Di Sản Thừa Kế Trong Pháp Luật Dân Sự Việt Nam: Nghiên Cứu và Phân Tích

Luận án tiến sĩ luật học phân tích di sản thừa kế trong pháp luật dân sự Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định và thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2007

213
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DI SẢN THỪA KẾ

1.1. Quan niệm về di sản và di sản thừa kế

1.2. Mối quan hệ giữa quyền sở hữu tài sản và di sản thừa kế

1.3. Ý nghĩa của những qui định trong pháp luật dân sự về di sản thừa kế

1.4. Lược sử qui định về di sản thừa kế trong pháp luật dân sự Việt Nam

1.5. Di sản thừa kế trong pháp luật của một số nước trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: QUI ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ DI SẢN THỪA KẾ

2.1. Tài sản trong Bộ luật dân sự

2.2. Nguyên tắc chung trong việc xác định di sản thừa kế

2.3. Xác định di sản thừa kế

2.4. Xác định di sản thừa kế trong một số trường hợp cụ thể

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ DI SẢN THỪA KẾ VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ DI SẢN THỪA KẾ

3.1. Những thuận lợi và khó khăn căn bản trong việc xác định di sản thừa kế

3.2. Thực tiễn giải quyết tranh chấp và những vướng mắc khi xác định di sản thừa kế

3.3. Kiến nghị hoàn thiện qui định của pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về di sản thừa kế

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Di Sản Thừa Kế Việt Nam

Nghiên cứu về di sản thừa kế trong pháp luật dân sự Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng, phản ánh sự giao thoa giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và truyền thống. Việc bảo hộ quyền thừa kế của công dân, được Hiến pháp Việt Nam ghi nhận, tạo điều kiện cho việc chuyển giao tài sản thừa kế theo di chúc hoặc pháp luật. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, các vụ tranh chấp thừa kế ngày càng gia tăng và phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc về mặt pháp lý. Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ thừa kế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn cần được giải quyết, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về các quy định pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

1.1. Khái niệm Di Sản Thừa Kế trong Pháp Luật Dân Sự

Di sản thừa kế được hiểu là tài sản do người chết để lại, bao gồm tài sản riêng và phần tài sản chung của người đó trong khối tài sản chung hợp nhất, tài sản chung theo phần với người khác. Xác định đúng di sản thừa kế là yếu tố then chốt để giải quyết các vụ tranh chấp thừa kế. Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự, di sản bao gồm cả vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản.

1.2. Ý nghĩa của Thừa Kế trong Đời Sống Xã Hội Việt Nam

Thừa kế không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội và truyền thống sâu sắc. Nó liên quan đến quyền sở hữu tài sản của cá nhân, sự công bằng trong phân phối tài sản, và sự duy trì các giá trị văn hóa gia đình. Quy định pháp luật về thừa kế cần đảm bảo hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội, đồng thời bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế. Các quy định này cần được thực thi một cách hiệu quả để ngăn chặn các tranh chấp và bảo vệ di sản một cách tốt nhất.

II. Vấn Đề Thách Thức Về Phân Chia Di Sản Thừa Kế

Việc xác định và phân chia di sản thừa kếViệt Nam hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật dân sự còn nhiều điểm chưa rõ ràng và thực tiễn áp dụng còn nhiều vướng mắc. Tình trạng tranh chấp thừa kế kéo dài, phức tạp gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội và quyền lợi của các bên liên quan. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác thành phần của di sản, đặc biệt là đối với các loại tài sản phức tạp như quyền sở hữu trí tuệ, cổ phần, hoặc tài sản chung của vợ chồng. Ngoài ra, việc giải quyết các vấn đề liên quan đến di chúc không hợp lệ, người thừa kế không đủ điều kiện, hoặc thời hiệu khởi kiện cũng gây ra nhiều khó khăn cho các cơ quan tố tụng.

