Giới thiệu dự án

Bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra là một trong những hội chứng bệnh lý truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp. Theo các thống kê dịch tễ thú y, tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con theo mẹ dao động từ 25% đến 100%, với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 50 - 70% nếu không có phác đồ can thiệp kịp thời. Tại Việt Nam, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đặc biệt là các giai đoạn giao mùa và mưa nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn đường ruột phát triển mạnh mẽ và bùng phát thành dịch.

Lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi chịu sự khủng hoảng kép về sinh lý và miễn dịch. Bộ máy tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện: dung tích dạ dày và ruột còn nhỏ, dịch vị hoàn toàn thiếu acid chlohydric tự do (trạng thái hypochlohydric), dẫn đến việc enzyme pepsinogen không thể chuyển hóa thành pepsin hoạt tính để tiêu hóa protein và sát trùng tự nhiên. Thêm vào đó, khả năng miễn dịch của lợn con trước 21 ngày tuổi hoàn toàn phụ thuộc vào lượng kháng thể thụ động $\gamma$-globulin hấp thu từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào (pinocytosis), lượng kháng thể này suy giảm nhanh chóng sau tuần đầu sau sinh trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa tự tổng hợp hoàn thiện.

Mục tiêu cụ thể của đề tài nghiên cứu bao gồm:

  1. Khảo sát và đánh giá toàn diện tình hình nhiễm bệnh phân trắng trên đàn lợn con giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi theo tháng và theo các phân kỳ lứa tuổi tại trại nái Đặng Đức Khang (Hướng Đạo, Tam Dương, Vĩnh Phúc).
  2. Xây dựng, thử nghiệm và so sánh hiệu lực lâm sàng giữa hai phác đồ kháng sinh: Phác đồ I sử dụng Amoxinject LA (Amoxicillin trihydrate tác dụng kéo dài) và Phác đồ II sử dụng Amcoli (kết hợp Ampicillin và Colistin Sulfate).
  3. Xác lập quy trình can thiệp tổng hợp kết hợp tiêm phòng vaccine, bổ sung sắt hữu cơ (Dextran-Fe), tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi nhằm rút ngắn thời gian điều trị và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Dự án được triển khai trên quy mô 1.885 cá thể lợn con (thuộc 183 đàn lợn lai F1 Landrace $\times$ Duroc). Giới hạn nghiên cứu tập trung vào giai đoạn bú mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) trong điều kiện chuồng nuôi công nghiệp bán kiểm soát vi khí hậu.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại, các biện pháp điều trị tiêu chảy sơ sinh thường mang tính tự phát, lạm dụng kháng sinh đơn lẻ hoặc sử dụng các hoạt chất có tỷ lệ kháng thuốc cao như Streptomycin, Sulfamide (mức độ kháng thuốc ghi nhận từ 70% đến 80%).

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm Tỷ lệ kháng thuốc / Hạn chế
Kháng sinh đơn nhóm Aminoglycoside / Sulfamide Chi phí ban đầu thấp, dễ tìm mua trên thị trường Phổ kháng khuẩn hẹp, hiệu lực giảm sút rõ rệt trên các chủng E. coli cường độc Tỷ lệ kháng thuốc thực tế đạt 70 - 80%
Sử dụng chế phẩm vi sinh đơn thuần (EM, Bacillus subtilis) Thân thiện sinh học, không tồn dư kháng sinh Thời gian đáp ứng chậm, không thể cắt đứt cơn tiêu chảy cấp tính Không hiệu quả khi vi khuẩn đã xâm nhập lớp niêm mạc gây nhiễm trùng huyết
Thuốc thảo dược tự nhiên (Phytoncide từ tỏi, hẹ, hoàng đằng) An toàn, chi phí thấp, giảm kích ứng ruột Hoạt lực kháng khuẩn trung bình, khó định chuẩn liều lượng chính xác Chỉ phù hợp cho phòng bệnh hoặc thể bệnh nhẹ kéo dài
Phác đồ phối hợp Beta-lactam & Polymyxin (Amoxinject / Amcoli) Tác động hiệp đồng: diệt khuẩn vách và phá hủy màng ngoài tế bào Gram (-) Yêu cầu kỹ thuật tiêm bắp chính xác và quản lý thời gian ngừng thuốc Hiệu quả điều trị thực nghiệm đạt >97%

