Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Lê Đức Anh (lớp 42 - CNTY - N02, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2014) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy Mỵ và BSTY. Nguyễn Hồng Phong với đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mùa vụ đến khả năng sản xuất của gà Hubbard nuôi chuồng kín ở Thái Nguyên”.
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng thâm canh quy mô trang trại, việc đưa các giống gia cầm chuyên thịt cao sản nhập ngoại vào sản xuất đóng vai trò trọng tâm nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt chất lượng cao của thị trường. Giống gà Hubbard là một trong những giống gà thịt thương phẩm có ưu thế về tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng cho thịt lớn và thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, Thái Nguyên thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa miền núi phía Bắc, có sự phân hóa mùa vụ sâu sắc giữa mùa mưa nóng ẩm (tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ dao động 21 - 36°C, độ ẩm 80 - 86%) và mùa khô lạnh khô hanh (tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ dao động 13,7 - 24°C, có thời điểm giảm xuống 8 - 10°C kèm sương muối). Sự biến động lớn về nhiệt độ và ẩm độ giữa các mùa tác động trực tiếp đến khả năng trao đổi chất, tỷ lệ tiêu tốn thức ăn và sức đề kháng của gia cầm. Mặc dù công nghệ chuồng kín có hệ thống làm mát và quạt thông gió đã được ứng dụng để hạn chế tác động bất lợi của thời tiết, việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của mùa vụ đến các chỉ tiêu năng suất thực tế của giống gà Hubbard nuôi tại nông hộ vẫn là cơ sở thực tiễn cần thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 5 nội dung:
- Từng bước hoàn thiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc để phát huy tiềm năng của con giống, góp phần hoàn thiện quy trình chăn nuôi gà theo hướng an toàn sinh học.
- Bản thân người học được làm quen với công tác nghiên cứu khoa học.
- Đánh giá khả năng sản xuất của giống gà Hubbard.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của mùa vụ đến khả năng sinh trưởng, sản xuất thịt của gà Hubbard.
- Cung cấp số liệu làm cơ sở cho việc phát triển chăn nuôi gà thịt tại địa phương.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt cao sản Hubbard thương phẩm nuôi theo hình thức chuồng kín.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu và thực tập phục vụ sản xuất được thực hiện tại trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco của hộ gia đình bác Nguyễn Tiến Quang, xã Sơn Cẩm, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (quy mô diện tích chuồng nuôi 760 m²).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, theo dõi thực nghiệm diễn ra trong thời gian 6 tháng; công trình được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết di truyền học số lượng, khóa luận dựa trên mô hình phân tích kiểu hình do Nguyễn Văn Thiện (1995) xác lập. Năng suất và các tính trạng sản xuất thịt của gia cầm là tính trạng số lượng do nhiều gen nhỏ (polygenes) quy định, chịu sự chi phối tổng hợp của kiểu gen và sai lệch môi trường theo công thức:
$$P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$$
Trong đó:
- $P$ là giá trị kiểu hình (Phenotypic value).
- $G$ là giá trị kiểu gen (Genotypic value), được cấu thành bởi giá trị cộng gộp $A$ (Additive value - thành phần di truyền quy định bởi giống), giá trị sai lệch trội $D$ (Dominance deviation) và sai lệch tương tác át gen $I$ (Interaction deviation).
- $E$ là sai lệch môi trường (Environmental deviation), bao gồm sai lệch môi trường chung $E_g$ (các yếu tố tác động thường xuyên như chế độ thức ăn, nền khí hậu vùng) và sai lệch môi trường riêng $E_s$ (các biến động cục bộ về nhiệt độ, ẩm độ, trạng thái sinh lý từng lứa nuôi).
