Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chitosan tan trong nước trong kháng nấm colletotrichum spp gây bệnh thán thư trên xoài chuối ớt sau thu hoạch

Nghiên cứu ứng dụng chitosan tan trong nước trong kháng nấm Colletotrichum spp gây bệnh thán thư trên xoài chuối ớt sau thu hoạch.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ CHITOSAN VÀ CHITOSAN HÒA TAN TRONG NƯỚC

1.1. Giới thiệu về chitosan và chitosan hoà tan trong nước

1.2. Các phương pháp thuỷ phân cắt mạch chitosan

1.3. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kích kháng của chitosan

2. KHÁI QUÁT VỀ NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ BỆNH SAU THU HOẠCH THƯỜNG GẶP TRÊN XOÀI, CHUỐI VÀ ỚT

2.1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học

2.2. Bệnh sau thu hoạch thường gặp trên xoài

2.3. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học

2.4. Bệnh sau thu hoạch thường gặp trên chuối

2.5. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học

2.6. Bệnh sau thu hoạch thường gặp trên ớt

3. TỔNG QUAN VỀ NẤM COLLETOTRICHUM SPP. GÂY BỆNH THÁN THƯ TRÊN XOÀI, CHUỐI VÀ ỚT SAU THU HOẠCH VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ

3.1. Đặc điểm sinh học

3.2. Colletotrichum trên xoài

3.3. Colletotrichum trên chuối

3.4. Colletotrichum trên ớt

3.5. Sinh lý và cơ chế xâm nhập phát triển bệnh thán thư trên rau quả sau thu hoạch

3.6. Các biện pháp kiểm soát bệnh thán thư sau thu hoạch

3.6.1. Biện pháp phòng ngừa

3.6.2. Biện pháp kiểm soát

4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN WSC VÀ BỆNH THÁN THƯ

4.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

4.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

5. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. NGUYÊN VẬT LIỆU

5.1.1. Nấm gây bệnh thán thư. Rau quả sau thu hoạch

5.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.2.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

5.2.2. Phương pháp nghiên cứu WSC

5.2.3. Phương pháp tinh sạch chitosan và cắt mạch thu hồi WSC

5.2.4. Phương pháp xác định phân tử lượng trung bình chitosan

5.2.5. Phương pháp xác định quang phổ hấp phụ hồng ngoại của sản phẩm WSC

5.2.6. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quá trình cắt mạch theo phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM)

5.2.7. Phương pháp phân lập, tuyển chọn và định danh nấm thán thư hại xoài, chuối, ớt

5.2.7.1. Phương pháp phân lập và giám định nấm thán thư hại xoài, chuối, ớt
5.2.7.2. Phương pháp định danh ở cấp độ loài bằng phương pháp sinh học phân tử

5.2.8. Phương pháp thí nghiệm đánh giá khả năng kháng bệnh thán thư hại xoài, chuối, ớt của WSC

5.2.8.1. Xác định thời gian nảy mầm của bào tử nấm Colletotrichum spp.
5.2.8.2. Đánh giá khả năng kháng bệnh thán thư hại xoài, chuối, ớt của WSC ở điều kiện in vitro
5.2.8.3. Đánh giá khả năng kháng bệnh thán thư hại xoài của WSC ở điều kiện in vivo
5.2.8.4. Đánh giá ảnh hưởng của WSC đến hoạt độ enzyme liên quan đến khả năng kích kháng ngoại bào và biến đổi polyphenol tổng số
5.2.8.5. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của xử lý tạo màng WSC đến những biến sinh lý, hoá sinh của xoài, chuối, ớt trong quá trình bảo quản
5.2.8.6. Phương pháp xác định các chỉ tiêu hoá lý
5.2.8.7. Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh hoá