2.1. Khó khăn trong Xác Định Tài Sản Thừa Kế Thực Tế

Việc xác định chính xác tài sản thừa kế là một thách thức lớn, đặc biệt khi tài sản có giá trị lớn hoặc phức tạp về mặt pháp lý. Các vấn đề thường gặp bao gồm: Định giá tài sản, xác định tài sản chung hay riêng, xác định quyền sở hữu đối với bất động sản chưa được cấp giấy chứng nhận, và xác định tài sản đang được thế chấp hoặc bảo đảm cho các nghĩa vụ khác. Bên cạnh đó, sự thay đổi về loại, thành phần và giá trị của tài sản do sự phát triển của nền kinh tế cũng gây khó khăn cho việc xác định di sản thừa kế.

2.2. Vướng Mắc Khi Giải Quyết Tranh Chấp Di Chúc

Di chúc là một trong những căn cứ quan trọng để phân chia di sản, nhưng việc xác định tính hợp lệ của di chúc lại là một vấn đề phức tạp. Các tranh chấp thường xoay quanh việc người lập di chúc có đủ năng lực hành vi dân sự hay không, nội dung di chúc có vi phạm điều cấm của pháp luật hay không, và di chúc có bị ép buộc, lừa dối hay không. Việc giải quyết các tranh chấp này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ và áp dụng đúng các quy định của pháp luật.

2.3. Thời Hiệu Khởi Kiện Về Thừa Kế Và Những Hậu Quả

Vấn đề thời hiệu khởi kiện trong các vụ án thừa kế cũng gây ra nhiều khó khăn. Theo Bộ luật Dân sự, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm mở thừa kế trong một số trường hợp không dễ dàng, và việc bỏ lỡ thời hiệu khởi kiện có thể dẫn đến việc mất quyền thừa kế. Việc am hiểu rõ quy định về thời hiệu có vai trò quan trọng đối với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thừa kế.

III. Phương Pháp Xác Định Di Sản Thừa Kế Theo Luật

Để xác định chính xác di sản thừa kế trong pháp luật dân sự Việt Nam, cần áp dụng một phương pháp toàn diện, kết hợp giữa các quy định của Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành, cũng như các án lệ và tập quán pháp. Phương pháp này bao gồm các bước: Xác định phạm vi di sản, xác định người thừa kế, xác định hàng thừa kế, xác định phần di sản được hưởng của mỗi người thừa kế, và thực hiện việc phân chia di sản. Việc xác định di sản cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng, và minh bạch, đảm bảo bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan.

3.1. Cách Xác Định Phạm Vi Di Sản Thừa Kế Chi Tiết

Phạm vi di sản thừa kế bao gồm tất cả các tài sản thuộc sở hữu của người chết tại thời điểm chết, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình. Để xác định phạm vi di sản, cần thu thập đầy đủ thông tin về tài sản của người chết, bao gồm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, giấy tờ liên quan đến các nghĩa vụ nợ, và các hợp đồng, giao dịch mà người chết đã tham gia. Việc xác định phạm vi di sản cần được thực hiện cẩn thận để tránh bỏ sót tài sản hoặc bao gồm những tài sản không thuộc về di sản.

3.2. Hướng Dẫn Xác Định Người Thừa Kế Hợp Pháp

Người thừa kế là những người có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Để xác định người thừa kế, cần xem xét di chúc (nếu có) và xác định các mối quan hệ huyết thống, hôn nhân giữa người chết và những người có khả năng là người thừa kế. Theo pháp luật, người thừa kế được chia thành các hàng thừa kế khác nhau, và mỗi hàng thừa kế có thứ tự ưu tiên khác nhau. Việc xác định đúng người thừa kế là cơ sở để phân chia di sản một cách công bằng và hợp pháp.

IV. Áp Dụng Pháp Luật Về Di Sản Thừa Kế Trong Thực Tiễn

Việc áp dụng pháp luật về di sản thừa kế trong thực tiễn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp luật, kinh nghiệm giải quyết các vụ tranh chấp, và kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ. Các cơ quan tố tụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình tố tụng, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan. Trong quá trình giải quyết các vụ tranh chấp, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố lịch sử, văn hóa, và xã hội để đưa ra các quyết định công bằng và hợp lý.

4.1. Giải Quyết Tranh Chấp Thừa Kế Qua Tòa Án Quy Trình Lưu Ý

Việc giải quyết tranh chấp thừa kế qua tòa án là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tố tụng. Các bước cơ bản bao gồm: Nộp đơn khởi kiện, thụ lý vụ án, thu thập chứng cứ, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm (nếu có), và thi hành án. Trong quá trình tố tụng, cần chú ý đến các vấn đề như thời hiệu khởi kiện, thẩm quyền của tòa án, nghĩa vụ chứng minh, và quyền kháng cáo. Việc có sự tư vấn của luật sư là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của mình.

4.2. Kinh Nghiệm Giải Quyết Các Vụ Tranh Chấp Di Sản Phức Tạp

Trong thực tiễn, có nhiều vụ tranh chấp di sản phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật và kinh nghiệm giải quyết tranh chấp. Các vụ án liên quan đến tài sản có yếu tố nước ngoài, di chúc giả mạo, hoặc các giao dịch che giấu tài sản thường gây ra nhiều khó khăn cho việc giải quyết. Để giải quyết các vụ án này, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, thu thập chứng cứ một cách cẩn thận, và áp dụng các biện pháp nghiệp vụ phù hợp.

V. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Thừa Kế Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả của pháp luật về di sản thừa kếViệt Nam, cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ, bao gồm: Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành, ban hành các án lệ để hướng dẫn áp dụng pháp luật, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác xét xử, và khuyến khích việc hòa giải tranh chấp ngoài tòa án.

5.1. Sửa Đổi Bổ Sung Quy Định Về Di Sản Trong BLDS

Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về di sản trong Bộ luật Dân sự cần tập trung vào các vấn đề như: Định nghĩa rõ ràng hơn về di sản, quy định chi tiết hơn về việc xác định tài sản chung và riêng của vợ chồng, quy định cụ thể hơn về việc định giá tài sản, và quy định chặt chẽ hơn về các trường hợp di chúc không hợp lệ. Các quy định mới cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và phù hợp với thực tiễn xã hội.

5.2. Tăng Cường Công Tác Tuyên Truyền Về Quyền Thừa Kế

Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền thừa kế cần được tăng cường để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng, phong phú, phù hợp với từng đối tượng và địa bàn. Ngoài ra, cần khuyến khích các tổ chức xã hội, đoàn thể tham gia vào công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Di Sản Thừa Kế Tương Lai

Nghiên cứu về di sản thừa kế trong pháp luật dân sự Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào: Nghiên cứu so sánh pháp luật thừa kế của Việt Nam với các nước khác, nghiên cứu về tác động của di sản thừa kế đến sự phát triển kinh tế - xã hội, nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong việc quản lý và phân chia di sản, và nghiên cứu về các giải pháp phòng ngừa tranh chấp thừa kế. Các nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về di sản thừa kế và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.

6.1. So Sánh Pháp Luật Thừa Kế Việt Nam và Quốc Tế

Nghiên cứu so sánh pháp luật thừa kế của Việt Nam với các nước khác sẽ giúp chúng ta nhận diện được những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống pháp luật hiện hành, và học hỏi được những kinh nghiệm tốt từ các nước khác. Các nước có hệ thống pháp luật thừa kế phát triển như Pháp, Đức, Hoa Kỳ có thể là những đối tượng nghiên cứu hữu ích.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Di Sản Thừa Kế

Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý di sản thừa kế có thể giúp nâng cao tính minh bạch, hiệu quả, và giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để quản lý tài sản, xác định người thừa kế, và thực hiện việc phân chia di sản một cách tự động và an toàn.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học di sản thừa kế trong pháp luật dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đi sản thừa kế. Chương 2: Qui định của pháp luật Việt Nam hiện hành về di sản thừa kế. Chương 3: Thực trạng giải quyết tranh chấp về di sản thừa kế và hướng hoàn thiên qui định của pháp luật về di sản thừa kế. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE DI SAN THỪA KẾ 1.QUAN NIỆM VỀ DI SẢN VÀ DI SẢN THỪA KẾ 1.

