Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn hóa tín ngưỡng dân gian tại các vùng biên viễn hải đảo đóng vai trò then chốt trong việc giải mã mối quan hệ biện chứng giữa tính hiện đại, di sản văn hóa và đời sống tâm linh của cộng đồng cư dân ven biển. Đảo Hải Nam (còn gọi là Quỳnh Châu, Quỳnh Nhai, gọi tắt là "Quỳnh") nằm ở phía Nam Trung Quốc, sở hữu diện tích lục địa 35,4 nghìn km², vùng biển quản lý rộng khoảng 2 triệu km², đường bờ biển dài 3.743,56 km và dân số trên 10,232 triệu người. Với vị thế địa chiến lược đặc biệt và tính chất xã hội mở gắn liền với các ngành kinh tế ngư nghiệp, nông nghiệp và du lịch biển, Hải Nam trở thành không gian giao lưu văn hóa đa tầng. Trong đó, tín ngưỡng Ma Tổ (Mazu/Thiên Hậu/Thiên Phi) - vị nữ thần bảo hộ biển khởi nguồn từ đảo Mi Châu, Phủ Điền, tỉnh Phúc Kiến từ thời Tống (năm 960) - đã bén rễ sâu rộng hơn 800 năm qua, khởi đầu từ ngôi đền cổ Thiên Hậu tại Bạch Sa Môn (thành phố Hải Khẩu).

Khoảng trống học thuật (Research Gap) lớn nhất hiện nay là: Trong khi các công trình quốc tế và Trung Quốc chủ yếu tiếp cận tín ngưỡng Ma Tổ dưới góc độ lịch sử truyền bá từ Phúc Kiến sang Đông Á hoặc khái quát hóa thành hiện tượng văn hóa Hoa Nam nói chung (như các nghiên cứu của Lý Thiên Tích, Vương Nguyên Lâm, Lý Hiến Chương), thì cấu trúc thực hành vi mô của tín ngưỡng này tại đảo Hải Nam ở ba cấp độ thiết chế (gia đình, dòng họ, cộng đồng) và sự vận động thích ứng của nó trong bối cảnh đương đại (sau Đổi mới - Cải cách mở cửa 1978, sau khi được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2009, và trong quy hoạch Đảo Du lịch Quốc tế/Cảng thương mại tự do Hải Nam) vẫn chưa được khảo sát và lý giải toàn diện bằng lăng kính văn hóa học liên ngành.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9.40) của nghiên cứu sinh Zhu Si (Chu Tư) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Yên tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã giải quyết thấu đáo khoảng trống trên thông qua hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Văn hóa tín ngưỡng Ma Tổ ở đảo Hải Nam được cấu thành từ những thành tố văn hóa cơ bản nào và phương thức thực hành nghi lễ của cư dân bản địa ở ba cấp độ gia đình, dòng họ, cộng đồng diễn ra như thế nào trong đời sống đương đại?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chức năng xã hội và vị thế văn hóa của tín ngưỡng Ma Tổ chịu sự chi phối, biến đổi và tái cấu trúc ra sao trước tác động phức hợp của các chiều kích kinh tế, chính trị, chính sách di sản và bối cảnh chuyển đổi văn hóa - xã hội địa phương hiện nay?

Để trả lời hai câu hỏi trên, luận án thiết lập hệ thống giả thuyết khoa học:

  • Giả thuyết 1 (H1): Tín ngưỡng Ma Tổ tại Hải Nam không vận hành theo quy luật suy giảm tuyến tính của thuyết thế tục hóa cổ điển, mà trải qua quá trình "tái phù phép" (re-enchantment), thích ứng năng động với cấu trúc xã hội hiện đại thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết chế dòng họ (đặc biệt là dòng họ Lâm) và không gian cộng đồng làng chài.
  • Giả thuyết 2 (H2): Thực hành tín ngưỡng Ma Tổ đương đại vận hành như một "nền kinh tế nghi lễ" (ritual economy), nơi vốn văn hóa và vốn biểu tượng được chuyển hóa thành vốn xã hội và động lực phát triển kinh tế du lịch, đồng thời phản ánh mối quan hệ tương tác phức hợp giữa sự tự chủ của cộng đồng dân gian và chính sách quản lý di sản, ngoại giao văn hóa của nhà nước.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp từ thời Tống, Nguyên, Minh, Thanh đến nay, kết hợp dữ liệu điền dã sơ cấp sâu rộng tại khu vực ven biển phía Đông và phía Tây đảo Hải Nam (tập trung tại các đô thị và huyện lỵ trọng điểm: Hải Khẩu, Tam Á, Quỳnh Hải, Vạn Ninh, Lăng Thủy, Lạc Đông, Lâm Cao) trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2024. Ý nghĩa của luận án thể hiện ở việc xây dựng một mô hình phân tích toàn diện về tín ngưỡng biển đảo, đóng góp luận cứ khoa học thực chứng cho ngành Văn hóa học, Tôn giáo học so sánh và hoạch định chính sách văn hóa di sản.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và khu vực cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về tín ngưỡng Ma Tổ:

Dòng nghiên cứu 1: Nghiên cứu tín ngưỡng Ma Tổ của cộng đồng người Hoa gốc Hải Nam tại Đông Nam Á. Các học giả quốc tế và Việt Nam đã phân tích sâu sắc quá trình thiên di và bản địa hóa tín ngưỡng. Yen Ching-hwang (1986) trong công trình kinh điển A Social History of the Chinese in Singapore and Malaya đã định vị Ma Tổ là trung tâm cấu kết xã hội Hoa kiều. Tăng Linh (2002) chỉ ra tín ngưỡng Ma Tổ tại Singapore mang đậm sắc thái "cộng đồng hóa" nhằm củng cố biên giới tộc người. Tiêu Văn Soái (2018) và Tăng Vĩ (2019) chứng minh vai trò của các Thiên Hậu Cung (như Thiên Hậu Cung Quỳnh Châu) trong việc tích hợp giữa quốc tế hóa và bản địa hóa. Tại Malaysia, Thạch Thương Kim (2012) và Lưu Xuân Yến (2014) ghi nhận tính hỗn hợp khi người Hải Nam luôn phối thờ Ma Tổ cùng Thủy Vĩ Thánh Nương và 108 Huynh Đệ Công tại các hội quán. Tại Việt Nam, PGS.TS. Phan Thị Hoa Lý (2014) trong Tín ngưỡng thờ Thiên Hậu ở Việt Nam đã sử dụng lý thuyết tiếp biến văn hóa để so sánh kiến trúc, lễ vật giữa miền Bắc (đồng hóa nghi thức Tứ Phủ) và miền Nam (bảo tồn bản sắc Hoa Nam). Đặc biệt, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Thơ (2016) trong Tín ngưỡng Thiên Hậu vùng Tây Nam Bộ đưa ra luận điểm sâu sắc:

"Tín ngưỡng Thiên Hậu xuất phát từ Hoa Nam (bao gồm Hải Nam), Trung Quốc, được truyền bá đến Tây Nam Bộ trong quá trình di dân, tín ngưỡng Thiên Hậu của người Hoa đã không ngừng giải kiến tạo một phần nội hàm và ý nghĩa biểu trưng của mình để trở nên tương thích hơn với các cộng đồng tín ngưỡng mới (Việt, Khmer v.v.), đồng thời cũng trải qua quá trình tăng quyền văn hoá và chuyển dịch trọng tâm nhu cầu văn hoá để gia tăng tính thiêng của tín ngưỡng - yếu tố bảo đảm tính bền vững của truyền thống tín ngưỡng dân gian và khẳng nhận bản sắc tộc người."

