Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giao tiếp và văn hóa ứng xử là phương tiện cốt lõi giúp con người thiết lập các mối quan hệ xã hội, đồng thời phản ánh trình độ nhận thức, lối sống và nhân cách của mỗi cá nhân. Trong môi trường giáo dục đại học, sinh viên là lực lượng trí thức trẻ đang trong quá trình hoàn thiện nhân cách nghề nghiệp; lối ứng xử của sinh viên tại giảng đường sẽ định hình phong cách làm việc và ứng xử trong các cơ quan, tổ chức tương lai. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN) tại Hà Nội là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học xã hội hàng đầu cả nước. Trong đó, Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt mang tính đặc thù cao khi cùng lúc triển khai hai chương trình đào tạo cử nhân: một dành cho sinh viên Việt Nam và một dành cho sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia trên thế giới. Sự đan xen giữa các nền văn hóa cùng sự chuyển biến giữa giá trị truyền thống và hiện đại đã đặt ra nhu cầu nghiên cứu thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên tại đơn vị này.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh (hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Thuận, năm 2017) xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên trong Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt hiện nay.
  2. Tìm ra sự khác biệt giữa văn hóa ứng xử của sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế, giữa yếu tố truyền thống và hiện đại.
  3. Tìm hiểu các yếu tố tác động đến văn hóa ứng xử của sinh viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao văn hóa ứng xử của sinh viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận khoa học liên quan đến văn hóa và văn hóa ứng xử học đường.
  2. Tiến hành khảo sát thực tế thông qua phát phiếu điều tra và phỏng vấn sâu để làm rõ thực trạng ứng xử của sinh viên tại khoa.
  3. So sánh, đối chiếu nhằm chỉ ra các điểm khác biệt trong văn hóa ứng xử giữa nhóm sinh viên Việt Nam và nhóm sinh viên quốc tế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử phù hợp với thực tiễn của đơn vị.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Văn hóa ứng xử của sinh viên trong Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Có sự khác biệt nào trong ứng xử giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế, và nguyên nhân lý giải cho sự khác biệt đó là gì?
  3. Những yếu tố nào đang tác động trực tiếp đến văn hóa ứng xử của sinh viên trong Khoa?
  4. Cần thực hiện những giải pháp gì để nâng cao văn hóa ứng xử của sinh viên với giảng viên trong môi trường giảng đường?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, biểu hiện qua 4 phương diện: hành vi ứng xử, thái độ ứng xử, cử chỉ ứng xử và ngôn ngữ ứng xử.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế tiến hành từ tháng 1/2017 đến tháng 5/2017; các tài liệu tham khảo và số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn từ năm 1995 đến tháng 6/2016.
  • Phạm vi không gian: Tiến hành tại hai cơ sở đào tạo của Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, gồm số 336 Nguyễn Trãi (Thanh Xuân, Hà Nội) và nhà B7 Bis, phố Trần Đại Nghĩa (Bách Khoa, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên việc đối sánh các quan niệm học thuật và hệ thống văn bản pháp quy hiện hành:

  • Khái niệm văn hóa: Tác giả dẫn chứng thống kê của Alfred Kroeber và Clyde Kluckhohn (1952) với 164 định nghĩa; định nghĩa của UNESCO tại Hội nghị Mehico (1982) với hơn 200 định nghĩa; quan điểm thích nghi môi trường của William Graham Sumner; và khái niệm văn hóa trong Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, 2004).
  • Khái niệm ứng xử và văn hóa ứng xử: Khái niệm ứng xử trích dẫn từ cuốn Tâm lí học ứng xử của Lê Thị Bừng; cấu trúc văn hóa ứng xử 2 tiểu hệ (môi trường tự nhiên và môi trường xã hội) theo Trần Ngọc Thêm (Cơ sở văn hóa Việt Nam); quan điểm 3 chiều quan hệ (với thiên nhiên, xã hội, bản thân) trong các công trình nghiên cứu văn hóa ứng xử người Hà Nội; và khái niệm "phép xử thế" của GS. Phạm Minh Hạc (Một số vấn đề giáo dục Việt Nam đầu thế kỉ XXI).
  • Khung chuẩn mực pháp lý và đào tạo: Quyết định số 42/2007/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế Học sinh Sinh viên; Quyết định số 2875/QĐ-CT&HSSV (ngày 18/08/2009) của Giám đốc ĐHQGHN ban hành Quy chế công tác sinh viên (Điều 5 về nghĩa vụ và Điều 6 về hành vi không được làm); Chuẩn đầu ra (CĐR) của Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt (kiến thức, kỹ năng cứng/bổ trợ, phẩm chất đạo đức); Sứ mệnh và hệ thống giá trị của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Phương pháp nghiên cứu:

  1. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Khảo cứu sách chuyên khảo, luận văn thạc sĩ, bài báo và tài liệu internet để xây dựng khung lý thuyết và đề cương.
  2. Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp cử chỉ, hành vi, thái độ, cách nói năng của sinh viên tại giảng đường và khuôn viên khoa (kết hợp máy ảnh, máy ghi âm khi được cho phép).
  3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phát phiếu điều tra trắc nghiệm cho 97 sinh viên đang theo học tại Khoa, chia thành hai bảng hỏi riêng biệt: 75 phiếu dành cho sinh viên Việt Nam và 21 phiếu dành cho sinh viên quốc tế. Ngoài ra, tiến hành phát phiếu khảo sát lấy ý kiến của 7 giảng viên trong khoa.
  4. Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn sâu đối với các giảng viên lâu năm, giảng viên trẻ và sinh viên trong khoa để ghi nhận những đánh giá định tính và kỳ vọng sư phạm.
  5. Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích số liệu theo từng biến số và nhóm đối tượng (giới tính, quốc tịch), sau đó tổng hợp thành hệ thống nhận định khách quan.

Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 97 phiếu điều tra sinh viên, 7 phiếu khảo sát giảng viên và các biên bản phỏng vấn sâu năm 2017; nguồn dữ liệu thứ cấp lấy từ hồ sơ quản lý đào tạo, quy chế quản lý sinh viên và các công trình khoa học giai đoạn 1995–2016.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu, cơ sở lí luận liên quan đến đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về văn hóa, ứng xử, văn hóa ứng xử và văn hóa học đường. Tác giả xác định văn hóa ứng xử của sinh viên trong trường đại học được biểu hiện cụ thể qua 4 yếu tố: hành vi, cử chỉ, thái độ và ngôn ngữ, vận hành trong 3 mối quan hệ cơ bản: sinh viên – sinh viên, sinh viên – giảng viên, và sinh viên – cán bộ/chuyên viên. Trong đó, hai mối quan hệ giữa sinh viên với sinh viên và giữa sinh viên với giảng viên giữ vai trò cốt lõi.

Văn hóa ứng xử trong đại học được khẳng định qua 4 vai trò lớn:

  • Giúp sinh viên định hình nhận thức đúng đắn, xây dựng quan hệ gần gũi, tạo nền tảng hoàn thiện nhân cách;
  • Tạo lập môi trường học tập tích cực, giúp người học an tâm trải nghiệm, tương tác hiệu quả với thầy cô và bạn bè;
  • Hỗ trợ giải quyết các mâu thuẫn học đường và đời sống dựa trên chuẩn mực đạo đức và nội quy nhà trường;
  • Giúp sinh viên điều chỉnh hành vi phù hợp với bản sắc dân tộc, đồng thời tăng cường hiểu biết và hội nhập văn hóa quốc tế.

Chương này cũng trích xuất các điều khoản quy chuẩn từ Quy chế HSSV số 42/2007/QĐ-BGDĐT, Quy chế sinh viên ĐHQGHN số 2875/QĐ-CT&HSSV, chuẩn đầu ra của Khoa và hệ giá trị giáo dục của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn để làm hệ quy chiếu đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng văn hóa ứng xử trong trường Đại học của sinh viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt

Chương 2 giới thiệu lịch sử phát triển của Khoa từ Tổ Việt ngữ (1956), Khoa Tiếng Việt (1968), Khoa Tiếng Việt và Văn hoá Việt Nam cho người nước ngoài (1995) đến khi mang tên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt (2008). Khoa đã đào tạo hơn 7.000 học viên quốc tế đến từ trên 40 quốc gia, có hơn 100 cử nhân và 8 cựu học viên từng giữ cương vị Đại sứ đặc mệnh toàn quyền tại Hà Nội. Từ năm học 2009–2010, Khoa bắt đầu tuyển sinh đào tạo cử nhân ngành Việt Nam học cho người Việt Nam.

