Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài wedelia chinensis và wedelia trilobata họ cúc asteraceae

Luận án tiến sĩ hóa học về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài Wedelia chinensis, Wedelia trilobata (họ Cúc Asteraceae). Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

230
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Wedelia chinensis và trilobata tiềm năng

Việc sử dụng cây cỏ làm thuốc là một phần không thể thiếu trong lịch sử phát triển của loài người. Với ưu điểm vượt trội về cấu trúc hóa học đa dạng, hoạt tính sinh học phong phú, khả năng hấp thụ dễ dàng và độc tính thấp, dược liệu tự nhiên trở thành nguồn tài nguyên quý giá. Nghiên cứu hóa học theo hướng hoạt tính sinh học là con đường ngắn nhất để khám phá các hoạt chất tiềm năng từ thiên nhiên. Việt Nam, với hệ thực vật phong phú, ước tính có khoảng 5.000 loài được sử dụng trong y học cổ truyền. Các hợp chất tự nhiên đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học trên thế giới, mở ra tiềm năng phát triển thành các dược phẩm chữa bệnh. Chi Wedelia đang được nghiên cứu rộng rãi, với một số loài được sử dụng như thảo dược truyền thống, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng như gây độc tế bào, bảo vệ gan, hạ sốt, giảm đau, kháng khuẩn, chống oxy hóa, hạ đường huyếthen suyễn.

1.1. Chi Wedelia Tổng quan về đặc điểm thực vật và phân bố

Wedelia là chi thân cỏ sống lâu năm, với thân mọc thẳng hoặc bò lan, phân cành nhánh. Lá mọc đối, hiếm khi so le, viền nguyên hoặc răng cưa. Cụm hoa thường ở tận cùng hoặc nách lá, có đường kính lớn hơn 1cm. Mở rộng các nghiên cứu về chi Wedelia cho thấy thành phần hóa học chính của chi này bao gồm các iridoid, flavonoid, dẫn xuất diterpenoid với nhiều hoạt tính thú vị như chống oxi hóa, kháng histamine, chống cấy ghép, hoạt động chống bệnh tim, chống ung thư.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

Nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Wedelia đã xác định các hợp chất như Sesquiterpene, diterpene, triterpene, saponin triterpene, flavonoid. Nghiên cứu sàng lọc cho thấy cao chiết methanol của cây Sài đất (W. chinensis)hoạt tính diệt tế bào ung thư và tác dụng ức chế sản sinh NO liên quan đến bệnh viêm. Kết quả này cho thấy chi Wedelia có thể chứa các thành phần hoạt chất sinh học quan trọng, tiềm tàng cho nghiên cứu phát triển thuốc.

II. Cách Xác Định Thành Phần Hóa Học Wedelia chinensis

Nghiên cứu về thành phần hóa học của Wedelia chinensisWedelia trilobata được thực hiện bằng các phương pháp sắc ký hiện đại để phân lập các hợp chất. Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp vật lý, hóa học như phổ khối lượng (MS), phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS, phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR, và phương pháp xác định đường. Cấu hình tuyệt đối được xác định bằng phương pháp Mosher. Các phương pháp này cho phép xác định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên phân lập được từ hai loài Wedelia.

2.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất từ Wedelia chinensis

Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng việc sử dụng các dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn có chứa các hợp chất tự nhiên. Các phân đoạn này sau đó được phân tích và tinh chế bằng các phương pháp sắc ký cộtsắc ký lớp mỏng (TLC). Mục tiêu là phân lập các hợp chất tinh khiết để phục vụ cho việc xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học. Việc lựa chọn dung môi và phương pháp sắc ký phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả phân lập.

2.2. Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất phân lập

Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của các hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (1H NMR và 13C NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm các liên kết và nhóm chức. Các phương pháp phổ 2D NMR (COSY, HSQC, HMBC, NOESY) được sử dụng để xác định các tương tác giữa các nguyên tử trong phân tử, giúp xác định cấu trúc ba chiều. Dữ liệu phổ được so sánh với các dữ liệu đã công bố để xác định các hợp chất đã biết hoặc xác định cấu trúc của các hợp chất mới.

III. Hoạt Tính Sinh Học Wedelia Phương Pháp Đánh Giá Chi Tiết

Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được thực hiện bằng các phương pháp in vitro. Hoạt tính kháng viêm được đánh giá bằng phương pháp ức chế sản sinh NO trong tế bào RAW264.7. Hoạt tính ức chế α-amylase và α-glucosidase được đánh giá để xác định tiềm năng trong điều trị bệnh tiểu đường. Hoạt tính gây độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau (A-549, MCF-7, HepG2) bằng phương pháp MTT. Kết quả cho thấy một số hợp chấthoạt tính sinh học đáng kể, mở ra tiềm năng phát triển thành các dược phẩm mới.