Nhu cầu can thiệp thú y tại trại được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Kháng sinh phổ rộng có hoạt lực cao với trực khuẩn đường ruột Gram (-), bổ sung sắt hữu cơ Dextran-Fe và vitamin ADE tăng sức đề kháng.
  • Should have (Nên có): Kiểm soát nhiệt độ tiểu khí hậu chuồng úm (28 - 30°C), tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp mã 550.
  • Could have (Có thể có): Sử dụng vaccine giải độc tố E. coli tiêm phòng cho lợn nái chửa trước khi sinh 4 - 6 tuần.
  • Won't have (Không áp dụng): Trộn kháng sinh phòng ngừa tràn lan vào thức ăn/nước uống gây hiện tượng chọn lọc chủng kháng thuốc.

Thiết kế hệ thống can thiệp và quy trình kỹ thuật

Hệ thống quản lý dịch bệnh và điều trị can thiệp được thiết kế đồng bộ theo mô hình luồng tác nghiệp chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP) từ khâu dự phòng đến xử lý lâm sàng:

[Lợn nái chửa & chờ đẻ] 
   └── Tiêm phòng vaccine định kỳ (Pavo, Dịch tả, LMLM, Giả dại)
   └── Khử trùng chuồng đẻ: Dung dịch NaOH 10% + Vôi xút
[Lợn con sơ sinh (0 - 24h)]
   ├── Bú sữa đầu sớm (Thu nhận γ-globulin qua ẩm bào)
   ├── Cắt rốn, bấm nanh, tiêm Dextran-Fe (Lần 1)
   └── Uống Amoxecol phòng ngừa
[Theo dõi lâm sàng (1 - 21 ngày tuổi)]
   ├── Phát hiện triệu chứng (Phân trắng xám, mùi tanh, ủ rũ, sốt 40.5 - 41°C)
   ├── Phân lập / Phân lô điều trị:
   │     ├── Phác đồ I: Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp) + Vit ADE
   │     └── Phác đồ II: Amcoli (1 ml/5-10 kg TT, tiêm bắp) + Vit ADE
   └── Đánh giá khỏi bệnh / Thống kê sinh vật học (MS Excel 2010 Engine)

Thông số kỹ thuật của các chế phẩm can thiệp:

  • Amoxinject LA (Hãng sản xuất chuẩn thú y): Thành phần chứa Amoxicillin trihydrate 172,2 mg/ml (tương đương 150 mg Amoxicillin nguyên chất). Hệ dung môi tác dụng kéo dài (LA - Long Acting) duy trì nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong huyết tương suốt 48 giờ.
  • Amcoli: Công thức kết hợp hiệp đồng: Ampicillin trihydrate (10.000 mg/100ml) can thiệp ức chế tổng hợp vách tế bào peptidoglycan kết hợp Colistin Sulfate can thiệp phá hủy màng ngoài vi khuẩn Gram (-).
  • Hỗ trợ sinh lý: Bổ sung phức hợp Dextran-Fe bổ máu và chế phẩm đa sinh tố Vitamin ADE kích thích tái tạo biểu mô niêm mạc ruột.

Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả kết hợp thử nghiệm lâm sàng so sánh ngẫu nhiên có kiểm soát (Randomized Controlled Trial - RCT) chia lô:

  • Lô I ($n = 95$ cá thể): Điều trị bằng Amoxinject LA, liều lượng $1\text{ ml} / 10\text{ kg}$ thể trọng (TT), tiêm bắp, liệu trình 3 - 5 ngày + Vit ADE ($1\text{ ml/con}$).
  • Lô II ($n = 80$ cá thể): Điều trị bằng Amcoli, liều lượng $1\text{ ml} / 5 - 10\text{ kg}$ TT, tiêm bắp, liệu trình 3 - 5 ngày + Vit ADE ($1\text{ ml/con}$).

