Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km vuông, giữ vị trí địa - chính trị và kinh tế đặc biệt quan trọng khi chi phối trực tiếp đời sống của khoảng 300 triệu người dân thuộc 9 quốc gia ven biển. Tuyến hàng hải quốc tế qua Biển Đông đảm nhận hơn 45% tổng khối lượng vận tải thương mại đường biển toàn cầu, với tần suất từ 150 đến 200 lượt tàu vận tải qua lại mỗi ngày, trong đó hơn 50% là tàu có trọng tải trên 5.000 tấn.

Trước tình hình tranh chấp chủ quyền diễn biến phức tạp, Tuyên bố về ứng xử của các bên tại Biển Đông (DOC) được ký kết ngày 04 tháng 11 năm 2002 tại Phnom Penh giữa ASEAN và Trung Quốc là văn kiện đa phương đầu tiên nhằm duy trì hòa bình, ngăn ngừa xung đột và xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ ký kết, tình trạng leo thang căng thẳng trên thực địa vẫn tiếp diễn nghiêm trọng do sự bất đồng trong diễn giải và sự thiếu vắng cơ chế ràng buộc trách nhiệm pháp lý.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở pháp lý quốc tế, phân tích và so sánh thực tiễn hành động của Việt Nam và Trung Quốc trong việc thực thi DOC giai đoạn từ năm 2002 đến tháng 8 năm 2015, từ đó luận giải sự cần thiết phải nâng cấp lên Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa lý toàn bộ Biển Đông, trọng tâm là khu vực hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển thuộc quyền chủ quyền của Việt Nam theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS). Đóng góp của luận văn thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để bảo vệ toàn vẹn 3.260 km bờ biển cùng quyền lợi quốc gia tại 28 tỉnh, thành phố ven biển, đồng thời đề xuất giải pháp chiến lược cho công tác ngoại giao pháp lý của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng kết hợp hai lý thuyết nền tảng trong quan hệ quốc tế và khoa học pháp lý:

  • Lý thuyết Hiện thực (Realism): Luận giải động cơ gia tăng sức mạnh quân sự, cạnh tranh địa chính trị và mục tiêu kiểm soát không gian sinh tồn của các quốc gia lớn trên biển.
  • Lý thuyết Viễn cảnh (Prospect Theory): Phân tích xu hướng chấp nhận rủi ro và hành vi hung hăng của Trung Quốc khi nhận định lợi ích chiến lược tại Biển Đông bị đe dọa.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên sự tương tác giữa hai trục chính: Cam kết ngoại giao đa phương (Luật mềm - Soft Law đại diện bởi DOC 2002) và Thực tiễn hành vi quốc gia (State Practice trên thực địa). Khung phân tích vận hành dựa trên 5 khái niệm pháp lý trọng tâm:

  1. Quyền chủ quyền và quyền tài phán trong Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) theo UNCLOS 1982.
  2. Quy chế đảo và bãi cạn lúc chìm lúc nổi theo Điều 121 UNCLOS 1982.
  3. Biện pháp xây dựng lòng tin (CBMs).
  4. Nguyên trạng thực địa (Status quo).
  5. Bộ Quy tắc ứng xử có giá trị ràng buộc pháp lý (COC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 45 văn kiện pháp lý quốc tế và khu vực tiêu biểu như UNCLOS 1982, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976), Tuyên bố DOC 2002, Quy tắc hướng dẫn thực hiện DOC năm 2011 và các Tuyên bố Chủ tịch ASEAN giai đoạn 2010 - 2015. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để trích xuất và khảo sát chuyên sâu 12 sự kiện va chạm thực địa và tranh chấp ngoại giao điển hình xảy ra từ năm 2002 đến tháng 8 năm 2015.