Khảo sát thực trạng chỉ ra các phát hiện định lượng quan trọng:

1. Khảo sát nhận thức về các hành vi học đường chung (Bảng 2.1):

STT Hành vi Sinh viên Việt Nam chấp nhận Sinh viên Việt Nam không chấp nhận Sinh viên quốc tế chấp nhận Sinh viên quốc tế không chấp nhận
1 Ngủ trong giờ học 55% 45% 14% 86%
2 Ngồi cho chân lên ghế 7% 93% 19% 81%
3 Ăn trong giờ học 29% 71% 38% 62%
4 Hút thuốc lá trong khuôn viên trường 4% 96% 24% 76%
5 Trễ giờ hẹn trên 15 phút 11% 89% 43% 57%
6 Điểm danh hộ bạn 19% 81% 29% 71%
7 Chép bài của bạn trong kiểm tra, thi cử 13% 87% 24% 76%
8 Mặc quần sooc, váy ngắn trên gối, áo ba lỗ đi học 25% 75% 57% 43%
9 Để đầu tóc bù xù, quần áo nhếch nhác đi học 8% 92% 33% 67%
10 Trang điểm đậm, xăm trổ trên các bộ phận cơ thể 20% 80% 52% 48%

Nhận xét: 55% sinh viên Việt Nam chấp nhận ngủ trong giờ học (so với 14% ở sinh viên quốc tế), phản ánh sự lơ là kỷ luật lớp học. Ngược lại, sinh viên quốc tế có tỷ lệ chấp nhận trang phục thoải mái (57%) và xăm trổ/trang điểm đậm (52%) cao hơn nhiều so với sinh viên Việt Nam (25% và 20%). Về việc trễ hẹn trên 15 phút, 89% sinh viên Việt Nam phản đối nhưng trên thực tế sinh viên quốc tế (Đức, Ba Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản) lại giữ thói quen đúng giờ chuẩn mực hơn.

2. Văn hóa ứng xử giữa sinh viên với sinh viên:

  • Giải quyết mâu thuẫn (Bảng 2.2 và 2.3): Nữ sinh viên ưu tiên "kiên nhẫn lắng nghe và bình tĩnh giải quyết" (67,5%), trong khi nam sinh viên chọn "bỏ đi chỗ khác, khi bình tĩnh mới nói chuyện" (60%). Phân theo nguồn gốc, sinh viên Việt Nam nghiêng về lắng nghe, giải thích (33% nam, 64% nữ); sinh viên quốc tế chọn tạm tránh mặt (50% nam, 54% nữ). Tỷ lệ dùng bạo lực/tranh cãi tức thì ở sinh viên Việt Nam là 8% (nam) và 3% (nữ), trong khi ở sinh viên quốc tế là 0%.
  • Cử chỉ thân mật trong trường (Bảng 2.4): 32% sinh viên Việt Nam thấy phản cảm, 36% không quan tâm, 28% thấy bình thường và 4% thấy thú vị. Đối với sinh viên quốc tế, 48% thấy bình thường và 29% thấy thú vị.
  • Ngôn ngữ chửi thề (Bảng 2.5): 70% sinh viên Việt Nam và 76% sinh viên quốc tế cảm thấy khó chịu; 92% sinh viên Việt Nam và 62% sinh viên quốc tế khẳng định chửi thề không phù hợp với môi trường đại học (tuy nhiên có 20% sinh viên Việt Nam xem đây là cách xả stress).
  • Thái độ với cộng đồng LGBT (Bảng 2.6): Đa số sinh viên có thái độ cởi mở; tỷ lệ "bình thường" là 55% (Việt Nam) và 38% (quốc tế); "rất thoải mái" là 36% (Việt Nam) và 38% (quốc tế); tỷ lệ "không thoải mái" chiếm 9% ở sinh viên Việt Nam và 24% ở sinh viên quốc tế.

