Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học dân gian của các tộc người thiểu số tại Việt Nam từ lâu đã xác lập vị thế nền tảng trong hệ thống khoa học nhân văn, đặc biệt trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa đa dân tộc. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Dân ca xường của người Mường ở Thanh Hóa - Tiếp cận từ góc độ văn học dân gian" do nghiên cứu sinh Mai Thị Hồng Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Lê Chí Quế (Chuyên ngành Văn học dân gian, Mã số: 5.07, bảo vệ năm 2003 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội) là công trình chuyên luận đầu tiên khảo sát toàn diện, có hệ thống về thể loại xường giao duyên của cộng đồng người Mường xứ Thanh dưới lăng kính thi pháp học và diễn xướng folklore.

                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │    NGHIÊN CỨU DÂN CA XƯỜNG XỨ THANH    │
                  │       (Mai Thị Hồng Hải, 2003)         │
                  └──────────────────┬─────────────────────┘
                                     │
         ┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
         ▼                           ▼                           ▼
┌──────────────────┐       ┌──────────────────┐        ┌──────────────────┐
│   DIỄN XƯỚNG     │       │ THI PHÁP HỌC &   │        │ BẢO TỒN VÀ BẢN   │
│   VĂN HÓA        │       │ NGHỆ THUẬT NGÔN TỪ│       │ SẮC TỘC NGƯỜI   │
│- Không gian sàn  │       │- 91 lời ca mẫu   │        │- Địa bàn 4 huyện │
│- Lề lối 3 chặng  │       │- Cấu trúc 12 bậc │        │- Cụm Mường Trong │
│- Nghi thức chủ/khách│    │- Vần điệu/thể thơ│        │- Ký ức nghệ nhân │
└──────────────────┘       └──────────────────┘        └──────────────────┘

Khoảng trống học thuật (research gap) trước khi công trình xuất hiện biểu hiện ở sự mất cân đối nghiêm trọng: trong khi hai thể loại sử thi (Đẻ đất đẻ nước) và truyện thơ Mường (Nàng Ờm - Chàng Bồng Hương, Nàng Nga - Hai Mối, Út Lót - Hồ Liêu) nhận được sự quan tâm sâu sắc qua các công trình của Vương Duy Trinh (1903), Charles Robequain (1929), Jeanne Cuisinier (1946) hay Phan Đăng Nhật (1983), thì thể loại xường – vốn được mệnh danh là linh hồn trữ tình của dân ca Mường – chủ yếu dừng lại ở các tập biên soạn, sưu tầm cơ bản của tác giả Minh Hiệu (1970, 1981, 1999) mà chưa có bất kỳ một luận án chuyên khảo nào giải mã cấu trúc hình thức, thi pháp ngôn từ và bản chất xã hội học của diễn xướng.

Công trình đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cơ cấu không gian, thời gian và thiết chế nghi thức của một cuộc xường giao duyên Mường diễn ra như thế nào trong môi trường sinh hoạt văn hóa cổ truyền?
  2. Thế giới nghệ thuật, quan niệm nghệ thuật về con người và hệ thống biểu tượng biểu đạt những giá trị thẩm mỹ, nhân sinh quan nào của cộng đồng người Mường Thanh Hóa?
  3. Quy luật thi pháp ngôn từ, phương thức liên kết kết cấu, thể thơ và lề lối diễn xướng 12 bậc mang đặc trưng loại hình gì để phân biệt xường Mường Thanh Hóa với các vùng Mường khác?

Ba giả thuyết khoa học tương ứng được kiểm định:

  • H1: Xường giao duyên không vận hành đơn lẻ mà là một hệ thống nghi thức văn hóa mang tính cấu trúc lưỡng phân (chủ – khách, nam – nữ, gian trong – gian ngoài).
  • H2: Lề lối xường Thanh Hóa vận hành theo cơ chế "mô hình bộ khung kết hợp sự ứng biến tình huống", vừa có tính quy chuẩn nghiêm ngặt vừa bảo lưu độ mở sáng tạo cá nhân.
  • H3: Ngôn ngữ xường phản ánh tầng sâu tư duy song hành và biểu tượng hóa thiên nhiên của cư dân nông nghiệp thung lũng cổ sơ.

