Nghiên Cứu Về Chuyển Hướng Thương Mại Và Nhập Khẩu Nguyên Liệu Dệt May Tại Việt Nam

Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương tác động đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc vào Việt Nam theo lý thuyết chuyển hướng thương mại.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Ngành Dệt May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2017

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUYỂN HƯỚNG THƯƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

1.1. Lý Thuyết Chuyển hướng thương mại

1.2. Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực

1.3. Nội dung lý thuyết Chuyển hướng thương mại

1.4. Tổng quan về Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP)

1.4.1. Giới thiệu chung về TPP

1.4.2. Những cơ hội và thách thức của Việt Nam khi tham gia Hiệp định TPP

1.4.3. Các cam kết trong TPP liên quan đến nhập khẩu hàng dệt may của Việt Nam

1.4.3.1. Cam kết về thuế quan
1.4.3.2. Các cam kết khác

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY TỪ TRUNG QUỐC VÀO VIỆT NAM THEO LÝ THUYẾT CHUYỂN HƯỚNG THƯƠNG MẠI

2.1. Thực trạng năng lực sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam trong điều kiện tham gia TPP

2.2. Nội dung chung về sản xuất hàng dệt may

2.3. Tình hình phát triển sản xuất sợi và dệt vải

2.4. Thực trạng tình hình phát triển của các ngành phụ trợ khác

2.5. Phân tích thực trạng nhập khẩu nguyên liệu ngành dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc theo lý thuyết Chuyển hướng thương mại

2.6. Thực trạng nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc và so sánh nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may với các nước khác

2.7. Dự báo ảnh hưởng của TPP đến nhập khẩu nguyên liệu và hàng dệt may của Việt Nam

2.8. Đánh giá những ảnh hưởng dự kiến của TPP đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc theo lý thuyết Chuyển hướng thương mại

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG LÝ THUYẾT CHUYỂN HƯỚNG THƯƠNG MẠI ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP CHUYỂN HƯỚNG NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY VÀO VIỆT NAM DƯỚI ẢNH HƯỞNG CỦA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

3.1. Dự báo cơ hội và thách thức của ngành nguyên liệu Việt Nam trong điều kiện TPP

3.1.1. Dự báo cơ hội của ngành nguyên liệu Việt Nam trong TPP

3.1.2. Dự báo thách thức của ngành nguyên liệu Việt Nam trong TPP

3.2. Các định hướng và mục tiêu phát triển sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam

3.2.1. Định hướng phát triển

3.2.2. Mục tiêu phát triển sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam đến năm 2020

3.3. Các giải pháp chủ yếu chuyển hướng thương mại nhập khẩu nguyên liệu cho may mặc Việt Nam dưới ảnh hưởng của TPP

3.3.1. Trường hợp TPP vẫn có Mỹ quay lại tham gia

3.3.2. Trường hợp TPP không có Mỹ tham gia

3.3.3. Trường hợp không có TPP

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyển Hướng Thương Mại Dệt May Việt Nam

Nghiên cứu về chuyển hướng thương mạinhập khẩu nguyên liệu dệt may tại Việt Nam trở nên cấp thiết. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu, chiếm tới hơn 70%. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh và sự phát triển bền vững của toàn ngành. Các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu vào tăng cao, thiếu chủ động và giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp để giảm sự phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu dệt may truyền thống, đặc biệt là Trung Quốc, và tìm kiếm các nguồn cung ứng mới hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, việc chủ động nguồn cung nguyên liệu là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nguyên Liệu Dệt May Đối Với Ngành

Nguyên liệu dệt may đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị của ngành. Chất lượng và giá cả của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng. Việc chủ động nguồn cung nguyên liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường. Theo báo cáo ngành dệt may, các doanh nghiệp có khả năng tự chủ nguyên liệu thường có biên lợi nhuận cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả trên thị trường quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp để tăng cường khả năng tự chủ nguyên liệu là vô cùng quan trọng.

1.2. Thách Thức Của Ngành Dệt May Việt Nam Hiện Nay

Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các biến động về giá cả và chính sách thương mại. Bên cạnh đó, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tiêu chuẩn môi trường cũng đặt ra áp lực lớn đối với các doanh nghiệp. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan trong việc xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ, đầu tư vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.

