Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian (mã số 9229040) với đề tài "Đời sống dân gian trong hoạt động bảo tàng hiện nay (Nghiên cứu trường hợp Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh)" được tác giả Phạm Lan Hương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Châm (năm 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ sau thời kỳ Đổi mới năm 1986, hệ thống bảo tàng tại Việt Nam có những chuyển biến rõ nét về quy mô và phương thức hoạt động. Nhiều công trình bảo tàng được xây dựng mới hoặc nâng cấp nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của công chúng, từng bước chuyển dịch từ mô hình bảo tàng tĩnh lưu giữ hiện vật sang mô hình thiết chế văn hóa sống động gắn kết với cộng đồng. Trong tiến trình này, Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh là một trường hợp tiêu biểu. Ý tưởng và đề án nâng cấp từ Bảo tàng Cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh thành Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh xuất hiện từ đầu thập niên 1990, trải qua quá trình tranh luận, thương thảo và điều chỉnh nhận thức giữa các bên liên quan.

Trong bối cảnh có nhiều ý kiến khác nhau về việc duy trì định hướng chuyên đề lịch sử cách mạng hay mở rộng thành bảo tàng tổng hợp địa phương, nghề thủ công truyền thống là mảng nội dung đầu tiên thuộc đời sống dân gian được lựa chọn đưa vào trưng bày chính thức. Mặc dù đời sống dân gian là thành tố quan trọng trong hoạt động bảo tàng, các công trình nghiên cứu chuyên biệt tại Việt Nam tiếp cận vấn đề này dưới lăng kính lý thuyết tính chính trị của bảo tàng và các chiều tương tác văn hóa còn rất hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu trường hợp Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh đáp ứng yêu cầu cấp thiết cả về lý luận văn hóa học lẫn thực tiễn hoạt động bảo tồn di sản.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Tiếp cận bảo tàng dưới góc độ nghiên cứu văn hóa, làm rõ ý nghĩa của các hoạt động và nội dung trưng bày đời sống dân gian.
  • Phân tích quá trình chuyển đổi từ Bảo tàng Cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh sang Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh gắn với các bối cảnh xã hội cụ thể.
  • Phân tích nội dung trưng bày nghề thủ công truyền thống và các chiều tương tác văn hóa giữa bảo tàng, cộng đồng và chủ thể văn hóa.
  • Luận giải các vấn đề lý luận và nhận thức về việc khai thác đời sống dân gian trong hoạt động bảo tàng, từ đó đề xuất những định hướng cho hệ thống bảo tàng trong bối cảnh giao lưu và hội nhập quốc tế.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Quá trình đưa đời sống dân gian (lĩnh vực nghề thủ công truyền thống) vào trong hoạt động của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra như thế nào?
  2. Quá trình tương tác văn hóa giữa bảo tàng và cộng đồng thông qua trưng bày nghề thủ công truyền thống ở Bảo tàng diễn ra như thế nào?
  3. Những vấn đề gì đặt ra trong quá trình đưa đời sống dân gian vào trong hoạt động của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và các bảo tàng cùng loại nói chung?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Quá trình chuyển đổi tên gọi và phương hướng hoạt động của Bảo tàng là một quá trình thương thảo giữa sự đồng thuận của lãnh đạo, giới chuyên môn với ý kiến của các bậc lão thành cách mạng. Việc lựa chọn nghề thủ công truyền thống là giải pháp dung hòa hợp lý, đồng thời phản ánh sự chuyển đổi góc nhìn từ lịch sử kháng chiến sang lịch sử văn hóa vùng đất Sài Gòn - Gia Định 300 năm.
