Tổng quan về luận án
Công trình Nghiên cứu ca dao - dân ca dưới góc nhìn bối cảnh (Trường hợp ca dao - dân ca Đồng bằng sông Cửu Long) do nghiên cứu sinh Trần Văn Thịnh thực hiện (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2022) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Điệp và PGS.TS. Nguyễn Văn Nở, đánh dấu một bước chuyển hệ hình mang tính tiên phong trong folklore học Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết sự khủng hoảng phương pháp luận kéo dài nhiều thập kỷ khi văn học dân gian nói chung và ca dao - dân ca Nam Bộ nói riêng chủ yếu bị đóng khung trong phương pháp tiếp cận văn bản học tĩnh (text-centric approach), nơi các tác phẩm bị tước đoạt khỏi môi trường sinh quyển sống động.
Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) mà luận án định vị là sự thiếu vắng một khung lý thuyết và công cụ thực chứng hoàn chỉnh để nghiên cứu ca dao - dân ca như một chỉnh thể nguyên hợp trong mối quan hệ hữu cơ với sự kiện diễn xướng (performance event) và các điều kiện sinh thái văn hóa. Trước nghiên cứu này, các công trình sưu tầm tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chủ yếu tiến hành văn bản hóa lời ca, triệt tiêu các thành tố ngoài ngôn từ (nhạc tính, ngữ điệu, cử chỉ, tâm lý người tham gia, không gian - thời gian thực địa), hoặc tiếp cận âm nhạc dân gian thuần túy tách rời cấu trúc hội thoại đời thường.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Bản chất hệ thống và các thành tố cấu trúc của một sự kiện diễn xướng ca dao - dân ca trong bối cảnh thực tế bao gồm những yếu tố nào?
- Ca dao - dân ca vận hành và thực hiện các chức năng ngữ dụng như thế nào trong dạng thức lời nói (speech mode) của đời sống thường nhật?
- Các dạng thức diễn xướng dân ca (folk song mode) như hò, lý, hát ru, hát huê tình gắn kết với bối cảnh xã hội, tổ hợp chức năng và cơ cấu nhân khẩu học ra sao?
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên sự tích hợp liên ngành: Lý thuyết bối cảnh Folklore (Contextual Folklore Theory) khởi xướng bởi Alan Dundes và Dan Ben-Amos, Chức năng luận (Functionalism) của Bronisław Malinowski, Lý thuyết phân tích hội thoại (Conversation Analysis) và Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là việc xây dựng một bộ công cụ phân tích đa tầng, giải mã 160 mẫu ngữ liệu điền dã thực địa nguyên bản (mã hóa NN001 đến NN160) kết hợp với hàng ngàn đơn vị văn bản từ các tuyển tập kinh điển của Chu Xuân Diên, Huỳnh Ngọc Trảng, Lư Nhất Vũ - Lê Giang, khẳng định ca dao - dân ca là một quá trình giao tiếp nghệ thuật sống động chứ không đơn thuần là di sản ngôn từ tĩnh.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu folklore thế giới chứng kiến bước ngoặt căn bản từ cuộc tranh luận "Văn bản và Bối cảnh" ("Text - Context" controversy) kéo dài từ năm 1965 đến 1979 tại Hoa Kỳ. Nền tảng của bước chuyển này bắt đầu từ nhận định kinh điển của Bronisław Malinowski (1925) về mối liên hệ không thể tách rời giữa văn bản và bối cảnh văn hóa. Đến năm 1964, Alan Dundes công bố tiểu luận bản lề Texture, Text and Context, khẳng định một thể loại folklore hoàn chỉnh bắt buộc phải được mổ xẻ đồng thời trên cả ba bình diện: "Tốt nhất là một thể loại nên được phân tích theo cả ba yếu tố trên". Bước đột phá lý thuyết tiếp tục được Dan Ben-Amos (1971) xác lập trong Toward a Definition of Folklore in Context, đưa ra định nghĩa mang tính cách mạng: "Folklore là hành động diễn ra lúc đó. Nó là hành động nghệ thuật. Nó bao hàm sự sáng tạo và sự đáp ứng thẩm mĩ, cả hai đều hội tụ về các hình thức nghệ thuật". Đồng thời, Barbara Kirshenblatt-Gimblett (1969) với nghiên cứu A Parable in Context và Robert A. Georges (1969) với Toward an Understanding of Storytelling Events đã chứng minh xuất sắc cách thức các yếu tố ngoài văn bản chi phối quá trình kiến tạo nghĩa.
