Đề Tài Luận Án: Ước Lượng Phi Tham Số Cho P(X < Y)

Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu toán học ước lượng phi tham số cho px y, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Một số kiến thức về Xác suất

1.2. Đường cong ROC, chỉ số AUC và P(X < Y)

1.3. Không gian JP

1.4. Tích chập trên R

1.5. Giá của hàm số

1.6. Đạo hàm suy rộng

1.7. Biến đổi Fourier

1.8. Hàm mật độ trơn thường và siêu trơn

1.9. Biến số ngẫu nhiên Gamma, Laplace

1.10. Ước lượng Wilcoxon-Mann-Whitney

1.11. Hàm giải tích

1.12. Ước lượng vững, rủi ro tối đa và tốc độ hội tụ

2. CHƯƠNG 2: ƯỚC LƯỢNG PHI THAM SỐ CHO P(X < Y) SỬ DỤNG CÁC DỮ LIỆU NHIỄU

3. KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ước Lượng Phi Tham Số P X Y Nghiên Cứu

Bài toán ước lượng phi tham số cho P(X < Y), một đại lượng quan trọng trong nghiên cứu xác suất, đã thu hút sự quan tâm lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong kỹ thuật, P(X < Y) biểu thị độ tin cậy của kết cấu trong mô hình stress-strength. Trong y khoa, nó liên quan đến chỉ số AUC của đường cong ROC, công cụ đánh giá tính chính xác của xét nghiệm chẩn đoán. Bài toán này có ứng dụng rộng rãi trong sinh học và nông nghiệp. Nghiên cứu về ước lượng P(X < Y) bắt đầu từ những năm 1940 với công trình của Wilcoxon và Mann-Whitney, giới thiệu thống kê WMW. Thống kê này không chỉ dùng để kiểm định giả thuyết mà còn là ước lượng xác suất cho P(X < Y). Nhiều nghiên cứu đã phát triển các phương pháp ước lượng điểmước lượng khoảng dựa trên các giả thiết khác nhau về phân phối của X và Y, cả tham số và phi tham số. Một khảo sát sâu rộng về chủ đề này đã được Kotz và cộng sự trình bày năm 2003.

1.1. Ứng Dụng Thực Tiễn Của P X Y Trong Các Lĩnh Vực

Đại lượng P(X < Y) có nhiều ứng dụng thực tế. Trong lý thuyết độ tin cậy, nó thể hiện độ tin cậy của một hệ thống. Trong y học, nó là chỉ số AUC của đường cong ROC, đánh giá khả năng phân loại bệnh của một xét nghiệm. Trong nông nghiệp, nó có thể được sử dụng để so sánh năng suất của hai giống cây trồng. Các ứng dụng này cho thấy tầm quan trọng của việc ước lượng chính xác P(X < Y). Việc hiểu rõ ý nghĩa của P(X < Y) trong từng lĩnh vực giúp các nhà nghiên cứu và chuyên gia đưa ra quyết định tốt hơn.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Của Bài Toán Ước Lượng P X Y

Bài toán ước lượng P(X < Y) đã được nghiên cứu từ những năm 1940. Các công trình của Wilcoxon và Mann-Whitney là nền tảng cho các nghiên cứu sau này. Thống kê Wilcoxon-Mann-Whitney (WMW) được sử dụng rộng rãi để ước lượng và kiểm định giả thuyết liên quan đến P(X < Y). Nhiều phương pháp ước lượng khác nhau đã được phát triển, bao gồm cả phương pháp tham số và phi tham số. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các phương pháp ước lượng.

II. Thách Thức Ước Lượng P X Y Với Dữ Liệu Nhiễu

Việc ước lượng P(X < Y) thường dựa trên hai mẫu quan trắc của X và Y. Các quan trắc này thường được giả sử là độc lập và có cùng phân phối. Tuy nhiên, trong thực tế, dữ liệu trực tiếp thường không có sẵn do sai số của phép đo. Thay vào đó, chúng ta có dữ liệu nhiễu X' = X + ¢ và Y' = Y + η, trong đó ¢ và η là các biến số ngẫu nhiên đại diện cho sai số đo. Bài toán trở thành ước lượng P(X < Y) từ hai mẫu dữ liệu nhiễu thay vì dữ liệu trực tiếp. Luận án này tập trung vào bài toán ước lượng này, giả sử Xj, ¢j, Yk, ηk là liên tục và độc lập lẫn nhau. Các biến số ngẫu nhiên X1,..., Xn và Y1,..., Ym có hàm mật độ không biết fx và fy tương ứng. Các biến số ngẫu nhiên ¢1,..., ¢n và η1,..., ηm đại diện cho sai số đo.

