Tình Hình Nhiễm Bệnh Phân Trắng Lợn Con Giai Đoạn 1 Đến 21 Ngày Tuổi Tại Trại Đặng Đức Khang

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn đặng đức khang xã hướng đạo huyện tam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn con theo mẹ

2.3. Đặc điểm phát triển của cơ quan tiêu hóa

2.4. Đặc điểm về cơ năng điều tiết nhiệt

2.5. Đặc điểm về khả năng miễn dịch

2.6. Một số hiểu biết về E.coli

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Bài học kinh nghiệm từ công tác phục vụ sản xuất

4.4. Kết quả nghiên cứu của đề tài

4.4.1. Tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng theo tháng ở trại lợn nái Đặng Đức Khang xã Hƣớng Đạo – Tam Dƣơng – Vĩnh Phúc

4.4.2. Tình hình mắc bệnh phân trắng theo lứa tuổi

4.4.3. Tình hình mắc bệnh phân trắng theo tính biệt

4.4.4. Triệu chứng của lợn bị mắc bệnh phân trắng

4.4.5. Hiệu lực điều trị của hai loại thuốc amoxinject LA và amcoli

4.4.6. Ảnh hưởng của các loại thuốc tới khả năng sinh trưởng của lợn con qua các giai đoạn

4.4.7. Hạch toán chi phí thuốc thú y

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Phân Trắng Lợn Con Nguyên Nhân Tác Hại

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là mô hình chăn nuôi công nghiệp. Tuy nhiên, tình hình dịch bệnh, đặc biệt là bệnh phân trắng lợn con, nổi lên như một thách thức lớn. Bệnh này thường xảy ra ở lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi, gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế. Bệnh xảy ra quanh năm, đặc biệt khi thời tiết thay đổi đột ngột, kết hợp với điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng kém. Lợn con mắc bệnh nếu điều trị không hiệu quả sẽ còi cọc, chậm lớn, ảnh hưởng đến khả năng tăng trọng. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình nhiễm bệnh tại trại lợn Đặng Đức Khang và so sánh hiệu quả của hai loại thuốc điều trị.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Phân Trắng Lợn Con Mức Độ Phổ Biến

Bệnh phân trắng lợn con là một bệnh phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Bệnh xảy ra quanh năm, đặc biệt khi thời tiết thay đổi đột ngột (lạnh, ẩm,...). Điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng không đảm bảo vệ sinh, lợn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố stress, lợn con sinh ra không được bú sữa kịp thời hoặc do sữa đầu của mẹ thiếu không đảm bảo chất lượng dinh dưỡng cũng là nguyên nhân gây bệnh. Theo tài liệu gốc, bệnh gây tổn thất lớn về kinh tế nếu không được điều trị kịp thời.

1.2. Thiệt Hại Kinh Tế Do Bệnh Phân Trắng Gây Ra Phân Tích Chi Phí

Bệnh phân trắng lợn con gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Lợn con mắc bệnh thường còi cọc, chậm lớn, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt. Chi phí điều trị bệnh cũng là một gánh nặng cho người chăn nuôi. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây ra tỷ lệ tử vong cao ở lợn con, làm giảm số lượng lợn xuất chuồng. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh phân trắng lợn con là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Phân Trắng Lợn Con Hiện Nay

Việc điều trị bệnh tiêu chảy lợn con do E. coli và các tác nhân khác gây ra gặp nhiều khó khăn do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Các phác đồ điều trị truyền thống sử dụng kháng sinh có thể không còn hiệu quả, đòi hỏi các giải pháp thay thế. Bên cạnh đó, việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh cũng là một thách thức, vì các triệu chứng lâm sàng có thể tương tự với các bệnh khác. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc, Amoxinject và Amcoli, trong điều trị bệnh phân trắng tại trại Đặng Đức Khang.