Nghiên cứu được định vị trên khung lý thuyết Thi pháp học văn học dân gian (Folklore Poetics) kết hợp Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory) của Richard Bauman và Loại hình học văn hóa nghệ thuật của V.M. Zhirmunsky. Phạm vi khảo sát bao quát 4 huyện miền núi trọng điểm có mật độ người Mường cao nhất tỉnh Thanh Hóa: Bá Thước (46.638 người, chiếm 47% dân số huyện), Cẩm Thủy (52.550 người, chiếm 56,8%), Thạch Thành (68.387 người, chiếm 50,4%) và Ngọc Lặc (55.581 người, chiếm 44%) trên tổng thể 322.869 người Mường toàn tỉnh theo số liệu thống kê năm 1999.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử nghiên cứu cho thấy tiến trình tiếp cận xường Mường trải qua ba giai đoạn chính với những tranh luận khoa học rõ rệt:

Giai đoạn 1: Trước 1945
├── Vương Duy Trinh (1903): "Thanh Hóa quan phong" -> Ghi chép sơ lược ca dao, thiếu tư liệu xường cụ thể.
├── Charles Robequain (1929): Khảo sát địa lý nhân văn thung lũng sông Mã.
└── Jeanne Cuisinier (1946): "Les Mu'o'ng" -> Đặt nền tảng dân tộc học Mường, ước lượng 50.000 dân Mường Thanh Hóa.

Giai đoạn 2: 1964 - 1999
├── Đoàn khảo sát Ty Văn hóa Thanh Hóa (1964, Trưởng đoàn Phạm Bá Ngọc) -> Khảo sát trọng điểm Thiết Ống (Bá Thước).
├── Minh Hiệu (1970, 1981, 1999): "Tục ngữ dân ca Mường Thanh Hóa" -> Ký lục 91 lời ca xường Thiết Ống chuẩn mực.
└── Phan Đăng Nhật (1983): "Văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam" -> Khái quát quy cách 12 bậc.

Giai đoạn 3: Luận án Mai Thị Hồng Hải (2003)
└── Bước đột phá: Phân tích thi pháp học cấu trúc, giải cấu trúc nhị nguyên Mường Trong/Ngoài, mô hình hóa diễn xướng 3 chặng.

Các cuộc tranh luận học thuật tiêu biểu

  • Tranh luận về khái niệm "xường gốc" và sự phân chia Mường Trong – Mường Ngoài: Nhà nghiên cứu Minh Hiệu phân định xường giao duyên thành Xường Mường Trong (vùng Thiết Ống với quy cách 12 bậc nghiêm ngặt) và Xường Mường Ngoài (khu vực Thạch Thành giáp Hòa Bình, hát tự do). Tác giả luận án đã tái định vị vấn đề: không tồn tại một "xường gốc" bất biến về mặt địa lý, mà chỉ tồn tại mô hình cấu trúc diễn xướng truyền thống có tính chất mẫu mực chung được các tiểu vùng tiếp nhận và biến đổi tùy theo hoàn cảnh lịch sử - xã hội khép kín của từng thung lũng mường.
  • Tranh luận về mối quan hệ thể loại giữa Xường và Rang: Trước đây, hai thuật ngữ này thường được gộp chung một cách cơ học là xường rang. Nghiên cứu phân định rõ: xét về công năng văn hóa, xường là làn điệu trữ tình hoan ca dùng trong ngày vui, kiêng kỵ tuyệt đối trong tang ma; trong khi rang gắn liền với hình thức ngâm vịnh truyện thơ (Nàng Ờm, Nàng Nga) và các nghi lễ có tính nhập thần, cầu cúng hoặc đối đáp với thần linh trong lễ hội Pồn Pôông.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về nghệ thuật đối ca truyền khẩu, công trình của Mai Thị Hồng Hải có sự tương đồng sâu sắc với lý thuyết Oral-Formulaic Theory của Milman Parry và Albert Lord (1960) khi chỉ ra tính "công thức hóa" của các lời ca mở đầu, đồng thời tương thích với nghiên cứu của Colin Mackerras về truyền thống đối ca giao duyên (Antiphonal Singing Traditions) của các tộc người ngữ hệ Thái - Kadai và Hmong - Mien tại vùng Tây Nam Trung Quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận văn học dân gian qua việc mở rộng lý thuyết diễn xướng (Performance Theory) của Richard Bauman vào một thể loại dân ca thung lũng Đông Nam Á. Tác giả chỉ ra rằng văn bản ngôn từ của xường không thể tách rời khỏi "hệ sinh thái diễn xướng" bao gồm: kiến trúc nhà sàn, cơ chế phân định không gian văn hóa, và các quy ước nghi lễ ứng xử cộng đồng.

