Giới thiệu dự án

Khảo sát hợp chất tự nhiên từ thực vật nhiệt đới là một trong những hướng tiếp cận chiến lược của ngành Công nghệ Sinh học và Dược liệu học hiện đại nhằm tìm kiếm các hoạt chất có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh chuyển hóa và chống oxy hóa tế bào. Theo thống kê từ Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDF, 2022), khu vực Đông Nam Á dự kiến ghi nhận mức tăng trưởng 27% số ca mắc đái tháo đường trong giai đoạn 2021–2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ đái tháo đường ở độ tuổi 20–79 hiện chiếm khoảng 7% dân số, trong đó có đến 93% chưa được chẩn đoán hoặc chưa kiểm soát tối ưu (Bộ Y Tế, 2022). Song song đó, tình trạng kháng kháng sinh đang diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc khai thác các phân tử sinh học mới từ nguồn thực vật dồi dào trong nước.

Cây Trang son (Ixora coccinea L.), thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), là loài cây cảnh phổ biến với diện tích chuyên canh hoa cảnh tại Việt Nam đạt trên 35.000 ha (Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 2021). Mặc dù các bộ phận như rễ, thân, lá và quả của Trang son đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm và chống khối u, nguồn dịch lỏng sinh học giàu dinh dưỡng là mật hoa (floral nectar) hầu như chưa được khảo sát chuyên sâu tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Khảo sát giải phẫu hình thái và sinh lý tiết mật: Xác định cấu trúc ống tràng, bầu nhụy, giai đoạn hoa tiết mật cực đại và định lượng thể tích mật trung bình trên mỗi đơn vị hoa.
  2. Sàng lọc định tính và định lượng hóa thực vật: Xác định sự hiện diện của 8 nhóm chất chuyển hóa thứ cấp (Phenolic, Flavonoid, Tannin, Saponin, Alkaloid, Coumarin, Quinone, Terpenoid) và định lượng hàm lượng Phenolic tổng số (TPC), Flavonoid tổng số (TFC), đường khử và protein tổng.
  3. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa đa cơ chế: Khảo sát năng lực trung hòa gốc tự do DPPH, gốc cation ABTS•+ và năng lực khử ion sắt (Ferric Reducing Antioxidant Power - FRAP).
  4. Định lượng hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-amylase: Đánh giá tiềm năng kiểm soát chỉ số đường huyết sau ăn in vitro thông qua ức chế quá trình thủy phân tinh bột.
  5. Đánh giá phổ kháng khuẩn: Thử nghiệm hoạt tính ức chế trên ba chủng vi khuẩn chỉ thị gồm Staphylococcus aureus, Cutibacterium acnesEscherichia coli.

Phạm vi và giới hạn của đề tài

  • Đối tượng: Mật hoa Trang son (Ixora coccinea L.) thu hái trong khung giờ 9:00 – 12:00 tại quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.
  • Giới hạn kỹ thuật: Khảo sát hoạt tính sinh học ở quy mô in vitro bằng phương pháp đo quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis và khuếch tán đục lỗ thạch; chưa mở rộng sang mô hình thử nghiệm tế bào (in vivo/cell-line) và phân tích định danh đơn chất qua HPLC/LC-MS.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng nghiên cứu mật hoa thực vật

Mật hoa thường được mặc định chỉ đóng vai trò dinh dưỡng thu hút côn trùng thụ phấn, dẫn đến sự thiếu hụt các phân tích hóa học sinh học toàn diện so với các bộ phận mô cứng của thực vật.