Dòng nghiên cứu 2: Động thái biến đổi của tín ngưỡng Ma Tổ trong xã hội Trung Quốc đương đại. Kha Lực (2014) khi nghiên cứu đảo Mi Châu đã khẳng định sự hồi sinh tôn giáo là quá trình tái cấu trúc chủ động trong mối quan hệ đa chiều:

"Sự phục hưng của niềm tin Ma Tổ không phải là quá trình phục hồi đơn giản mà là một quá trình tái tạo; không phải là sự chấp nhận bị động mà là một quá trình nỗ lực chủ động. Trong quá trình này, giữa quốc gia và xã hội ở cấp độ vĩ mô, cũng như giữa nhân viên chính phủ với tổ chức hội Ma Tổ và đại đa số tín đồ ở cấp độ vi mô, đã xuất hiện mối quan hệ phức tạp giữa căng thẳng và nới lỏng, xung đột và hợp tác." Trương Tiểu Nghệ và Lý Hướng Bình (2012) phân lập ba mô hình xây dựng tín ngưỡng: "do chính phủ dẫn dắt", "chính phủ - dân gian đồng kiến tạo", và "quản lý tự trị làng xã". Phạm Chính Nghĩa (2017) phát hiện xu hướng "tài nguyên hóa" (resource-ization) tại đền Hà Lâm (Huệ An, Phúc Kiến), biến niềm tin thành vốn xã hội mà không làm mất bản chất thiêng. Vương Tiêu Băng và Lâm Hải Thông (2011) luận giải sự chuyển hóa từ "tín ngưỡng dân gian" sang "di sản văn hóa phi vật thể" như một công cụ hợp thức hóa chính trị.

Dòng nghiên cứu 3: Lịch sử và hiện trạng tín ngưỡng Ma Tổ tại đảo Hải Nam. Cổ tịch Quỳnh Đài Chí (thời Chính Đức 1506–1521) ghi nhận các đền Thiên Hậu đã xuất hiện từ thời Nguyên tại Quỳnh Sơn, Vạn Châu, Nhai Châu, Cảm Ân. PGS.TS. Vương Nguyên Lâm (2003) phân tích dữ liệu lịch sử thời Minh - Thanh, phát hiện trong số 70 cá nhân chủ trì xây đền có danh tính thì có tới 58 quan chức triều đình và gần 10 thương nhân lớn, khẳng định quan viên là chủ thể thúc đẩy chính trị hóa tín ngưỡng. Giáo sư Châu Vĩ Dân (2015) và Lý Nhất Minh (2012) gắn kết sự lan tỏa này với Con đường Tơ lụa trên biển và các chuyến hải hành của Trịnh Hòa. Khảo sát của Trần Cảnh (2007) và Lưu Phúc Chú (2014) ước tính toàn đảo hiện có từ 100 đến trên 200 ngôi đền, phản ánh sức sống bền bỉ sau biến cố "phá cũ xây mới" thời Cách mạng Văn hóa.

Định vị học thuật: So sánh với các nghiên cứu quốc tế về di sản và tôn giáo biển đảo, luận án của Zhu Si tạo bước đột phá khi vượt qua lối tiếp cận lịch sử - mô tả thuần túy, định vị tín ngưỡng Ma Tổ đảo Hải Nam là một "hệ sinh thái văn hóa sống". Công trình thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa cội nguồn Phúc Kiến, tính đặc thù bản địa Hải Nam và không gian lan tỏa Đông Nam Á, trực tiếp giải mã cấu trúc vi mô ba cấp độ (Gia đình - Dòng họ - Cộng đồng) chưa từng được hệ thống hóa trước đây.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết Văn hóa học và Xã hội học tôn giáo thông qua việc kiểm chứng, mở rộng và chất vấn các khung lý thuyết kinh điển:

  1. Mở rộng lý thuyết "Tái phù phép của hiện đại" (Re-enchantment of Modernity) của Philip Taylor (2007): Nghiên cứu bác bỏ định kiến của chủ nghĩa duy lý thế tục cho rằng hiện đại hóa và đô thị hóa tất yếu dẫn đến sự triệt tiêu niềm tin tâm linh ("tẩy trừ ma thuật" - disenchantment theo luận điểm Max Weber). Tại Hải Nam, hiện đại hóa kinh tế không làm suy giảm tín ngưỡng mà ngược lại, kích hoạt quá trình tái thiêng hóa, biến đền thờ Ma Tổ thành "cảng tinh thần" giúp cộng đồng đối phó với những rủi ro sinh kế biển và bất ổn tâm lý xã hội.
  2. Vận dụng và phát triển lý thuyết "Kinh tế nghi lễ" (Ritual Economy) của Mayfair Yang (2020): Luận án chứng minh các hoạt động cúng tế, trùng tu đền miếu và tổ chức lễ hội Ma Tổ không phải là chi phí tiêu dùng phung phí mà là sự tích lũy và tái đầu tư vốn xã hội (social capital), tạo dựng niềm tin thương mại, gắn kết dòng tộc và huy động nguồn lực kiều bào hải ngoại cho phát triển hạ tầng địa phương.
  3. Vận dụng lý thuyết nhân học kinh điển về nguồn gốc tín ngưỡng: Tác giả kế thừa luận điểm của E.B. Tylor trong Văn hoá nguyên thủy:

    "Cần đặc biệt chú ý là những tín ngưỡng và tập quán khác nhau đều có những nền tảng vững chắc trong thuyết vật linh nguyên thủy, như thể chúng đã được thực sự mọc lên từ đó." Đồng thời kết hợp với quan điểm của S.A. Tokarev về tính bảo lưu bền vững của các hình thái tín ngưỡng sơ khai và cấu trúc văn hóa của GS. Trần Ngọc Thêm, GS. Ngô Đức Thịnh để làm sáng tỏ tính nguyên hợp (syncretism) của tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải/Thần Biển tại Hải Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa cấu trúc thiết chế và chức năng xã hội:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KHUNG PHÂN TÍCH TÍN NGƯỠNG MA TỔ                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong bối cảnh địa - văn hóa đặc thù của đảo biệt lập ven biển, dưới thể chế quản trị xã hội của Trung Quốc đương đại và sự giao thoa mật thiết với mạng lưới di dân Đông Nam Á.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan diễn giải luận (Interpretivism / Hermeneutics) kết hợp nhân học văn hóa định tính. Nghiên cứu triển khai thiết kế đa tầng (Multi-level design), kết hợp tiếp cận liên ngành Văn hóa học, Dân tộc học/Nhân học, Xã hội học tôn giáo và Nghệ thuật học nhằm giải mã các tầng ý nghĩa biểu trưng của hiện tượng tôn giáo nguyên hợp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai với tính chuẩn xác học thuật cao thông qua 4 bước:

  1. Khảo sát điền dã dân tộc học (Ethnographic Fieldwork): NCS đã trực tiếp thực hiện 23 đợt khảo sát thực địa từ năm 2019 đến năm 2023 trên địa bàn toàn đảo Hải Nam.
  2. Quan sát tham dự và ghi nhận hình ảnh (Participant Observation): Trực tiếp khảo sát 15 ngôi đền Ma Tổ tiêu biểu (bao gồm đền Bạch Sa Môn, Thiên Hậu Cung phố Trung Sơn - Hải Khẩu, các cụm đền tại đảo Tân Bộ, đền thờ tại Quỳnh Hải, Vạn Ninh, Lăng Thủy, Lạc Đông, Lâm Cao); tham dự trực tiếp 8 kỳ đại lễ hội dân gian (Lễ vía sinh nhật 23 tháng Ba AL, Lễ vía thăng thiên 9 tháng Chín AL).
  3. Phỏng vấn sâu và phỏng vấn hồi cố (In-depth & Retrospective Interviews): Tiến hành phỏng vấn sâu 46 đối tượng mục tiêu gồm: Trưởng ban quản lý di tích, thủ nhang coi đền, nghệ nhân dân gian, trưởng tộc dòng họ Lâm, ngư dân cao tuổi, cán bộ quản lý văn hóa và các học giả nghiên cứu Ma Tổ học tại Đại học Sư phạm Hải Nam, Đại học Hải Nam, Đại học Hạ Môn. Do đại dịch COVID-19 bùng phát (2020–2023), một số lễ hội bị đình hoãn (như lễ hội đền Ma Tổ làng La Mã, thị trấn Cửu Sở, huyện Lạc Đông), tác giả đã linh hoạt áp dụng kỹ thuật phỏng vấn hồi cố (retrospective interview) kết hợp phân tích biên bản lưu trữ để đảm bảo tính liên tục của dữ liệu.
  4. Tam giác đạc phương pháp và dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản cổ (chí thư như Quỳnh Đài Chí, văn bia, tộc phổ họ Lâm), tài liệu thứ cấp quốc tế và dữ liệu quan sát thực chứng nhằm triệt tiêu thiên kiến chủ quan, đảm bảo độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học.

