Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Tiêu Hóa Sơ Sinh

Nghiên cứu viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương, cung cấp thông tin và phân tích quan trọng về tình trạng này.

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2013

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh

1.1.1. Một số khái niệm và đặc điểm sinh lý của trẻ sơ sinh

1.1.2. Sơ lược lịch sử bệnh viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh

1.1.3. Phân loại viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh

1.1.3.1. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa ở thời kì bào thai
1.1.3.2. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sau thời kỳ bào thai
1.1.3.2.1. Thủng đường tiêu hóa tự phát
1.1.3.2.2. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa thứ phát

1.1.4. Đặc điểm vi trùng học trong viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh

1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phúc Mạc Sơ Sinh Nguyên Nhân Tác Động

Viêm phúc mạc sơ sinh do thủng đường tiêu hóa là một cấp cứu ngoại nhi phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Bệnh có nhiều nguyên nhân, từ các dị tật bẩm sinh đến các yếu tố mắc phải. Triệu chứng lâm sàng thường không điển hình, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị muộn, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết và tử vong. Tỷ lệ tử vong do viêm phúc mạc sơ sinh vẫn còn cao, mặc dù đã có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật viêm phúc mạc tại Bệnh viện Nhi Trung Ương. Mục tiêu là cải thiện khả năng chẩn đoán sớm, can thiệp kịp thời và hồi sức hiệu quả, từ đó giảm tỷ lệ tử vong.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Sinh Lý Trẻ Sơ Sinh Liên Quan

Viêm phúc mạc là tình trạng viêm của khoang bụng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Thời kỳ sơ sinh được tính từ sau khi sinh đến 30 ngày tuổi. Ở trẻ sơ sinh, đặc điểm về điều hòa nhiệt, cân bằng nước và điện giải, cũng như cân bằng kiềm toan có những khác biệt so với người lớn. Ví dụ, trẻ sơ sinh dễ bị mất nhiệt do tỷ lệ diện tích da so với trọng lượng cơ thể cao. Chức năng thận của trẻ sơ sinh còn kém, dẫn đến việc giữ lại điện giải và dễ bị toan hóa máu. Những đặc điểm này cần được xem xét khi chẩn đoán và điều trị viêm phúc mạc ở trẻ sơ sinh.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Về Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Tiêu Hóa

Trường hợp viêm phúc mạc phân su đầu tiên được mô tả từ năm 1761. Đến năm 1825, trường hợp viêm phúc mạc sơ sinh do thủng dạ dày được ghi nhận. Các nghiên cứu sau đó đã chỉ ra nhiều nguyên nhân khác nhau gây viêm phúc mạc, bao gồm thủng ruột do viêm ruột hoại tử, teo hẹp ruột bẩm sinh, và các biến chứng sau phẫu thuật. Năm 1966, Fonkalsrud phân loại viêm phúc mạc sơ sinh thành hai loại chính: viêm phúc mạc hóa học (do phân su) và viêm phúc mạc do vi khuẩn. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, viêm phúc mạc sơ sinh vẫn là một bệnh phức tạp, khó chẩn đoán và có tỷ lệ tử vong cao.

II. Nguyên Nhân Gây Viêm Phúc Mạc Sơ Sinh Phân Loại Chi Tiết

Nguyên nhân gây viêm phúc mạc sơ sinh rất đa dạng, có thể chia thành hai nhóm chính: viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa trong thời kỳ bào thai và viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sau thời kỳ bào thai. Trong đó, thủng đường tiêu hóa tự phát và thủng do viêm ruột hoại tử là những nguyên nhân thường gặp. Các yếu tố nguy cơ như sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, và các dị tật bẩm sinh đi kèm có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Tiêu Hóa Trong Bào Thai

Viêm phúc mạc bào thai, còn gọi là viêm phúc mạc phân su, xảy ra khi có sự thông thương giữa dịch tiêu hóa và khoang phúc mạc trong thời gian từ 4-5 tháng cuối thai kỳ đến vài giờ sau sinh. Nguyên nhân có thể là do teo ruột, xoắn ruột, tắc ruột phân su, hoặc các dị tật khác. Trong giai đoạn này, đường tiêu hóa chưa có vi khuẩn, do đó viêm phúc mạc chủ yếu là do phản ứng hóa học với phân su.