2.1. Ảnh Hưởng Của Sai Số Đo Đến Ước Lượng P X Y

Sai số đo có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của ước lượng P(X < Y). Khi dữ liệu bị nhiễu, các phương pháp ước lượng truyền thống có thể cho kết quả sai lệch. Việc bỏ qua sai số đo có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong các ứng dụng thực tế. Do đó, cần phải phát triển các phương pháp ước lượng đặc biệt để xử lý dữ liệu nhiễu.

2.2. Các Mô Hình Nhiễu Thường Gặp Trong Ước Lượng P X Y

Có nhiều loại mô hình nhiễu khác nhau có thể xảy ra trong ước lượng P(X < Y). Một số mô hình phổ biến bao gồm nhiễu cộng tính, nhiễu nhân tính và nhiễu hệ thống. Mỗi loại nhiễu đòi hỏi một phương pháp ước lượng khác nhau. Việc lựa chọn mô hình nhiễu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của ước lượng.

III. Phương Pháp Ước Lượng Phi Tham Số P X Y Từ Dữ Liệu Nhiễu

Mặc dù bài toán ước lượng P(X < Y) đã được nghiên cứu trong một thời gian dài, hầu hết các kết quả tập trung vào dữ liệu trực tiếp. Bài toán ước lượng từ dữ liệu nhiễu vẫn chưa được nghiên cứu nhiều. Một số bài báo đề cập đến bài toán này trong các loại mô hình nhiễu khác nhau, như Coffin-Sukhatme, Faraggi, Reiser, Schisterman và các cộng sự, Kim-Gleser, Li và các cộng sự, Dattner, Rosner và các cộng sự, Phuong-Thuy. Các nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khác nhau để xử lý sai số đo và ước lượng P(X < Y). Luận án này tiếp tục khảo sát bài toán này, tập trung vào các phương pháp phi tham số.

3.1. Tổng Quan Các Phương Pháp Ước Lượng P X Y Với Nhiễu

Các phương pháp ước lượng P(X < Y) với nhiễu bao gồm cả phương pháp tham số và phi tham số. Phương pháp tham số thường giả định một phân phối cụ thể cho X, Y, ¢ và η. Phương pháp phi tham số không yêu cầu giả định này, nhưng có thể phức tạp hơn. Một số phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp SIMEX, phương pháp MOVER và phương pháp giải chập.

3.2. Ước Lượng Kernel Cho P X Y Khi Có Sai Số Đo

Một phương pháp phi tham số phổ biến để ước lượng P(X < Y) từ dữ liệu nhiễu là sử dụng ước lượng kernel. Phương pháp này sử dụng hàm kernel để làm trơn dữ liệu và ước lượng hàm mật độ của X và Y. Sau đó, P(X < Y) được ước lượng bằng cách tích phân hàm mật độ ước lượng.

IV. Kết Quả Mới Ước Lượng Vững Cho P X Y Với Sai Số Đo

Sử dụng lý thuyết minimax, giải tích thực và giải tích phức, luận án này xây dựng được ước lượng cho Ø khi các sai số đo ¢i là độc lập và có cùng phân phối; các sai số đo ηk là độc lập và có cùng phân phối. Ước lượng này được chứng minh là ước lượng vững khi các hàm mật độ fc và fη thỏa mãn supp(fc) ⊂ [-M, M], supp(fη) ⊂ [-M, M]. Luận án cũng thiết lập các chặn trên và chặn dưới về tốc độ hội tụ thông qua sai số E|Ô - Ø|1/2 khi (fx, fy) thuộc lớp hàm F(β, C) trong đó β > 1/2, C > 0. Ngoài ra, luận án cũng xây dựng được ước lượng cho Ø khi các sai số đo ηk là độc lập; tuy nhiên, có thể khác phân phối. Ước lượng này được chứng minh là ước lượng vững khi các hàm mật độ fcj, fη,k thỏa mãn supp(fcj) ⊂ [-M, M], j = 1,..., m. Luận án cũng thiết lập các chặn trên và chặn dưới về tốc độ hội tụ thông qua sai số E|Ô - Ø|1/2 khi (fx, fy) thuộc lớp hàm F(β, C) trong đó β > 1/2, C > 0.

