Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hát Xoan Phú Thọ trong bối cảnh di sản hóa ở Việt Nam" của tác giả Đỗ Thị Nhung (chuyên ngành Văn hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2022, dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Hồng Lý) là một công trình nhân học văn hóa tiên phong, đi sâu mổ xẻ những chuyển dịch cấu trúc và thực hành diễn xướng của một di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) trong tiến trình thể chế hóa toàn cầu. Bối cảnh nghiên cứu gắn liền với cột mốc lịch sử: Hát Xoan được UNESCO ghi danh vào Danh sách DSVHPVT cần bảo vệ khẩn cấp ngày 24/11/2011, và chỉ sau 6 năm nỗ lực bảo tồn từ phía nhà nước, đến ngày 08/12/2017, di sản này đã trở thành trường hợp hiếm hoi được UNESCO đưa ra khỏi tình trạng khẩn cấp để ghi danh vào Danh sách DSVHPVT đại diện của nhân loại.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng các khảo sát phản tư phê phán (critical reflection) về mặt trái của tiến trình di sản hóa tại Việt Nam. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận Hát Xoan thuần túy dưới góc độ âm nhạc học dân gian, sưu tầm văn bản học hoặc tán dương các thành tích hành chính nhà nước. Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Quá trình di sản hóa Hát Xoan Phú Thọ diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lập hồ sơ và bảo vệ hậu ghi danh?
  2. Những động thái kinh tế, chính trị, văn hóa nào đang chi phối quá trình này, và những vấn đề xung đột nào đang nảy sinh giữa nhà nước với cộng đồng chủ thể thực hành?

Khung lý thuyết của công trình được định hình vững chắc từ lý thuyết Di sản hóa (Heritagization) của Robert Hewison (1987), Regina Bendix (2009), Rosemary Coombe và Joseph Turcotte (2012), Oscar Salemink (2012, 2014); quan điểm Quản lý di sản Bảo tồn - Phát triển của Gregory Ashworth (1997); cùng lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory) của Richard Bauman (1975). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 4 phường Xoan cổ (An Thái, Phù Đức, Kim Đái, Thét thuộc thành phố Việt Trì), 30 cửa đình/đền gắn với tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trên địa bàn 18 xã thuộc hai tỉnh Phú Thọ và Vĩnh Phúc, cùng hệ thống các câu lạc bộ (CLB), trường học, công sở giai đoạn từ 2011 đến 2021 (với dữ liệu điền dã trọng tâm 2016-2021). Luận án giải mã căn nguyên của các nghịch lý văn hóa khi di sản của cộng đồng bị chuyển hóa thành "tài sản quốc gia" dưới sự quản lý hành chính nghiêm ngặt.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy nghiên cứu về Hát Xoan và di sản phi vật thể tại Việt Nam được phân hóa thành ba dòng chính:

Dòng nghiên cứu dân tộc học âm nhạc và văn hóa dân gian truyền thống: Các học giả như Tú Ngọc (1981, 1997), Nguyễn Khắc Xương (1978, 2003, 2008), Phạm Trọng Toàn (2001, 2006), Cao Khắc Thùy (2011) đã khảo tả chi tiết nguồn gốc lịch sử, hệ thống 31 bài bản Xoan cổ, cấu trúc 14 quả cách, thang âm ba - bốn - năm không bán âm, tục kết nước nghĩa và tục giữ cửa đình. Nhóm nghiên cứu này chủ yếu nhìn nhận Hát Xoan như một thực thể văn hóa nguyên hợp cổ xưa cần được bảo tồn nguyên vẹn các giá trị gốc gắn với thời đại Hùng Vương.

Dòng nghiên cứu quản lý văn hóa và bảo tồn ứng dụng: Các tác giả như Đặng Văn Bài (2007), Tô Ngọc Thanh (2007), Nguyễn Xuân Kính (2009), Ngô Đức Thịnh (2010), Bùi Hoài Sơn (2010), Lê Thị Minh Lý (2013) tập trung vào các giải pháp kiểm kê, tư liệu hóa, truyền dạy trong nhà trường và sân khấu hóa nhằm đưa di sản phục vụ phát triển kinh tế - du lịch.

