Tổng quan về luận án
Luận án Tiến sĩ Văn hóa học với đề tài "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người Việt Nam Bộ" (Mã số: 9 22 90 40) do nghiên cứu sinh Trần Thanh Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Thị Tuyến và TS. Nguyễn Đệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2023), là một công trình nhân học văn hóa tiên phong trong việc tái định vị và giải mã toàn diện chủ thể thực hành tín ngưỡng dân gian Nam Bộ.
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự phục hưng mạnh mẽ của tôn giáo, tín ngưỡng tại Việt Nam sau Đổi mới năm 1986, đặc biệt là sự đổi mới tư duy quản lý văn hóa được khẳng định trong Nghị quyết Hội nghị lần thứ Năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII (NQ số 03-NQ/TW ngày 16/7/1998): "Di sản văn hóa là tài sản vô giá, gắn kết cộng đồng dân tộc, là cốt lõi của bản sắc dân tộc, cơ sở để sáng tạo những giá trị mới và giao lưu văn hóa... Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân đang và sẽ tồn tại cùng dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta". Dưới ánh sáng chính sách mới, thực hành múa bóng rỗi gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu/Bà đã vượt qua định kiến lịch sử từng bị quy chụp là "mê tín dị đoan" để được công nhận như một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo.
Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính căn bản trong học giới nhiều thập kỷ qua là các công trình chủ yếu tiếp cận múa bóng rỗi từ góc độ tĩnh tại: khảo tả cấu trúc nghi lễ, sưu tầm lời ca bài rỗi, phân tích nguồn gốc lịch sử hoặc giải mã kịch bản Chặp Địa Nàng (Huỳnh Ngọc Trảng, 1993; Mai Mỹ Duyên, 2014; Nguyễn Thị Hải Phượng, 2013). Các nghiên cứu tiền nhiệm hầu như bỏ quên chủ thể thực hành – tức những ông bà bóng với tư cách là những con người bằng xương bằng thịt đang hàng ngày đối diện với mưu sinh, định kiến giới tính và biến đổi xã hội.
Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Các ông bà bóng (chủ yếu là bóng tuồng) tại Nam Bộ là ai, mang đặc trưng tâm sinh lý, giới tính và cơ duyên nghề nghiệp như thế nào?
- RQ2: Quá trình học nghề, mưu sinh và các "chiến lược" duy trì, ứng biến nghề nghiệp của bà bóng diễn ra ra sao trong bối cảnh xã hội chuyển đổi?
- RQ3: Với tư cách là chủ thể tự quyết (agency), bà bóng đóng góp những giá trị gì vào việc "giữ ngọc", sân khấu hóa, hiện đại hóa và lan tỏa di sản văn hóa Nam Bộ?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency Theory của Pierre Bourdieu), Lý thuyết Nhân học Shaman giáo (Anthropology of Shamanism của Fiona Bowie, Ngô Đức Thịnh) và Phương pháp tiếp cận Lịch sử cuộc đời (Life History Approach của Thomas & Znaniecki, Daniel Bertaux). Luận án được thực hiện trên quy mô khảo sát điền dã dân tộc học kéo dài hơn 10 năm (2012–2023), tập trung nghiên cứu sâu trường hợp 6 bà bóng tuồng tiêu biểu thuộc 2 thế hệ tại 4 tỉnh/thành trọng điểm (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Long An, Tiền Giang), cùng các khảo sát mở rộng tại Đồng Nai, Bến Tre, Tây Ninh, Đồng Tháp và Cần Thơ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về múa bóng rỗi và tín ngưỡng thờ Mẫu/Bà ở Nam Bộ trong lịch sử học thuật Việt Nam được tổng hợp qua bốn dòng chảy chính:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu lịch sử và nguồn gốc diễn xướng: Huỳnh Ngọc Trảng (1983, 1990, 1993) là học giả tiên phong xác lập luận điểm nền tảng: "múa bóng Nam Bộ có nguồn gốc trực tiếp từ múa bóng vùng cực Nam Trung Bộ và có gốc gác gián tiếp từ múa nghi lễ Chăm. Từ sản phẩm Chăm đã được Việt hóa trên mảnh đất này, múa bóng đã phát triển trong điều kiện tuồng và trở thành một loại hình biểu diễn nghệ thuật chiếm địa vị thống trị trong xã hội". Luận điểm này được củng cố bởi Huỳnh Văn Tới (2004) khi khẳng định bóng rỗi là vốn quý văn hóa dân gian phi mê tín, và Huỳnh Thanh Bình (2010) khi thực hiện so sánh đối chiếu nghi thức múa Chăm với nghi lễ Bà La Môn Ấn Độ.