3.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro

Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro dựa trên việc đo lường khả năng của các hợp chất trong việc ức chế sản sinh NO (nitric oxide) trong tế bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS (lipopolysaccharide). NO là một chất trung gian quan trọng trong quá trình viêm. Các hợp chất có khả năng ức chế sản sinh NO được coi là có tiềm năng kháng viêm.

3.2. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α amylase và α glucosidase

Enzyme α-amylase và α-glucosidase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate. Việc ức chế các enzyme này có thể làm chậm quá trình hấp thụ glucose, giúp kiểm soát đường huyết. Các hợp chất có khả năng ức chế α-amylase và α-glucosidase được coi là có tiềm năng trong điều trị bệnh tiểu đường.

3.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro

Phương pháp MTT được sử dụng để đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất trên các dòng tế bào ung thư. Tế bào ung thư được nuôi cấy trong môi trường có chứa các hợp chất thử nghiệm. Sau một thời gian nhất định, MTT được thêm vào và chuyển hóa bởi các tế bào sống thành sản phẩm có màu. Lượng sản phẩm có màu tỷ lệ thuận với số lượng tế bào sống, từ đó đánh giá được khả năng của hợp chất trong việc tiêu diệt tế bào ung thư.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Xác Định Hợp Chất Mới từ Wedelia

Nghiên cứu đã phân lập được nhiều hợp chất từ Wedelia chinensisWedelia trilobata, bao gồm cả các hợp chất mới và các hợp chất đã biết. Cấu trúc của các hợp chất mới được xác định bằng các phương pháp phổ học. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm hoạt tính kháng viêm, hoạt tính ức chế enzyme, và hoạt tính gây độc tế bào. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Wedelia trong y học cổ truyền và mở ra tiềm năng phát triển các dược phẩm mới.

4.1. Xác định cấu trúc các hợp chất mới phân lập từ Wedelia

Việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phổ học khác nhau, bao gồm phổ NMR, phổ MS, và phổ IR. Các dữ liệu phổ học được phân tích cẩn thận để xác định các liên kết và nhóm chức trong phân tử. Cấu trúc đề xuất sau đó được xác nhận bằng các phương pháp hóa học hoặc so sánh với các hợp chất tương tự đã biết.

4.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được

Các hợp chất phân lập được từ Wedelia được đánh giá về hoạt tính kháng viêm, hoạt tính ức chế enzyme, và hoạt tính gây độc tế bào bằng các phương pháp in vitro. Kết quả cho thấy một số hợp chấthoạt tính sinh học đáng chú ý, cho thấy tiềm năng phát triển thành các dược phẩm mới. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu in vivo và lâm sàng để xác nhận các kết quả này.

V. Ứng Dụng Wedelia Tiềm Năng Phát Triển Dược Phẩm Mới

Nghiên cứu về Wedelia chinensisWedelia trilobata mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm. Các hợp chấthoạt tính kháng viêm, hoạt tính ức chế enzyme, và hoạt tính gây độc tế bào có thể được phát triển thành các thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm, tiểu đường, và ung thư. Ngoài ra, Wedelia cũng có thể được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh khác nhau. Việc nghiên cứu sâu hơn về Wedelia có thể mang lại những lợi ích to lớn cho sức khỏe con người.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của Wedelia trong điều trị bệnh viêm nhiễm

Hoạt tính kháng viêm của các hợp chất từ Wedelia có thể được khai thác để phát triển các thuốc điều trị các bệnh viêm khớp, viêm da, và các bệnh viêm nhiễm khác. Các thuốc này có thể hoạt động bằng cách ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm, giảm đau, và bảo vệ các mô khỏi tổn thương.

5.2. Ứng dụng Wedelia trong điều trị bệnh tiểu đường và ung thư

Hoạt tính ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của các hợp chất từ Wedelia có thể được sử dụng để phát triển các thuốc điều trị bệnh tiểu đường. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất có thể được khai thác để phát triển các thuốc chống ung thư. Cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa các hợp chất này và đánh giá hiệu quả điều trị trên các mô hình bệnh.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Phát Triển Wedelia bền vững

Nghiên cứu về Wedelia chinensisWedelia trilobata vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khám phá. Cần có thêm các nghiên cứu về cơ chế tác dụng của các hợp chất, độc tính, và hiệu quả điều trị trên các mô hình bệnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu về phương pháp nuôi trồngthu hái Wedelia để đảm bảo nguồn cung cấp bền vững cho các ứng dụng dược phẩm. Hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất, và các cơ quan quản lý là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của Wedelia.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và độc tính của hợp chất Wedelia

