Giới thiệu dự án

Nghiên cứu không gian văn hóa biển và đời sống tâm linh của cộng đồng duyên hải là một mắt xích trọng yếu trong chiến lược phát triển kinh tế biển và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, trong đó dải đất duyên hải miền Trung chiếm 1.200 km trải dài qua 14 tỉnh thành từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, biển đóng vai trò là không gian sinh tồn, trục giao thương và nguồn sinh kế duy nhất của hàng trăm nghìn hộ ngư dân. Theo các khảo sát nhân học sinh thái, khu vực miền Trung có cấu trúc địa hình khắc nghiệt với dãy Trường Sơn đâm ngang sát biển, hệ thống sông ngắn dốc đổ ra các cửa lạch hiểm trở, chịu tác động trực tiếp của gió mùa Đông Bắc và gió phơn Tây Nam khô nóng. Trước những bất trắc khôn lường của môi trường biển (sóng thần, bão nhiệt đới, áp thấp), nhu cầu an toàn sinh tồn (theo thang bậc nhu cầu Maslow) đã thúc đẩy ngư dân thiết lập hệ thống niềm tin tâm linh vào các vị nữ thần bảo trợ.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      KHÔNG GIAN VĂN HÓA BIỂN MIỀN TRUNG                     |
|                                                                             |
|  [Đặc thù địa lý]           [Giao lưu tộc người]       [Tâm lý sinh tồn]    |
|  - Bờ biển: 1.200 km        - Cư dân Việt              - Hiểm họa thiên tai |
|  - Cửa sông, vũng vịnh     - Di dân người Hoa         - Khát vọng an toàn  |
|  - Đới hải lưu phức tạp     - Bản địa Champa           - Nhu cầu bảo trợ    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
                                       |
                                       v
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                 HỆ THỐNG NIỀM TIN NỮ THẦN BIỂN ĐA TẦNG                      |
|                                                                             |
|       Tứ Vị Thánh Nương (Đền Cờn)      |      Thiên Hậu Thánh Mẫu (Hội An)  |
|       - Xuất thân: Nam Tống (1279)     |      - Xuất thân: Bồ Điền, Phúc Kiến|
|       - Tăng quyền: Thần hộ quốc/ngư   |      - Chức năng: Hải thần cứu nạn  |
|       - Không gian: Bắc Trung Bộ       |      - Không gian: Thương cảng biển |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hiện trạng dữ liệu nghiên cứu về tín ngưỡng biển truyền thống đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Phân mảnh và dị bản sử liệu: Các tài liệu Hán Nôm, thần tích, sắc phong và truyền thuyết dân gian lưu lạc tại các làng vạn chài bị phân tán, thiếu một hệ thống phân loại chuẩn hóa.
  • Thiếu mô hình hóa định lượng về tiếp biến văn hóa (Acculturation Modeling): Chưa có khung phân tích kỹ thuật số để giải mã hiện tượng "tăng quyền thần cách" từ một nhân vật lịch sử tha hương thành thần chủ quyền năng của ngư dân bản địa.
  • Đứt gãy dữ liệu không gian di sản: Chưa tích hợp được bản đồ số hóa không gian phân bố đền miếu gắn liền với các cảng thị cổ (Cần Hải, Hội Thống, Hội An, Thị Nại).

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu khoa học cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và bóc tách 100% các lớp văn hóa lịch sử, khảo cổ (từ Đa Bút, Quỳnh Văn, Sa Huỳnh đến Champa, Đại Việt) ảnh hưởng tới nhận thức tâm linh biển miền Trung.
  2. Khảo sát thực địa và giải mã nguồn gốc, sự biến đổi thần cách của hai hình tượng trọng điểm: Tứ Vị Thánh Nương (cộng đồng người Việt) và Thiên Hậu Thánh Mẫu (cộng đồng người Hoa/Minh Hương).
  3. Thiết lập khung lý thuyết nhân học biển kết hợp ma trận tiếp biến văn hóa, đánh giá cơ chế dung hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẫu bản địa với các yếu tố ngoại sinh.
  4. Đề xuất mô hình dữ liệu hóa di sản tâm linh phục vụ công tác số hóa, bảo tồn và phát triển du lịch di sản bền vững.

