Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng trong cơ cấu kinh tế - xã hội Việt Nam, trong đó ngành trồng trọt đóng góp từ 64% đến 68% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp toàn ngành. Riêng nhóm rau màu đạt diện tích canh tác khoảng 1,12 triệu ha với tổng sản lượng 18,6 triệu tấn/năm (theo số liệu của Tổng cục Thống kê tính đến ngày 01/01/2022). Tuy nhiên, phương thức canh tác nông nghiệp thâm canh đang phụ thuộc nặng nề vào các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) có nguồn gốc hóa học. Việc lạm dụng hóa chất BVTV đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng sinh thái, tiêu diệt các loài thiên địch có ích, gia tăng tính kháng thuốc của sâu bệnh và gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường đất, nước.

Thực trạng tồn dư hóa chất trong nông sản đang ở mức báo động: kết quả kiểm tra 25 mẫu rau của Cục Trồng trọt (2009) cho thấy 44% mẫu rau tại các tỉnh phía Bắc và 54% mẫu rau tại các tỉnh phía Nam phát hiện có dư lượng thuốc BVTV, trong đó 8,6% số mẫu chứa hàm lượng đủ khả năng gây ngộ độc cấp tính cho người tiêu dùng (Võ Nhất Sinh, 2011). Theo báo cáo của Bộ Y tế, gần 70% người trực tiếp phun xịt thuốc trừ sâu xuất hiện các triệu chứng ngộ độc (Nguyễn Ngọc Duy, 2011). Đánh giá từ các chuyên gia quốc tế chỉ ra rằng có tới 80% lượng thuốc BVTV tại Việt Nam bị sử dụng lãng phí và sai quy trình kỹ thuật, trong khi 30% người dân không tuân thủ các quy định an toàn về liều lượng, nồng độ và bảo hộ lao động.

Trước thực trạng thuốc BVTV sinh học chỉ chiếm khoảng 5% tổng lượng thuốc BVTV sử dụng hàng năm và doanh số dưới 10% (dù danh mục theo Thông tư số 10/2019/TT-BNNPTNT đã có 231 hoạt chất sinh học với 721 tên thương phẩm), nhu cầu nghiên cứu, tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có khả năng diệt sâu hại là nhiệm vụ cấp thiết nhằm phục vụ nông nghiệp an toàn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: Tuyển chọn được từ 1 đến 2 chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus có hoạt tính diệt sâu tơ (Plutella xylostella) cao, sinh trưởng tốt và đảm bảo an toàn sinh học.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân lập và làm thuần các chủng vi khuẩn từ các mẫu đất trồng rau màu hữu cơ và mẫu rau tươi.
  2. Đánh giá sàng lọc và xác định hoạt lực diệt sâu tơ (Plutella xylostella) của các chủng vi khuẩn phân lập được.
  3. Khảo sát các đặc tính sinh học của các chủng vi khuẩn triển vọng: khả năng sinh enzyme ngoại bào (Amylase, Cellulase, Protease), động học sinh trưởng theo thời gian, khoảng nhiệt độ và pH thích hợp, khả năng kháng kháng sinh Streptomycin và đánh giá mức độ an toàn sinh học trên mô thực vật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus phân lập từ đất, rau và sâu tơ hại rau (Plutella xylostella).
  • Phạm vi không gian: Bộ môn Vi sinh vật, Khoa Tài nguyên và Môi trường, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (mẫu được thu thập tại khu thí nghiệm canh tác hữu cơ của Khoa).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022.
  • Giới hạn nội dung: Tuyển chọn chủng vi khuẩn Bacillus có hoạt tính diệt sâu tơ và đánh giá các đặc tính sinh học trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở vi sinh vật học và cơ chế gây độc của vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt). Bt là loài vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, hình que, có khả năng sinh nội bào tử và tổng hợp tinh thể protein độc (chủ yếu là protein Cry và Cyt) ở giai đoạn sinh bào tử.