Dòng nghiên cứu di sản phê phán (Critical Heritage Studies): Khởi xướng từ các nghiên cứu quốc tế của Oscar Salemink (2001, 2012, 2014) và các học giả Việt Nam như Lê Hồng Lý cùng cộng sự (2012, 2014, 2018), Phan Phương Anh (2014), Nguyễn Thị Phương Châm (2017), Hoàng Cầm và Nguyễn Thị Hiền (2018). Các tác giả chỉ ra nguy cơ "ngoài lề hóa" (marginalization) cộng đồng chủ thể, sự chiếm đoạt quyền sở hữu văn hóa của nhà nước và xu hướng hành chính hóa di sản.

Luận án định vị bản thân tại giao điểm của nghiên cứu nhân học phê phán và dân tộc học âm nhạc. Công trình tham chiếu sâu sắc với hai trường hợp nghiên cứu quốc tế kinh điển: công trình của Robert Hewison (1987) về sự trỗi dậy của "ngành công nghiệp di sản" tại Anh trong bối cảnh suy thoái kinh tế, biến quá khứ thành hàng hóa tiêu dùng; và nghiên cứu của Regina Bendix (2009) về kinh tế chính trị của di sản tại châu Âu, phân tích sự biến đổi của tính chân thực (authenticity) khi truyền thống bị "phong thánh" thành vốn biểu tượng (symbolic capital). Luận án của Đỗ Thị Nhung đã lấp đầy khoảng trống thực nghiệm bằng cách chứng minh cách thức các thiết chế hành chính địa phương tại Phú Thọ biến 31 bài bản Xoan cổ thành một hệ quy phạm cứng nhắc, đối lập với bản chất linh hoạt của văn hóa dân gian sống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết Di sản hóa trong bối cảnh các nước đang phát triển có mô hình quản lý văn hóa tập trung. Luận án kiểm chứng và phát triển luận điểm "Chiếm đoạt văn hóa" (Appropriating Culture) của Oscar Salemink (2012) khi chỉ ra rằng việc UNESCO ghi danh đã tạo cơ chế chính danh để bộ máy quản lý nhà nước chuyển hóa di sản từ sở hữu cộng đồng sang "tài sản quốc gia".

Đóng góp lý thuyết nổi bật của luận án là việc phát hiện và khái niệm hóa sự phân đôi cấu trúc của di sản hậu ghi danh thành hai tiểu loại:

  • "Xoan tín ngưỡng": Thực hành gắn liền với không gian thiêng (đình, miếu), chức năng giao tiếp với thần linh, duy trì tục giữ cửa đình và trật tự cộng đồng làng xã cổ truyền.
  • "Xoan văn nghệ": Thực hành thế tục hóa phục vụ trình diễn sân khấu, ngoại giao văn hóa, quảng bá du lịch, giảng dạy đại trà tại công sở và trường học.

Sự phân đôi này thách thức quan niệm bảo tồn tĩnh tại, chứng minh rằng di sản văn hóa không phải là một hóa thạch bất biến mà là một quá trình liên tục được tái tạo (cultural reproduction) nhằm đáp ứng các nhu cầu chính trị, kinh tế và biểu tượng của thời đại.

Khung phân tích độc đáo

Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp ba trục lý thuyết:

  1. Lý thuyết Di sản hóa (Robert Hewison 1987, Regina Bendix 2009, Oscar Salemink 2014) và khái niệm "Nghi thức thể chế" (Institutional Rites) của Pierre Bourdieu (1982) để giải mã cách thức quyền lực quản lý can thiệp vào quy chuẩn hóa trang phục, bài bản và danh hiệu nghệ nhân.
  2. Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory) của Richard Bauman (1975) nhằm phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa người biểu diễn (đào, kép, trùm phường), hình thức nghệ thuật (thanh nhạc, khí nhạc, vũ đạo nghi lễ), thính giả (dân làng, du khách, quan chức) và bối cảnh không gian (chiếu đình thiêng liêng vs. sân khấu du lịch).
  3. Tiếp cận Quản lý di sản Bảo tồn - Phát triển (Gregory Ashworth 1997, Laurajane Smith & Natsuko Akagawa 2008), khẳng định tính xác thực của di sản nằm ở trải nghiệm và quyền tự quyết của cộng đồng chủ thể, thay vì các tiêu chí bảo tàng hóa áp đặt từ trên xuống.
       [CHÍNH TRỊ DI SẢN & THỂ CHẾ HÓA]
    (UNESCO - Bộ VHTT&DL - Sở VHTT&DL Phú Thọ)
                    │
       ┌────────────┴────────────┐
       ▼                         ▼
 [XOAN TÍN NGƯỠNG]         [XOAN VĂN NGHỆ]
 - Không gian: Đình, miếu  - Không gian: Sân khấu, trường học
 - Chức năng: Tế thần      - Chức năng: Du lịch, biểu diễn
 - Chủ thể: 4 phường cổ    - Chủ thể: CLB, cán bộ, học sinh
       │                         │
       └────────────┬────────────┘
                    ▼
      [NGHỊCH LÝ DI SẢN HÓA SỐNG]
 - Nhất thể hóa 31 bài bản cổ
 - Ngoại biên hóa quyền năng nghệ nhân
 - Hiện tượng "Hát trộm ông Sở"

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan kiến tạo - diễn giải (Interpretivism / Constructivism) kết hợp nhân học phê phán. Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng điền dã đa điểm (Multi-sited Ethnography), cho phép tác giả bám sát sự dịch chuyển của thực hành Hát Xoan qua nhiều không gian xã hội khác nhau: từ không gian thiêng (đình Cả làng An Thái, đình Đơi làng Kim Đái, miếu Lãi Lèn và miếu Thét làng Phù Đức) đến các không gian thế tục (trung tâm văn hóa, trường tiểu học/THPT tại TP. Việt Trì và huyện Tam Nông, các điểm du lịch Đền Hùng).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp tài liệu thứ cấp và điền dã dân tộc học thực địa:

  • Nghiên cứu văn bản: Phân tích các nguồn sử liệu cổ (Đại Việt sử ký toàn thư, Việt sử lược, Đại Nam nhất thống chí), hệ thống hồ sơ đệ trình UNESCO năm 2011 và 2017, các thông tư, quyết định của UBND tỉnh Phú Thọ và Sở VHTT&DL.
  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Khảo sát trực tiếp các chu kỳ diễn xướng nghi lễ vào dịp Tết Nguyên đán (từ mùng 1 đến mùng 4 tháng Giêng tại các di tích gốc), mùa lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương (mùng 10 tháng 3 âm lịch), cùng các lớp tập huấn truyền dạy Xoan thường niên của tỉnh giai đoạn 2016–2021.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp với hệ thống mẫu đa tầng, bao gồm: các trùm phường và nghệ nhân cao tuổi tại 4 làng Xoan gốc; hội viên các CLB Xoan mới thành lập; cán bộ quản lý thuộc Sở VHTT&DL, Phòng Quản lý Di sản, Sở GD&ĐT; lãnh đạo xã, hiệu trưởng, giáo viên âm nhạc và học sinh các cấp; cùng các nhà nghiên cứu âm nhạc và đạo diễn sân khấu địa phương.