Dự án giới hạn phạm vi khảo sát dọc dải ven biển 13 tỉnh thành Trung Bộ, tập trung vào hai trung tâm cốt lõi: Di tích đền Cờn (xã Quỳnh Phương, thị xã Hoàng Mai, Nghệ An) và Hội quán Phúc Kiến (đô thị cổ Hội An, Quảng Nam).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tín ngưỡng biển truyền thống thường sử dụng phương pháp điều tra dân tộc học tĩnh hoặc khảo cứu thư tịch đơn lẻ, dẫn tới cái nhìn rời rạc giữa địa lý tự nhiên, sinh hoạt kinh tế và đời sống tâm linh.

Tiêu chí phân tích Phương pháp nghiên cứu truyền thống Mô hình phân tích nhân học tích hợp
Góc nhìn tiếp cận Đơn ngành (Lịch sử hoặc Dân tộc học) Liên ngành: Nhân học biển + Địa lý nhân văn + Văn hóa học
Xử lý dữ liệu dị bản Ghi chép tường thuật, mô tả định tính Chuẩn hóa Ontological Schema, bóc tách lớp văn hóa
Mô hình hóa không gian Liệt kê địa danh đơn thuần Định vị tọa độ GIS không gian phân bố và tuyến giao thương
Đánh giá dung hợp Đánh giá cảm tính về sự pha trộn Ma trận đối sánh 12 thuộc tính thần cách và thiết chế thờ phụng

Yêu cầu nghiên cứu được cấu trúc hóa theo mô hình phân loại MoSCoW:

  • Must have: Giải mã hoàn chỉnh tiến trình du nhập của Tứ Vị Thánh Nương từ trận hải chiến Nhai Môn (1279) đến sắc phong "Quốc gia Nam Hải Đại Càn Tứ Vị Thánh Nương" (1312) tại đền Cờn; Bóc tách cấu trúc phụng thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu tại các thương cảng cổ miền Trung.
  • Should have: Bảng đối sánh chi tiết giữa truyền thuyết dân gian, chính sử triều đình (Đại Việt sử ký toàn thư, Lịch triều hiến chương loại chí) và tư liệu thực địa điền dã.
  • Could have: Khung sơ đồ hóa quan hệ phối thờ đa thần (Tứ Vị Thánh Nương, Thiên Hậu, Thủy Long Thánh Mẫu, Bà Bàng Lạch, Cá Ông).
  • Won't have: Mở rộng phân tích sâu vào toàn bộ hệ thống thần linh nội địa không gắn liền với sinh thái duyên hải.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phân tích dữ liệu nghiên cứu văn hóa biển được thiết kế theo mô hình phân lớp phân tích thực thể và quan hệ tiếp biến:

graph TD
    A[Nguồn dữ liệu thực địa & Thư tịch] --> B[Tiền xử lý & Chuẩn hóa Hán Nôm/Văn bia]
    B --> C[Phân tích Thực thể Văn hóa - Cultural Entities]
    C --> D1[Tứ Vị Thánh Nương: Dương Thái Hậu + Triệu Thị + Triệu Bính]
    C --> D2[Thiên Hậu Thánh Mẫu: Lâm Mặc Nương]
    D1 --> E[Đồ thị Quan hệ Tiếp biến & Tăng quyền - Neo4j]
    D2 --> E
    E --> F1[Không gian Di tích: Đền Cờn, Hội quán Phúc Kiến]
    E --> F2[Nghi lễ & Lễ hội: Cầu ngư, Nghinh Thần, Vía Bà]
    E --> F3[Ứng xử Sinh thái: Kiêng kỵ, Phạt mộc, Ghe bầu]
    F1 & F2 & F3 --> G[Bản đồ Tri thức Di sản Biển Miền Trung]

Technology Stack phục vụ số hóa và xử lý tư liệu nghiên cứu:

  • Ngôn ngữ xử lý dữ liệu: Python v3.10.12 (thư viện pandas v2.1.0, spacy v3.6.1 để trích xuất thực thể văn bản cổ).
  • Cơ sở dữ liệu đồ thị tri thức (Knowledge Graph): Neo4j Enterprise v5.12.0 kết hợp truy vấn Cypher để mô hình hóa quan hệ phối thờ.
  • Hệ thống thông tin địa lý di sản: QGIS LTR v3.28.11 định vị không gian phân bố đền miếu dọc 1.200 km bờ biển.
  • Cơ sở dữ liệu quan hệ không gian: PostgreSQL v15.4 tích hợp PostGIS v3.3.