Đối tượng nghiên cứu Thành phần hóa học chính Hoạt tính chống oxy hóa Hoạt tính ức chế enzyme / Kháng khuẩn Hạn chế
Mật hoa Mucuna sempervirens (Shah et al., 2013) Phenolic: 120,4 µg GAE/mL; Protein: 620,3 µg/mL Chưa công bố đầy đủ Không ghi nhận ức chế enzym chuyển hóa đường Thể tích mật lớn nhưng phân bố hẹp ở rừng nhiệt đới
Mật hoa Nicotiana tabacum (Carter & Thornburg, 2004) Protein NEC1–NEC5; Đường: Sucrose chiếm ưu thế Cơ chế H₂O₂ trung gian Kháng khuẩn nấm mốc mô hoa nhờ hệ enzyme NEC Có chứa hàm lượng nhỏ hợp chất nhóm alkaloid độc tính
Cao chiết thân/lá Ixora coccinea (Sindhu, 2022) TPC: 34,58 mg/g; TFC: 38,71 mg/g Khử gốc DPPH 90,42% Kháng khuẩn tốt ở nồng độ cao Cần dung môi hữu cơ trích ly phức tạp, phá hủy sinh khối cây
Mật hoa Ixora coccinea (Đề tài này, 2024) TPC: 16,47 µg/mL; TFC: 5,58 µg/mL; Đường khử: 76,33 mg/mL DPPH: 84,67%; ABTS: 61,53%; Khử Fe3+: 64,5 µg/mL Ức chế $\alpha$-amylase 47,22%; Không kháng 3 chủng vi khuẩn thử nghiệm Dạng dịch tự nhiên, thu nhận cơ học không dung môi độc hại

Yêu cầu hệ thống phân tích thực nghiệm (MoSCoW Prioritization)

  • Must-Have (Bắt buộc): Quy trình thu gom mật vô trùng bằng vi kim tiêm; xây dựng đường chuẩn Gallic acid, Quercetin, D-Glucose, Bovine Serum Albumin (BSA) và Acarbose với hệ số hồi quy $R^2 \ge 0,990$.
  • Should-Have (Nên có): Phân tích thống kê One-way ANOVA kết hợp phép kiểm định khoảng sai biệt có ý nghĩa Duncan ở mức tin cậy $p < 0,05$.
  • Could-Have (Có thể): Đo lường biến thiên thể tích mật hoa theo 4 giai đoạn sinh trưởng của nụ hoa.
  • Won't-Have (Chưa thực hiện đợt này): Phân tích phổ khối liên hợp sắc ký lỏng (LC-MS/MS) để giải mã cấu trúc phân tử phenolic đơn lẻ.

Thiết kế hệ thống trang thiết bị và hóa chất chuẩn

[Hóa thực vật & Đường chuẩn]                                                              [Hoạt tính sinh thái & Dược lý]
  • Hệ thống đo quang phổ: Máy quang phổ UV-Vis đa kênh Thermo Scientific (USA), bước sóng khả dụng 190 – 1100 nm, độ rộng dải phổ 1,0 nm.
  • Thiết bị ly tâm và ủ nhiệt: Máy ly tâm làm lạnh Hermle Z232K (Germany) điều khiển vi xử lý; Máy lắc ủ nhiệt Thermomixer Comfort (Eppendorf/Germany).
  • Hóa chất tinh khiết phân tích (Analytical Grade): Folin-Ciocalteu reagent (Oxford, India), Quercetin $\ge 95%$ (Sigma-Aldrich), 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl DPPH (Zhanyun), ABTS (Sigma), Bovine Serum Albumin lyophilized powder (Sigma-Aldrich, USA).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích hóa học và thuật toán xử lý dữ liệu thực nghiệm

Quá trình xử lý mật hoa và phân tích hoạt tính sinh học được chuẩn hóa theo các chu trình phản ứng quang hóa đo điểm cuối (endpoint spectrophotometry).

import numpy as np

def calculate_inhibition_activity(a_control: float, a_sample: float) -> float:
    """
    Tính phần trăm ức chế gốc tự do hoặc ức chế enzyme.
    Công thức: % Inhibition = ((A_control - A_sample) / A_control) * 100
    """
    if a_control == 0:
        raise ValueError("Absorbance của mẫu đối chứng (A0) phải khác 0")
    inhibition = ((a_control - a_sample) / a_control) * 100.0
    return np.clip(inhibition, 0.0, 100.0)

def quantify_metabolite(absorbance: float, slope: float, intercept: float, dilution_factor: float = 1.0) -> float:
    """
    Định lượng hàm lượng hoạt chất từ phương trình đường chuẩn y = ax + b
    x = (y - b) / a * dilution_factor
    """
    concentration = ((absorbance - intercept) / slope) * dilution_factor
    return max(0.0, concentration)

# Dữ liệu thực nghiệm mật hoa Trang son
dpph_a0 = 0.815  # OD mẫu đối chứng DPPH
dpph_sample = 0.125  # OD mẫu mật hoa sau phản ứng 40 phút
dpph_percent = calculate_inhibition_activity(dpph_a0, dpph_sample)
print(f"Hoạt tính ức chế gốc DPPH: {dpph_percent:.2f}%")

1. Định lượng Phenolic tổng số (TPC)

Hút $100\ \mu\text{L}$ mật hoa phản ứng với $250\ \mu\text{L}$ thuốc thử Folin-Ciocalteu 10% trong 5 phút ở bóng tối. Bổ sung $200\ \mu\text{L}\ \text{Na}_2\text{CO}_3\ 2%$, ủ tiếp 45 phút ở nhiệt độ phòng. Đo độ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 765\ \text{nm}$. Đường chuẩn Gallic acid ($0 - 100\ \mu\text{g/mL}$) thiết lập phương trình tương quan tuyến tính.

2. Định lượng Flavonoid tổng số (TFC)

Hút $100\ \mu\text{L}$ mật hoa phản ứng với $100\ \mu\text{L}\ \text{AlCl}_3\ 2%$ trong methanol khan, để yên 15 phút tại nhiệt độ phòng trong bóng tối. Đo độ hấp thụ tại bước sóng $\lambda = 430\ \text{nm}$. Đường chuẩn Quercetin ($2 - 10\ \mu\text{g/mL}$).

3. Định lượng đường khử (DNS Assay)

Hỗn hợp $250\ \mu\text{L}$ mật hoa pha loãng và $500\ \mu\text{L}$ thuốc thử 3,5-Dinitrosalicylic acid được đun cách thủy chính xác tại $100^\circ\text{C}$ trong 2 phút nhằm khử muối 3,5-DNS thành acid 3-amino-5-nitrosalicylic màu đỏ cam. Đo mật độ quang tại $\lambda = 540\ \text{nm}$.

4. Thử nghiệm ức chế enzyme $\alpha$-Amylase

$50\ \mu\text{L}$ mẫu mật hoa được tiền ủ với $50\ \mu\text{L}$ enzyme $\alpha$-amylase ($3\ \text{U/mL}$) trong đệm phosphate $0,2\ \text{M}$ (pH 7,0) tại $37^\circ\text{C}$ trong 5 phút. Bổ sung $50\ \mu\text{L}$ cơ chất tinh bột tan 1%, ủ tiếp 15 phút. Dừng phản ứng bằng $200\ \mu\text{L}\ \text{HCl}\ 1\ \text{M}$, sau đó thêm $300\ \mu\text{L}$ dung dịch Lugol để định lượng tinh bột chưa bị thủy phân tại $\lambda = 660\ \text{nm}$.


Dữ liệu thực nghiệm và kết quả phân tích định lượng

Kết quả khảo sát sinh lý và thể tích mật hoa

Thể tích mật hoa theo giai đoạn phát triển (µL/bông hoa):
Giai đoạn 1 (Nụ 5 ngày):  [0 µL]
Giai đoạn 2 (Nụ 10 ngày): [0 µL]
Giai đoạn 3 (Chuẩn bị nở): [████████████████████░░░░] 6,40 ± 1,07 µL
Giai đoạn 4 (Nở rộ):      [████████████████████████] 7,60 ± 0,96 µL

Vị trí tiết mật được xác định nằm sâu tại phần gốc bầu nhụy và dịch mật tích tụ trong ống tràng hoa hẹp. Thể tích mật tăng mạnh từ giai đoạn nụ chuyển sang chuẩn bị nở hoa và đạt mức cao nhất khi tràng hoa mở rộng.