2.1. Kháng Kháng Sinh Vấn Đề Nhức Nhối Trong Chăn Nuôi Lợn

Tình trạng kháng kháng sinh đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý và quá mức đã dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị bệnh phân trắng lợn con và làm tăng chi phí chăn nuôi. Cần có các biện pháp kiểm soát và sử dụng kháng sinh hợp lý để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

2.2. Chẩn Đoán Phân Biệt Phân Biệt Bệnh Phân Trắng Với Bệnh Tiêu Chảy Khác

Việc chẩn đoán phân biệt bệnh phân trắng lợn con với các bệnh tiêu chảy khác là rất quan trọng để có phác đồ điều trị phù hợp. Các bệnh tiêu chảy khác có thể do các tác nhân như Rotavirus, Coronavirus, Clostridium perfringens,... gây ra. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp lựa chọn loại thuốc và phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

2.3. Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Probiotic Prebiotic Acid Hữu Cơ

Do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, các giải pháp thay thế kháng sinh đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi lợn. Các giải pháp này bao gồm sử dụng probiotic, prebiotic, acid hữu cơ và enzyme tiêu hóa. Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, prebiotic cung cấp thức ăn cho vi khuẩn có lợi, acid hữu cơ giúp giảm pH đường ruột và enzyme tiêu hóa giúp tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Tại Trại Đặng Đức Khang

Nghiên cứu được thực hiện tại trại lợn Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, Tam Dương, Vĩnh Phúc. Đối tượng nghiên cứu là lợn con theo mẹ giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tình hình mắc bệnh phân trắng, đánh giá hiệu quả điều trị của Amoxinject và Amcoli. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng, khả năng sinh trưởng và chi phí điều trị. Phương pháp nghiên cứu bao gồm theo dõi lâm sàng, xét nghiệm mẫu phân và phân tích số liệu thống kê.

3.1. Đối Tượng Phạm Vi Nghiên Cứu Lợn Con Theo Mẹ Tại Vĩnh Phúc

Nghiên cứu tập trung vào lợn con theo mẹ giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, Tam Dương, Vĩnh Phúc. Đây là giai đoạn lợn con dễ mắc bệnh phân trắng nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và hệ tiêu hóa còn non yếu. Việc nghiên cứu trên đối tượng này sẽ giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Tỷ Lệ Mắc Bệnh Triệu Chứng Sinh Trưởng

Các chỉ tiêu theo dõi trong nghiên cứu bao gồm tỷ lệ mắc bệnh phân trắng, triệu chứng lâm sàng (phân trắng, tiêu chảy, mất nước,...) và khả năng sinh trưởng của lợn con (khối lượng, chiều cao,...). Ngoài ra, chi phí điều trị bệnh cũng được tính toán để đánh giá hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị khác nhau.

3.3. Phương Pháp Thu Thập Xử Lý Số Liệu Thống Kê Phân Tích

Số liệu được thu thập thông qua theo dõi lâm sàng, xét nghiệm mẫu phân và ghi chép các thông tin liên quan đến quá trình chăm sóc và điều trị lợn con. Các số liệu này sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê để phân tích và đánh giá tình hình mắc bệnh, hiệu quả điều trị và các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh phân trắng lợn con.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Phân Trắng Theo Tháng

Nghiên cứu cho thấy tình hình nhiễm bệnh phân trắng tại trại Đặng Đức Khang có sự biến động theo tháng, thường tăng cao vào thời điểm thời tiết thay đổi. Tỷ lệ mắc bệnh cũng khác nhau theo lứa tuổi, cao nhất ở lợn con dưới 10 ngày tuổi. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm phân trắng, tiêu chảy, mất nước và suy nhược. Kết quả so sánh hiệu lực điều trị của Amoxinject và Amcoli cho thấy có sự khác biệt, cần phân tích chi tiết hơn.

4.1. Biến Động Theo Mùa Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Đến Dịch Bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy tình hình nhiễm bệnh phân trắng lợn con tại trại Đặng Đức Khang có sự biến động theo mùa. Tỷ lệ mắc bệnh thường tăng cao vào thời điểm thời tiết thay đổi, đặc biệt là khi chuyển mùa từ nóng sang lạnh hoặc từ lạnh sang nóng. Sự thay đổi thời tiết có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của lợn con và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển.

4.2. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Theo Lứa Tuổi Giai Đoạn Nào Dễ Mắc Bệnh Nhất

Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con cũng khác nhau theo lứa tuổi. Lợn con dưới 10 ngày tuổi thường có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và hệ tiêu hóa còn non yếu. Lợn con sau cai sữa cũng có nguy cơ mắc bệnh cao do stress và thay đổi thức ăn.

