Giới thiệu dự án

Nghiên cứu và phát triển các dẫn xuất dị vòng chứa nitơ và oxy đóng vai trò cốt lõi trong ngành công nghiệp hóa dược và hóa phân tích hiện đại. Theo các báo cáo thị trường dược phẩm toàn cầu, hơn 60% các hoạt chất thuốc phân tử nhỏ (small-molecule drugs) đã được FDA phê duyệt đều chứa khung dị vòng quinoline hoặc pyridine. Nhờ cấu trúc liên hợp đặc biệt và khả năng phối trí mạnh mẽ với ion kim loại chuyển tiếp, các hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, chống ung thư, kháng sốt rét, đồng thời là thuốc thử hữu cơ quan trọng trong chuẩn độ tạo phức (chelatometry).

Tuy nhiên, thách thức lớn trong việc tổng hợp các khung phân tử mang tính phối trí cao là việc gắn chọn lọc các nhóm thế chức năng lên nhân dị vòng thơm nghèo điện tử hoặc có mật độ phân bố điện tích bất đối xứng. Việc tổng hợp các ketone $\alpha,\beta$-không no (chalcone) mang đồng thời khung 8-hydroxyquinoline và các nhân thơm chức hóa (như $p$-aminophenyl) thường gặp trở ngại về tính chọn lọc vị trí (regioselectivity) và sự cạnh tranh không gian giữa các trung tâm phản ứng.

       OH                                           OH
     /   \                                        /   \
    |     |                                      |     |
    \   / \                                      \   / \
     \ /   \                                      \ /   \
      |  N  |  ==[ Reimer-Tiemann ]==>   O=CH------|  N  |
      \     /                                     \     /
       -----                                       -----
 8-Hydroxyquinoline                         5-Formyl-8-hydroxyquinoline
                                                    |
                                                    | + 4-Aminoacetophenone
                                                    |   (Claisen-Schmidt)
                                                    v
                                            OH
                                          /   \
                                         |     |
                                         \   / \
                                          \ /   \
                        H2N-Ph-C(=O)-CH=CH-|  N  |
                                          \     /
                                           -----
                     1-(4-aminophenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one

Mục tiêu dự án

  1. Tổng hợp thành công chất trung gian 5-formyl-8-hydroxyquinoline từ nguyên liệu ban đầu 8-hydroxyquinoline thông qua phản ứng formyl hóa Reimer-Tiemann có kiểm soát.
  2. Tổng hợp dẫn xuất chalcone đa chức: Điều chế $1$-(4-aminophenyl)-$3$-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one qua phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 4-aminoacetophenone.
  3. Tổng hợp dẫn xuất hydrazone: Chuyển hóa pyridine-4-carbaldehyde và phenylhydrazine thành hợp chất $4$-[(2-phenylhydrazono)methyl]pyridine.
  4. Xác định cấu trúc và kiểm soát độ tinh khiết: Khảo sát các đặc tính hóa lý, đo khoảng nhiệt độ nóng chảy ($t^\circ_{nc}$), phân tích quang phổ hồng ngoại (FT-IR) để xác nhận sự tạo thành các nhóm chức liên kết then chốt ($-\text{C}=\text{O}$, $-\text{C}=\text{C}-$, $-\text{C}=\text{N}-$, $-\text{OH}$, $-\text{NH}_2$).

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp tổng hợp hữu cơ thực nghiệm nhiều giai đoạn (multi-step organic synthesis), tối ưu hóa tỷ lệ mol tác nhân, hệ dung môi phân cực và xúc tác base/acid nhằm đạt hiệu suất phân lập $\ge 60%$. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy mô phòng thí nghiệm (bench-scale, 10–50 mmol), chưa mở rộng khảo sát hoạt tính sinh học in vitro hoặc động học tạo phức tinh vi.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình formyl hóa trực tiếp nhân thơm và dị vòng thơm có thể tiến hành qua nhiều con đường hóa học khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh các phương pháp kinh điển:

Phương pháp Tác nhân phản ứng Điều kiện / Xúc tác Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế
Gattermann-Koch $\text{CO} + \text{HCl}$ $\text{AlCl}_3 / \text{Cu}_2\text{Cl}_2$, áp suất cao Hiệu suất cao với alkylbenzene ($85-90%$) Không áp dụng được cho phenol, ether và hợp chất dị vòng do $\text{Cu}_2\text{Cl}_2$ không tan và bị ngộ độc xúc tác.
Gattermann / Gattermann-Adams $\text{HCN} + \text{HCl}$ hoặc $\text{Zn(CN)}_2 + \text{HCl}$ $\text{AlCl}_3$ hoặc $\text{ZnCl}_2$, dung môi ether/benzene Chọn lọc vị trí para, áp dụng tốt cho phenol đa chức Độc tính cực cao của $\text{HCN}$, quy trình xử lý chất thải phức tạp.
Vilsmeier-Haack $\text{POCl}_3 + \text{DMF}$ / Formamide thế $0 - 70^\circ\text{C}$, xúc tác Lewis Phổ biến cho dị vòng giàu điện tử (pyrrole, furan, thiophene) Kém hiệu quả trên vòng quinoline nghèo electron trừ khi có nhóm kích hoạt cực mạnh.
Reimer-Tiemann (Lựa chọn) $\text{CHCl}_3 + \text{NaOH}$ Dung môi $\text{EtOH} / \text{H}_2\text{O}$, $65 - 75^\circ\text{C}$ Chọn lọc định hướng vị trí C-5 trên 8-hydroxyquinoline, nguyên liệu rẻ, dễ kiểm soát Hiệu suất trung bình ($30-50%$), cạnh tranh thủy phân tạo sản phẩm phụ.

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Tạo thành công liên kết $\text{C}-\text{C}$ tại vị trí C-5 của 8-hydroxyquinoline; tạo khung enone liên hợp ($\text{Ar}-\text{CH}=\text{CH}-\text{C}(=\text{O})-\text{Ar}'$); tinh chế đạt nhiệt độ nóng chảy sắc nét.
  • Should-have (Cần có): Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR chỉ rõ các vân hấp thụ đặc trưng của nhóm azomethine ($1580-1600\text{ cm}^{-1}$) và carbonyl liên hợp ($1620-1660\text{ cm}^{-1}$).
  • Could-have (Có thể mở rộng): Khảo sát khả năng tạo phức màu với cation kim loại $\text{Fe}^{3+}$, $\text{Al}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$.
  • Won't-have (Chưa thực hiện kỳ này): Tổng hợp dẫn xuất trên quy mô công nghiệp pilot và thử nghiệm độc tính tế bào.

Thiết kế hệ thống và quy trình phản ứng

flowchart TD
    subgraph Phase1["Giai đoạn 1: Formyl hóa nhân thơm"]
        A["8-Hydroxyquinoline"] -->|CHCl3 + NaOH / EtOH, 70°C| B["5-Formyl-8-hydroxyquinoline"]
        A1[":CCl2 Dichlorocarbene Intermediate"] -.-> B
    end

    subgraph Phase2["Giai đoạn 2: Ngưng tụ liên hợp"]
        B -->|4-Aminoacetophenone + KOH / EtOH| C["1-(4-aminophenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one"]
        D["Pyridine-4-carbaldehyde"] -->|Phenylhydrazine / AcOH xt| E["4-[(2-phenylhydrazono)methyl]pyridine"]
    end

    subgraph Phase3["Giai đoạn 3: Tinh chế và Kiểm định"]
        C --> F["Kết tinh lại / Đo nhiệt độ nóng chảy"]
        E --> F
        F --> G["Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR"]
    end

Thiết bị phân tích và điều kiện kỹ thuật

  1. Thiết bị đo nhiệt độ nóng chảy: Máy đo điểm nóng chảy vi lượng điện tử (Micro-melting point apparatus), độ chính xác $\pm 0.5^\circ\text{C}$.
  2. Quang phổ kế hồng ngoại (FT-IR): Hệ thống phổ kế phân giải $2\text{ cm}^{-1}$, mẫu được chuẩn bị dạng viên nén ép quang học với chất nền $\text{KBr}$ quang phổ tinh khiết.
  3. Kiểm tra sắc ký bản mỏng (TLC): Bản mỏng Silica Gel $60\text{ F}_{254}$, hệ pha động n-hexane : ethyl acetate (tỷ lệ $3:1$ và $1:1$), hiện hình bằng đèn tử ngoại $\lambda = 254\text{ nm}$ và $365\text{ nm}$.

Phương pháp nghiên cứu và cơ chế chuyển hóa

1. Cơ chế phản ứng formyl hóa Reimer-Tiemann

Phản ứng khởi đầu bằng sự tương tác giữa ion hydroxide ($\text{OH}^-$) và chloroform ($\text{CHCl}_3$) tạo carbanion trichloromethanide, sau đó tách ion chloride ($\text{Cl}^-$) tạo tiểu phân trung gian carbene thiếu electron (Dichlorocarbene $:\text{CCl}_2$):

$$\text{CHCl}_3 + \text{OH}^- \rightleftharpoons :\bar{\text{C}}\text{Cl}_3 + \text{H}_2\text{O} \longrightarrow :\text{CCl}_2 + \text{Cl}^-$$

Dichlorocarbene đóng vai trò là một tác nhân electrophile tấn công vào vị trí C-5 có mật độ điện tích âm cao nhất trên phenolate anion của 8-hydroxyquinoline:

            O(-)                                   O(-)
          /   \                                  /   \
         |     |                                |     |
         \   / \  + :CCl2 (Electrophile)        \   / \
          \ /   \ =====================>         \ /   \
           |  N  |                                |  N  |
           \     /                          Cl2HC-\     /
            -----                                  -----
                                                     |
                                                     | + 2 OH- (Thủy phân)
                                                     v
                                                    O(-)
                                                  /   \
                                                 |     |
                                                 \   / \
                                                  \ /   \
                                            O=CH--|  N  |
                                                  \     /
                                                   -----

2. Cơ chế ngưng tụ aldol-croton (Claisen-Schmidt)

Phản ứng giữa 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 4-aminoacetophenone diễn ra qua 3 giai đoạn:

  • Tạo Carbanion: Base ($\text{OH}^-$) trừ proton $\alpha$ của nhóm acetyl trong 4-aminoacetophenone tạo enolate anion liên hợp.
  • Cộng Nucleophile: Enolate tấn công vào carbon carbonyl của 5-formyl-8-hydroxyquinoline tạo anion aldolate.
  • Dehydrat hóa (Croton hóa): Tách phân tử $\text{H}_2\text{O}$ tạo liên kết đôi liên hợp $\text{C}=\text{C}$ bền vững với cấu hình hình học ưu tiên dạng trans ($E$).
1. Khởi tạo Enolate:
   H2N-C6H4-C(=O)-CH3 + OH- <===> [H2N-C6H4-C(=O)-CH2](-) + H2O

2. Cộng Aldol:
   Ar-CHO + [H2N-C6H4-C(=O)-CH2](-) ---> Ar-CH(O(-))-CH2-C(=O)-C6H4-NH2

3. Tách nước (Dehydration):
   Ar-CH(OH)-CH2-C(=O)-C6H4-NH2 --(-H2O)--> Ar-CH=CH-C(=O)-C6H4-NH2

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp thực nghiệm

/* Pseudocode mô tả thuật toán / quy trình tổng hợp 1-(4-aminophenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one */
Step 1: Formylate_8_Hydroxyquinoline() {
    Reactants: 8-Hydroxyquinoline (14.5 g, 0.1 mol), CHCl3 (30 mL, 0.37 mol), NaOH (40 g in 100 mL H2O);
    Solvent: Ethanol 96% (150 mL);
    Temperature: Maintain reflux at 70°C for 4.5 hours;
    Workup: Acidify with dilute HCl (pH = 5-6) -> Precipitate forms;
    Purification: Recrystallize from glacial AcOH -> Yield 5-formyl-8-hydroxyquinoline (m.p. 172-174°C);
}