Quan niệm về di sản. Trong bất kỳ xã hội nào cũng luôn tồn tại vô vàn các sự vật và các hiện tượng xã hội. Các sự vật và các hiện tượng ấy nằm trong quá trình tác động của các hoạt động chính trị, van hoá xã hội, kinh tế, khoa học, kỹ thuật, tôn giáo. Các hoạt động này diễn ra hết sức đa dạng và phong phú, phản ánh quá trình nhận thức và chinh phục thế giới tự nhiên, phản ánh quá trình nhận thức xã hội của loài người.

Các hoạt động nay dù có phong phú, da dang và phức tạp đến đâu thì mục đích cuối cùng của chúng là nhằm hướng tới thoả mãn các nhu cầu vật chất (lợi ích vật chất) và tinh than (lợi ích tinh thần) của con người. Thế giới vật chất tồn tại vô han và vô tận trong sự vận động và biến đổi không ngừng, nó không phải chỉ là sự chuyển vị trí trong không gian mà theo nghĩa chung nhất, vận động là sự biến đổi nói chung. Ăngghen viết: Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất - tức được hiểu là một phương thức ton tại của vật chất, là một thuộc tính cố hitu của vật chất, thì bao gôm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư dh'y.92] Như vậy, bất cứ sự vật, hiện tượng nào dù trong tự nhiên hay trong xã hội đều tồn tại trong trạng thái vận động biến đổi không ngừng. Tuy nhiên, sự tồn tại vô hạn và vô tận của thế giới vật chất lại được cấu thành từ các vật thể, các bộ phận vật chất hữu hạn (có ranh giới) tồn tại đa dạng, muôn hình muôn vẻ và cũng hết sức phức tạp.

Con người, xuất phát từ thế giới, làm căn cứ cho hoạt động có mục đích của mình là cải tạo thế giới có hiệu quả theo nhu cầu và lợi ích nhất định. Để có thể biến đổi sự vật, cải tạo thế giới khách quan, con người phải hiểu biết su vật, phải có những tri thức về thế giới, mà tri thức lại không có sẵn trong con người, không được đem lại cho con người dưới dạng “bẩm sinh ”. Vì thế, muốn có tri thức, con người phải tiến hành một loạt hoạt động, đặc biệt là hoạt động nhận thức và chính thông qua hoạt động nhận thức mà con người có tri thức. Triết học Mác - Lénin đã chia toàn bộ hoạt động của con người ra làm hai loại: đó là hoạt động thực tiễn và hoạt động tinh thần (hoạt động nhận thúc).

Hoạt động thực tiễn là hoạt động vật chất của con người mang tính lịch sử và xã hội nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội. Hoạt động tinh thần là hoạt động nhận thức phản ánh sáng tạo về thế giới. Nhưng hoạt động sáng tạo này sẽ không thể có được ở bên ngoài quá trình con người biến đối thế giới xung quanh. Chính thực tiễn hoạt động lao động đã đưa lại cho bộ óc người năng lực sáng tạo phản ánh thế giới, đem lại cho con người khả năng và điều kiện nhận biết, khám phá các thuộc tính khác nhau của sự vật cũng như các qui luật chi phối chúng.