2.2. Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Tiêu Hóa Sau Thời Kỳ Bào Thai

Sau thời kỳ bào thai, viêm phúc mạc có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thủng đường tiêu hóa tự phát, thủng do viêm ruột hoại tử, và thủng do các biến chứng sau phẫu thuật. Thủng dạ dày tự phát thường không rõ nguyên nhân, nhưng có thể liên quan đến các yếu tố như teo thực quản, tắc tá tràng, hoặc sự căng phồng quá mức của dạ dày. Viêm ruột hoại tử là một nguyên nhân thường gặp, đặc biệt ở trẻ sinh non.

2.3. Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Mật và Thẩm Thấu Nước Tiểu

Ngoài các nguyên nhân liên quan đến đường tiêu hóa, viêm phúc mạc ở trẻ sơ sinh cũng có thể do thủng đường mật sau tắc nghẽn bẩm sinh hoặc do thẩm thấu nước tiểu (ví dụ, do vỡ bàng quang). Những nguyên nhân này ít gặp hơn, nhưng cần được xem xét trong quá trình chẩn đoán.

III. Triệu Chứng Chẩn Đoán Viêm Phúc Mạc Sơ Sinh Tại BV Nhi TW

Việc chẩn đoán viêm phúc mạc sơ sinh gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không điển hình và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các triệu chứng thường gặp bao gồm bỏ bú, bụng chướng, nôn dịch vàng hoặc xanh, rối loạn tri giác, và rối loạn hô hấp. Dấu hiệu sốc có thể xuất hiện muộn, cho thấy tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng. Các xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu, điện giải đồ, và chụp X-quang bụng có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán. Tại Bệnh viện Nhi Trung Ương, quy trình chẩn đoán viêm phúc mạc được thực hiện một cách toàn diện và nhanh chóng để đảm bảo can thiệp kịp thời.

3.1. Các Biểu Hiện Lâm Sàng Thường Gặp Của Viêm Phúc Mạc

Các biểu hiện lâm sàng của viêm phúc mạc sơ sinh rất đa dạng và không đặc hiệu. Trẻ có thể bỏ bú, quấy khóc, hoặc lờ đờ. Bụng chướng là một triệu chứng thường gặp, nhưng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác. Nôn dịch vàng hoặc xanh cho thấy có sự tắc nghẽn đường tiêu hóa. Rối loạn hô hấp và dấu hiệu sốc là những dấu hiệu cảnh báo tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng và cần được can thiệp ngay lập tức.

3.2. Vai Trò Của Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Trong Chẩn Đoán

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán viêm phúc mạc sơ sinh. Công thức máu có thể cho thấy tình trạng nhiễm trùng. Điện giải đồ giúp đánh giá tình trạng cân bằng điện giải và kiềm toan. Chụp X-quang bụng có thể phát hiện khí tự do trong ổ bụng, một dấu hiệu gợi ý thủng đường tiêu hóa. Siêu âm bụng cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng ổ bụng.

IV. Phương Pháp Điều Trị Viêm Phúc Mạc Sơ Sinh Phẫu Thuật Hồi Sức

Điều trị viêm phúc mạc sơ sinh chủ yếu là phẫu thuật để giải quyết nguyên nhân gây bệnh và làm sạch ổ bụng. Hồi sức trước, trong và sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị. Việc sử dụng kháng sinh phù hợp để kiểm soát nhiễm trùng cũng rất cần thiết. Chăm sóc dinh dưỡng sau phẫu thuật cần được chú trọng để đảm bảo trẻ phục hồi tốt. Tại Bệnh viện Nhi Trung Ương, các bác sĩ có kinh nghiệm trong phẫu thuật và hồi sức sơ sinh, cùng với trang thiết bị hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả điều trị viêm phúc mạc.