II. Phân Tích Thực Trạng Nhập Khẩu Nguyên Liệu Dệt May Từ Trung Quốc

Hiện tại, Việt Nam nhập khẩu phần lớn nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Theo số liệu thống kê, tỷ trọng nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc chiếm một phần đáng kể trong tổng kim ngạch nhập khẩu của ngành. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường duy nhất có thể khiến các doanh nghiệp Việt Nam dễ bị tổn thương trước các biến động về giá cả, chính sách thương mại và các yếu tố bất khả kháng khác. Do đó, việc đa dạng hóa nguồn cung và tìm kiếm các thị trường nhập khẩu mới là vô cùng cần thiết. Theo chương 2 của tài liệu, việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng nhập khẩu từ Trung Quốc là cơ sở để đề xuất các giải pháp chuyển hướng thương mại hiệu quả.

2.1. Số Liệu Thống Kê Về Nhập Khẩu Nguyên Liệu Dệt May

Số liệu thống kê cho thấy sự phụ thuộc lớn của Việt Nam vào nguồn cung nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc. Các loại nguyên liệu chính được nhập khẩu bao gồm vải, sợi, và phụ liệu. Tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc thường chiếm phần lớn trong tổng kim ngạch nhập khẩu của từng loại nguyên liệu. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp để giảm sự phụ thuộc này và đa dạng hóa nguồn cung. Các số liệu này được trình bày chi tiết trong các bảng biểu và hình vẽ trong chương 2 của luận văn.

2.2. Rủi Ro Khi Phụ Thuộc Vào Một Thị Trường Nhập Khẩu

Việc phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường nhập khẩu duy nhất tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biến động về giá cả, chính sách thương mại, và các yếu tố bất khả kháng khác có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Ví dụ, khi Trung Quốc thay đổi chính sách xuất khẩu hoặc xảy ra các vấn đề về logistics, các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu và duy trì hoạt động sản xuất ổn định.

2.3. Phân Tích Chuỗi Cung Ứng Dệt May Từ Trung Quốc

Phân tích chuỗi cung ứng dệt may từ Trung Quốc giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng nguyên liệu. Chuỗi cung ứng này bao gồm nhiều khâu, từ sản xuất nguyên liệu thô đến chế biến và xuất khẩu. Việc nắm vững thông tin về chuỗi cung ứng giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thể đưa ra các quyết định nhập khẩu thông minh và hiệu quả hơn. Đồng thời, cũng giúp xác định các điểm yếu trong chuỗi cung ứng và tìm kiếm các giải pháp để cải thiện.

III. Tác Động Của FTA Đến Chuyển Hướng Thương Mại Dệt May Việt Nam

Các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), có tác động lớn đến chuyển hướng thương mạinhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam. Các FTA mang lại cơ hội tiếp cận các thị trường mới với thuế suất ưu đãi, giúp giảm chi phí nhập khẩu và tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ các FTA, các doanh nghiệp cần nắm vững các quy tắc xuất xứ và các cam kết khác liên quan đến nguồn gốc xuất xứ (Rule of Origin). Theo tài liệu, việc hiểu rõ các cam kết trong TPP là chìa khóa để tăng trưởng ngành dệt may.

3.1. Cơ Hội Từ Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do FTA

Các FTA mang lại nhiều cơ hội cho ngành dệt may Việt Nam. Việc giảm thuế suất nhập khẩu giúp giảm chi phí sản xuất và tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Đồng thời, các FTA cũng mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường mới và đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu. Để tận dụng tối đa các cơ hội này, các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin về các FTA và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

3.2. Thách Thức Về Quy Tắc Xuất Xứ Rule of Origin

Quy tắc xuất xứ là một trong những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam khi tham gia các FTA. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và chứng minh rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quy định. Việc tuân thủ quy tắc xuất xứ đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ và hệ thống quản lý chất lượng.

3.3. Tác Động Của CPTPP Đến Ngành Dệt May Việt Nam

CPTPP là một trong những FTA quan trọng nhất đối với ngành dệt may Việt Nam. Hiệp định này mang lại cơ hội tiếp cận các thị trường lớn như Nhật Bản, Canada, và Australia với thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ CPTPP, các doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn khác liên quan đến chất lượng và môi trường. Việc tham gia CPTPP cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới công nghệ.

IV. Giải Pháp Chuyển Hướng Nhập Khẩu Nguyên Liệu Dệt May Hiệu Quả

Để giảm sự phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu dệt may truyền thống và tăng cường khả năng cạnh tranh, cần có các giải pháp chuyển hướng thương mại hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào sản xuất nguyên liệu trong nước, và tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do (FTA). Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước trong việc xây dựng chính sách, cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ mới. Theo chương 3 của tài liệu, việc xây dựng một ngành công nghiệp phụ trợ dệt may vững mạnh là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

4.1. Đa Dạng Hóa Nguồn Cung Nguyên Liệu Dệt May

Đa dạng hóa nguồn cung là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Các doanh nghiệp nên tìm kiếm các nguồn cung nguyên liệu mới từ các quốc gia khác nhau, đặc biệt là các quốc gia thành viên của các FTA mà Việt Nam đã ký kết. Việc đa dạng hóa nguồn cung giúp giảm rủi ro và tăng cường khả năng đàm phán giá cả.