Tổng hợp các chỉ số hóa lý và hoạt tính sinh học

Thông số phân tích Giá trị định lượng Đơn vị quy chuẩn Phương pháp / Chất chuẩn Mức ý nghĩa thống kê
Thể tích mật (Giai đoạn nở) $7,60 \pm 0,96$ $\mu\text{L/bông}$ Vi kim đo trực tiếp $p < 0,05$
Phenolic tổng số (TPC) $16,47 \pm 0,38$ $\mu\text{g GAE/mL}$ Folin-Ciocalteu ($\lambda = 765\text{ nm}$) $R^2 = 0,9982$
Flavonoid tổng số (TFC) $5,58 \pm 0,12$ $\mu\text{g QE/mL}$ Tạo phức $\text{AlCl}_3$ ($\lambda = 430\text{ nm}$) $R^2 = 0,9945$
Hàm lượng đường khử $76,33 \pm 1,45$ $\text{mg/mL}$ Thuốc thử 3,5-DNS ($\lambda = 540\text{ nm}$) $R^2 = 0,9961$
Protein tổng số $56,70 \pm 2,10$ $\mu\text{g/mL}$ Bradford BSA ($\lambda = 595\text{ nm}$) $R^2 = 0,9978$
Hoạt tính khử gốc DPPH $84,67 \pm 1,15$ $%$ Tương đương $9,738\ \mu\text{g/mL}$ Gallic Acid $\lambda = 517\text{ nm}$
Hoạt tính khử gốc ABTS•+ $61,53 \pm 0,85$ $%$ Tương đương $29,12\ \mu\text{g/mL}$ Gallic Acid $\lambda = 734\text{ nm}$
Năng lực khử ion sắt (FRAP) $64,50 \pm 1,02$ $\mu\text{g GAE/mL}$ Khử $\text{Fe}^{3+} \to \text{Fe}^{2+}$ ($\lambda = 700\text{ nm}$) Tương đương Gallic acid
Ức chế enzyme $\alpha$-Amylase $47,22 \pm 0,94$ $%$ Tương đương $55,41\ \mu\text{g/mL}$ Acarbose $\lambda = 660\text{ nm}$
Đường kính kháng S. aureus $0,00 \pm 0,00$ $\text{mm}$ Đục lỗ thạch (Đối chứng Tetracyclin: $24\text{ mm}$) Âm tính
Đường kính kháng E. coli $0,00 \pm 0,00$ $\text{mm}$ Đục lỗ thạch (Đối chứng Tetracyclin: $22\text{ mm}$) Âm tính
Đường kính kháng C. acnes $0,00 \pm 0,00$ $\text{mm}$ Đục lỗ thạch (Đối chứng Tetracyclin: $26\text{ mm}$) Âm tính

Sàng lọc định tính xác nhận sự hiện diện dương tính của: Phenolic, Flavonoid, Tannin, Saponin, Coumarin, Quinone, Terpenoid; hoàn toàn âm tính với Alkaloid.


Đổi mới và đóng góp

  1. Khám phá phân tích đầu tiên về dịch mật hoa Ixora coccinea tại Việt Nam: Khác biệt với hầu hết các công bố trước đây chỉ tập trung vào cao chiết lá hoặc rễ, nghiên cứu này chứng minh mật hoa Trang son là một nguồn dịch tiết sinh học nguyên bản có hoạt tính chống oxy hóa cao ($84,67%$ với gốc tự do DPPH và $61,53%$ với gốc ABTS•+) mà không cần qua quy trình phân tách dung môi độc hại.
  2. Khám phá hoạt tính hạ đường huyết thông qua ức chế enzyme $\alpha$-Amylase: Mật hoa Trang son thể hiện hiệu suất ức chế $47,22%$, tương đương hiệu lực của hoạt chất chuẩn Acarbose ở nồng độ $55,41\ \mu\text{g/mL}$. Đây là bằng chứng quan trọng xác nhận mật hoa chứa các hợp chất phenolic/flavonoid tự nhiên có khả năng liên kết dị lập thể với vị trí hoạt động của enzyme amylase.
  3. Làm rõ tính đặc hiệu sinh thái của hệ kháng khuẩn thực vật: Trái với giả thuyết cho rằng mật hoa luôn chứa protein kháng khuẩn phổ rộng (như hệ NEC ở cây thuốc lá), nghiên cứu chỉ ra mật hoa Trang son không ức chế ba chủng vi khuẩn gây bệnh cơ hội (S. aureus, E. coli, C. acnes). Kết quả này làm sáng tỏ cơ chế cân bằng nội môi sinh thái: mật hoa hoạt động chủ yếu như chất dẫn dụ giàu năng lượng ($76,33\ \text{mg/mL}$ đường khử) và chất chống oxy hóa bảo vệ mô nhụy, thay vì là một chất diệt khuẩn trực tiếp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng thương mại hóa và ứng dụng công nghiệp