4.3. Triệu Chứng Lâm Sàng Dấu Hiệu Nhận Biết Bệnh Phân Trắng

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở lợn con mắc bệnh phân trắng bao gồm phân trắng hoặc vàng nhạt, tiêu chảy, mất nước, suy nhược, bỏ ăn và chậm lớn. Trong trường hợp nặng, lợn con có thể bị tử vong. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng là rất quan trọng để có biện pháp điều trị kịp thời.

V. So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Amoxinject LA So Với Amcoli

Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị của hai loại thuốc Amoxinject LA và Amcoli. Kết quả cho thấy Amoxinject LA có hiệu quả cao hơn trong việc giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện khả năng sinh trưởng của lợn con. Tuy nhiên, Amcoli có chi phí thấp hơn. Việc lựa chọn loại thuốc điều trị cần cân nhắc giữa hiệu quả và chi phí.

5.1. Tỷ Lệ Tử Vong Thuốc Nào Giúp Giảm Tỷ Lệ Tử Vong Cao Hơn

Kết quả nghiên cứu cho thấy Amoxinject LA có hiệu quả cao hơn trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở lợn con mắc bệnh phân trắng so với Amcoli. Điều này có thể do Amoxinject LA có tác dụng kéo dài hơn và có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh hiệu quả hơn.

5.2. Khả Năng Sinh Trưởng Thuốc Nào Giúp Lợn Con Phát Triển Tốt Hơn

Amoxinject LA cũng cho thấy hiệu quả tốt hơn trong việc cải thiện khả năng sinh trưởng của lợn con so với Amcoli. Lợn con được điều trị bằng Amoxinject LA có khối lượng và chiều cao lớn hơn so với lợn con được điều trị bằng Amcoli.

5.3. Phân Tích Chi Phí Lợi Ích Lựa Chọn Thuốc Điều Trị Tối Ưu

Mặc dù Amoxinject LA có hiệu quả cao hơn, nhưng Amcoli có chi phí thấp hơn. Việc lựa chọn loại thuốc điều trị cần cân nhắc giữa hiệu quả và chi phí để đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Cần phân tích chi phí - lợi ích để đưa ra quyết định lựa chọn thuốc điều trị tối ưu.

VI. Kết Luận Khuyến Nghị Phòng Bệnh Phân Trắng Hiệu Quả

Nghiên cứu đã xác định tình hình nhiễm bệnh phân trắng tại trại Đặng Đức Khang và so sánh hiệu quả của hai loại thuốc điều trị. Để phòng bệnh hiệu quả, cần chú trọng vệ sinh chuồng trại, đảm bảo dinh dưỡng cho lợn mẹ và lợn con, tiêm phòng đầy đủ và sử dụng các biện pháp tăng cường miễn dịch. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp thay thế kháng sinh.

6.1. Biện Pháp An Toàn Sinh Học Vệ Sinh Chuồng Trại Quản Lý Dịch Bệnh

Các biện pháp an toàn sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh phân trắng lợn con. Cần vệ sinh chuồng trại thường xuyên, khử trùng định kỳ, kiểm soát nguồn nước và thức ăn, và hạn chế sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài.

6.2. Dinh Dưỡng Miễn Dịch Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Lợn Con

Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng cho lợn mẹ và lợn con là rất quan trọng để tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa bệnh phân trắng. Cần cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất cho lợn mẹ trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Lợn con cần được bú sữa đầu đầy đủ và được bổ sung sắt và các vitamin cần thiết.