Cơ chế tác động gây độc của Bt lên ấu trùng côn trùng: Khi sâu ăn phải bào tử và tinh thể độc, trong môi trường kiềm của ruột giữa sâu (pH > 8,9), tinh thể protein hòa tan và được các enzyme protease trong đường ruột cắt tỉa thành dạng độc tố hoạt tính. Độc tố gắn đặc hiệu vào các thụ thể trên màng tế bào biểu mô ruột, đâm thủng màng và tạo các lỗ xuyên màng. Sự hình thành các lỗ thủng làm mất cân bằng áp suất thẩm thấu và dòng ion nội bào, dẫn đến tế bào biểu mô bị phân giải, thành ruột bị phá hủy, sâu ngừng ăn và chết vì đói hoặc nhiễm trùng máu sau 24 đến 72 giờ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập mẫu: Thực hiện theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 7538-06:2010 (ISO 10381-6:2009) về chất lượng đất và hướng dẫn thu thập, bảo quản mẫu đất hiếu khí. Mẫu đất được lấy ở tầng mặt cách bề mặt 5 cm tại khu đất thịt pha cát canh tác hữu cơ; mẫu rau được lấy từ các bộ phận rễ, thân, lá tươi khỏe mạnh.
  • Phương pháp phân lập và làm thuần: Sử dụng phương pháp pha loãng liên tiếp bậc 10 (phương pháp Koch) từ nồng độ $10^{-2}$ đến $10^{-6}$ và cấy ria 3 pha trên môi trường thạch Bacillus chuyên tính (thành phần gồm: 20g thạch, 10g Peptone, 10g cao nấm men, 1000 ml nước cất), ủ ở 28°C. Nhận diện hình thái khuẩn lạc, nhuộm Gram và soi kính hiển vi để xác định đặc điểm hình thái tế bào và bào tử.
  • Phương pháp xác định hoạt tính diệt sâu: Thực hiện theo quy chuẩn TCCS-09:2010/BVTV về thuốc BVTV chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis. Vi khuẩn được nhân sinh khối trong môi trường lỏng ở 30°C, lắc 150 vòng/phút trong 40 giờ, sau đó xử lý sốc nhiệt ở 70°C trong 10 phút và chuẩn hóa mật độ đạt $10^9$ bào tử/ml. Thí nghiệm bố trí trên đĩa Petri với 10 con sâu tơ đồng đều về kích thước/tuổi, lặp lại 3 lần. Hiệu lực diệt sâu ($E%$) được tính theo công thức Abbott: $$E (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (Trong đó $C$ là số sâu sống ở lô đối chứng, $T$ là số sâu sống ở lô thí nghiệm; tiêu chuẩn đạt yêu cầu khi tỷ lệ chết sau 7 ngày đạt $\ge 80%$).
  • Phương pháp đánh giá đặc tính sinh học:
    • Hoạt tính enzyme ngoại bào: Phương pháp khuếch tán đĩa thạch trên môi trường chuyên tính chứa tinh bột 0,2% (Amylase), CMC 0,3% (Cellulase), Gelatin 0,2% (Protease); đo hiệu số đường kính vòng phân giải $D - d$ ($d = 0,6\text{ cm}$).
    • Thời gian sinh trưởng và mật độ tế bào: Nuôi cấy lắc 150 vòng/phút ở 30°C, xác định mật độ vi khuẩn tại các mốc 24h, 48h, 72h bằng phương pháp đếm khuẩn lạc (CFU/ml).
    • Ảnh hưởng của nhiệt độ và pH: Nuôi cấy khảo sát tại các mức nhiệt độ 20°C, 25°C, 30°C, 35°C, 40°C và các dải pH từ 4,0 đến 8,0.
    • Khả năng kháng kháng sinh: Thử nghiệm trên môi trường thạch chứa kháng sinh Streptomycin ở các nồng độ 0, 300, 500, 600, 800, 1000 mg/L.
    • Đánh giá an toàn sinh học (ATSH): Khử trùng bề mặt các loại rau củ (bắp cải, cải thìa, cà rốt, khoai tây, hành tây) bằng dung dịch NaClO 1%, cấy trích dịch vi khuẩn vào mô thực vật và theo dõi triệu chứng gây thối hỏng/vết bệnh sau 24h, 48h và 72h.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuốc BVTV sinh học và vi khuẩn Bacillus thuringiensis. Tác giả phân tích lịch sử sử dụng hóa chất BVTV tại Việt Nam từ năm 1991 (khi chỉ có 77 hoạt chất được phép sử dụng) đến năm 2010 (tăng lên 437 hoạt chất trừ sâu, 304 thuốc diệt nấm, 160 thuốc trừ cỏ).

Phần tổng quan tài liệu phân loại chi tiết các độc tố Bt gồm 4 nhóm: alpha-exotoxin (phospholipase C), beta-exotoxin bền nhiệt, gamma-endotoxin (tinh thể độc Cry/Cyt) và độc tố tan trong nước. Tinh thể độc Cry được chia thành các nhóm chính dựa trên phổ tác động: CryI (độc với côn trùng cánh vảy Lepidoptera), CryII (cánh vảy và hai cánh), CryIII (cánh cứng Coleoptera), và CryIV (hai cánh Diptera).