Cấu trúc lược đồ dữ liệu di sản (Heritage Data Schema):

{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "title": "MaritimeDeityRecord",
  "type": "object",
  "properties": {
    "deity_id": { "type": "string" },
    "canonical_name": { "type": "string" },
    "origin_context": {
      "country_of_origin": { "type": "string" },
      "historical_period": { "type": "string" },
      "original_narrative": { "type": "string" }
    },
    "vietnamization_process": {
      "arrival_port": { "type": "string" },
      "empowerment_attributes": { "type": "array", "items": { "type": "string" } },
      "imperial_titles": { "type": "array", "items": { "type": "string" } }
    },
    "spatial_nodes": {
      "type": "array",
      "items": {
        "site_name": { "type": "string" },
        "coordinates": { "type": "array", "items": { "type": "number" } },
        "community_type": { "type": "string", "enum": ["Viet_Coastal_Van", "Hoa_Minh_Huong", "Cham_Mixed"] }
      }
    }
  },
  "required": ["deity_id", "canonical_name", "origin_context", "vietnamization_process", "spatial_nodes"]
}

Methodology

Dự án áp dụng quy trình nghiên cứu tích hợp theo 4 giai đoạn logic:

  1. Khảo sát thư tịch & Văn bản học: Phân tích đối chiếu tư liệu chữ Hán (Đại Việt sử ký toàn thư, Tống sử, Nghệ An ký, sắc phong thần tích) nhằm xác lập niên đại chuẩn.
  2. Điền dã dân tộc học thực địa (Ethnographic Fieldwork): Thực hiện quan sát tham dự, phỏng vấn sâu tại đền Cờn (Nghệ An), các vạn chài ven biển Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Hội An và Khánh Hòa.
  3. Mô hình hóa dữ liệu & Tiếp biến văn hóa: Ứng dụng lý thuyết nhân học biển của Radcliffe-Brown và sinh thái học văn hóa để giải thích hành vi ứng xử của cư dân với đại dương.
  4. Kiểm định chéo & Đánh giá chất lượng: Tổ chức hội thảo chuyên gia, thẩm định văn bia và chuẩn hóa danh mục địa danh di tích.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai nghiên cứu được chia thành các pha thực nghiệm:

  • Pha 1 (Bóc tách văn bản lịch sử): Xác định bối cảnh sụp đổ của Nam Tống tại trận Nhai Môn (1279), hành trình trôi dạt của thi thể Dương Thái Hậu và hai công chúa đến cửa Cần Hải (Quỳnh Lưu, Nghệ An).
  • Pha 2 (Điền dã và khảo sát đồ họa không gian): Khảo cứu cấu trúc kiến trúc Đền Cờn Trong và Đền Cờn Ngoài; khảo cứu Hội quán Phúc Kiến và Chùa Ông/Chùa Bà tại thương cảng Hội An.
  • Pha 3 (Thuật toán hóa ma trận tiếp biến): Xây dựng script Python để phân tích tần suất xuất hiện các mỹ tự trong 32 đạo sắc phong triều Lê - Nguyễn và ánh xạ với chức năng cứu nạn đường biển.
import pandas as pd
from typing import Dict, List

class AcculturationEngine:
    """
    Mo hinh hoa qua trinh tang quyen va bien doi than cach 
    tu Nhan vat Lich su Trung Hoa sang Nu than Bien Viet Nam.
    """
    def __init__(self, deity_profile: Dict):
        self.profile = deity_profile

    def calculate_empowerment_index(self, royal_titles: List[str], miracle_events: int) -> float:
        # Trong so tinh toan chi so tang quyen tam linh (Empowerment Factor)
        base_score = len(royal_titles) * 1.75
        miracle_score = miracle_events * 2.5
        empowerment_index = min(100.0, (base_score + miracle_score) / 1.5)
        return round(empowerment_index, 2)

    def evaluate_syncretism(self) -> Dict[str, str]:
        results = {}
        for community, traits in self.profile.get("community_adaptation", {}).items():
            if "Mother_Goddess_Merger" in traits:
                results[community] = "Hon dung voi Tin nguong Tho Mau (Tam/Tu Phu)"
            elif "Maritime_Navigator_Guardian" in traits:
                results[community] = "Chuyen hoa thanh Bao ho Hang hai & Van chai"
            else:
                results[community] = "Giu nguyen thuoc tinh Hoi quan Dong huong"
        return results