Để phát triển các thuốc an toàn và hiệu quả, cần có hiểu biết sâu sắc về cơ chế tác dụng của các hợp chất từ Wedelia. Cần nghiên cứu các con đường tín hiệu và các mục tiêu phân tử mà các hợp chất này tác động. Ngoài ra, cần đánh giá độc tính của các hợp chất trên các mô hình tế bào và động vật để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

6.2. Phát triển phương pháp nuôi trồng và thu hái Wedelia bền vững

Để đảm bảo nguồn cung cấp Wedelia ổn định và bền vững, cần phát triển các phương pháp nuôi trồngthu hái hợp lý. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của Wedelia, cũng như các phương pháp canh tác tối ưu. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng việc thu hái không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài wedelia chinensis và wedelia trilobata họ cúc asteraceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việc sử dụng cây cỏ làm thuốc luôn gắn liền với lịch sử tồn tại và phát triển của xã hội loài người, với nhiều ưu điểm như cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học đa dạng, dễ được hấp thụ và chuyển hóa trong cơ thể cũng như độc tính thấp. Đây là một lợi thế để chúng ta khai thác nguồn dược liệu phục vụ cho cuộc sống. Các nghiên cứu hoá học theo định hướng hoạt tính sinh học được cho là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất để tìm kiếm có chọn lọc các hoạt chất từ nguồn tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam là một quốc gia được thiên nhiên ưu đãi và sở hữu hệ thực vật vô cùng phong phú với trên 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó ước tính có tới 5.000 loài được sử dụng trong y học cổ truyền.

Các hợp chất có nguồn gốc thiên nhiên đã và đang nhận được rất nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong và ngoài nước trong nghiên cứu và phát triển thành các dược phẩm chữa bệnh cho người. Chi Wedelia đã và đang được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu, một số cây trong chi này được sử dụng như thảo dược truyền thống khắp thế giới, thể hiện nhiều hoạt tính quý báu như gây độc tế bào, bảo vệ gan, hạ sốt, giảm đau, diệt khuẩn, kháng sinh, chống oxi hóa, hạ đường huyết, và hen suyễn. Mở rộng nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Wedelia đã xác định bao gồm Sesquiterpene, diterpene, triterpene, saponin triterpene, flavonoid, v/v. Trong nghiên cứu sàng lọc của chúng tôi cho thấy cao chiết methanol của cây Sài đất (W.

chinensis) có hoạt tính diệt tế bào ung thư (trong đó có dòng tế bào ung thư phổi A-549, H1975), tác dụng ức chế sản sinh NO liên quan bệnh viêm. Kết quả sơ bộ này cho thấy cây Sài đất nói riêng và các loài khác thuộc chi Wedelia nói chung có thể chứa các thành phần hoạt chất sinh học quan trọng, tiềm tàng cho nghiên cứu phát triển thuốc. Đây là những tiền đề góp phần phát hiện các hoạt chất có hoạt tính sinh học tốt như: chống ung thư, kháng viêm và nghiên cứu cơ chế hoạt động của chúng. Việc nghiên cứu thành phần hoá học kết hợp với thử nghiệm hoạt tính sinh học dẫn đường sẽ cho phép thu được các hợp chất có hoạt tính sinh học với độ chọn lọc cao.

Đây là phương pháp được các nhóm nghiên cứu tiên tiến trên thế giới áp dụng thành công. Xuất phát từ những luận điểm trên, NCS đã lựa chọn đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia chinensis và Wedelia trilobata, họ Cúc (Asteraceae)”. 3 Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu xác định thành phần hóa học từ hai loài W. trilobata thuộc chi Wedelia.

- Đánh giá hoạt tính kháng viêm, hoạt tính ức chế α-amylase, α-glucosidase và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất để làm cơ sở cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Nội dung của luận án bao gồm: - Phân lập các hợp chất từ hai loài W. trilobata bằng các phương pháp sắc ký. - Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp vật lý, hóa học.

- Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro, hoạt tính ức chế α-amylase, α- glucosidase và hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất phân lập được. Giới thiệu chung về chi Wedelia Wedelia là chi thân cỏ sống lâu năm. Thân mọc thẳng đứng hoặc bò lan trên mặt đất, phân cành nhánh, phần lá mọc đối, hiếm khi so le, viền nguyên hoặc răng cưa. Cụm hoa của loài này thường ở tận cùng hoặc nách lá, có đường kính lớn hơn 1cm, đơn độc hay 2-4 cụm hợp lại, mỗi cụm hoa có cuống riêng.