5.3. HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ CHỦ YẾU ĐÃ SỬ DỤNG

5.3.1. Hoá chất sử dụng

5.3.2. Các thiết bị chủ yếu sử dụng trong nghiên cứu

5.4. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

6.1. NGHIÊN CỨU CẮT MẠCH CHITOSAN TẠO WSC BẰNG TÁC NHÂN H2O2

6.1.1. Xác định các thông số biên cho quá trình tối ưu hóa cắt mạch chitosan tạo WSC

6.1.2. Tối ưu hoá quá trình cắt mạch chitosan tạo WSC theo phương pháp Box-Behnken

6.1.3. Xác định khối lượng phân tử trung bình của sản phẩm WSC

6.2. PHÂN LẬP, TUYỂN CHỌN VÀ ĐỊNH DANH NẤM THÁN THƯ GÂY HẠI XOÀI, CHUỐI, ỚT

6.2.1. Phân lập nấm gây bệnh thán thư trên xoài, chuối, ớt

6.2.2. Định danh nấm C. capsici ở cấp độ loài

6.2.3. Đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các chủng nấm gây bệnh thán thư đã phân lập

6.3. KHẢ NĂNG KHÁNG BỆNH THÁN THƯ HẠI XOÀI, CHUỐI, ỚT CỦA WSC

6.3.1. Đánh giá khả năng kháng bệnh thán thư hại xoài, chuối, ớt của WSC ở điều kiện in vitro. Ảnh hưởng của WSC đến sự sinh trưởng của C. capsici B4 trong môi trường PDA

6.3.2. Ảnh hưởng của WSC đến sinh khối sợi nấm C. capsici B4 trong môi trường PDB

6.3.3. Đánh giá khả năng kháng bệnh thán thư hại xoài, chuối, ớt của WSC ở điều kiện in vivo

6.3.4. Ảnh hưởng của WSC đến bệnh thán thư hại xoài, chuối, ớt ở điều kiện in vivo

6.3.5. Đánh giá khả năng kích kháng của WSC đến bệnh thán thư hại quả xoài, chuối, ớt ở điều kiện in vivo

6.4. ẢNH HƯỞNG CỦA WSC ĐẾN MỘT SỐ BIẾN ĐỔI CỦA QUẢ XOÀI, CHUỐI, ỚT TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN

6.4.1. Ảnh hưởng của WSC đến một số biến đổi hoá lý của quả xoài, chuối, ớt trong quá trình bảo quản

6.4.2. Ảnh hưởng của WSC đến một số biến đổi sinh hoá của quả xoài, chuối, ớt trong quá trình bảo quản

6.5. ĐỀ XUẤT QUI TRÌNH ỨNG DỤNG WSC TRONG KHÁNG BỆNH THÁN THƯ TRÊN XOÀI, CHUỐI, ỚT SAU THU HOẠCH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Chitosan Tan Trong Nước Tổng Quan và Tiềm Năng

Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gây ra là một vấn đề nghiêm trọng trong nông nghiệp, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng của các loại cây trồng như xoài, chuối, và ớt. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng chitosan tan trong nước (WSC) như một giải pháp kháng nấm tiềm năng. Chitosan là một polysaccharide tự nhiên, có nguồn gốc từ chitin, được tìm thấy trong vỏ tôm, cua, và các loại giáp xác khác. Chitosan tan trong nước (WSC) có nhiều ưu điểm so với chitosan thông thường, bao gồm khả năng hòa tan tốt hơn, dễ dàng sử dụng và ít gây độc hại cho môi trường. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của chitosan trong việc kiểm soát bệnh thán thư trên các loại trái cây và rau quả quan trọng này. Nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại một phương pháp phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả và thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Chitosan Tan Trong Nước WSC

Chitosan tan trong nước (WSC) là một dẫn xuất của chitosan được tạo ra thông qua quá trình cắt mạch hoặc biến đổi hóa học để tăng khả năng hòa tan trong nước. Theo nghiên cứu, WSC có nhiều ưu điểm vượt trội so với chitosan thông thường, bao gồm khả năng hấp thụ tốt hơn qua lá và vỏ quả, dễ dàng phối trộn với các loại thuốc bảo vệ thực vật khác, và ít gây tắc nghẽn hệ thống tưới tiêu. Chitosan oligosaccharide là một dạng WSC có khối lượng phân tử thấp, thường được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt, WSC thể hiện tác động của chitosan lên bệnh thán thư rõ rệt hơn các dạng khác.