Data và phân tích

Dữ liệu định tính được phân tích cấu trúc theo chuyên đề (Thematic Analysis) và phân loại định tính nội dung (Qualitative Content Analysis). Cấu trúc dữ liệu khảo sát thể hiện rõ nét diện mạo thờ tự:

Không gian khảo sát Thiết chế khảo sát Đối tượng phỏng vấn sâu (Tổng N = 46) Nghi thức & Lễ hội ghi nhận
Tp. Hải Khẩu Đền Bạch Sa Môn (800 năm), Thiên Hậu Cung Trung Sơn (700 năm), 6 đền Tân Bộ 14 người (Thủ nhang, BQL di tích, Thương nhân, Cán bộ sở VHTT) Nghi lễ rước kiệu dạo chơi, Lễ rượu lớn, Tế thần biển
Huyện Lâm Cao Đền Ma Tổ Điều Lâu, cụm đền Tân Doanh 8 người (Ngư dân cao tuổi, Trưởng vạn chài) Nghi thức cầu ngư trước mùa đánh bắt, Cúng thuyền mới
Tp. Quỳnh Hải & Vạn Ninh Đền Thiên Hậu cảng cá ven biển, Nhà thờ tộc họ Lâm 12 người (Trưởng tộc họ Lâm, Ngư dân viễn dương) Nghi lễ cúng tế "Cô Tổ" của họ Lâm, Tế thần đầu xuân
Huyện Lăng Thủy & Lạc Đông Đền Ma Tổ làng Lê Phong, Lê An, đền làng La Mã 12 người (Đại diện cộng đồng ngư dân, Cán bộ phát triển du lịch) Phỏng vấn hồi cố lễ hội truyền thống, Lễ "Về nhà mẹ đẻ"