  • Sản xuất chế phẩm hỗ trợ hạ đường huyết và chống lão hóa: Dịch mật hoa Trang son hoặc phân đoạn chiết giàu phenolic có thể được ứng dụng làm thành phần tự nhiên trong siro chức năng, trà thảo mộc dinh dưỡng, hoặc viên ngậm chống oxy hóa giúp điều hòa hấp thu carbohydrate sau bữa ăn.
  • Phát triển mỹ phẩm sinh học dưỡng da: Với khả năng trung hòa gốc tự do đạt $84,67%$ cùng hàm lượng flavonoid và saponin tự nhiên, dịch chiết mật hoa có thể dùng làm hoạt chất chống stress oxy hóa trong serum và kem chống lão hóa da.

Quy trình khai thác và tính toán hiệu quả kinh tế (ROI)

                                                                     [Thành phẩm Dược liệu/Mỹ phẩm]
  • Mật độ nguyên liệu: Với năng suất trung bình $7,0\ \mu\text{L/hoa}$ và cụm hoa Trang son đạt $30 - 50$ hoa/cụm, một hecta chuyên canh hoa cảnh có thể cung cấp nguồn nguyên liệu sinh học định kỳ quanh năm nhờ đặc tính ra hoa liên tục.
  • Ước tính chi phí và lợi ích: Khai thác mật hoa không làm tổn thương hay tiêu hủy cây trồng như phương pháp thu hoạch rễ hoặc thân cây gỗ, giúp duy trì chu kỳ thu hoạch kéo dài trên 5 năm cho một vòng đời canh tác, tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính tăng 35% so với trích ly sinh khối truyền thống.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thể tích dịch chiết giới hạn: Dung tích mật dao động từ $6,4 - 7,6\ \mu\text{L/hoa}$ đòi hỏi thao tác thu mẫu thủ công bằng vi kim tiêm tiêu tốn nhiều thời gian và nhân lực.
  • Phổ kháng khuẩn hạn chế: Dịch mật thô chưa thể hiện hoạt tính kháng các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương ở điều kiện thử nghiệm giếng thạch.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Phân tích đơn chất chuyên sâu: Sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-DAD, LC-MS/MS) để định danh chính xác các phân tử dẫn xuất flavonoid glycoside và phenolic acid trong mật hoa.
  • Nghiên cứu in vivo: Đánh giá thử nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT) trên mô hình chuột đái tháo đường thực nghiệm nhằm kiểm chứng cơ chế hạ đường huyết tổng thể.
  • Bảo quản và ổn định sinh học: Nghiên cứu công nghệ vi bao bọc (microencapsulation) dịch mật hoa nhằm bảo vệ tối đa các hợp chất chống oxy hóa kém bền nhiệt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Sinh học/Dược học: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn hóa từ khâu thu mẫu vi lượng đến các phản ứng đo quang spectrophotometry định lượng chuyển hóa thứ cấp.
  • Kỹ sư Công nghệ Sinh học & Nhà nghiên cứu: Bộ dữ liệu tham chiếu nền tảng về hóa thực vật học họ Cà phê (Rubiaceae), cung cấp thông số động học của phản ứng ức chế enzyme $\alpha$-amylase.
  • Doanh nghiệp Dược - Mỹ phẩm - Thực phẩm chức năng: Định hướng phát triển dòng sản phẩm mới ứng dụng mật hoa tự nhiên có hoạt tính chống gốc tự do và kiểm soát đường huyết sau ăn.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi thu thập và bảo quản mẫu mật hoa Trang son là gì?

Thao tác thu mật phải được thực hiện bằng bơm kim tiêm vi lượng vô trùng trong khung giờ nắng ráo từ 9:00 đến 12:00 (thời điểm hoa tiết mật cực đại $6,4 - 7,6\ \mu\text{L/hoa}$). Ngay sau khi thu nhận, mật hoa cần được chuyển vào ống Eppendorf vô trùng, giữ trong thùng bảo quản lạnh và đưa về lưu trữ tại nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$ để ức chế hoạt tính của enzyme phân giải nội sinh cũng như ngăn ngừa sự lên men do nấm men ngoài tự nhiên.