  2. Quá trình đưa đời sống dân gian vào bảo tàng là một quá trình trải nghiệm đa chiều: tương tác giữa truyền thống định hình và thực hành hiện tại; tương tác giữa chủ thể văn hóa và bảo tàng; tương tác giữa cán bộ bảo tàng với khách tham quan. Các tương tác này giúp chuyển tải thông điệp về chủ thể sáng tạo, phương thức lưu truyền và giá trị hiện vật.
  3. Trong xu thế hiện nay, các bảo tàng chuyển dịch theo hướng không chỉ lưu giữ quá khứ mà còn phản ánh hiện thực cuộc sống. Việc khai thác đời sống dân gian là quá trình vận động tất yếu trong nhận thức nghiên cứu và thực hành bảo tàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đời sống dân gian tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, cụ thể hóa qua hoạt động sưu tầm, trưng bày và trình diễn nghề thủ công truyền thống tại không gian trưng bày "Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp".
  • Phạm vi thời gian: Từ đầu những năm 1990 (giai đoạn bắt đầu đề án chuyển đổi) đến thời điểm hoàn thành luận án, lấy mốc chính là ngày 20/12/1998 khi Bảo tàng chính thức đổi tên và ra mắt các nội dung trưng bày mới.
  • Phạm vi không gian: Phòng trưng bày "Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp" và các không gian hoạt động cộng đồng liên quan tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và luận điểm trọng tâm
Nghiên cứu quốc tế về đời sống dân gian và bảo tàng - Patricia Hall & Charlie Seemann (1987), Folklife and Museums - Selected Readings
- Mary Hufford (2000), Folklore and Folklife
- Don Yoder, Alfred L. Shoemaker, Warren Roberts (thập niên 1950)
- Sigurd Erixon (1888–1968)
- Kathryn E. Wilson (1999)
- Mark O’Neill (2007), Museums and their communities
- Tạp chí Indian Folklife (2001), An Rubha (Canada)
- Xác lập ngành nghiên cứu đời sống dân gian gắn với văn hóa vật chất, sinh hoạt thường nhật và bối cảnh địa phương.
- Đời sống dân gian không tĩnh tại mà luôn biến đổi, thích ứng.
- Bảo tàng đóng vai trò thiết chế kết nối cộng đồng, nơi chủ thể văn hóa trực tiếp lên tiếng và tham gia bình đẳng vào các hoạt động trưng bày.
Nghiên cứu về tính chính trị của bảo tàng - Timothy Luke (2002), Museum Politics: Power Plays at the Exhibition
- Christina Kreps (1996), Hỗn hợp văn hóa và ý thức về bảo tàng
- Kirk Denton (2014), Exhibiting the Past
- Clive Gray (2015), The Politics of Museums
- Margaret Barnhill Bodemer (2010)
- Trưng bày bảo tàng phản ánh quyền lực, ý thức hệ và sự định hình ký ức tập thể.
- Bảo tàng là không gian diễn ra sự thương thảo, dung hòa giữa các chính sách nhà nước, tiếng nói học thuật và căn tính địa phương.
Nghiên cứu văn hóa dân gian và bảo tàng tại Việt Nam - Mai Viên Đoàn Triển (An Nam phong tục sách)
- Phan Kế Bính (1915, Việt Nam phong tục)
- Đào Duy Anh (1938, Việt Nam văn hóa sử cương)
- Nguyễn Văn Huyên (các khảo cứu nhân học)
- Ngô Đức Thịnh & Frank Proschan (2005, Folklore – một số thuật ngữ đương đại)
- Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (2001, các tập công trình 1–5)
- Phạm Mai Hùng, Nguyễn Văn Huy, Đặng Văn Bài (2006)
- Khảo sát toàn diện phong tục, tín ngưỡng, làng nghề truyền thống.
- Đặt nền móng cho khái niệm "đời sống dân gian" (Leonard Norman Primiano dịch trong công trình năm 2005).
- Khẳng định xu hướng đổi mới: bảo tàng không chỉ phản ánh quá khứ mà phải gắn liền với thực tiễn đời sống đương đại của cộng đồng.

Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc miêu tả di sản hoặc bàn luận nghiệp vụ bảo tàng đơn thuần. Chưa có công trình chuyên biệt nào vận dụng lý thuyết tính chính trị của bảo tàng và lý thuyết đời sống dân gian để giải mã quá trình chuyển đổi một bảo tàng chuyên đề cách mạng thành bảo tàng tổng hợp địa phương, cũng như đánh giá các chiều tương tác văn hóa thông qua trưng bày nghề thủ công truyền thống. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống học thuật này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của bốn khối lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết về tính chính trị của bảo tàng: Tiếp cận chính trị theo nghĩa rộng, bao gồm cơ chế ra quyết định, chính sách, sự thương thảo, thỏa hiệp quyền lực và phân phối tài nguyên văn hóa. Tính chính trị của bảo tàng được khảo sát qua 4 yếu tố: vai trò của bảo tàng, tổ chức bảo tàng, cộng đồng và không gian bảo tàng, hiệu ứng xã hội của bảo tàng.
  2. Khái niệm và đặc trưng đời sống dân gian (Folklife): Thuật ngữ bắt nguồn từ Folkliv (Thụy Điển), tương đương La vie populaire (tiếng Pháp) và Volkskunde (tiếng Đức). Luận án kế thừa định nghĩa của Trung tâm Đời sống Dân gian Hoa Kỳ và bài viết của Leonard Norman Primiano, xác định 5 đặc trưng cơ bản:
    • Được chia sẻ bởi một nhóm người có đặc điểm chung (dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, độ tuổi, giới tính).
    • Được trao truyền qua các thế hệ.
    • Hình thức lưu truyền chủ yếu bằng quan sát, thực hành, bắt chước trong môi trường phi chính thức.
    • Là một thực thể vận động, thích ứng và biến đổi không ngừng theo bối cảnh xã hội và công nghệ.
    • Mang tính sáng tạo tập thể của cộng đồng.
  3. Lý luận Bảo tàng học và các chức năng xã hội: Phân tích sự tiến triển trong các định nghĩa bảo tàng của Hiệp hội Bảo tàng Quốc tế (ICOM) qua các năm 1951, 1961, 1974, 1995, 2004 và quy định của Luật Di sản Văn hóa Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2009). Bảo tàng được định vị là thiết chế phục vụ xã hội với 3 chức năng cốt lõi: nghiên cứu, giáo dục và thưởng thức.
  4. Quan điểm về bảo tàng hóa (Museumization/Musealisation): Quá trình tách một đối tượng ra khỏi môi trường gốc tự nhiên - văn hóa để đặt vào không gian nhân tạo của bảo tàng, trao cho đối tượng giá trị và chức năng mới là hiện vật trưng bày nhằm bảo tồn và phát huy giá trị trong văn hóa đương đại.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Văn hóa học với Dân tộc học, Nhân học và Xã hội học, kết hợp hài hòa giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác hệ thống hồ sơ trưng bày, đề cương sưu tầm, hồ sơ hiện vật, sổ đăng ký, văn bản hành chính, báo cáo thường niên và sổ cảm tưởng của khách tham quan tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 1990 đến nay.
  • Phương pháp điền dã dân tộc học:
    • Quan sát tham dự: Trực tiếp quan sát các hoạt động nghiệp vụ, không gian trưng bày và hành vi của công chúng tại Bảo tàng.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn các nhà quản lý văn hóa, lãnh đạo bảo tàng, các nhà nghiên cứu lịch sử - văn hóa.
    • Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung: Thực hiện đối với 3 nhóm chủ thể: cán bộ bảo tàng, khách tham quan và nghệ nhân/thợ thủ công (chủ thể văn hóa).
  • Phương pháp điều tra xã hội học (định lượng): Khảo sát bằng bảng hỏi với dung lượng mẫu gồm 96 phiếu, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và mẫu phát triển mầm đối với đối tượng cán bộ bảo tàng và khách tham quan tự do nhằm đo lường nhận thức, mức độ tương tác và nhu cầu thực tế.
  • Phương pháp so sánh, phân loại, thống kê: So sánh hoạt động thể hiện đời sống dân gian của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh với Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam và Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu liên quan đến văn hóa dân gian, đời sống dân gian và bảo tàng. Tác giả phân tích lịch sử thuật ngữ "đời sống dân gian" tại châu Âu và Hoa Kỳ, chỉ rõ sự chuyển dịch từ việc tập trung vào văn hóa truyền khẩu sang nghiên cứu văn hóa vật chất, tri thức dân gian và nếp sống thường nhật. Chương này thiết lập cơ sở lý thuyết vững chắc về tính chính trị của bảo tàng (vận dụng quan điểm của Timothy Luke, Christina Kreps, Kirk Denton, Clive Gray), khái niệm bảo tàng hóa và các chức năng xã hội của bảo tàng theo chuẩn mực ICOM và Luật Di sản Văn hóa Việt Nam, làm tiền đề lý luận cho các chương nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.