4.1. Tính Vững Của Ước Lượng P X Y Trong Môi Trường Nhiễu

Tính vững là một thuộc tính quan trọng của ước lượng trong môi trường nhiễu. Một ước lượng vững ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lai hoặc sai số đo lớn. Luận án này chứng minh rằng ước lượng được đề xuất là vững trong một số điều kiện nhất định.

4.2. Tốc Độ Hội Tụ Của Ước Lượng P X Y Với Sai Số Đo

Tốc độ hội tụ cho biết ước lượng hội tụ về giá trị thực tế nhanh như thế nào khi kích thước mẫu tăng lên. Luận án này thiết lập các chặn trên và chặn dưới về tốc độ hội tụ của ước lượng được đề xuất. Kết quả này cho phép đánh giá hiệu quả của ước lượng trong thực tế.

V. Ứng Dụng Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về P X Y

Bài toán ước lượng đại lượng Ø := P(X < Y) nhận được sự quan tâm đáng kể trong nhiều năm do những ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như lý thuyết độ tin cậy, nông nghiệp, sinh vật học và đặc biệt là y khoa. Trong trường hợp X và Y là các biến số ngẫu nhiên liên tục thì đại lượng Ø chính là chỉ số AUC của đường cong ROC, giá trị của diện tích của vùng nằm dưới đường cong ROC. Đường cong này được sử dụng như một công cụ đồ thị cho việc đánh giá tính chính xác của một xét nghiệm chẩn đoán trong y khoa. Một số vấn đề của bài toán có thể được khảo sát trong thời gian tới: Khảo sát tốc độ hội tụ tối ưu trong trường hợp các sai số đo có hàm mật độ có giá compắc. Các sai số đo có hàm mật độ thuộc loại trơn thường.

5.1. Ứng Dụng Của Ước Lượng P X Y Trong Y Học

Trong y học, ước lượng P(X < Y) được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các xét nghiệm chẩn đoán. Chỉ số AUC của đường cong ROC là một thước đo quan trọng để đánh giá khả năng phân loại bệnh của một xét nghiệm. Ước lượng chính xác P(X < Y) giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Ước Lượng P X Y

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện tốc độ hội tụ của ước lượng trong các trường hợp khác nhau. Một hướng khác là nghiên cứu các mô hình nhiễu phức tạp hơn. Ngoài ra, có thể nghiên cứu các phương pháp ước lượng khác nhau, chẳng hạn như phương pháp Bayesian.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Ước Lượng P X Y Phi Tham Số

Luận án này đã khảo sát bài toán ước lượng phi tham số cho P(X < Y) từ dữ liệu nhiễu. Luận án đã đề xuất một ước lượng vững và thiết lập các chặn trên và chặn dưới về tốc độ hội tụ. Kết quả của luận án có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong y học. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của các phương pháp ước lượng hiệu quả và chính xác trong môi trường nhiễu.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Luận Án

Luận án đã xây dựng một ước lượng vững cho P(X < Y) từ dữ liệu nhiễu. Luận án đã thiết lập các chặn trên và chặn dưới về tốc độ hội tụ của ước lượng. Luận án đã chứng minh tính hiệu quả của ước lượng trong một số điều kiện nhất định.

6.2. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Vào Lĩnh Vực Thống Kê Phi Tham Số

Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của các phương pháp thống kê phi tham số để xử lý dữ liệu nhiễu. Kết quả của nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của ước lượng trong nhiều ứng dụng thực tế.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ toán học ước lượng phi tham số cho px y

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Kiến thức chuẩn bị Trong chương này, chúng tôi trình bày các kiến thức về xác suất, thống kê, đường cong ROC, chỉ số AUC và giải tích hàm, được sử dụng làm cơ sở nền tang cho việc nghiên cứu các nội dung chính của luận án. Các kết quả được nêu ra mà không có phần chứng minh là các kết quả cơ bản được trích dẫn từ các nguồn tài liệu khác nhau.4|là kết quả do chúng tôi thiết lập. Do đó, phần chứng minh của bổ đề này được trình bay chỉ tiết.1 Một số kiến thức về Xác suất Định nghĩa 1. Cho © là một tập tùy ú khác 0.