                    ┌──────────────────────────────────────┐
                    │      KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP        │
                    └──────────────────┬───────────────────┘
                                       │
         ┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
         ▼                             ▼                             ▼
┌──────────────────┐         ┌──────────────────┐          ┌──────────────────┐
│ THI PHÁP CẤU TRÚC│         │ NHÂN HỌC NGHI LỄ │          │ DIỄN XƯỚNG HỌC   │
│  (Folk Poetics)  │         │  (Victor Turner) │          │ (Richard Bauman) │
│- Hệ thống 91 bài │         │- Không gian ngưỡng│         │- Tương tác Chủ/Khách│
│- Cấu trúc vần lưng│        │- Mã hóa ứng xử   │          │- Bếp lửa & Gian nhà│
│- Biểu tượng kép  │         │- Tục kết chạ     │          │- Khung thực hành │
└──────────────────┘         └──────────────────┘          └──────────────────┘
  1. Mở rộng nội hàm thuật ngữ "Xường": Xác lập bản chất ngữ nghĩa kép: ở bình diện ngôn ngữ đời sống, xường/thường đồng nghĩa với thương (tình cảm); ở bình diện sinh hoạt văn hóa, xường là danh từ chỉ làn điệu âm nhạc và động từ chỉ hành vi diễn xướng ("ti xướng" - đi hát).
  2. Xác lập quy luật vận động của mô hình văn hóa dân gian: Chứng minh tính biện chứng giữa yếu tố "bộ xương cố định" (các bài ca khuôn mẫu do cộng đồng đúc kết) và "yếu tố biến đổi linh hoạt" (sự ứng tác, gia giảm ngôn từ của nghệ nhân theo hoàn cảnh cụ thể).
  3. Mô hình hóa quan niệm nghệ thuật về con người: Người Mường nhìn nhận con người qua lăng kính đạo đức - nghĩa tình, coi tài năng xường là thước đo danh dự cá nhân và uy tín của cả bản làng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 chiều kích:

  • Chiều kích cấu trúc - thi pháp: Khảo sát từ cấu trúc bài ca, các cặp từ sóng đôi, thể thơ tự do biến thể Mường đến hệ thống biểu tượng thiên nhiên (hoa bông trăng, con chim trả, cây kè, cây bông).
  • Chiều kích không gian - ngữ cảnh văn hóa: Định vị tiếng xường trong cấu trúc nhà sàn Mường với ranh giới vách phên ngăn cách nam - nữ, bếp lửa hồng và bình diện giao tiếp chủ - khách.
  • Chiều kích chức năng xã hội: Đánh giá xường như công cụ điều hòa tâm lý cộng đồng, thiết chế kén chọn bạn đời dân chủ và phương thức tái tạo năng lượng sản xuất nông nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) trong nghiên cứu folklore. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích văn bản học chuyên sâu và điền dã dân tộc học trực tiếp.

