bệnh lý sản khoa mới chỉ phản ánh giai đoạn chuyển mùa đông - xuân mà chưa bao quát đầy đủ chu kỳ biến động thời tiết của cả năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng đỉnh điểm tại vùng núi Ba Vì). Ngoài ra, số lượng cá thể mắc bệnh sản khoa được điều trị thực tế tại trại còn ít (6 ca viêm tử cung, 3 ca bại liệt, 2 ca sót nhau) do quy trình phòng bệnh tại trại tương đối nghiêm ngặt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi dịch tễ học bệnh sản khoa trên đàn lợn nái trong thời gian dài hơn (nhiều năm liên tục) để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ và nhiệt độ môi trường cao trong mùa hè; mở rộng thử nghiệm so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa các phác đồ kháng sinh thế hệ mới khác nhau trong điều trị viêm tử cung diện rộng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực hành lâm sàng chi tiết về kỹ thuật đỡ đẻ, các bước thụ tinh nhân tạo, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, thiến, mổ hecni) và kỹ thuật truyền dịch tĩnh mạch/tiêm bắp trên lợn nái.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô vừa và lớn (100 - 200 nái): Cung cấp định mức tiêu chuẩn thức ăn chi tiết theo ngày chửa cho nái hậu bị và nái rạ; quy trình sát trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10% và vôi xút; lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện từ lợn con, hậu bị đến nái sinh sản; phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh viêm tử cung, sót nhau và bại liệt sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu giống lợn tại Trại lợn Nguyễn Văn Chín được bố trí như thế nào?
Trang trại được xây dựng trên diện tích 2 ha với khu chuồng kín khép kín nuôi 150 nái, gồm: 2 chuồng đẻ (30 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 3 chuồng bầu (40 ô/chuồng, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 1 chuồng phối (10 ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống, 8 chuồng cai sữa và 5.000 m² khu nhà điều hành sinh hoạt. Trại nuôi 3 giống lợn ngoại thuần và lai gồm Landrace, Yorkshire và Duroc; năng suất sinh sản đạt 2,2 - 2,3 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 15 con/đàn và cai sữa 11 con/đàn.
2. Tiêu chuẩn định mức thức ăn hỗn hợp SUN 115 cho lợn nái mang thai tại trại được phân chia ra sao?
Khẩu phần được điều chỉnh theo thời gian mang thai và thể trạng nái:
- Nái hậu bị chửa: Giai đoạn 1 – 28 ngày ăn 2,1 – 2,3 kg/con/ngày; giai đoạn 28 – 84 ngày ăn 2,3 – 2,5 kg/con/ngày; giai đoạn 84 – 108 ngày ăn 2,7 – 3,1 kg/con/ngày.
- Nái rạ chửa: Giai đoạn 1 – 28 ngày ăn 2,7 – 3,0 kg/con/ngày; giai đoạn 28 – 84 ngày ăn 2,5 – 2,7 kg/con/ngày; giai đoạn 84 – 108 ngày ăn 3,0 – 3,3 kg/con/ngày.
Thức ăn được chia làm 2 bữa/ngày; trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày giảm 0,5 kg/bữa và trước ngày đẻ 1 ngày cho nhịn ăn hoàn toàn nhưng cấp đủ nước uống.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được áp dụng tại trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị liên tục trong 5 ngày gồm: tiêm bắp Sun-Amox 15% LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (2 ngày tiêm 1 lần); tiêm bắp Sun-Oxytocin liều 2 ml/con/ngày để kích thích co bóp tống dịch viêm; tiêm bắp bổ trợ Sun-Multi B liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày. Đối với các trường hợp đẻ khó phải can thiệp bằng tay, tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4 0,1%) với lượng 3 lít/lần/ngày cho đến khi hết dịch viêm.
4. Kết quả thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và các thủ thuật trên đàn lợn con đạt tỷ lệ như thế nào?
Trong đợt thực tập, tác giả đã tiến hành phối giống nhân tạo cho 63 lợn nái, kết quả có 60 nái đậu thai, đạt tỷ lệ 95,23%. Trong công tác đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: tham gia 50 ca đẻ với 550 lợn con sơ sinh (tỷ lệ sống đạt 98,72% - 99,45%); thực hiện bấm tai, mài nanh, cắt đuôi cho 160 lợn con (an toàn 100%); thiến 300 lợn đực con (an toàn 100%); phẫu thuật ngoại khoa thoát vị rốn/bẹn (mổ hecni) cho 23 lợn con với 22 con an toàn (đạt 95,65%).
5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn con theo mẹ và lợn cai sữa tại trang trại được quy định như thế nào?
- Lợn con theo mẹ: 3 ngày tuổi tiêm Ferro 2000 (1 ml) phòng thiếu sắt và uống Baycox (1 ml) phòng cầu trùng; 21 ngày tuổi tiêm Ingelvac Myco và Ingelvac Circo (2 ml) phòng bệnh Suyễn và hội chứng còi cọc do Circovirus.
- Lợn cai sữa: 5 tuần tuổi tiêm Pestifa (2 ml) phòng Dịch tả lần 1; 6 tuần tuổi tiêm Aftopor (2 ml) phòng Lở mồm long móng lần 1; 9 tuần tuổi tiêm nhắc lại Pestifa (2 ml) lần 2; 10 tuần tuổi tiêm nhắc lại Aftopor (2 ml) lần 2.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tuấn Thao đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, phản ánh trung thực quy trình chăn nuôi khép kín và công tác thú y thực tế tại Trại lợn Nguyễn Văn Chín (Ba Vì, Hà Nội). Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa (viêm tử cung, bại liệt sau đẻ, sót nhau) và tiêu chảy lợn con sử dụng bộ chế phẩm của Công ty CP Thuốc thú y SVT Thái Dương cho thấy hiệu quả điều trị triệt để từ 99,15% đến 100%. Kết quả đạt được khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, quy chuẩn vệ sinh sát trùng chuồng trại và lịch phòng bệnh bằng vắc xin nghiêm ngặt nhằm nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại.