Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư vú là bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc cao nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ GLOBOCAN 2020, toàn thế giới ghi nhận khoảng 2,26 triệu ca mắc mới, chiếm 24,5% tổng số các ca ung thư ở phụ nữ. Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế và GLOBOCAN 2020 cho thấy ung thư vú đứng đầu về số ca mắc mới ở nữ giới với 21.555 trường hợp (chiếm 25,8%), đồng thời đứng thứ tư về số ca tử vong do ung thư ở cả hai giới với 9.345 ca.

Các phương pháp điều trị quy chuẩn hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết và điều trị đích. Mặc dù mang lại hiệu quả kiểm soát khối u và kéo dài thời gian sống, các phương pháp này thường đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như hội chứng sau mãn kinh, suy giảm bạch cầu, rụng tóc, nôn, viêm niêm mạc miệng và suy giảm chất lượng sống. Do đó, xu hướng nghiên cứu hoạt chất sinh học từ nguồn dược liệu tự nhiên nhằm hỗ trợ điều trị, giảm độc tính của hóa-xạ trị và nâng cao thể trạng bệnh nhân đang được chú trọng. Cây măng cụt (Garcinia mangostana L.), phân bố phổ biến tại Đông Nam Á, có phần vỏ quả chứa hàm lượng cao các hợp chất xanthone, flavonoid và polyphenol với hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế tế bào ung thư in vitro. Tuy nhiên, các dữ liệu thực nghiệm in vivo về tính an toàn bán trường diễn và hiệu quả ức chế u vú của dịch chiết vỏ quả măng cụt vẫn cần được kiểm chứng khoa học bài bản.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá độc tính bán trường diễn của dịch chiết từ vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) trên chuột cống trắng chủng Wistar.
  2. Đánh giá khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ quả măng cụt trên mô hình chuột nhắt trắng chủng Swiss gây ung thư vú bằng hóa chất 7,12-dimethylbenzanthracene (DMBA).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Chất liệu nghiên cứu: Vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) đã được giám định tên khoa học và lưu tiêu bản tại Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Động vật thực nghiệm: Chuột cống trắng chủng Wistar trưởng thành (20–25 tuần tuổi, trọng lượng 180,0 ± 20,0 g) phục vụ thử độc tính bán trường diễn; chuột nhắt trắng chủng Swiss giống cái (trọng lượng 25,0 ± 2,0 g) phục vụ thử nghiệm kháng u vú.
  • Không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Bộ môn Dược lý – Dược lâm sàng, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về cơ chế sinh bệnh học ung thư vú, hệ thống phân loại giai đoạn TNM (Ấn bản thứ 8 của AJCC/UICC năm 2017) và hóa thực vật học của loài Garcinia mangostana L. Vỏ quả măng cụt chứa hơn 40 dẫn xuất xanthone (chủ yếu là $\alpha$-mangostin, $\beta$-mangostin, $\gamma$-mangostin, garcinone E, 8-deoxygartanin) cùng các hợp chất phenolic (acid gallic, acid caffeic, acid ferulic, quercetin, epicatechin) và anthocyanin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế gồm các quy trình chuẩn hóa:

[Vỏ quả măng cụt khô (độ ẩm 9,0 ± 3%)] 
[Cao chiết vỏ quả măng cụt (CCVQMC)]
[Độc tính bán trường diễn (90 ngày)]     [Kháng ung thư vú thực nghiệm (18 tuần)]
- Chuột cống trắng Wistar (n=30)         - Chuột nhắt trắng Swiss (n=40)
- 3 lô: Đối chứng; 0,6 g/kg; 1,8 g/kg    - Gây u bằng DMBA (1 mg/tuần x 6 tuần)
- Đánh giá: Huyết học, Gan, Thận, Vi thể  - 4 lô: Chứng; Mô hình; 1,2 g/kg; 3,6 g/kg
  • Quy trình điều chế dược liệu: Vỏ quả măng cụt được rửa sạch, sấy khô ở 50°C, nghiền thành bột thô (độ ẩm 9,0 ± 3%). Sử dụng 1,0 kg bột khô ngâm chiết hỗ trợ siêu âm với ethanol 96° (tỷ lệ 9 lít/lần, lặp lại 3 lần) ở nhiệt độ phòng. Gộp các dịch chiết, lọc qua giấy lọc và cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm để thu được cao chiết vỏ quả măng cụt (CCVQMC).
  • Mô hình thử độc tính bán trường diễn: 30 chuột cống Wistar được chia ngẫu nhiên thành 3 lô (n = 10/lô), cho uống thuốc liên tục 90 ngày vào buổi sáng:
    • Lô 1 (Đối chứng): Uống nước cất 1,0 ml/100g/ngày.
    • Lô 2 (Trị 1): Uống CCVQMC liều 0,6 g/kg/ngày (liều tương đương lâm sàng).
    • Lô 3 (Trị 2): Uống CCVQMC liều 1,8 g/kg/ngày (liều gấp 3 lần lâm sàng).
    • Chỉ tiêu theo dõi (tại các mốc: trước thử nghiệm, ngày 30, 60 và 90): Thể trạng, trọng lượng cơ thể; chỉ số huyết học (hồng cầu, huyết sắc tố, hematocrit, MCV, bạch cầu, tiểu cầu, tỷ lệ bạch cầu lympho và trung tính); chỉ số sinh hóa gan (ALT, AST, albumin, bilirubin toàn phần, cholesterol toàn phần); chức năng thận (creatinin huyết thanh); giải phẫu đại thể và vi thể gan, thận (30% số chuột mỗi lô).
  • Mô hình gây u thực nghiệm và đánh giá hoạt tính kháng u: Sử dụng hóa chất 7,12-dimethylbenzanthracene (DMBA) hòa tan trong dầu oliu, cho chuột uống liều 1 mg/tuần trong 6 tuần đầu nhằm kích hoạt thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) gây đột biến gen biểu mô tuyến vú. 40 chuột nhắt trắng Swiss chia làm 4 lô (n = 10/lô), theo dõi trong 18 tuần:
    • Lô 1 (Chứng sinh học): Uống dung môi pha thuốc 1 lần/ngày.
    • Lô 2 (Mô hình bệnh lý): Uống DMBA (6 tuần đầu) + dung môi (suốt 18 tuần).
    • Lô 3 (Thuốc thử 1): Uống DMBA (6 tuần đầu) + CCVQMC liều 1,2 g/kg/ngày (suốt 18 tuần).
    • Lô 4 (Thuốc thử 2): Uống DMBA (6 tuần đầu) + CCVQMC liều 3,6 g/kg/ngày (suốt 18 tuần).
    • Chỉ tiêu theo dõi: Sự biến đổi trọng lượng cơ thể (tuần 0, 6, 12, 18), tỷ lệ chuột chết, thời gian xuất hiện khối u, tổng số khối u, số u trung bình/chuột và giải phẫu bệnh vi thể mô vú (nhuộm HE, độ phóng đại x400).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu biểu diễn dưới dạng Mean ± SD, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Student's t-test với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ gánh nặng dịch tễ học của bệnh ung thư vú, hạn chế về độc tính của các phác đồ điều trị Tây y và tiềm năng ứng dụng nguồn thảo dược Garcinia mangostana L. tại Việt Nam. Xác định rõ hai mục tiêu nghiên cứu về độc tính bán trường diễn và hiệu lực kháng u vú in vivo.