Cỡ mẫu này được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện toàn diện cho các hình thức vi phạm: lập pháp đơn phương, cản trở kinh tế, cắt cáp thăm dò địa chấn, hạ đặt giàn khoan trái phép và bồi đắp đảo nhân tạo.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích luật học so sánh kết hợp phương pháp duy vật biện chứng và tổng kết thực tiễn là nhằm chỉ rõ khoảng cách giữa cam kết chính trị trên văn bản và hành động thực tế. Tiến trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong mốc thời gian 10 tháng, từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 8 năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng giai đoạn 2002 - 2015 chỉ ra 3 phát hiện bản chất:

  • Sự phân hóa sâu sắc giữa cam kết ngoại giao và hành vi thực tế của Trung Quốc: Trung Quốc ký kết DOC 2002 nhằm giải tỏa lo ngại về thuyết "mối đe dọa Trung Quốc", song liên tục thực hiện các bước đi đơn phương nhằm hợp thức hóa yêu sách đường 9 đoạn phi pháp chiếm gần 80% diện tích Biển Đông. Cụ thể, Trung Quốc đã thành lập thành phố cấp huyện Tam Sa vào ngày 03 tháng 7 năm 2007, mời thầu quốc tế trái phép 9 lô dầu khí nằm sâu trong thềm lục địa Việt Nam vào ngày 23 tháng 6 năm 2012 với diện tích trải dài hơn 160 km, và ấn hành hộ chiếu điện tử in hình đường lưỡi bò vào tháng 11 năm 2012.

  • Tần suất và mức độ cưỡng chế thực địa gia tăng vượt bậc sau năm 2009: Các vụ việc xâm phạm vùng biển chủ quyền của Việt Nam diễn ra có hệ thống. Tàu hải giám Trung Quốc đã cắt cáp tàu thăm dò địa chấn Bình Minh 02 hai lần (ngày 26 tháng 5 năm 2011 tại vị trí cách mũi Đại Lãnh 120 hải lý và ngày 30 tháng 11 năm 2012 tại khu vực đảo Cồn Cỏ); uy hiếp tàu Viking II vào ngày 09 tháng 6 năm 2011 trong phạm vi 200 hải lý thềm lục địa Việt Nam. Đỉnh điểm là việc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương-981 từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2014 với sự hộ tống của hơn 100 tàu chiến và máy bay quân sự. Đến tháng 5 năm 2015, Trung Quốc đã cải tạo trái phép Đá Chữ Thập với diện tích mở rộng gấp 11 lần và đồn trú 200 binh lính nhằm thiết lập Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ).

  • Năm khiếm khuyết cốt tử của Tuyên bố DOC 2002: (1) Thiếu tính ràng buộc pháp lý; (2) Không có cơ chế giám sát và chế tài xử phạt; (3) Phạm vi áp dụng địa lý mập mờ; (4) Thiếu sự thống nhất trong diễn giải các điều khoản; (5) Bị lợi dụng làm bình phong kéo dài thời gian nhằm thay đổi nguyên trạng trên biển.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến DOC bị vô hiệu hóa xuất phát từ bản chất "luật mềm" không kèm theo chế tài trừng phạt quốc tế. Điều này thúc đẩy Trung Quốc tận dụng ưu thế bất đối xứng để áp đặt đàm phán song phương thay vì đa phương hóa.

Bên cạnh đó, áp lực an ninh năng lượng với nhu cầu nhập khẩu dầu liên tục từ năm 1996 cùng mục tiêu tiếp cận trữ lượng ước tính khoảng 213 tỷ thùng dầu tại Biển Đông đã thúc đẩy các hành động hung hăng trên biển. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với nhận định của giới học giả quốc tế khi chỉ ra sự chuyển biến từ "hung hăng kiềm chế" (2007-2009) sang "hung hăng hiếu chiến" (2009-2015).

Dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa qua bảng ma trận đối chiếu giữa 10 sự kiện va chạm thực địa và các điều khoản DOC bị vi phạm (Điểm 1 về tôn trọng luật pháp quốc tế, Điểm 3 về tự do hàng hải, Điểm 5 về tự kiềm chế). Biểu đồ phân tích chuỗi thời gian cũng chỉ rõ tần suất vi phạm DOC trong giai đoạn 2010 - 2015 đã tăng hơn 300% so với giai đoạn 2002 - 2008, phản ánh tính chất cấp bách của việc xây dựng một bộ quy tắc mới.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực chứng, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Đẩy nhanh tiến trình đàm phán xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có giá trị pháp lý ràng buộc: Xác lập cơ chế giám sát thực thi bắt buộc, quy định rõ ràng vùng áp dụng địa lý bao gồm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Thiết lập chế tài xử lý vi phạm cụ thể nhằm kiểm soát 100% các hành vi đơn phương làm thay đổi hiện trạng. Mục tiêu hoàn thiện khung đàm phán COC trong lộ trình từ 2 đến 3 năm, do Bộ Ngoại giao và Đoàn đàm phán liên ngành chủ trì.

  • Đa phương hóa và quốc tế hóa vấn đề an ninh hàng hải Biển Đông: Tranh thủ sự ủng hộ của các thể chế đa phương như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+). Khuyến khích sự hiện diện hòa bình và hợp pháp của các đối tác quốc tế lớn nhằm duy trì tự do hàng hải trên tuyến giao thương chiếm 45% lưu lượng toàn cầu. Đề xuất xây dựng cơ chế tuần tra chung giữa các nước ASEAN tại các vùng biển giáp ranh.

  • Tăng cường tiềm lực thực thi pháp luật và phòng thủ biển đảo: Nâng cao năng lực tuần tra, trinh sát của lực lượng Cảnh sát biển và Kiểm ngư Việt Nam thêm 40% đến 50% về phương tiện tàu thuyền hiện đại trong giai đoạn 5 năm tiếp theo. Bảo đảm kiểm soát chặt chẽ 100% diện tích các lô dầu khí thềm lục địa như Nam Côn Sơn, Cửu Long và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho ngư dân trên các ngư trường truyền thống.

  • Kiên trì giải pháp "Hợp tác cùng phát triển" dựa trên cơ sở UNCLOS 1982: Triển khai các dự án hợp tác ít nhạy cảm theo đúng tinh thần 8 điểm của Bản Quy tắc hướng dẫn DOC 2011 (bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu khí quyển, cứu nạn trên biển, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia) tại các khu vực thực sự chồng lấn hợp pháp, kiên quyết bác bỏ mọi yêu sách phi lý không có cơ sở pháp lý quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Chuyên viên hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Sử dụng luận văn như nguồn tài liệu tham chiếu cơ sở pháp lý và dữ liệu thực chứng để xây dựng phương án đàm phán các điều khoản của COC, phục vụ công tác đấu tranh ngoại giao tại các diễn đàn ASEAN, ARF và Liên Hợp Quốc.

  • Lực lượng thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Hải quân): Vận dụng hệ thống phân tích các tình huống va chạm thực địa (như sự cố tàu Bình Minh 02, giàn khoan Hải Dương-981) để xây dựng kịch bản ứng phó, bảo đảm an toàn cho các hoạt động kinh tế biển và bảo vệ vững chắc 3.260 km bờ biển quốc gia.

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận tài liệu tổng kết thực tiễn 13 năm thực thi DOC (2002-2015), hỗ trợ đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu về luật biển, giải quyết tranh chấp quốc tế và an ninh khu vực Đông Nam Á.

  • Doanh nghiệp vận tải biển và tập đoàn khai thác dầu khí: Đánh giá chính xác các nguy cơ pháp lý và rủi ro an ninh hàng hải trên các vùng thềm lục địa trọng điểm (lô 125, 126, 148, 149), giúp hoạch định chiến lược đầu tư và bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

  • Tuyên bố DOC năm 2002 có giá trị ràng buộc pháp lý bắt buộc đối với các quốc gia ký kết không? Không. DOC 2002 chỉ là một tuyên bố chính trị thuộc dạng luật mềm (Soft Law), phản ánh ý chí chính trị và sự đồng thuận chung nhằm kiềm chế xung đột, hoàn toàn không có cơ chế giám sát thực thi hoặc chế tài xử phạt khi các bên có hành vi vi phạm trên thực địa.