Nhờ lao động mà con người đã tạo ra những thứ khác với dạng tồn tại sẵn có trong giới tự nhiên [43. Như vậy, cùng với các dạng vật chất sẵn có trong giới tự nhiên, con người đã bang lao động tạo ra những “thit khác ”, những thứ đó có thể tồn tại dưới dang hữu hình hoặc vô hình. Các dạng vật chất sẵn có trong giới tự nhiên, các sản phẩm do con người cải biến thế giới vật chất theo những thuộc tính, những qui luật vốn có của nó có thể được xác định là của nhân loại (thế giới); của quốc gia riêng biệt hay là của một công dân của một quốc gia cụ thể nào đó trên trái đất. Trên phương diện triết học, trong thế giới không ở đâu có tận cùng cả bề rộng lẫn bề sâu, cũng như không ở đâu lại ngừng trệ, không biến đổi và không có sự tiếp nối, kế thừa của các quá trình, của các sự vật và hiện tượng, trong đó có kế thừa tự nhiên và kế thừa chủ động.

Kế thừa chủ động phụ thuộc vào nhận thức của con người dựa vào những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của một giai đoạn lịch sử nhất định. Sự kế thừa, tiếp nối là biểu hiện của “cá¡” có trước, và “cái” có sau; cái để lại từ thời trước, của xã hội trước, của người trước. cho thời sau; cho đời sau và cho người sau đang tồn tại. Để chỉ những gì mà thời trước hay người trước để lại, người ta thường dùng hai từ “di sản”.

, Thuật ngữ “di sản” là một từ ghép Hán Việt được tách ra làm hai từ để hiểu. Trước hết “di” trong Từ điển tiếng Việt [76.246, 247] được hiểu ở các khía cạnh sau: - “Di” biểu hiện sự chuyển động ra khỏi vi trí nhất định thông qua sự tác động nào đó lên một vật để lại dấu vết nhất định. - “Di” còn được hiểu là dời đi nơi khác, dời đi chỗ khác, “thodt” khỏi vi trí ban đầu, biểu hiện của sự chuyển động từ nơi này đến nơi khác, từ điểm này đến điểm khác trong không gian và thời gian (không gian là điều kiện căn bản của sự 10 tồn tại của vật chất, còn thời gian là điều kiện căn bản của sự biến đối trạng thái của vật chất). - “Di” với nghĩa khác là sự truyền lại, lưu lại, để lại cho đời sau, thế hệ sau, người “di” sau, như “di bản”, “đi cdo”.

“Di” với nghĩa để lại lời day, lời dan lại của một người trước khi chết, đó là “di huấn, di chúc”. Còn “di thần” là để chỉ bầy tôi còn lại của triều vua trước đã bị lật đổ trong quan hệ với triều vua mới, như di thần triều Lê dưới triều Nguyễn. Với các nghĩa trên đây, “di” có thể được hiểu một cách chung nhất là sự dịch chuyển sự vật, hiện tượng làm thay đổi vị trí của chúng trong không gian và thời gian. Sự thay đối vi trí của chúng bao giờ cũng thể hiện yếu tố “rước ” và “sau”.

Nó có thể diễn ra trong một thời gian rất ngắn (như nét vẽ đầu tiên đến nét vẽ tiếp theo trong một bức tranh) hoặc nó được diễn ra trong một thời gian dài (như từ thời cổ đại sang thời trung đại). Từ “sản” trong tiếng Việt được hiểu ở các khía cạnh sau: - Sinh ra, làm ra, tạo ra sản phẩm để sinh sống; - Cái do con người tạo ra là kết quả tự nhiên của quá trình lao động, sản xuất; - Là từ dùng để chỉ gia tài, sản nghiệp mang tính tổng thể của những tài sản trong một khối. - Vì thế, trong nhân dân, người ta thường dùng câu “san nghiệp của cha ông đểlại”, “gia tài của ông bà, cha mẹ để lại `. , Với các nghĩa trên đây, “sản” được hiểu một cách chung nhất là tài sản hoặc khối tài sẵn nằm trong sự chiếm hím và sử dụng đểmang lại lợi ích cho con người.