4.2. Đầu Tư Vào Sản Xuất Nguyên Liệu Dệt May Trong Nước

Đầu tư vào sản xuất nguyên liệu trong nước là giải pháp căn cơ để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất vải, sợi, và phụ liệu. Việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ dệt may trong nước giúp tạo ra chuỗi cung ứng khép kín và tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm.

4.3. Tận Dụng Lợi Ích Từ Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do

Các doanh nghiệp cần tận dụng tối đa lợi ích từ các FTA bằng cách nắm vững các quy tắc xuất xứ và các cam kết khác liên quan đến thương mại. Việc tuân thủ các quy định này giúp các doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế quan và tiếp cận các thị trường mới. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước trong việc cung cấp thông tin và hướng dẫn các doanh nghiệp về các FTA.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Chuyển Hướng Dệt May

Nghiên cứu về chuyển hướng thương mạinhập khẩu nguyên liệu dệt may cần được ứng dụng vào thực tiễn để mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng chính sách, hỗ trợ doanh nghiệp và định hướng phát triển ngành. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp chuyển hướng thương mại là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam. Theo tài liệu, việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Dệt May

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp dệt may. Chính sách này có thể bao gồm các biện pháp khuyến khích đầu tư vào sản xuất nguyên liệu trong nước, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ mới, và cung cấp thông tin về các FTA.

5.2. Định Hướng Phát Triển Ngành Dệt May Bền Vững

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để định hướng phát triển ngành dệt may bền vững. Điều này bao gồm việc khuyến khích sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, và tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động và an toàn.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Chuyển Hướng

Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp chuyển hướng là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dệt may. Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm tỷ lệ tự chủ nguyên liệu, kim ngạch xuất khẩu, và mức độ hài lòng của doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Chuyển Hướng Thương Mại Dệt May

Nghiên cứu về chuyển hướng thương mạinhập khẩu nguyên liệu dệt may tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của ngành. Việc giảm sự phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu dệt may truyền thống và tăng cường khả năng cạnh tranh là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Với sự hỗ trợ từ nhà nước và sự nỗ lực của các doanh nghiệp, ngành dệt may Việt Nam có thể vươn lên trở thành một trong những ngành công nghiệp hàng đầu trong khu vực và trên thế giới. Theo tài liệu, việc tiếp tục nghiên cứu và cập nhật thông tin về thị trường và công nghệ là vô cùng quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra sự phụ thuộc lớn của Việt Nam vào nguồn cung nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc và các rủi ro liên quan. Đồng thời, nghiên cứu cũng đã xác định các cơ hội và thách thức từ các FTA và đề xuất các giải pháp chuyển hướng thương mại hiệu quả.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về chuỗi cung ứng dệt may, đánh giá tác động của các công nghệ mới đến ngành, và nghiên cứu các mô hình kinh doanh bền vững.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành dệt may Việt Nam. Việc hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận các thị trường mới.

07/06/2025
Ảnh hưởng của hiệp định đối tác xuyên thái bình dương đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ trung quốc vào việt nam theo lý thuyết chuyển hướng thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Vũ Thu Thảo LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Như Bình, người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua và là tấm gương đối với tôi về phong cách sống xanh và sự chan hòa, nhân ái với mọi người xung quanh. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn tới các thầy cô giáo trong Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, cùng các thầy cô giáo khác trong trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tâm giảng dạy, giúp tôi có được những kiến thức nền tảng và chuyên ngành quý báu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh động viên và tạo điều kiện để tôi có được thành quả như ngày hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Vũ Thu Thảo MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH TÓM TẮT LUẬN VĂN .1 CHƢƠNG 1 LÝ THUYẾT CHUYỂN HƢỚNG THƢƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG. Lý Thuyết Chuyển hƣớng thƣơng mại. Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực.

Nội dung lý thuyết Chuyển hướng thương mại. Tổng quan về Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng (TPP). Giới thiệu chung về TPP. Những cơ hội và thách thức của Việt Nam khi tham gia Hiệp định TPP.