6.3. Nghiên Cứu Ứng Dụng Tìm Kiếm Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp thay thế kháng sinh trong phòng ngừa và điều trị bệnh phân trắng lợn con. Các giải pháp này có thể bao gồm sử dụng probiotic, prebiotic, acid hữu cơ, enzyme tiêu hóa và vaccine. Việc ứng dụng các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và bảo vệ sức khỏe của lợn con.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn đặng đức khang xã hướng đạo huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc và so sánh hiệu lực của hai thuốc amoxinject và amcoli

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi ngày càng có vị trí hết sức quan trọng trong cơ cấu của ngành nông nghiệp. Sản phẩm của ngành chăn nuôi là nguồn thực phẩm không thể thiếu đƣợc đối với nhu cầu đời sống con ngƣời. Trong đó chăn nuôi lợn là ngành đang rất phổ biến và trở thành yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế hộ gia đình nông nghiệp và các trang trại. Do đó việc chăn nuôi lợn là không thể tách rời vì vậy Đảng và nhà nƣớc ta đã đặc biệt quan tâm và đầu tƣ về công tác giống, thức ăn, thú y cho ngành chăn nuôi không ngừng đƣợc nâng cao, chất lƣợng đàn lợn không ngừng đƣợc cải thiện với mục đích đa ngành chăn nuôi lợn trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn trong cơ cấu ngành chăn nuôi nói riêng và phát triển công nghiệp hóa hiện đại hóa nói chung.

Hiệu quả trong chăn nuôi lợn và mang lại lợi ích kinh tế nhanh nhất, lớn nhất đó chính là mô hình chăn nuôi công nghiệp ở các trang trại, xí nghiệp. Đi cùng với lợi ích kinh tế là nhiều vấn đề nan giải xuất hiện trong đó có tình hình dịch bệnh đã nổi lên nhƣ một thách thức đối với ngành chăn nuôi đe dọa trực tiếp đến lợi ích kinh tế và nhiều lợi ích khác. Đặc biệt là bệnh phân trắng lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Bệnh xảy ra khắp nơi trên thế giới.

ở các nƣớc đang phát triển nhƣ Việt Nam bệnh xảy ra hầu nhƣ quanh năm, nhất là khi thời tiết có sự thay đổi đột ngột (lạnh, ẩm,.) kết hợp với điều kiện chăm sóc nuôi dƣỡng không đảm bảo vệ sinh; lợn bị ảnh hƣởng bởi các yếu tố stress, lợn con sinh ra không đƣợc bú sữa kịp thời hoặc do sữa đầu của mẹ thiếu không đảm bảo chất lƣợng dinh dƣỡng. Khi lợn con mắc bệnh nếu điều trị kém hiệu quả sẽ gây còi cọc chậm lớn ảnh hƣởng đến lợn cũng nhƣ khả năng tăng trọng của chúng, gây tổn thất lớn về kinh tế. 2 Xuất phát từ những cơ sở khoa học và thực tiễn trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con theo mẹ giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại trại Đặng Đức Khang xã Hướng Đạo – Tam Dương – Vĩnh Phúc và so sánh hiệu lực của hai thuốc Amoxinject và Amcoli” 1. Mục đích nghiên cứu - Xác định đƣợc tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con theo mẹ giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại nái Đặng Đức Khang xã Hƣớng Đạo – Tam Dƣơng – Vĩnh Phúc.

- Đánh giá hiệu lực điều trị của hai loại thuốc amoxinject và thuốc amcoli. Mục tiêu nghiên cứu - Nắm vững quy trình chăm sóc và nuôi dƣỡng lợn con theo mẹ giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi. - Rèn luyện tay nghề nâng cao hiểu biết kinh nghiệm thực tế. - Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lƣợng chăn nuôi.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Đóng góp cho ngành chăn nuôi thú y những thông tin về tình hình dịch bệnh phân trắng lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả điều trị bệnh bằng phác đồ góp phần phục vụ sản xuất tại trại, kiểm soát và khống chế bệnh phân trắng lợn con cho đàn lợn nuôi tại cơ sở Khuyến cáo cho các hộ chăn nuôi kỹ thuật chăn nuôi mang lại hiệu quả cao. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn con theo mẹ Lợn con từ khi sơ sinh có khả năng sinh trƣởng và phát triển nhanh. Qua nghiên cứu, thí nghiệm và thực tế cho thấy khối lƣợng lợn con lúc 10 ngày tuổi tăng 2 lần, lúc 21 ngày tuổi tăng 4 lần, lúc 30 ngày tuổi tăng 5 – 6 lần, lúc 40 ngày tuổi tăng gấp 7 – 8 lần, lúc 50 ngày tuổi tăng gấp 10 lần, lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 12 -14 lần so với khối lƣợng lợn con lúc sơ sinh, nếu đem so sánh với các loài gia súc khác thì tốc độ tăng trƣởng của lợn con nhanh hơn nhƣ bê nghé tăng 3 – 4 lần. Lợn con sau khi sinh, sinh trƣởng và phát triển nhanh nhƣng không đồng đều qua từng giai đoạn, sinh trƣởng nhanh trong 21 ngày tuổi sau đó giảm, sự giảm tăng trƣởng do nhiều nguyên nhân, nhƣng cũng chủ yếu là do lƣợng sữa mẹ giảm và hàm lƣợng Hemoglobin trong máu lợn con giảm.