Chương 2: Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh: Quá trình chuyển đổi đưa đời sống dân gian vào bảo tàng (qua trưng bày về nghề thủ công truyền thống)

Chương 2 phục dựng tiến trình lịch sử và bối cảnh xã hội của việc chuyển đổi từ Bảo tàng Cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh thành Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh (chính thức từ ngày 20/12/1998). Tác giả phân tích các mâu thuẫn, tranh luận giữa yêu cầu lưu giữ lịch sử kháng chiến để giáo dục truyền thống yêu nước với nhu cầu mở rộng thành bảo tàng địa phương phản ánh diện mạo toàn diện về tự nhiên, lịch sử, văn hóa và kinh tế của thành phố.

Nghề thủ công truyền thống được lựa chọn là mảng đời sống dân gian đầu tiên đưa vào trưng bày nhờ 4 lý do:

  1. Là một trong 4 nội dung trọng tâm trong đề án đổi mới năm 1998 (bên cạnh Kháng chiến chống Pháp, Kháng chiến chống Mỹ và Thiên nhiên Thành phố).
  2. Không gian bảo tàng giúp thể hiện trọn vẹn 3 đặc điểm của nghề thủ công: tính hỗn nguyên (sự tương đồng về nguyên lý kỹ thuật cơ bản dù đa dạng chất liệu, hoa văn), tính cộng sinh trong hiện thực (kế thừa truyền thống kết hợp công nghệ mới), và mối quan hệ không thể tách rời với đời sống thường nhật.
  3. Là tiền đề lịch sử trực tiếp hình thành nên ngành công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp đặc trưng của Thành phố Hồ Chí Minh (từ làng nghề, ty thợ thời phong kiến phát triển thành xưởng thời Pháp và khu công nghiệp sau năm 1954).
  4. Đóng vai trò giải pháp dung hòa chính trị - văn hóa giữa các nhóm quan điểm khác nhau.

Chương này cũng phân tích chi tiết công tác sưu tầm hiện vật, tư liệu hóa các bộ sưu tập nghề truyền thống (gốm, dệt, kim hoàn, đan lát, chạm khắc gỗ) và các hình thức trình diễn, hoạt động giáo dục cộng đồng tại phòng trưng bày "Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp".

Chương 3: Các chiều tương tác trong việc thể hiện đời sống dân gian ở Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh qua trưng bày nghề thủ công truyền thống

Chương 3 đi sâu phân tích 3 chiều tương tác văn hóa nảy sinh khi đưa đời sống dân gian vào bảo tàng:

  • Tương tác giữa truyền thống đã định hình và thực hành ở thời điểm hiện tại: Bảo tàng không đóng băng hiện vật trong quá khứ mà phản ánh sự thích ứng, biến đổi của nghề thủ công trước sự tác động của kinh tế thị trường và khoa học công nghệ (như cải tiến lò nung gốm, cơ giới hóa dệt thủ công).
  • Tương tác giữa chủ thể văn hóa và Bảo tàng: Sự hợp tác giữa nghệ nhân, thợ thủ công với cán bộ bảo tàng trong việc cung cấp hiện vật, tư liệu ký ức và tham gia trình diễn trực tiếp; giúp chủ thể văn hóa cất lên tiếng nói tự giới thiệu di sản của chính mình.
  • Tương tác giữa cán bộ bảo tàng với khách tham quan: Sự chuyển đổi phương thức diễn giải từ thuyết minh một chiều sang hướng dẫn tương tác, trải nghiệm thực hành, đối thoại mở, giúp công chúng tiếp nhận các giá trị văn hóa một cách chủ động.