Thứ hai, dòng nghiên cứu đặc trưng nghệ thuật và kịch bản: Mai Mỹ Duyên (2007, 2014, 2017) định danh 4 đặc trưng của múa bóng rỗi gồm: yếu tố giới, tính trực cảm, tính nhân sinh và tính chuyên nghiệp. Nguyễn Thị Hải Phượng (2010, 2013) giải mã cấu trúc biểu diễn và chức năng tâm linh của Chặp Địa Nàng. Các học giả như Nguyễn Hữu Hiếu, Phan Thị Yến Tuyết (2010) khẳng định múa bóng rỗi là một nghề nghiệp đặc thù dung hợp chức năng tâm linh và giải trí.
Thứ ba, dòng tư liệu lịch sử - biên khảo về nhân vật bà bóng: Từ các ghi chép cổ sơ của Trịnh Hoài Đức trong Gia Định thành thông chí (1820), Quốc sử quán triều Nguyễn trong Đại Nam nhất thống chí (1882) ghi nhận tập tục "tật bệnh tin dùng đồng bóng, cúng lễ hay dùng cô đồng múa hát lấy làm vui thú", đến Quách Tấn trong Xứ trầm hương (2002) mô tả vũ nữ múa bóng tại Tháp Bà, và nhà Nam Bộ học Sơn Nam (2007) trong Nói về Miền Nam, Cá tính Miền Nam, Thuần phong mỹ tục Việt Nam đã đúc kết tinh tế: "Ở trong Nam, những bà bóng nổi danh thường là 'ái nam ái nữ' (...) thiếu âm nhạc, đàn, sáo, hoặc thiếu tiếng vỗ tay để đánh nhịp của đồng bọn thì không trình diễn có kết quả được".
Thứ tư, dòng nghiên cứu Shaman giáo và tính nữ trong tín ngưỡng: Các công trình kinh điển của Ngô Đức Thịnh (2004, 2010) về Lên đồng hành trình của thần linh và thân phận, Nguyễn Thị Hiền (2010, 2020) về Children of the Mother Goddesses, Vũ Thị Tú Anh (2016) về Quyền lực mềm của phụ nữ trong văn hóa Đạo Mẫu, và Đoàn Thị Tuyến (2014) về Sự hồi sinh của nghi lễ Then.
TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN
Trong tương quan quốc tế, luận án đối thoại trực tiếp với các lý thuyết Shaman học kinh điển của James A.R Leach (1962), Evans-Pritchard (1956), Fiona Bowie (2000) và Landon (1992) trong Shamanism and Anthropology. Nếu các nghiên cứu quốc tế thường nhìn Shaman như những cá nhân xuất thần chữa bệnh đơn lẻ mang tính bộ lạc, thì luận án định vị bà bóng Nam Bộ như một dạng Shaman đô thị hóa - dân gian hóa đặc thù, vừa mang chức năng trung gian tâm linh vừa mang căn tính nghệ sĩ trình diễn tạp kỹ sân khấu. Luận án vượt lên trên sự phân đôi đối lập giữa "mê tín" và "nghệ thuật thuần túy", định vị bà bóng là chủ thể thích ứng văn hóa xuất sắc trong dòng chảy hiện đại hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến đột phá về mặt lý luận trong nghiên cứu văn hóa và nhân học tôn giáo tại Việt Nam thông qua ba luận điểm lý thuyết:
-
Phát triển và bản địa hóa Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency Theory): Luận án kế thừa quan niệm của Pierre Bourdieu về mối quan hệ biện chứng giữa cấu trúc xã hội (Structure) và hành động của chủ thể (Agency). Bourdieu khẳng định con người không phải là những kẻ phục tùng máy móc của quy chuẩn hay những cá nhân duy lý thuần túy, mà hành động thông qua Habitus (tập quán) và vốn văn hóa tích lũy. Luận án chứng minh rằng các bà bóng Nam Bộ – nhóm người chịu sự tổn thương kép (vừa bị kỳ thị về giới tính phi nhị nguyên, vừa chịu áp lực từ sự bấp bênh sinh kế) – không hề thụ động chấp nhận số phận bên lề. Ngược lại, họ thể hiện năng lực tự quyết vượt bậc thông qua việc lựa chọn nghề nghiệp, chủ động sân khấu hóa nghi lễ, tái cấu trúc bài bản rỗi và định hình các không gian thiêng để hợp thức hóa căn tính của mình.