Tuy nhiên, hướng tiếp cận này vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ phái truyền thống bảo thủ. D. Wilgus (1973) trong bài thuyết trình The Text is the Thing đã bày tỏ quan ngại sâu sắc rằng việc tuyệt đối hóa bối cảnh sẽ làm biến chất đối tượng folklore học, biến ngành này thành xã hội học thuần túy và đe dọa "đốt cháy toàn bộ văn khố". Những học giả như Roger Welsch hay Stephen Jones cũng cảnh báo nguy cơ đánh mất tính tự trị thẩm mỹ của sản phẩm nghệ thuật dân gian.
Tại Việt Nam, hướng tiếp cận bối cảnh được giới thiệu và phát triển qua các công trình của Nguyễn Thị Hiền (1999, 2000), Trần Thị An (2008), và được cụ thể hóa qua các luận án của Huỳnh Vũ Lam (2015) về truyện kể Khmer, Nguyễn Hữu Nghĩa (2018) về truyện cổ Phật giáo, Lê Thị Thanh Vy (2013, 2020) về tục ngữ. Đối với mảng ca dao - dân ca ĐBSCL, dù đã có những khảo cứu quy mô của Lư Nhất Vũ, Lê Giang (1981, 1983), Bảo Định Giang, Bùi Mạnh Nhị (1984), Huỳnh Ngọc Trảng (2006), Chu Xuân Diên (2002, 2005), nhưng đại đa số các công trình này chỉ tiếp cận ca dao như văn bản thi pháp hoặc hình thức âm nhạc độc lập.
Công trình của Trần Văn Thịnh định vị chính xác ở điểm giao thoa còn bỏ ngỏ: vận dụng hệ thống lý thuyết bối cảnh hiện đại để giải quyết toàn diện thể loại ca dao - dân ca tại một tiểu vùng văn hóa đặc thù. Luận án vượt lên trên hai nghiên cứu quốc tế điển hình là mô hình phân tích tương tác xã hội của Kirshenblatt-Gimblett (1969) và khung lý thuyết giao tiếp nhóm nhỏ của Ben-Amos (1971) bằng cách mở rộng sang cấu trúc hội thoại ngôn ngữ học và phân loại nhịp điệu diễn xướng, thiết lập một khung khảo sát hoàn chỉnh thích ứng với đặc thù văn hóa sông nước Nam Bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết folklore học kinh điển:
- Tái định nghĩa bản thể luận ca dao - dân ca: Công trình thách thức quan niệm truyền thống xem ca dao là "thơ dân gian" thuần túy ngôn từ. Mở rộng luận điểm của Dan Ben-Amos, luận án chứng minh ca dao - dân ca là một thực thể tồn tại dưới dạng thức một quá trình giao tiếp trong nhóm nhỏ, nơi văn bản chỉ là một thành tố lâm thời được kích hoạt bởi các điều kiện bối cảnh cụ thể.
- Mô hình hóa cấu trúc hệ thống sự kiện diễn xướng: Luận án thiết lập mô hình đa chiều gồm 3 cấp độ: Cấp độ bối cảnh vĩ mô (hoàn cảnh lịch sử, địa - văn hóa ĐBSCL); Cấp độ bối cảnh vi mô/tức thời (không gian vật lý, thời gian, tình huống giao tiếp, trạng thái tâm lý trước/sau diễn xướng); Cấp độ thành tố chủ thể (người diễn xướng, người tham gia, quan hệ xã hội, giới tính, lứa tuổi).
