Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của Y học thực chứng (Evidence-Based Medicine - EBM) đã tạo nên một bước chuyển mang tính cách mạng trong phương thức thực hành y khoa hiện đại. Thay vì chỉ dựa trên mô hình kinh nghiệm đơn thuần của Aristotle vốn chứa đựng nhiều cảm nhận chủ quan của người thầy thuốc (Nguyễn Văn Tuấn, 2004), y học ngày nay đòi hỏi mọi quyết định chẩn đoán và điều trị phải dựa trên các dữ liệu lâm sàng có bằng chứng khoa học vững chắc. Trong cấu trúc tri thức đó, Xác suất - Thống kê (XS-TK) đóng vai trò là công cụ phương pháp luận cốt lõi, cung cấp cơ sở định lượng để xử lý các dữ liệu bất định, phân tích nguy cơ và kiểm định hiệu quả điều trị.
Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo y khoa tại Việt Nam tồn tại một nghịch lý sư phạm nghiêm trọng: chương trình XS-TK được giảng dạy chủ yếu vào năm thứ nhất – giai đoạn sinh viên hoàn toàn chưa được trang bị kiến thức chuyên ngành y khoa. Điều này dẫn đến sự đứt gãy tri thức luận khi giảng viên chỉ truyền thụ các công thức toán học hàn lâm, tách rời ngữ cảnh thực tiễn bệnh viện. Hệ quả tất yếu là nhiều nghiên cứu y học sau đó phạm phải những sai lầm nghiêm trọng trong xử lý số liệu, từ khâu chọn mẫu, bỏ qua điều kiện nghiệm đúng của phép kiểm, đến việc ngộ nhận ý nghĩa thống kê.
Nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính căn bản này, luận án tiến sĩ "Dạy học Xác suất - Thống kê ở trường Đại học Y" của nghiên cứu sinh Đào Hồng Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Hoài Châu (chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, mã số 62.11, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2014), đã tiên phong tiếp cận vấn đề dưới góc nhìn của Didactic Toán học (Didactique des mathématiques) theo trường phái Pháp.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Đâu là những đặc trưng tri thức luận của Kiểm định (KĐ) giả thuyết thống kê và vai trò của Phân phối chuẩn (PPCC)?
- Mối quan hệ thể chế đối với các đối tượng tri thức KĐ giả thuyết thống kê và PPCC trong đào tạo y khoa tại Việt Nam có những đặc trưng gì?
- Các ràng buộc thể chế tác động như thế nào đến quan hệ cá nhân của giảng viên và sinh viên đối với các đối tượng tri thức này?
- Đâu là định hướng dạy học và thiết kế môi trường sư phạm giúp sinh viên y khoa vượt qua các chướng ngại tri thức luận để ứng dụng hiệu quả XS-TK vào nghề nghiệp?
Hệ thống giả thuyết khoa học được kiểm chứng bao gồm:
- Giả thuyết 1: Tồn tại hai quy tắc ngầm định của Hợp đồng didactic ($R_1, R_2$) giải thích sai lầm của sinh viên:
- $R_1$: Sinh viên không có trách nhiệm kiểm tra tính chuẩn của dữ liệu khi KĐ so sánh hai trung bình thực nghiệm độc lập.
- $R_2$: Sinh viên luôn mặc định sử dụng phép kiểm hai đuôi khi KĐ so sánh hai trung bình thực nghiệm độc lập.
- Giả thuyết 2: Sinh viên có thể nhận thức và khắc phục sai lầm thông qua việc giải quyết các tình huống phá vỡ hợp đồng didactic, được thiết kế trong một môi trường (milieu) có tính tương tác và phản hồi, buộc người học phải tự bác bỏ các kỹ thuật toán học ngoài phạm vi hợp thức.
Phạm vi nghiên cứu được xác định trọng tâm tại Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (cơ sở đào tạo nhân lực y tế trọng điểm phía Nam), kết hợp đối sánh thể chế với Trường Đại học Y thuộc Đại học Joseph Fourier (Cộng hòa Pháp) và Trường Đại học Y thuộc Đại học Nam Illinois (Southern Illinois University - Hoa Kỳ).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về dạy học XS-TK trong giáo dục đại học và chuyên nghiệp trên thế giới đã hình thành ba dòng tư tưởng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu kết nối bản chất XS và TK: Điển hình là công trình của Henry M. (1994) phân tích việc dạy học tính toán xác suất từ ba góc độ lịch sử, tri thức luận và didactic; Brousseau & Warfield (2002) nghiên cứu tình huống cơ sở đưa vào khái niệm ngẫu nhiên; Bair & Hasbroeck (2002) khẳng định: "Giảng dạy thống kê không chỉ nhắm vào các công thức hoặc là các biểu đồ. Thống kê không chỉ là một tập hợp các kỹ thuật, đó là sự rèn luyện tư duy, một cách để nắm bắt dữ liệu, đặc biệt là biết được sự tồn tại của những cái không chắc chắn, sự thay đổi của thông tin và việc thu thập dữ liệu".