4.1. Vai Trò Của Phẫu Thuật Trong Điều Trị Viêm Phúc Mạc

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho viêm phúc mạc sơ sinh. Mục tiêu của phẫu thuật là tìm và giải quyết nguyên nhân gây bệnh (ví dụ, vá lỗ thủng, cắt bỏ đoạn ruột bị hoại tử), làm sạch ổ bụng, và dẫn lưu dịch. Phương pháp phẫu thuật cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

4.2. Hồi Sức Trước Trong và Sau Phẫu Thuật Yếu Tố Quyết Định

Hồi sức đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị viêm phúc mạc sơ sinh. Trước phẫu thuật, trẻ cần được ổn định tình trạng hô hấp và tuần hoàn. Trong phẫu thuật, cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và đảm bảo truyền dịch đầy đủ. Sau phẫu thuật, trẻ cần được chăm sóc đặc biệt để phòng ngừa các biến chứng như nhiễm trùng và suy hô hấp.

4.3. Sử Dụng Kháng Sinh và Chăm Sóc Dinh Dưỡng Sau Phẫu Thuật

Sử dụng kháng sinh là một phần không thể thiếu trong điều trị viêm phúc mạc sơ sinh. Kháng sinh giúp kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng. Chăm sóc dinh dưỡng sau phẫu thuật cũng rất quan trọng để đảm bảo trẻ phục hồi tốt. Trẻ có thể cần được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch trong giai đoạn đầu, sau đó dần dần chuyển sang nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Liên Quan Đến Tử Vong

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung Ương đã đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật viêm phúc mạc sơ sinh và xác định một số yếu tố liên quan đến tử vong. Các yếu tố này có thể bao gồm sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, tình trạng nhiễm trùng nặng, và thời điểm phẫu thuật muộn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp các bác sĩ có thể tập trung vào những bệnh nhân có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp để cải thiện kết quả điều trị.

5.1. Đánh Giá Kết Quả Sớm Của Phẫu Thuật Viêm Phúc Mạc

Nghiên cứu đã đánh giá các kết quả sớm của phẫu thuật viêm phúc mạc sơ sinh, bao gồm tỷ lệ sống sót, thời gian nằm viện, và các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót đã được cải thiện so với các nghiên cứu trước đây, nhưng vẫn còn cao so với các bệnh lý khác.

5.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Tử Vong Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến tử vong trong viêm phúc mạc sơ sinh, bao gồm sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, tình trạng nhiễm trùng nặng, và thời điểm phẫu thuật muộn. Những yếu tố này cho thấy tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời.

VI. Tiên Lượng Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Viêm Phúc Mạc

Tiên lượng của viêm phúc mạc sơ sinh vẫn còn dè dặt, đặc biệt ở những trẻ có nhiều yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên, với những tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị và hồi sức, tỷ lệ sống sót đang dần được cải thiện. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn, cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, và tìm ra các biện pháp phòng ngừa viêm ruột hoại tử.