- Xác lập hệ hình phân đôi dạng thức: Đề xuất khung phân loại rành mạch giữa Dạng thức lời nói (sử dụng ca dao trong sinh hoạt giao tiếp thường nhật thông qua cơ chế mượn lời, dẫn lời) và Dạng thức dân ca (sử dụng ca dao trong môi trường diễn xướng âm nhạc như hò, lý, hát ru, hát huê tình).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 4 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết bối cảnh folklore (Dundes, Ben-Amos): Khảo sát sự tương tác giữa kết cấu (texture), văn bản (text) và bối cảnh (context).
- Lý thuyết hội thoại và Hành vi ngôn ngữ (Conversation Analysis & Speech Act Theory): Nhận diện các đơn vị tương tác gồm cuộc thoại, cặp thoại (adjacency pairs), tham thoại (conversational moves), và các "khóa diễn xướng" (performance keys) đóng vai trò chuyển đổi ngôn ngữ đời thường sang phát ngôn nghệ thuật.
- Chức năng luận (Malinowski): Phân tích ca dao qua các tổ hợp chức năng (chức năng thực hành lao động, nghi lễ, giải tỏa tâm lý, giáo dục, trào lộng, tự tình).
- Nhân học văn hóa: Khảo sát tiểu vùng văn hóa ĐBSCL với tính chất mở, sông nước, quá trình khẩn hoang và tính cách phóng khoáng của cư dân Nam Bộ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: tập trung vào cộng đồng người Việt (Kinh) tại ĐBSCL, không bao gồm đồng dao trẻ em và không khảo cứu sâu các thang âm điệu thức âm nhạc học thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận Diễn giải (Interpretivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực dung hòa (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
- Định tính chuyên sâu: Miêu tả nhân học dày (thick description) các sự kiện diễn xướng, phân tích vi mô cấu trúc hội thoại, phân tích nội dung diễn ngôn và đối chiếu thi pháp học.
- Định lượng thực chứng: Thống kê mô tả, phân tích tần suất xuất hiện của các bối cảnh cụ thể, phân nhóm độ tuổi (khoảng cách 4 tuổi và 10 tuổi), tỷ lệ phân bố giới tính và cấu trúc các cặp thoại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc tam giác hóa (triangulation) nghiêm ngặt từ 4 nguồn tư liệu độc lập:
- Nguồn điền dã trực tiếp: 160 biên bản sự kiện diễn xướng thu thập từ thực địa (mã hóa NN001 - NN160 tại Phụ lục 1), ghi nhận đầy đủ bối cảnh, thông tin nhân học, trạng thái tâm lý trước và sau của người nói và người nghe.
- Nguồn văn học nghệ thuật: Trích xuất các sự kiện diễn xướng được tái hiện trong tác phẩm của các nhà văn Nam Bộ tiêu biểu (Sơn Nam, Bình Nguyên Lộc, Nguyễn Ngọc Tư, Phi Vân, Trần Bảo Định). Điển hình như phân tích bối cảnh bài ca dao "Con chim se sẻ..." trong truyện ngắn Làm má đâu có dễ của Nguyễn Ngọc Tư.
- Nguồn sưu tập truyền thống: Khảo sát hàng ngàn văn bản trong các công trình của Khoa Ngữ văn Đại học Cần Thơ (1997), Chu Xuân Diên (2002, 2005), Huỳnh Ngọc Trảng (2006).
- Nguồn âm nhạc dân gian: Phân tích cấu trúc trình diễn từ các công trình khảo cứu âm nhạc của Lư Nhất Vũ, Lê Giang, Nguyễn Văn Hoa (1981, 1985, 1986, 2002, 2014).