Thời gian bị giảm sinh trƣởng kéo dài khoảng 2 tuần hay còn gọi là giai đoạn khủng hoảng của lợn con. Để kích thích sự tăng trƣởng và hạn chế khủng hoảng của lợn con ta cần cho chúng tập ăn sớm và bổ xung sắt cho lợn con bằng cách tiêm Dextran-Fe cho lợn con vào lúc 3 ngày tuổi, 10 ngày tuổi và 21 ngày tuổi. Do khả năng sinh trƣởng và phát triển nhanh nên khả năng đồng hóa và trao đổi chất của lợn con diễn ra rất mạnh. Ở lợn con 21 ngày tuổi mỗi ngày có thể tích lũy đƣợc 9 – 14 gram protein/1kg khối lƣợng, nhƣng ở lợn trƣởng thành mỗi ngày chỉ tích lũy đƣợc 0,3 – 0,4 gram protein/1kg khối lƣợng.

Qua đó ta thấy đƣợc cƣờng độ trao đổi chất ở lợn con và lợn trƣởng thành có sự chênh lệch khá lớn. Mặt khác, ta biết rằng lợn con trong giai đoạn này tích 4 lũy nạc là chính, vì vậy tiêu tốn thức ăn ít hơn so với lợn trƣởng thành (Trần Văn Phùng và cs, 2004) [14]. Đặc điểm phát triển của cơ quan tiêu hóa Tiêu hóa là quá trình phân giải thức ăn bằng các biện pháp cơ học, hóa học, vi sinh vật học để biến các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các hợp chất hữu cơ đơn giản mà cơ thể động vật có thể hấp thụ đƣợc. Cơ quan tiêu hóa phát triển nhanh về cấu tạo và hoàn thiện dần về chức năng.

Khi còn trong bào thai, cơ quan tiêu hóa của lợn đã hình thành đầy đủ nhƣng dung tích còn bé. Cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh nhƣng chƣa hoàn chỉnh, các tuyến tiêu hóa chƣa đồng bộ, dung tích của bộ máy tiêu hóa còn nhỏ, thời kỳ bú sữa cơ quan tiêu hóa phát triển và hoàn thiện dần. Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [14] cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh nhƣng chƣa hoàn thiện. Sự phát triển nhanh thể hiện ở sự tăng nhanh về dung tích dạ dày, ruột non, ruột già.

Trong thời kỳ bú sữa cơ quan tiêu hóa phát triển và phát dục nhanh, dung tích bộ máy tiêu hóa tăng lên nhanh trong 60 ngày đầu: dung tích dạ dày lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, lúc 20 ngày tuổi gấp 8 lần và lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần so với lúc sơ sinh (dung tích dạ dày lúc sơ sinh khoảng 0,03 lít). Dung tích ruột non 10 ngày tuổi gấp 3 lần lúc sơ sinh, lúc 20 ngày tuổi gấp 6 lần, lúc 60 ngày tuổi gấp 50 lần (dung tích lúc sơ sinh khoảng 0,12 lít). Còn dung tích ruột già lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 50 lần so với lúc sơ sinh. Sự tăng về kích thƣớc cơ quan tiêu hóa giúp lợn con tích lũy đƣợc nhiều thức ăn và tăng khả năng tiêu hóa các chất, đặc biệt là xelulozơ có nhiều trong thức ăn (Trần Văn Phùng và cs, 2004) [14].