Tác giả áp dụng phương pháp so sánh lịch sử - văn hóa để đối chiếu sự biến đổi cấu trúc thờ tự giữa thời Minh - Thanh (chủ yếu do quan lại bảo trợ) với thời đương đại (do cộng đồng ngư dân và dòng họ tự chủ quản lý, kết hợp sự định hướng di sản của chính quyền).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thấu nhập tam tầng thiết chế độc đáo (Tri-level Institutional Integration): Khác với mô hình thờ phụng thuần túy ở các đô thị nội địa Trung Quốc, tín ngưỡng Ma Tổ tại Hải Nam thấu nhập sâu sắc vào cả ba tầng nấc xã hội. Tại cấp độ dòng họ (đặc biệt là họ Lâm chiếm tỷ lệ lớn cư dân di cư từ Phúc Kiến sang), Ma Tổ trải qua sự dung hợp giữa "Thánh Mẫu" (vị thần tối cao) và "Cô Tổ" (người con gái đồng tộc hiển linh), tạo nên mô hình "Thần - Tổ tương dung" củng cố luân lý huyết thống.
  2. Hiện tượng "Tái phù phép" và sự vận hành của Kinh tế nghi lễ: Tín ngưỡng phục hồi ngoạn mục sau năm 1978 và bùng nổ sau năm 2009 không mang tính mê tín dị đoan thoái trào, mà trở thành nguồn vốn biểu tượng thúc đẩy kinh tế. Các lễ hội không chỉ tái tạo không gian thiêng mà còn là hội chợ thương mại, điểm đến du lịch văn hóa (như mô hình làng chài Tam Lê: Lê Phong, Lê An, Lê Minh ở vịnh Lăng Thủy), tạo công ăn việc làm và tái thiết nông thôn mới.
  3. Quy trình nghi lễ 5 bước mang đậm tính địa phương: Nghiên cứu làm sáng tỏ cấu trúc nghi lễ hoàn chỉnh trong lễ hội truyền thống Hải Nam gồm 5 tiết chế tuần tự:
    • (1) Đại lễ tửu (Lễ dâng rượu lớn);
    • (2) Thanh tửu lễ (Lễ dâng rượu sạch thanh khiết);
    • (3) Tuần du lễ (Nghi thức rước kiệu tuần hành bảo an xóm làng);
    • (4) Hồi nương gia (Nghi thức "về nhà mẹ đẻ" tri ân nguồn cội);
    • (5) Phân thần lễ / Thỉnh hương hôi (Nghi thức rước tro hương phân linh chia sẻ tính thiêng cho các tàu thuyền và nhánh đền mới).
  4. Sự tích hợp đa thần bản địa và tính dung hợp biển đảo: Tại Hải Nam và không gian lan tỏa Đông Nam Á, Ma Tổ không tồn tại đơn độc mà tạo thành "Bộ tứ thần bảo trợ biển" cùng với Thủy Vĩ Thánh Nương, 108 Huynh Đệ Công và Tiển Phu Nhân. Sự phối thờ này phản ánh tư duy thực dụng, bao dung và cởi mở của cư dân văn hóa biển Quỳnh Châu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu thực chứng khẳng định lý thuyết tiếp biến văn hóa và tái phù phép trong bối cảnh xã hội xã hội chủ nghĩa đương đại; chứng minh tính năng động của tôn giáo dân gian trước sức ép toàn cầu hóa.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình điền dã kết hợp phỏng vấn hồi cố và liên ngành văn hóa học - dân tộc học - lịch sử học, có thể nhân rộng để nghiên cứu các dạng thức tín ngưỡng biển đảo khác tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đưa ra khuyến nghị thực chứng cho các nhà quản lý di sản tại Hải Nam và Việt Nam trong việc:
    • (1) Hài hòa hóa giữa bảo tồn nguyên gốc và khai thác du lịch tâm linh;
    • (2) Ngăn ngừa tình trạng thương mại hóa cực đoan làm "giải thiêng" di sản;
    • (3) Phát huy vai trò hội quán và hiệp hội văn hóa Ma Tổ trong ngoại giao nhân dân, kết nối kiều bào và tăng cường giao lưu văn hóa khu vực Con đường Tơ lụa trên biển.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dịch tễ học và thời gian: Giai đoạn điền dã trọng tâm (2020–2023) trùng với thời điểm bùng phát đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội tại Trung Quốc, dẫn đến việc một số đại lễ hội quy mô lớn bị hủy bỏ hoặc thu hẹp (tiêu biểu như lễ hội làng La Mã, thị trấn Cửu Sở, Lạc Đông), buộc tác giả phải bù đắp bằng phương pháp phỏng vấn hồi cố.