Chương 4: Những vấn đề đặt ra từ thực tế việc thể hiện đời sống dân gian ở Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 4 đúc kết những vấn đề thực tiễn và nhận thức từ trường hợp nghiên cứu:

  • Sự chuyển động trong nhận thức về bảo tàng gắn với bối cảnh đô thị hóa, hội nhập quốc tế và phát triển du lịch di sản tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khai thác giá trị văn hóa dân gian gắn liền với mục tiêu bảo tồn bền vững và tôn trọng quyền của cộng đồng chủ thể.
  • Đổi mới tư duy chiến lược: chuyển đổi từ quan niệm bảo tàng là kho lưu giữ quá khứ sang thiết chế phản ánh hiện thực cuộc sống đương đại.
  • Xu hướng phát triển bảo tàng thông minh, ứng dụng công nghệ và giải quyết áp lực cạnh tranh giữa các bảo tàng trong việc thu hút công chúng.
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học và chuẩn hóa thực hành nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ bảo tàng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng và kiểm chứng lý thuyết về tính chính trị của văn hóa và tính chính trị của bảo tàng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, chứng minh bảo tàng là không gian thương thảo, dung hòa giữa các chính sách nhà nước, ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa cộng đồng.
  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm khung lý thuyết về đời sống dân gian trong mối quan hệ hữu cơ với thiết chế bảo tàng, chỉ ra cơ chế chuyển hóa từ "cuộc sống thực" sang "cuộc sống bảo tàng" thông qua quá trình bảo tàng hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phục dựng và hoàn thiện nguồn tư liệu lịch sử về quá trình chuyển đổi từ Bảo tàng Cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh sang Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn từ sau năm 1990 đến nay.
  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh và đánh giá thực trạng trưng bày, trình diễn nghề thủ công truyền thống tại một bảo tàng tổng hợp địa phương lớn.
  • Đúc kết mô hình và bài học kinh nghiệm thiết thực cho các bảo tàng khảo cứu địa phương, bảo tàng lịch sử - xã hội trên toàn quốc trong việc đổi mới nội dung trưng bày, đa dạng hóa các chiều tương tác và thu hút sự tham gia của cộng đồng.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Chuyển dịch mạnh mẽ định hướng hoạt động từ bảo tàng tĩnh sang bảo tàng tương tác và trải nghiệm; đưa thêm nhiều khía cạnh sống động của đời sống dân gian vào không gian bảo tàng.
  • Đặt cộng đồng và chủ thể văn hóa vào vị trí trung tâm của các hoạt động sưu tầm, trưng bày và giáo dục di sản.
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng mô hình bảo tàng thông minh để nâng cao chất lượng phục vụ công chúng và năng lực cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu trường hợp tại một không gian cụ thể là Phòng trưng bày "Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp" của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh với đối tượng trọng tâm là nghề thủ công truyền thống. Một số hồ sơ lưu trữ giai đoạn đầu của bảo tàng còn mang nặng tính thủ tục hành chính, ghi nhận chưa đầy đủ động cơ học thuật sâu xa của các quyết định chuyên môn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình đời sống dân gian khác (như ẩm thực đô thị, lễ hội truyền thống, văn hóa sông nước, tín ngưỡng dân gian đô thị) và so sánh diện rộng với hệ thống các bảo tàng địa phương khác trên phạm vi cả nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị trong các chuyên ngành Văn hóa học, Văn hóa dân gian, Bảo tàng học, Quản lý văn hóa và Di sản học; cung cấp khung phân tích về tính chính trị của bảo tàng và các chiều tương tác văn hóa.
  • Đối với cán bộ quản lý và người làm chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để hoạch định chính sách chuyển đổi, quy hoạch hệ thống bảo tàng công lập, xây dựng chiến lược gắn kết bảo tàng với phát triển du lịch di sản bền vững.
  • Đối với cán bộ nghiệp vụ bảo tàng: Cung cấp quy trình, phương pháp tiếp cận chủ thể văn hóa trong công tác sưu tầm, xây dựng đề cương trưng bày và tổ chức các chương trình giáo dục tương tác đời sống dân gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghề thủ công truyền thống lại là nội dung đời sống dân gian đầu tiên được đưa vào trưng bày tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh?
Nghề thủ công truyền thống được lựa chọn vì 4 lý do: là một trong 4 nội dung trọng tâm của đề án chuyển đổi năm 1998; thể hiện rõ 3 đặc trưng (tính hỗn nguyên, tính cộng sinh, gắn kết đời sống); là cội nguồn phát triển công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp đặc thù của thành phố; và là giải pháp dung hòa nhận thức giữa định hướng cách mạng truyền thống với góc nhìn lịch sử văn hóa đô thị 300 năm.