Độ tin cậy và giá trị sinh thái (ecological validity) được đảm bảo thông qua việc chuẩn hóa quy trình điền dã bằng các phiếu quan sát tham gia, ghi âm hiện trường và phân tích đối chiếu chéo giữa các cộng tác viên khoa học.
Data và phân tích
Toàn bộ 160 mẫu ngữ liệu điền dã và hàng trăm trích đoạn văn học được phân tích ma trận bối cảnh. Ví dụ, phân tích cấu trúc sự kiện diễn xướng tại Cái Tắc, Hậu Giang (Mẫu ngữ liệu NN058) trích xuất chi tiết:
- Bối cảnh: Sáng sớm ngày 25/8/2018, tại vườn cây ăn trái Cái Tắc.
- Chủ thể: Chú Tám (Đoàn Thanh Vũ) - người nói; Bác Sáu (Đoàn Tấn Khanh) và người sưu tầm - người nghe; cả hai đều là nông dân ĐBSCL.
- Tâm lý vi mô: Trước diễn xướng, người nói bực bội, than thở giá cam rớt so với giá chanh; người nghe e ngại giải thích sự bấp bênh của thị trường. Ca dao xuất hiện như một công cụ giải tỏa xung đột và điều tiết tâm lý xã hội.
Dữ liệu dân ca được phân tích định lượng chi tiết qua 12 bảng biểu chuyên sâu (Bảng 4.1 đến 4.12), phân chia rành mạch các thể loại: Lý (Bảng 4.3), Hò (Bảng 4.4), Hát huê tình (Bảng 4.5), Hát ru (Bảng 4.6), đối sánh nhịp điệu (Bảng 4.8 - 4.11) và cơ cấu giới tính/độ tuổi người cung cấp (Bảng 4.12; Biểu đồ 4.2 - 4.11).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự tồn tại phổ quát của ca dao trong dạng thức lời nói: Luận án chứng minh ca dao ĐBSCL không chỉ tồn tại khi được hát lên mà vận hành mạnh mẽ trong giao tiếp thường nhật. Người dân sử dụng ca dao thông qua hành động "mượn lời" và "dẫn lời" (Bảng 3.14) như một chiến lược đàm thoại để khuyên răn, châm biếm, than thân hoặc làm dịu căng thẳng giao tiếp mà không gây tổn thương thể diện đối thoại.
- Cơ chế "Khóa diễn xướng" (Performance Framing): Khám phá hệ thống các công thức mở đầu mang tính quy ước như "Người xưa có câu...", "Tục ngữ có câu...", "Ông bà mình nói đâu có sai..." (Bảng 3.11, 3.12, 3.13) đóng vai trò như các khóa tín hiệu thẩm mỹ, chuyển đổi tức thì một cuộc trò chuyện thế tục sang không gian diễn xướng mang thẩm quyền tập thể dân gian.
- Quy luật phân hóa thể loại theo nhân khẩu học và bối cảnh:
- Hát ru: Tuyệt đối gắn liền với không gian gia đình mẫu hệ, người diễn xướng chủ yếu là nữ giới ở các nhóm tuổi trung niên và cao niên (Biểu đồ 4.8, 4.9; Bảng 4.12).
- Hò đối đáp: Gắn chặt với không gian lao động sông nước, đồng ruộng, xay lúa giã gạo; đòi hỏi sự cân bằng giới tính nam - nữ và cấu trúc chuỗi diễn xướng đối đáp nhiều chặng (Biểu đồ 4.1; Bảng 2.7).
- Điệu Lý: Thể hiện tính linh hoạt cao nhất về mặt không gian và lứa tuổi, thích ứng từ sinh hoạt giải trí đến lao động sản xuất (Bảng 4.3, 4.8).
