Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận cử nhân luật học với đề tài "The study of criminals in criminology and crime prevention" (Nghiên cứu về người phạm tội trong tội phạm học và phòng ngừa tội phạm) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Lưu Tường An, thuộc Chương trình Đào tạo Đặc biệt Khóa 35 (2010 – 2014) tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Phương Hoa (hoàn thành vào tháng 7 năm 2014).

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn nhận thức xã hội về tội phạm: trong đời sống thường nhật, khái niệm "tội phạm" xuất hiện phổ biến trên các phương tiện truyền thông nhưng nhận thức của cộng đồng về căn nguyên phạm tội vẫn còn mơ hồ. Đứng trước câu hỏi mang tính bản chất rằng con người sinh ra đã là tội phạm hay do họ tự lựa chọn, việc hoạch định các chương trình phòng ngừa tội phạm đòi hỏi phải thấu hiểu thấu đáo nguyên nhân thúc đẩy hành vi sai lệch. Tại Việt Nam, nhiều tài liệu nghiên cứu đã tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế nhưng thường phân tán, chỉ tập trung vào từng trường phái đơn lẻ mà thiếu một bức tranh tổng quan liên kết toàn diện giữa các học thuyết và việc ứng dụng vào các biện pháp phòng ngừa thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các quan niệm và học thuyết về người phạm tội và nguyên nhân tội phạm xuyên suốt lịch sử tư tưởng nhân loại.
  2. Phân nhóm các lý thuyết thành các trường phái chính: trường phái cổ điển, sinh học, tâm lý học và xã hội học; phân tích ưu điểm và hạn chế của từng trường phái.
  3. Rút ra các luận điểm khoa học có giá trị ứng dụng để đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa tội phạm đa diện cho chính quyền, lực lượng cảnh sát và cộng đồng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các học thuyết tội phạm học giải thích nguyên nhân hành vi phạm tội và các mô hình phòng ngừa tội phạm tương ứng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khái niệm cốt lõi, đặc điểm của nguyên nhân tội phạm và mối quan hệ tương hỗ với phòng ngừa tội phạm; không đi sâu vào tiểu tiết kỹ thuật của từng thí nghiệm đơn lẻ hay định nghĩa lại thuật ngữ pháp lý phân biệt giữa khoa học hình sự và tội phạm học.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu bao quát các giai đoạn phát triển lịch sử tư tưởng tội phạm học trên phạm vi quốc tế; không giới hạn trong bối cảnh xã hội Việt Nam và không thực hiện khảo sát số liệu thống kê tội phạm thực địa tại một địa phương cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế về tội phạm học:

  • Tài liệu trong nước: "Tội phạm học hiện đại" (2013) của PGS.TS. Dương Tuyết Miên (tổng quan các trường phái lý thuyết về căn nguyên tội phạm); "Tội phạm học hiện đại và phòng ngừa tội phạm" (2001) của GS.TS. Nguyễn Xuân Yêm (tập trung vào giải pháp phòng ngừa và xử lý hậu quả); "Về kiểm soát xã hội và kiểm soát tội phạm" (2012) của PGS.TS. Lê Thị Sơn (vai trò của các yếu tố xã hội và trật tự xã hội).
  • Tài liệu quốc tế: Công trình "Criminology" (1992) của Larry J. Siegel (phân tích so sánh từ tội phạm học cổ điển đến hiện đại); các nghiên cứu của Freda Adler, Gerhard O. Mueller, William S. Laufer; công trình "Theoretical Criminology" (1998) của Thomas J. Bernard và Jeffrey B. Snipes.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận Mác - Lênin kết hợp các phương pháp nghiên cứu luật học chuyên ngành:

  • Phương pháp mô tả (Description): Sử dụng chủ yếu trong việc trình bày các khái niệm, định nghĩa và quan điểm lịch sử.
  • Phương pháp so sánh (Comparison): Làm rõ điểm tương đồng và khác biệt giữa các học thuyết và các nhóm giải pháp phòng ngừa.
  • Phương pháp tổng hợp (Synthetic method): Tập hợp tư liệu khoa học từ sách chuyên khảo, bài báo tạp chí và công trình nghiên cứu quốc tế.
  • Phương pháp quy nạp (Inductive method): Khái quát hóa từ các trường phái lý thuyết cụ thể để rút ra bản chất của nguyên nhân tội phạm và mối quan hệ biện chứng với công tác phòng ngừa.
  • Phương pháp phân tích (Analysis): Đánh giá ưu điểm, hạn chế của từng luận điểm để đưa ra khuyến nghị thực tiễn.