Tiêu chuẩn đánh giá khỏi bệnh: Lợn con ngừng tiêu chảy hoàn toàn, phân thành khuôn bình thường, vùng da quanh hậu môn khô ráo, mắt tinh nhanh, phản xạ bú tốt và hồi phục tăng trọng.

Toàn bộ dữ liệu dịch tễ và hiệu lực điều trị được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học chuyên ngành chăn nuôi - thú y trên nền tảng Microsoft Excel 2010.


Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán xử lý số liệu

Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được lập trình và tính toán chuẩn xác theo các công thức toán sinh vật học:

def calculate_veterinary_metrics(total_monitored, sick_cases, cured_cases, relapsed_cases, fatal_cases):
    """
    Tính toán các chỉ số dịch tễ học và hiệu lực điều trị thú y
    """
    morbidity_rate = (sick_cases / total_monitored) * 100.0
    cure_rate = (cured_cases / sick_cases) * 100.0
    relapse_rate = (relapsed_cases / cured_cases) * 100.0 if cured_cases > 0 else 0.0
    fatality_rate = (fatal_cases / sick_cases) * 100.0
    
    return {
        "morbidity_rate_pct": round(morbidity_rate, 2),
        "cure_rate_pct": round(cure_rate, 2),
        "relapse_rate_pct": round(relapse_rate, 2),
        "fatality_rate_pct": round(fatality_rate, 2)
    }

# Triển khai tính toán trên tập mẫu thực nghiệm Lô I & Lô II
lo_1_results = calculate_veterinary_metrics(total_monitored=95, sick_cases=95, cured_cases=93, relapsed_cases=2, fatal_cases=2)
lo_2_results = calculate_veterinary_metrics(total_monitored=80, sick_cases=80, cured_cases=78, relapsed_cases=3, fatal_cases=2)

Quy trình chăm sóc và can thiệp dự phòng tại trại được thực hiện đồng bộ:

  1. Ngày tuổi thứ 1: Cắt rốn sát trùng bằng cồn Iod 5%, bấm nanh, tiêm $200\text{ mg}$ sắt Dextran-Fe, cho uống kháng thể phòng tiêu chảy.
  2. Ngày tuổi thứ 3 - 4: Cho uống Toltrazuril phòng bệnh cầu trùng (Isospora suis).
  3. Ngày tuổi thứ 5: Bắt đầu tập ăn sớm bằng thức ăn công nghiệp cao cấp mã 550; tiến hành thiến lợn đực thương phẩm.
  4. Ngày tuổi 14 - 21: Tiêm phòng vaccine Mycoplasma phòng suyễn lợn và tiến hành cai sữa dứt điểm ở 21 ngày tuổi.

Testing và validation

1. Tình hình nhiễm bệnh theo tháng theo dõi

Nghiên cứu theo dõi liên tục 183 đàn với tổng số 1.885 lợn con từ tháng 6 đến tháng 8 tại phân khu chuồng đẻ:

Tháng Số đàn theo dõi Số đàn mắc (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Tổng số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ cá thể mắc (%)
Tháng 6 61 5 8,20% 628 47 7,48%
Tháng 7 63 8 12,70% 654 76 11,62%
Tháng 8 59 6 10,17% 603 52 8,62%
Tổng cộng 183 19 10,38% 1.885 175 9,28%

Phân tích dịch tễ: Tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 7 (11,62% theo cá thể) do lượng mưa lớn kéo dài, độ ẩm không khí tăng cao (86 - 90%) làm rối loạn cơ chế điều hòa thân nhiệt ở lợn sơ sinh, tạo điều kiện cho các chủng E. coli cộng sinh bùng phát độc lực. Tháng 6 có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (7,48%) nhờ nhiệt độ môi trường cao, độ ẩm thấp và duy trì tốt nhiệt độ bóng sưởi chuồng úm ở 28 - 30°C.