2. Lý thuyết tính chính trị của bảo tàng được luận án vận dụng như thế nào?
Luận án tiếp cận khái niệm chính trị theo nghĩa rộng, xem xét bảo tàng như một không gian thương thảo, thỏa hiệp giữa các chủ thể (nhà quản lý, nhà nghiên cứu, cựu chiến binh, công chúng). Tính chính trị thể hiện qua 4 yếu tố: vai trò, tổ chức, cộng đồng - không gian và hiệu ứng xã hội của bảo tàng.

3. Ba chiều tương tác trong trưng bày nghề thủ công truyền thống tại luận án gồm những gì?
Ba chiều tương tác bao gồm: (1) Tương tác giữa truyền thống đã định hình và thực hành ở thời điểm hiện tại; (2) Tương tác giữa chủ thể văn hóa (nghệ nhân, thợ thủ công) và bảo tàng; (3) Tương tác giữa cán bộ bảo tàng với khách tham quan.

4. Khái niệm "bảo tàng hóa" (museumization) được định nghĩa ra sao trong luận án?
Bảo tàng hóa là quá trình tách một đối tượng ra khỏi môi trường gốc tự nhiên và văn hóa để đưa vào môi trường nhân tạo của bảo tàng, đem lại cho đối tượng trạng thái, giá trị và chức năng mới là hiện vật bảo tàng nhằm lưu giữ và phát huy giá trị trong nền văn hóa đương đại.

5. Luận án sử dụng quy mô mẫu khảo sát định lượng như thế nào trong quá trình điền dã?
Tác giả thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi với dung lượng 96 phiếu, kết hợp phương pháp lấy mẫu thuận tiện và mẫu phát triển mầm đối với hai nhóm đối tượng: cán bộ nghiệp vụ bảo tàng và khách tham quan tự do.


Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Lan Hương là công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết thấu đáo mối quan hệ giữa đời sống dân gian và thiết chế bảo tàng thông qua nghiên cứu trường hợp Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp tiếp cận liên ngành Văn hóa học với lý thuyết tính chính trị của bảo tàng và phương pháp điền dã dân tộc học, công trình đã làm sáng tỏ tiến trình chuyển đổi nhận thức từ bảo tàng cách mạng sang bảo tàng lịch sử - văn hóa địa phương. Luận án khẳng định xu hướng tất yếu của bảo tàng hiện đại là chuyển từ việc thuần túy lưu giữ quá khứ sang phản ánh hiện thực cuộc sống sống động của cộng đồng, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của ngành bảo tàng học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.