Nghiên Cứu Thời Vụ Ghép Thích Hợp Cho Giống Bưởi Sa Điền Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Nghiên cứu thời vụ ghép cho giống bưởi Sa Điền Trung Quốc tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỤC ĐÍCH YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Mục đích yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Nguồn gốc, phân loại và một số đặc điểm cơ bản của cây bưởi

2.2.1. Nguồn gốc

2.2.2. Phân loại

2.2.3. Đặc điểm thực vật học

2.3. Yêu cầu về điều kiện khí hậu thời tiết

2.4. Yêu cầu về điều kiện đất đai

2.5. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi

2.5.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi trên thế giới

2.5.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ bưởi ở Việt Nam

2.6. Những nghiên cứu về kĩ thuật nhân giống vô tính cây ăn quả có múi

2.7. Một số đặc điểm của giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc)

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Công thức thí nghiệm và sơ đồ thí nghiệm

3.3.2. Điều kiện thí nghiệm

3.3.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.3.1. Các chỉ tiêu sinh trưởng
3.3.3.2. Tình hình sâu bệnh hại

3.3.4. Tổng hợp số liệu và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện khí hậu thời tiết của tỉnh Thái Nguyên

4.2. Kết quả nghiên cứu thời vụ ghép thích hợp cho giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc)

4.2.1. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến thời gian nảy mầm của cây ghép

4.2.2. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ sống của cây ghép

4.2.3. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến tăng trưởng chiều cao cây ghép

4.2.4. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến động thái ra lá của cây ghép

4.3. Đặc điểm cây xuất vườn và tỉ lệ xuất vườn

4.4. Khả năng chống chịu sâu bệnh của các tổ hợp ghép

4.4.1. Tình hình sâu hại

4.4.2. Tình hình bệnh hại

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thời Vụ Ghép Bưởi Sa Điền Tại TN

Nghề trồng cây ăn quả, đặc biệt là bưởi Sa Điền, mang lại hiệu quả kinh tế cao và thu nhập ổn định, đồng thời bảo vệ môi trường và tận dụng đất đai. Bưởi Sa Điền không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn góp phần nâng cao thu nhập kinh tế quốc dân. Tỉnh Thái Nguyên đã có chủ trương đưa giống bưởi Diễn vào cơ cấu cây trồng và hiện nay, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đang nghiên cứu giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc), một giống bưởi quý có tiềm năng xuất khẩu. Giống tốt cần được nhân lên bằng biện pháp phù hợp, trong đó ghép là phương pháp phổ biến. Hiệu quả của kỹ thuật ghép phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thời vụ ghép bưởi thích hợp để tối ưu hóa sinh trưởng và phát triển của cây.

1.1. Giới thiệu về giống bưởi Sa Điền Trung Quốc

Bưởi Sa Điền (Trung Quốc) là giống bưởi quý, có tiềm năng đạt năng suất cao, chất lượng tốt và được thị trường ưa chuộng. Giống bưởi này đang được Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nghiên cứu từ năm 2010 và bước đầu cho thấy những biểu hiện có triển vọng tốt. Việc nghiên cứu thời vụ ghép bưởi thích hợp sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống bưởi này tại điều kiện Thái Nguyên.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định thời vụ ghép thích hợp

Hiệu quả của kỹ thuật ghép phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện ngoại cảnh, đặc biệt là thời vụ ghép. Việc xác định thời điểm ghép bưởi tốt nhất sẽ giúp tăng tỷ lệ sống, khả năng sinh trưởng và phát triển của cây ghép, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng bưởi Sa Điền. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra thời vụ ghép tối ưu cho giống bưởi Sa Điền tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Thời Vụ Đến Ghép Bưởi Sa Điền TN

Trong sản xuất giống cây ăn quả có múi, phương pháp ghép là chủ yếu, đặc biệt là kiểu ghép chữ T và ghép mắt nhỏ cả gỗ. Tuy nhiên, hiệu quả của kỹ thuật ghép còn phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện ngoại cảnh khi ghép cây. Ảnh hưởng của thời vụ đến ghép bưởi là một vấn đề quan trọng cần được nghiên cứu để đảm bảo tỷ lệ thành công cao và sự phát triển khỏe mạnh của cây ghép. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và tình hình sâu bệnh hại có thể thay đổi theo thời vụ và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình liền sẹo và sinh trưởng của cây ghép.