2. Tình hình nhiễm bệnh phân bố theo lứa tuổi

Giai đoạn lứa tuổi Số đàn theo dõi Số đàn mắc Tỷ lệ đàn (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ cá thể (%)
1 - 7 ngày tuổi 58 4 6,70% 592 39 6,59%
8 - 14 ngày tuổi 65 9 13,85% 678 73 10,77%
15 - 21 ngày tuổi 60 6 10,00% 615 63 10,24%
Tổng cộng 183 19 10,38% 1.885 175 9,28%

Cơ chế bệnh sinh: Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (10,77%) do lượng kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa mẹ giảm mạnh, trong khi lợn con bắt đầu mọc răng sữa số 3 hàm dưới (ngày 10 - 17), tăng cường vận động liếm láp nền chuồng và bắt đầu tập ăn dặm làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.

3. So sánh hiệu lực điều trị lâm sàng giữa hai phác đồ

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Phác đồ I (Amoxinject LA) Phác đồ II (Amcoli)
Số con đưa vào điều trị con 95 80
Số con khỏi bệnh con 93 78
Tỷ lệ khỏi bệnh % 97,89% 97,50%
Thời gian điều trị khỏi trung bình ngày 3,21 3,45
Số con tái phát con 2 3
Tỷ lệ tái phát % 2,15% 3,85%
Số con chết / không hồi phục con 2 2
Tỷ lệ chết % 2,11% 2,50%

Kết quả đạt được

Cả hai phác đồ đều cho thấy hiệu lực ức chế E. coli vượt trội với tỷ lệ chữa khỏi đạt trên 97%. Tuy nhiên, Amoxinject LA cho thấy ưu thế lâm sàng cao hơn với thời gian khỏi bệnh ngắn hơn (3,21 ngày so với 3,45 ngày của Amcoli) và tỷ lệ tái phát thấp hơn (2,15% so với 3,85%) nhờ tính chất giải phóng chậm kéo dài của muối trihydrate.

Bên cạnh nhiệm vụ nghiên cứu chuyên đề, các can thiệp lâm sàng bổ trợ trên đàn lợn tại trại đạt hiệu quả tối đa:

  • Điều trị viêm khớp ở lợn con do Streptococcus suis: 26/28 con khỏi bệnh (đạt 92,86%).
  • Điều trị viêm tử cung lợn nái: 13/13 nái khỏi bệnh hoàn toàn (đạt 100%).
  • Tiêm phòng sắt Dextran-Fe: 1.679/1.679 lợn con an toàn tuyệt đối (100%).
  • Phòng cầu trùng đường uống: 1.786/1.795 lợn con đạt tiêu chuẩn (99,5%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng công nghệ kháng sinh tác dụng kéo dài (Long-Acting Formulation): Việc triển khai Amoxinject LA giúp giảm thiểu số lần bắt giữ tiêm truyền cho lợn con sơ sinh (chỉ cần 1-2 mũi tiêm cách nhau 48 giờ thay vì tiêm 2 lần/ngày như kháng sinh thông thường), từ đó hạn chế tối đa stress cơ học và nguy cơ áp xe cơ bắp.
  2. Chiến lược tập ăn sớm lúc 5 ngày tuổi để kích hoạt acid dịch vị: Đề tài chứng minh việc bổ sung thức ăn hạt tập ăn sớm từ ngày thứ 5 kích thích các tế bào thành dạ dày tiết acid HCl tự do trước ngày tuổi thứ 14, giúp chuyển hóa sớm pepsinogen thành pepsin, thiết lập hàng rào bảo vệ sinh hóa tự nhiên chống lại vi khuẩn gây bệnh sớm hơn 10 - 15 ngày so với nuôi dưỡng truyền thống.
  3. Phối hợp hiệp đồng kháng sinh vách - màng: Phác đồ Amcoli chứng minh hiệu quả cộng lực mạnh mẽ giữa Ampicillin (ức chế tổng hợp vách mucopeptide) và Colistin Sulfate (hoạt chất diện hoạt cation làm vỡ màng ngoài giàu lipopolysaccharide của vi khuẩn Gram âm), ngăn chặn nguy cơ đột biến kháng thuốc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai thực địa (SOP)

