Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa chiếm khoảng 75% đến 80% tổng lượng thịt tiêu thụ và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Trong xu thế chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp, việc duy trì năng suất sinh sản của đàn nái và đảm bảo an toàn dịch bệnh là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, áp lực dịch bệnh và các hội chứng rối loạn sinh sản, bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con vẫn là thách thức lớn đối với quá trình tái đàn và duy trì chất lượng con giống.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất, tác giả Vũ Hoàng Việt đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Minh Tân 2, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc".

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu như sau:

Mục tiêu của đề tài:

  1. Nắm vững và thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn tại trại.
  2. Tìm hiểu, học hỏi và đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
  3. Đánh giá tình hình mắc bệnh ở đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  4. Củng cố kiến thức lý thuyết đã học, ứng dụng vào thực tiễn, nâng cao tay nghề và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Thực hiện đúng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi tại trại.
  2. Thực hiện đúng quy trình phòng trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  3. Chấp hành nghiêm túc các quy định, nội quy an toàn sinh học của trang trại.
  4. Nâng cao kỹ năng thao tác kỹ thuật và tay nghề chuyên môn thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ nuôi con) và đàn lợn con (theo mẹ, cai sữa) nuôi tại trại lợn Minh Tân 2.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn tư nhân Minh Tân 2, xóm Minh Tân, thôn Đức Cung, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích 30.000 m², gồm 5.000 m² trồng cây ăn quả và 25.000 m² xây dựng chuồng trại, ao hồ xử lý chất thải; hợp tác kỹ thuật và sử dụng thức ăn của Công ty GreenFeed).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 30/05/2022 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, kết hợp các phương pháp theo dõi lâm sàng, điều tra dịch tễ và thao tác thực hành thú y tại chuồng trại.

Cơ sở lý thuyết và tài liệu tham khảo

  • Quy trình dinh dưỡng và kỹ thuật chăm sóc: Áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái theo giai đoạn (hậu bị, chửa, đẻ, nuôi con) và chăm sóc lợn con sơ sinh, tập ăn sớm (Trần Văn Phùng và cs., 2004; John Mabry, 1998). Cơ chế tiết sữa đầu (chứa hàm lượng kháng thể globulin, vitamin A gấp 5–6 lần, vitamin C và B1 gấp 2,5 lần sữa thường) và nhu cầu bổ sung sắt phòng bệnh thiếu máu ở lợn con sơ sinh.
  • Bệnh học thú y và dịch tễ: Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng sản khoa thường gặp trên lợn nái: hội chứng đẻ khó (Lê Văn Năm, 1999; Vũ Thị Nguyện, 2021), viêm tử cung và hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) (Nguyễn Văn Thanh, 2010; Lê Văn Thọ, 2021; Trần Tiến Dũng và cs., 2006; Nguyễn Thị Hồng Minh, 2014), bệnh sót nhau.
  • Bệnh học lợn con: Hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella) và virus (Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Hữu Vũ, 2004; Nguyễn Thiện, Hoàng Kim Giao, 1996), bệnh viêm phổi, bệnh giả dại (Aujeszky), bệnh viêm khớp.
  • Dược lý và miễn dịch học thú y: Nguyên tắc sử dụng vaccine vô hoạt, nhược độc tạo miễn dịch chủ động (Ngô Nhật Thắng, 2006) và phác đồ phối hợp kháng sinh, hóa dược, thuốc trợ sức, kháng viêm và thụt rửa tử cung cục bộ (Nguyễn Văn Thanh, 2016).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập, thống kê số liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách lưu trữ tại trại: sổ theo dõi phối giống, sổ đỡ đẻ, nhật ký tiêm phòng, báo cáo tuần/tháng của kỹ sư trại giai đoạn 2021 đến tháng 5/2022.
  • Phương pháp quan sát và theo dõi trực tiếp: Đếm trực tiếp số lượng đàn; theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (số con đẻ ra/lứa, tỷ lệ đẻ thường, tỷ lệ đẻ khó); kiểm tra lâm sàng phát hiện dấu hiệu bất thường (thân nhiệt, trạng thái âm hộ, dịch tiết, bầu vú, tính chất phân, hô hấp).
  • Phương pháp thực hành kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình vệ sinh - sát trùng chuồng trại; lịch tiêm vaccine phòng bệnh; kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, bấm thẻ tai; phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm theo các công thức chuẩn:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\sum \text{Số lợn mắc bệnh} / \sum \text{Số con theo dõi}) \times 100$
    • Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = $(\sum \text{Số con khỏi bệnh} / \sum \text{Số con điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ tiêm phòng (%) = $(\sum \text{Số con được tiêm} / \sum \text{Tổng số con cần tiêm}) \times 100$
    • Số liệu được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung, tầm quan trọng của công tác giống và an toàn sinh học trong bối cảnh áp lực dịch bệnh cao. Xác định rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của Trại lợn Minh Tân 2 (xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, Vĩnh Phúc), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng trung du miền núi phía Bắc (nhiệt độ trung bình 23,5–25°C, lượng mưa 1.600 mm, 1.800 giờ nắng/năm). Cơ cấu tổ chức gồm 04 chủ trại, 01 kỹ sư, 01 quản lý, 08 công nhân và 03 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống giếng khoan, bể lắng xử lý hóa chất, dàn mát, quạt thông gió, hệ thống rãnh thoát và bể chứa nước thải tập trung.
  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi từ nguồn cám viên GreenFeed, quy trình kỹ thuật cách ly khép kín; khó khăn do chi phí phun sát trùng phòng dịch khu vực xung quanh tăng cao và áp lực chi phí xử lý chất thải lớn.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên đề: Trình bày chi tiết kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình cho ăn theo giai đoạn của nái nuôi con, kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con sơ sinh (úm nhiệt 32–34°C, tiêm 100 mg sắt lúc 3 ngày và 10–13 ngày tuổi, tập ăn từ 7–10 ngày tuổi). Tổng hợp nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân loại 3 thể viêm tử cung (thể nhẹ - viêm nhờn; thể vừa - viêm mủ; thể nặng - viêm mủ lẫn máu) cùng phác đồ phòng trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu trên đàn lợn tại trại từ 10/12/2021 đến 30/05/2022. Thiết lập nội dung chi tiết về: đánh giá tình hình chăn nuôi, quy trình chăm sóc nái chửa/nái nuôi con/lợn con, quy trình an toàn sinh học (lịch phun sát trùng, dội vôi, quét vôi lối đi), lịch vaccine định kỳ cho từng nhóm lợn (hậu bị, nái chửa, lợn con), quy trình chẩn đoán lâm sàng và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, khỏi, tiêm phòng trên Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung công bố và thảo luận các kết quả định lượng đạt được qua 6 tháng thực tập:

  1. Tình hình chăn nuôi giai đoạn 2021 – 5/2022: Đàn đực giống duy trì ổn định 2 con; đàn nái sinh sản tăng từ 400 con (2021) lên 530 con (tháng 5/2022) do mở rộng quy mô.
  2. Số lượng lợn trực tiếp chăm sóc: Chăm sóc 2.032 lợn cai sữa (tháng 12/2021 và 01/2022), 159 nái đẻ cùng 2.004 lợn con theo mẹ (tháng 02 và 03/2022, đạt bình quân 12,6 con đẻ ra/lứa), 500 nái mang thai (tháng 04 và 05/2022).
  3. Tình hình sinh sản: Theo dõi 159 nái đẻ, ghi nhận 156 con đẻ bình thường (98,11%), 3 con đẻ khó phải can thiệp (1,89%).
  4. Biện pháp vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện quét mạng nhện 22/24 lần (91,67%), phun sát trùng 36/48 lần (75,00%), tổng vệ sinh 26/48 lần (54,17%), đánh chuột 5/24 lần (20,83%), phun sát trùng kết hợp dội vôi hành lang 22/24 lần (91,67%).
  5. Kết quả tiêm vaccine trên nái và lợn con: Tỷ lệ tiêm phòng đạt từ 56,50% đến 83,00% trên đàn nái và 63,42% đến 69,41% trên đàn lợn con (chi tiết theo phân công trực tiếp), 100% gia súc tiêm phòng đều an toàn.
  6. Tình hình mắc và điều trị bệnh ở lợn nái: Viêm tử cung mắc 14/159 con (8,81%), điều trị khỏi 12 con (85,71%), loại thải 2 con; Sát nhau mắc 6/159 con (3,77%), điều trị khỏi 6 con (100%); Viêm vú mắc 5/159 con (3,14%), chữa khỏi 4 con (80,00%), loại thải 1 con; Đẻ khó can thiệp thành công 3/3 con (100%).
  7. Tình hình mắc và điều trị bệnh ở lợn con: Tiêu chảy mắc 218/2.004 con (10,87%), điều trị khỏi 218 con (100%); Viêm phổi mắc 42/2.004 con (2,09%), chữa khỏi 36 con (85,71%).
  8. Thực hiện công tác khác: Khai thác tinh, pha chế, đóng gói tinh dịch, thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, thiến hoạn lợn đực con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc, phòng dịch và điều trị bệnh tại cơ sở; nêu đề xuất tiếp tục duy trì an toàn sinh học nghiêm ngặt để hạn chế rủi ro bệnh truyền nhiễm.


Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng chính

Tình hình sinh sản của đàn lợn nái (Tháng 02 – 03/2022):

Thời gian theo dõi Số nái theo dõi (con) Nái đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Nái đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 02/2022 80 78 97,50 2 2,50
Tháng 03/2022 79 78 98,73 1 1,27
Tổng cộng 159 156 98,11 3 1,89

Kết quả tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái sinh sản:

Loại lợn Bệnh phòng Loại vaccine Liều dùng (ml/con) Đường tiêm Số con cần tiêm Số con trực tiếp tiêm Tỷ lệ thực hiện (%) Tỷ lệ an toàn (%)
Hậu bị Sảy thai, khô thai Parvovirus 2 Tiêm bắp 50 35 70,00 100
Nái chửa 70 ngày Dịch tả Coglapest 2 Tiêm bắp 400 226 56,50 100
Nái chửa 84 ngày Lở mồm long móng Aftopor 2 Tiêm bắp 400 312 78,00 100
Nái chửa 93 ngày Còi cọc sau cai sữa Circo master vac 2 Tiêm bắp 400 296 74,00 100
Nái định kỳ T6, 12 Ký sinh trùng Idectin 7–8 Tiêm bắp 400 332 83,00 100

Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản:

Tên bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ thuốc chủ yếu Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con loại thải
Viêm tử cung 159 14 8,81 Oxytocin + Vetrimoxin LA 10% + Thụt rửa thuốc tím 0,1% + Pendistrep 12 85,71 2
Sát nhau 159 6 3,77 Oxytocin + Vetrimoxin LA 10% 6 100,00 0
Viêm vú 159 5 3,14 Vetrimoxin LA + Actagin (Analgin) + Nor 100 tiêm quanh bầu vú 4 80,00 1
Đẻ khó 159 3 1,89 Oxytocin (1,7–1,8 ml) + Can thiệp tay 3 100,00 0

Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn con:

Loại bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tiêu chảy 2.004 218 10,87 Ticotin (1 ml/10 kg TT) + Vitamin B1 2,5% (hoặc Norflox 100 + Atropin) 218 100,00
Viêm phổi 2.004 42 2,09 Kháng sinh Tylosin (1 ml/15 kg TT, tiêm bắp 3–5 ngày) 36 85,71

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và áp dụng

  • Triển khai vệ sinh an toàn sinh học đa lớp: quét vôi hành lang, phun vôi bột đường tra cám và gầm chuồng; định kỳ phun sát trùng chuồng trại 2 lần/tuần (thứ 2 và thứ 6), dọn tổng vệ sinh vào chiều thứ 7 hàng tuần.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình đỡ đẻ: sát trùng dụng cụ, lau sạch dịch nhớt mũi miệng lợn con, ủ ấm chuồng úm 32–34°C, cố định đầu vú cho bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu, tiêm sắt đủ 2 lần phòng thiếu máu.
  • Can thiệp sớm các ca đẻ khó bằng cách trợ lực, tiêm oxytocin đúng thời điểm (khi cổ tử cung đã mở) và áp dụng kỹ thuật móc thai an toàn sinh học.
  • Điều trị viêm tử cung kết hợp điều trị toàn thân (kháng sinh Vetrimoxin LA, trợ sức Vitamin B1) và điều trị tại chỗ (thụt rửa thuốc tím 0,1%, bơm kháng sinh Pendistrep).