                    ┌──────────────────────────────────────┐
                    │        QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU          │
                    └──────────────────┬───────────────────┘
                                       │
         ┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
         ▼                             ▼                             ▼
┌──────────────────┐         ┌──────────────────┐          ┌──────────────────┐
│ KHẢO SÁT VĂN BẢN │         │ ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC│         │ PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU│
│- 91 lời xường    │         │- Học tiếng Mường │          │- Cấu trúc 3 chặng│
│  (Minh Hiệu 1999)│         │- Ghi âm, quay phim│         │- Thi pháp ngôn từ│
│- Tư liệu Hán Nôm │         │- Phỏng vấn sâu   │          │- Chuẩn hóa dị bản│
│  (Vương Duy Trinh│         │  nghệ nhân 65-95t│          │- Giải cấu trúc 12│
│   năm 1903)      │         │- Lập hội xường   │          │  bậc xường       │
└──────────────────┘         └──────────────────┘          └──────────────────┘

Quy trình nghiên cứu và tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation)

  1. Nghiên cứu văn bản (Textual Analysis): Khảo cứu 91 lời ca trong tập tư liệu chuẩn mực Tục ngữ dân ca Mường Thanh Hóa (NXB Văn hóa Dân tộc, 1999) của nhà nghiên cứu Minh Hiệu.
  2. Điền dã thực địa (Ethnographic Fieldwork): Triển khai tại 4 huyện Bá Thước (xã Thiết Ống, Ái Thượng, Điền Trung, Lương Ngoại), Cẩm Thủy (xã Cẩm Thành - làng Muốt, Cẩm Sơn, Cẩm Thạch), Ngọc Lặc và Thạch Thành (xã Thạch Bình, Thành Trực).
  3. Phỏng vấn sâu và thu thập dị bản: Trực tiếp làm việc với các nghệ nhân cao tuổi (độ tuổi 65 - 95) như cụ Cao Ngọc Rạng, cụ Trương Thị Chiên, cụ Trương Thị Mán, cụ Bùi Kim Thanh tại làng Muốt (xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Thủy) để thu thập hệ thống văn bản bổ sung (đặc biệt là dạng thức xường đố và các bậc xường chưa từng được công bố).
  4. Tái hiện thực nghiệm diễn xướng (Re-enactment): Tổ chức phục dựng một cuộc xường giao duyên hoàn chỉnh trong không gian nhà sàn truyền thống tại làng Muốt nhằm ghi âm, chụp ảnh, quan sát trực tiếp các tương tác ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
Tiêu chí phương pháp Nội dung triển khai cụ thể
Hệ thống dữ liệu văn bản 91 lời ca cơ bản (văn bản Minh Hiệu 1999) + Hệ thống dị bản điền dã vùng Mường Trám (Phụ lục luận án)
Đối tượng phỏng vấn sâu Các nghệ nhân từ 65 đến 95 tuổi (chủ chốt: cụ Cao Ngọc Rạng, Cao Thị Cậu, Trương Thị Chiên)
Địa bàn khảo sát Bá Thước, Cẩm Thủy, Ngọc Lặc, Thạch Thành (tổng dung lượng dân số Mường: 322.869 người)
Kỹ thuật phân tích Phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa thi pháp (Structural-Semantic Poetics), So sánh loại hình folklore
Độ tin cậy & Kiểm định Đối chiếu chéo giữa văn bản sưu tầm 1999 và tư liệu diễn xướng thực địa 2003 tại làng Muốt

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá về cấu trúc và bản chất của dân ca xường:

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│               MÔ HÌNH DIỄN XƯỚNG 3 CHẶNG CỦA MỘT CUỘC XƯỜNG                │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
                                       │
     ┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
     ▼                                 ▼                                 ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ CHẶNG 1: KHỞI ĐẦU       │ │ CHẶNG 2: THỬ TÀI - TỎ TÌNH│ │ CHẶNG 3: KẾT THÚC       │
│ (Bên Chủ hát trước)     │ │ (Khách hát trước, Chủ đáp)│ │ (Chủ & Khách đồng vọng) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ 1. Xường chào           │ │ A. XƯỜNG DƯỚI ÁNG:      │ │ 1. Xường thề            │
│ 2. Xường mời            │ │ - Qua cầu (3-4 bài)     │ │ 2. Xường dặn            │
│ 3. Xường nài            │ │ - Trông mường           │ │ 3. Xường tạm biệt       │
│                         │ │ - Xem mường             │ │                         │
│ (Thăm dò, khích lệ tài  │ │ - Nói cung xường        │ │ (Gắn kết số phận, hẹn   │
│ năng đối phương)        │ │ - Gieo trồng            │ │ ước thủy chung bền chặt)│
│                         │ │ - Phát đường            │ │                         │
│                         │ │ B. XƯỜNG LÊN BẬC:       │ │                         │
│                         │ │ - Trải qua 12 bậc       │ │                         │
│                         │ │ - Mỗi bậc: Gọi tên bậc, │ │                         │
│                         │ │   Gài hoa, Bắt tiếng chim││                         │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘

1. Mô hình hóa hoàn chỉnh cấu trúc 3 chặng của cuộc xường giao duyên

Khác với sự phân chia 12 bậc đơn thuần trước đây của Minh Hiệu, tác giả chứng minh một cuộc xường hoàn chỉnh bao gồm 3 chặng liên hoàn:

  • Chặng thứ nhất: Xường chào, Xường mời, Xường nài (do bên chủ xướng lên để phá tan sự ngập ngừng, khiêm nhường của khách).
  • Chặng thứ hai: Gồm 2 bước liên hoàn:
    • Bước Xường dưới áng: Đối đáp qua các lời Qua cầu, Trông mường, Xem mường, Nói cung xường, Dần xướng, Gieo trồng (Bắc bồng, Trồng kè), và kết thúc bằng bài Phát đường (ẩn dụ cho việc mở lối vào trái tim bạn tình).
    • Bước Xường lên bậc: Gồm 12 bậc nghiêm ngặt (tiếng Mường cổ): (1) Cu nhu cóp nhóp (góp nhặt), (2) Từng phêng (đứng bên), (3) Dơm dớm (ướm lời), (4) Dằng dắng (đánh tiếng), (5) Poong soong (mọc thẳng đều), (6) Pọt xọt (trắng nõn), (7) Pơng sơng (ngẩn ngơ), (8) Pợt xợt, (9) Lêu lao (bay bổng), (10) Lêu lôống (bay cao), (11) Chim trả/Tèn tén (chim bói cá - khăng khít), (12) Mường Da (bậc chót). Ở mỗi bậc, đôi bên bắt buộc phải luân phiên hát đủ 3 lời: lời gọi tên bậc, lời gài hoa (lới cái va) và lời bắt tiếng chim (pặt xiềng chim).
  • Chặng thứ ba: Xường thề, Xường dặnXường tạm biệt.

2. Khám phá tính linh hoạt trong các bài ca có điều kiện

Luận án chỉ ra các lời xường như Chơi chùaLạy bụt không phải là các bước cố định bắt buộc mà là những bài ca mang tính khế ước tâm linh tối cao. Khi đã hát Lạy bụt, đôi trai gái xem như đã lập lời thề thiêng liêng phải lấy bằng được nhau. Nếu biết trước rào cản dòng họ không thể vượt qua, họ sẽ chủ động dùng lời ca từ chối hát chặng này để tránh hệ lụy mê tín:

"Chớ chơi chùa làm chi cho nó tốn tiền / Chớ chơi chiền làm chi cho nó tốn mực / Chớ đúc bụt làm chi cho nó tốn chì."

3. Phát hiện cơ chế kiểm soát xã hội và kén chọn hôn nhân

Xường giao duyên đóng vai trò như một kỳ thi tuyển tài năng công khai và dân chủ trong xã hội Mường. Tục lệ cưới xin cổ truyền vốn nặng nề:

"Lo được con dâu, sâu mắt mẹ già"

Do đó, những chàng trai nghèo nhưng giỏi xường có thể vượt qua ranh giới đẳng cấp để chinh phục bạn tình, được gia đình và cộng đồng thừa nhận. Tiếng xường có sức cảm hóa mạnh mẽ được dân gian đúc kết:

"Giặc khiến vào ngồi chùa / Vua khiến vào ngồi quán"