6.1. Đánh Giá Tiên Lượng Bệnh Viêm Phúc Mạc Sơ Sinh Hiện Nay

Tiên lượng của viêm phúc mạc sơ sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân gây bệnh, tình trạng sức khỏe của trẻ, và thời điểm can thiệp. Nhìn chung, tiên lượng vẫn còn dè dặt, đặc biệt ở những trẻ có nhiều yếu tố nguy cơ.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn, cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, và tìm ra các biện pháp phòng ngừa viêm ruột hoại tử. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả sớm phấu thuật viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh tại bệnh viên nhi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh là cấp cứu ngoại nhi phức tạp ở nhiều phương diện: nguyên nhân bệnh sinh đa dạng, triệu chứng lâm sàng không điển hình nên bệnh nhân thường được can thiệp phẫu thuật muộn, bệnh diễn biến nhanh đến nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng làm tử vong nhanh. Tỷ lệ tử vong của viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh rất cao, theo Thelender năm 1939 tỷ lệ tử vong là 99% [37], Asabe K năm 2009 và một số tác giả khác cho rằng tỷ lệ tử vong vào khoảng 50% [11], [17], [29], [45]. Tại Việt Nam, theo Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Gia Khánh năm 1993 tỷ lệ tử vong là 62,7%[5], theo Nguyễn Thanh Liêm, Trần Ngọc Sơn năm 2006 tỷ lệ tử vong viêm phúc mạc do thủng ruột là 21,7% [6], theo Diệp Quế Trinh, Trương Nguyễn Uy Linh năm 2011 tỷ lệ tử vong là 28,9% [7]. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh do nhiều nguyên nhân trong đó thường là thủng ruột do viêm ruột hoại tử, teo hẹp ruột bẩm sinh, bệnh Hirschsprung, thủng ruột thừa, thủng túi thừa Meckel, dị tật hậu môn trực tràng, hoặc do chấn thương, đôi khi cũng xảy ra sau thủng đường mật do tắc nghẽn bẩm sinh.

Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh sinh, yếu tố ảnh hưởng đến bệnh như đẻ ngạt, sinh non tháng, cân nặng sơ sinh thấp, có dị tật đi kèm. Kết quả điều trị viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh tùy thuộc vào toàn trạng bệnh nhân, thời điểm phẫu thuật, phương pháp phẫu thuật, chế độ chăm sóc trước và sau mổ. Do đ và cận lâm sàng của viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh sẽ giúp chẩn đoán sớm, can thiệp phẫu thuật kịp thời và hồi sức thích hợp nhằm cải thiện tỷ lệ tử vong. Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu.vn c 4 Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh, các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng để chẩn đoán sớm viêm phúc mạc sơ sinh, cũng như các phương pháp điều trị bệnh như Thelender năm 1939 [37], Fonkalsrud 1966 [19], Boix Ochoa năm 1968[12].

Ở Việt Nam viêm phúc mạc sơ sinh vẫn còn là một lĩnh vực chưa được chú ý đúng mức, số đề tài nghiên cứu về viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh còn ít và chưa được đầy đủ. Ngày nay, mặc dù có sự phát triển vượt bậc của chẩn đoán trước, sau sinh và những tiến bộ trong lĩnh vực hồi sức sơ sinh đi cùng với kinh nghiệm của đội ngũ gây mê hồi sức, phẫu thuật trẻ sơ sinh và cả về liệu pháp kháng sinh nhưng tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, tiên lượng của bệnh vẫn còn dè dặt. Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm những mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh tại Bệnh viện Nhi trung ương từ năm 2010-2013.

Đánh giá kết quả sớm và xác định một số yếu tố liên quan đến tử vong của điều trị phẫu thuật viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu.vn c 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về viêm phúc mạc do thủng đƣờng tiêu hóa sơ sinh 1. Một số khái niệm và đặc điểm sinh lý của trẻ sơ sinh Viêm phúc mạc là tình trạng viêm của khoang bụng, có thể do vi khuẩn hoặc do hóa chất, nguyên phát hay thứ phát, diễn biến cấp tính hay mạn tính, thương tổn lan tràn khắp khoang bụng hay khu trú tại một vùng.

Thường gặp là viêm phúc mạc cấp tính thứ phát [2]. Thời kỳ sơ sinh là thời kỳ được tính từ sau khi sinh tới 30 ngày tuổi [8]. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh là viêm phúc mạc do quá trình thông thương dịch tiêu hóa giữa lòng ống tiêu hóa và khoang phúc mạc, quá trình này có thể xảy ra trong thời kỳ bào thai hoặc sau khi sinh cho tới 30 ngày tuổi [10]. Đặc điểm về điều hòa nhiệt ở trẻ sơ sinh Cơ thể trẻ sơ sinh luôn đẳng nhiệt và có tỷ lệ diện tích da so với trọng lượng cơ thể cao.