Về mặt sinh lý sinh trưởng, đề tài vận dụng các khái niệm về quá trình tổng hợp protein và quy luật sinh trưởng theo giai đoạn của gia cầm (Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường, 1992; Chambers J. R., 1990). Sự phát triển các tổ chức cơ thể diễn ra theo thứ tự ưu tiên: hệ tiêu hóa, nội tiết $\rightarrow$ hệ thống xương $\rightarrow$ hệ thống cơ bắp $\rightarrow$ mô mỡ. Đường cong sinh trưởng được theo dõi qua 4 pha: pha tăng tốc nhanh sau nở, điểm uốn sinh trưởng tối đa, pha giảm tốc và pha tiệm cận vóc dáng trưởng thành.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi số liệu:
- Phương pháp bố trí thực nghiệm chăn nuôi (zootechnical trial): Đàn gà Hubbard được nuôi dưỡng, theo dõi trong điều kiện chuồng kín có đệm lót, kiểm soát nhiệt độ bằng hệ thống làm mát và quạt hút thông gió.
- Các chỉ tiêu theo dõi lâm sàng và năng suất:
- Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi: Xác định bằng tỷ lệ phần trăm số gà sống sót so với tổng số gà nhập chuồng ban đầu.
- Khả năng sinh trưởng: Xác định qua sinh trưởng tích lũy (khối lượng sống trung bình g/con qua các tuần tuổi), sinh trưởng tuyệt đối (tăng khối lượng g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (tỷ lệ phần trăm gia tăng khối lượng giữa hai lần cân kế tiếp).
- Khả năng sử dụng và chuyển hóa thức ăn: Đo lường lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (g/con/ngày), lượng thức ăn tích lũy, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR - kg thức ăn/kg tăng khối lượng), tiêu tốn protein thô (CP/kg tăng khối lượng) và tiêu tốn năng lượng trao đổi (Kcal ME/kg tăng khối lượng).
- Năng suất thịt: Mổ khảo sát theo phương pháp thông thường nhằm xác định tỷ lệ thân thịt (thịt xẻ), tỷ lệ thịt đùi, tỷ lệ thịt lườn (cơ ngực) và tỷ lệ mỡ bụng so với khối lượng sống trước khi giết mổ.
- Chỉ số sản xuất (EPEF) và hiệu quả kinh tế của đàn gà.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp thông qua cân đo cá thể định kỳ, ghi chép sổ sách tiêu thụ thức ăn và theo dõi tỷ lệ nuôi sống tại trại chăn nuôi xã Sơn Cẩm; dữ liệu điều tra thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu thú y năm 2013 do Ủy ban nhân dân xã Sơn Cẩm cung cấp.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Bố cục của khóa luận gồm 2 phần chính với các tiểu mục cụ thể:
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần 1 tập trung vào kết quả điều tra cơ bản tại địa bàn thực tập và việc trực tiếp thực hiện các kỹ thuật chăm sóc, thú y tại cơ sở chăn nuôi:
- Điều tra cơ bản xã Sơn Cẩm (huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên): Địa bàn xã có diện tích tự nhiên 17 km² (trong đó đất nông nghiệp 597 ha, đất lâm nghiệp 387 ha, đất ở 295 ha). Dân số năm 2013 là 13.207 người với 3.259 hộ phân bố tại 19 xóm, gồm 8 dân tộc anh em (đồng bào thiểu số chiếm 40%). Kinh tế nông nghiệp chiếm trên 50% cơ cấu; diện tích lúa gieo trồng đạt 280 ha, năng suất bình quân 51,7 tạ/ha, tổng sản lượng lương thực có hạt đạt 2.652,6 tấn. Ngành chăn nuôi toàn xã năm 2013 ghi nhận tổng đàn trâu bò 145 con; sản lượng thịt lợn hơi các loại đạt 980 tấn; đàn gia cầm phát triển với các trang trại nuôi gia công từ 3.000 con/lứa. Công tác thú y xã đã tổ chức tiêm phòng 3 đợt vắc xin cúm gia cầm đạt 64.000 lượt con, tiêm phòng dại 3.199 lượt chó và tiêm phòng trâu bò 290 lượt con.
- Kỹ thuật chăn nuôi đàn gà thịt:
- Chuẩn bị chuồng trại: Chuồng nuôi quy mô 760 m² được để trống cách ly từ 12 đến 15 ngày trước khi nhập đàn; thực hiện thu dọn, quét vôi nền chuồng, tường ngăn và tiêu độc khử trùng toàn bộ chuồng nuôi cùng dụng cụ chăn nuôi bằng dung dịch Farmsafe với nồng độ pha loãng 1:200 (ngâm dụng cụ 20 phút trước khi phơi nắng).