2.1. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình ghép bưởi

Nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và tình hình sâu bệnh hại là những yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến quá trình ghép bưởi Sa Điền. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ức chế quá trình liền sẹo. Độ ẩm không phù hợp có thể gây ra tình trạng thối cành ghép hoặc tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Ánh sáng quá mạnh có thể làm khô cành ghép, trong khi ánh sáng yếu có thể làm chậm quá trình sinh trưởng. Sâu bệnh hại có thể tấn công cành ghép và làm giảm tỷ lệ thành công.

2.2. Thách thức trong việc lựa chọn thời vụ ghép phù hợp

Việc lựa chọn thời vụ ghép phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học của giống bưởi Sa Điền và điều kiện khí hậu địa phương. Thời điểm ghép bưởi tốt nhất có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng trồng và giống bưởi. Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố môi trường và tình hình sinh trưởng của cây gốc ghép và cành ghép để đưa ra quyết định phù hợp. Sai lầm trong việc lựa chọn thời vụ ghép có thể dẫn đến thất bại và gây thiệt hại kinh tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thời Vụ Ghép Bưởi Sa Điền TN

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của thời vụ ghép đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây bưởi Sa Điền. Các công thức thí nghiệm được thiết kế với các thời điểm ghép bưởi khác nhau trong năm. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống, tăng trưởng chiều cao cây ghép, động thái ra lá và tình hình sâu bệnh hại. Số liệu được thu thập và xử lý thống kê để so sánh hiệu quả của các thời vụ ghép khác nhau.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí công thức ghép

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên với các công thức thí nghiệm tương ứng với các thời vụ ghép khác nhau. Mỗi công thức thí nghiệm được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các cây gốc ghép được chọn lựa đồng đều về kích thước và sức khỏe. Cành ghép được lấy từ những cây bưởi Sa Điền khỏe mạnh, có năng suất cao và chất lượng tốt.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian nảy mầm của mắt ghép, tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống của cây ghép, tăng trưởng chiều cao cây ghép, động thái ra lá và tình hình sâu bệnh hại. Thời gian nảy mầm được tính từ ngày ghép đến khi mắt ghép bắt đầu nảy mầm. Tỷ lệ nảy mầm được tính bằng số mắt ghép nảy mầm chia cho tổng số mắt ghép. Tỷ lệ sống được tính bằng số cây ghép sống sót chia cho tổng số cây ghép. Tăng trưởng chiều cao cây ghép được đo định kỳ. Động thái ra lá được theo dõi bằng cách đếm số lá mới trên cây ghép. Tình hình sâu bệnh hại được ghi nhận và đánh giá mức độ gây hại.

3.3. Xử lý số liệu và phân tích thống kê

Số liệu thu thập được từ thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích thống kê như ANOVA và Duncan's Multiple Range Test được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Kết quả phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của thời vụ ghép đến các chỉ tiêu theo dõi và xác định thời vụ ghép thích hợp nhất cho giống bưởi Sa Điền tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

IV. Kết Quả Thời Vụ Ghép Tối Ưu Bưởi Sa Điền Tại TN

Kết quả nghiên cứu cho thấy thời vụ ghép có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây bưởi Sa Điền. Các công thức thí nghiệm với thời điểm ghép bưởi khác nhau cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thời gian nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống, tăng trưởng chiều cao cây ghép và động thái ra lá. Dựa trên kết quả phân tích, có thể xác định được thời vụ ghép tối ưu cho giống bưởi Sa Điền tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

4.1. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ sống

Kết quả nghiên cứu cho thấy thời vụ ghép có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ sống của cây bưởi Sa Điền. Các công thức thí nghiệm với thời điểm ghép bưởi vào mùa xuân và mùa thu thường cho tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ sống cao hơn so với các công thức ghép vào mùa hè và mùa đông. Điều này có thể là do điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong mùa xuân và mùa thu phù hợp hơn cho quá trình liền sẹo và sinh trưởng của cây ghép.