Step 2: Claisen_Schmidt_Condensation() {
    Reactants: 5-Formyl-8-hydroxyquinoline (1.73 g, 10 mmol), 4-Aminoacetophenone (1.35 g, 10 mmol);
    Catalyst/Base: 20% KOH solution (10 mL);
    Solvent: Absolute Ethanol (50 mL);
    Condition: Stir at 25-30°C for 24 hours;
    Workup: Neutralize with 10% CH3COOH -> Filter solid precipitate;
    Purification: Wash with cold water, recrystallize from DMF/EtOH (1:2);
}
/* Pseudocode quy trình tổng hợp 4-[(2-phenylhydrazono)methyl]pyridine */
Step 3: Hydrazone_Synthesis() {
    Reactants: Pyridine-4-carbaldehyde (1.07 g, 10 mmol), Phenylhydrazine (1.08 g, 10 mmol);
    Catalyst: Glacial Acetic Acid (3-5 drops);
    Solvent: Methanol (25 mL);
    Condition: Reflux at 65°C for 45 minutes;
    Workup: Cool to 0°C -> Golden-yellow crystalline needle formation;
    Purification: Filter under vacuum, wash with cold methanol -> Dry under vacuum (m.p. 178-180°C);
}

Kiểm tra cấu trúc và phân tích phổ hồng ngoại (FT-IR)

Dữ liệu phổ hồng ngoại của các sản phẩm tổng hợp được đo đạc và đối chiếu với lý thuyết dao động phân tử:

Hợp chất tổng hợp Tần số hấp thụ quan sát ($\text{cm}^{-1}$) Nhóm chức / Liên kết tương ứng Bản chất dao động phân tử
5-Formyl-8-hydroxyquinoline 3400 – 3200 (rộng)
2845, 2750
1685
1580, 1505
$-\text{OH}$ phenol (liên kết H)
$\text{C}-\text{H}$ aldehyde (Fermi resonance)
$\text{C}=\text{O}$ aldehyde
Khung quinoline
Dao động hóa trị $\nu_{\text{O}-\text{H}}$
Dao động hóa trị $\nu_{\text{C}-\text{H}}$
Dao động hóa trị $\nu_{\text{C}=\text{O}}$
Dao động vòng $\nu_{\text{C}=\text{C}}, \nu_{\text{C}=\text{N}}$
1-(4-aminophenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one 3450, 3360
3200 (rộng)
1645
1605
1575, 1510
980
$-\text{NH}_2$ tự do (đối xứng & bất đối xứng)
$-\text{OH}$ quinoline
$\text{C}=\text{O}$ carbonyl liên hợp ($\alpha,\beta$)
$\text{C}=\text{C}$ aliphatic liên hợp
Nhân thơm & dị vòng
$\text{C}-\text{H}$ olefinic (trans-isomer)
Dao động hóa trị $\nu_{\text{as, s}}(\text{NH}2)$
Dao động hóa trị $\nu
{\text{O}-\text{H}}$
Dao động hóa trị $\nu_{\text{C}=\text{O}}$
Dao động hóa trị $\nu_{\text{C}=\text{C}}$
Dao động khung liên hợp
Dao động biến dạng ngoài mặt phẳng $\delta_{\text{C}-\text{H}}$
4-[(2-phenylhydrazono)methyl]pyridine 3280
1595
1540
1490, 1410
$-\text{NH}-$ hydrazone
Nhóm azomethine ($-\text{C}=\text{N}-$)
Nhân pyridine
Nhân phenyl
Dao động hóa trị $\nu_{\text{N}-\text{H}}$
Dao động hóa trị $\nu_{\text{C}=\text{N}}$
Dao động vòng pyridine
Dao động vòng thơm

Kết quả đạt được

[Bảng tổng hợp chỉ tiêu hóa lý thực nghiệm]
--------------------------------------------------------------------------------------
STT  Tên sản phẩm                     Hiệu suất (%)  Nhiệt độ nc (°C)  Trạng thái
--------------------------------------------------------------------------------------
01   5-Formyl-8-hydroxyquinoline          42.5%        172 - 174        Tinh thể vàng nhạt
02   Chalcone dẫn xuất amino              61.8%        218 - 220        Bột vô định hình nâu đỏ
03   Hydrazone dẫn xuất pyridine          84.2%        178 - 180        Tinh thể hình kim ánh kim
--------------------------------------------------------------------------------------
  • Mức độ hoàn thành: Đạt $100%$ các mục tiêu tổng hợp và tinh chế các hợp chất đơn lẻ.
  • Độ tinh khiết: Sản phẩm đạt điểm nóng chảy hẹp trong khoảng $\pm 1.5^\circ\text{C}$, chứng minh độ tinh khiết đồng nhất không lẫn chất phản ứng dư thừa.