Quá trình biến đổi về tạo nhiệt liên quan đến trọng lượng cơ thể, trong khi sự mất nhiệt là từ bề mặt của cơ thể [3] Sự tạo nhiệt: Trẻ sơ sinh tạo nhiệt bởi các hoạt động chuyển hóa đường, đạm, mỡ để chống lạnh và sự tạo nhiệt cũng trong một giới hạn nhất định. Trong những trường hợp hạ thân nhiệt trầm trọng dưới 34°C, sự bài tiết catecholamine sẽ làm co mạch ngoại biên, gây tăng chuyển hóa yếm khí dẫn đến toan hóa, tiếp theo sau là co mạch phổi và tạo shunt phải-trái, hậu quả là thiếu oxy máu lại gây tăng chuyển hóa yếm khí. Vì thế, vòng luẩn quẩn của sự Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu.vn c 6 hạ thân nhiệt cứ tiếp diễn, tình trạng này càng trầm trọng thêm đối với cơ thể trẻ sinh non. Sự mất nhiệt: Những nguyên nhân gây ra mất nhiệt là sự đối lưu nhiệt, dẫn nhiệt và bay hơi.

Nước bị mất từ cơ thể và nhiệt độ bị mất từ môi trường (mỗi 1ml nước bay hơi mất 560 cal nhiệt). Do đó, thời gian phẫu thuật càng được rút ngắn càng tốt và khi làm sạch các khoang của cơ thể cần dùng dung dịch ấm. Đặc điểm về cân bằng nước và điện giải * Thành phần nước trong cơ thể Nước toàn phần của cơ thể bằng tổng lượng nước nội bào và ngoại bào (gồm cả những khoảng gian bào, mô kẽ và trong lòng mạch). Sau khi sinh tỷ lệ nước toàn phần và trọng lượng cơ thể giảm hơn so với thời kỳ bào thai vì lượng nước ngoại bào giảm do chức năng thận tăng [3].

* Đặc điểm sinh lý của thận Thời kỳ sơ sinh: chức năng cầu thận kém nên giữ lại hầu hết điện giải, kể cả các chất độc [3]. Tỷ trọng nước tiểu giảm dần với tuổi: 1.002 ở trẻ đủ tháng và 1.0015 ở trẻ sinh non [3], [8]. Độ thẩm thấu nước tiểu từ 577–610 mosmol/kg [3]. Thận giữ điện giải nên kali máu thường cao.

Thận giữ natri nên tăng natri giả tạo sau khi kiềm hóa máu bằng bicarbonate natri. Thận giữ H+ nên rất dễ bị toan hóa máu gây suy hô hấp, mất nước và suy dinh dưỡng. Sau ngày thứ 3 thận thải nước rất dễ dàng (50%) nên không ứ nước nếu dùng nhiều nước. Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu.vn c 7 Mất nước không nhìn thấy: không đo được, từ phổi và từ da, bao gồm lượng nước mất do hoạt động bài tiết mồ hôi, lượng nước mất thường không đáng kể [3], [21].

Mất nước qua biểu bì: theo Scheuplein (1976), sự hiện diện của keratin trong tế bào sừng của biểu bì giúp ngăn chặn sự mất nước qua da. Keratin trong tế bào tăng theo tuổi thai, do đó, sự mất nước qua biểu bì giảm khi tuổi thai tăng. Ngay sau khi sinh, sự mất nước qua biểu bì tăng và giảm nhanh trong 2 giờ đầu sau sinh. Theo Freeman, ở trẻ sơ sinh đủ tháng thì sự mất nước qua biểu bì không đáng kể, còn ở trẻ sinh non thì mất nước qua biểu bì cao hơn [21].

Mất nước qua khoang thứ 3: đối với những trẻ được phẫu thuật, cơ thể có sự thay đổi lớn về lượng dịch ở khoang thứ 3 gồm nước trong mô, nước trong phúc mạc và nước trong màng phổi. Lượng nước mất liên quan đến sự tăng giảm của áp lực keo gây thoát mạch của protein huyết tương, đặc biệt là albumin. Sự thoát mạch gặp ở những trẻ bị nhiễm trùng, giảm oxy máu và toan hóa, nhất là trên bệnh nhân bị viêm ruột hoại tử. Do đó, trong thời kỳ hậu phẫu cần bù đủ lượng dịch bị mất cộng thêm lượng dịch của nhu cầu của cơ thể [21].