Cụm hoa đầu, dạng tỏa tròn, ở viền 1 hàng hoa cái; ở giữa là hoa lưỡng tính, hiếm gặp hoa đực riêng. Lá bắc: ở tổng bao 2-3 hàng, xếp lợp thành hình bán cầu hoặc hình chuông. Đế hoa: lồi, có vảy. Tràng hoa: ở viền dạng lưỡi nhỏ, ống tràng rất ngắn, phiến lưỡi phía đầu có 2-3 răng, màu vàng tươi; hoa ở giữa có tràng hình ống, đầu loe dạng chuông có 5 thùy màu vàng sẫm.

Bao phấn: thường màu nâu, đỉnh nhọn, gốc tù. Quả: đóng hình trứng, ít nhiều bị ép, quả đóng của hoa ở viền có 3 góc; còn của hoa ở giữa có 4 góc; đỉnh quả có vảy hoặc 1-2 lông cứng, không mào lông. Mở rộng các nghiên cứu về chi Wedelia cho thấy thành phần hóa học chính của chi này bao gồm các iridoid, flavonoid, dẫn xuất diterpenoid với nhiều hoạt tính thú vị như chống oxi hóa, kháng histamine, chống cấy ghép, hoạt động chống bệnh tim, chống ung thư,…[1]. Nguồn: internet Hình 1.

Một số loài thuộc chi Wedelia 5 Theo thống kê sơ bộ có khoảng 107 loài thuộc chi Wedelia trên thế giới đã được chấp nhận tên khoa học, trong đó ở Việt Nam có một số loài như Sài đất (W. ex Wight), Chổi biển (W.), Sài đất ba thuỳ (W. Tổng quan về loài Sài đất ba thùy Wedelia trilobata (L. Sài đất ba thùy hay còn được gọi là Sài đất kiểng, Sài đất ba thùy và có tên khoa học: Wedelia trilobata (L., tên đồng nghĩa là Sphagneticola trilovata (L.

Mô tả thực vật: Sài đất ba thùy là cây thảo sống lâu năm, dài khoảng 10 - 30 cm, có thể mọc thẳng đứng cao đến 45 - 60 cm, bò lan đến 1,8 m. Cây thường mọc thành từng mảng, dày đặc che kín mặt đất. Thân bò, màu hơi đỏ hoặc xanh, tròn, rễ mọc tại các đốt, dài 10 - 30 cm. Phần mọc hướng lên có lông thô, cứng, rậm rạp, đôi khi nhẵn, không lông [3-5].

Lá: đơn, mọc đối, dày, dài khoảng 4 - 9 cm, rộng 2 - 5 cm, có răng cưa ở 2 bên thùy lá, có lông cứng và thô ở cả hai mặt lá. Hình thuôn bầu dục, nhọn đầu. Hệ gân lá cong hình cung và lông chim. Cụm hoa: hình đầu, mọc từ nách lá, mang hoa không đều ở vòng ngoài đơn, mọc ở nách lá, màu vàng tươi, nhiều cánh thành tầng, cuống hoa dài 3 - 10 cm, tổng bao có dạng chuông hoặc bán cầu, đầu hoa thường có khoảng 8 - 13 hoa tia, cánh dài 6 - 15mm, đĩa tràng hoa dài 4 - 5 mm.

Ra hoa quanh năm. Quả: Quả bế có nốt sần [6]. Bộ phận dùng: Thường là hoa và lá. Ở Việt Nam chủ yếu được trồng và canh tác như một cây phủ đất và cây cảnh trong các thành phố, công viên và nhà ở.

có nguồn gốc Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico và được tìm thấy rộng rãi ở Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Việt Nam, Campuchia, Miến Điện, phát triển mạnh mẽ trong các thung lũng, các vùng trồng trọt, rừng tự nhiên, rừng trồng, đồng cỏ, vùng ven biển và các khu vực thành thị. Lá hoặc các bộ phận trên không của cây này được sử dụng trong y học cổ truyền ở Caribe và Trung Mỹ để chữa đau lưng, thấp khớp, đau khớp, và để điều trị sốt và sốt rét ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây cho thấy thành phần chính của W. trilobata bao gồm: ent-kaurane diterpene, eudesmane sesquiterpene lactone, và triterpene với nhiều hoạt 6 tính như kháng khuẩn, chống khối u, bảo vệ gan, và hoạt động ức chế hệ thần kinh trung ương [7, 8].