Chương này cũng tổng kết lịch sử nghiên cứu Bt trên thế giới từ phát hiện đầu tiên của Louis Pasteur (1870), Ishiwatari Shigetane (1901), Ernst Berliner (1911) cho đến chế phẩm thương phẩm Sporine tại Pháp (1938). Tại Việt Nam, nghiên cứu Bt bắt đầu từ năm 1971 tại Viện Bảo vệ thực vật và các công trình năm 1973 của Nguyễn Công Bình, Phạm Bá Nhạ, Ngô Đình Bính. Bộ sưu tập Bt Việt Nam (VBtC) hiện lưu giữ hơn 3.500 chủng phân lập nội địa, trong đó tỷ lệ tinh thể hình tháp chiếm 63,1%, hình cầu chiếm 11,2%, hình lập phương chiếm 4,8%; tỷ lệ phân bố gen cry1 chiếm 57% và cry4 chiếm 43%.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, địa điểm lấy mẫu và tiêu chuẩn hóa các bài thử nghiệm. Mẫu đất thịt pha cát và mẫu rau được thu thập tại khu thực nghiệm thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Toàn bộ các bước phân lập, làm thuần trên môi trường thạch bán rắn chuyên tính, công thức thành phần môi trường nuôi cấy và quy trình thử hoạt lực diệt sâu theo tiêu chuẩn ngành TCCS-09:2010/BVTV được cụ thể hóa bằng các thông số định lượng rõ ràng. Chương này cũng thiết lập phương pháp kiểm tra enzyme khuếch tán thạch, dải khảo sát môi trường (nhiệt độ 20–40°C, pH 4–8, nồng độ Streptomycin 0–1000 mg/L) và quy trình cấy trích đánh giá an toàn sinh học trên 5 loại mô thực vật tươi.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân lập, sàng lọc và đánh giá sinh học của các chủng vi khuẩn:

1. Kết quả phân lập vi khuẩn: Từ 9 mẫu đất và 3 mẫu rau, phân lập được 18 chủng vi khuẩn (ký hiệu từ B1A đến B7C). Dựa trên đặc điểm hình thái, xác định được 6/18 chủng có tế bào hình que, bắt màu Gram dương và có khả năng tạo nội bào tử (đặc trưng của chi Bacillus), bao gồm: B1A, B4B, B3C, B4C, B5C, B6C. Hầu hết các chủng này đều thuộc nhóm mọc nhanh, xuất hiện khuẩn lạc rõ sau 20–24 giờ.

2. Đánh giá hoạt lực diệt sâu tơ: Thử nghiệm dịch lên men nồng độ $10^9$ bào tử/ml của 6 chủng trên sâu tơ thu được kết quả:

  • Chủng B1A có hoạt lực diệt sâu mạnh nhất: sau 24h đạt tỷ lệ chết 40%, sau 48h đạt 80% và sau 72h đạt 100%.
  • Chủng B5C: đạt tỷ lệ chết 20% (24h), 50% (48h) và 80% (72h).
  • Chủng B6C: đạt tỷ lệ chết 30% (24h), 70% (48h) và 90% (72h).
  • Các chủng B4B (30% sau 72h), B3C (30% sau 72h), B4C (20% sau 72h) có hiệu lực thấp nên bị loại bỏ.
  • Biểu hiện triệu chứng của sâu bị nhiễm độc: Sau 24h xuất hiện đốm nâu vàng trên thân; sau 48h toàn thân chuyển màu nâu đen và bắt đầu phân hủy; sau 72h thân sâu đen sẫm, khô teo tóp và kích thước giảm xuống còn một nửa.

