Nghiên Cứu Ứng Dụng Vạt Da Cơ Lưng Rộng Trong Tái Tạo Vú Điều Trị Ung Thư Vú

Nghiên cứu ứng dụng đoạn nhũ tiết kiệm da tái tạo vú tức thì trong điều trị ung thư vú tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược giải phẫu vú và cơ lưng rộng

2.1.1. Giải phẫu tuyến vú

2.1.2. Giải phẫu cơ lưng rộng

2.2. Mô bệnh học ung thư vú

2.3. Các phương pháp tái tạo vú

2.3.1. Tái tạo vú bằng túi độn

2.3.2. Tái tạo vú bằng vạt TRAM tiêu chuẩn

2.3.3. Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng

2.4. Chỉ định tái tạo vú

2.5. Thời điểm tái tạo vú

2.6. Đoạn nhũ tiết kiệm da

2.7. Lựa chọn đường mổ phù hợp với đặc điểm tuyến vú của người Châu Á

2.8. Cắt thần kinh ngực lưng vĩnh viễn trong tái tạo vú bằng vạt cơ lưng rộng

2.9. Kỹ thuật mổ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tái Tạo Vú Bằng Vạt Da Cơ Lưng Rộng

Ung thư vú là bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số ca mắc mới ung thư vú đang gia tăng, đặc biệt ở phụ nữ trẻ tuổi. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, và tái tạo vú sau phẫu thuật đoạn nhũ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc mất đi tuyến vú ảnh hưởng lớn đến tâm lý, gây khó khăn trong hòa nhập cộng đồng. Tái tạo vú tức thì là giải pháp hiệu quả, giúp bệnh nhân tự tin hơn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng vạt da cơ lưng rộng trong tái tạo vú tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Cần Thơ và Bệnh viện Đa Khoa Tỉnh Bạc Liêu, nhằm đánh giá hiệu quả thẩm mỹ và ung bướu học của phương pháp này.

1.1. Giải Phẫu Vú Và Vai Trò Trong Tái Tạo Vú

Tuyến vú nằm ở phía trước và một phần bên của lồng ngực, trải dài từ xương sườn thứ 2 đến sụn sườn thứ 6. Cấu trúc vú bao gồm da, mô liên kết dưới da (dây chằng Cooper), các tuyến sữa và lớp mỡ sau vú. Sự phát triển của tuyến vú thay đổi theo độ tuổi và giai đoạn sinh sản của người phụ nữ. Hiểu rõ giải phẫu vú là yếu tố then chốt để bác sĩ phẫu thuật tạo hình có thể thực hiện tái tạo vú thành công, mang lại kết quả thẩm mỹ tốt nhất cho bệnh nhân.

1.2. Cơ Lưng Rộng Nguồn Vạt Da Quan Trọng Trong Tái Tạo Vú

Cơ lưng rộng là một cơ rộng, dẹt, phủ gần hết phần dưới lưng và tạo thành cạnh bên của hố nách. Cơ này có nguyên ủy từ các đốt sống ngực, mào chậu và xương sườn dưới cùng, bám tận vào xương cánh tay. Thần kinh vận động của cơ lưng rộng là thần kinh ngực lưng. Mạch máu nuôi cơ chủ yếu là động mạch ngực lưng. Kỹ thuật vạt da cơ lưng rộng được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật tái tạo vú do tính linh hoạt và khả năng cung cấp đủ mô để tạo hình vú.

II. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vạt Da Cơ Lưng Rộng Tái Tạo Vú

Phương pháp tái tạo vú bằng vạt da cơ lưng rộng có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Vạt da này mềm mại, tạo được độ xệ tự nhiên cho vú, và có thể thay đổi kích thước theo trọng lượng cơ thể. Phẫu thuật tương đối đơn giản, thời gian phục hồi ngắn hơn, ít đau sau mổ và ít biến chứng hoại tử vạt so với vạt TRAM. Vạt da cơ lưng rộng phù hợp với phụ nữ Châu Á có kích thước vú nhỏ đến trung bình. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là để lại sẹo ở lưng, có thể thiếu mô và cần dẫn lưu kéo dài.

2.1. So Sánh Vạt Da Cơ Lưng Rộng Với Các Phương Pháp Tái Tạo Vú Khác

So với tái tạo vú bằng túi độn, vạt da cơ lưng rộng mang lại kết quả tự nhiên hơn và ít nguy cơ lộ túi. So với vạt TRAM, phẫu thuật vạt da LD ít xâm lấn hơn và thời gian phục hồi nhanh hơn. Tuy nhiên, vạt TRAM có thể cung cấp nhiều mô hơn cho những trường hợp cần tạo hình vú lớn. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật tái tạo vú phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước vú, tình trạng sức khỏe và mong muốn của bệnh nhân.

2.2. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của Tái Tạo Vú Bằng Vạt Da LD

Đa số bệnh nhân sau đoạn nhũ đều có thể được tái tạo vú. Tuy nhiên, một số trường hợp không nên thực hiện, bao gồm bệnh nhân không đồng ý, tình trạng nội khoa không cho phép phẫu thuật kéo dài, hoặc ung thư vú giai đoạn muộn. Tái tạo vú bằng vạt da cơ lưng rộng đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có kích thước vú nhỏ đến trung bình, không có đủ mô bụng để thực hiện vạt TRAM, hoặc không muốn phẫu thuật ở vùng bụng.

III. Kỹ Thuật Đoạn Nhũ Tiết Kiệm Da Kết Hợp Tái Tạo Vú LD

Đoạn nhũ tiết kiệm da (ĐNTKD) là kỹ thuật bảo tồn da tối đa, tạo điều kiện thuận lợi cho tái tạo vú. Trong hầu hết các trường hợp, chỉ cắt bỏ phức hợp quầng vú - núm vú và sẹo sinh thiết, bảo tồn nếp dưới vú để tăng tính thẩm mỹ. ĐNTKD kết hợp với tái tạo vú tức thì đã chứng minh tính an toàn trong ung thư vú giai đoạn sớm. Tỷ lệ tái phát tương tự như tái tạo vú trì hoãn hoặc không tái tạo. Lựa chọn đường mổ phù hợp với đặc điểm tuyến vú của người Châu Á là yếu tố quan trọng để đạt kết quả tốt nhất.

3.1. Các Đường Mổ Trong Đoạn Nhũ Tiết Kiệm Da Cho Phụ Nữ Châu Á

Theo Bien - Keem Tan và cộng sự (2014), có 4 đường mổ chính trong ĐNTKD ở người Châu Á: rạch da quanh quầng vú, rạch da quanh quầng vú và cắt sẹo sinh thiết ở xa, rạch da quanh quầng vú và cắt sẹo sinh thiết hình giọt lệ, và rạch da quanh quầng vú kết hợp với đường rạch hình elip. Việc lựa chọn đường mổ phụ thuộc vào vị trí bướu, vị trí sẹo sinh thiết và hình dạng vú của bệnh nhân.

3.2. Ưu Điểm Của Đoạn Nhũ Tiết Kiệm Da Trong Tái Tạo Vú Tức Thì

ĐNTKD giúp bảo tồn tối đa da vú, tạo điều kiện thuận lợi cho tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu sẹo, cải thiện hình dạng vú và mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. ĐNTKD cũng cho phép phẫu thuật viên loại bỏ các tế bào ung thư một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn về mặt ung bướu học.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Vạt Da Cơ Lưng Rộng Tại Cần Thơ Bạc Liêu

Nghiên cứu tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Cần Thơ và Bệnh viện Đa Khoa Tỉnh Bạc Liêu đánh giá kết quả của phương pháp Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng. Mục tiêu là xác định các đặc điểm kỹ thuật của phương pháp và đánh giá kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng điều trị ung thư vú và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Mục Tiêu Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm kỹ thuật của phương pháp ĐNTKD-TTVTT bằng vạt da cơ lưng rộng và đánh giá kết quả phẫu thuật về mặt thẩm mỹ và ung bướu học. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu về đặc điểm bệnh nhân, kỹ thuật mổ, biến chứng và kết quả thẩm mỹ. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ biến chứng và điểm số thẩm mỹ Garbay.

4.2. Kết Quả Phẫu Thuật Và Biến Chứng Sau Mổ

Nghiên cứu sẽ đánh giá các biến chứng sớm sau mổ, bao gồm tụ dịch, chảy máu, nhiễm trùng và hoại tử vạt. Mối tương quan giữa các yếu tố như chỉ số khối cơ thể (BMI), vị trí bướu và biến chứng cũng sẽ được phân tích. Kết quả thẩm mỹ sẽ được đánh giá bằng thang điểm Garbay, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật sẽ được đo lường bằng bộ câu hỏi tiêu chuẩn.

V. Cắt Thần Kinh Ngực Lưng Vấn Đề Còn Bàn Cãi Trong Tái Tạo Vú

Việc cắt thần kinh ngực lưng vĩnh viễn trong tái tạo vú bằng vạt cơ lưng rộng vẫn là vấn đề gây tranh cãi. Theo diễn tiến tự nhiên, thể tích cơ lưng rộng sẽ giảm theo thời gian sau khi được tạo hình vú, bất kể có cắt thần kinh hay không. Việc chừa lại dây thần kinh có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như co giật cơ, biến dạng tuyến vú. Tuy nhiên, cắt thần kinh có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ lưng rộng.

5.1. Lợi Ích Và Rủi Ro Của Việc Cắt Thần Kinh Ngực Lưng

Cắt thần kinh ngực lưng có thể giúp giảm co giật cơ và biến dạng tuyến vú sau tái tạo vú. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm giảm sức mạnh của cơ lưng rộng và ảnh hưởng đến khả năng vận động của vai. Việc quyết định cắt hay không cắt thần kinh phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và cần được thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân.

5.2. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Cắt Thần Kinh Ngực Lưng Đến Thể Tích Vú

Theo tác giả Guido Paolini (2013), việc cắt thần kinh ngực lưng đạt hiệu quả khi cắt ở phần gần, có khả năng teo cơ nhanh nhưng hầu như không ảnh hưởng đến thể tích mô tái tạo ban đầu vì còn nhiều mô mỡ đi kèm theo mô cơ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của việc cắt thần kinh ngực lưng đến thể tích vú và chức năng của cơ lưng rộng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Tái Tạo Vú LD

Tái tạo vú bằng vạt da cơ lưng rộng là phương pháp hiệu quả và an toàn cho phụ nữ sau đoạn nhũ. Kỹ thuật này mang lại kết quả thẩm mỹ tốt, cải thiện chất lượng cuộc sống và không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu tại Cần Thơ và Bạc Liêu góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ tái tạo vú tại Việt Nam. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật và giảm thiểu biến chứng.

6.1. Tối Ưu Hóa Kỹ Thuật Tái Tạo Vú Bằng Vạt Da Cơ Lưng Rộng

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật tái tạo vú bằng vạt da cơ lưng rộng, bao gồm lựa chọn đường mổ, kỹ thuật lấy vạt và xử lý thần kinh ngực lưng. Việc sử dụng các công nghệ mới như hình ảnh 3D và phần mềm mô phỏng có thể giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chính xác hơn và đạt kết quả tốt hơn.

6.2. Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Tái Tạo Vú

Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả thành công của tái tạo vú. Bệnh nhân cần được hướng dẫn chi tiết về cách chăm sóc vết mổ, tập luyện phục hồi chức năng và theo dõi các dấu hiệu biến chứng. Việc thành lập các nhóm hỗ trợ bệnh nhân cũng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm căng thẳng tâm lý.

08/06/2025
Nghiên cứu ứng dụng đoạn nhũ tiết kiệm da tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng trong điều trị ung thư vú tại bệnh viện ung bướu cần thơ và bệnh viên đa khoa tỉnh bạc liêu năm 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú cũng là bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ toàn cầu. Mặc dù, có nhiều tiến bộ trong việc chẩn đoán và điều trị nhưng số trường hợp tử vong vì ung thư vú hàng năm vẫn hơn 40.000 trường hợp [64]. Tại Việt Nam, bệnh này đã vượt qua ung thư cổ tử cung và có xu hướng gia tăng ở phụ nữ có độ tuổi từ 30 - 34, đỉnh cao tập trung ở độ tuổi 55 - 59. Ước tính trong năm 2020, Việt Nam sẽ có 25.000 trường hợp ung thư vú nữ mới mắc [7].

Trong chiến lược điều trị ung thư vú, phẫu thuật là một trong những phương tiện điều trị chính. Trong đó, thẫm mỹ sau phẫu thuật đoạn nhũ bằng việc tái tạo lại tuyến vú đóng một vai trò quan trọng cho cả bệnh nhân và thầy thuốc. Sự mất đi tuyến vú có tác động nhiều đến tâm lý của người bệnh, ảnh hưởng đến sự hòa nhập với gia đình và cộng đồng. Trong thực tế lâm sàng đã có những phụ nữ được chẩn đoán ung thư vú ở giai đoạn sớm, vì sợ bị đoạn nhũ nạo hạch kinh điển, sợ mất đi tuyến vú mà đã từ bỏ phương pháp điều trị chính thống, chạy chữa với những phương pháp không chính thống: uống thuốc Nam, thuốc Bắc, chữa theo thầy bùa, đắp lá… sau đó quay lại bệnh viện với tình trạng ung thư vú giai đoạn tiến xa hay giai đoạn cuối.

Phẫu thuật tái tạo vú (đặc biệt là tái tạo vú tức thì) là một giải pháp hiệu quả, gia tăng chất lượng sống của bệnh nhân mà không làm giảm đi hiệu quả của việc điều trị ung thư [2]. Cùng với sự phát triển của thế giới trong lĩnh vực tạo hình tuyến vú sau đoạn nhũ, tại Bệnh viện Ung bướu TP. Hồ Chí Minh, trong những năm qua đã có nhiều công trình nghiên cứu về tái tạo vú với dấu ấn của PGS. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, Bệnh viện Ung Bướu TP.

Cần Thơ đã triển khai phẫu thuật Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng từ tháng 06 năm 2015 đền nay, nhưng chưa có công 2 trình nghiên cứu nào về kết quả của phẫu thuật này. Câu hỏi nghiên cứu đặt ra là: Kết quả thẩm mỹ và ung bướu học của phương pháp Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Cần Thơ như thế nào? Chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu ứng dụng Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng trong điều trị ung thư vú tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Cần Thơ và Bệnh viện Đa Khoa Tỉnh Bạc Liêu năm 2018 - 2019” với các mục tiêu nghiên cứu sau: 1.

Xác định các đặc điểm kỹ thuật của phương pháp Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng trong điều trị ung thư vú. Đánh giá kết quả phẫu thuật Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì bằng vạt da cơ lưng rộng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu vú và cơ lưng rộng 1.

Giải phẫu tuyến vú Tuyến vú định vị ở phía trước và một phần ở mặt bên của lồng ngực. Tuyến vú trải dài từ xương sườn thứ 2 đến sụn sườn thứ 6, bên trong đến xương ức, và bên ngoài đến đường nách giữa. Phức hợp quầng vú - núm vú nằm ở khoảng liên sườn 4 - 5. Những nếp nhăn tự nhiên của da, hay còn gọi là các đường Langer, dạng vòng cung lan tỏa ra ngoài từ phức hợp quầng vú - núm vú (Hình 1.

Giải phẫu bề mặt của vú “Nguồn: Atlas of Breast surgery, 2006” [34] Từ nông vào sâu, vú được cấu tạo bởi: Da: mềm mại được tăng cường bởi các thớ cơ trơn ở quầng vú. Mô liên kết dưới da tạo thành các hố mỡ, nhiều nơi tập trung thành những dải xơ đến bám vào lớp bì của da gọi là các dây chằng treo (dây chằng Cooper) 4 Các tuyến sữa: là loại tuyến chùm tạo thành các tiểu thùy. Nhiều tiểu thùy hợp thành các thùy. Mỗi tuyến vú có khoảng 15 - 20 thùy, xếp theo hình nan hoa từ núm vú (hay còn gọi là đầu vú).

Mỗi thùy đổ ra núm vú bởi một ống tiết sữa. Trước khi đổ ra núm vú, ống tiết sữa phình ra thành xoang sữa. Lớp mỡ sau vú: rất dày ngay trên mạc nông của ngực [6],[11]. Ở nữ giới, sự phát triển và phân nhánh của tuyến vú phát triển chậm trong giai đoạn trước tuổi dậy thì.