Đặt A là tập hợp gồm các tập con của Q. A được gọi là o-dai số khi va chỉ khi nó có các tính chất sau: (a) NE A; (b) nếu Ac A, thi phan bù A° € A; (c) nếu Ay € A, k= 1,2,.A), trong đó Q là một tập tùu y khác 0 va A là một ơ-đại số các tập con của ©, được gọi là một không gian do được. Các phan tử của A được gọi là các tập do được trong lý thuyết độ do hay được gọi là các biến cố trong ly thuyét xác suất va thống kê. Cho C là tập hợp gồm các tập con của Q.

ơ-đại số nhỏ nhất chứa C được gọi là c-dai số sinh bởi C va được ky hiệu là ơ (C). Trong không gian metric € (hay tổng quát hơn là không gian 8 tôpô), o-dai số sinh bởi tập tat cả các tập mở được gọi là ơ-đại số Borel va được ky hiệu là B (€). Cho (0,A) là không gian do được. Hàm tập v xác định trên A được gọi là một độ do nếu nó có các tính chất sau: (a)0 < w(A) < œ đối tới bất ky ACA; (b) v (0) = 0; Bộ ba (Q,A,v) được gọi là không gian do.

Nếu v(Q) = 1, thà v được gọi là độ do rac suất va thường được ky hiệu là P. Trong trường hợp này, (O,.A,P) được gọi là không gian xác suất. Độ do Lebesgue là ham tập A: B (IR) > [0, co] théa mãn: (a) nếu A, € B(R), k=1,2,., 0à ApN Ai =0, k Al thi À (U ) =3 _A(4j); k=1 k=1 (b) néua,b ER, a <b, thà A((a,b]) =b~— a. Một độ do trên (Q,.A) được gọi là ơ-hữữu hạn nếu va chỉ nếu ton tại một dấu {Aj, 4a,.} sao cho J A, = Q9 va v (Ag) < đối uới mọi k.,n} là các không gian do được.

khi đó, o (Trex Ax) được gọi là o-dai số tích trên không gian tích [Tyee Qk- Mệnh đề 1.,n, là các không gian do uới các độ do ơ-hữu han, ở day n > 2 là một số nguyên. Khi đó, ton tại duy nhất một độ do o-httu hạn trên o-dai số tích ơ (A, x --- x An), được gọi là độ do tích va được ky hiệu là tì x +++x Uạ sao cho đối uới mọi Ay € Ap, k = 1,. Cho (Q,A) vd (A,G) là hai không gian do được. Cho € là không gian topo uới B(E) là ø-dại số Borel tương ứng.

9 (a) Một ham f : Q— A được gọi là do được (tương ứng tới A va G) nếu ƒ~}!(B) € A, đối uới mỗi BEG. (b) Một ham do được f : (Q,. (d) Một ham đo được X : (9,44) + (C,B(C)) được gợi là biến số ngẫu nhiên phúc X, trong đó B(C) là ø-đại số Borel tương ứng trên C. (e) Một hàm đo được X : (Q,A) > (R“,8 (R“)) được gọi là véc to ngẫu nhiên d chiều X, trong đó B (R“) là ơ-đại số Borel tương ứng trên I1.

Cho P là một độ đo sác suất trên không gian (R,B(R)). Ham phân phối của P được định nghĩa là F(z)=P((-s,z]), z€. Cho P là một độ do xác suất trên khong gian (R", B(R")). Ham phân phối (đồng thời) của P được định nghĩa là F(i,.

Cho (0,A,v) là không gian do va f là ham do được từ (Q,. Độ do cảm sinh bởi f, được ky hiệu vo f-!, la một độ đo trên G va được xác định bởi vof 1(B) =u(Ƒƒ€B)=z(ƒ '(B)), BeG. Néu v = P là độ đo xác suất va X là biến số ngẫu nhiên hay véc tơ ngẫu nhiên thì Po X~! được gọi là phân phối của X và được ký hiệu là Py. Hàm phân phối của Py được định nghĩa bởi hoặc cũng được gọi là hàm phân phối của biến số ngẫu nhiên X hoặc hàm phân phối (đồng thời) của véc tơ ngẫu nhiên X va được ký hiệu là Fy.