4.2. Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến tăng trưởng chiều cao cây ghép

Nghiên cứu cũng cho thấy thời vụ ghép có ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao của cây bưởi Sa Điền. Các công thức thí nghiệm với thời điểm ghép bưởi vào mùa xuân thường cho tốc độ tăng trưởng chiều cao nhanh hơn so với các công thức ghép vào các mùa khác. Điều này có thể là do cây ghép có đủ thời gian để phát triển trước khi bước vào mùa đông lạnh giá.

4.3. Khả năng chống chịu sâu bệnh của các tổ hợp ghép

Kết quả nghiên cứu cũng ghi nhận tình hình sâu bệnh hại trên các công thức thí nghiệm. Một số thời vụ ghép có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn so với các thời vụ khác. Điều này có thể liên quan đến sức khỏe của cây ghép và khả năng tự bảo vệ trước sự tấn công của sâu bệnh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Ghép Bưởi Sa Điền TN

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến cáo và nhân giống cây ăn quả có múi, đặc biệt là giống bưởi Sa Điền, phục vụ cho sản xuất. Việc xác định thời vụ ghép thích hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất giống, giảm thiểu rủi ro và tăng năng suất, chất lượng bưởi Sa Điền. Nghiên cứu này cũng cung cấp thêm nguồn vật liệu giống cây có múi cho sản xuất, góp phần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

5.1. Khuyến cáo thời vụ ghép bưởi Sa Điền cho người trồng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến cáo về thời vụ ghép bưởi thích hợp cho người trồng bưởi Sa Điền tại khu vực Thái Nguyên. Việc tuân thủ khuyến cáo này sẽ giúp người trồng nâng cao tỷ lệ thành công của quá trình ghép, đảm bảo cây ghép sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh, từ đó đạt được năng suất và chất lượng cao.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong sản xuất giống bưởi

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong các cơ sở sản xuất giống bưởi Sa Điền để tối ưu hóa quy trình nhân giống. Việc áp dụng thời vụ ghép thích hợp sẽ giúp tăng số lượng cây giống đạt tiêu chuẩn, giảm chi phí sản xuất và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Ghép Bưởi Sa Điền

Nghiên cứu về thời vụ ghép thích hợp cho giống bưởi Sa Điền tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã đạt được những kết quả quan trọng. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhân giống và phát triển giống bưởi Sa Điền tại khu vực này. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả ghép, như kỹ thuật ghép, chế độ dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh hại, để hoàn thiện quy trình sản xuất giống bưởi Sa Điền chất lượng cao.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã xác định được thời vụ ghép tối ưu cho giống bưởi Sa Điền tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả này có ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp thông tin về ảnh hưởng của thời vụ đến ghép bưởi và là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả ghép.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật ghép bưởi

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả ghép, như kỹ thuật ghép, chế độ dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh hại. Ngoài ra, cần nghiên cứu về khả năng thích ứng của giống bưởi Sa Điền với các điều kiện khí hậu khác nhau để mở rộng vùng trồng và phát triển giống bưởi này trên quy mô lớn.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ lâu người làm vườn đã hiểu rõ nghề trồng cây ăn quả là một nghề kinh doanh mang lại hiệu quả kinh tế cao và thu nhập ổn định hơn so với các cây trồng khác, có thể bảo vệ tài nguyên môi trường, tận dụng đất đai: gò đồi, bờ mương, ven đường quốc lộ, những nơi công cộng và những nơi đất cao, đất xấu không trồng được các loại rau màu khác, đặc biệt ở những vùng đất dốc, vùng đồi núi. Trồng cây ăn quả không chỉ cung cấp dinh dưỡng để cải thiện đời sống mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với cây trồng khác. Những năm gần đây, nghề trồng cây ăn quả đã góp phần vào việc chuyển đổi cơ cấu cơ trồng, tăng sản lượng và giá trị sử dụng đất, tăng thu nhập cho người sản xuất, góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo, cải thiện môi trường sinh sống. Chính vì vậy mà ngành cây ăn quả hiện nay đang được nhiều nước quan tâm đầu tư phát triển.