3. Khảo sát đặc tính sinh học của 3 chủng ưu tú (B1A, B5C, B6C):

  • Khả năng sinh enzyme ngoại bào ($D - d$): Chủng B1A sinh enzyme mạnh nhất với đường kính vòng phân giải Cellulase đạt 2,6 cm, Protease đạt 2,5 cm và Amylase đạt 2,1 cm. Chủng B5C có kích thước vòng lần lượt là 2,3 cm (Cellulase), 2,4 cm (Protease), 1,9 cm (Amylase). Chủng B6C đạt 2,0 cm (Cellulase), 2,1 cm (Protease), 1,6 cm (Amylase).
  • Động học phát triển theo thời gian: Mật độ tế bào của cả 3 chủng tăng vọt sau 48h. Chủng B1A tăng từ $1,45 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ (24h) lên $15,04 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ (48h) và đạt $17,10 \times 10^8\text{ CFU/ml}$ sau 72h.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ: Cả 3 chủng sinh trưởng kém ở 20°C ($0,01 - 0,66 \times 10^8\text{ CFU/ml}$) và phát triển tối ưu trong khoảng 25–40°C. Mật độ khuẩn lạc B1A cao nhất ở 30°C ($5,76 \times 10^8\text{ CFU/ml}$) và vẫn phát triển tốt ở 40°C ($4,29 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). B5C đạt cực đại ở 35°C ($2,79 \times 10^8\text{ CFU/ml}$), còn B6C phát triển tối ưu ở 40°C ($4,22 \times 10^8\text{ CFU/ml}$).
  • Ảnh hưởng của pH: Chủng B1A thích ứng tốt từ pH 4 đến pH 8 (mật độ cao nhất ở pH 6 đạt $3,837 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). Chủng B5C phát triển mạnh nhất ở dải pH 5–8 (đạt cực đại ở pH 7 với $8,81 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). Chủng B6C sinh trưởng tốt nhất trong môi trường axit ở pH 4 ($1,43 \times 10^8\text{ CFU/ml}$).
  • Khả năng kháng kháng sinh Streptomycin: Cả 3 chủng phát triển được ở nồng độ kháng sinh 300–500 mg/L. Ở nồng độ 800 mg/L, chủng B1A và B6C bị ức chế hoàn toàn ($0\text{ CFU/ml}$), chỉ còn B5C sinh trưởng yếu ($0,18 \times 10^8\text{ CFU/ml}$). Ở nồng độ 1000 mg/L, toàn bộ các chủng bị ức chế sinh trưởng.
  • Đánh giá an toàn sinh học: Chủng B6C gây thối nhũn và hoại tử nặng trên mô khoai tây và bắp cải sau 72h (gây mùi thối và thu hút côn trùng). Chủng B5C gây thâm đen mô khoai tây. Duy nhất chủng B1A không gây bất kỳ vết bệnh hay tổn thương nào trên toàn bộ 5 mẫu nông sản thử nghiệm.

Kết luận chương 3 xác định B1A là chủng vi khuẩn duy nhất đạt đầy đủ các tiêu chuẩn tuyển chọn.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu của các chủng vi khuẩn khảo sát chuyên sâu

Ký hiệu chủng Nguồn phân lập Hiệu lực diệt sâu (72h) Vòng phân giải Cellulase / Amylase / Protease ($D - d$, cm) Khoảng nhiệt độ thích hợp (°C) Dải pH thích hợp Kháng Streptomycin (mg/L) Mức độ an toàn sinh học (trên mô thực vật) Kết luận tuyển chọn
B1A Rau bắp cải 100% 2,6 / 2,1 / 2,5 25 – 40 (tối ưu 30°C) 4,0 – 8,0 300 – 500 Đảm bảo an toàn (không gây bệnh) ĐƯỢC TUYỂN CHỌN
B5C Đất trồng cải canh 80% 2,3 / 1,9 / 2,4 25 – 35 (tối ưu 35°C) 5,0 – 8,0 300 – 800 Gây hại nhẹ (thâm mô củ khoai tây) Loại bỏ
B6C Đất trồng cải canh 90% 2,0 / 1,6 / 2,1 30 – 40 (tối ưu 40°C) 4,0 – 5,0 300 – 500 Gây hại nặng (thối nhũn mô khoai tây, bắp cải) Loại bỏ