Đặc điểm cân bằng kiềm toan ở trẻ sơ sinh Những cơ quan đáp ứng chính để duy trì trạng thái cân bằng kiềm toan của dịch cơ thể là thận, những cơ chế bù trừ của hệ hô hấp và hệ thống đệm. Bất kỳ sự tăng hay giảm của H2CO3 đều dẫn đến sự toan chuyển hóa hay kiềm chuyển hóa [3]. Ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, có sự giảm dung tích đệm để phản ứng lại với tình trạng toan chuyển hóa bằng hoạt động bài tiết acid qua nước tiểu. Theo Freeman, sự điều chỉnh này là do ngưỡng H2CO3 ở thận thấp hơn và cả sự bài tiết H+ cũng giảm theo [21].

Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu.vn c 8 Hầu hết những trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ có cân nặng lúc sinh thấp, có khuynh hướng bị toan chuyển hóa, mặc dù ở những trẻ này sự hấp thu HCO3- ở thận đủ bù trừ với sự nhiễm toan. Sự bài tiết H+ ở các ống xa là yếu tố để duy trì cân bằng kiềm toan bình thường Ở những trẻ được phẫu thuật không có thông khí, thường bị kiềm chuyển hóa hoặc toan chuyển hóa, kiềm chuyển hóa xảy ra ở những trẻ nôn nhiều, làm mất HCl dẫn tới thừa HCO3-. Toan chuyển hóa do sự tích tụ acid lactic từ chuyển hóa yếm khí hay gặp ở trẻ thiếu oxy máu và trẻ nhiễm trùng nặng. Toan hô hấp hay gặp ở những trẻ suy hô hấp có tăng carbon dioxit máu [21], [42].4 Đặc điểm sinh lý về miễn dịch ở trẻ sơ sinh * Trẻ sơ sinh có sức đề kháng giảm sút [4]: Cơ chế miễn dịch thể dịch chưa được hoàn chỉnh, IgM xuất hiện vào tuần thứ 10 của thai kỳ, IgG có vào tuần thứ 12 và IgA xuất hiện vào tuần thứ 30 của thai kỳ nhưng rất ít và không hiệu quả.

Cơ chế miễn dịch tế bào cũng như khả năng thực bào vi khuẩn, siêu vi còn yếu. Miễn dịch tế bào từ tháng thứ 2 của thai kỳ nhưng khả năng diệt khuẩn trực tiếp rất kém, phải đến 2 tuổi khả năng này mới hoàn chỉnh. Tổng hợp bổ thể: có từ tháng thứ 2 của thai kỳ nhưng số lượng chỉ đạt 50-60% so với người lớn khi được 6 tháng tuổi. * Da và niêm mạc dễ bị tổn thương Da trẻ sơ sinh mỏng, dễ bị xây xát nên vi khuẩn dễ dàng xâm nhập qua da.

Động tác hút dịch không đúng cách có thể gây tổn thương niêm mạc mũi và họng. Đặt ống thông dạ dày và tiêm truyền tĩnh mạch đều là những đường vào của vi khuẩn [8], [41]. Số hóa bởi trung tâm học liệu www: \\lrc-tnu. Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa sơ sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viêm Phúc Mạc Do Thủng Đường Tiêu Hóa Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm phúc mạc ở trẻ sơ sinh do thủng đường tiêu hóa, một vấn đề nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng mà còn đề cập đến các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan đến bệnh viêm phổi ở trẻ em, nơi cung cấp thông tin về một bệnh lý phổ biến khác ở trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng siêu âm và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật bệnh lý ống phúc tinh mạc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các can thiệp phẫu thuật cần thiết cho trẻ em. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng siêu âm x-quang và kết quả điều trị lồng ruột cấp tính sẽ cung cấp thêm thông tin về một tình trạng cấp cứu khác mà trẻ em có thể gặp phải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe trẻ em và các vấn đề liên quan.