-
Tái khái niệm hóa hiện tượng Shaman giáo bản địa Đông Nam Á: Luận án mở rộng lý thuyết Shaman của Ngô Đức Thịnh và Fiona Bowie bằng cách phân định rành mạch giữa bóng tuồng (nghệ nhân thực hành diễn xướng múa hát nghi lễ, tạp kỹ mang tính giải trí dâng cúng Mẫu) với bóng rí và bóng xác (những người chuyên nhập hồn, lên đồng phán truyền). Luận án xác lập mệnh đề lý thuyết: Bóng tuồng Nam Bộ là dạng thức Shaman diễn xướng đặc biệt, nơi quyền lực thiêng liêng không biểu hiện qua sự mất kiểm soát tâm thần (trance) mà biểu hiện qua kỹ thuật thân thể điêu luyện (múa mâm vàng, đội lu, rót rượu, uốn dẻo) và nghệ thuật ngôn từ (bài rỗi).
-
Mệnh đề về Chuyển hóa Vốn Văn hóa và Biểu đạt Giới (Gender Fluidity Transformation): Tiếp nối nghiên cứu của Vũ Thị Tú Anh (2016) về quyền lực mềm trong Đạo Mẫu: "Quyền lực mềm của người phụ nữ trong văn hóa Đạo Mẫu là khả năng hoàn thành các bổn phận trần gian và bổn phận tâm linh của người phụ nữ trong khi họ vẫn đạt được mục tiêu hiện thực hóa bản sắc (cái tôi tinh thần) và sự phát triển cá nhân...", luận án chứng minh rằng trong không gian miễu Bà Nam Bộ, tính "nữ tính hóa" trở thành một dạng vốn biểu tượng (symbolic capital). Dù sinh ra mang thân xác nam giới, khi bước vào không gian cúng Bà, các ông bóng hóa thân trọn vẹn thành "bà bóng/cô bóng", biến sự "lệch chuẩn" sinh học ngoài đời thực thành một giá trị thiêng liêng được cộng đồng thừa nhận và tôn vinh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba chiều kích lý thuyết:
- Trục Cấu trúc – Chủ thể (Bourdieu): Phân tích tác động của bối cảnh lịch sử, thể chế chính sách văn hóa và định kiến xã hội Nam Bộ lên đời sống bà bóng, đồng thời chỉ ra phản ứng thích ứng mang tính chiến lược của chủ thể.
- Trục Nghi lễ – Nghệ thuật (Shamanic Performance): Khảo sát tính chất nhị nguyên "Tâm linh – Giải trí", "Phụng sự thần linh – Mua vui cho tín chúng" trong các tiết mục: Khai tràng, Chầu mời, Thỉnh tổ, Múa dâng lễ vật, Múa đồ chơi và Chặp Địa Nàng.
- Trục Trải nghiệm Cuộc đời (Life History Framework): Vận dụng luận điểm của Bertaux & Kohli (2008): "Các đặc trưng của những mối quan hệ đối với thế giới không chỉ đơn thuần phản ánh các đặc trưng của cá nhân mà còn là những phạm trù của xã hội" để giải mã 3 chặng đường: Cơ duyên học nghề $\rightarrow$ Chiến lược mưu sinh $\rightarrow$ Trải nghiệm tổn thương và xác lập vị thế.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong phạm vi thực hành của người Việt tại các tiểu vùng văn hóa Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ, áp dụng chủ yếu cho loại hình bóng tuồng trong không gian thờ Mẫu/Bà (Bà Chúa Xứ, Ngũ Hành Nương Nương, Thiên Hậu, Linh Sơn Thánh Mẫu, v.v.).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi lập trường bản thể luận kiến tạo (Constructivism) và lập trường nhận thức luận thông hiểu (Interpretivism), với trọng tâm là khám phá thế giới ý nghĩa từ quan điểm của người trong cuộc (Emic perspective). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp chuẩn mực giữa Điền dã Dân tộc học (Ethnography) và Phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History Method).