- Tiếp nhận và chọn giống: Đàn gà giống 1 ngày tuổi được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco, yêu cầu ngoại hình đồng đều, lông mượt, rốn khép kín, chân bóng, khối lượng sơ sinh trung bình từ 40 đến 45 g/con.
- Chăm sóc giai đoạn úm và nuôi thịt: Gà con mới về được cho uống nước sạch pha đường Glucoza 5% và vitamin để giải tỏa stress vận chuyển. Nhiệt độ quây úm ngày đầu duy trì ở 33°C, sau đó giảm dần mỗi tuần và duy trì ở mức 22°C khi gà lớn. Giai đoạn nuôi thịt sử dụng máng ăn tự động, máng uống gallon được vệ sinh định kỳ hàng ngày, cho gà ăn tự do khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
- Chế độ chiếu sáng: Giai đoạn úm chiếu sáng liên tục cường độ cao để kích thích gà ăn uống; giai đoạn nuôi thịt giảm thời gian và cường độ chiếu sáng nhằm hạn chế gà vận động tiêu hao năng lượng và phòng ngừa hiện tượng cắn mổ nhau.
- Công tác thú y phòng và điều trị bệnh:
- Thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc xin cho đàn gà thịt: 7 ngày tuổi nhỏ mắt Ma5 + clone30 (phòng Newcastle và viêm phế quản truyền nhiễm IB); 14 ngày tuổi nhỏ miệng Cevac IBDL (Gumboro lần 1); 18 ngày tuổi cho uống Gumboro D78 (lần 2); 21 ngày tuổi cho uống vắc xin ND Avinew + IB H120. Khóa luận cũng hệ thống hóa lịch vắc xin chi tiết cho đàn gà hậu bị từ 0 ngày tuổi đến 14 tuần tuổi bao gồm phòng bệnh Marek, Coccivac D, H5N1, Coryza, ILT.
- Chẩn đoán và điều trị 4 bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường gặp:
- Bệnh nấm đường tiêu hóa (Candida albicans): Thường xuất hiện ở thể cấp tính (5 - 10 ngày tuổi) và á cấp tính (10 - 45 ngày tuổi), bệnh tích đặc trưng ở niêm mạc diều có màng giả trắng; điều trị bằng dung dịch đồng sunfat ($CuSO_4$) tỷ lệ 1 g/2 lít nước hoặc Gentaviolet liều 80 ml/100 lít nước uống.
- Bệnh cầu trùng (Eimeria spp.): Gồm thể manh tràng (phân lẫn máu tươi) và thể ruột non; điều trị bằng Avicoc 1 g/lít nước kết hợp Vitamin K, hoặc Coxiclin (hoạt chất Toltrazuril 2,5%) liều 1 ml/lít nước uống trong 3 - 5 ngày.
- Bệnh bạch lị (Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum): Thường gây ỉa chảy phân trắng bết hậu môn ở gà dưới 2 tuần tuổi; điều trị bằng Nofacoli kết hợp bổ sung Vitamin B-complex và Vitamin C liều 1 g/lít nước liên tục 3 - 5 ngày.
- Bệnh hô hấp mãn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum) và thể kết hợp E. coli (C-CRD): Gây viêm khí quản, thở khò khè, sưng mặt ở gà 4 - 8 tuần tuổi; điều trị bằng Tyloguard 100% liều 110 mg/kg thể trọng hoặc Enrofloxacin liều 20 mg/kg thể trọng pha nước uống từ 3 đến 5 ngày.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung phân tích sâu cơ sở lý luận, tổng quan tài liệu chuyên ngành và trình bày các tham số khoa học về năng suất của giống gà Hubbard:
- Cơ sở khoa học về tính trạng sản xuất và các yếu tố ảnh hưởng:
- Tác động của dinh dưỡng: Chi phí thức ăn chiếm khoảng 70% giá thành chăn nuôi gia cầm. Mức năng lượng trao đổi (ME) và protein thô (CP) cần được cân đối nghiêm ngặt theo từng giai đoạn phát triển.