- Dòng nghiên cứu về điều kiện và ràng buộc thể chế: Tiêu biểu là luận án của Coulange (2005) về các điều kiện và ràng buộc trong dạy học thống kê, lý giải nguyên nhân vì sao trong nhiều thể chế khác nhau, việc thực hành dạy học vẫn có xu hướng bị quy giảm cơ học vào các tính toán số học thuần túy.
- Dòng nghiên cứu ứng dụng chuyên biệt cho đào tạo nghề nghiệp và y khoa: Nghiên cứu của Artaud M. (1993) về quá trình toán học hóa trong kinh tế học dưới góc độ thuyết chuyển hóa sư phạm; Susan Miles (2010) với công trình "Statistics teaching in medical school: opinions of practising doctors" chỉ ra thực trạng đáng báo động khi các bác sĩ lâm sàng hầu như không vận dụng được kiến thức thống kê đã học và khuyến nghị cấp thiết phải đổi mới phương pháp đào tạo để đáp ứng kỷ nguyên y học dựa trên chứng cứ; Dự án LOE (2011) tại Đại học Joseph Fourier thiết kế nền tảng đào tạo năng lực đọc hiểu phê phán và thực hiện nghiên cứu y học cho sinh viên y khoa.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Kiều (1988), Đỗ Mạnh Hùng (1993), Vũ Như Thư Hương (2011), Lê Thị Hoài Châu (2010, 2012, 2013), Tăng Minh Dũng (2010), Phạm Văn Trạo (2009), Phan Thị Tình (2011), Hoàng Nam Hải (2013) đã đóng góp đáng kể vào lý luận dạy học XS-TK ở bậc phổ thông, đại học sư phạm và các trường khối kỹ thuật - thể thao.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu rõ rệt là chưa có bất kỳ công trình nào đi sâu khảo sát đặc thù thể chế y khoa – nơi đòi hỏi sự chuyển dịch tri thức từ toán học trừu tượng sang thực tiễn chẩn đoán sinh học phức tạp. Luận án của Đào Hồng Nam đã định vị chính xác tại giao điểm này, tiến hành đối sánh quốc tế trực tiếp giữa giáo trình của Đại học Y Dược TP.HCM với giáo trình của Đại học Joseph Fourier (Pháp) và Đại học Nam Illinois (Hoa Kỳ), tạo nên bước tiến đột phá cho chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của hai lý thuyết trụ cột trong Didactic Toán học vào môi trường đào tạo chuyên ngành y dược:
- Thuyết Chuyển hóa Sư phạm (Théorie de la Transposition Didactique) của Yves Chevallard (1985, 1991): Phân tích hành trình biến đổi từ "Tri thức bác học" (Savoir savant) sang "Tri thức cần dạy" (Savoir à enseigner), "Tri thức được dạy" (Savoir enseigné) và "Tri thức của người học" (Savoir appris). Luận án đã chỉ ra sự biến dạng tri thức luận khi kiểm định thống kê bị tước bỏ điều kiện nền tảng về tính phân phối chuẩn trong quá trình chuyển hóa sư phạm tại trường y.
- Thuyết Tình huống Didactic (Théorie des Situations Didactiques) của Guy Brousseau (1997): Mô hình hóa tương tác giữa Giảng viên - Sinh viên - Tri thức - Môi trường. Luận án chứng minh rằng hợp đồng didactic cứng nhắc đã triệt tiêu động lực kiểm tra giả định toán học của sinh viên, từ đó đề xuất mô hình phá vỡ hợp đồng didactic để tái kiến tạo tri thức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một hệ thống công cụ khái niệm chặt chẽ:
- Bộ tứ Didactic tối thiểu: Mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa Giảng viên (Enseignant) - Sinh viên (Élève) - Đối tượng Tri thức ($O$) - Môi trường (Milieu). Tri thức luôn là điểm tựa trung tâm được soi chiếu qua quan hệ thể chế $R_I(O)$ và quan hệ cá nhân $R(X, O)$.