Bưởi là loại quả có giá trị dinh dưỡng cao, Theo Trần Thế Tục thành phần hoá học có trong 100g quả bưởi tươi phần ăn đựợc: đường 6 - 12%, lipit 0,1g, protein 0,9g, vitamin C 90mg, P2O5 12mg, xenluloza 0,2g, ngoài ra còn có các loại vitamin B1, B2,… caroten 0,2mg, các khoáng chất ở dạng vi lượng rất cần thiết cho cở thể con người (Trần Thế Tục và cs, 2006) [8]. Trồng bưởi không chỉ để bồi bổ và cải thiện kinh tế gia đình mà còn góp phần nâng cao thu nhập kinh tế quốc dân. Vì bưởi là loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao và có vai trò quan trọng trong mô hình VAC cũng như sản xuất trang trại. Trước đây tỉnh Thái Nguyên có rất ít bưởi, các hộ chủ yếu trồng để cải thiện chứ tính thương mại không cao.

2 Gần đây tỉnh Thái Nguyên đã có chủ trương đưa giống bưởi Diễn vào cơ cấu cây trồng, một số vườn bưởi ở Phổ Yên, Đại Từ, Phú Lương, … đã cho kết quả rất tốt. Cùng với định hướng của tỉnh, Bộ môn Rau – Hoa – Qủa, khoa Nông học trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên đang nghiên cứu giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc) – là giống bưởi quý và là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Trung Quốc. Hiện nay giống bưởi này đang có những biểu hiện về sinh trưởng và phát triển tốt tại vùng nghiên cứu. Giống tốt là giống có tiềm năng đạt năng suất cao, chất lượng tốt và được thị trường ưa chuộng.

Khi có giống tốt cần phải được nhân lên bằng biện pháp phù hợp. Trong sản xuất giống cây ăn quả có múi, hiện nay chủ yếu là nhân giống bằng phương pháp ghép và phổ biển là kiểu ghép chữ T và ghép mắt nhỏ cả gỗ [9]. Tuy nhiên, hiệu quả của kỹ thuật ghép còn phụ thuốc rất nhiều vào điều kiện ngoại cảnh khi ghép cây. Giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc) được bộ môn Rau – Hoa - Quả, khoa Nông học nghiên cứu từ năm 2010 bước đầu đã có những biểu hiện có triển vọng tốt.

Để phục vụ cho việc nghiên cứu và khảo sát tiếp theo, được sự đồng ý của khoa Nông học và bộ môn Rau – Hoa - Quả chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu thời vụ ghép thích hợp cho giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc), tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích yêu cầu của đề tài * Mục đích của đề tài: Nghiên cứu thời vụ ghép thích hợp cho giống bưởi Sa Điền (Trung Quốc), tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. * Yêu cầu của đề tài: - Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến khả năng sinh trưởng của cây ghép. - Ảnh hưởng của thời vụ ghép đến khả năng tiếp hợp của cây ghép.

3 - Tình hình sâu bệnh hại xuất hiện trên thí nghiệm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn * Ý nghĩa trong học tập và trong nghiên cứu khoa học + Giúp sinh viên củng cố và hệ thống hóa những kiến thức đã học trong nhà trường và trau dồi những kiến thức, kinh nghiệm thực tế. + Giúp sinh viên nắm được cách tiến hành một đề tài nghiên cứu khoa học và cách trình bày một báo cáo khoa học. * Ý nghĩa thực tiễn + Kết quả của đề tài là cơ sở để khuyến cáo và nhân giống cây ăn quả có múi phục vụ cho sản xuất.