Từ “di” được ghép với từ “sdn” thành “di sẩn” nhằm để chi của cải, gia tài, sản nghiệp, cái mà thời trước để lại cho đời sau. Trong Từ điển tiếng Việt thi “di sản ” được hiểu với nghĩa là: - Tài sản của người chết để lại, “hưởng di sản của cha me để lại”. - Cái của thời trước để lại: Kế thừa di sản văn hoá, kinh tế; di sản pháp luật; di sản về nghiên cứu khoa hoc. chẳng hạn như di tích lịch sử, di vat lịch sử, bản viết hoặc in của thời trước để lại, kể cả để lại những mối hận, những tai hoa, những tàn dư của thời trước, đến cả những lời dặn dò, những lời răn dạy của một người trước khi chết cho con cháu.

1] Hiểu theo nghĩa rộng, nghĩa thông thường thi “di sdn” là tài san của người chết để lại hoặc những cái mà thời trước để lại cho đời sau, bao gồm: - Các giá trị vật chất là các tài sản đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. - Các giá tri tinh thần thuộc về đời sống nội tâm, những tư duy, ý tưởng, ý nghĩ định hướng cho hoạt động của con người. Thuật ngữ “di sản ” được dùng trong rất nhiều lĩnh vực hoạt động của con người. Chúng được dùng phổ biến nhất là trong lĩnh vực văn hoá, kinh tế, pháp luật, khảo cổ học, nghệ thuật, thẩm mỹ và nhân chủng học.

Biểu hiện cụ thể của nó là các qui luật hoạt động kinh tế, các phát minh khoa học, các văn bản pháp luật, các công trình kiến trúc, điêu khắc, hội hoa, các công trình xây dung, các tác phẩm văn học và các thắng cảnh khác. Thuật ngữ “di sản” cũng được dùng để chỉ di sản của thế giới, di sản của quốc gia riêng biệt và di san của cá nhân (công dân). * Di sản thế giới được xác định làm hai loại: Loại thứ nhất là toàn bộ lãnh thổ (bao gồm những bộ phận lãnh thổ được sử dụng chung cho cả cộng đồng quốc tế) như biển quốc tế, vùng trời trên vùng đặc quyền kinh tế, vùng trời quốc tế, vùng đáy biển quốc tế, khoảng không vũ trụ (kể cả mặt trăng và các hành tinh), châu Nam cực cùng với tài nguyên của nó va gia trị sử dụng của các bộ phận lãnh thổ ấy là tài sản chung của nhân loại (Rex comnunex). Các bộ phận lãnh thổ mà pháp luật quốc tế gọi là lãnh thổ quốc tế đã có sẵn trên trái đất.

Lúc đầu con người chỉ chiếm hữu và sử dụng những sản vật sẵn có trong giới tự nhiên trong các bộ phận lãnh thổ ấy để sinh tồn. Cùng với các “ndc thang” tiến hoá của xã hội loài người, dan dần và từng bước họ đồng thời đã nhận thức, chinh phục và cải biến thế giới để phục vụ cho nhu cầu cuộc sống của mình. “Con người không thể bằng ý thức mà sản sinh ra các đối tượng vật chất được. Con người chi có thể cải biến thế giới vật chất theo những thuộc tính, những qui luật vốn có của nó để đáp ứng cho nhu cầu cuộc sống hiện thực ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Di Sản Thừa Kế Trong Pháp Luật Dân Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và nguyên tắc liên quan đến di sản thừa kế trong hệ thống pháp luật dân sự của Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các khía cạnh lý thuyết mà còn đưa ra những ví dụ thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng pháp luật trong các trường hợp cụ thể.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai đang tìm hiểu về quyền thừa kế, cách phân chia di sản, và những vấn đề pháp lý liên quan. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học phân chia di sản thừa kế là quyền sử dụng đất và thực tiễn tại tòa án nhân dân huyện hải hậu tỉnh nam định, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quyền sử dụng đất trong di sản thừa kế. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học cơ sở lý luận và thực tiễn của những qui định chung về thừa kế trong bộ luật dân sự sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định chung trong bộ luật dân sự. Cuối cùng, tài liệu Di sản thừa kế một số vấn đề lý luận và thực tiễn sẽ cung cấp thêm thông tin về các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến di sản thừa kế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.