1.2. Tại Sao Nghiên Cứu Ứng Dụng Chitosan Lại Quan Trọng

Bệnh thán thư là một trong những bệnh hại phổ biến và nghiêm trọng nhất trên nhiều loại cây trồng, gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người nông dân. Các biện pháp kiểm soát bệnh thán thư truyền thống thường dựa vào việc sử dụng các loại thuốc trừ nấm hóa học, có thể gây ra các vấn đề về ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người. Việc nghiên cứu chitosanứng dụng chitosan (WSC) như một giải pháp thay thế tiềm năng có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển một nền nông nghiệp bền vững và an toàn hơn.

II. Bệnh Thán Thư Thách Thức và Tác Hại Trên Xoài Chuối Ớt

Bệnh thán thư, do các loài nấm Colletotrichum gây ra, là một trong những mối đe dọa lớn đối với ngành trồng trọt, đặc biệt là trên xoài, chuối, và ớt. Bệnh có thể tấn công cây trồng ở mọi giai đoạn phát triển, từ khi còn non đến khi thu hoạch, gây ra các vết bệnh trên lá, quả, và thân cây. Trên xoài, bệnh thán thư gây ra các vết thâm đen trên quả, làm giảm giá trị thương phẩm và thời gian bảo quản. Tương tự, trên chuối, bệnh gây ra các vết loét trên quả, làm thối rữa và giảm năng suất. Trên ớt, bệnh thán thư gây ra các đốm đen trên quả, làm giảm chất lượng và khả năng tiêu thụ. Việc kiểm soát bệnh thán thư là một thách thức lớn đối với người nông dân, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả và bền vững.

2.1. Dấu Hiệu và Triệu Chứng Bệnh Thán Thư Trên Xoài Chuối Ớt

Bệnh thán thư biểu hiện khác nhau trên từng loại cây trồng, nhưng nhìn chung, các triệu chứng bao gồm các vết đốm nhỏ màu nâu hoặc đen trên lá, quả, và thân cây. Trên xoài, vết bệnh thường xuất hiện đầu tiên dưới dạng các đốm nhỏ màu đen, sau đó lan rộng và tạo thành các vết thâm lớn. Trên chuối, bệnh gây ra các vết loét trên quả, thường bắt đầu từ cuống. Trên ớt, vết bệnh thường xuất hiện dưới dạng các đốm đen trên quả, có thể lan rộng và gây thối rữa.

2.2. Tác Động Kinh Tế Của Bệnh Thán Thư Đến Nông Nghiệp Việt Nam

Bệnh thán thư gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là đối với các loại cây trồng xuất khẩu như xoài, chuối, và ớt. Việc giảm năng suất và chất lượng sản phẩm do bệnh thán thư không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

III. Phương Pháp Xử Lý Ứng Dụng Chitosan Tan Trong Nước Kháng Nấm

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của chitosan (WSC) trong việc kháng nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư trên xoài, chuối, và ớt. Các thí nghiệm được thực hiện cả trong điều kiện in vitro (trong phòng thí nghiệm) và in vivo (trên cây trồng thực tế) để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của nấm bệnh, giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Phương pháp xử lý chitosan bao gồm việc phun dung dịch WSC lên cây trồng hoặc ngâm quả sau thu hoạch trong dung dịch WSC. Nồng độ chitosan và thời gian xử lý được điều chỉnh để đạt được hiệu quả tối ưu.

3.1. Cơ Chế Kháng Nấm Của Chitosan Tan Trong Nước WSC

Cơ chế kháng nấm của chitosan (WSC) khá phức tạp và bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những cơ chế chính là khả năng tương tác của chitosan với màng tế bào của nấm, gây ra sự phá vỡ cấu trúc và làm rò rỉ các chất dinh dưỡng, dẫn đến ức chế sự phát triển của nấm. Ngoài ra, chitosan còn có thể kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trồng, giúp cây tăng cường khả năng chống lại sự xâm nhập của nấm bệnh.

3.2. Quy Trình Chiết Xuất và Tạo Ra Chitosan Tan Trong Nước WSC

Quá trình chiết xuất chitosan thường bắt đầu bằng việc loại bỏ protein và khoáng chất từ vỏ tôm, cua bằng cách xử lý với acid và base. Sau đó, chitin được deacetyl hóa để tạo thành chitosan. Để tạo ra chitosan tan trong nước, chitosan được cắt mạch bằng các phương pháp hóa học hoặc enzyme để giảm khối lượng phân tử và tăng khả năng hòa tan trong nước. Phương pháp xử lý chitosan có thể ảnh hưởng đến tính chất và hiệu quả của chitosan.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Chitosan Tan Trong Nước Đã Được Chứng Minh

Các kết quả nghiên cứu cho thấy chitosan tan trong nước (WSC) có hiệu quả chitosan đáng kể trong việc kiểm soát bệnh thán thư trên xoài, chuối, và ớt. Trong điều kiện in vitro, WSC ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum ở các nồng độ chitosan khác nhau. Trong điều kiện in vivo, việc xử lý cây trồng bằng WSC giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh, giảm kích thước vết bệnh, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng WSC có thể kích thích hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trồng, giúp cây tăng cường khả năng chống lại bệnh thán thư. Đánh giá hiệu quả chitosan cho thấy đây là một giải pháp tiềm năng để kiểm soát bệnh thán thư một cách bền vững.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Ức Chế Nấm Colletotrichum Trong Ống Nghiệm

Các thí nghiệm trong ống nghiệm cho thấy chitosan tan trong nước (WSC) có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum ở các nồng độ chitosan khác nhau. WSC ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm, làm chậm quá trình phát triển của sợi nấm, và giảm khả năng xâm nhập của nấm vào tế bào cây trồng.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kháng Bệnh Thán Thư Trên Cây Trồng Thực Tế

Các thí nghiệm trên cây trồng thực tế cho thấy việc xử lý cây trồng bằng chitosan tan trong nước (WSC) giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh thán thư, giảm kích thước vết bệnh, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các loại sản phẩm chitosan mang lại tiềm năng lớn. WSC cũng giúp kéo dài thời gian bảo quản của quả sau thu hoạch.

V. Ứng Dụng Chitosan Hướng Dẫn và Đề Xuất Quy Trình Phòng Trừ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất một quy trình ứng dụng chitosan (WSC) trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên xoài, chuối, và ớt sau thu hoạch. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn nồng độ chitosan phù hợp, phương pháp xử lý thích hợp (phun, ngâm), và thời gian xử lý tối ưu. Quy trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp WSC với các biện pháp phòng ngừa khác, như vệ sinh đồng ruộng, sử dụng giống kháng bệnh, và quản lý dinh dưỡng cây trồng hợp lý. Các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư luôn là chủ đề quan trọng.

5.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Chitosan Tan Trong Nước WSC Hiệu Quả

Để đạt được hiệu quả cao nhất khi sử dụng chitosan tan trong nước (WSC) trong việc phòng trừ bệnh thán thư, cần tuân thủ các hướng dẫn sau: sử dụng nồng độ chitosan phù hợp với từng loại cây trồng và giai đoạn phát triển; phun hoặc ngâm quả trong dung dịch WSC đều và kỹ lưỡng; lặp lại việc xử lý định kỳ, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, tạo điều kiện cho bệnh phát triển.

5.2. Đề Xuất Quy Trình Ứng Dụng WSC Từ Nghiên Cứu Đến Thực Tế

Quy trình ứng dụng chitosan (WSC) trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên xoài, chuối, và ớt sau thu hoạch nên bao gồm các bước sau: kiểm tra và loại bỏ quả bị bệnh; ngâm quả trong dung dịch WSC với nồng độ chitosan phù hợp trong thời gian khuyến cáo; để quả khô tự nhiên; bảo quản quả ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.

VI. Tương Lai Của Chitosan Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng to lớn của chitosan tan trong nước (WSC) trong việc kiểm soát bệnh thán thư trên xoài, chuối, và ớt. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sử dụng WSC, khám phá các ứng dụng mới của WSC trong nông nghiệp, và đánh giá tác động của WSC đến môi trường và sức khỏe con người. Chitosan hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển một nền nông nghiệp bền vững, an toàn, và thân thiện với môi trường.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chitosan và Colletotrichum

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về chitosanColletotrichum có thể tập trung vào việc khám phá các cơ chế tác động phức tạp của chitosan lên nấm bệnh, phát triển các công thức chitosan phối hợp với các chất khác để tăng cường hiệu quả phòng trừ, và đánh giá tác động của chitosan lên hệ vi sinh vật đất.

6.2. Chitosan và Bảo Quản Nông Sản Giải Pháp Tối Ưu

Chitosan và bảo quản nông sản có mối liên hệ mật thiết, WSC không chỉ giúp kiểm soát bệnh thán thư mà còn có thể kéo dài thời gian bảo quản của quả sau thu hoạch bằng cách giảm thiểu sự mất nước, duy trì độ cứng, và làm chậm quá trình chín. Việc bảo quản xoài, chuối, ớt trở nên dễ dàng hơn.Chitosan có thể được sử dụng như một lớp phủ bảo vệ trên bề mặt quả, giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh và duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chitosan tan trong nước trong kháng nấm colletotrichum spp gây bệnh thán thư trên xoài chuối ớt sau thu hoạch

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chitosan là một sản phẩm deacetyl của chitin - polymer tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ tôm, cua,. Chitosan không độc hại và có nhiều đặc tính sinh học quan trọng như: tương hợp sinh học, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng oxy hoá, kích thích cơ chế phòng vệ ở thực vật,. nên được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đời sống như lĩnh vực thực phẩm, y dược, nông nghiệp, bảo vệ môi trường, … [137], [138], [204]. Tuy vậy, chitosan có trọng lượng phân tử lớn, chỉ hòa tan trong môi trường acid và khi tan tạo ra dung dịch có độ nhớt cao nên khó sử dụng trong thực tế.

Một số nghiên cứu trên thế giới cho thấy từ chitosan có thể thủy phân tạo thành chitosan có trọng lượng phân tử nhỏ với nhiều nhóm NH2 tự do và hòa tan trong nước [86], [201]. Do đặc điểm trên, chitosan có khối lượng phân tử nhỏ có nhiều đặc tính sinh học cao hơn chitosan như khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kích thích sinh trưởng nên được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hơn, đặc biệt là trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng và bảo quản rau quả sau thu hoạch [61], [138], [164], [206], [210]. Hiện có một số phương pháp cắt mạch chitosan tạo ra chitosan trọng lượng phân tử nhỏ, hòa tan trong nước như phương pháp hóa học, phương pháp sử dụng enzyme,. Trong đó, phương pháp cắt mạch bằng hóa học hiện đang được nhiều nhà khoa học sử dụng do có lợi thế là dễ ứng dụng ở qui mô công nghiệp và thời gian thủy phân ngắn [119], [139], [163], [198], [199], [205].

Việt Nam là một trong những nước nông nghiệp có nhiều loại sản phẩm rau quả không chỉ được tiêu dùng trong nước mà còn được xuất khẩu ra nước ngoài. Theo thống kê của Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản (Bộ NNPTNT), giá trị xuất khẩu rau quả 10 tháng năm 2018 ước đạt 3,3 tỷ USD, tăng 15,5% so với cùng kỳ năm 2017. Tuy nhiên, việc xuất khẩu rau quả của Việt Nam hiện chưa tương xứng với tiềm năng vốn có của đất nước. Nguyên nhân chủ yếu là do rau quả dễ bị hư hỏng sau thu hoạch do tác động của vi khuẩn, nấm mốc,.

Trong số đó, bệnh thán thư là bệnh phổ biến và gây hại nghiêm trọng trên một số rau quả như xoài, chuối, đu đủ, cà chua, ớt. tác nhân gây bệnh là vi nấm Colletotrichum spp. Vi nấm Colletotrichum spp. thường nhiễm trên quả từ lúc còn non đến khi thu hoạch, bảo quản và vận chuyển.

2 Bệnh thường xuất hiện ban đầu với những đốm nhỏ hình tròn có màu nâu hoặc nâu đen sau lan ra và cuối cùng gây thối hỏng rau quả [18], [60], [70], [182]. Để khống chế bệnh thán thư phát triển trên rau quả sau thu hoạch, người ta thường xử lý rau quả bằng các loại thuốc diệt nấm tổng hợp như Imazalil, Benomyl,. [18], [85], [183] dẫn tới việc lạm dụng thuốc hoá học gây nên mối nguy đối với sức khỏe của người tiêu dùng cũng như gây nên tình trạng ô nhiễm môi trường. Để khắc phục tình trạng lạm dụng hóa chất, các nhà nghiên cứu đang quan tâm đến các tác nhân sinh học, có nguồn gốc tự nhiên, không độc hại, có hoạt tính kháng nấm phòng trừ bệnh thán thư trên rau quả,.

Trong đó, chitosan và đặc biệt là chitosan khối lượng phân tử thấp đã được một số nhà nghiên cứu rất quan tâm. Chitosan khối lượng phân tử thấp có khả năng kháng nấm cao và dễ tạo màng bám trên rau quả nên giúp hạn chế sự biến đổi sau thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản rau quả [41], [48], [49], [127], [128], [130], [155], [207]. Tuy thế, hiện có rất ít các công trình công bố về lĩnh vực này. Do vậy việc thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng chitosan tan trong nước trong kháng nấm Colletotrichum spp.

gây bệnh thán thư trên xoài, chuối, ớt sau thu hoạch” là cần thiết. * Mục tiêu của luận án Tạo được chitosan khối lượng phân tử thấp, tan trong nước và có khả năng kháng bệnh thán thư hại rau quả (xoài, chuối, ớt) từ chitosan bằng phương pháp cắt mạch bởi hydrogen peroxide. * Nội dung nghiên cứu 1) Nghiên cứu tối ưu hoá quá trình thu nhận WSC (water-soluble chitosan) từ chitosan bằng phương pháp cắt mạch sử dụng hydrogen peroxide. 2) Phân lập và định danh một số chủng Colletotrichum spp.

gây bệnh thán thư trên xoài, chuối và ớt sau thu hoạch. 3) Đánh giá khả năng kháng nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư trên xoài, chuối, ớt sau thu hoạch bằng chế phẩm WSC ở điều kiện in vitro và in vivo. 4) Đánh giá khả năng bảo quản xoài, chuối và ớt sau thu hoạch bằng WSC.