- Tổ chức Toán học (Praxéologie mathématique): Khảo sát cấu trúc gồm 4 thành phần $[T, \tau, \theta, \Theta]$ (Kiểu nhiệm vụ, Kỹ thuật, Công nghệ, Lý thuyết) liên quan đến phép kiểm giả thuyết thống kê và phân phối chuẩn.
- Tổ chức Didactic: Phân tích thực hành dạy học của giảng viên trong việc tạo lập môi trường học tập.
- Cơ chế Hợp thức hóa Nội tại (Validation interne): Thay vì sử dụng phương pháp đối chứng ngoại vi truyền thống (đo lường điểm số giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng vốn tiềm ẩn nhiều biến nhiễu), luận án áp dụng phép biện chứng đối đối chiếu giữa Phân tích tiên nghiệm (Analyse a priori) và Phân tích hậu nghiệm (Analyse a posteriori) theo chuẩn mực Didactic Pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường tri thức luận giải thích (interpretivism) kết hợp cấu trúc luận kiến tạo (constructivism). Thiết kế phương pháp luận triển khai theo quy trình 4 giai đoạn đa tầng (multi-level design):
- Phân tích tri thức luận lịch sử hình thành khái niệm Kiểm định giả thuyết thống kê và Phân phối chuẩn.
- Phân tích quan hệ thể chế thông qua chương trình khung của Bộ GD&ĐT, giáo trình giảng dạy tại ĐH Y Dược TP.HCM đối chiếu với ĐH Joseph Fourier và ĐH Nam Illinois.
- Nghiên cứu thực nghiệm quan sát thực hành dạy học của giảng viên và mối quan hệ cá nhân của sinh viên với tri thức.
- Xây dựng đồ án didactic (ingénierie didactique) và tiến hành hợp thức hóa nội tại thông qua thực nghiệm sư phạm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp phân tích văn bản pháp quy/giáo trình, biên bản dự giờ quan sát giảng dạy trực tiếp, bài làm thực nghiệm của sinh viên và kết quả đối sánh các bài báo y học đã xuất bản.
- Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu giữa lý thuyết xác suất thống kê toán, lý luận didactic toán và thực hành dịch tễ học y khoa.
Data và phân tích
Minh chứng thực tiễn điển hình được luận án giải phẫu chi tiết là sai lầm trong việc so sánh tỷ lệ tăng homocysteine (Hcy) trên bệnh nhân huyết khối tắc mạch giữa hai nhóm động mạch và tĩnh mạch (Bảng 1). Tác giả đề tài y học gốc đã sử dụng phép kiểm Chi bình phương ($\chi^2$) và đưa ra kết luận: Tỷ lệ tăng Hcy ở nhóm huyết khối động mạch cao hơn nhóm huyết khối tĩnh mạch với ý nghĩa thống kê ($p = 0.024$).
Tuy nhiên, khi phân tích điều kiện hợp thức của lý thuyết thống kê: phép kiểm $\chi^2$ chỉ có hiệu lực khi có dưới $20%$ số ô trong bảng có tần số lý thuyết nhỏ hơn $5$ và tuyệt đối không có ô nào có tần số lý thuyết nhỏ hơn $1$. Trong dữ liệu thực tế của đề tài, tồn tại một ô có tần số thực nghiệm $n_i = 0$, dẫn đến tần số lý thuyết tương ứng: $$n'_i = \frac{11 \times 22}{46} = 2.87 < 5$$
Do vi phạm giả định cơ bản, bắt buộc phải áp dụng hiệu chỉnh liên tục Yates (Yates' correction for continuity). Khi thực hiện hiệu chỉnh Yates đúng chuẩn: $$\chi^2_{\text{hiệu chỉnh}} = 3.48 < \chi^2_{0.05}(1) = 3.84 \quad \Longrightarrow \quad p = 0.0621$$
Với $p = 0.0621 > 0.05$, kết luận khoa học bị đảo ngược hoàn toàn: Sự khác biệt về tỷ lệ tăng Hcy giữa hai nhóm huyết khối động mạch và tĩnh mạch là không có ý nghĩa thống kê. Bên cạnh đó, luận án cũng chỉ ra tác giả y học trên đã vi phạm nguyên tắc cơ bản khi dùng phép kiểm $\chi^2$ cho biến định lượng bị chuyển đổi phân nhóm thiếu căn cứ toán học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự hình thành quy tắc hợp đồng didactic $R_1$ và $R_2$: Sinh viên bị ràng buộc bởi hợp đồng ngầm định, tự động thực hiện phép kiểm t-Student hoặc Z-test mà không hề kiểm tra tính chuẩn của tổng thể, đồng thời luôn mặc định chọn kiểm định hai phía kể cả khi giả thuyết y học mang tính đơn biên rõ rệt.
