Tổng quan luận án
Bệnh tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - THCVC) là bệnh lý ác tính thuộc nhóm tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasms - MPNs) không mang nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph- âm tính), đặc trưng bởi sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào dòng tủy trong tủy xương, dẫn đến gia tăng số lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu trong máu ngoại vi. Lượng hồng cầu tăng cao làm tăng độ nhớt của máu, giảm tốc độ tuần hoàn và gia tăng nguy cơ biến cố tắc mạch, huyết khối. Về mặt di truyền học phân tử, đột biến điểm soma V617F trên exon 14 của gen JAK2 (rs77375493) làm tăng hoạt tính phosphoryl hóa của kinase JAK2 được xác định là nguyên nhân chính, xuất hiện ở trên 90% số ca THCVC. Tuy nhiên, cơ chế bệnh sinh phân tử đầy đủ của THCVC vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, đặc biệt là vai trò của các gen điều hòa sau dịch mã và biến đổi miễn dịch tế bào.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu hụt các dữ liệu thực nghiệm về mức độ biểu hiện và các biến thể di truyền của nhóm gen mã hóa deubiquitinase (DUB) — bao gồm A20, CYLD, Cezanne, Otubain-1, Otubain-2 — cũng như mối liên hệ giữa các enzyme khử ubiquitin này với các con đường truyền tín hiệu nội bào (STAT, SHP, IκB-α), các điểm kiểm soát miễn dịch (Klotho, LAG3, CTLA4, PD1) và chức năng của tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) trên bệnh nhân THCVC tại Việt Nam.
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định vai trò của gen A20 và gen Otubain-1 trong việc điều hòa chức năng sinh học của tế bào PBMC bao gồm sự thuần thục, sự biệt hóa, tiết cytokine, di cư và sự chết apoptosis.
- Xác định mức độ biểu hiện mRNA và đa hình của một số gen mã hóa deubiquitinase, gen tín hiệu liên quan và kiểu hình miễn dịch trên bệnh nhân THCVC so với người khỏe mạnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Nghiên cứu được thực hiện trên 77 bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh THCVC và 55 mẫu đối chứng từ người tình nguyện hiến máu khỏe mạnh. Ngoài ra, tế bào PBMC phân lập từ 150 ml máu của người hiến khỏe mạnh được sử dụng cho các thử nghiệm can thiệp gen chức năng in vitro.
- Phạm vi không gian và thời gian: Các nghiên cứu thực nghiệm di truyền, tế bào và miễn dịch được thực hiện tại Viện Nghiên cứu hệ gen và Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, hoàn thành năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh THCVC, miễn dịch tế bào máu và sinh học phân tử của nhóm enzyme deubiquitinase:
-
Phân loại và bệnh sinh THCVC: Bệnh được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm 6 bệnh tăng sinh tủy ác tính, cùng với tăng tiểu cầu tiền phát (ET), xơ tủy nguyên phát (PM), bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML), bạch cầu mạn dòng bạch cầu trung tính (CNL) và bạch cầu mạn dòng bạch cầu ái toan. Nghiên cứu của Bench và cộng sự (2003) thiết lập vai trò chỉ thị của đột biến JAK2 V617F trong chẩn đoán sớm THCVC. Các nghiên cứu tiếp theo xác định thêm đột biến trên exon 12 của JAK2 (chiếm 2-3% ca bệnh không mang V617F) và đột biến trên gen CALR ở exon 9 (Misa Imai và cộng sự, 2013). Tại Việt Nam, hướng dẫn chẩn đoán của Bộ Y tế theo Quyết định số 1494/QĐ-BYT (2015) và Quyết định số 1832/QĐ-BYT (2022) đều quy định tiêu chuẩn xác định đột biến JAK2 V617F hoặc JAK2 exon 12; các khảo sát dịch tễ huyết học như nghiên cứu trên 30 bệnh nhân THCVC nguyên phát (Tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh, 2013) đã mô tả đặc điểm lâm sàng và tỷ lệ đột biến JAK2.
-
Kiểu hình miễn dịch và tế bào PBMC: Kornberg A. và cộng sự chứng minh bạch cầu đơn nhân ở bệnh nhân THCVC tăng sinh yếu tố mô (TF) gấp 21 lần sau kích thích endotoxin, liên quan đến nguy cơ huyết khối. Các nghiên cứu về điểm kiểm soát miễn dịch như phát hiện của Kuro-o và cộng sự (1997) về gen chống lão hóa Klotho, Triebel và cộng sự (1990) về LAG3, cùng các công trình về PD1 và CTLA4 chỉ ra vai trò của các phân tử này trong việc duy trì dung nạp miễn dịch và điều hòa phản ứng của tế bào lympho T.
-
Nhóm enzyme Deubiquitinase (DUB) và các tín hiệu phân tử:
- Gen A20 (TNFAIP3): Hoạt động như enzyme chỉnh sửa ubiquitin kép (chứa miền OTU khử ubiquitin liên kết K63 và miền ngón tay kẽm ZnF ligase), ức chế hoạt hóa NF-κB và STAT1 (Nguyễn Thị Xuân và cộng sự). Nghiên cứu của Masahiro Marshall Nakagawa và cộng sự chứng minh thiếu hụt A20 trong tế bào gốc tạo máu (HSC) dẫn đến tăng sinh tủy và tự viêm.
- Gen CYLD: Là DUB thuộc họ USP đặc hiệu khử chuỗi polyubiquitin K63 và M1, ức chế tín hiệu NF-κB, JNK và Wnt/β-catenin. Melania Tesio và cộng sự (2015) chỉ ra CYLD tương tác với TRAF2 để duy trì trạng thái ngủ của HSC, ngăn chặn cạn kiệt tế bào gốc.
- Gen Otubain-1: Được Borodovsky và cộng sự (2002) phát hiện; Durocher (2010) và Weiner và cộng sự làm rõ cơ chế ức chế kép (độc lập xúc tác và phụ thuộc enzyme liên hợp E2). Xiaofei Zhou và cộng sự (2019) chứng minh Otubain-1 điều hòa chức năng tế bào T CD8 và NK; Nguyễn Thị Xuân và cộng sự chỉ ra Otubain-1 ức chế phosphoryl hóa kéo dài p38MAPK trong tế bào tua.
- Gen Cezanne (OTUD7B): David Komander và cộng sự (2012) xác định Cezanne là DUB đầu tiên ưu tiên phân cắt liên kết polyubiquitin Lys11, đối kháng quá trình thoái hóa protein phân bào của phức hợp ligase E3 APC/C.
Vị trí của luận án: Trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở mô tả dịch tễ và xét nghiệm đột biến JAK2, và các nghiên cứu quốc tế chưa khảo sát đồng thời mối liên hệ giữa DUB với đáp ứng miễn dịch tế bào trên THCVC, luận án này là công trình đầu tiên phân tích có hệ thống mức độ biểu hiện và biến thể di truyền của 5 gen DUB (A20, CYLD, Cezanne, Otubain-1, Otubain-2), 4 gen kiểm soát miễn dịch (Klotho, LAG3, CTLA4, PD1), các chất truyền tin nội bào (STAT1, 3, 5, 6, SHP1, 2, IκB-α) trên bệnh nhân THCVC, kết hợp thực nghiệm can thiệp siRNA trên tế bào PBMC.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án dựa trên lý thuyết điều hòa sau dịch mã thông qua con đường ubiquitin-proteasome và quá trình khử ubiquitin bởi các enzyme DUB trong kiểm soát tín hiệu sống sót, tăng sinh và biệt hóa tế bào tạo máu. Sự biến đổi hoạt tính hoặc đột biến của các DUB (A20, CYLD, Cezanne, Otubain-1) dẫn đến rối loạn chu trình phosphoryl hóa của phức hợp IKK/IκB-α/NF-κB, con đường JAK-STAT và MAPK, làm mất cân bằng quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis), thúc đẩy các phản ứng tiền viêm mạn tính và biến đổi kiểu hình các quần thể tế bào miễn dịch ngoại vi (T-CD4+, T-CD8+, Th1, Treg, NK, B).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng kết hợp các kỹ thuật sinh học phân tử, tế bào học, miễn dịch học và tin sinh học:
-
Thu thập mẫu và xử lý tế bào:
- Thu mẫu máu toàn phần từ 77 bệnh nhân THCVC và 55 người khỏe mạnh. Phân tách huyết tương phục vụ đo hóa sinh và cytokine.
- Phân lập PBMC bằng kỹ thuật ly tâm phân lớp theo thang tỷ trọng sử dụng dung dịch Ficoll-Paque. Nuôi cấy tế bào PBMC phục vụ thử nghiệm in vitro.
-
Kỹ thuật sinh học phân tử và di truyền:
- Tách chiết DNA tổng số bằng bộ kít thương mại và tách RNA tổng số bằng hóa chất Trizol.
- Tổng hợp chuỗi bổ sung cDNA từ RNA bằng enzyme phiên mã ngược.
- Kỹ thuật Real-Time PCR (định lượng biểu hiện tương đối mRNA) cho các nhóm gen DUB (A20, Otubain-1, Otubain-2, CYLD, Cezanne), gen kiểm soát miễn dịch (Klotho, LAG3, CTLA4, PD1) và gen truyền tín hiệu (SHP-1, SHP-2, IκB-α, STAT-1, STAT-3, STAT-5, STAT-6).
- Giải trình tự gen trực tiếp theo phương pháp Sanger (Sanger sequencing) để phát hiện và xác thực các đột biến, đa hình đơn nucleotide (SNP) trên các gen JAK2, CYLD, A20 và Cezanne.
-
Phân tích tin sinh học (Bioinformatics):
- Đánh giá khả năng gây bệnh và ảnh hưởng của các biến thể nucleotide tại các vị trí ghép nối (splice site) bằng các thuật toán và phần mềm chuyên dụng: SD-Score và MaxEntScan; tra cứu dữ liệu hệ gen từ GeneCards.
-
Can thiệp gen in vitro bằng siRNA:
- Chuyển nạp đoạn RNA can thiệp nhỏ (siRNA-A20 và siRNA-Otubain-1) vào tế bào PBMC nuôi cấy nhằm bất hoạt chọn lọc biểu hiện gen A20 và Otubain-1, từ đó đối chiếu với mẫu đối chứng không can thiệp.
-
Phân tích kiểu hình tế bào và miễn dịch:
- Kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) sử dụng các kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang đặc hiệu để phân tích các dấu ấn bề mặt và nội bào: CD3, CD4, CD8, CD11b, CD19, CD25, CD40, CD44, CD56, Foxp3.
- Đánh giá apoptosis bằng kỹ thuật nhuộm huỳnh quang sử dụng Annexin V, kháng thể kháng Caspase-3 hoạt hóa và thuốc nhuộm Propidium Iodide (PI) trên Flow cytometry.
- Thử nghiệm đánh giá sự di cư của tế bào PBMC qua màng lọc (cell migration assay).
- Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme (ELISA) để định lượng nồng độ các cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-α, IL-1β, IL-12p70) và dấu ấn ung thư CA125 trong huyết thanh và dịch nổi nuôi cấy.
-
Đạo đức nghiên cứu y sinh:
- Đề tài được thông qua bởi Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh, bảo đảm tính tự nguyện và bảo mật thông tin của các đối tượng tham gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở dữ liệu lý thuyết và thực nghiệm về:
- Đặc điểm lâm sàng, huyết học và cơ chế bệnh sinh của THCVC; vai trò của đột biến JAK2 V617F và các biến thể liên quan (JAK2 exon 12, CALR, MPL).
- Cấu trúc, quần thể thành phần và chức năng sinh học của PBMC (tế bào lympho T-CD4, T-CD8, tế bào B, tế bào NK, tế bào tua, tế bào gốc tạo máu HSC); các chất chỉ điểm apoptosis (Annexin V, Caspase-3, PI) và các thụ thể điểm kiểm soát miễn dịch (Klotho, PD-1, LAG-3, CTLA-4).
- Đặc tính cấu trúc, cơ chế tác dụng và con đường tín hiệu chịu sự điều hòa của 4 gen DUB chính (A20, Otubain-1, CYLD, Cezanne).
- Bức tranh tổng quan về tình hình nghiên cứu THCVC trong nước và quốc tế, xác định rõ nhu cầu khảo sát các gen DUB và miễn dịch tế bào.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết:
- Tiêu chuẩn lựa chọn 77 bệnh nhân THCVC và 55 mẫu chứng khỏe mạnh.
- Danh mục hóa chất, sinh phẩm, cặp mồi PCR/Real-Time PCR, siRNA và thiết bị phân tích (máy giải trình tự Sanger, hệ thống Real-Time PCR, máy đo dòng chảy Flow cytometer, máy đọc ELISA).
- Chi tiết 14 quy trình thao tác chuẩn: từ xét nghiệm sinh hóa máu, tách chiết DNA/RNA, tổng hợp cDNA, khuếch đại gen, giải trình tự Sanger, chuyển siRNA, nhuộm tế bào huỳnh quang đến xử lý số liệu tin sinh học và chuẩn mực đạo đức y sinh.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Kết quả thực nghiệm được trình bày thành hai nội dung chính:
1. Kết quả trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn
- Chỉ số sinh hóa máu: Xác định tỷ lệ bệnh nhân THCVC có các chỉ số hồng cầu, hematocrit, bạch cầu và các chỉ số sinh hóa máu tăng cao hơn so với người khỏe mạnh.
- Mức độ biểu hiện mRNA các gen DUB và miễn dịch:
- Nhóm gen DUB: Bệnh nhân THCVC có sự suy giảm biểu hiện (bất hoạt tương đối) rõ rệt của các gen A20, CYLD và Cezanne so với nhóm chứng khỏe mạnh ($p < 0,05$).
- Gen kiểm soát miễn dịch: Biểu hiện gen Klotho giảm mạnh ở bệnh nhân THCVC, trong khi các gen LAG3, CTLA4, PD1 có xu hướng biến đổi phản ánh tình trạng ức chế miễn dịch.
- Gen truyền tín hiệu: Ghi nhận sự thay đổi biểu hiện của các yếu tố phiên mã họ STAT (STAT-1, STAT-3, STAT-5, STAT-6) và các phosphatase SHP-1, SHP-2.
- Phân tích đột biến và đa hình đơn nucleotide (SNP):
- Gen JAK2: Tỷ lệ cao bệnh nhân mang đột biến JAK2 V617F.
- Gen CYLD: Xác định được 11 SNP trên gen CYLD, trong đó phát hiện biến thể mới p.W736G nằm trên exon 15. Phân tích tin sinh học bằng phần mềm SD-Score và MaxEntScan chỉ ra SNP vùng ghép nối c.2483+6 T>G có khả năng cao gây biến đổi chức năng gắn nối exon và liên quan đến cơ chế gây bệnh. Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân mang SNP p.W736G đồng thời mang nhiều SNP khác trên CYLD, nhưng không xuất hiện SNP trên gen A20 hay Cezanne.
- Gen A20 và Cezanne: Xác định tần số phân bố các kiểu gen và alen của các SNP trên bệnh nhân và nhóm chứng.
- Kiểu hình miễn dịch và cytokine huyết thanh:
- Tỷ lệ các tế bào T hoạt hóa CD25+CD4+, tế bào Th1 và tế bào T điều hòa (Treg CD4+CD25+Foxp3+) trong máu tuần hoàn của bệnh nhân THCVC tăng cao có ý nghĩa thống kê so với người khỏe mạnh.
- Phân tích ELISA ghi nhận nồng độ cytokine tiền viêm IL-6 và TNF-α trong huyết thanh bệnh nhân THCVC tăng cao rõ rệt; định lượng nồng độ dấu ấn CA125.
2. Kết quả can thiệp gen trên tế bào PBMC in vitro
- Vai trò của gen A20:
- Bất hoạt gen A20 bằng siRNA dẫn đến tăng cường sự hoạt hóa của tế bào T (tăng tỷ lệ CD3+CD25+), tế bào B (tăng CD19+CD25+) và tủy bào (tăng CD11b+CD40+).
- Làm tăng giải phóng các cytokine tiền viêm TNF-α và IL-1β vào môi trường nuôi cấy.
- Gia tăng khả năng di chuyển (di cư) của tế bào PBMC và làm thay đổi tỷ lệ tế bào đi vào chu trình chết apoptosis.
- Vai trò của gen Otubain-1:
- Bất hoạt gen Otubain-1 bằng siRNA dẫn đến tăng cường hoạt hóa tế bào diệt tự nhiên NK (tăng tỷ lệ CD56+CD44+).
- Làm biến đổi nồng độ các cytokine do PBMC tiết ra.
- Ức chế mức độ biểu hiện của các phân tử tín hiệu nội bào quan trọng bao gồm SHP-1 và STAT-6.
| Chỉ số / Đối tượng phân tích |
Nhóm bệnh nhân THCVC |
Nhóm chứng khỏe mạnh / PBMC đối chứng |
Ảnh hưởng khi bất hoạt gen in vitro (siRNA) |
| Biểu hiện gen DUB (A20, CYLD, Cezanne) |
Giảm biểu hiện rõ rệt |
Mức biểu hiện bình thường |
— |
| Biến thể gen CYLD |
Xuất hiện SNP mới p.W736G (exon 15) và c.2483+6 T>G |
Không mang biến thể gây bệnh |
— |
| Biểu hiện gen Klotho |
Giảm biểu hiện rõ rệt |
Biểu hiện bình thường |
— |
| Cytokine huyết thanh (IL-6, TNF-α) |
Tăng cao đáng kể |
Nồng độ sinh lý bình thường |
Tăng tiết TNF-α, IL-1β khi bất hoạt A20 |
| Quần thể T hoạt hóa, Th1, Treg |
Gia tăng tỷ lệ trong máu |
Tỷ lệ quần thể bình thường |
Tăng hoạt hóa T, B, tủy bào khi bất hoạt A20 |
| Tế bào NK (CD56+CD44+) |
Biến đổi chức năng |
Tỷ lệ quần thể bình thường |
Tăng hoạt hóa khi bất hoạt Otubain-1 |
| Phân tử tín hiệu (SHP1, STAT6) |
Biến đổi trong tế bào |
Trạng thái bình thường |
Bị ức chế biểu hiện khi bất hoạt Otubain-1 |
Chương 4: Thảo luận
Tác giả thảo luận các cơ chế phân tử liên kết giữa dữ liệu di truyền và miễn dịch:
- Sự suy giảm biểu hiện của các DUB (A20, CYLD, Cezanne) giải thích cho hiện tượng tăng cường phản ứng viêm mạn tính và tăng sinh tế bào ở bệnh nhân THCVC, do mất đi cơ chế ức chế ngược con đường NF-κB.
- Đa hình CYLD p.W736G và c.2483+6 T>G cung cấp bằng chứng về sự tổn thương cấu trúc gen DUB liên quan đến bệnh lý.
- Sự gia tăng tế bào Treg và Th1 trong máu ngoại vi tạo ra vi môi trường ức chế miễn dịch đối kháng, tạo điều kiện cho tế bào tủy ác tính tồn tại và phát triển.