Mặc dù vậy ở lợn con các cơ quan chƣa thành thục về chức năng, đặc biệt là hệ thần kinh do đó lợn có phản ứng rất chậm với các tác động bên ngoài vì vậy lợn con cũng dễ bị mắc bệnh và dễ bị rối loạn tiêu hóa. 5 Theo tác giả Từ Quang Hiển và cs (2001) [5] cho biết: Lợn con trƣớc 1 tháng tuổi, dịch vị không có HCl tự do, lúc này lƣợng axit tiết ra ít và nhanh chóng kết hợp với dịch nhày. Hiện tƣợng này gọi là hypochlohydric. Cũng do dịch vị chƣa có HCl tự do nên men pepsin trong dạ dày lợn chƣa có khả năng tiêu hóa protein của thức ăn.

Vì HCl tự do có tác dụng kích hoạt men pepsinnogen không hoạt động thành men pepsin hoạt động và men này mới có khả năng tiêu hóa protein. Hoạt lực của các men Pepsin tăng lên theo tuổi một cách rõ rệt “Ở 9 ngày tuổi tiêu hóa 30mg fibrin trong 19 giờ, 28 ngày tuổi chỉ cần 2-3 giờ, đến 50 ngày tuổi chỉ cần 1 giờ”. Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [14], vì thiếu HCl tự do nên vi sinh vật có điều kiện dễ dàng phát triển gây bệnh đƣờng tiêu hóa, điển hình là bệnh ỉa phân trắng lợn con, do đó để hạn chế bệnh đƣờng tiêu hóa có thể kích thích vách tế bào dạ dày tiết ra HCl tự do sớm hơn bằng cách bổ sung thức ăn sớm cho lợn con. Nếu tập ăn sớm cho lợn con vào lúc 5 – 7 ngày tuổi thì HCl tự do có thể tiết ra từ 14 ngày tuổi.

Enzim trong dịch vị dạ dày lợn con đã có từ lúc mới đẻ, tuy nhiên lợn trƣớc 20 ngày tuổi không thấy khả năng tiêu hóa, sự tiêu hóa của dịch vị tăng theo tuổi một cách rõ rệt khi cho ăn các loại thức ăn khác nhau, thức ăn hạt kích thích tiết ra dịch vị mạnh, hơn nữa dịch vị thu đƣợc khi cho thức ăn hạt kích thích tiết HCl nhiều hơn và sự tiêu hóa nhanh hơn dịch vị thu đƣợc khi cho uống sữa, đây là cơ sở cho việc bổ sung sớm thức ăn và cai sữa sớm cho lợn con. Khi nghiên cứu về sự phân tiết của hệ thống men tiêu hóa chúng ta thấy chức năng của lợn con mới sinh chƣa có hàm lƣợng cao, chức năng tiêu hóa của một số men đƣợc hoàn thiện dần: - Men pepsin: Đây là men tiêu hóa protein thức ăn, nhƣng nếu không cho lợn con ăn sớm thì trong khoảng 25 ngày đầu đẻ ra, men Pepsin trong dạ 6 dày lợn con chƣa có khả năng tiêu hóa protein thức ăn, vì lúc này trong dịch vị dạ dày lợn con chƣa có acid HCl tự do thì nó sẽ kích hoạt men pepsinogen không hoạt động thành men pepsin hoạt động và men này mới có khả năng tiêu hóa. Lợn con tiêu hóa protein sữa mẹ nhờ catepsin và men trypsin phát triển sớm trong dịch vị và dịch tụy. - Men amilaza và mantaza: Men này có trong nƣớc bọt và dịch tụy của lợn con từ lúc mới đẻ ra nhƣng hoạt lực kém trƣớc 3 tuần tuổi, chỉ tiêu hóa đƣợc 50% lƣợng tinh bột ăn vào.

Sau 3 tuần hai men này mới có hoạt tính mạnh do đó khả năng tiêu hóa tinh bột của lợn con đƣợc tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tại Trại Đặng Đức Khang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con, một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và tác động của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn lợn và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi và phòng trị bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên, nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ 01 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn đào trọng tâm xã đại hưng huyện mỹ đức thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của bệnh này trong giai đoạn đầu đời của lợn con. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn sẽ cung cấp thông tin về các biện pháp tiêm phòng và khả năng miễn dịch của lợn, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về công tác phòng bệnh trong chăn nuôi.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề trong ngành chăn nuôi.