Một số bộ phận loài Wedelia trilobata (L. Tổng quan về loài Sài đất Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. Sài đất hay còn gọi là húng trám, cúc nháp, ngổ đất có tên khoa học là Wedelia chinensis (Osbeck) Merr, tên đồng nghĩa là Shagmeticola calendulacea (L.) Pruski thuộc họ Cúc – Asteraceae. Mô tả thực vật: Sài đất là loài sống lâu năm, có hoa màu vàng tươi và mùi thơm nhẹ giống long não, được dùng để hạ sốt và giảm ho, long đờm.

Sài đất là một loài cỏ sống dai, mọc bò trên mặt đất, chỗ thân mọc lan đến đâu có rễ mọc tới đấy dài khoảng 10 – 30 cm, có thể mọc thẳng đứng cao đến 45 - 60 cm, bò lan đến 1,8 m. Cây thường mọc thành từng mảng, dày đặc che kín mặt đất. Lá gần như không có cuống, mọc đối, hình bầu dục thuôn, gốc và đầu nhọn. Hai mặt lá có lông thô, cứng, mép lá có răng cưa to và nông.

Cụm hoa: Đế cụm hoa hơi lồi. Hoa: Đế cụm hoa hơi lồi mang hai loại hoa, màu vàng tươi, được bao bọc bởi vòng tổng bao lá bắc gồm 2 hàng xếp xen kẽ. Mỗi hoa có 1 lá bắc nhỏ đi kèm. Bầu dưới 5 lá đài.

Hoa cái: tràng 7 hoa hình lưỡi nhỏ gồm 2 phần: Phần ống dài 1 - 1,5 mm và phần lưỡi nhỏ dài 8 - 9 mm, rộng 4 mm, đỉnh tù, có 2 - 3 răng, khía sâu 1 mm. Có từ 12 - 18 hoa cái trên đầu. Hoa lưỡng tính: tràng hoa hình ống loa dần lên phía trên, dài 5 mm, phần rộng nhất 1,2 mm. Phần trên cùng chia 5 thùy có đỉnh tù hoặc gần tròn.

Phần dưới ống tràng nối với bầu thu nhỏ lại dài khoảng 1 mm. Quả: Quả bế, có răng dạng mào lông ở đỉnh [3-5, 10]. Bộ phận dùng của Sài đất: Phần trên mặt đất của cây được dùng để làm thuốc, thu hái quanh năm nhưng chủ yếu là vào mùa hè lúc cây đang ra hoa. Sau khi thu hái, đem về rửa sạch và có thể dùng tươi hay phơi, sấy khô.

Cây thuốc được người dân bộ tộc sử dụng làm thuốc trong dân gian thuốc trị đái tháo đường, phong thấp, đầy bụng rối loạn và viêm. Một số thậm chí còn được sử dụng cho điều trị ngộ độc côn trùng. Một số nơi dung thường sử dụng sài đất tắm trị rôm sảy, thuốc uống phòng chạy sởi, chữa bang, sốt rét. Những năm 1961, một số bệnh viện sử dụng sài đất điều trị hiệu quả mọi trường hợp viêm tấy ngoài da, sưng khớp nhiễm trùng, mụn nhọt,… Sau đó vào năm 1966 sài đất được sử dụng tại bệnh viện trong điều trị viêm bang quang cho tác dụng hiệu quả [4] Hình 1.

Hình thái loài Wedelia chinensis (Osbeck) Merr. chinensis là một loại thảo dược truyền thống được sử dụng trong hệ thống thuốc của Ấn Độ. Theo truyền thống, quả, lá và thân được dùng trong việc sinh đẻ và điều trị vết cắn và đốt, sốt và nhiễm trùng. Lá được sử dụng trong điều trị rối loạn chức năng thận, cảm lạnh, vết thương và vô kinh.

Lá cũng được sử dụng để nhuộm tóc và thúc đẩy sự phát triển của tóc, bên cạnh đó còn được dùng trong điều trị bệnh phù chân voi, đau răng, nhức đầu và ung thư. Ngoài ra, lá còn được sử dụng trong trị ho và bệnh cephalagia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của Wedelia chinensis và Wedelia trilobata" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của hai loài thực vật này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các hợp chất có lợi mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học và công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các hợp chất này có thể hỗ trợ trong việc phát triển các sản phẩm tự nhiên, từ đó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính kháng viêm của cây dây quai bị tetrastigma strumarium planch gagnep ở việt nam, nơi khám phá hoạt tính kháng viêm của một loài thực vật khác. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát thành phần hoá học và hoạt tính sinh học mật hoa trang son ixora coccinea l cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt tính sinh học của thực vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây lưỡi rắn trắng hedyotis diffusa willd, một nghiên cứu khác liên quan đến hoạt tính sinh học của thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thực vật và ứng dụng của chúng.