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  1. Phân lập và lưu trữ nguồn giống bản địa: Tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn Bacillus sp. B1A có hoạt lực diệt sâu tơ đạt 100% sau 72 giờ từ nguồn mẫu canh tác hữu cơ tại Hà Nội.
  2. Xác định đặc tính sinh học đa chức năng: Chủng B1A thể hiện khả năng sinh đồng thời 3 loại enzyme ngoại bào (Cellulase, Amylase, Protease), có khả năng thích ứng nhiệt độ rộng (25–40°C) và dải pH rộng (4–8), tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi cấy nhân sinh khối quy mô lớn.
  3. Chứng minh an toàn sinh học: Khẳng định chủng B1A không mang độc tính gây hại cho mô thực vật cây trồng, đủ điều kiện làm nguồn giống vi sinh để sản xuất chế phẩm sinh học thay thế thuốc trừ sâu hóa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Chưa thực hiện định danh chủng vi khuẩn B1A đến cấp độ loài do hạn chế về kinh phí, trang thiết bị và thời gian nghiên cứu.
  • Chưa khảo sát khả năng sinh tổng hợp enzyme Chitinase – chỉ tiêu sinh hóa quan trọng giúp phân biệt rõ Bacillus thuringiensis với các loài khác trong chi Bacillus.
  • Các thử nghiệm diệt sâu và an toàn sinh học mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa được đánh giá hiệu lực thực tế ngoài đồng ruộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rRNA và khuếch đại các gen mã hóa độc tố cry) để định danh chính xác loài và phân loại nhóm độc tố của chủng B1A.
  2. Đánh giá bổ sung hoạt tính enzyme Chitinase nhằm làm rõ khả năng phá vỡ lớp biểu bì cutin/chitin của sâu hại.
  3. Khảo sát công nghệ lên men tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và thử nghiệm hiệu lực sinh học của chế phẩm B1A trên diện tích canh tác rau màu thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Bảo vệ Thực vật và Vi sinh vật học ứng dụng.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình phân lập và sàng lọc vi khuẩn sinh nội bào tử từ đất và mẫu thực vật canh tác hữu cơ.
    • Quy trình kỹ thuật đánh giá hoạt tính diệt sâu tơ in vitro theo tiêu chuẩn ngành TCCS-09:2010/BVTV kết hợp công thức hiệu chỉnh Abbott.
    • Bộ phương pháp đánh giá an toàn sinh học của chủng vi sinh vật trên các loại mô thực vật tươi phục vụ phát triển chế phẩm sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi khuẩn nào được tuyển chọn cuối cùng trong khóa luận và hiệu lực diệt sâu đạt bao nhiêu %?
Chủng vi khuẩn duy nhất được tuyển chọn là B1A (phân lập từ mẫu rau bắp cải). Chủng này đạt hiệu lực diệt sâu tơ 40% sau 24h, 80% sau 48h và đạt 100% sau 72h nuôi cấy ở nồng độ $10^9$ bào tử/ml.

2. Quy trình thử nghiệm hoạt tính diệt sâu tơ được thực hiện dựa trên tiêu chuẩn nào?
Quy trình thử hoạt tính dựa theo quy chuẩn TCCS-09:2010/BVTV về thuốc BVTV chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis. Dịch lên men đạt $10^9$ bào tử/ml được thử nghiệm trên 10 con sâu tơ/đĩa Petri, lặp lại 3 lần và tính tỷ lệ chết theo công thức Abbott.

3. Vì sao hai chủng B5C và B6C có hoạt lực diệt sâu cao (80% và 90%) nhưng vẫn bị loại?
Hai chủng B5C và B6C bị loại do không đạt tiêu chuẩn về an toàn sinh học: chủng B5C gây thâm đen mô củ khoai tây, trong khi chủng B6C gây bệnh thối nhũn hoại tử nặng trên mô khoai tây và bắp cải sau 72 giờ.

4. Khả năng sinh trưởng của chủng B1A đối với nhiệt độ, pH và kháng sinh Streptomycin như thế nào?
Chủng B1A sinh trưởng tốt trong khoảng nhiệt độ từ 25°C đến 40°C (mật độ cao nhất tại 30°C đạt $5,76 \times 10^8\text{ CFU/ml}$), thích ứng trên dải pH rộng từ 4,0 đến 8,0 (tối ưu ở pH 6,0 đạt $3,837 \times 10^8\text{ CFU/ml}$) và có khả năng chịu được kháng sinh Streptomycin ở nồng độ 300–500 mg/L.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật nào để hoàn thiện việc nghiên cứu chủng B1A?
Tác giả đề xuất hai nội dung trọng tâm: (1) Sử dụng phương pháp sinh học phân tử để định danh chính xác loài và giải mã gen độc tố; (2) Đánh giá khả năng sinh enzyme Chitinase để phân loại chuyên sâu trong chi Bacillus.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã phân lập thành công 18 chủng vi khuẩn từ 9 mẫu đất và 3 mẫu rau canh tác hữu cơ, qua đó sàng lọc được 6 chủng mang đặc điểm hình thái của chi Bacillus. Thông qua hệ thống đánh giá thực nghiệm toàn diện về hoạt lực diệt sâu tơ, khả năng sinh enzyme ngoại bào, tính thích ứng môi trường và độ an toàn sinh học, đề tài đã tuyển chọn được chủng vi khuẩn ưu tú B1A đạt tỷ lệ diệt sâu 100% sau 72 giờ và tuyệt đối an toàn trên mô thực vật. Kết quả nghiên cứu cung cấp nguồn giống vi sinh vật bản địa có giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ cây trồng, hướng tới nền nông nghiệp bền vững.