Đóng góp thực tiễn

Tác giả đã trực tiếp tham gia chăm sóc, theo dõi và bảo vệ an toàn cho hàng nghìn cá thể lợn nái và lợn con tại cơ sở; điều trị thành công đa số các ca bệnh sản khoa và tiêu hóa, góp phần giảm tỷ lệ hao hụt đàn con và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại trại Minh Tân 2.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn (6 tháng), việc theo dõi đàn nái chủ yếu tập trung vào các tháng phân công luân chuyển qua từng khu chuồng (khu cai sữa, khu nái đẻ, khu nái chửa).
    • Tình hình dịch bệnh phức tạp ở các vùng chăn nuôi lân cận gây áp lực lớn lên tần suất sát trùng và chi phí vận hành an toàn sinh học của cơ sở.
    • Một số trường hợp bệnh nặng (2 ca viêm tử cung nặng, 1 ca viêm vú mất sữa) không thể phục hồi hoàn toàn chức năng sinh sản và tiết sữa, buộc cơ sở phải loại thải để tránh tổn thất kinh tế.
  • Hướng mở rộng:
    • Cần theo dõi liên tục các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá chu kỳ kinh tế trọn đời của nái tại trang trại.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả các phác đồ thụt rửa tử cung sinh học nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm nội mạc tử cung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực địa chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh, lịch trình vaccine chuẩn cho đàn lợn công nghiệp và kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng bệnh sản khoa.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trại lợn nái: Tham khảo quy trình an toàn sinh học kết hợp dội vôi - sát trùng, phác đồ điều trị viêm tử cung theo từng thể bệnh, phác đồ kết hợp kháng sinh - thuốc co bóp tử cung trong điều trị sát nhau và viêm vú.
  • Phần nội dung đáng lưu ý nhất: Hệ thống bảng biểu ghi chép chi tiết lịch tiêm vaccine theo ngày tuổi/tuần chửa và phác đồ liều lượng cụ thể của các loại thuốc thú y sử dụng tại trại (Vetrimoxin LA 10%, Oxytocin, Ticotin, Tylosin, Norflox 100).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn lợn tại Trại lợn Minh Tân 2 biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 đến tháng 5/2022?

Theo số liệu lưu trữ tại trại, đàn lợn đực giống duy trì ổn định 2 con qua 2 năm. Đàn lợn nái sinh sản tăng từ 400 con (năm 2021) lên 530 con (tính đến tháng 5/2022) do trang trại mở rộng đầu tư con giống nhằm tăng quy mô đàn và ổn định sản xuất.

2. Tỷ lệ đẻ khó ở đàn lợn nái theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân chủ yếu do đâu?

Trong tổng số 159 lợn nái theo dõi đẻ (tháng 2 và tháng 3/2022), tỷ lệ đẻ bình thường đạt 98,11% (156 con) và tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp là 1,89% (3 con). Nguyên nhân đẻ khó chủ yếu xuất hiện ở nái đẻ lứa đầu do xương chậu hẹp, nái quá béo do chế độ cho ăn thừa dinh dưỡng làm thai quá to, hoặc do tư thế thai không thuận.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại cơ sở được tiến hành như thế nào và đạt hiệu quả ra sao?

Phác đồ điều trị gồm: tiêm kháng sinh Vetrimoxin LA 10% (liều 1 ml/10 kg thể trọng), tiêm Oxytocin (2–3 ml/con) đẩy dịch viêm, bổ sung Vitamin B1 trợ sức kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1% và bơm kháng sinh Pendistrep (2 lần/ngày, liên tục 2 ngày). Kết quả điều trị trên 14 nái mắc bệnh: chữa khỏi 12 con (đạt tỷ lệ 85,71%), 2 con viêm nặng không phục hồi được loại thải.

4. Lịch tiêm vaccine phòng bệnh cho lợn nái mang thai tại trang trại được quy định ở những thời điểm nào?

Lợn nái chửa tại trại được tiêm phòng theo các mốc thời gian:

  • Ngày chửa thứ 70: Tiêm vaccine Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
  • Ngày chửa thứ 84: Tiêm vaccine Aftopor phòng bệnh Lở mồm long móng (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
  • Ngày chửa thứ 93: Tiêm vaccine Circo master vac phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
  • Định kỳ tháng 6 và tháng 12 hàng năm: Tiêm Idectin phòng trừ ký sinh trùng (liều 7–8 ml/con).

5. Kết quả chẩn đoán và điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ đạt tỷ lệ như thế nào?

Theo dõi trên 2.004 lợn con theo mẹ, ghi nhận 218 con mắc hội chứng tiêu chảy (tỷ lệ mắc 10,87%). Trại áp dụng phác đồ điều trị bằng thuốc Ticotin (liều 1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Vitamin B1 2,5% (hoặc dùng Norflox 100 kết hợp Atropin và cho uống chất điện giải), giữ chuồng khô ấm. Kết quả đã chữa khỏi toàn bộ 218 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 100%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoàng Việt đã phản ánh toàn diện và chính xác quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và kỹ thuật phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con tại Trại lợn Minh Tân 2. Thông qua các dữ liệu thực nghiệm và lâm sàng thu thập trong 6 tháng, tác giả đã chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt, can thiệp đỡ đẻ kịp thời và áp dụng đúng phác đồ điều trị đối với các bệnh sản khoa và tiêu hóa. Công trình là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn nái công nghiệp.