- Tác động của nhiệt độ chuồng nuôi: Nhiệt độ tối ưu cho gà thịt sau 3 tuần tuổi là 18 - 20°C (Lê Hồng Mận và cs, 1993). Khi nhiệt độ môi trường thay đổi 1°C, mức tiêu thụ năng lượng của gia cầm biến đổi tương đương 2 Kcal ME (Cerniglia và cs, 1983). Khi nhiệt độ chuồng lên tới 35°C và ẩm độ 66%, tốc độ tăng khối lượng cơ thể có thể sụt giảm 30 - 35% ở gà trống và 20 - 30% ở gà mái (Nir I., 1992). Nuôi vụ hè đòi hỏi phải nâng mức ME và CP cao hơn vụ xuân từ 10 đến 15% để bù đắp sự suy giảm khối lượng thức ăn thu nhận.
- Tác động của vi khí hậu và mật độ: Nồng độ khí độc trong chuồng nuôi cần được kiểm soát dưới ngưỡng tối đa ($NH_3 \le 0,01\text{ g/m}^3$; $H_2S \le 0,002\text{ g/m}^3$; $CO_2 \le 0,35\text{ g/m}^3$ theo Whyte, 1995). Khi nồng độ $NH_3$ chạm mức 25 ppm, khả năng tăng trọng của gà giảm 4% do giảm hemoglobin trong máu (Đỗ Ngọc Hòe, 1995). Mật độ nuôi tối ưu cho gà thịt trong chuồng là 8 con/m² vào mùa hè và 10 con/m² vào mùa đông.
- Đặc tính tiêu chuẩn của giống gà thịt Hubbard: Gà có lông trắng tuyền, chân và mỏ vàng nhạt, ngực nở, mào đơn. Tiêu chuẩn khối lượng và tiêu tốn thức ăn theo ngày tuổi của hãng: 28 ngày tuổi đạt 1.417 g/con (FCR 1,46 kg/kg); 35 ngày tuổi đạt 2.003 g/con (FCR 1,60 kg/kg); 42 ngày tuổi đạt 2.592 g/con (FCR 1,74 kg/kg); 49 ngày tuổi đạt 3.156 g/con (FCR 1,89 kg/kg).
- Phân tích các bảng số liệu thực nghiệm: Khóa luận xây dựng hệ thống 11 bảng danh mục theo dõi bao gồm: tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm qua các tuần tuổi; sinh trưởng tích lũy; sinh trưởng tương đối (%); sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày); lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày và cộng dồn; chỉ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng; tiêu tốn protein thô và tiêu tốn ME/kg tăng trọng; chỉ số sản xuất EPEF và kết quả mổ khảo sát năng suất thịt (tỷ lệ thịt xẻ, cơ đùi, cơ ngực, mỡ bụng).
Kết quả và đóng góp
Các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể được tác giả ghi nhận và trình bày trong báo cáo:
| Nhóm nội dung công việc |
Số lượng thực hiện |
Kết quả an toàn / khỏi bệnh |
Tỷ lệ (%) |
| 1. Chăm sóc và nuôi dưỡng |
|
|
|
| Nuôi dưỡng đàn gà thịt Hubbard |
6.000 con |
6.000 con |
100,00% |
| Úm gà con giai đoạn đầu |
6.000 con |
5.801 con |
96,68% |
| 2. Công tác phòng bệnh vắc xin |
|
|
|
| Nhỏ vắc xin Newcastle (Ma5 + clone30) |
6.000 con |
6.000 con |
100,00% |
| Nhỏ vắc xin Gumboro lần 1 (Cevac IBDL) |
5.976 con |
5.976 con |
100,00% |
| Cho uống vắc xin Gumboro lần 2 (D78) |
5.864 con |
5.864 con |
100,00% |
| Cho uống vắc xin ND - IB (Avinew + H120) |
5.845 con |
5.845 con |
100,00% |
| Cho uống thuốc tím khử trùng định kỳ |
5.820 con |
5.820 con |
100,00% |
| 3. Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| Điều trị bệnh cầu trùng (Eimeria) |
362 con |
349 con |
96,40% |
| Điều trị bệnh hô hấp mãn tính CRD |
542 con |
518 con |
95,57% |
| 4. Vệ sinh môi trường |
|
|
|
| Sát trùng chuồng trại bằng Farmsafe |
760 m² |
760 m² |
100,00% |
Về mặt giải pháp và kiến nghị kỹ thuật, tác giả rút ra các điểm mấu chốt:
- Trong điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc, việc vận hành hệ thống chuồng kín cần linh hoạt điều chỉnh quạt gió và giàn mát để ổn định nhiệt độ chuồng nuôi quanh mức 18 - 22°C cho gà sau 4 tuần tuổi, kiểm soát lưu lượng gió để giảm tối đa khí độc tích tụ từ chất độn chuồng.