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ (Multi-level qualitative design):
- Cấp độ cá nhân (Micro-level): Trải nghiệm tâm sinh lý, lịch sử cuộc đời, hành trình học nghề và tâm thức giới của từng nghệ nhân bóng rỗi.
- Cấp độ nhóm/nghề nghiệp (Meso-level): Mối quan hệ giữa các bà bóng trong nhóm bóng, quan hệ thầy - trò, mạng lưới với ban quản trị đình/miễu và nhạc công.
- Cấp độ xã hội/thể chế (Macro-level): Sự tương tác với chính sách văn hóa nhà nước, thị hiếu công chúng Nam Bộ và tiến trình phục hưng tôn giáo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu gồm 06 bà bóng tuồng tiêu biểu, đại diện cho hai thế hệ nghệ nhân (thế hệ trẻ từ 26–34 tuổi và thế hệ gạo cội từ 40 đến trên 60 tuổi) tại 4 địa bàn trọng điểm:
| STT |
Nghệ danh |
Tuổi |
Địa bàn hành nghề chính |
Danh hiệu / Vị thế |
| 1 |
Ông bóng Ngọc Cúc |
26 |
TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương |
Thế hệ trẻ, chuyên kỹ thuật múa hiện đại |
| 2 |
Ông bóng Ngọc Tân |
34 |
Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
Trưởng nhóm bóng, lưu diễn đa tỉnh |
| 3 |
Ông bóng Ngọc Hoa |
42 |
Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT), kỹ năng toàn diện |
| 4 |
Ông bóng Út Nhỏ |
42 |
Huyện Châu Thành, Long An |
Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT), giọng rỗi bậc thầy |
| 5 |
Ông bóng Út Mai |
55 |
Huyện Cai Lậy, Tiền Giang |
Giữ gìn nguyên bản bài bản rỗi cổ truyền |
| 6 |
Ông bóng Ngọc Long |
63 |
TP. Tân An, Long An |
Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT), bậc cao niên trong nghề |
Chiến lược thu thập dữ liệu tam giác hóa (Data Triangulation):
- Quan sát tham dự trường kỳ (Longitudinal Participant Observation): Tác giả "theo chân", cùng ăn, cùng ở và đồng hành với các nhóm bóng trong hơn 10 năm (2012–2023). Đặc biệt tập trung vào các mùa cao điểm: tháng Chạp và ba tháng mùa xuân Âm lịch (tháng Giêng, Hai, Ba) tại hàng trăm buổi lễ cúng tạ trang tại tư gia, lễ vía Bà tại miễu/đình và các kỳ liên hoan nghệ thuật quần chúng.
- Phỏng vấn sâu đa đối tượng (In-depth Interviews):
- Phỏng vấn sâu lặp lại (repeat in-depth interviews) với 6 nhân vật nghiên cứu chính.
- Phỏng vấn người thân trong gia đình (cha mẹ, vợ/chồng, con cái, thầy dạy nghề) để xác thực tính trung thực của câu chuyện cuộc đời.
- Phỏng vấn đối tác nghề nghiệp: các ban quý tế đình, chủ miễu Bà, chủ tư gia cúng tạ lễ.
- Phỏng vấn ngẫu nhiên từ 5 đến 7 người dân/khán giả tham dự tại mỗi điểm diễn xướng.
- Phỏng vấn mở rộng hàng chục bà bóng khác tại Đồng Nai, Bến Tre, Tây Ninh, Cần Thơ, Đồng Tháp.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu âm thanh, hình ảnh và nhật ký thực địa được gỡ băng nguyên văn (verbatim transcription). Dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp phân tích diễn ngôn và phân tích chủ đề (Thematic Analysis), kết hợp đối chiếu lịch sử cuộc đời theo mô hình tường thuật (Narrative Analysis).
