Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam"
Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9.01)
Nghiên cứu sinh: Nguyễn Phúc Quý Thạnh
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dương
Năm hoàn thành: 2020
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian giữ vai trò then chốt trong việc phân bổ vốn và duy trì tính ổn định của nền kinh tế. Hai yếu tố nền tảng đảm bảo sự an toàn và bền vững của một ngân hàng là trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Trong bối cảnh quản lý thực tế tại Việt Nam, theo báo cáo của Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia năm 2017, tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn tại một số ngân hàng thương mại đã chạm ngưỡng trần 50% theo quy định tại Thông tư 06/2016/TT-NHNN. Các văn bản điều hành tiếp theo như Thông tư 19/2017/TT-NHNN, Thông tư 16/2018/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung Thông tư 36/2014/TT-NHNN) và Thông tư 22/2019/TT-NHNN đã thiết lập lộ trình siết chặt tỷ lệ này từ 45% (năm 2018), xuống 40% (từ 2019) và tiếp tục giảm xuống 37% (từ tháng 10/2020).
Sự điều chỉnh chính sách cùng áp lực kiểm soát lạm phát và thắt chặt cung tiền tạo ra thách thức lớn đối với thanh khoản, đặc biệt ở các ngân hàng thương mại có quy mô nhỏ. Đồng thời, quá trình hội nhập quốc tế khi Việt Nam tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC năm 2016) và Hiệp định CPTPP (năm 2018) làm gia tăng mức độ luân chuyển dòng vốn, tiềm ẩn nguy cơ bất ổn thanh khoản lan truyền như từng ghi nhận trong cuộc khủng hoảng tiền tệ châu Á năm 1997.
Về mặt lý thuyết và thực nghiệm, các nhà quản trị ngân hàng đối mặt với tình thế đánh đổi: duy trì mức thanh khoản cao giúp giảm thiểu rủi ro nhưng làm giảm khả năng sinh lời; ngược lại, thanh khoản thấp có thể tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn nhưng đẩy ngân hàng vào nguy cơ mất khả năng thanh toán. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh thanh khoản hoặc hiệu quả hoạt động, tập trung vào phân tích định tính hoặc thống kê mô tả cục bộ mà chưa có công trình định lượng toàn diện phân tích mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động trong hệ thống ngân hàng thương mại.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam qua mô hình hiệu quả kỹ thuật bằng phương pháp bao dữ liệu (DEA).
- Đánh giá sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động thông qua việc phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Xác định sự tác động qua lại giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động nhằm phân tích mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp dựa trên cơ sở kết quả nghiên cứu về đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng, các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam ra sao trong thời gian nghiên cứu?
- Mô hình và phương pháp nào để đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Các nhân tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng? Mô hình và phương pháp nào để phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động?
- Mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng như thế nào? Mô hình và phương pháp nào để xác định mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng?
- Các giải pháp nào liên quan đến việc vận dụng kết quả về đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng, các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Giả thuyết nghiên cứu
- Giả thuyết H1: Trạng thái thanh khoản có liên quan tích cực đến hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại.
- Giả thuyết H2: Hiệu quả hoạt động có sự tác động tích cực đến trạng thái thanh khoản tại các ngân hàng thương mại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trạng thái thanh khoản, hiệu quả hoạt động ngân hàng, mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2007 đến 2017. Thời điểm 2007 đánh dấu mốc Việt Nam gia nhập WTO, mở đầu giai đoạn phát triển nóng của hệ thống tài chính - ngân hàng; mốc 2017 là thời điểm kết thúc đánh giá đợt 1 lộ trình thí điểm triển khai chuẩn mực vốn Basel II theo Công văn 1601/NHNN-TTGSNH ngày 17/3/2014 của Ngân hàng Nhà nước.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án tiến hành điểm luận các nhóm nghiên cứu quốc tế về đo lường hiệu quả hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng:
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả đa quốc gia và hiệu quả kỹ thuật: Berg và cộng sự (1993) sử dụng DEA nghiên cứu hệ thống ngân hàng Na Uy, Thụy Điển và Phần Lan, chỉ ra ngân hàng Thụy Điển đạt hiệu quả cao hơn Phần Lan (52–63%) và Na Uy (40–60%). Fukuyama (1993) áp dụng DEA cho 143 ngân hàng Nhật Bản năm 1990, ghi nhận hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) trung bình đạt 0,86 và hiệu quả quy mô (SE) đạt 0,90. Svitalkova (2014) sử dụng DEA phân tích ngân hàng tại 6 quốc gia (Czech, Slovakia, Áo, Ba Lan, Hungary, Slovenia) giai đoạn 2004–2011 với 3 đầu vào và 2 đầu ra, ghi nhận Áo và Czech có hiệu quả cao nhất, Ba Lan thấp nhất.
- Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tham số (SFA, DFA, TFA): Rim (1996) sử dụng SFA phân tích 163 ngân hàng Mỹ và 115 ngân hàng Nhật Bản năm 1994, chỉ ra mức hiệu quả chi phí thấp và quy mô chưa tối ưu. Berger và Humphrey (1992) dùng TFA phân tích hệ thống ngân hàng Mỹ giai đoạn 1980–1988. Eisenbeis và cộng sự (1996) ứng dụng SFA cho 254 ngân hàng Mỹ giai đoạn 1986–2001, ghi nhận mức phi hiệu quả kỹ thuật từ 10% đến 20%. Carbó và cộng sự (2002) dùng SFA và dạng hàm Fourier linh hoạt trên các ngân hàng tiết kiệm châu Âu giai đoạn 1989–1996.