2. Tại sao mật hoa Trang son có hoạt tính chống oxy hóa cao nhưng lại không thể hiện tính kháng khuẩn?

Hoạt tính chống oxy hóa xuất phát từ sự hiện diện của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp nhóm phenolic ($16,47\ \mu\text{g GAE/mL}$) và flavonoid ($5,58\ \mu\text{g QE/mL}$), có khả năng cho điện tử/hydro để dập tắt gốc tự do DPPH ($84,67%$) và ABTS•+ ($61,53%$). Tuy nhiên, nồng độ protein tổng trong mật hoa chỉ đạt $56,7\ \mu\text{g/mL}$ (thấp hơn nhiều so với mức hàng trăm mg/mL của hệ enzyme diệt khuẩn Nectarin ở cây thuốc lá) và hàm lượng đường khử cao ($76,33\ \text{mg/mL}$) tạo môi trường dinh dưỡng cho vi sinh vật hơn là áp lực thẩm thấu kháng khuẩn trực tiếp.

3. Phương pháp định lượng ức chế enzyme $\alpha$-amylase bằng dung dịch Lugol hoạt động theo nguyên lý nào?

Enzyme $\alpha$-amylase xúc tác phản ứng thủy phân liên kết $\alpha$-(1,4)-glycosidic của tinh bột. Khi có mặt chất ức chế trong mật hoa, hoạt tính enzyme bị suy giảm, làm chậm quá trình phân giải tinh bột. Lượng tinh bột dư thừa chưa bị thủy phân sẽ phản ứng với dung dịch iod Lugol tạo phức chất màu xanh tím đặc trưng có độ hấp thụ cực đại tại bước sóng $660\ \text{nm}$. Mật độ quang OD càng cao thể hiện lượng tinh bột còn lại càng nhiều, tương ứng với tỷ lệ phần trăm ức chế enzyme càng mạnh.

4. Mật hoa Trang son có chứa độc tính alkaloid như một số loài hoa nhiệt đới khác không?

Kết quả sàng lọc định tính bằng thuốc thử Wagner cho thấy mật hoa Trang son hoàn toàn âm tính với nhóm chất alkaloid (không xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ). Điều này khẳng định độ an toàn sinh học tự nhiên của mật hoa Trang son khi định hướng ứng dụng trong thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

5. Khả năng mở rộng quy mô thu nhận mật hoa Trang son trong thực tế ra sao?

Cây Trang son có khả năng ra hoa quanh năm với mật độ nụ hoa dày đặc trên mỗi cụm hoa ($30 - 50$ hoa/cụm). Để mở rộng quy mô thu nhận công nghiệp, có thể áp dụng kỹ thuật ly tâm cụm hoa trong dung dịch đệm lạnh vô trùng hoặc hệ thống hút chân không cơ học chuyên dụng, giúp thu nhận dịch mật nhanh chóng mà không làm dập nát cấu trúc sinh học của cây.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Ngọc Xuân Mai (Đại học Cần Thơ, 2024) đã cung cấp công trình phân tích toàn diện đầu tiên về mật hoa Trang son (Ixora coccinea L.). Nghiên cứu xác lập cơ sở dữ liệu khoa học định lượng chuẩn xác: thể tích tiết mật đạt $6,4 - 7,6\ \mu\text{L/hoa}$; chứa hàm lượng Phenolic tổng số $16,47\ \mu\text{g GAE/mL}$, Flavonoid tổng số $5,58\ \mu\text{g QE/mL}$, đường khử $76,33\ \text{mg/mL}$ và protein tổng $56,7\ \mu\text{g/mL}$. Đáng chú ý, mật hoa thể hiện năng lực trung hòa gốc tự do DPPH lên đến $84,67%$ và khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase đạt $47,22%$ (tương đương $55,41\ \mu\text{g/mL}$ Acarbose). Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công nghệ thực phẩm chức năng hỗ trợ điều hòa đường huyết và công nghiệp mỹ phẩm sinh học chống lão hóa từ nguồn dược liệu bản địa Việt Nam.