Nguồn dữ liệu của công trình chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp luật cổ, tư liệu lịch sử tư tưởng học thuật và các ấn phẩm tội phạm học, tâm thần học, xã hội học đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nghiên cứu về người phạm tội trong tội phạm học (The study of criminals in criminology)

Chương này trình bày tiến trình phát triển lịch sử tư tưởng về người phạm tội, phân tích chi tiết 4 trường phái lý thuyết chính:

  1. Tổng quan lịch sử tư tưởng tội phạm học:

    • Thời cổ đại: Nhận thức mang tính bảo thủ và thần quyền. Bộ luật Hammurabi (Babylon, thế kỷ 18 TCN) dựa trên nguyên tắc trừng phạt thể xác "mắt đền mắt", xem luật pháp do thần Mặt trời Shamash ban hành. Luật Mosaic của người Israel (1200 TCN) xem việc tuân thủ pháp luật là thực hiện giao ước với Chúa.
    • Thời kỳ Đêm trường Trung cổ (Dark Ages): Tội phạm bị quy kết cho ma thuật hắc ám, quỷ ám; xác định tội trạng qua các thử thách tàn bạo (ordeals) như dìm nước, đi qua lửa, tra tấn bức cung.
    • Các giai đoạn phát triển: Gồm Tội phạm học cổ điển (thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19), Tội phạm học thực chứng (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20) và Tội phạm học hiện đại (thế kỷ 20 đến nay).
  2. Trường phái cổ điển (Classical theories):

    • Lý thuyết lựa chọn duy lý (Rational decision theory) của Cesare Beccaria (1738–1794): Qua tác phẩm "Dei delitti e delle pene" (1764), Beccaria khẳng định hành vi phạm tội bắt nguồn từ ý chí tự do và tính duy lý của con người, không phải do ma quỷ. Người phạm tội đã cân nhắc giữa lợi ích thu được và hình phạt phải chịu trước khi hành động. Ông chủ trương hình phạt phải tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội (punishment should fit the crime), thủ tục xét xử phải công khai, nhanh chóng và loại bỏ tra tấn, án tử hình.
    • Thuyết vị lợi (Theory of utilitarianism) của Jeremy Bentham (1748–1832): Con người hành động theo nguyên lý mưu cầu khoái lạc và tránh né khổ đau (hedonistic calculus). Bentham đề ra 6 quy tắc hướng dẫn định mức hình phạt, bảo đảm mức độ trừng phạt phải đủ lớn hơn lợi ích do tội phạm mang lại nhằm tạo động cơ ngăn ngừa hành vi sai phạm.
    • Ưu và nhược điểm: Ưu điểm là loại bỏ yếu tố mê tín dị đoan, đặt nền tảng cho pháp chế tư pháp minh bạch. Nhược điểm là tuyệt đối hóa ý chí tự do, bỏ qua hoàn cảnh môi trường, điều kiện sống và tình trạng rối loạn tâm thần tác động đến quyết định của cá nhân.
  3. Các lý thuyết sinh học (Biological theories):