Các cam kết trong TPP liên quan đến nhập khẩu hàng dệt may của Việt Nam. Cam kết về thuế quan. Các cam kết khác .19 CHƢƠNG 2 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY TỪ TRUNG QUỐC VÀO VIỆT NAM THEO LÝ THUYẾT CHUYỂN HƢỚNG THƢƠNG MẠI. Thực trạng năng lực sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam trong điều kiện tham gia TPP.

Nội dung chung về sản xuất hàng dệt may .2 Tình hình phát triển sản xuất sợi và dệt vải. Thực trạng tình hình phát triển của các ngành phụ trợ khác. Phân tích thực trạng nhập khẩu nguyên liệu ngành dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc theo lý thuyết Chuyển hƣớng thƣơng mại. Thực trạng nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc và so sánh nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may với các nước khác.

Dự báo ảnh hưởng của TPP đến nhập khẩu nguyên liệu và hàng dệt may của Việt Nam. Đánh giá những ảnh hƣởng dự kiến của TPP đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc theo lý thuyết Chuyển hƣớng thƣơng mại .54 CHƢƠNG 3 VẬN DỤNG LÝ THUYẾT CHUYỂN HƢỚNG THƢƠNG MẠI ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƢỚNG, GIẢI PHÁP CHUYỂN HƢỚNG NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY VÀO VIỆT NAM DƢỚI ẢNH HƢỞNG CỦA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG. Dự báo cơ hội và thách thức của ngành nguyên liệu Việt Nam trong điều kiện TPP. Dự báo cơ hội của ngành nguyên liệu Việt Nam trong TPP.

Dự báo thách thức của ngành nguyên liệu Việt Nam trong TPP. Các định hƣớng và mục tiêu phát triển sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam. Định hướng phát triển. Mục tiêu phát triển sản xuất nguyên liệu may mặc Việt Nam đến năm 2020 .3 Các giải pháp chủ yếu chuyển hƣớng thƣơng mại nhập khẩu nguyên liệu cho may mặc Việt Nam dƣới ảnh hƣởng của TPP .1 Trường hợp TPP vẫn có Mỹ quay lại tham gia: .2 Trường hợp TPP không có Mỹ tham gia:.

Trường hợp không có TPP: .88 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .90 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Nghĩa tiếng Việt Hiệp định thành lập khu vực thương ASEAN-Australia-New. AANZFTA mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand Free Trade Area Zealand AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Association of Southeast Asian ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Vốn Đầu tư nước ngoài FTA Free-Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc tối huệ quốc Sanitary and Phytosanitary Hiệp định về việc áp dụng các Biện SPS Measures pháp kiểm dịch động thực vật Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình TPP Trans-Pacific Partnership Dương Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công nghiệp VCCI and Industry Việt Nam Vietnam Institute For Economic Viện nghiên cứu Kinh tế và Chính VEPR and Policy Research sách Vietnam Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam – VJEPA Partnership Agreement Nhật Bản Vietnamese Good Agricultural Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở VietGAP Practices Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Số liệu một số sản phẩm công nghiệp phụ trợ dệt may Việt Nam 2009-2015.2: Số lượng các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải .3: Vốn đầu tư của các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2009-2015.4: Lao động trong các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2009-2015 .5: Tỷ lệ vốn đầu tư cho thiết bị của các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2009-2015.6: Vốn đầu tư bình quân 1 doanh nghiệp của các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2009-2015 .7: Mức trang bị vốn đầu tư thiết bị cho 1 lao động của các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2009-2015 .8: Nguyên liệu ngành may nhập khẩu từ Trung Quốc .9: Tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam .10: Tỷ trọng nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam từ các nước từ 2011-2015.11: Biểu thuế cam kết của Việt Nam trong TPP về nguyên phụ liệu may mặc nhập khẩu từ các nước khác .12: Cam kết thuế quan TPP (nói chung) của các nước trong khối về hàng may mặc cho Việt Nam .13: Dự báo kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến năm 2025 .14: Dự đoán ảnh hưởng ngành của TPP tới ngành dệt may .15: Tác động của RoO đối với dệt may .1: Mục tiêu 2020 sản xuất nguyên phụ liệu cho may mặc Việt Nam.2: Dự báo về chuyển dịch thương mại .3: Dự báo về tỷ trọng Nhập khẩu NPL may mặc khi không có TPP .79 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Tóm lược các phương thức sản xuất dệt may .2: Thời gian sản xuất điển hình của xuất khẩu dệt may Việt Nam .3: Nhập khẩu nguyên liệu xuất khẩu dệt may qua các năm .4: Số lượng các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải .5: Cơ cấu vốn đầu tư cho sản xuất sợi và dệt vải 2009 và 2015 .6: Cơ cấu lao động trong các doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 2014, 2015 .7: Mức trang bị vốn thiết bị cho 1 lao động2009-2015 .8: Diện tích dâu tằm giai đoạn 2006-2015 .1: Vị trí trong chuỗi giá trị dệt may của các nước .65 i TÓM TẮT LUẬN VĂN Tính cấp thiết của đề tài - Hiện tại, ngành may mặc Việt Nam có nguồn nguyên phụ liệu nhập từ nước ngoài chiếm đến trên 70%. Điều này đã ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả kinh doanh nói riêng và sự phát triển của ngành may mặc Việt Nam nói chung. - Cùng với xu hướng hội nhập quốc tế và sự đào thải nghiệt ngã của cơ chế thị trường, trong giai đoạn hiện nay các doanh nghiệp ngành may đang gặp phải những vấn đề những khó khăn, thách thức và ngày càng trở nên bức xúc, điển hình như chi phí đầu vào tăng cao, không chủ động, giảm sức cạnh tranh trên thị trường, đặc biệt là thị trường quốc tế.