- Hiện tượng quy giản tri thức luận (Epistemological reductionism): Thể chế dạy học hiện hành đã giản lược kiểm định thống kê thành một chuỗi thao tác bấm máy tính và tra bảng cơ học, tách rời hoàn toàn khỏi ngữ cảnh ra quyết định lâm sàng.
- Mâu thuẫn giữa tiến trình phân phối chương trình và nhu cầu nghề nghiệp: Dạy XS-TK ở học kỳ 1 năm thứ nhất tạo ra "vùng trũng nhận thức", khiến sinh viên xem môn học là rào cản lý thuyết vô bổ thay vì là công cụ nghiên cứu sống còn.
- Hiệu quả vượt trội của đồ án Didactic thiết kế theo thuyết tình huống: Khi được đặt vào môi trường có các "biến didactic" thích hợp (buộc dữ liệu không chuẩn bộc lộ sai số nếu áp dụng sai kỹ thuật), sinh viên tự phát hiện mâu thuẫn, phá vỡ hợp đồng didactic cũ và tự kiến tạo tri thức kiểm định chính xác.
| Tiêu chí phân tích | Dạy học truyền thống (Quan hệ thể chế cũ) | Đồ án Didactic đề xuất (Tiếp cận tích cực) |
|---|---|---|
| Bản chất tri thức | Tập hợp công thức số học và thuật toán tĩnh | Công cụ mô hình hóa giải quyết bài toán lâm sàng bất định |
| Kiểm tra giả định PPCC | Bị bỏ qua do quy tắc hợp đồng didactic $R_1$ | Trở thành yêu cầu tiên quyết, bắt buộc của môi trường ($Milieu$) |
| Lựa chọn phép kiểm | Cơ học theo thói quen (luôn kiểm định 2 phía $R_2$) | Biện luận dựa trên bản chất giả thuyết y học và dữ liệu |
| Cơ chế kiểm chứng | Thầy truyền thụ - Trò công nhận | Tự điều chỉnh thông qua tương tác và phản hồi của môi trường |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng Didactic Toán học tại Việt Nam một nghiên cứu chuyên sâu về đào tạo nghề nghiệp đại học đặc thù, chứng minh tính ưu việt của phương pháp hợp thức hóa nội tại.
- Về mặt phương pháp giảng dạy: Cung cấp quy trình thiết kế tình huống sư phạm tương tác, tích hợp phần mềm phân tích dữ liệu và các ca bệnh thực tế (case studies) vào bài giảng XS-TK.
- Về mặt chính sách đào tạo y khoa: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các Hội đồng đào tạo Y - Dược tái cấu trúc chương trình: dịch chuyển hoặc lồng ghép môn XS-TK vào các năm học lâm sàng, hoặc thiết kế theo dạng học phần xoắn ốc (spiral curriculum) gắn chặt với môn Dịch tễ học và Phương pháp nghiên cứu khoa học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào đối tượng Kiểm định giả thuyết thống kê và Phân phối chuẩn, chưa mở rộng sang các mô hình hồi quy đa biến phức tạp, phân tích sống còn (Survival Analysis) hay phân tích gộp (Meta-analysis).
- Phạm vi thể chế: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu tại một cơ sở đại học y dược phía Nam; cần mở rộng kiểm chứng tại các trường đại học y tế công cộng và y đa khoa thuộc các vùng miền khác.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng thiết kế đồ án didactic cho các chủ đề phân tích đa biến, mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox trong nghiên cứu y học.
- Ứng dụng công nghệ giáo dục và môi trường mô phỏng số (R, Python, SPSS) vào việc tạo lập môi trường didactic thông minh.
- Nghiên cứu chuyển giao mô hình dạy học tích hợp giữa giảng viên toán thống kê và bác sĩ lâm sàng trong giảng dạy y học thực chứng.
- Đánh giá tác động dọc (longitudinal study) theo dõi năng lực công bố quốc tế của sinh viên y khoa sau khi trải qua chương trình đào tạo đổi mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành chuẩn mực giữa Didactic Toán học và Giáo dục Y học (Medical Education) tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành phương pháp dạy học toán.