    • Nhân tướng học và Tướng sọ học (Physiognomy & Phrenology): J.K. Lavater (1741–1801) gắn đặc điểm khuôn mặt với tính cách tội phạm. F.J. Gall (1758–1828) và J.K. Spurzheim (1776–1832) chia não bộ thành 3 khu vực (thiên hướng hành động, tình cảm đạo đức, năng lực trí tuệ) và cho rằng hình dáng hộp sọ phản ánh cấu trúc các cơ quan tâm trí.
    • Thuyết thoái giống (Atavistic theory) của Cesare Lombroso (1835–1909): Tác phẩm "Criminal Man" (1876) xem tội phạm là người có đặc điểm thể chất thoái giống, tương đồng với tổ tiên nguyên thủy (hộp sọ bất thường, hàm bạnh, tai vểnh, cánh tay dài). Nghiên cứu thực nghiệm so sánh dị tật sọ giữa nhóm tội phạm và lính Ý cho thấy 40% phạm nhân có trên 2 dị tật sọ so với 11% ở lính Ý. Về sau, Lombroso thừa nhận "tội phạm bẩm sinh" chỉ chiếm khoảng một phần ba (1/3), phần còn lại là tội phạm do bệnh tâm thần (insane criminals), tội phạm do thói quen/hoàn cảnh (criminoloids) và tội phạm do đam mê/xung cảm (criminals by passion). Luận điểm này bị Charles Buckman Goring (1913) bác bỏ sau khi khảo sát 96 đặc điểm trên hơn 3.000 phạm nhân Anh qua tác phẩm "The English Convict".
    • Thuyết thể tạng (Somatotype theory): Ernst Kretschmer và sau đó là William Sheldon (1898–1977) phân loại thể tạng thành 3 nhóm: Endomorph (tạng nội bì - béo), Mesomorph (tạng trung bì - cơ bắp, lực lưỡng) và Ectomorph (tạng ngoại bì - gầy). Sheldon tiến hành thử nghiệm trên 200 nam thanh niên phạm pháp và 200 sinh viên đại học, chỉ ra nhóm phạm pháp có tỷ lệ tạng trung bì chiếm ưu thế. Sheldon Glueck kiểm chứng trên 500 thanh thiếu niên phạm pháp và 500 người bình thường, ghi nhận 60,1% nhóm phạm pháp mang tạng trung bì so với 30,7% ở nhóm đối chứng.
    • Thuyết di truyền (Genetic theories): Nghiên cứu dòng họ Jukes của Richard L. Dugdale (1877) khảo sát 1.200 hậu duệ của Ada Jukes (phát hiện 280 người ăn xin, 60 kẻ trộm, 7 kẻ giết người, 50 gái mại dâm). Nghiên cứu dòng họ Kallikak của Henry Goddard (1912) trên 480 hậu duệ ngoài giá thú của Martin Kallikak với một phụ nữ chậm phát triển trí tuệ (ghi nhận 36 con ngoài giá thú, 33 gái mại dâm, 24 người nghiện rượu, 3 tội phạm). Phong trào ưu sinh (eugenics) từ đó chủ trương triệt sản để ngăn chặn di truyền tính trạng tội phạm.
    • Nghiên cứu sinh đôi và con nuôi: Johannes Lange nghiên cứu 30 cặp sinh đôi, ghi nhận tỷ lệ tương đồng hành vi phạm tội (criminal concordance) ở sinh đôi cùng trứng là 77% (10/13 cặp), trong khi sinh đôi khác trứng chỉ đạt 12% (2/17 cặp). Nghiên cứu con nuôi của Fini Schulsinger, Barry Hutchings và Sarnoff A. Mednick chứng minh hành vi phạm tội của con nuôi có liên hệ chặt chẽ với tiền án của cha đẻ sinh học hơn là cha nuôi.
    • Các yếu tố sinh hóa và môi trường sinh học: Mức giảm Serotonin liên quan đến hành vi chống đối xã hội (theo tổng hợp 28 nghiên cứu của A. Raine và công trình của Diana Fishbein); hormone Testosterone làm giảm mức độ hòa nhập xã hội; hạ đường huyết (Hypoglycemia) theo Robin B. Kannarek; tổn thương vùng thùy trán và thái dương do chấn thương đầu; biến chứng khi sinh (birth complications) theo nghiên cứu của P. Kandel trên 216 trẻ em tại Copenhagen.
  4. Các lý thuyết tâm lý học (Psychological theories):