- Tính động của dị bản trong vi bối cảnh: Chứng minh các biến thể ngôn từ (dị bản) không phải là sự "tam sao thất bản" ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của sự thích ứng ngôn ngữ với trạng thái tâm lý tức thời của người nói và quan hệ quyền lực/thân sơ giữa các đối tượng tham gia cuộc thoại (phân tích mẫu NN021, NN102).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mở rộng biên độ thể loại folklore học Việt Nam, cung cấp hệ phương pháp luận giải mã văn học dân gian từ góc nhìn ngữ dụng học và nhân học văn hóa.
- Về phương pháp luận: Chấm dứt thời kỳ sưu tầm cơ giới chỉ ghi chép lời ca thuần túy; xác lập tiêu chuẩn điền dã mới đòi hỏi lập hồ sơ bối cảnh toàn diện cho từng đơn vị ngữ liệu.
- Về bảo tồn di sản: Đưa ra luận cứ khoa học để chuyển dịch chính sách bảo tồn từ "bảo tàng hóa văn bản" (đóng khung trong sách vở) sang "bảo tồn sinh thái nhân văn", tức duy trì và tái tạo không gian sinh hoạt cộng đồng nơi ca dao - dân ca thực sự sống và thực hiện chức năng xã hội.
- Về giáo dục và văn hóa ứng dụng: Cung cấp cách tiếp cận giảng dạy ca dao trong nhà trường gắn liền với hoạt cảnh và bối cảnh văn hóa vùng miền, thúc đẩy công nghiệp văn hóa và du lịch sinh thái ĐBSCL.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn tộc người: Đối tượng khảo sát tập trung vào cộng đồng người Việt, chưa mở rộng so sánh với kho tàng ca dao - dân ca của các dân tộc cùng cộng cư tại ĐBSCL như Khmer, Hoa, Chăm.
- Độ mai một của bối cảnh lịch đại: Nhiều hình thức diễn xướng truyền thống quy mô (như hò cấy, hò xay lúa, hò sông nước đêm trăng) đã biến mất khỏi đời sống thực tế do cơ giới hóa nông nghiệp, buộc nghiên cứu phải phục dựng gián tiếp qua ký ức nghệ nhân và tác phẩm văn học.
- Phương diện âm nhạc học: Nghiên cứu dừng lại ở phân tích nhịp điệu và hình thức diễn xướng mà chưa đi sâu vào phân tích ký âm cấu trúc thang âm, điệu thức theo chuyên ngành âm nhạc học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) đề xuất 4 hướng phát triển:
- Mở rộng nghiên cứu bối cảnh ca dao - dân ca liên tộc người tại Tây Nam Bộ.
- Ứng dụng công nghệ số hóa đa phương tiện để xây dựng "Bản đồ bối cảnh số" (Digital Contextual Mapping) cho folklore Nam Bộ.
- Khảo sát sự chuyển dịch của ca dao - dân ca trong không gian mạng và các nền tảng truyền thông xã hội đương đại.
- Kết hợp nghiên cứu âm nhạc dân tộc học (ethnomusicology) chuyên sâu để hoàn thiện mô hình liên ngành văn bản - âm nhạc - bối cảnh.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Xác lập một chuẩn mực nghiên cứu mới trong các cơ sở đào tạo sau đại học ngành Ngữ văn và Văn hóa học tại Việt Nam; tạo tiền đề cho hàng loạt đề tài nghiên cứu folklore ứng dụng lý thuyết bối cảnh.
- Chính sách văn hóa: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu khoa học cho Cục Di sản Văn hóa và các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch khu vực ĐBSCL trong việc xây dựng hồ sơ khoa học di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và quốc tế.
- Xã hội và cộng đồng: Nâng cao ý thức cộng đồng về giá trị của môi trường diễn xướng sống, hỗ trợ các câu lạc bộ đờn ca tài tử và dân ca Nam Bộ phục hồi các hình thức sinh hoạt văn hóa truyền thống gắn với du lịch bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết bối cảnh chuẩn mực, phương pháp điền dã nhân học và kỹ thuật phân tích tương tác hội thoại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn hóa: Nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu và toàn diện về thi pháp bối cảnh và văn học dân gian Nam Bộ.