- Các kết quả can thiệp siRNA khẳng định A20 và Otubain-1 là các phân tử kiểm soát then chốt đối với sự hoạt hóa tế bào miễn dịch bẩm sinh và thích ứng.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết luận cốt lõi theo mục tiêu nghiên cứu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Phát hiện biến thể di truyền mới: Xác định được 11 SNP trên gen CYLD ở bệnh nhân THCVC, trong đó phát hiện biến thể mới p.W736G thuộc exon 15 và SNP c.2483+6 T>G được dự đoán bằng công cụ tin sinh học là có khả năng cao liên quan đến bệnh sinh THCVC. Bệnh nhân mang SNP p.W736G có nhiều SNP tích lũy trong gen CYLD nhưng không xuất hiện đồng thời trên gen A20 hay Cezanne.
- Làm rõ đặc điểm biểu hiện gen DUB và điểm kiểm soát miễn dịch: Chứng minh bệnh nhân THCVC có sự suy giảm biểu hiện (bất hoạt) của các gen A20, CYLD, Cezanne và Klotho; đi kèm sự gia tăng nồng độ cytokine tiền viêm IL-6 và TNF-α trong huyết thanh.
- Mô tả biến đổi quần thể miễn dịch tế bào: Xác định sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của số lượng tế bào T hoạt hóa CD25+CD4+, tế bào Th1 và tế bào T điều hòa (Treg) trong máu tuần hoàn bệnh nhân THCVC, chỉ ra trạng thái rối loạn đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
- Xác định chức năng sinh học thực nghiệm của A20 và Otubain-1:
- Chứng minh gen A20 có vai trò ức chế sự hoạt hóa của tế bào lympho T (CD3+CD25+), lympho B (CD19+CD25+) và tủy bào (CD11b+CD40+), đồng thời ức chế giải phóng TNF-α, IL-1β và kiểm soát sự di cư của tế bào PBMC.
- Chứng minh gen Otubain-1 có vai trò ức chế sự hoạt hóa của tế bào diệt tự nhiên NK (CD56+CD44+) và điều hòa ức chế biểu hiện của các phân tử tín hiệu nội bào SHP-1 và STAT-6.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Bổ sung cơ sở dữ liệu sinh học phân tử phục vụ công tác chẩn đoán phân tử THCVC song song với xét nghiệm JAK2 V617F truyền thống.
- Đề xuất định hướng ứng dụng các chỉ thị phân tử về deubiquitinase (CYLD, A20, Otubain-1) và các thụ thể điểm kiểm soát miễn dịch trong nghiên cứu phát triển các liệu pháp điều trị trúng đích kết hợp điều hòa miễn dịch cho bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 77 bệnh nhân THCVC và 55 mẫu đối chứng khỏe mạnh; các phân tích đa hình di truyền tập trung vào các đoạn gen và exon trọng điểm thay vì giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) hay toàn bộ vùng mã hóa (WES).
- Các thử nghiệm can thiệp chức năng gen A20 và Otubain-1 mới được triển khai ở quy mô in vitro trên tế bào PBMC sơ cấp, chưa mở rộng đánh giá trên các mô hình động vật biến đổi gen in vivo để khảo sát toàn diện quá trình tạo máu dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế phân tử chuyên sâu về cách thức biến thể CYLD p.W736G làm thay đổi hoạt tính enzyme deubiquitinase và ảnh hưởng đến tương tác với các protein liên kết (như TRAF2, NEMO).
- Nghiên cứu thử nghiệm tiền lâm sàng kết hợp giữa thuốc ức chế JAK2 với các phân tử tác động lên con đường deubiquitinase và thụ thể kiểm soát miễn dịch nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tái phát ở bệnh nhân THCVC.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Sinh học phân tử, Di truyền học, Miễn dịch học và Huyết học. Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn mực về phân lập tế bào PBMC bằng Ficoll, chuyển nạp siRNA trên tế bào sơ cấp, phân tích đa kênh Flow cytometry và đánh giá đột biến bằng Sanger kết hợp công cụ tin sinh học (SD-Score, MaxEntScan).