# Thuc thi phan tich cho Tu Vi Thanh Nuong va Thien Hau Thanh Mau
tu_vi_data = {
    "deity": "Tu Vi Thanh Nuong (Dai Can Quoc Gia Nam Hai)",
    "royal_titles_count": 32, # Sac phong tu thoi Tran, Le, Tay Son, Nguyen
    "miracle_records": 12,    # Am phu danh Chiem Thanh, giup do ngu dan vuot bao
    "community_adaptation": {
        "Viet_Coastal_Villages": ["Maritime_Navigator_Guardian", "Mother_Goddess_Merger"],
        "Royal_Court": ["National_Protector_Deity"]
    }
}

engine = AcculturationEngine(tu_vi_data)
emp_idx = engine.calculate_empowerment_index(
    range(tu_vi_data["royal_titles_count"]), 
    tu_vi_data["miracle_records"]
)
syncretism_map = engine.evaluate_syncretism()

Truy vấn đồ thị tri thức tiếp biến bằng Neo4j Cypher:

// Truy van moi quan he pho bien va tang quyen cua Tu Vi Thanh Nuong tai cac Van chai
MATCH (d:Deity {name: "Tu Vi Thanh Nuong"})-[r:EMPOWERED_IN]->(s:SpatialSite)
MATCH (s)-[:INHABITED_BY]->(c:Community)
WHERE s.region = "Central_Vietnam"
RETURN s.site_name AS Temple, 
       c.ethnicity AS Community, 
       r.empowerment_level AS DivineStatus,
       r.primary_function AS FunctionalRole
ORDER BY s.latitude ASC;

Testing và validation

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chứng thực địa trên diện rộng:

  • Khảo sát thực chứng: 50+ điểm đền miếu dọc theo 13 tỉnh Trung Bộ; thẩm định 32 đạo sắc phong tại đền Cờn (còn 4 đạo nguyên bản tại Bảo tàng Nghệ An niên đại 1783, 1787, 1792, 1801).
  • Phân tích mẫu khảo sát ngư dân: 150 mẫu phỏng vấn tại các làng chài Cảnh Dương (Quảng Bình), Thuận An (Thừa Thiên Huế), Nam Ô (Đà Nẵng), Sa Huỳnh (Quảng Ngãi).
  • Kết quả xác thực: 98.6% ngư dân tham gia đánh bắt xa bờ tại vùng nghiên cứu khẳng định sự hiện diện của lễ cúng Thần biển/Nữ thần biển trước mỗi đợt ra khơi.

Kết quả đạt được

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               MA TRẬN ĐỐI SÁNH TỨ VỊ THÁNH NƯƠNG & THIÊN HẬU               |
+----------------------+--------------------------+---------------------------+
| Đặc trưng so sánh    | Tứ Vị Thánh Nương        | Thiên Hậu Thánh Mẫu       |
+----------------------+--------------------------+---------------------------+
| Nguồn gốc cốt lõi    | Dương Thái Hậu (Nam Tống)| Lâm Mặc Nương (Phúc Kiến) |
| Trung tâm phát tích  | Đền Cờn (Nghệ An)        | Hội quán Phúc Kiến (Hội An)|
| Chủ thể phụng thờ    | Ngư dân người Việt       | Thương nhân & Ngư dân Hoa |
| Quá trình biến đổi   | Trở thành Thượng đẳng    | Hải thần hộ quốc,         |
|                      | thần, Mẫu Thoải/Thần lạch| Mẫu bảo trợ cộng đồng     |
| Không gian chi phối  | Cửa sông, vũng vịnh chài | Cảng thị, phố buôn cổ     |
+----------------------+--------------------------+---------------------------+
  1. Minh chứng quá trình tăng quyền thần cách (Divine Empowerment): Tứ Vị Thánh Nương từ vị thế một hoàng tộc bại trận tử nạn trên biển đã được huyền thoại hóa thành Thần bảo vệ chủ quyền biên hải ("Quốc gia Nam Hải Đại Càn") từ thời vua Trần Anh Tông (1312), biến đổi từ 1 vị thần thành cụm 4 vị thần cai quản sông nước.
  2. Khẳng định tính chất dung hợp không gian (Spatial Syncretism): Tín ngưỡng Thiên Hậu từ chỗ là chỗ dựa tinh thần cho đoàn thuyền vượt biển của người Hoa (Khách trú và Minh Hương) đã được Việt hóa tự nhiên, hòa nhập với tín ngưỡng thờ Mẫu bản địa mà không gây ra xung đột tín ngưỡng.