- Cần thực hiện nghiêm ngặt thời gian trống chuồng tối thiểu từ 12 đến 15 ngày kết hợp phun sát trùng nồng độ chuẩn để triệt tiêu mầm bệnh tồn dư giữa các lứa nuôi.
- Chế độ dinh dưỡng cần được điều chỉnh theo mùa vụ: tăng tỷ lệ protein và năng lượng trao đổi trong khẩu phần ăn vào những đợt nắng nóng kéo dài để bù đắp sự sụt giảm lượng thức ăn ăn vào.
- Khi điều trị các bệnh phổ biến như cầu trùng hay CRD, cần can thiệp sớm bằng thuốc đặc hiệu (như Toltrazuril, Tyloguard) kết hợp bổ sung vitamin chống xuất huyết và nâng cao sức đề kháng để đảm bảo tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 95%.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:
Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực tế về khả năng sinh trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn và khả năng kháng bệnh của giống gà chuyên thịt ngoại nhập Hubbard nuôi gia công tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định tính khả thi và hiệu quả kỹ thuật của mô hình chuồng kín quy mô 6.000 con tại cấp nông hộ, cung cấp thông tin đối chứng cho các cơ sở chăn nuôi gia cầm trên địa bàn tỉnh khi tính toán thời điểm vào đàn và kế hoạch tài chính theo mùa vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được tác giả tự nhìn nhận:
- Thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn trong vòng 6 tháng và kinh nghiệm thực tiễn của bản thân sinh viên bước đầu còn hạn chế, dẫn tới việc một số kỹ năng thao tác và phân tích thực tế chưa đạt mức chuyên sâu tối đa.
- Quá trình vận dụng hệ thống kiến thức lý thuyết học tập tại nhà trường vào bối cảnh sản xuất thực tế tại trang trại nông hộ vẫn còn những khoảng cách nhất định, đòi hỏi phải tiếp tục trau dồi qua các chu kỳ chăn nuôi kế tiếp.
- Khảo sát thực nghiệm chỉ được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi nông hộ đơn lẻ tại xã Sơn Cẩm, huyện Phú Lương, chưa thực hiện so sánh song song với các mô hình chăn nuôi chuồng hở truyền thống hoặc các tiểu vùng sinh thái khác trên địa bàn toàn tỉnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất của giống gà Hubbard qua đầy đủ 4 mùa trong năm trong nhiều chu kỳ lứa nuôi liên tiếp để lượng hóa chi tiết hơn tác động tương hỗ giữa mùa vụ và công nghệ chuồng kín.
- Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các mức năng lượng và protein khác nhau trong khẩu phần ăn của gà Hubbard theo từng mùa, nhằm xác định công thức thức ăn tối ưu giúp hạ giá thành sản xuất tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tài liệu cung cấp quy trình chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật úm gà con, quy trình kiểm soát nhiệt độ - ẩm độ - ánh sáng, cùng biểu mẫu danh mục các chỉ tiêu theo dõi thực nghiệm chăn nuôi gia cầm (tăng trọng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, FCR, EPEF).