Cho biến số ngẫu nhiên X xác định trên (Q,A,P). X được gọi là biến số ngẫu nhiên đơn giản nếu nó được biểu diễn dưới dang n X= ». k=1 trong đó a, € R, va Ay € A, 1 <k <n. Khi đó, kỳ vong của biến số ngẫu nhiên X là một số được ky hiệu va xác định bởi n E(X) = SagP (Ag).

k=1 10 Kỳ vong của biến số ngẫu nhiên X còn được ky hiệu là EX, J X (w) dP (w), J X (w) P (dw), hay f XdP. Cho X là biến số ngẫu nhiên không âm xác định trên (O,. Khi đó, ky vong của biến số ngẫu nhiên X được định nghĩa bởi E(X) =sup{E(Y):Y là biến số ngẫu nhiên đơn giản uới 0 SŠY < X}. Đối với biến số ngẫu nhiên X bất kỳ, đặt XT = max (X,0) và X~ = — min (X, 0).

Khi đó, X = Xt — X~, và XT,X~ là các biến số ngẫu nhiên không âm. Nếu ít nhất một trong hai số E(X*) va R(X~) hữu hạn, nghĩa là min (E (x*). X được gợi là có ky vong hữu han hay khả tích nếu cả hai số E(X*) va E(X~) đều hữu hạn. Ky vong của biến số ngẫu nhiên bat kỳ X cũng được ky hiệu là EX, J X (w) dP (0), ƒ X (w)P (dw), hay Ƒ XdP.

Cho X va Y là hai biến số ngẫu nhiên có kỳ vong hữu han. Khi đó, ta có các tính chat sau: (a) E(cX) =cE(X), ccR; (b) tính bảo toàn thú tự: nếu X <Y thà E(X) < E(Y), do đó |E(X)| < E( X|); (c) tính tuyến tính: nếu X tà Y khả tích thì (X +Y) cting khả tích va E(X +Y)=E(X)+E(Y). Cho biến số ngẫu nhiên X có E x|? < oo. Khi đó, phương sai của biến số ngẫu nhiên X được ky hiệu là Var(X) va được xác định bởi Var(X) := E(X— EX)”.

Tương tự cho việc định nghĩa tích phân của biến số ngẫu nhiên bat kỳ X đối với độ đo xác suất P, ƒ XđP, ta cũng có định nghĩa tích phân của ham đo được Borel đối với độ đo tùy ý. Khi thay biến số ngẫu nhiên X bởi hàm ƒ đo được Borel trên (R,B(R)) và thay độ đo xác suất P bởi độ do Lebesgue À thì tích phân nhận 11 được được gọi là tích phân Lebesgue và được ký hiệu là ƒ ƒ (z) dz. Tích phân của hàm đo được Borel ƒ đối với độ đo Lebesgue được gọi là tồn tại nếu ít nhất một trong hai số f ƒT (z) đz và f f~ (z) dz hữu hạn. Hàm f đo được Borel được gọi là khả tích đối với độ đo Lebesgue hay khả tích Lebesgue nếu ƒ ƒ (x) da < ov.

Hàm mật độ của độ do xác suất P trên (R,B(R)) là ham do được Borel không âm thỏa: đối uới mọi x € R sao cho Nếu thay P bằng Px thà ta nói f là một ham mật độ của biến số ngẫu nhiên X hay của hàm phân phối Fx. Ham do được Borel không âm trên R là ham mật độ của độ do xác suất trên (R,B(R)) khi va chỉ khi f ƒ (x) dz = 1. Cho X là biến số ngẫu nhiên có ham mật độ f. Cho g là hàm do được Borel.

Khi đó, g khả tích đối uới độ do Py khi va chỉ khi tích fg khả tích đối uới độ do Lebesgue. Hơn nữa, Eu(X))= [ale)Px (de) = [ø) 604 Mệnh dé 1. (Xem Jacod-Protter [23], trang 65) Cho X là biến số ngẫu nhiên: (Q,. Khi đó, X~!(B(R)) là một ø-đại số con của A va được gọi là o-dai số sinh ra bởi X.

o-dai số nay thường được ky hiệu là ø (X). Cho (Q,A,P) là không gian xác suất cô định. (a) Họ hữu hạn {.Ay,, k € K} các o-dai số con của A được gọi là độc lập nếu P (n ») =[[P kek kek đối uới Ay € Ap, (k € K), bắt kỳ. (b) Họ uô hạn {.Ay, k € K} các ơ-đại số con của A được gọi là độc lập nếu mỗi họ con hữu hạn của nó độc lập.