- Tác động đến chất lượng y khoa: Việc chuẩn hóa nhận thức thống kê cho đội ngũ bác sĩ tương lai giúp trực tiếp ngăn ngừa các sai lầm trong chẩn đoán, giảm thiểu các kết luận sai lệch trong các thử nghiệm lâm sàng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
- Ý nghĩa quốc tế: Phương pháp tiếp cận so sánh thể chế quốc tế (Việt Nam - Pháp - Hoa Kỳ) giúp nâng tầm hội nhập của nghiên cứu giáo dục Việt Nam với cộng đồng nghiên cứu Didactic quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận dạy học Toán: Thụ hưởng khung lý thuyết chuyển hóa sư phạm và mô hình hợp thức hóa nội tại hoàn chỉnh để triển khai các nghiên cứu didactic đại học.
- Hội đồng Phát triển Chương trình Đào tạo Y - Dược: Có luận cứ khoa học để điều chỉnh chuẩn đầu ra, cấu trúc môn học và tích hợp XS-TK với các môn học lâm sàng.
- Bác sĩ và Học viên Sau đại học khối ngành Sức khỏe: Nắm bắt được bản chất tri thức luận của các phép kiểm thống kê, nhận diện các bẫy số liệu thường gặp để thiết kế nghiên cứu chuẩn mực.
- Sinh viên Y khoa: Được học tập trong môi trường sư phạm tích cực, hình thành tư duy định lượng vững chắc phục vụ suốt sự nghiệp hành nghề y.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Chuyển hóa Sư phạm của Yves Chevallard và Thuyết Tình huống của Guy Brousseau vào thể chế đào tạo y khoa đặc thù tại Việt Nam. Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện, định danh và chứng minh thực nghiệm sự tồn tại của hai quy tắc hợp đồng didactic $R_1$ (không kiểm tra tính chuẩn) và $R_2$ (mặc định kiểm định hai phía), lý giải tận gốc rễ nguyên nhân sai lầm mang tính hệ thống của sinh viên y khoa.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Luận án đoạn tuyệt với phương pháp đối chứng ngoại vi truyền thống (chỉ so sánh điểm số hai nhóm vốn chịu ảnh hưởng của nhiều biến ngoại lai không kiểm soát được) để vận dụng phương pháp Hợp thức hóa Nội tại (Validation interne) của Didactic Pháp. Bằng việc thiết lập sự đối chuẩn biện chứng khắt khe giữa phân tích tiên nghiệm (a priori) và phân tích hậu nghiệm (a posteriori), mọi chuyển biến nhận thức của người học đều được giải thích dựa trên tương tác trực tiếp với môi trường toán học được thiết kế.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có tính cảnh báo cao nhất?
Đó là việc phát hiện nhiều công trình nghiên cứu y học đã xuất bản vẫn mắc các lỗi thống kê nghiêm trọng do áp dụng sai phép kiểm $\chi^2$ khi vi phạm điều kiện tần số lý thuyết ($n'_i = 2.87 < 5$), khiến giá trị $p$ bị ngụy tạo từ không có ý nghĩa thống kê ($p = 0.0621$) thành có ý nghĩa thống kê ($p = 0.024$), làm sai lệch hoàn toàn bản chất y khoa của kết quả điều trị.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) hay không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ hồ sơ thiết kế đồ án didactic gồm các bài toán cơ sở, hệ thống biến didactic, các phân tích tiên nghiệm về chiến lược khả dĩ của sinh viên, cùng tiêu chí đánh giá phân tích hậu nghiệm, cho phép các trường y dược khác tái lặp và ứng dụng trực tiếp vào giảng dạy.
5. Luận án định hình chương trình phát triển học thuật dài hạn như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu mở rộng sang toàn bộ cấu trúc phân tích đa biến, xây dựng ngân hàng dữ liệu tình huống lâm sàng thực tế và phát triển mô hình hợp tác liên ngành giữa nhà sư phạm toán và chuyên gia y tế trong việc nâng chuẩn nghiên cứu y học thực chứng quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đào Hồng Nam đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những cống hiến học thuật nổi bật:
- Xác lập hệ thống cơ sở tri thức luận và thể chế vững chắc về Kiểm định giả thuyết thống kê và Phân phối chuẩn trong đào tạo y khoa.
- Vạch trần cơ chế phát sinh sai lầm của sinh viên thông qua hai quy tắc hợp đồng didactic $R_1$ và $R_2$.
- Minh chứng thực nghiệm tính chuẩn xác và hiệu quả của phương pháp Hợp thức hóa Nội tại trong Didactic Toán.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và thiết kế đồ án didactic có tính khả thi, giải quyết triệt để sự đứt gãy giữa lý thuyết toán học và thực hành y khoa.
- Mở ra nhánh nghiên cứu liên ngành chuyên sâu giữa Didactic Toán học và Giáo dục Y học, đóng góp thiết thực vào công cuộc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế và nghiên cứu khoa học y học tại Việt Nam.