    • Phân tâm học (Psychoanalysis) của Sigmund Freud (1856–1939): Cấu trúc nhân cách gồm Id (Bản năng - nguyên lý khoái lạc), Ego (Bản ngã - nguyên lý thực tế) và Superego (Siêu ngã - lương tâm/chuẩn mực). Tội phạm xảy ra khi Id trỗi dậy mất kiểm soát, Superego kém phát triển hoặc Ego quá yếu ớt không thể điều hòa xung đột. Các chấn thương tâm lý thời thơ ấu tại các giai đoạn phát triển tâm tính dục (oral, anal, phallic - phức cảm Oedipus/Electra) để lại dấu ấn lệch lạc. John Bowlby phát triển Thuyết gắn bó (Attachment theory), chỉ ra sự thiếu hụt gắn kết mẹ - con dẫn đến khó khăn thiết lập quan hệ và xu hướng xâm phạm tình dục, bạo hành. Alfred Adler nhấn mạnh mặc cảm tự ti; Erik Erikson phân tích khủng hoảng danh tính ở tuổi vị thành niên.
    • Thuyết hành vi và học tập xã hội (Behavior & Social Learning theories): B.F. Skinner bác bỏ ý chí tự do, cho rằng hành vi chịu chi phối bởi hệ quả thưởng/phạt. Thuyết mô hình hóa (Modeling theory) của Gabriel Tarde và thuyết học tập xã hội khẳng định hành vi bạo lực được học hỏi qua tương tác gia đình (bạo lực gia đình), môi trường sống xung quanh và sự bắt chước hình ảnh bạo lực từ truyền thông đại chúng.
    • Đặc điểm nhân cách và tội phạm: Hans Eysenck gắn hành vi chống đối xã hội với sự phát triển quá mức của xu hướng hướng ngoại (Extroversion) hoặc hướng nội (Introversion) đi kèm tính bất ổn cảm xúc. Charles Goring nhấn mạnh yếu tố khiếm khuyết trí tuệ (defective intelligence).
  5. Các lý thuyết xã hội học (Sociological criminology):

    • Thuyết cấu trúc xã hội (Social structure): Adolphe Quetelet (1796–1874) chỉ ra các biến số vĩ mô tác động đến tỷ lệ tội phạm như mùa trong năm, khí hậu (mùa hè và khu vực phía nam có tỷ lệ cao hơn), thành phần dân cư, mức độ nghèo đói và trình độ học vấn.
    • Thuyết tiến trình xã hội (Social process): Trường phái Chicago nhấn mạnh quá trình xã hội hóa, môi trường giáo dục, tình trạng bỏ học, thất nghiệp, gia đình đơn thân và cơ sở hạ tầng suy thoái định hình hành vi cá nhân.
    • Tội phạm học xung đột (Conflict criminology): Dựa trên quan điểm của Karl Marx (1818–1883) về phương thức sản xuất và mâu thuẫn giai cấp trong chủ nghĩa tư bản; pháp luật hình sự được xem là công cụ của giai cấp tư sản để kiểm soát người lao động khi họ đấu tranh bảo vệ quyền lợi.
Trường phái Đại diện tiêu biểu Căn nguyên phạm tội chủ yếu Trọng tâm phòng ngừa
Cổ điển C. Beccaria, J. Bentham Ý chí tự do, lựa chọn duy lý, tính toán khoái lạc - khổ đau Hoàn thiện luật pháp, hình phạt tương xứng, răn đe kịp thời
Sinh học C. Lombroso, W. Sheldon, R. Dugdale Thoái giống bẩm sinh, thể tạng trung bì, di truyền khiếm khuyết, mất cân bằng sinh hóa Can thiệp y sinh, dinh dưỡng, kiểm soát sinh sản (lịch sử)
Tâm lý học S. Freud, G. Tarde, H. Eysenck Xung đột Id-Ego-Superego, bắt chước hành vi, rối loạn nhân cách Trị liệu tâm lý, giáo dục mầm non, kiểm soát truyền thông
Xã hội học A. Quetelet, K. Marx, Phái Chicago Cấu trúc xã hội, nghèo đói, môi trường sống, xung đột giai cấp Cải cách chính sách xã hội, giảm nghèo, cải thiện giáo dục