(c) Họ các biến số ngẫu nhiên Xự, k€K được gọi là độc lập nếu họ các ø-đại số sinh bởi chúng {ơ (Xy),k € K} là độc lập.,Xn là các biến số ngẫu nhiên độc lập.,Wn là các hàm do được Borel.,ta (Xa) cũng là các biến số ngẫu nhiên độc lập va B (1 Ue so) = [EW 2) k=1 k=1 Hệ quả 1., Xạ là các biến số ngẫu nhiên độc lập có D ( ?)<œ, k=l,. Khi đó, ta có Var (X1 + +++ + Xn) = S° Var (Ấy). Cho véc tơ X = (XỊ,., X„,) có ham phan phối Fx, uéc tơ Y =(Vìi,.,Yn,) có ham phân phối Fy va téc tơ Z = (XI,.,Yng) CÓ ham phân phối Fz. Khi đó, X va Y được gọi là độc lập nếu Fz (đ1,---;®ni; UL: --- › Ưng) — ie (11,.

1n) › đối uới mmợi +Ị,. Giả sử {X„} là một day các biến số ngẫu nhiên độc lập va có cùng phân phối với 1(LXil) < s. Khi đó, với p = E(XI) va Sy =X, +--+ Xa, thin 1S, —y¡ hau chắc chắn, khin > oo. Cho X, Y là hai biến số ngẫu nhién liên tục độc lập uới ham mat độ tương ứng là fx, fy.

Goi fz là ham mật độ của Z = X+Y. Khi đó, ta có w= [- fx ( — y) fy (y) dụ Dinh lý 1. Cho X là biến số ngẫu nhiên có ham mat độ liên tục fy. Đặt g: R — R là ham kha vi liên tục uới đạo ham không triệt tiêu.

Khi đó, Y = g(X) có ham mật độ fy (0)= fx (h(y)) | (0)|: Dinh nghĩa 1. Cho X là một biến số ngẫu nhiên. Hàm số Wx :R — C, xác định bởi wx (t) =E (`) = EcostX +iEsintx, được goi là hàm đặc trưng của X. 13 Trong trường hợp X là biến số ngẫu nhiên liên tục với hàm mật độ ƒ, khi đó E(e“*)= pews (x) dx.3) Về phải của (1.3) chính là công thức biến đổi Fourier của hàm mật độ f (xem Định nghia|1.

Do đó, trong trường hợp này, hàm đặc trưng của biến số ngẫu nhiên X chính là biến đổi Fourier của hàm mật độ. Cho X là một biến số ngẫu nhién có ham đặc trưng wx.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài viết "Ước Lượng Phi Tham Số P(X < Y) Trong Nghiên Cứu Xác Suất" tập trung vào việc ước lượng xác suất để một biến ngẫu nhiên X nhỏ hơn một biến ngẫu nhiên Y mà không cần giả định về phân phối cụ thể của chúng (phi tham số). Nghiên cứu này cung cấp các phương pháp và kỹ thuật để ước lượng P(X < Y) một cách hiệu quả, đặc biệt hữu ích trong các tình huống mà thông tin về phân phối của X và Y là hạn chế hoặc không có. Việc ước lượng này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thống kê, kỹ thuật, và khoa học xã hội, giúp đưa ra các quyết định dựa trên xác suất một cách chính xác hơn.

Để hiểu sâu hơn về các ứng dụng của ước lượng trong các bài toán phức tạp hơn, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn thạc sĩ ước lượng gradient cho phương trình khuếch tán phi tuyến trên đa tạp riemann vnu lvts08w, nơi các kỹ thuật ước lượng được áp dụng trong bối cảnh phương trình khuếch tán phi tuyến. Hoặc, để tìm hiểu thêm về cách xác suất và thống kê được giảng dạy và ứng dụng trong môi trường học thuật, bạn có thể xem Luận văn dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y.