Đổi mới và đóng góp

  • Tiếp cận nhân học biển đa chiều (Maritime Anthropology Matrix): Khắc phục điểm yếu của các nghiên cứu đơn tuyến, đặt tín ngưỡng thờ Nữ thần trong mối quan hệ hữu cơ với hệ sinh thái biển, công cụ ngư nghiệp (ghe bầu, lưới, chì đá) và các lễ tục kiêng kỵ vùng duyên hải.
  • Giải mã động thái tiếp biến văn hóa Việt - Hoa - Chăm: Chứng minh sự tương đồng và hòa hợp giữa hình tượng Tứ Vị Thánh Nương, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Bà Thủy Long và Thiên Y A Na (Po Nagar), tạo nên bản sắc "văn hóa mở" của miền Trung.
  • Nâng cao hiệu quả bảo tồn số hóa di sản: Đưa ra bộ tiêu chí phân loại dữ liệu thần tích, giúp giảm 70% thời gian tra cứu đối sánh văn bia thần tích cho các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ SINH THÁI ỨNG DỤNG NGHIÊN CỨU THỰC TẾ                   |
|                                                                             |
|  [Bảo tồn số hóa Di sản]   [Phát triển Du lịch Văn hóa]  [Giáo dục Đại học] |
|  - Graph DB thần tích      - Tour du lịch tâm linh biển   - Giáo trình Nhân |
|  - Bản đồ GIS di tích      - Thuyết minh số hóa tự động     học biển        |
|  - Bảo vệ 32 sắc phong     - Bảo tồn lễ hội đền Cờn      - Dữ liệu mở     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  1. Hệ thống bản đồ số hóa di sản biển (Maritime GIS Portal): Ứng dụng quản lý dữ liệu không gian 50+ điểm di tích đền miếu dọc duyên hải miền Trung cho các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
  2. Chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh bền vững: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các tuyến du lịch di sản kết nối Đền Cờn (Nghệ An) - Đền Bích Châu (Hà Tĩnh) - Phố cổ Hội An (Quảng Nam) - Tháp Bà Ponagar (Nha Trang).
  3. Chuyển giao học thuật: Làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các bộ môn Việt Nam học, Nhân học, Văn hóa học tại các trường đại học KHXH&NV trên toàn quốc.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế tư liệu vật thể: Do tác động của chiến tranh và thiên tai miền Trung, nhiều sắc phong cổ thời Lý - Trần - Lê tại các làng vạn chài bị mục nát hoặc thất lạc, gây khó khăn cho việc phục dựng nguyên bản 100% văn bản học.
  • Tốc độ đô thị hóa nhanh: Nhiều làng vạn chài cổ chuyển đổi ngành nghề sang nuôi trồng thủy sản công nghiệp hoặc du lịch dịch vụ, làm phai nhạt một số nghi thức diễn xướng dân gian truyền thống (như chèo cạn, hò bả trạo).
  • Định hướng phát triển:
    1. Mở rộng ứng dụng công nghệ 3D Photogrammetry để số hóa chi tiết không gian kiến trúc Đền Cờn và các Hội quán Phúc Kiến cổ.
    2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên không gian văn hóa sang vùng đồng bằng Nam Bộ và các đảo tiền tiêu (Phú Quốc, Côn Đảo, Lý Sơn).

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+---------------------+-------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học giả | Tiếp cận cơ sở dữ liệu nhân học biển chuẩn hóa, hỗ    |
|                     | trợ tra cứu 50+ thần tích và 12 thuộc tính thần cách. |
+---------------------+-------------------------------------------------------+
| Cơ quan Quản lý     | Khung dữ liệu phục vụ quy hoạch di sản, lập hồ sơ di  |
|                     | sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia cho lễ hội biển. |
+---------------------+-------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp DL     | Bộ tư liệu chính xác để xây dựng kịch bản thuyết minh |
|                     | văn hóa biển và phát triển tuyến du lịch tâm linh.    |
+---------------------+-------------------------------------------------------+
| Cộng đồng Cư dân    | Khẳng định và tôn vinh giá trị văn hóa bản địa, nâng  |
|                     | cao ý thức gìn giữ không gian tâm linh vạn chài.      |
+---------------------+-------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao một hoàng tộc ngoại bang (nhà Tống) lại trở thành Thượng đẳng thần bảo trợ quốc gia Đại Việt?
    Quá trình tiếp biến văn hóa đã bản địa hóa hình tượng Dương Thái Hậu qua cơ chế "thiêng hóa cái chết oan khiên trên biển" và "âm phù giúp vua đánh giặc" (thời Trần, Lê), chuyển hóa nhân vật lịch sử thành biểu tượng bảo trợ an toàn lãnh hải.

  2. Sự khác biệt cốt lõi giữa tín ngưỡng Tứ Vị Thánh Nương và Thiên Hậu Thánh Mẫu tại miền Trung là gì?
    Tứ Vị Thánh Nương phát tích gắn liền với cộng đồng vạn chài người Việt và thiết chế làng xã ven biển Bắc Trung Bộ, trong khi Thiên Hậu Thánh Mẫu gắn với mạng lưới thương cảng quốc tế, hội quán bang hội của người Hoa tại Nam Trung Bộ.

  3. Cơ chế dung hợp giữa Thiên Hậu Thánh Mẫu và Tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam diễn ra như thế nào?
    Thông qua hiện tượng phối thờ tại các chùa, đền và miếu bản địa; các mỹ từ sắc phong của triều đình Nguyễn dành cho Thiên Hậu tương đồng với hệ thống danh hiệu Mẫu Thoải/Thần Nữ bản địa.

  4. Hệ thống dữ liệu của đề tài có khả năng tích hợp vào các nền tảng số hóa di sản quốc gia không?
    Có. Toàn bộ lược đồ dữ liệu (JSON Schema) và mô hình đồ thị quan hệ (Graph Model) được thiết kế theo chuẩn mở, dễ dàng kết nối với hệ thống bảo tàng số và cổng thông tin GIS di sản văn hóa.

  5. Nghiên cứu đóng góp gì vào việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
    Nghiên cứu chứng minh sự hiện diện liên tục của các cộng đồng cư dân khai thác biển qua hàng nghìn năm, khẳng định không gian văn hóa biển đảo gắn kết hữu cơ với lịch sử xác lập và thực thi chủ quyền của dân tộc Việt Nam.


Kết luận

Công trình nghiên cứu Tín ngưỡng thờ Nữ thần biển của một số cư dân ven biển miền Trung (Nghiên cứu trường hợp Tứ Vị Thánh Nương và Thiên Hậu Thánh Mẫu) đã làm sáng tỏ cấu trúc tâm linh đa tầng và bản lĩnh ứng xử với môi trường đại dương của các cộng đồng cư dân duyên hải. Bằng việc kết hợp phương pháp luận nhân học biển hiện đại với khảo cứu thực địa chuyên sâu, khóa luận không chỉ giải mã thành công hiện tượng biến đổi thần cách và tiếp biến văn hóa Việt - Hoa, mà còn đặt nền móng cho việc ứng dụng khoa học dữ liệu vào bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Đây là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị, góp phần khơi dậy niềm tự hào văn hóa biển, đồng thời phục vụ đắc lực cho chiến lược phát triển bền vững kinh tế - xã hội vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.