Độ tin cậy (Reliability) và Tính xác thực (Credibility) được bảo đảm qua quy trình kiểm tra chéo thông tin (Member Checking), cho phép các nghệ nhân bóng rỗi xem lại các diễn giải cuộc đời của họ. Vấn đề đạo đức nghiên cứu được thực hiện nghiêm ngặt: sử dụng nghệ danh thay cho tên khai sinh để bảo mật danh tính pháp lý và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của người cung cấp thông tin.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Căn nguyên vào nghề – Sự hòa quyện giữa "Cơ duyên" và "Tự quyết bản dạng": Khác với quan niệm dân gian cho rằng vào nghề bóng là do "bị Bà bắt xác" hay "bị cơ đày", luận án chỉ ra rằng trở thành bà bóng là một tiến trình tự quyết chủ động. Dù ban đầu có thể xuất phát từ biến cố sức khỏe hoặc biến cố gia đình, nhưng việc lựa chọn gắn bó với nghề bóng tuồng là không gian duy nhất giúp các cá nhân có bản dạng giới nữ (dù mang cơ thể sinh học nam) được sống thật với chính mình, giải phóng năng lượng biểu cảm và tìm kiếm sự thừa nhận từ cộng đồng.
-
Nghịch lý kinh tế – "Nghề không đủ nuôi thân" và Chiến lược sinh kế kép: Luận án bóc trần thực tế kinh tế khắc nghiệt: tính chất mùa vụ cực đoan (chỉ tập trung đông vào 3 tháng đầu năm, 9 tháng còn lại thu nhập rất thấp) khiến đại đa số bà bóng không thể sống thuần túy bằng tiền thù lao cúng lễ. Từ đó, luận án làm rõ các chiến lược ứng biến sinh kế: bà bóng chuyển sang làm thêm các nghề phụ như cắt dán vàng mã, nấu ăn đám tiệc, trang điểm cô dâu, làm tóc, buôn bán nhỏ, hoặc tổ chức các đội nhóm âm nhạc lưu động để duy trì ngọn lửa nghề.
-
Chữa lành tổn thương tâm lý trong không gian thiêng: Phát hiện sâu sắc về trải nghiệm sống cho thấy phần lớn bà bóng từng trải qua chấn thương tâm lý nặng nề do sự kỳ thị từ gia đình và xã hội thời niên thiếu. Khi bước chân vào không gian miễu Bà, thực hiện các nghi thức dâng lễ và tạp kỹ đỉnh cao, họ nhận được sự tán thưởng, ngưỡng mộ của đám đông tín chúng. Sự hoán đổi vị thế từ "kẻ bên lề xã hội" thành "người hầu cận của Thánh Mẫu" mang lại hiệu ứng trị liệu tâm lý (psychological therapeutic effect) vô cùng mạnh mẽ.
-
Năng lực đổi mới sáng tạo và "Sân khấu hóa" di sản: Các bà bóng không bảo tồn di sản một cách thụ động. Họ là những tác nhân chính tạo nên tính "hiện đại" cho múa bóng rỗi: tích hợp các làn điệu tân nhạc, cải lương, hồ quảng vào lời rỗi; sáng tạo thêm các đạo cụ múa tạp kỹ có độ khó cao (múa mâm vàng nhiều tầng, múa xe đạp, múa ghế, cắn bàn, rót bia/rượu vào ly trên đầu gậy); áp dụng công nghệ âm thanh, ánh sáng hiện đại vào sân khấu miễu Bà.
-
Vai trò "Người giữ ngọc" của văn hóa Nam Bộ: Bằng kỹ thuật truyền khẩu và thực hành trực tiếp, các bà bóng đang lưu giữ hàng trăm bài văn rỗi cổ ca ngợi công đức thánh thần, lịch sử khai hoang mở cõi và đạo lý làm người. Họ chính là những "bảo tàng sống" duy trì bản sắc văn hóa đa tộc người (Việt - Chăm - Khmer - Hoa) của vùng đất phương Nam.
5 PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN
Implications đa chiều
- Về mặt Lý luận: Đóng góp luận cứ thực nghiệm vững chắc cho lý thuyết Nhân học Văn hóa về năng lực hành động của nhóm yếu thế (Subaltern Agency); làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa giữa vốn giới tính (Gender Capital) và vốn biểu tượng (Symbolic Capital) trong tôn giáo dân gian.