+ Cung cấp thêm nguồn vật liệu giống cây có múi cho sản xuất. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Ghép là hình thức nhân giống vô tính, được thực hiện bằng sự kết hợp của bộ phận cây giống với một bộ phận của cây gốc ghép, để tạo thành một cá thể mới hoàn chỉnh có thể sống độc lập như một cây thống nhất. Kỹ thuật ghép ra đời bắt nguồn từ hiện tượng liền lại của các cây sống tự nhiên gần nhau do va chạm và ép sát với nhau trong một thời gian dài.

Kỹ thuật ghép cây được dựa trên cơ sở nghiên cứu giải phẫu thực vật và phép phân loại thực vật; sự nghiên cứu về cấu trúc tượng tầng và các quá trình hoạt động của tượng tầng dưới ảnh hưởng của các điều kiện sinh thái môi trường. Kỹ thuật ghép bao gồm các biện pháp kỹ thuật làm cho tượng tầng của gốc ghép và cành ghép hoặc mắt ghép gắn khít vào nhau, nhờ sự hoạt động và tái sinh của mô phân sinh tượng tầng (thông qua cơ chế thẩm thấu chất nguyên sinh dần dần đồng hóa với nhau), hai bộ phận ghép có thể gắn liền vào nhau tạo thành một tổ hợp ghép cùng sinh trưởng và phát triển như một cây thống nhất. Ngành sản xuất cây ăn quả ngày càng phát triển thì phương pháp ghép cây cũng ngày càng phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò hết sức quan trọng trong công tác nhân giống cây ăn quả. Hiện nay kỹ thuật ghép cây ăn quả đã phát triển đến trình độ công nghệ cao, có thể ghép cây trong ống nghiệm gọi là vi ghép, để tạo cây sạch bệnh.

Giải phẫu theo lát cắt ngang của cây thân gỗ cho ta thấy chúng gồm 3 phần chính: trong cùng là phần gỗ (bó mạch tế bào) làm nhiệm vụ giữ cho cây vững chắc, thẳng đứng đồng thời bó mạch gỗ còn đảm bảo vận chuyển khoáng lên lá cây phục vụ cho quang hợp, phần ngoài cùng là lớp vỏ ngoài, giữa phần gỗ và phần vỏ là tượng tầng mô phân sinh, lớp tượng tầng này chính là nền tảng để thục hiện phương pháp ghép thành công. 5 Ghép là những thao tác tiến hành để tiếp xúc phần tượng tầng của gốc ghép và cành ghép hoặc mắt ghép với nhau. Trước tiên, những tế bào mô phân sinh tổn thương giữa 2 mặt tiếp xúc hình thành lớp ngăn cách màu nâu, sau đó các tế bào vách mỏng dưới lớp ngăn cách ấy phân chia rất nhanh hình thành mô liên hợp giữa cành (mắt ghép) gốc ghép. Khi mô phân sinh được hình thành thì lớp màng nâu dần bị mất đi, các tế bào mới được sản sinh của cành ghép, gốc ghép liên hệ với nhau bằng những ống qua vách tế bào hoặc bằng quá trình thẩm thấu bị động hoặc bằng quá trình thụ động chất nguyên sinh dần đồng hóa với nhau, từ đó chất dinh dưỡng của gốc ghép được chuyển lên cành ghép, ngược lại chất dinh dưỡng từ cành ghép chuyển về gốc.

Những tế bào mới sinh của cành ghép chịu ảnh hưởng bởi những tế bào bên cạnh của gốc ghép mà phân hóa thành mô tương tự, những tế bào mới của cành ghép tương ứng với mạch mới của gốc ghép phân hóa thành mô tế bào mạch dẫn,. cứ như vậy sẽ làm cho các loại mô tế bào của cành ghép và gốc ghép có mối tương quan tương ứng mà hình thành thể cộng sinh mới. Nguồn gốc, phân loại và một số đặc điểm cơ bản của cây bưởi 2. Nguồn gốc Theo Chawalit Niyomdham, 1992,[13] cho rằng: bưởi có nguồn gốc ở Malaysia, sau đó lan sang Indonesia, Trung Quốc, phía Nam nhật bản, Phía Tây Ấn Độ, Địa Trung Hải và Mỹ.