Nguyên tắc đạo đức nghiên cứu được đảm bảo tuyệt đối: toàn bộ danh tính của nghệ nhân và người cung cấp thông tin đều được mã hóa/ẩn danh (ví dụ: nghệ nhân Thái). Dữ liệu âm thanh được gỡ băng nguyên văn ngay sau mỗi đợt điền dã.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation) giữa tư liệu lịch sử, dữ liệu quan sát hành vi diễn xướng và phân tích cấu trúc âm nhạc học:

  • Khảo cứu âm nhạc học dân tộc: Phân tích 31 bài bản Xoan cổ, cấu trúc 14 quả cách (Kiều Dương cách, Nhàn ngâm cách, Tràng mai cách, Tứ mùa cách, Ngư tiều canh mục cách...), hệ thống tiết tấu gõ trống phách, hình thức hát xướng - xô, hát đệm láy (tầm vông, tình tang), cùng các vũ đạo nghi lễ đặc thù như múa Giáo trống - Giáo pháo, Thơ nhang, Đóng đám, Bỏ bộ, Cài huê - Mó cá.
  • Đánh giá độ tin cậy: Đối chiếu lời ca thực tế được nghệ nhân hát trong sinh hoạt đời thường với các bản ký âm chuẩn hóa của Sở VHTT&DL và công trình của các nhà nghiên cứu tiền bối (Tú Ngọc 1997, Nguyễn Khắc Xương 2008) để làm rõ mức độ can thiệp văn bản của các cơ quan quản lý.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phát hiện hiện tượng "Hát trộm ông Sở" và sự phản kháng văn hóa của nghệ nhân. Luận án ghi lại một nghịch lý chua xót: sau khi được vinh danh quốc tế, nghệ nhân tại các họ Xoan gốc lại bị tước đoạt quyền tự do ứng tác và sáng tạo dân gian. Khi muốn hát các lời mới do chính mình đặt ra để phản ánh đời sống thường nhật (như chuyện bầu cử, phòng chống dịch bệnh), họ phải lén lút hát vì sợ vi phạm quy chuẩn hành chính. Tác giả trích dẫn trực tiếp lời trần tình của nghệ nhân Thái:

"Bà và mọi người ở đây đang 'hát trộm ông Sở', vì ông ấy biết thì sẽ không cho hát như thế... Có lúc trời rét cũng phải bỏ giầy múa ra đi chân đất để theo đúng yêu cầu biểu diễn, vì 'Hát Xoan là của người nông dân, nên nó phải mộc mạc thế mới là Xoan'."

Thứ hai, nguy cơ nhất thể hóa bài bản và bảo tàng hóa di sản. Để phục vụ mục tiêu đưa Hát Xoan thoát khỏi tình trạng khẩn cấp, cơ quan quản lý đã tiến hành hành chính hóa toàn diện: đóng khung nghiêm ngặt 31 bài bản chuẩn hóa, quy định mẫu trang phục biểu diễn mới (vốn bị chính các nghệ nhân chê là "thấy không đẹp như bộ cũ"), và kiểm soát chặt chẽ danh sách nhân sự đi biểu diễn. Hành động này vô tình biến một hình thức diễn xướng dân gian sống động thành một sản phẩm trưng bày bảo tàng xơ cứng.

Thứ ba, sự bành trướng hành chính của hiện tượng "Xoan hóa" toàn tỉnh. Việc triển khai các lớp tập huấn bắt buộc tại các công sở, trường học toàn tỉnh Phú Thọ nhằm tạo ra những con số thống kê ấn tượng cho hồ sơ UNESCO đã dẫn đến sự mất cân đối sinh thái văn hóa. Nguồn lực đầu tư công bị dồn cục bộ cho Hát Xoan, khiến các loại hình dân ca bản địa khác (như hát Ghẹo, hát Ví, hát Trống quân Hữu Bổ, văn hóa Mường, Cao Lan) bị bỏ rơi, đồng thời gây ra tâm lý phản cảm, gượng ép đối với nhiều nhóm cư dân địa phương không thuộc vùng phát tích Xoan.