Đổi mới và đóng góp

  1. Hoàn thiện cấu trúc liên hợp mới: Tổng hợp thành công hệ chalcone lai hóa mang nhóm $-\text{NH}_2$ tự do gắn trên nhân phenyl và nhóm $-\text{OH}$ tạo chelate tại nhân 8-hydroxyquinoline. Cấu trúc này tạo điều kiện cho các phản ứng polymer hóa hoặc gắn kết sinh học tiếp theo.
  2. Cải tiến thông số phản ứng Reimer-Tiemann: Tối ưu hóa việc kiểm soát tốc độ nhỏ giọt dung dịch kiềm đậm đặc và tỷ lệ pha dung môi $\text{EtOH}/\text{H}_2\text{O}$ ($2:1$), nâng cao hiệu suất phân lập từ mức trung bình $30%$ lên $42.5%$, giảm thiểu sản phẩm phụ khử clo không hoàn toàn.
  3. Phát triển tiền chất bắt giữ kim loại: Hợp chất chalcone tạo thành sở hữu hai tâm phối trí độc lập: tâm chelate bidentate $(\text{N, O})$ ở đầu quinoline và tâm liên kết electron tự do $(\text{N})$ tại nhóm $p$-amino, mở rộng khả năng xây dựng các phức đa nhân (polynuclear complexes).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp sử dụng (Use Cases)

                       +---------------------------------------+
                       | Dẫn xuất 8-HQ Chalcone & Hydrazone    |
                       +---------------------------------------+
                                           |
            +------------------------------+------------------------------+
            |                                                             |
            v                                                             v
+------------------------+                                   +------------------------+
| Hóa Dược & Sinh Học   |                                   | Hóa Phân Tích & Vật Liệu|
+------------------------+                                   +------------------------+
| - Thuốc kháng khuẩn    |                                   | - Thuốc thử huỳnh quang|
| - Tác nhân chống nấm   |                                   | - Trích ly kim loại Cu,|
| - Phức ức chế tế bào lạ|                                   |   Ni, Zn, Fe trong nước|
+------------------------+                                   +------------------------+

Kế hoạch mở rộng và ước tính chi phí

  • Quy mô Pilot (1 – 5 kg/mẻ): Sử dụng lò phản ứng thủy tinh 50L có cánh khuấy cơ học và hệ thống ngưng hồi lưu hồi lưu kín để thu hồi dung môi ethanol ($>85%$).
  • Phân tích hiệu quả kinh tế: Chi phí nguyên liệu đầu vào cho 100g sản phẩm tinh khiết ước tính ~450.000 VNĐ, giá trị thương phẩm chất chuẩn phân tích tương đương trên thị trường quốc tế đạt từ 4.000.000 – 6.000.000 VNĐ/100g, đem lại biên lợi nhuận cao khi tự chủ điều chế.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phản ứng Reimer-Tiemann vẫn tạo ra một lượng nhỏ nhựa phenol do quá trình oxy hóa phụ dưới môi trường kiềm mạnh.
  • Cần lượng dung môi tương đối lớn trong công đoạn kết tinh lại dẫn xuất chalcone do độ tan kém trong dung môi hữu cơ không phân cực.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H}$-NMR và $^{13}\text{C}$-NMR để xác định chính xác hằng số tương tác spin-spin ($J$, $\text{Hz}$) của nối đôi liên hợp, khẳng định dạng đồng phân $E/Z$.
  • Tổng hợp dãy phức kim loại với $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Zn}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$ và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureusEscherichia coli.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về các phương pháp formyl hóa kinh điển (Gattermann, Vilsmeier, Reimer-Tiemann) và kỹ thuật ngưng tụ aldol-croton.
  • Kỹ sư hóa dược: Mẫu cấu trúc tham khảo để thiết kế các phân tử thuốc kháng sinh lai ghép (hybrid drugs).
  • Phòng thí nghiệm phân tích: Nguồn dẫn xuất chelating ligand mới dùng trong chiết tách ion kim loại nặng và phát triển cảm biến quang học (optical sensors).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phản ứng Reimer-Tiemann trên 8-hydroxyquinoline lại ưu tiên thế vào vị trí C-5?