- Về mặt Phương pháp luận: Khẳng định giá trị vượt trội của phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History) trong việc tiếp cận các nhóm đối tượng nhạy cảm, dễ bị tổn thương trong nghiên cứu xã hội học và văn hóa học tại Việt Nam.
- Về mặt Thực tiễn & Chính sách:
- Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng hồ sơ trình UNESCO công nhận Múa bóng rỗi Nam Bộ là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại.
- Cung cấp cơ sở khoa học để Nhà nước mở rộng việc xét tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT), Nghệ nhân Nhân dân (NNND) cho các nghệ nhân bóng rỗi mà không bị rào cản bởi định kiến giới tính.
- Khuyến nghị các chính sách an sinh xã hội đặc thù (bảo hiểm y tế, trợ cấp tuổi già) dành cho các nghệ nhân dân gian hoạt động tự do ngoài biên chế công quyền.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Về mẫu nghiên cứu: Khảo sát định tính chuyên sâu tập trung vào 6 trường hợp bóng tuồng nam mang bản dạng nữ giới; chưa mở rộng khảo sát tương xứng nhóm bà bóng là nữ giới sinh học hoặc các nhóm bóng rí, bóng xác.
- Về phạm vi địa lý: Địa bàn thực địa tập trung dày đặc tại vùng Đông Nam Bộ và vùng hạ lưu sông Tiền; các khu vực bán sơn địa hoặc biên giới Tây Nam (An Giang, Kiên Giang) mới dừng ở mức khảo sát so sánh bổ trợ.
- Về phương diện âm nhạc học: Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ Văn hóa học/Nhân học, do đó chưa phân tích ký âm chuyên sâu cấu trúc thang âm, điệu thức của toàn bộ các thể điệu hát rỗi.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa múa bóng rỗi Nam Bộ với nghệ thuật múa bóng của người Chăm tại miền Trung Việt Nam và các hình thức Shaman biểu diễn tại Đông Nam Á lục địa (như nghi lễ Nat-kadaw ở Myanmar hoặc Manohra ở Thái Lan).
- Ứng dụng lý thuyết Kinh tế học Di sản (Heritage Economics) để lượng hóa giá trị đóng góp của mạng lưới múa bóng rỗi trong ngành công nghiệp du lịch tâm linh Nam Bộ.
- Nghiên cứu biến đổi thế hệ: Sự chuyển giao nghệ thuật từ thế hệ nghệ nhân cao niên sang thế hệ "Gen Z bóng rỗi" trong kỷ nguyên mạng xã hội (TikTok, YouTube).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Luận án mở ra một hướng tiếp cận mẫu mực trong nghiên cứu nhân học văn hóa tại Việt Nam: chuyển dịch từ "nghiên cứu hiện tượng thuần túy" sang "nghiên cứu con người thực hành". Công trình được dự báo sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học và Giới tính học.
- Tác động Thể chế & Quản lý: Thay đổi căn bản nhận thức của các nhà quản lý văn hóa địa phương từ góc nhìn kỳ thị sang góc nhìn tôn trọng, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các lễ hội miễu Bà diễn ra an toàn, văn minh.
- Tác động Xã hội & Nhân văn: Góp phần xóa bỏ định kiến xã hội đối với cộng đồng người đa dạng giới (LGBTQ+) tại Việt Nam; nâng cao vị thế và lòng tự hào nghề nghiệp của các nghệ nhân dân gian lưu lạc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Khoa học Xã hội: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận điền dã dân tộc học chuẩn xác, bài bản về lịch sử cuộc đời.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa (Bộ VHTTDL, Sở VHTT các tỉnh): Nhận được các khuyến nghị chính sách và cứ liệu khoa học xác thực phục vụ công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.
- Cộng đồng Nghệ nhân Bóng rỗi: Được trả lại tiếng nói trung thực, được tôn vinh danh dự nghề nghiệp và thừa nhận những đóng góp to lớn cho nền văn hóa dân tộc.