Thứ tư, sự hình thành hai chiều kích thực hành song song: "Xoan tín ngưỡng" duy trì trong bí mật của ký ức làng quê và "Xoan văn nghệ" phô diễn hào nhoáng trên sân khấu du lịch và sự kiện chính trị.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình "Di sản văn hóa sống" (Living Heritage Approach). Quản lý di sản không phải là bảo tồn hình thức vật chất hay văn bản cố định, mà là bảo vệ không gian văn hóa và quyền tự quyết của các chủ thể mang di sản (heritage bearers).
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung nghiên cứu nhân học phê phán có thể nhân rộng để đánh giá các di sản phi vật thể khác tại Việt Nam và Đông Nam Á (như Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, Đờn ca tài tử Nam Bộ, Then Tày - Nùng).
  • Về mặt chính sách và thực tiễn:
    1. Khuyến nghị Bộ VHTT&DL và chính quyền địa phương cần chuyển đổi từ mô hình "quản lý chỉ huy hành chính" sang mô hình "đồng quản lý dựa vào cộng đồng" (Community-based co-management).
    2. Trao trả quyền thực hành, ứng tác lời mới và lựa chọn không gian biểu diễn cho 4 họ Xoan cổ (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái).
    3. Xóa bỏ cơ chế hành chính hóa trong việc xét duyệt nghệ nhân, chấm dứt việc áp đặt các kịch bản sân khấu hóa cứng nhắc vào các nghi lễ tế thần cửa đình truyền thống.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn không gian: Trọng tâm khảo sát đặt tại 4 phường Xoan cổ thuộc thành phố Việt Trì (Phú Thọ), chưa mở rộng điều tra toàn diện 14 cửa đình kết nghĩa nằm trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Giới hạn phương pháp định lượng: Chưa tích hợp các mô hình kinh tế lượng để đo lường chính xác tác động kinh tế và giá trị gia tăng của du lịch di sản đối với thu nhập thực tế của từng hộ gia đình nghệ nhân.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào 4 hướng chính:

  • Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural comparison) giữa cơ chế di sản hóa Hát Xoan Phú Thọ với các loại hình nghệ thuật nghi lễ cửa đình tại Đông Á (như Nhã nhạc Hàn Quốc - Jongmyo Jeryeak, hoặc Nhã nhạc Nhật Bản - Gagaku).
  • Khảo sát sự tiếp biến của Hát Xoan trong không gian truyền thông số và các nền tảng mạng xã hội đương đại.
  • Đánh giá hiệu quả thực chất của chương trình giáo dục di sản Hát Xoan trong trường học phổ thông sau 10 năm triển khai.
  • Nghiên cứu cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế công bằng (benefit-sharing mechanism) từ du lịch di sản cho cộng đồng bản địa.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật, công trình đóng vai trò là một tài liệu tham khảo mẫu mực trong các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn hóa học, Nhân học và Quản lý văn hóa; cung cấp luận cứ khoa học phản biện lại xu hướng thương mại hóa và hành chính hóa di sản tại các quốc gia đang chuyển đổi.

Về mặt chính sách, kết quả nghiên cứu là tiếng chuông cảnh tỉnh đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTT&DL, Cục Di sản văn hóa, UBND các tỉnh), cung cấp căn cứ thực tiễn sắc bén để điều chỉnh các đề án bảo tồn DSVHPVT theo đúng tinh thần Công ước 2003 của UNESCO: tôn trọng tính đa dạng văn hóa và vai trò trung tâm của cộng đồng chủ thể.