- Với những cam kết về ưu đãi thuế quan cho các dòng thuế ngành hàng dệt may, đây là cơ hội để Việt Nam có thể tăng cường khả năng cạnh tranh với những quốc gia không tham gia TPP. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu những cam kết mở cửa trong khuôn khổ TPP liên quan đến thị trường và sản phẩm dệt may, tiêu biểu là nguyên phụ liệu. - Đánh giá những ảnh hưởng của những cam kết này đến khả năng chuyển hướng thương mại trong nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may từ Trung Quốc vào Việt Nam. - Đề xuất những định hướng và giải pháp phù hợp nhằm chuyển hướng nhập khẩu sang các nước thành viên TPP.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của TPP đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc. - Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung của luận văn: ảnh hưởng của các cam kết TPP đến nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam từ Trung Quốc. Giác độ nghiên cứu của luận văn là ngành công nghiệp dệt may Việt Nam. + Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian: các ngành nguyên liệu dệt may trên phạm vi cả nước.

ii + Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian: phân tích thực trạng giai đoạn 2012- 2015, đề xuất giải pháp đến năm 2025. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phương pháp so sánh. - Phương pháp phân tích - tổng hợp. - Phương pháp mô tả và khái quát đối tượng nghiên cứu.

- Phương pháp điều tra phân tích thống kê. Bố cục của luận văn Chƣơng 1: Lý thuyết chuyển hƣớng thƣơng mại và nhập khẩu nguyên liệu dệt may của Việt Nam trong điều kiện Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng Chƣơng 2: Phân tích thực trạng nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ Trung Quốc vào Việt Nam theo lý thuyết chuyển hƣớng thƣơng mại Chƣơng 3: Vận dụng lý thuyết chuyển hƣớng thƣơng mại đề xuất định hƣớng, giải pháp chuyển hƣớng nhập khẩu nguyên liệu dệt may vào Việt Nam dƣới ảnh hƣởng của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUYỂN HƢỚNG THƢƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU DỆT MAY CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG Tham gia Hiệp định TPP sẽ giúp Việt Nam có thêm điều kiện, tranh thủ hợp tác quốc tế để phục vụ chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, triển khai chiến lược hội nhập quốc tế nói chung và chiến lược đối ngoại ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương nói riêng, nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Thông qua Hiệp định TPP, Việt Nam sẽ có cơ hội nhận những ưu đãi và quyền lợi từ Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nướckhi họ mở cửa thị trường cho hàng hóa của Việt Nam, tạo cú hích mạnh để thúc đẩy xuất khẩu, kiềm chế nhập siêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Chuyển Hướng Thương Mại Và Nhập Khẩu Nguyên Liệu Dệt May Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình thương mại và nhập khẩu nguyên liệu trong ngành dệt may tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các xu hướng hiện tại mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà ngành dệt may đang đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chuỗi cung ứng và tối ưu hóa quy trình nhập khẩu để nâng cao sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ dệt may nghiên cứu ứng dụng công nghệ mô phỏng 3d để tái định vị thương hiệu ngành may, nơi bạn sẽ tìm thấy những ứng dụng công nghệ mới trong ngành dệt may. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu tác động của biến động tỷ giá đối với thương mại song phương giữa việt nam và trung quốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến thương mại trong khu vực. Cuối cùng, tài liệu Thực tiễn giải quyết tranh chấp về tự vệ thương mại wto và bài học kinh nghiệm cho việt nam sẽ cung cấp những bài học quý giá về cách thức giải quyết tranh chấp thương mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành dệt may và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nó.