  • Giới hạn địa bàn: Dữ liệu tập trung chủ yếu ở dải ven biển phía Đông và phía Tây (nơi tập trung mật độ đền đài dày đặc), chưa bao quát sâu sắc các vùng chuyển tiếp miền núi nội địa nơi có đồng bào dân tộc Lê, Miêu sinh sống.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng điều tra định lượng quy mô lớn (Large-scale quantitative survey) về sự biến đổi tâm thức tôn giáo của thế hệ trẻ Hải Nam trong kỷ nguyên số.
  2. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Transnational comparative study) giữa các cụm đền Thiên Hậu của người gốc Hải Nam tại miền Tây Nam Bộ (Việt Nam), Penang (Malaysia), Singapore và Bangkok (Thái Lan).
  3. Ứng dụng lý thuyết nhân học không gian để giải mã sự chuyển đổi của "Không gian thiêng số" (Digital sacred space) và các nghi thức thờ Ma Tổ trực tuyến (Cyber-Mazu rituals).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập một công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên bằng tiếng Việt về tín ngưỡng Ma Tổ Hải Nam, mở ra hướng tham chiếu quan trọng cho các nhà nghiên cứu tôn giáo học, văn hóa học so sánh và Đông Nam Á học. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn học thuật nền tảng cho các luận án, công trình nghiên cứu văn hóa biển.
  • Chuyển đổi công nghiệp du lịch di sản: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền địa phương tại Hải Nam quy hoạch các "Công viên văn hóa Ma Tổ", "Bảo tàng văn hóa biển" gắn với bảo tồn sinh thái cỏ biển (như đề án tại vịnh Lê An).
  • Tác động chính sách: Làm tài liệu tham khảo cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch các nước trong khu vực trong việc hoạch định chính sách đối với tín ngưỡng dân gian của các nhóm cộng đồng di dân Hoa kiều.
  • Lợi ích xã hội và giao lưu quốc tế: Tăng cường hiểu biết văn hóa song phương Việt Nam - Trung Quốc, củng cố mối liên kết cộng đồng, tình đoàn kết xóm vạn chài và bảo tồn ký ức biển cho thế hệ tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành mẫu mực, nguồn tư liệu điền dã nguyên gốc và hệ thống thư mục tham khảo phong phú về văn hóa dân gian Trung Quốc và Đông Nam Á.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu cao cấp: Kế thừa các luận điểm lý thuyết về "kinh tế nghi lễ" và "tái phù phép" để phát triển các đề tài nghiên cứu cấp quốc gia về tín ngưỡng Mẫu Thoải, tín ngưỡng biển đảo.
  • Các nhà hoạch định chính sách và quản lý di sản văn hóa: Vận dụng mô hình quản lý đồng kiến tạo (co-management) giữa Nhà nước - Dân gian để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể bền vững.
  • Doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương: Ứng dụng dữ liệu văn hóa lễ hội để xây dựng các sản phẩm du lịch di sản đặc sắc, mang lại sinh kế lâu dài cho cư dân bản địa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã chứng minh thành công sự thấu nhập của lý thuyết "Tái phù phép của hiện đại" (Philip Taylor) và "Kinh tế nghi lễ" (Mayfair Yang) vào một không gian hải đảo biệt lập. Nghiên cứu chứng minh rằng quá trình phục hưng tín ngưỡng Ma Tổ tại Hải Nam không phải là sự "phục hồi cơ học" tàn tích phong kiến, mà là sự "tái tạo chủ động" (active recreation). Luận án đã mở rộng lý thuyết kinh tế nghi lễ bằng việc chứng minh sự chuyển hóa linh hoạt giữa vốn văn hóa, vốn biểu tượng thành vốn kinh tế và vốn xã hội trong không gian phát triển hiện đại của Cảng thương mại tự do Hải Nam.