- Người chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại gia cầm: Phần mô tả chi tiết triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị 4 bệnh thường gặp (nấm tiêu hóa, cầu trùng, bạch lị, CRD) kèm liều lượng thuốc thú y cụ thể là tài liệu tham khảo trực tiếp cho công tác quản trị thú y tại chỗ. Ngoài ra, lịch vắc xin cho cả đàn gà thịt thương phẩm và đàn gà hậu bị cung cấp khung thời gian can thiệp miễn dịch rõ ràng.
- Cán bộ khuyến nông và nhà quản lý cơ sở: Dữ liệu điều tra kinh tế - xã hội, hiện trạng trồng trọt, chăn nuôi và thú y tại xã Sơn Cẩm năm 2013 phản ánh trung thực thực trạng chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn ngoại thành Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2014.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống gà nào và các chỉ tiêu khối lượng tiêu chuẩn của giống này ra sao?
Nghiên cứu được thực hiện trên giống gà thịt cao sản Hubbard lông trắng nhập ngoại. Theo tài liệu tiêu chuẩn của hãng được tác giả trích dẫn, khối lượng chuẩn của gà đạt 1.417 g lúc 28 ngày tuổi (FCR 1,46), đạt 2.003 g lúc 35 ngày tuổi (FCR 1,60), đạt 2.592 g lúc 42 ngày tuổi (FCR 1,74) và đạt 3.156 g lúc 49 ngày tuổi (FCR 1,89).
2. Quy trình dùng vắc xin cho đàn gà thịt tại cơ sở thí nghiệm gồm những mốc thời gian nào?
Lịch vắc xin cho đàn gà thịt được thực hiện tại 4 thời điểm: 7 ngày tuổi nhỏ mắt Ma5 + clone30 (Newcastle và IB); 14 ngày tuổi nhỏ mồm Cevac IBDL (Gumboro lần 1); 18 ngày tuổi pha nước uống vắc xin Gumboro D78 (lần 2); 21 ngày tuổi pha nước uống vắc xin ND Avinew + IB H120.
3. Kết quả tỷ lệ nuôi sống giai đoạn úm và hiệu quả điều trị bệnh tại trại đạt mức nào?
Trong quy mô đàn 6.000 con gà Hubbard đưa vào úm, số con sống an toàn đạt 5.801 con, tương đương tỷ lệ nuôi sống 96,68%. Về công tác điều trị lâm sàng, tác giả đã điều trị khỏi 349/362 con mắc bệnh cầu trùng (đạt 96,40%) và 518/542 con mắc bệnh CRD (đạt 95,57%).
4. Khung lý thuyết di truyền nào được tác giả sử dụng để giải thích sự ảnh hưởng của môi trường đến năng suất gà?
Tác giả sử dụng mô hình di truyền tính trạng số lượng theo Nguyễn Văn Thiện (1995): $P = A + D + I + E_g + E_s$. Trong đó năng suất biểu hiện ở kiểu hình ($P$) chịu tác động của thành phần giống cộng gộp ($A$), tương tác trội ($D$), tương tác át gen ($I$), sai lệch môi trường chung ($E_g$ như thức ăn, khí hậu mùa vụ) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$).
5. Cơ sở thực nghiệm áp dụng quy chuẩn vệ sinh chuồng nuôi và chọn con giống như thế nào?
Chuồng nuôi có diện tích 760 m², được để trống từ 12 đến 15 ngày trước khi nhập đàn, quét vôi nền tường và phun sát trùng bằng dung dịch Farmsafe tỷ lệ 1:200. Con giống nhận từ Công ty Dabaco có khối lượng sơ sinh bình quân 40 - 45 g/con, yêu cầu rốn kín, chân bóng, không dị tật mỏ hay chân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đức Anh đã tổng kết toàn diện quá trình thực tập kỹ thuật và nghiên cứu chuyên đề về đàn gà chuyên thịt Hubbard nuôi chuồng kín quy mô 6.000 con tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã làm rõ cơ sở lý thuyết di truyền học số lượng, vi khí hậu chuồng nuôi và sự tương tác giữa mùa vụ đối với sức sản xuất gia cầm. Hệ thống số liệu thực nghiệm về tỷ lệ sống, tiêu tốn thức ăn, phác đồ phòng trị bệnh và chỉ tiêu thân thịt cung cấp nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn chuẩn xác cho chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.