3 * Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn - Ý nghĩa khoa học: Lần đầu tiên ở Việt Nam, luận án đã tiến hành nghiên cứu tối ưu hóa việc thu nhận WSC từ chitosan thương mại bằng phương pháp cắt mạch sử dụng hydrogen peroxide và sử dụng WSC để kháng bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) nhằm kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch xoài, chuối và ớt. Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ minh chứng và bổ sung lý thuyết về kỹ thuật sản xuất chitosan tan trong nước, có hoạt tính sinh học kháng bệnh thán thư trên xoài, chuối, ớt sau thu hoạch. - Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án là tiền đề để các doanh nghiệp sử dụng WSC trong phòng chống bệnh thán thư nhằm kéo dài thời gian bảo quản rau quả sau thu hoạch - đây chính là cơ sở để tạo ra một nền nông nghiệp “sạch” bền vững hướng tới đẩy mạnh xuất khẩu rau quả. TỔNG QUAN VỀ CHITOSAN VÀ CHITOSAN HÒA TAN TRONG NƯỚC 1.

Giới thiệu về chitosan và chitosan hoà tan trong nước Chitosan là một polyme có nguồn gốc từ chitin - một loại polymer sinh học phổ biến trong tự nhiên chỉ sau cellulose, lần đầu tiên được biết đến vào năm 1884. Trong tự nhiên, chất chitosan rất hiếm và chỉ có ở màng tế bào nấm mốc thuộc họ Zygemyceces và ở vài loài côn trùng như thành bụng của các mối chúa, ở một vài loại tảo. Ngoài ra nó có nhiều trong vỏ động vật giáp xác tôm, cua, ghẹ và mai mực. Vì vậy vỏ tôm cua ghẹ là nguồn nguyên liệu tốt để sản xuất chitin-chitosan và dẫn xuất của chúng.

Cấu tạo hoá học của chitosan tương tự với cellulose, chỉ khác một nhóm chức ở vị trí C2 của mỗi đơn vị D-glucose (thay nhóm hydroxyl ở cellulose bằng nhóm amino ở chitosan), nhưng tính chất của chúng lại khác nhau. Tên hoá học của chitosan là: Poly-b-(1,4)-D-glucosamine, hay còn gọi là poly-b- (1,4)-2-amino-2-deoxy-D-glucose. Công thức cấu tạo: CH2OH CH2O CH2O O H O O H O O OH O OH OH O NH2 NH2 NH2 Công thức phân tử: (C6H11O4N)n Tuy nhiên trên thực tế thường có mắt xích chitin đan xen trong mạch cao phân tử chitosan. Vì vậy công thức chính xác của chitosan được thể hiện như sau [15], [137]: CH2OH CH2OH O O O O O OH OH NH2 n NHCOCH3 m Trong đó tỷ lệ m/n phụ thuộc vào mức độ deacetyl hóa-DD (Degree of deacetylation).

Là một polysaccharides với khối lượng phân tử lớn, chitosan dễ tan trong dung dịch acid HCl, acid lactic, acid acetic loãng (1% hoặc 0,1M) và một số acid hữu cơ 5 khác, không tan trong cồn, môi trường trung tính và kiềm. Tính tan của chitosan thường được kiểm tra trong dung dịch 1% hoặc 0,1M acid acetic. Độ hòa tan của chitosan là một thông số rất khó kiểm soát, bởi vì nó phụ thuộc nhiều vào mức độ deacetyl hóa, khối lượng phân tử, nồng độ ion, pH, sự phân bố của các nhóm acetyl trong mạch polymer của chitosan, cũng như phương pháp, điều kiện tách chiết, thu hồi và sấy chitosan. Ngoài ra, độ hòa tan của chitosan còn phụ thuộc vào liên kết hydro hình thành giữa các nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc của chitosan [6].