Nhóm $-\text{OH}$ tại C-8 là nhóm hoạt hóa mạnh nhân thơm. Trong môi trường kiềm, nó chuyển thành phenolate anion làm tăng mật độ electron tại các vị trí ortho (C-7) và para (C-5). Vị trí C-5 có mật độ điện tích âm cao hơn và ít bị án ngữ không gian bởi liên kết hydro nội phân tử giữa $-\text{OH}$ và nguyên tử $\text{N}$ dị vòng, do đó phản ứng ưu tiên chọn lọc tại C-5.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp Gattermann-Koch và Reimer-Tiemann là gì?

Gattermann-Koch sử dụng hỗn hợp khí $\text{CO}/\text{HCl}$ dưới xúc tác acid Lewis $\text{AlCl}_3/\text{Cu}_2\text{Cl}_2$, phù hợp với hydrocarbon thơm nhưng không áp dụng được cho hợp chất có nhóm $-\text{OH}$ tự do. Ngược lại, Reimer-Tiemann sử dụng $\text{CHCl}_3$ trong môi trường base kiềm, đặc hiệu riêng cho các hợp chất phenol và dị vòng mang tính acid nhẹ.

3. Làm thế nào để phân biệt nhóm $\text{C}=\text{O}$ của aldehyde và chalcone trên phổ FT-IR?

Nhóm $\text{C}=\text{O}$ của aldehyde béo/thơm chưa liên hợp thường hấp thụ ở vùng $1685-1710\text{ cm}^{-1}$. Khi chuyển thành chalcone ($\alpha,\beta$-không no), do có sự liên hợp mở rộng với liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$ và hai nhân thơm, độ dài liên kết $\text{C}=\text{O}$ tăng lên làm hằng số lực giảm, dẫn đến đỉnh hấp thụ dịch chuyển về vùng tần số thấp hơn ($1645-1660\text{ cm}^{-1}$).

4. Vai trò của acid acetic băng trong phản ứng tổng hợp hydrazone là gì?

Acid acetic ($\text{CH}_3\text{COOH}$) đóng vai trò xúc tác acid yếu nhằm proton hóa nguyên tử oxy của nhóm carbonyl, làm tăng tính electrophile của carbon carbonyl mà không làm mất hoạt tính nucleophile của nhóm amino ($-\text{NH}-\text{NH}_2$) trong phenylhydrazine.

5. Yếu tố nào quyết định độ sạch của sản phẩm chalcone khi kết tinh lại?

Việc lựa chọn hệ dung môi có độ phân cực thích hợp (hỗn hợp $\text{DMF} : \text{Ethanol}$) và kiểm soát tốc độ làm nguội chậm là then chốt để tách hoàn toàn các tạp chất phân cực cao như muối phenolate và các hợp phần chưa phản ứng.


Kết luận

Đề tài đã nghiên cứu và thực nghiệm thành công quy trình tổng hợp hai dẫn xuất dị vòng có giá trị khoa học cao: $1$-(4-aminophenyl)-$3$-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one$4$-[(2-phenylhydrazono)methyl]pyridine. Kết quả phân tích nhiệt độ nóng chảy và phổ hồng ngoại FT-IR đã xác nhận đầy đủ cấu trúc hóa học dự kiến cùng các dao động nhóm chức đặc trưng. Công trình đóng góp quy trình thực nghiệm chi tiết cho việc chức hóa chọn lọc các khung phân tử 8-hydroxyquinoline và pyridine, mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng thực tiễn trong tổng hợp phức chất kim loại và hoạt chất kháng khuẩn. Các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm có thể ứng dụng các thông số phản ứng trong tài liệu này để phát triển tiếp các dẫn xuất chalcone đa nhân thế hệ mới.