Sau đó phát triển mạnh mẽ ở giai đoạn dậy thì (Hình 1.2), cả ba thành phần: ống tuyến, tiểu thùy và mô liên kết [34]. Tuyến vú bé gái và tuyến vú thiếu nữ “Nguồn: Atlas of Breast surgery, 2006” [34] Chỉ khi người phụ nữ mang thai, tuyến vú mới đạt được sự phát triển hoàn toàn và hoạt động chức năng đầy đủ. Sau khi ngưng cho con bú, các tiểu thùy và ống tuyến vú teo lại làm cho kích thước của vú giảm xuống đáng kể. Theo thời gian, cấu trúc nang tuyến có thể biến mất ở phụ nữ mãn kinh [34].

Tuyến vú nữ trước mãn kinh và sau khi mãn kinh “Nguồn: Atlas of Breast surgery, 2006” [34] 1. Giải phẫu cơ lưng rộng Cơ lưng rộng hình thành cạnh bên của hố nách (Hình 1. Đây là một cấu trúc quan trọng trong phẫu thuật ung thư vú, cũng như trong tạo hình tuyến vú sau đoạn nhũ (vạt cơ lưng rộng) [34]. Là một cơ rộng, dẹt, phủ gần hết phần dưới lưng [5].

Cơ lưng rộng có nguyên ủy ở mỏm gai các đốt sống ngực (từ ngực 7 - ngực 12), 1/3 sau mào chậu và mỏm gai thắt lưng cùng, và 3 hay 4 xương sườn dưới cùng. Nối tiếp với bản gân nguyên ủy, các thớ cơ đi chếch lên trên và ra ngoài, vặn dần từ sau ra trước, tới bám tận vào rãnh gian củ của xương cánh tay (Hình 1. Thần kinh vận động: thần kinh ngực lưng Chức năng của cơ lưng rộng: xoay trong, giúp khép xương cánh tay, duỗi vai, hạn chế nâng lên của cánh tay và xoay xuống của xương bã vai [5],[27]. Khi hai cơ lưng rộng hoạt động cùng nhau có thể kéo vai ra sau và xuống dưới [22].

Mạch máu nuôi cơ lưng rộng: chủ yếu là động mạch ngực lưng (nhánh của động mạch dưới vai và mạch máu cột sống và liên sườn sau [10]. 6 Cơ dưới gai Cơ tròn bé Cơ tròn lớn Cơ lưng rộng Hình 1. Cơ lưng rộng “Nguồn: Springer, 2006” [34] 1. Mô bệnh học ung thư vú Đa số là carcinôm ống tuyến vú, xuất phát từ sự chuyển dạng ác tính của các tế bào biểu mô ống tuyến.

Khi tế bào ung thư phá vỡ được màng đáy để xâm nhập vào mô đệm xung quanh thì carcinôm ống tuyến vú đã chuyển từ giai đoạn tại chỗ sang giai đoạn xâm nhập [12]. Phân loại theo mô học Hơn 90% các trường hợp ung thư vú nguyên phát là carcinôm, sarcôm và lymphôm vú rất hiếm gặp. Carcinôm tuyến vú được chia thành 2 nhóm lớn: - Carcinôm tại chỗ: carcinôm ống tuyến vú tại chỗ và carcinôm tiểu thùy tại chỗ. - Carcinôm xâm nhập: carcinôm ống tuyến vú xâm nhập và carcinôm tiểu thùy xâm nhập [7].

Phân loại theo yếu tố sinh học Theo St Gallen 2011: Phụ thuộc vào các yếu tố sinh học như thụ thể nội tiết (ER, PR), HER2, Ki67. Ung thư vú chia thành các tiểu nhóm sinh học: Luminal A; Luminal B; HER2 (+); tam âm [28]. Phân loại theo biểu hiện gen Oncotype DX có thể phân tích được 21 gen, từ đó cung cấp các chỉ số tái phát có liên quan đến tiên lượng của bệnh nhân, cũng như dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị hóa trị hay nội tiết [7]. Xếp giai đoạn ung thư vú theo TNM của AJCC 7 (2011) Chia ung thư vú làm 5 giai đoạn dựa theo T (bướu nguyên phát), N (hạch di căn) và M (di căn xa): 0; IA, IB; IIA, IIB; IIIA, IIIB, IIIC; IV.

Các phương pháp tái tạo vú Trong điều trị ung thư vú, phẫu trị đóng vai trò quan trọng. Có nhiều phương pháp phẫu thuật: cắt rộng bướu (trong liệu pháp bảo tồn), đoạn nhũ - nạo hạch, đoạn nhũ tiết kiệm da (ĐNTKD) - tái tạo vú tức thì (TTVTT)… Đoạn nhũ tiết kiệm da - Tái tạo vú tức thì (ĐNTKD-TTVTT) thì được thực hiện khi liệu pháp bảo tồn vú không có chỉ định [19]. Tái tạo vú sau đoạn nhũ do ung thư vú có thể tái tạo tức thì (ngay sau khi ĐNTKD) hay tái tạo trì hoãn (thực hiện sau khi đã đoạn nhũ, hóa trị và xạ trị). Tái tạo vú tức thì chia làm 2 loại: - Chỉ đặt túi độn: một thì với thể tích túi độn cố định; hai thì với thì đầu đặt túi dãn mô, thì hai lấy túi dãn mô và thay bằng túi độn.

- Vạt tự thân: có cuống như vạt da cơ lưng rộng và vạt da cơ thẳng bụng hay vạt tự do như vạt xuyên thượng vị dưới sâu… Trong phương pháp TTVTT bằng vạt tự thân, vạt da cơ lưng rộng thường được sử dụng để tái tạo tuyến vú vì phẫu thuật tương đối đơn giản và linh hoạt, phẫu tích mở rộng để có đủ mô giúp cho tạo hình bằng vạt tự thân hoàn toàn còn được gọi là vạt da cơ lưng rộng mở rộng [2],[40],[44]. Chỉ định tái tạo vú Đa số các bệnh nhân bị đoạn nhũ đều có thể được tái tạo vú. Chỉ một số ít trường hợp không nên thực hiện tái tạo vú: 8 Bệnh nhân không đồng ý: không muốn chịu cuộc mổ kéo dài, khó khăn kinh tế, không muốn có thêm sẹo mổ ngoài sẹo mổ ở vú… - Tình trạng nội khoa không cho phép tiến hành cuộc mổ kéo dài. - Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn muộn, thời gian sống còn ngắn [4].

Thời điểm tái tạo vú Có hai thời điểm để tái tạo vú sau khi người phụ nữ bị ung thư vú đã trải qua phẫu thuật đoạn nhũ: TTVTT và tái tạo vú trì hoãn. Tái tạo vú tức thì: tái tạo vú ngay sau khi thực hiện ĐNTKD. phẫu thuật này không làm gián đoạn quá trình theo dõi bệnh không làm trì trệ quá trình phát hiện sớm và điều trị bệnh tái phát, không có sự khác biệt có ý nghĩa về thời gian sống còn giữa hai hai nhóm TTVTT và tái tạo vú trì hoãn [50]. So với tái tạo vú trì hoãn, TTVTT làm giảm chấn thương tâm lý của người bệnh bằng cách phục hồi hình thể của vú sau cuộc phẫu thuật, chỉ tốn một lần nằm viện phẫu thuật và một lần gây mê.

Tính an toàn của phương pháp này đã được chứng minh trong y văn [37].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Vạt Da Cơ Lưng Rộng Trong Tái Tạo Vú Điều Trị Ung Thư Vú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vạt da cơ lưng rộng trong quá trình tái tạo vú cho bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ kỹ thuật phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại, bao gồm cải thiện hình dáng và tâm lý cho bệnh nhân sau điều trị. Đặc biệt, tài liệu còn đề cập đến các yếu tố cần xem xét để đạt được kết quả tối ưu trong tái tạo vú, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và những thách thức trong điều trị ung thư vú.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư vú, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tác động của phức hệ nano bạc gallic axit lên sự tăng sinh tế bào ung thư vú, nơi nghiên cứu về các tác động của công nghệ nano trong điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu độc tính bán trường diễn và khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ măng cụt garcinia magostana l sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị tự nhiên. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng diệt tế bào ung thư của lá xạ đen ehretia asperula zoll mor, một nghiên cứu khác liên quan đến các liệu pháp điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị ung thư vú hiện nay.