Về mặt xã hội, luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, bảo vệ quyền văn hóa chính đáng của các nghệ nhân dân gian, ngăn chặn nguy cơ xói mòn tính thiêng và bản sắc nguyên hợp của nghệ thuật dân gian trước sức ép của công nghiệp du lịch đại chúng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Văn hóa học, Dân tộc học âm nhạc: Tiếp cận một khung lý thuyết di sản phê phán hoàn chỉnh cùng hệ thống tư liệu điền dã phong phú, xác thực.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý di sản: Nhận diện rõ những hệ lụy tiêu cực của các biện pháp can thiệp hành chính thô bạo, từ đó xây dựng các chính sách bảo tồn tôn trọng cộng đồng.
  • Cộng đồng nghệ nhân và người dân tại các làng Xoan cổ: Được cất lên tiếng nói đại diện, bảo vệ quyền sở hữu và không gian sáng tạo văn hóa truyền thống của chính họ.
  • Giảng viên và sinh viên ngành Quản lý văn hóa, Du lịch di sản: Sử dụng luận án như một tình huống nghiên cứu (case study) kinh điển về xung đột lợi ích và chuyển đổi chức năng của di sản trong xã hội hiện đại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã bản địa hóa và phát triển lý thuyết Di sản hóa (Salemink 2012, Bendix 2009) thông qua việc phát hiện cấu trúc phân đôi mang tính loại hình: "Xoan tín ngưỡng" và "Xoan văn nghệ". Luận án chứng minh rằng di sản hậu ghi danh không còn là một chỉnh thể nguyên phiến mà bị phân cắt thành hai không gian thực hành đối lập về mục đích, chủ thể và phương thức diễn xướng.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy sưu tầm folklore (Nguyễn Khắc Xương 1978, Tú Ngọc 1997) hay báo cáo hành chính tổng kết thành tích bảo tồn, luận án kết hợp phương pháp Điền dã dân tộc học đa điểm (Multi-sited Ethnography) với Dân tộc học âm nhạc phê phán. Tác giả không chỉ nghiên cứu bài bản âm nhạc mà đặt bài bản đó vào trường xung đột quyền lực giữa nhà nước, thị trường và người mang di sản.

3. Phát hiện bất ngờ và giàu tính phản tư nhất từ dữ liệu thực địa? Đó là nghịch lý "Hát trộm ông Sở" và sự phản kháng ngầm của nghệ nhân. Việc phong thánh di sản biến các nghệ nhân từ "chủ nhân văn hóa" thành "người làm thuê cho các kịch bản hành chính", bị tước bỏ quyền ngẫu hứng sáng tạo – vốn là linh hồn sống còn của văn hóa dân gian.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Toàn bộ thiết kế nghiên cứu điền dã, tiêu chí chọn mẫu tại 4 làng Xoan cổ, khung câu hỏi phỏng vấn sâu các nhóm đối tượng và ma trận phân tích âm nhạc học 31 bài bản đều được chuẩn hóa chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để khảo sát các loại hình dân ca nghi lễ khác như Ca trù, Quan họ, Hát Dặm.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào chuyển đổi số di sản (Digital Heritage), bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bản địa đối với tri thức văn hóa phi vật thể, và xây dựng mô hình sinh kế bền vững dựa trên du lịch di sản có sự tham gia thực chất của cộng đồng (Community-Based Heritage Tourism).

Kết luận

  1. Khẳng định Hát Xoan là một thực hành văn hóa liên tục được kiến tạo trong lịch sử và hiện tại, gắn liền với nhu cầu tâm linh, cấu trúc xã hội và chính trị địa phương.
  2. Vạch rõ cơ chế di sản hóa tại Việt Nam: biến di sản của cộng đồng làng xã thành tài sản quốc gia dưới sự can thiệp và kiểm soát sâu rộng của bộ máy hành chính nhà nước.
  3. Đóng góp mô hình lý thuyết phân đôi "Xoan tín ngưỡng" và "Xoan văn nghệ", phản ánh sự thích ứng và biến đổi chức năng của di sản trong đời sống đương đại.
  4. Phát hiện và cảnh báo sâu sắc về 4 nguy cơ hiện hữu: nhất thể hóa bài bản cổ, bảo tàng hóa thực hành sống, phổ quát hóa ("Xoan hóa") gây mất cân bằng sinh thái văn hóa, và ngoài lề hóa quyền năng của nghệ nhân bản địa.
  5. Xác lập luận cứ khoa học vững chắc ủng hộ tiếp cận "Di sản văn hóa sống", đòi hỏi trả lại quyền tự quyết, không gian diễn xướng và quyền sáng tạo văn hóa cho cộng đồng 4 làng Xoan gốc, đảm bảo cho di sản một sức sống bền vững, tự nhiên trong lòng xã hội hiện đại.