Chương 2: Phòng ngừa tội phạm dựa trên nghiên cứu người phạm tội (Crime prevention based on the study of criminals)

Chương này tập trung xác định định nghĩa, ý nghĩa của công tác phòng ngừa tội phạm và tích hợp các luận điểm lý thuyết thành các giải pháp phòng ngừa:

  • Phòng ngừa dựa trên trường phái cổ điển: Xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, xác định chế tài nghiêm minh, tương xứng với tính chất nguy hiểm của tội phạm nhằm triệt tiêu động cơ duy lý của người có ý định phạm tội; bảo đảm thủ tục tố tụng công bằng, công khai và thi hành án nhanh chóng để duy trì tính răn đe.
  • Phòng ngừa dựa trên trường phái tâm lý học: Tập trung can thiệp sớm từ lứa tuổi mầm non và vị thành niên, xây dựng môi trường gia đình lành mạnh, hỗ trợ tư vấn tâm lý học đường, điều trị và phục hồi chức năng cho người có rối loạn nhân cách hoặc sang chấn tâm lý; kiểm soát các nội dung bạo lực trên truyền thông và trò chơi điện tử.
  • Phòng ngừa dựa trên trường phái xã hội học: Thực hiện các chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo, cải thiện điều kiện sống tại các khu dân cư xuống cấp, tạo việc làm, giảm thiểu tình trạng bỏ học và nâng cao hiệu quả hòa nhập cộng đồng nhằm loại bỏ các yếu tố cấu trúc thúc đẩy hành vi sai lệch.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa và làm rõ các dữ liệu thực nghiệm tiêu biểu trong lịch sử tội phạm học:

  • Khái quát kết quả so sánh dị tật hộp sọ của Cesare Lombroso (40% ở nhóm tội phạm so với 11% ở nhóm đối chứng binh sĩ) và sự điều chỉnh quan điểm cuối đời khi ông thừa nhận tội phạm bẩm sinh chỉ chiếm 1/3 tổng số phạm nhân.
  • Ghi nhận các kết quả thực nghiệm về thể tạng của Sheldon (nam thanh niên phạm pháp mang điểm số trung bì vượt trội) và Sheldon Glueck (60,1% thanh thiếu niên phạm pháp thuộc tạng trung bì so với 30,7% ở nhóm không phạm pháp).
  • Cung cấp số liệu từ các nghiên cứu phả hệ lịch sử: dòng họ Jukes (1.200 thành viên với 280 người ăn xin, 60 kẻ trộm, 7 kẻ giết người, 50 gái mại dâm) và dòng họ Kallikak (480 thành viên nhánh ngoài giá thú có 36 con ngoài giá thú, 33 gái mại dâm, 24 người nghiện rượu, 3 tội phạm).
  • Tổng hợp chỉ số tương đồng tội phạm ở các cặp sinh đôi của Johannes Lange (77% ở sinh đôi cùng trứng so với 12% ở sinh đôi khác trứng).

Về mặt đóng góp khoa học, khóa luận đã liên kết toàn diện các trường phái lý thuyết từ cổ điển, sinh học, tâm lý học đến xã hội học thành một chỉnh thể logic, phân tích rõ tính hai mặt (ưu điểm và nhược điểm) của từng cách tiếp cận. Về mặt thực tiễn, tác giả đã chuyển hóa cơ sở lý luận thành hệ thống giải pháp phòng ngừa đa tầng, cung cấp góc nhìn đa chiều thay vì chỉ áp dụng đơn lẻ một biện pháp hành chính hay trừng phạt hình sự thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi đã xác định:

  • Do giới hạn thời gian nghiên cứu, đề tài dừng lại ở mức độ tổng thuật lý luận và phân tích so sánh các trường phái tư tưởng lớn, chưa đi sâu vào từng kỹ thuật xét nghiệm sinh học thần kinh chuyên sâu.
  • Nghiên cứu không đi vào việc tái định nghĩa ranh giới học thuật giữa tội phạm học và khoa học hình sự, cũng như không thực hiện điều tra xã hội học định lượng về tỷ lệ tội phạm thực tế tại một quốc gia hay vùng lãnh thổ cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng trên các nhóm phạm nhân cụ thể tại Việt Nam, ứng dụng các mô hình tâm lý học tội phạm và xã hội học đương đại để xây dựng khung đánh giá nguy cơ tái phạm phù hợp với bối cảnh thực thi pháp luật trong nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Luật học, Tội phạm học, Tâm lý học pháp lý và Công tác xã hội cần một tài liệu tổng hợp bằng tiếng Anh về lịch sử các trường phái tội phạm học thế giới.
  • Các nhà nghiên cứu xây dựng chính sách tư pháp hình sự và phòng ngừa tội phạm, đặc biệt là phần phân tích so sánh ưu - nhược điểm của các học thuyết và các giải pháp can thiệp hành vi dựa trên tâm lý - xã hội học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia lịch sử phát triển của tội phạm học thành những giai đoạn nào?
Khóa luận chia lịch sử tội phạm học thành 3 giai đoạn chính: Tội phạm học cổ điển (thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19), Tội phạm học thực chứng (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20) và Tội phạm học hiện đại (từ thế kỷ 20 đến nay).

2. Cesare Beccaria và Jeremy Bentham giải thích nguyên nhân hành vi phạm tội dựa trên nguyên lý gì?
Trường phái cổ điển của Beccaria và Bentham giải thích hành vi phạm tội dựa trên ý chí tự do và sự lựa chọn duy lý. Cá nhân thực hiện hành vi vi phạm pháp luật sau khi đã tự cân nhắc giữa lợi ích khoái lạc thu được và mức độ đau đớn của hình phạt nếu bị phát hiện (nguyên lý vị lợi).

3. Cesare Lombroso đã đưa ra những phân loại nào về người phạm tội trong các nghiên cứu sau này của ông?
Sau khi điều chỉnh luận điểm ban đầu, Lombroso phân loại tội phạm thành: tội phạm bẩm sinh (chiếm khoảng 1/3), tội phạm do bệnh tâm thần (insane criminals), tội phạm do hoàn cảnh/thói quen (criminoloids) và tội phạm do đam mê/xung cảm (criminals by passion).

4. Thuyết phân tâm học của Sigmund Freud giải thích cơ chế phát sinh hành vi phạm tội ra sao?
Freud giải thích hành vi phạm tội phát sinh từ sự mất cân bằng giữa ba thành tố nhân cách: Id (Bản năng), Ego (Bản ngã) và Superego (Siêu ngã). Tội phạm xảy ra khi Id trỗi dậy mạnh mẽ không bị Superego kiểm soát, trong khi Ego quá yếu ớt không thể điều hòa xung đột, thường bắt nguồn từ các chấn thương tâm lý chưa được giải tỏa thời thơ ấu.

5. Nghiên cứu dòng họ Jukes của Richard Dugdale ghi nhận những số liệu nào về hành vi sai lệch?
Khảo sát 1.200 hậu duệ của dòng họ Jukes ghi nhận có 280 người ăn xin, 60 kẻ trộm cắp, 7 kẻ giết người, 40 người mắc bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục, 50 gái mại dâm và 90 thành viên có các hành vi phạm pháp khác.

Kết luận

Khóa luận cử nhân "The study of criminals in criminology and crime prevention" của tác giả Nguyễn Lưu Tường An là công trình tổng thuật và phân tích lý luận toàn diện về người phạm tội và căn nguyên tội phạm trong lịch sử tội phạm học thế giới. Bằng việc kết hợp phương pháp luận Mác - Lênin với các phương pháp nghiên cứu luật học chuyên ngành, tác giả đã làm rõ ưu - nhược điểm của các trường phái cổ điển, sinh học, tâm lý học và xã hội học. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa tội phạm đa chiều, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện chế tài pháp luật, can thiệp tâm lý giáo dục và giải quyết các vấn đề cấu trúc xã hội.