Decondolle cũng cho rằng bưởi có nguồn gốc ở phía Đông Malaysia kể cả các đảo Fiji và Friendly. Janata cho rằng: bưởi được thu thập từ những cây hoang dại ở Garohills, từ vùng nguyên sản này bưởi được chuyển đến phía đông của vùng trồng cây có múi ở Yongtze và phía Nam đại dương theo đường Salween hoặc đường Songka. Theo quan điểm của Giucopki để có tài liệu chắc chắn về nguồn gốc của cây bưởi cần nghiên cứu các thực vật thuộc họ Rutaceae và nhất là họ 6 phụ Aurantinoidea ở vùng núi Hymalaya miền Tây Trung Quốc và các vùng núi thuộc bán đảo Đông Dương. Một số tác giả Trung Quốc cho rằng: cây bưởi hiện đang trồng ở trung Quốc có thể được du nhập.

Song sự du nhập phải từ trên 2000 năm. Như vậy nguồn gốc của cây bưởi cho đến nay vẫn chưa được thống nhất, nhưng với lịch sử trồng trọt lâu đời nhiều tác giả cho rằng bưởi có thể có nguồn gốc tại Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc. Hiện nay, bưởi được trồng nhiều ở phía Nam Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Philippnes, Ấn Độ, Việt Nam. Phân loại Cây bưởi tên khoa học là: Citrus grandis (L).

Cây bưởi thuộc họ cam: Rustaceae. Họ phụ: Aurantioideae Chi: Citrus Chi phụ: Eucitrus Loài: Citrus Granris (bưởi) Citrus Paradisi (bưởi chùm) Việc phân ra hai loài bưởi và bưởi chùm phải căn cứ vào một số đặc điểm cơ bản do Crajput và Sriharibu (1985), [13] mô tả như sau: Bưởi (Citrus. grandis): cành non có lông tơ, lá có lông phía dưới dọc theo gân chính. Quả to và rất to, chủ yếu hình cầu, hình cầu dẹt và hình quả lê.

Vỏ quả dầy, lõi quả rỗng hoặc rỗng ít. Múi quả dễ tách, tép khô và cứng, quả mọc đơn. Có vị chua hoặc ngọt, hạt có một phôi. Hiện nay các giống bưởi phần lớn thuộc dạng hạt đơn phôi, và được trồng chủ yếu ở các nước nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc.

Việt Nam có rất nhiều giống bưởi ngon nổi tiếng như: bưởi Năm Roi, bưởi Da Xanh, bưởi Thanh Trà, bưởi Phúc Trạch, Phú Diễn, bưởi Đoan Hùng… Bưởi chùm (Citrus. Paradisi): cành non không có lông tơ, lá không có lông, eo lá rộng. Quả phần lớn hình cầu dẹt hoặc hình cầu. Độ dày vỏ mỏng 7 đến trung bình, lõi quả đặc, múi khó tách, tép mềm và ướt, vị chua nhẹ.

Bưởi chùm cho những giống ít hạt như: Duncan, phần lớn các giống bưởi chùm có hạt đa phôi nên cũng có thể sử dụng làm gốc ghép. Quả bưởi chùm là món ăn tráng miệng rất được ưa chuộng ở châu Âu, người ta gọt nhẹ lớp vỏ mỏng bên ngoài rồi để cả cùi cắt thành các lát nhỏ dùng sau bữa ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thời Vụ Ghép Bưởi Sa Điền Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật ghép bưởi Sa Điền, một giống bưởi nổi tiếng với chất lượng cao. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thời vụ ghép mà còn đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của cây bưởi. Những thông tin trong tài liệu sẽ giúp nông dân và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quy trình ghép, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mùa vụ đến khả năng sản xuất của gà hubbard nuôi chuồng kín ở thái nguyên, nơi phân tích ảnh hưởng của mùa vụ đến sản xuất gia cầm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương đt51 vụ hè thu 2017 tại huyện võ nhai tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về tác động của phân bón đến cây trồng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của một số tổ hợp ngô lai vụ xuân và thu đông năm 2015 tại thành phố thái nguyên, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các giống cây trồng khác nhau. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.