Khác với chitosan, sản phẩm thủy phân của chitosan có thể hòa tan trong nước do mạch phân tử ngắn và có mặt của các nhóm NH2 tự do có trong các mắt xích D- glucosamine. Tùy thuộc mức độ polymer hóa (degree of polymerization-DP) của quá trình thủy phân chitosan có thể chia sản phẩm thủy phân chitosan thành 2 loại: chitosan có khối lượng phân tử thấp (low molecular weight chitosan-LMWC) và chitosan oligosaccharides (oligochitosan). Oligochitosan có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn LMWC do có độ DP thấp hơn (thường DP từ 2 - 10, khối lượng phân tử dưới 10 kDa), tuy nhiên việc phân biệt LMWC và oligochitosan thông qua DP không rõ ràng [138]. Các phương pháp thuỷ phân cắt mạch chitosan Tương tự các polysaccharide khác, do tồn tại các liên kết β-1,4 glycoside không bền trong mạch phân tử nên chitosan cũng có thể bị thuỷ phân cắt mạch bằng các tác nhân vật lý, hoá học và enzyme.

Để điều chế LMWC và oligochitosan, 2 phương pháp hóa học và enzyme đã được nghiên cứu, ứng dụng phổ biến. Trong đó, phương pháp thủy phân bằng hóa học đang được sử dụng chủ yếu ở qui mô công nghiệp. Phương pháp thủy phân cắt mạch chitosan bằng enzyme có nhiều ưu điểm hơn so với phương pháp hóa học và vật lý nhờ giảm thiểu khả năng biến đổi hóa học không có lợi và tăng hoạt tính sinh học của sản phẩm thủy phân. Chitosan với các mức độ DD khác nhau có thể chia thành 4 loại dựa vào sự phân bố ngẫu nhiên các liên kết β-1,4 glucoside trong cấu trúc của chúng, bao gồm: chitosan với những liên kết giữa 2 đơn phân N-acetyl-D-glucosamine (GlcNAc-GlcNAc), giữa N-acetyl-D-glucosamine và D-glucosamine (GlcNAc-GlcN), giữa D-glucosamine và N-acetyl-D-glucosamine (GlcN-GlcNAc), và giữa 2 đơn phân D-glucosamine (GlcN-GlcN).

Các kiểu liên kết này có thể bị thủy phân bởi nhiều loại enzyme khác nhau. Tuy vậy do tính đặc hiệu 6 của các enzyme thủy phân chitosan (có khả năng cắt đứt 4 kiểu liên kết trong mạch chitosan đã được deacetyl từng phần) phụ thuộc rất lớn đến độ DD của chitosan, tính đồng nhất của đầu khử và không khử của mạch chitosan. Chính điều này đã làm hạn chế khả năng ứng dụng ở qui mô công nghiệp của phương pháp enzyme [45], [46]. Cho đến nay một loạt các enzyme chitosanase đã công bố chủ yếu được chiết xuất từ 2 nguồn: nấm mốc và vi khuẩn.

Ngoài ra các đặc tính hóa sinh của một số chitosanase từ các vi sinh vật khác cũng được tóm lược bởi Xia và cộng sự [205]. Trong số đó chitosanase chiết xuất từ Bacillus pumilus BN-262 được nhiều nhóm tác giả sử dụng trong nghiên cứu sản xuất LMWC và oligochitosan cho kết quả rất khả quan. Chitinase cũng đã được xác nhận như một enzyme có khả năng thủy phân chitosan với độ deacetyl khác nhau do tồn tại các gốc N-acetyl-D-glucosamine trong mạch phân tử chitosan [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ứng Dụng Chitosan Tan Trong Nước Để Kháng Nấm Colletotrichum Gây Bệnh Thán Thư Trên Xoài, Chuối, Ớt tập trung vào việc sử dụng chitosan, một polysaccharide tự nhiên, như một biện pháp kháng nấm hiệu quả đối với các loại cây trồng như xoài, chuối và ớt. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của chitosan trong việc ngăn chặn sự phát triển của nấm Colletotrichum mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc áp dụng phương pháp này trong nông nghiệp bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức chitosan có thể cải thiện sức khỏe cây trồng và giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chitosan và ứng dụng của nó trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sử dụng chitosan việt nam như chất kháng khuẩn cho vải bông. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng kháng khuẩn của chitosan, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về tiềm năng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.