- Tổ chức Xã hội và Cộng đồng Thúc đẩy Bình đẳng Giới: Sở hữu tư liệu thực tiễn minh chứng cho sự dung hợp văn hóa và tính bao dung của người Việt đối với sự đa dạng giới tính từ trong truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc bản địa hóa Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency Theory) của Pierre Bourdieu vào nghiên cứu văn hóa dân gian Việt Nam. Luận án chứng minh các bà bóng không phải là những nạn nhân thụ động của định kiến hay cấu trúc xã hội đè nén, mà họ chủ động dùng tài năng nghệ thuật, sự thích ứng sinh kế và tính nữ tâm linh để tái cấu trúc không gian xã hội, xác lập vị thế cá nhân và chuyển hóa căn tính của mình thành một giá trị văn hóa được cộng đồng kính trọng.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu khảo tả kịch bản tĩnh tại trước đây của Huỳnh Ngọc Trảng (1993) hay Mai Mỹ Duyên (2014), luận án tạo đột phá khi sử dụng Phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History) kết hợp Điền dã dân tộc học trường kỳ trên 10 năm (2012–2023). Phương pháp này cho phép giải mã chiều sâu tâm lý, thân phận, cơ duyên và chiến lược mưu sinh của nghệ nhân từ cái nhìn của chính người trong cuộc (Emic approach).
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý kinh tế và cơ chế tự chữa lành. Dù múa bóng rỗi đang phục hưng rực rỡ, thu nhập từ nghề vẫn "không đủ nuôi thân" do tính thời vụ nghiêm ngặt, buộc 100% bà bóng phải duy trì mô hình sinh kế đa dạng ngoài mùa lễ hội. Đồng thời, việc bước vào không gian diễn xướng cúng Bà có tác năng như một "liệu pháp tâm lý" giúp nghệ nhân hoàn toàn xóa tan các sang chấn bị kỳ thị giới tính ngoài đời thường.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả minh bạch toàn bộ quy trình điền dã: tiêu chí chọn mẫu đa thế hệ, danh mục bảng hỏi phỏng vấn sâu, lịch trình quan sát tham dự mùa cao điểm, phương pháp mã hóa dữ liệu gỡ băng, quy trình kiểm tra chéo thông tin (member checking) và các nguyên tắc bảo mật danh tính nghệ nhân.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Chương trình 10 năm tới định hướng: (1) Mở rộng so sánh nhân học xuyên quốc gia với các dạng thức Shaman biểu diễn tại Đông Nam Á; (2) Số hóa và lập bản đồ di sản các bài bản rỗi cổ truyền Nam Bộ; (3) Nghiên cứu tác động của mạng xã hội số hóa đối với sự biến đổi trình diễn của thế hệ nghệ nhân trẻ.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của tác giả Trần Thanh Tuấn là một công trình khoa học công phu, mẫu mực và giàu giá trị nhân văn, đóng góp xuất sắc vào kho tàng tri thức Văn hóa học Việt Nam:
- Khẳng định vị thế chủ thể: Chuyển đổi căn bản góc nhìn học thuật từ việc xem múa bóng rỗi như một "tiểu loại diễn xướng kỳ lạ" sang nhận diện các bà bóng là những chủ thể tự quyết sáng tạo, đóng vai trò rường cột trong việc duy trì sức sống của tín ngưỡng thờ Mẫu/Bà.
- Khai phóng phương pháp luận: Thực thi xuất sắc phương pháp Lịch sử cuộc đời trong Nhân học Văn hóa, đưa tiếng nói chân thực của nhóm người yếu thế vào trung tâm của diễn ngôn khoa học hàn lâm.
- Đính chính định kiến lịch sử: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm vững chắc để xóa bỏ hoàn toàn tàn dư của nhận thức xem múa bóng rỗi là "mê tín dị đoan", khẳng định đây là nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo kết hợp giữa tâm linh và giải trí.
- Bảo tồn ký ức di sản: Ghi chép, hệ thống hóa và giải mã khối lượng tư liệu điền dã khổng lồ về lời rỗi, nghi thức, kỹ thuật múa tạp kỹ dân gian vốn đứng trước nguy cơ mai một.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về Xã hội học Giới (Gender Studies), Kinh tế học Di sản và Nhân học Tôn giáo so sánh tại khu vực Đông Nam Á.
- Giá trị thực tiễn trường tồn: Công trình là luận cứ khoa học không thể thay thế, trực tiếp phục vụ công tác lập hồ sơ vinh danh di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia và quốc tế, bảo đảm chính sách an sinh xã hội công bằng cho những "người giữ ngọc" của văn hóa Nam Bộ.