- Bác sĩ lâm sàng và chuyên gia huyết học - truyền máu: Cung cấp thêm góc nhìn bệnh học phân tử về sự biến đổi miễn dịch tế bào (sự tăng cao của tế bào Treg, Th1, IL-6, TNF-α) và vai trò của các DUB ngoài đột biến JAK2 V617F trên bệnh nhân THCVC.
- Các nhà phát triển thuốc sinh học: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về hai mục tiêu tiềm năng A20 và Otubain-1 trong việc điều hòa dòng tín hiệu viêm và chức năng tế bào miễn dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ đột biến gen JAK2 V617F được ghi nhận như thế nào ở bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn theo luận án?
Đột biến JAK2 V617F (rs77375493 trên exon 14) làm tăng khả năng phosphoryl hóa của kinase JAK2 và được ghi nhận xuất hiện ở trên 90% số trường hợp bệnh nhân đa hồng cầu / tăng hồng cầu vô căn, đóng vai trò là dấu ấn phân tử quan trọng trong tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh.
2. Biến thể di truyền mới nào trên gen CYLD đã được luận án phát hiện ở bệnh nhân THCVC?
Luận án đã phát hiện 11 SNP trên gen CYLD, trong đó có biến thể mới p.W736G nằm trên exon 15 chưa từng được công bố trước đó, và biến thể vùng ghép nối c.2483+6 T>G được các phần mềm tin sinh học (SD-Score, MaxEntScan) dự đoán là có khả năng cao liên quan đến cơ chế gây bệnh.
3. Mức độ biểu hiện của các gen DUB và các cytokine huyết thanh thay đổi ra sao ở bệnh nhân THCVC?
Bệnh nhân THCVC có sự suy giảm biểu hiện (bất hoạt) rõ rệt của các gen deubiquitinase gồm A20, CYLD, Cezanne và gen chống lão hóa Klotho; đồng thời có sự gia tăng đáng kể nồng độ của các cytokine tiền viêm trong huyết thanh gồm IL-6 và TNF-α so với người khỏe mạnh.
4. Quần thể tế bào miễn dịch nào gia tăng trong máu tuần hoàn của bệnh nhân THCVC?
Kết quả phân tích dòng chảy (Flow cytometry) cho thấy bệnh nhân THCVC có sự gia tăng đáng kể số lượng tế bào lympho T hoạt hóa CD25+CD4+, tế bào Th1 và đặc biệt là tế bào T điều hòa (Treg), tạo ra trạng thái bất lợi cho đáp ứng miễn dịch chống khối u của cơ thể.
5. Thử nghiệm bất hoạt gen bằng siRNA in vitro đã chứng minh vai trò gì của gen A20 và Otubain-1?
Bất hoạt A20 làm tăng hoạt hóa tế bào T (CD3+CD25+), tế bào B (CD19+CD25+), tủy bào (CD11b+CD40+), tăng tiết TNF-α, IL-1β và tăng di cư tế bào PBMC. Trong khi đó, bất hoạt Otubain-1 làm tăng hoạt hóa tế bào NK (CD56+CD44+) và ức chế biểu hiện của các phân tử truyền tín hiệu SHP-1 và STAT-6.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Trang đã làm sáng tỏ vai trò sinh học phân tử của nhóm gen mã hóa deubiquitinase (A20, CYLD, Cezanne, Otubain-1) và các tín hiệu phân tử liên quan trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn tại Việt Nam. Công trình đã phát hiện biến thể di truyền mới p.W736G trên gen CYLD, xác định tình trạng suy giảm biểu hiện của các gen DUB đi kèm với sự tăng sinh các cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-α) và các quần thể tế bào T hoạt hóa, Th1, Treg ở bệnh nhân. Đồng thời, các thử nghiệm can thiệp siRNA in vitro đã chứng minh vai trò trực tiếp của A20 và Otubain-1 trong điều hòa chức năng, sự di cư, tiết cytokine và con đường tín hiệu của tế bào PBMC, tạo cơ sở khoa học quan trọng cho các nghiên cứu ứng dụng liệu pháp điều trị trúng đích trong tương lai.