  • Vì sao Trung Quốc chấp nhận ký kết DOC năm 2002 nhưng sau đó lại có các hành động vi phạm? Năm 2002, Trung Quốc cần môi trường ổn định để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế và quảng bá học thuyết "Trỗi dậy hòa bình". Khi thực lực kinh tế và quân sự gia tăng sau năm 2008, nước này chuyển hướng sang kiểm soát thực địa nhằm hiện thực hóa yêu sách đường 9 đoạn chiếm gần 80% diện tích Biển Đông.

  • Vụ việc cắt cáp tàu Bình Minh 02 năm 2011 và 2012 thể hiện tính chất vi phạm pháp lý gì? Vụ việc vi phạm trực tiếp quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trong phạm vi 200 hải lý Vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa theo UNCLOS 1982, đồng thời vi phạm nghiêm trọng Điểm 5 của DOC về cam kết tự kiềm chế, không làm phức tạp thêm tình hình tranh chấp.

  • Sự khác biệt cốt lõi giữa Tuyên bố DOC 2002 và Bộ Quy tắc COC tương lai là gì? DOC là văn kiện chính trị không có chế tài xử phạt và phạm vi áp dụng còn nhiều tranh cãi. Ngược lại, COC được định hướng là văn bản quy phạm pháp lý có giá trị ràng buộc bắt buộc (Legally Binding), đi kèm cơ chế giải quyết tranh chấp và giám sát việc tuân thủ của các bên ký kết.

  • Việt Nam đã áp dụng những nguyên tắc pháp lý quốc tế nào để thực thi DOC và bảo vệ chủ quyền? Việt Nam luôn kiên định giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên nền tảng UNCLOS 1982, DOC 2002; đệ trình Báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa lên Liên Hợp Quốc năm 2009; nội luật hóa chuẩn mực quốc tế qua Luật Biển Việt Nam năm 2012 và tích cực thúc đẩy đồng thuận nội khối ASEAN.

Kết luận

  • Biển Đông là vùng biển chiến lược rộng khoảng 3,5 triệu km vuông, nắm giữ huyết mạch vận tải của hơn 45% thương mại hàng hải thế giới và ảnh hưởng trực tiếp đến 300 triệu cư dân ven biển.
  • Tuyên bố DOC 2002 đã hoàn thành vai trò lịch sử là bước đối thoại đầu tiên giữa ASEAN và Trung Quốc nhưng bộc lộ nhiều hạn chế do thiếu chế tài ràng buộc pháp lý.
  • Giai đoạn 2002 - 2015 chứng kiến các hành vi vi phạm DOC nghiêm trọng từ phía Trung Quốc qua việc công bố đường 9 đoạn, lập thành phố Tam Sa, cắt cáp tàu thăm dò dầu khí và cải tạo quy mô lớn tại Đá Chữ Thập.
  • Việt Nam đã thể hiện vai trò chủ động, kiên trì vận dụng luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982) để bảo vệ toàn vẹn 3.260 km bờ biển và quyền tài phán trên thềm lục địa.
  • Yêu cầu cấp bách hàng đầu hiện nay là chuyển dịch từ cơ chế chính trị của DOC sang Bộ Quy tắc ứng xử COC có giá trị pháp lý bắt buộc nhằm bảo đảm hòa bình bền vững.

Đóng góp lớn nhất của công trình là hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và thực tiễn 13 năm thực thi DOC, cung cấp luận cứ khoa học sắc bén phục vụ công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo. Trong giai đoạn tiếp theo, các cơ quan hoạch định chính sách cần tập trung nguồn lực thúc đẩy tiến trình đàm phán COC trong khuôn khổ ASEAN - Trung Quốc, đồng thời củng cố vững chắc tiềm lực thực thi pháp luật trên toàn bộ các vùng biển chủ quyền của Tổ quốc.