- Nhà quản lý di sản và hoạch định chính sách: Khung tham chiếu khoa học để thẩm định và xây dựng các đề án bảo tồn văn hóa phi vật thể.
- Các nhà biên kịch, văn nghệ sĩ: Nguồn ngữ liệu sống động về cách thức sử dụng ca dao tự nhiên trong khẩu ngữ Nam Bộ để xây dựng tác phẩm nghệ thuật chân thực.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Đó là việc mở rộng định nghĩa của Dan Ben-Amos để chứng minh ca dao không chỉ tồn tại ở dạng thức hát (dân ca) mà hiện diện như một phương thức giao tiếp chiến lược trong dạng thức lời nói hàng ngày, vận hành thông qua các cấu trúc cặp thoại và cơ chế mượn lời để giải quyết các vấn đề tâm lý - xã hội.
- Tính đổi mới của phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Thay vì phân tích thi pháp văn bản cô lập như các công trình truyền thống, luận án thiết lập khung phân tích liên ngành tích hợp: Nhân học văn hóa - Lý thuyết hội thoại - Chức năng luận, kết hợp điều tra điền dã thực chứng với bộ mã hóa 160 mẫu ngữ liệu có tham số bối cảnh hoàn chỉnh.
- Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Sự tồn tại của hệ thống "khóa diễn xướng" dân gian trong lời nói đời thường. Chỉ bằng một quán ngữ dẫn lời, người nói có thể lập tức tái định khung cuộc thoại, chuyển giao trách nhiệm phát ngôn cá nhân sang thẩm quyền tri thức của cộng đồng để đạt hiệu quả giao tiếp tối ưu mà không gây đối đầu trực tiếp.
- Giao thức nghiên cứu có khả năng nhân bản (replication protocol) không?
Hoàn toàn có thể nhân bản. Toàn bộ cấu trúc bảng tách xuất thành tố sự kiện diễn xướng (Bảng 2.1 - 2.14) và bảng phân loại chức năng/nhịp điệu (Bảng 4.1 - 4.12) tạo thành một bộ công cụ chuẩn hóa có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu ca dao - dân ca ở các vùng văn hóa khác như đồng bằng Bắc Bộ hay duyên hải Miền Trung.
- Lộ trình học thuật 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Phát triển từ nghiên cứu trường hợp ĐBSCL thành hệ thống lý thuyết bối cảnh hoàn chỉnh cho folklore học Việt Nam, hướng tới số hóa tư liệu bối cảnh tương tác và liên kết dữ liệu folklore khu vực Đông Nam Á.
Kết luận
Luận án của tiến sĩ Trần Văn Thịnh đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khoa học với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập thành công khung lý thuyết và phương pháp luận tiếp cận ca dao - dân ca dưới góc nhìn bối cảnh phù hợp với thực tiễn văn hóa Việt Nam.
- Phân định rành mạch và phân tích sâu sắc hai dạng thức tồn tại cơ bản của ca dao - dân ca ĐBSCL: dạng thức lời nói và dạng thức dân ca.
- Giải mã cấu trúc hệ thống sự kiện diễn xướng qua việc lượng hóa và định tính 160 mẫu ngữ liệu điền dã thực tế cùng hệ thống tư liệu văn học, âm nhạc đồ sộ.
- Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa văn bản ca dao, nhịp điệu diễn xướng, cơ cấu nhân khẩu học và môi trường sinh thái sông nước Nam Bộ.
- Định hình một phương pháp luận bảo tồn di sản văn hóa sống, gắn liền văn học dân gian với không gian sinh hoạt cộng đồng đương đại.
Công trình đánh dấu một cột mốc trưởng thành của folklore học Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế, khẳng định rằng giá trị trường tồn của ca dao - dân ca không nằm trên những trang giấy in tĩnh lặng, mà nằm trong chính dòng chảy giao tiếp sinh động của đời sống nhân dân.