3. Văn hóa ứng xử giữa sinh viên với giảng viên:

  • Quan niệm về người thầy (Bảng 2.7): 51% sinh viên Việt Nam và 57% sinh viên quốc tế coi giảng viên là người "định hướng, chia sẻ kinh nghiệm, sẵn sàng giúp đỡ"; 44% sinh viên Việt Nam và 33% sinh viên quốc tế xem thầy cô là "người hướng đạo cả về kiến thức và cách sống"; chỉ có 5% (Việt Nam) và 10% (quốc tế) coi thầy cô đơn thuần là người truyền thụ kiến thức.
  • Chào hỏi thầy cô không dạy mình (Bảng 2.8): 80% sinh viên Việt Nam và 71% sinh viên quốc tế khẳng định đây là hành vi cần thiết; tỷ lệ cho rằng không cần thiết chỉ chiếm 1% ở cả hai nhóm.
  • Phương tiện liên lạc ưa thích (Bảng 2.9): Sinh viên Việt Nam ưu tiên E-mail (58%), gặp mặt trực tiếp (28%), mạng xã hội (27%) và điện thoại (15%). Sinh viên quốc tế ưu tiên mạng xã hội (48%), điện thoại (42%), gặp mặt (33%) và E-mail (19%).
  • Sử dụng thuật ngữ mạng xã hội với giảng viên (Bảng 2.10): 65% sinh viên Việt Nam và 48% sinh viên quốc tế chưa bao giờ sử dụng các từ ngữ như "chém gió", "ảo tưởng sức mạnh", "gato" khi giao tiếp với thầy cô.
  • Đánh giá từ 7 giảng viên trong khoa (Bảng 2.11): Giảng viên hài lòng về việc chào hỏi, xưng hô, thái độ, lời lẽ và trang phục của sinh viên. Tuy nhiên, giảng viên bày tỏ sự chưa hài lòng đối với: đi học đúng giờ và nộp bài đúng hạn (3/7 giảng viên chưa hài lòng ở cả 2 nhóm sinh viên); năng lực thuyết phục và phản biện (2/7 giảng viên chưa hài lòng); tính trung thực trong kiểm tra, thi cử (2/7 giảng viên chưa hài lòng đối với sinh viên Việt Nam). Về hiện tượng sao chép tài liệu không trích dẫn, 3/7 giảng viên cho rằng sinh viên Việt Nam thường xuyên vi phạm (đối với sinh viên quốc tế là 2/7).

Chương 3: Đánh giá và đề xuất giải pháp

Chương 3 chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự lệch lạc trong văn hóa ứng xử của sinh viên:

  • Nguyên nhân khách quan: Sự tác động của mặt trái nền kinh tế thị trường; sự phát triển của không gian mạng xã hội tạo ra các khuôn mẫu ứng xử tự do, thiếu chuẩn mực; khác biệt về truyền thống văn hóa, phong tục và rào cản ngôn ngữ giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế.
  • Nguyên nhân chủ quan: Một bộ phận sinh viên thiếu ý thức tự giác rèn luyện, xem nhẹ quy chế học đường, thụ động trong học tập và thiếu kỹ năng giao tiếp sư phạm.

Từ đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến và quán triệt các quy định, nội quy của nhà trường gắn với Chuẩn đầu ra về phẩm chất đạo đức của Khoa;
  2. Tăng cường tổ chức các hoạt động ngoại khóa, Ngày hội văn hóa quốc tế, giao lưu đón năm mới để thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên nước ngoài;
  3. Giảng viên cần nêu cao vai trò gương mẫu, đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo môi trường học tập tương tác cởi mở nhưng nghiêm minh;
  4. Hoàn thiện quy trình kiểm tra, đánh giá học phần, tăng cường kiểm soát nhằm chấm dứt tình trạng sao chép, gian lận học thuật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã cung cấp bức tranh số liệu toàn diện về nhận thức và hành vi ứng xử của sinh viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt.
  • Làm rõ tính hai mặt trong nhận thức: sinh viên có thái độ nghiêm túc với các chuẩn mực đạo đức truyền thống (chào hỏi lễ phép đạt 80% ở SV Việt Nam; tôn trọng giảng viên đạt trên 90%), nhưng lại có sự dễ dãi đối với kỷ luật phòng học (55% SV Việt Nam chấp nhận ngủ trong giờ học; 3/7 giảng viên phản ánh tình trạng sao chép bài không trích dẫn).
  • Chỉ ra sự khác biệt văn hóa rõ rệt: sinh viên quốc tế thoải mái hơn trong trang phục (57% chấp nhận váy ngắn/quần sooc), cởi mở với cử chỉ thân mật (48% thấy bình thường), chuộng liên lạc qua mạng xã hội (48%); trong khi sinh viên Việt Nam kín đáo hơn nhưng lại dễ phát sinh mâu thuẫn tranh cãi trực tiếp (8% ở nam) hơn so với sinh viên quốc tế (0%).