4. Giải mã không gian nhị nguyên biểu tượng của nhà sàn

Không gian diễn xướng trong nhà sàn Mường ban đêm với bếp lửa hồng là hạt nhân duy trì sức sống của xường. Nữ ngồi gian trong, nam ngồi gian ngoài cách nhau qua liếp nứa, không nhìn mặt nhau mà chỉ dò tìm tâm tư qua giọng hát và ánh lửa, tạo nên một trường thẩm mỹ kích thích trí tưởng tượng và sự cộng cảm tâm hồn tuyệt đối.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp một case-study điển hình về phương pháp tiếp cận liên ngành (Văn học dân gian – Dân tộc học – Ngôn ngữ học) cho việc nghiên cứu ca dao, dân ca các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy chuẩn điền dã giải mã văn bản folklore dựa trên bối cảnh diễn xướng sống thay vì chỉ phân tích thi ca trên văn bản tĩnh.
  • Về mặt chính sách & bảo tồn: Cảnh báo nguy cơ biến mất hoàn toàn của diễn xướng xường khi thế hệ nghệ nhân trên 70 tuổi qua đời; cung cấp cơ sở khoa học để Sở Văn hóa Thông tin Thanh Hóa xây dựng đề án bảo tồn không gian văn hóa xường Mường trong đời sống đương đại.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về ký âm âm nhạc dân tộc học (Ethnomusicology): Luận án tập trung chủ yếu vào thi pháp nghệ thuật ngôn từ và cấu trúc văn hóa của lời ca, chưa thể tiến hành ký âm thang âm, điệu thức chi tiết trên hệ thống 5 dòng kẻ cho toàn bộ 91 bài ca.
  2. Giới hạn địa bàn so sánh: Khảo sát thực địa tập trung dày đặc tại 4 huyện xứ Thanh, các cứ liệu so sánh đối chiếu với xường Mường tại Hòa Bình, Ninh Bình, Phú Thọ chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp.
  3. Giới hạn biến đổi đương đại: Công trình phản ánh diện mạo xường trong bối cảnh xã hội truyền thống và giai đoạn đầu đổi mới, chưa bao quát được tác động của kỷ nguyên số và làn sóng đô thị hóa hiện nay.

Hướng nghiên cứu tương lai gợi mở

  • Thực hiện số hóa di sản (Digital Folklore Archiving) toàn bộ băng ghi âm giọng hát của các nghệ nhân cổ truyền.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên tộc người giữa Xường Mường với Lượn, Sli (Tày, Nùng), Khắp (Thái), Hát đúm, Quan họ (Kinh) theo tiếp cận Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology).
  • Nghiên cứu biến đổi giới và vị thế người phụ nữ Mường thể hiện qua diễn xướng xường giao duyên.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của TS. Mai Thị Hồng Hải được đánh giá là một trong những công trình bản lề đặt nền móng cho nghiên cứu văn học dân gian Mường tại Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Về mặt học thuật, công trình là tài liệu tham khảo bắt buộc trong các giáo trình Văn học dân gian các dân tộc thiểu số tại các trường đại học lớn (Trường ĐHKHXH&NV Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Văn hóa).