Chương 1: Tổng quan

  • Tổng quan về ung thư vú: Trình bày dịch tễ học toàn cầu và Việt Nam theo GLOBOCAN 2020; phân tích các yếu tố nguy cơ (tiền sử gia đình, đột biến gen BRCA1/BRCA2, TP53, PTEN, nội tiết tố, béo phì, lối sống); sinh bệnh học ung thư biểu mô tuyến vú; quy trình chẩn đoán (khám lâm sàng, nhũ ảnh, siêu âm, MRI, sinh thiết mô bệnh học) và bảng phân loại TNM lần thứ 8. Tổng kết các phương pháp điều trị gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nội tiết (tamoxifen, thuốc ức chế aromatase).
  • Mô hình thực nghiệm ung thư vú: Phân tích cơ chế gây khối u của hai hóa chất DMBA và MNU trên chuột thực nghiệm (trong đó DMBA hoạt hóa qua AhR tạo khối u phụ thuộc hormone ít xâm lấn xa; MNU alkyl hóa trực tiếp DNA gây u dễ di căn tự phát), các mô hình cấy ghép ngoại lai và mô hình tự thân.
  • Dược liệu măng cụt (Garcinia mangostana L.): Tổng hợp các nhóm hoạt chất sinh học (xanthone, flavonoid, phenolic, benzophenone) và các nghiên cứu dược lý đã công bố: trị mụn trứng cá, chống lão hóa, ức chế men acetylcholinesterase/butyrylcholinesterase, kháng khuẩn và ức chế các dòng tế bào ung thư (in vitro trên MCF-7, MDA-MB-231, A549, HeLa...).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc và phương pháp xử lý nguyên liệu vỏ quả măng cụt (quy trình chiết siêu âm với cồn 96°); tiêu chuẩn chọn lựa chuột cống trắng Wistar và chuột nhắt trắng Swiss; thiết kế thí nghiệm phân lô ngẫu nhiên; hệ thống trang thiết bị xét nghiệm huyết học, hóa sinh máu; quy trình mổ lấy bệnh phẩm nhuộm mô bệnh học gan, thận, tuyến vú và các thuật toán xử lý thống kê y sinh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua các bảng biểu, đồ thị và hình ảnh vi thể:

  • Độc tính bán trường diễn của CCVQMC: Trọng lượng chuột cống tăng trưởng bình thường qua các mốc 30, 60, 90 ngày ở cả 3 lô ($p > 0,05$ giữa các lô). Các chỉ số tạo máu (hồng cầu, hemoglobin, hematocrit, MCV, bạch cầu, tiểu cầu, tỷ lệ lympho/trung tính) không biến đổi có ý nghĩa so với lô chứng ($p > 0,05$). Chỉ số sinh hóa AST, albumin, bilirubin toàn phần, cholesterol và creatinin duy trì ổn định; riêng hoạt độ ALT có sự thay đổi giữa các thời điểm ($p < 0,05$). Hình ảnh đại thể các tạng bình thường; vi thể thận không tổn thương, vi thể gan ghi nhận thoái hóa nhẹ ở lô 0,6 g/kg/ngày và thoái hóa vừa ở lô 1,8 g/kg/ngày.
  • Khả năng kháng khối u vú: Trọng lượng chuột nhắt mang u tăng đều qua 18 tuần nghiên cứu ở tất cả các lô. Tỷ lệ tử vong do tích lũy độc tính của DMBA lần lượt là 0% (chứng), 25% (mô hình), 20% (CCVQMC 1,2 g/kg/ngày) và 30% (CCVQMC 3,6 g/kg/ngày).

Chương 4: Bàn luận

Phân tích tính an toàn sinh học của cao chiết măng cụt ở liều tương đương lâm sàng và liều cao gấp 3 lần dựa trên sự dung nạp của động vật, tính ổn định của hệ tạo máu và chức năng bài tiết thận. Đánh giá hiện tượng thay đổi hoạt độ ALT và thoái hóa vi thể tế bào gan ở liều cao 1,8 g/kg/ngày; thảo luận về độ nhạy và mức độ dung nạp của mô hình chuột nhắt trắng đối với độc tính toàn thân khi gây u bằng DMBA kết hợp điều trị cao chiết dài ngày.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm độc tính bán trường diễn (chuột cống Wistar)

Toàn bộ các chỉ số huyết học và sinh hóa gan - thận sau 90 ngày uống CCVQMC liên tục được tổng hợp trong bảng đối chiếu sau:

Chỉ số theo dõi Thời điểm Lô 1 (Đối chứng) Lô 2 (0,6 g/kg/ngày) Lô 3 (1,8 g/kg/ngày) Giá trị $p$ (giữa 3 lô)
Bạch cầu ($G/L$) Trước TN
Sau 90 ngày
$9,20 \pm 1,14$
$9,28 \pm 1,01$
$9,07 \pm 1,21$
$9,17 \pm 1,20$
$9,11 \pm 1,02$
$9,18 \pm 1,09$
$> 0,05$
$> 0,05$
Tiểu cầu ($G/L$) Trước TN
Sau 90 ngày
$686,30 \pm 70,60$
$667,70 \pm 60,73$
$670,90 \pm 71,67$
$663,10 \pm 71,09$
$689,00 \pm 75,53$
$653,67 \pm 70,41$
$> 0,05$
$> 0,05$
Bạch cầu lympho ($%$) Trước TN
Sau 90 ngày
$86,60 \pm 4,04$
$85,81 \pm 3,13$
$86,30 \pm 4,01$
$86,30 \pm 3,08$
$85,80 \pm 3,78$
$89,10 \pm 3,27$
$> 0,05$
$> 0,05$
Bạch cầu trung tính ($%$) Trước TN
Sau 90 ngày
$13,40 \pm 4,04$
$14,19 \pm 3,13$
$13,70 \pm 4,01$
$13,70 \pm 3,08$
$14,20 \pm 3,78$
$10,90 \pm 3,27$
$> 0,05$
$> 0,05$
Albumin ($g/dL$) Trước TN
Sau 90 ngày
$2,71 \pm 0,21$
$2,69 \pm 0,27$
$2,72 \pm 0,17$
$2,67 \pm 0,32$
$2,75 \pm 0,25$
$2,71 \pm 0,28$
$> 0,05$
$> 0,05$
Bilirubin toàn phần ($mmol/L$) Trước TN
Sau 90 ngày
$13,40 \pm 0,46$
$13,41 \pm 0,50$
$13,50 \pm 0,47$
$13,47 \pm 0,40$
$13,40 \pm 0,41$
$13,50 \pm 0,37$
$> 0,05$
$> 0,05$
Cholesterol toàn phần ($mmol/L$) Trước TN
Sau 90 ngày
$1,41 \pm 0,16$
$1,43 \pm 0,18$
$1,48 \pm 0,19$
$1,45 \pm 0,23$
$1,47 \pm 0,19$
$1,50 \pm 0,17$
$> 0,05$
$> 0,05$
Creatinin ($mg/dL$) Trước TN
Sau 90 ngày
$1,05 \pm 0,07$
$1,05 \pm 0,09$
$1,06 \pm 0,06$
$1,07 \pm 0,10$
$1,04 \pm 0,11$
$1,05 \pm 0,07$
$> 0,05$
$> 0,05$
  • Về chức năng gan: Hoạt độ enzyme AST không có sự khác biệt giữa các lô điều trị so với lô chứng ($p > 0,05$). Hoạt độ ALT ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê qua các mốc thời gian 30, 60 và 90 ngày so với trước khi dùng thuốc ($p < 0,05$).
  • Về mô bệnh học: Quan sát đại thể các cơ quan tim, phổi, gan, lách, tụy, thận và đường tiêu hóa không ghi nhận tổn thương bệnh lý. Cấu trúc vi thể thận bình thường ở cả 3 lô. Cấu trúc vi thể gan ở lô chứng và lô 0,6 g/kg/ngày có hình ảnh tế bào gan bình thường xen kẽ thoái hóa mức độ nhẹ; lô 1,8 g/kg/ngày ghi nhận tế bào gan thoái hóa mức độ vừa quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy.

2. Dữ liệu thực nghiệm trên mô hình ung thư vú (chuột nhắt Swiss)

Biến thiên trọng lượng và tỷ lệ sống sót của chuột qua 18 tuần thử nghiệm được ghi nhận như sau:

Lô nghiên cứu Trọng lượng trước TN ($g$) Trọng lượng tuần 6 ($g$) Trọng lượng tuần 12 ($g$) Trọng lượng tuần 18 ($g$) Tỷ lệ chuột chết ($%$)
Lô 1 (Chứng sinh học) $28,3 \pm 2,1$ $39,6 \pm 5,9$ $38,7 \pm 4,1$ $47,1 \pm 5,0$ $0%$
Lô 2 (Mô hình DMBA) $28,4 \pm 3,0$ $38,9 \pm 3,8$ $39,2 \pm 4,7$ $46,9 \pm 4,7$ $25%$
Lô 3 (CCVQMC 1,2 g/kg/ngày) $28,2 \pm 2,3$ $40,1 \pm 4,7$ $38,5 \pm 4,1$ $43,9 \pm 4,9$ $20%$
Lô 4 (CCVQMC 3,6 g/kg/ngày) $28,3 \pm 2,7$ $36,7 \pm 5,3$ $38,2 \pm 3,9$ $45,9 \pm 5,1$ $30%$

Sự gia tăng trọng lượng giữa các lô thử nghiệm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Tỷ lệ tử vong được ghi nhận ở cả 3 lô sử dụng DMBA do độc tính tích lũy của chất gây ung thư.

3. Đóng góp khoa học và kiến nghị của tác giả

  • Đóng góp mới: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về độ an toàn bán trường diễn đường uống của dịch chiết vỏ quả măng cụt trong 90 ngày liên tục trên động vật gặm nhấm, xác định liều 0,6 g/kg/ngày tương đối an toàn với hệ tạo máu và chức năng bài tiết thận.
  • Kiến nghị: Cần tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, khảo sát sâu hơn về độc tính trên gan ở mức liều cao kéo dài, đồng thời chuẩn hóa quy trình phân lập hàm lượng hoạt chất chính ($\alpha$-mangostin) để tối ưu hóa hiệu quả kháng u trên các mô hình bệnh lý thực nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu ở mỗi lô thử nghiệm là $n = 10$, tỷ lệ đánh giá giải phẫu bệnh vi thể dừng lại ở mức chọn ngẫu nhiên 30% số cá thể trong mỗi lô.
  • Mô hình bệnh lý: Nghiên cứu chỉ sử dụng một phương pháp gây khối u bằng hóa chất DMBA đường uống trên chuột nhắt trắng Swiss, chưa đối chiếu so sánh song song với các mô hình gây u khác như MNU hoặc mô hình cấy ghép dị thể tế bào ung thư người (xenograft).
  • Phân tích cơ chế sâu: Đề tài tập trung vào các chỉ tiêu huyết học, sinh hóa tổng quát và giải phẫu bệnh đại thể/vi thể, chưa tiến hành định lượng sâu nồng độ các chất chỉ điểm sinh học phân tử, con đường truyền tín hiệu apoptosis (như PI3K/Akt/mTOR) hoặc các cytokine tiền viêm trong mô khối u.
  • Hướng mở: Cần nghiên cứu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất xanthone trong dịch chiết, mở rộng đánh giá độc tính trường diễn và phối hợp cao chiết với các thuốc hóa trị quy chuẩn để kiểm chứng hiệu ứng hiệp đồng điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Y học cổ truyền, Dược lý học: Tham khảo chi tiết thiết kế nghiên cứu độc tính bán trường diễn theo hướng dẫn thực hành dược lý thực nghiệm (đo đạc huyết học, sinh hóa, đọc tiêu bản mô bệnh học gan thận sau 90 ngày).
  • Các nhà nghiên cứu hoạt chất tự nhiên: Tham khảo quy trình chiết xuất cao vỏ quả măng cụt bằng phương pháp chiết ngấm kiệt hỗ trợ siêu âm với dung môi cồn 96° và phương pháp thu hồi dung môi giảm áp.
  • Nghiên cứu tiền lâm sàng về ung thư: Cung cấp thông số thực tế về phương pháp sử dụng hóa chất DMBA để gây ung thư vú thực nghiệm trên chuột nhắt trắng giống cái và đánh giá độc tính tích lũy của mô hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình điều chế cao chiết vỏ quả măng cụt (CCVQMC) trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Dược liệu vỏ quả măng cụt được làm sạch, phơi và sấy khô ở 50°C, sau đó nghiền thành bột thô với độ ẩm đạt $9,0 \pm 3%$. Lấy 1,0 kg bột khô thực hiện chiết siêu âm với 9 lít ethanol 96° mỗi lần, tiến hành 3 lần ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết sau đó được gom lại, lọc qua giấy lọc và cất loại bỏ dung môi dưới áp suất giảm để thu cao chiết đặc.

2. Nghiên cứu sử dụng những liều lượng nào để thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên chuột cống Wistar?
Nghiên cứu chia 30 chuột cống Wistar thành 3 lô (10 con/lô), cho uống thuốc liên tục trong 90 ngày vào buổi sáng: Lô đối chứng uống nước cất 1,0 ml/100g/ngày; Lô trị 1 uống CCVQMC liều 0,6 g/kg/ngày (liều tương đương lâm sàng); Lô trị 2 uống CCVQMC liều 1,8 g/kg/ngày (liều gấp 3 lần lâm sàng).

3. Độc tính bán trường diễn của CCVQMC ảnh hưởng như thế nào đến chức năng gan, thận và tạo máu?
Sau 90 ngày, các chỉ số tạo máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hematocrit, hemoglobin), nồng độ creatinin huyết thanh và các chỉ số sinh hóa gan (AST, albumin, bilirubin toàn phần, cholesterol toàn phần) không có sự thay đổi mang ý nghĩa thống kê so với lô chứng ($p > 0,05$). Riêng hoạt độ ALT có sự biến đổi qua các mốc thời gian ($p < 0,05$). Vi thể thận bình thường; vi thể gan ghi nhận thoái hóa nhẹ ở liều 0,6 g/kg/ngày và thoái hóa vừa ở liều 1,8 g/kg/ngày.

4. Mô hình gây ung thư vú thực nghiệm trên chuột nhắt trắng Swiss được thiết lập bằng phương pháp nào?
Khóa luận sử dụng hóa chất 7,12-dimethylbenzanthracene (DMBA) pha trong dầu oliu, cho chuột nhắt trắng Swiss uống với liều 1 mg/tuần, thực hiện mỗi tuần một lần trong 6 tuần đầu của giai đoạn nghiên cứu, sau đó tiếp tục theo dõi tiến triển khối u đến tuần thứ 18.

5. Tỷ lệ chuột chết trong mô hình thử nghiệm kháng ung thư vú được ghi nhận ra sao?
Tỷ lệ tử vong sau 18 tuần nghiên cứu được ghi nhận lần lượt là: Lô chứng sinh học đạt 0%; Lô mô hình uống DMBA đơn thuần đạt 25%; Lô uống CCVQMC liều 1,2 g/kg/ngày kết hợp DMBA đạt 20%; Lô uống CCVQMC liều 3,6 g/kg/ngày kết hợp DMBA đạt 30%. Tỷ lệ chuột chết ở các lô thử nghiệm xuất phát từ độc tính tích lũy của hóa chất gây ung thư DMBA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung đã hoàn thành việc đánh giá độc tính bán trường diễn và bước đầu khảo sát tác dụng trên mô hình ung thư vú thực nghiệm của cao chiết vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.). Kết quả thực nghiệm 90 ngày trên chuột cống Wistar chứng minh cao chiết ở liều tương đương lâm sàng 0,6 g/kg/ngày không gây ảnh hưởng bất lợi lên chức năng tạo máu và chức năng bài tiết thận, mặc dù liều cao 1,8 g/kg/ngày có gây thoái hóa tế bào gan mức độ vừa. Đây là công trình thực nghiệm dược lý có giá trị tư liệu tốt, cung cấp cơ sở tiền lâm sàng ban đầu phục vụ công tác nghiên cứu và định hướng phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị từ nguồn dược liệu măng cụt tại Việt Nam.