Đóng góp của đề tài:

  • Là công trình đầu tiên khảo sát, mô tả có hệ thống thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên tại Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
  • Phát hiện và phân tích chi tiết các đặc điểm khác biệt trong văn hóa ứng xử giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế cùng học tập trong một môi trường đào tạo.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tế nhằm nâng cao văn hóa học đường, phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam kết hợp tiếp thu văn minh học thuật quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 1/2017 đến tháng 5/2017) với quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong 97 sinh viên và 7 giảng viên tại một khoa chuyên ngành; chưa thể mở rộng khảo sát đối sánh liên khoa trên toàn trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo Việt Nam học khác trên cả nước; đi sâu nghiên cứu các nhân tố tâm lý xã hội và quá trình tiếp biến văn hóa của sinh viên nước ngoài trong suốt quá trình theo học dài hạn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Việt Nam học, Văn hóa học, Xã hội học, Tâm lý học và Quản lý giáo dục. Các nhà quản trị đại học và cán bộ làm công tác quản lý sinh viên có thể tham khảo bảng tiêu chí hành vi, bộ câu hỏi điều tra và các phát hiện thực nghiệm về sự khác biệt văn hóa giữa sinh viên trong nước và du học sinh quốc tế để xây dựng quy chế văn hóa học đường và chương trình hỗ trợ hội nhập sinh viên hiệu quả.


Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát ghi nhận tỷ lệ chấp nhận hành vi ngủ trong giờ học giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế khác nhau như thế nào?
Kết quả điều tra cho thấy có tới 55% sinh viên Việt Nam chấp nhận hành vi ngủ trong giờ học, trong khi ở sinh viên quốc tế tỷ lệ này chỉ là 14% (86% sinh viên quốc tế không chấp nhận).

2. Sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế tại Khoa ưa thích kênh liên lạc nào nhất khi trao đổi với giảng viên?
Sinh viên Việt Nam ưu tiên sử dụng E-mail nhiều nhất (58%), tiếp theo là gặp mặt trực tiếp (28%). Ngược lại, sinh viên quốc tế ưu tiên sử dụng mạng xã hội (48%) và điện thoại (42%), trong khi E-mail chỉ chiếm 19%.

3. Giảng viên Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt chưa hài lòng nhất về những biểu hiện nào của sinh viên?
Theo khảo sát 7 giảng viên, các khía cạnh nhận nhiều ý kiến chưa hài lòng nhất gồm: việc đi học đúng giờ và nộp bài đúng hạn (3/7 giảng viên chưa hài lòng); năng lực sử dụng ngôn ngữ trong thuyết phục, phản biện (2/7 giảng viên chưa hài lòng); và tính trung thực trong kiểm tra, thi cử gắn với hành vi sao chép không trích dẫn nguồn (3/7 giảng viên phản ánh sinh viên Việt Nam thường xuyên vi phạm).

4. Cách giải quyết khi xảy ra mâu thuẫn với sinh viên khác giữa hai nhóm sinh viên có điểm gì khác biệt?
Sinh viên Việt Nam lựa chọn nhiều nhất phương án "kiên nhẫn lắng nghe đối phương đồng thời bình tĩnh giải thích" (33% nam, 64% nữ) và có 8% nam sinh viên chọn dùng bạo lực hoặc tranh cãi tức thì. Ngược lại, sinh viên quốc tế ưu tiên chọn "bỏ đi chỗ khác, khi giữ được bình tĩnh thì sẽ nói chuyện" (50% nam, 54% nữ) và 0% sinh viên quốc tế chọn bạo lực hay tranh cãi tức thì.

5. Thái độ của sinh viên trong Khoa đối với cộng đồng LGBT được thể hiện ra sao?
Đa số sinh viên có cái nhìn cởi mở và tôn trọng: tỷ lệ cảm thấy "bình thường" là 55% (Việt Nam) và 38% (quốc tế); "rất thoải mái" là 36% (Việt Nam) và 38% (quốc tế). Tỷ lệ cảm thấy "không thoải mái" chiếm 9% ở sinh viên Việt Nam và 24% ở sinh viên quốc tế.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh đã phản ánh chân thực, khách quan thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên tại Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN thông qua các số liệu khảo sát thực nghiệm chi tiết. Công trình làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt trong nhận thức, thái độ, ngôn ngữ và hành vi giữa sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế trong môi trường giảng đường đa văn hóa. Các phân tích về nguyên nhân cùng hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn rõ nét, đóng góp thiết thực cho công tác xây dựng môi trường văn hóa học đường văn minh, chuẩn mực tại các cơ sở giáo dục đại học.