Về mặt xã hội và bảo tồn, hệ thống tư liệu điền dã và các kết luận lý luận của luận án đã trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho việc lập hồ sơ ghi danh các giá trị văn hóa phi vật thể của người Mường Thanh Hóa, thúc đẩy phong trào thành lập các câu lạc bộ hát xường tại các huyện Bá Thước, Cẩm Thủy, Ngọc Lặc, đưa tiếng xường trở lại không gian lễ hội Pồn Pôông và đời sống sinh hoạt văn nghệ cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngữ văn/Folklore: Tiếp cận khung phương pháp phân tích thi pháp diễn xướng và mô hình cấu trúc ca từ dân gian.
  • Các nhà Nhân học và Dân tộc học: Khai thác dữ liệu lịch sử - xã hội, địa mạo cư trú và phong tục hôn nhân của cư dân thung lũng miền núi Thanh Hóa.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và chính sách di sản: Ứng dụng mô hình bảo tồn "không gian văn hóa sống" nhằm phục hồi các hình thức diễn xướng truyền thống thay vì bảo tàng hóa văn bản.
  • Cộng đồng người Mường: Nâng cao niềm tự hào tộc người, khôi phục ý thức trao truyền di sản ngôn ngữ và ca xướng của tổ tiên.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng thành công lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory) để giải mã và mô hình hóa cấu trúc 3 chặng cùng 12 bậc xường Mường Thanh Hóa. Luận án chứng minh xường không phải là những bài thơ tình rời rạc mà là một chỉnh thể nghi thức văn hóa - ngôn từ mang tính cấu trúc luận chặt chẽ, nơi văn bản ngôn từ chỉ thực sự phát sinh đầy đủ ý nghĩa khi được đặt trong không gian diễn xướng nhà sàn với sự tương tác nhị nguyên giữa hai giới và hai cộng đồng bản mường.

2. Điểm cách tân trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?

So với Vương Duy Trinh (1903) chỉ ghi chép sơ lược, hay Minh Hiệu (1999) chỉ thuần túy sưu tầm biên soạn văn bản, luận án đã kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học thực nghiệm với phân tích thi pháp học cấu trúc. Tác giả trực tiếp học tiếng Mường, tổ chức tái hiện diễn xướng thực nghiệm tại làng Muốt, phỏng vấn sâu các nghệ nhân từ 65 đến 95 tuổi để thu thập các dị bản chưa từng công bố, từ đó phản biện thành công định kiến về một "vùng xường gốc" bất biến.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất về mặt dữ liệu thực địa là gì?

Đó là sự tồn tại của hình thức xường đố giàu tính trí tuệ và hình phạt mang tính hài hước dân gian (như việc các nghệ nhân nữ làng Bến Sông dội nước lạnh phạt hội trai xường họ Cao làng Muốt khi không giải được câu đố về số đốt cây tre, số sợi lạt đan sọt). Phát hiện này cho thấy xường giao duyên không chỉ là khúc ca tình tự ủy mị mà thực chất là một cuộc đọ tài tri thức bách khoa dân gian đầy kịch tính và dân chủ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận địa bàn, cách thức chọn mẫu nghệ nhân cao tuổi, biên bản ghi chép khảo tả 91 bài ca của Minh Hiệu kết hợp hệ thống tư liệu sưu tầm bổ sung tại xã Cẩm Thành (được in toàn bộ trong phần Phụ lục từ trang 202), cho phép các nhà nghiên cứu folklore học độc lập đối chiếu, kiểm chứng và áp dụng phương pháp này trên các vùng Mường khác.

5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?

Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu mở rộng: (1) Ký âm toàn diện âm nhạc dân tộc học cho các làn điệu xường, (2) Khảo sát so sánh loại hình xường Thanh Hóa với xường Hòa Bình và các thể loại đối ca Tày, Thái, Việt, (3) Ứng dụng công nghệ ghi âm, số hóa xây dựng ngân hàng dữ liệu di sản phi vật thể tiếng Mường trước nguy cơ mai một của ngôn ngữ tộc người.

Kết luận

  1. Khẳng định toàn diện giá trị của xường giao duyên như một trong ba đỉnh cao của văn học dân gian Mường (bên cạnh sử thi và truyện thơ).
  2. Tái hiện và mô hình hóa thành công cấu trúc diễn xướng 3 chặng với 12 bậc xường mang tính quy chuẩn và linh hoạt cao của người Mường Thanh Hóa.
  3. Giải mã thế giới nghệ thuật, quan niệm nhân sinh và thi pháp ngôn từ độc đáo gắn liền với không gian cư trú thung lũng và kiến trúc nhà sàn truyền thống.
  4. Xác lập phương pháp luận nghiên cứu liên ngành giữa văn học dân gian, diễn xướng học và dân tộc chí.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cấp bách phục vụ công tác bảo tồn, phát huy di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng người Mường trong bối cảnh đương đại.