2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình đi trước?

So với các nghiên cứu lịch sử thuần túy của Vương Nguyên Lâm (2003) hay tiếp cận mô tả địa phương của Lưu Phúc Chú (2014), luận án tạo nên bước đột phá về phương pháp luận nhờ:

  • (1) Thực hiện thiết kế điền dã đa điểm liên tục (23 đợt, 15 ngôi đền, 8 lễ hội, 46 phỏng vấn sâu);
  • (2) Ứng dụng kỹ thuật phỏng vấn hồi cố để vượt qua đứt gãy dữ liệu do đại dịch COVID-19;
  • (3) Khảo sát đồng thời ở cả ba cấp độ vi mô - trung mô - vĩ mô (Gia đình - Dòng họ - Cộng đồng làng xã) thay vì chỉ dừng lại ở các thiết chế đền miếu công cộng.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là cấu trúc "Thần - Tổ tương dung" độc nhất vô nhị trong dòng họ Lâm tại Hải Nam. Trong khi tại các cộng đồng khác, Ma Tổ được tôn sùng tuyệt đối như một Thiên Hậu Thánh Mẫu quyền uy tối thượng, thì trong gia phả và tâm thức người họ Lâm, bà vừa là vị Thần biển siêu nhiên vừa là người cô hiếu thảo ("Cô Tổ") ruột thịt. Mối quan hệ thân tộc hóa thần linh này biến đức tin tôn giáo thành nghĩa vụ hiếu đễ, giúp tín ngưỡng duy trì tính thiêng ngay bên trong bàn thờ tư gia và từ đường dòng họ suốt nhiều thế kỷ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình nghiên cứu thực địa, bao gồm: tiêu chí lựa chọn 15 điểm đền khảo sát dọc bờ biển Đông - Tây; bảng hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc dành cho 3 nhóm đối tượng (người thực hành tôn giáo, người quản lý thiết chế, tín đồ ngư dân); quy trình mã hóa dữ liệu quan sát 5 bước nghi lễ; và phương pháp phân tích đối chiếu văn bản cổ tích (Quỳnh Đài Chí, bi ký) với thực hành đương đại.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào 3 trục:

  • (1) Trục nhân học xuyên quốc gia: Khảo sát so sánh mạng lưới phân linh từ Hải Nam đến hệ thống Hội quán Quỳnh Châu tại các nước ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia);
  • (2) Trục xã hội học tôn giáo: Nghiên cứu tác động của chính sách đặc khu kinh tế tự do đối với sự biến đổi sinh hoạt tâm linh của thế hệ ngư dân trẻ;
  • (3) Trục di sản số: Số hóa 3D không gian kiến trúc đền miếu và tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể nghi lễ Ma Tổ biển đảo.

Kết luận

  1. Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về văn hóa tín ngưỡng Ma Tổ tại đảo Hải Nam dưới góc độ Văn hóa học liên ngành, lấp đầy khoảng trống học thuật lớn về văn hóa biển đảo khu vực Hoa Nam.
  2. Công trình giải mã thành công cấu trúc ba tầng thiết chế của tín ngưỡng (Gia đình - Dòng họ - Cộng đồng), khẳng định đặc trưng "Thần - Tổ tương dung" và vai trò gắn kết huyết thống - địa vực bền chặt của cư dân Quỳnh Châu.
  3. Nghiên cứu làm sáng tỏ quy trình thực hành nghi lễ 5 bước cổ truyền và sự tích hợp hài hòa của Ma Tổ trong hệ thống thần linh biển địa phương (cùng Thủy Vĩ Thánh Nương, 108 Huynh Đệ Công, Tiển Phu Nhân).
  4. Luận án kiểm chứng thực nghiệm xuất sắc các lý thuyết hiện đại về "Tái phù phép" và "Kinh tế nghi lễ", chứng minh sự tương thích, hòa hợp năng động giữa tín ngưỡng dân gian với công cuộc hiện đại hóa, bảo tồn di sản UNESCO và phát triển kinh tế du lịch.
  5. Về mặt ứng dụng, công trình cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn xác đáng cho công tác hoạch định chính sách di sản văn hóa, quản lý lễ hội và thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế dọc Con đường Tơ lụa trên biển thế kỷ XXI.
  6. Nghiên cứu mở ra những chân trời học thuật mới về nhân học biển đảo và văn hóa di dân, để lại nguồn tư liệu quý báu có giá trị tham khảo lâu dài cho giới nghiên cứu văn hóa tại Việt Nam và trên thế giới.