  1. Kiểm soát nhiệt độ & vi khí hậu chuồng úm: Duy trì nhiệt độ chuồng nuôi cho lợn con tuần đầu từ 30 - 32°C, tuần thứ hai từ 28 - 30°C bằng chụp sưởi hồng ngoại tự động. Giữ độ ẩm nền chuồng dưới 75%.
  2. Khử trùng chuồng đẻ theo chu kỳ khép kín:
    • Tháo toàn bộ tấm đan sàn sau khi cai sữa, ngâm hố sát trùng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ.
    • Quét dọn, xịt rửa khung chuồng bằng nước vôi xút 20%, để trống chuồng tối thiểu 3 - 5 ngày trước khi đưa nái chờ đẻ lên.
  3. Quy trình cấp thuốc khi phát hiện tiêu chảy:
    • Cách ly cá thể/ô chuồng có biểu hiện phân trắng, tanh nhờn.
    • Tiêm bắp Amoxinject LA liều $1\text{ ml} / 10\text{ kg}$ thể trọng kết hợp tiêm $1\text{ ml}$ Vitamin ADE.
    • Cung cấp nước điện giải Oresol pha ấm tự do để bù nước và chống toan huyết.
+-----------------------------------------------------------------------+
|                HẠCH TOÁN CHI PHÍ & LỢI ÍCH KINH TẾ                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
| - Chi phí điều trị bình quân (Amoxinject LA + ADE): 4.500 - 6.000 VNĐ/con|
| - Giá trị bảo toàn mỗi lợn con cai sữa: 600.000 - 800.000 VNĐ/con     |
| - Tỷ lệ cứu sống nâng cao: Tăng 25 - 30% so với phác đồ truyền thống  |
| - Tỷ suất hoàn vốn đầu tư thuốc thú y (ROI): Đạt >1:35                 |
+-----------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa thực hiện kháng sinh đồ (Antibiogram / MIC testing) trong phòng thí nghiệm vi sinh chuyên sâu để định lượng nồng độ ức chế tối thiểu đối với từng serotype E. coli cụ thể.
  • Việc chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc thù, tính chất bệnh lý của phân và mổ khám bệnh tích vi thể, chưa ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để định danh các độc tố đường ruột như LT, STa, STb hoặc các yếu tố bám dính kháng nguyên fimbriae (F4/K88, F18).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu phát triển vaccine tự chế (Autogenous vaccine) từ chính các chủng E. coliSalmonella phân lập tại cơ sở để tiêm phòng miễn dịch chủ động cho đàn nái hậu bị.
  • Đánh giá tác động phối hợp giữa acid hữu cơ mạch ngắn (Acidifier) và chế phẩm sinh học thế hệ mới (Synbiotics) bổ sung vào thức ăn tập ăn nhằm thay thế hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh sau cai sữa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Thú y / Chăn nuôi: Nguồn tài liệu học thuật thực nghiệm có số liệu chi tiết, phương pháp bố trí thí nghiệm chia lô và xử lý thống kê chuẩn mực.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Bác sĩ Thú y thực địa: Cung cấp phác đồ điều trị phân trắng lợn con chuẩn hóa với liều lượng, hoạt chất và thời gian tác dụng rõ ràng.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi lợn: Nắm bắt quy trình an toàn sinh học, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đàn lợn con sơ sinh, tối ưu hóa chi phí thú y và nâng cao chỉ số khối lượng cai sữa.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ: Cung cấp dữ liệu cơ sở về mối tương quan giữa mùa vụ, độ ẩm, lứa tuổi và động thái phát sinh Colibacillosis tại khu vực trung du phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi tiêm Amoxinject LA cho lợn con sơ sinh là gì?

Cần sử dụng kim tiêm ngắn kích cỡ 20G - 21G vô trùng, thao tác tiêm bắp sâu ở vùng cơ cổ sau gốc tai, tránh tiêm vào mô mỡ hoặc tiêm quá nhanh gây thoát thuốc ra ngoài. Luôn lắc đều hỗn dịch thuốc trước khi rút vào xi lanh.

2. Có thể sử dụng đồng thời Amoxinject LA và Amcoli trong cùng một liệu trình không?

Không nên phối hợp chung hai loại thuốc này trong cùng một mũi tiêm do cả hai đều chứa kháng sinh nhóm Beta-lactam (Amoxicillin và Ampicillin), việc kết hợp không gia tăng phổ diệt khuẩn mà có thể làm tăng độc tính trên thận và gia tăng áp lực chuyển hóa của gan lợn con.

3. Tại sao lợn con từ 8 đến 14 ngày tuổi lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất?

Do đây là giai đoạn "khoảng trống miễn dịch": kháng thể thụ động từ sữa mẹ đã suy giảm đáng kể, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện; đồng thời lợn con mọc răng sữa và bắt đầu tập ăn, dễ tổn thương niêm mạc miệng và nuốt phải vi khuẩn từ nền chuồng.

4. Biện pháp cấp bách cần làm ngay khi phát hiện cả đàn lợn con bị ỉa phân trắng là gì?

Cần lập tức kiểm tra và nâng nhiệt độ bóng sưởi chuồng úm lên 30°C, giữ nền chuồng tuyệt đối khô ráo; tiêm phác đồ Amoxinject LA hoặc Amcoli cho toàn bộ đàn mắc bệnh, đồng thời cho uống chất điện giải Oresol pha nước ấm để chống mất nước và mất chất điện giải cấp tính.

5. Chi phí điều trị bệnh phân trắng bằng hai phác đồ trên có đắt không và thời gian thu hồi vốn như thế nào?

Chi phí thuốc điều trị dao động từ 4.500 đến 6.000 VNĐ cho một cá thể lợn con trong cả liệu trình 3 - 5 ngày. So với giá trị kinh tế của một con giống cai sữa (600.000 - 800.000 VNĐ), việc cứu sống đàn lợn với tỷ lệ >97% mang lại hiệu quả kinh tế tức thì, giúp trang trại bảo toàn nguyên vẹn năng suất và quy mô đàn.


Kết luận

Nghiên cứu đã khảo sát và phân tích toàn diện tình hình dịch tễ của bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại nái Đặng Đức Khang (Tam Dương, Vĩnh Phúc) với tỷ lệ mắc trung bình là 9,28% theo cá thể và 10,38% theo đàn. Tỷ lệ mắc bệnh có mối tương quan chặt chẽ với điều kiện tiểu khí hậu (cao nhất vào tháng 7 mưa ẩm với 11,62%) và độ tuổi sinh lý (cao nhất ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi với 10,77%).

Cả hai phác đồ điều trị thử nghiệm đều đem lại hiệu quả lâm sàng vượt bậc, trong đó phác đồ sử dụng Amoxinject LA đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,89% với thời gian điều trị trung bình 3,21 ngày, vượt trội về độ tiện dụng và giảm thiểu tần suất can thiệp so với phác đồ Amcoli (97,50% và 3,45 ngày). Việc áp dụng đồng bộ quy trình phòng ngừa từ khử trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10%, tiêm sắt Dextran-Fe, ủ ấm chuồng úm và tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi là giải pháp khoa học toàn diện giúp khống chế triệt để bệnh tiêu chảy Colibacillosis, nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.