- So sánh phương pháp tham số và phi tham số: Resti (1997) kết hợp SFA và DEA trên hệ thống ngân hàng Ý giai đoạn 1988–1992, ghi nhận tương quan nghịch giữa chỉ số hiệu quả và tỷ lệ nợ xấu. Bauer và cộng sự (1998) so sánh đồng thời 4 phương pháp SFA, DFA, TFA và DEA trên hệ thống ngân hàng Mỹ (1977–1988).
- Mối quan hệ giữa rủi ro, nợ xấu, cấu trúc sở hữu và hiệu quả: Bonin và cộng sự (2005) dùng SFA tại các nền kinh tế chuyển đổi (Bulgaria, Croatia, Czech, Hungary, Ba Lan, Romania) cho thấy ngân hàng ngoại có hiệu quả chi phí cao hơn ngân hàng nội. Pasiouras và Kosmidou (2007) áp dụng DEA hai giai đoạn kết hợp mô hình Tobit cho 16 ngân hàng Hy Lạp giai đoạn 2000–2004. Liang và cộng sự (2008) phân tích hệ thống ngân hàng Đài Loan qua DEA kết hợp chỉ số Malmquist và DFA, chứng minh điểm hiệu quả sụt giảm đáng kể khi đưa biến nợ xấu (NPLR) vào mô hình. Abd Karim và cộng sự (2010) kết hợp SFA và Tobit tại Singapore và Malaysia, khẳng định nợ xấu làm giảm hiệu quả ngân hàng, ủng hộ giả thuyết "quản lý kém" (bad management) của Berger và DeYoung.
| Tác giả / Năm |
Phương pháp tiếp cận |
Mẫu dữ liệu / Phạm vi |
Biến đầu vào / Đầu ra chính |
Phát hiện chủ yếu |
| Berg và cộng sự (1993) |
Phi tham số (DEA) |
Ngân hàng tại Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan |
Việc làm trong tài chính, Vốn / Tổng thuế GTGT |
Ngân hàng Thụy Điển hiệu quả hơn Na Uy và Phần Lan. |
| Fukuyama (1993) |
Phi tham số (DEA) |
143 ngân hàng Nhật Bản (1990) |
Lao động, Vốn, Tiền gửi / Doanh thu tín dụng, Doanh thu khác |
PTE trung bình 0,86; SE trung bình 0,90; phi hiệu quả do PTE thấp. |
| Rim (1996) |
Tham số (SFA) |
163 NHTM Mỹ, 115 NHTM Nhật (1994) |
Chi phí nhân viên, Chi phí vốn, Chi phí quỹ / Tiền gửi, Dư nợ |
Ngân hàng hoạt động ở mức hiệu quả chi phí thấp, quy mô không tối ưu. |
| Bauer và cộng sự (1998) |
So sánh SFA, DFA, TFA, DEA |
NHTM Mỹ (1977–1988) |
Các biến chi phí, giá đầu vào / Dư nợ, đầu tư |
Phương pháp tham số có tính nhất quán chung, tham số và phi tham số không đồng thời hỗ trợ nhau. |
| Bonin và cộng sự (2005) |
Tham số (SFA) |
Ngân hàng các nước chuyển đổi Đông Âu |
Chi phí vốn, lao động / Dư nợ, tiền gửi |
Ngân hàng nước ngoài đạt hiệu quả chi phí cao hơn ngân hàng nội địa. |
| Abd Karim và cộng sự (2010) |
Tham số (SFA) kết hợp Tobit |
Ngân hàng Singapore và Malaysia |
Chi phí hoạt động, vốn / Tổng dư nợ, đầu tư |
Nợ xấu gia tăng làm giảm hiệu quả chi phí; ủng hộ giả thuyết quản lý kém. |
| Svitalkova (2014) |
Phi tham số (DEA) |
NHTM 6 nước Trung và Đông Âu (2004–2011) |
Chi phí nhân viên, Tiền gửi, TSCĐ / Dư nợ cho vay, Thu nhập lãi thuần |
Ngân hàng Áo và Czech đạt hiệu quả cao nhất, Ba Lan thấp nhất. |
Các nghiên cứu tại Việt Nam
- Dân (2004): Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động các NHTM trên địa bàn TP. Đà Nẵng và miền Trung giai đoạn 1999–2002.
- Hùng (2008): Ứng dụng kết hợp phương pháp DEA và SFA để đánh giá hiệu quả hoạt động của 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2001–2005.
- Vũ và Turnell (2010): Sử dụng phương pháp biên ngẫu nhiên SFA theo tiếp cận Bayesian đo lường hiệu quả chi phí của hệ thống NHTM Việt Nam, ghi nhận mức hiệu quả chi phí đạt 87%.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam giai đoạn trước phần lớn áp dụng các chỉ tiêu tài chính truyền thống (tiếp cận phi cấu trúc) hoặc phân tích một chiều hiệu quả chi phí mà chưa tích hợp trạng thái thanh khoản vào khung phân tích hiệu quả kỹ thuật. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Sử dụng phương pháp DEA theo tiếp cận trung gian tài chính với các biến đầu vào - đầu ra cập nhật theo chuẩn kế toán ngân hàng để đo lường hiệu quả kỹ thuật (DEA_TE).
- Kiểm định tác động của trạng thái thanh khoản cùng các đặc tính ngân hàng đến hiệu quả hoạt động thông qua mô hình kiểm duyệt Tobit.
- Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động D-GMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, từ đó làm rõ mối quan hệ tác động tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích dựa trên bốn lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Quản trị ngân hàng không chỉ phục vụ tối đa hóa lợi ích cổ đông mà phải cân đối lợi ích của người gửi tiền, người đi vay, nhân viên, cơ quan quản lý và đối tác. Quản trị thanh khoản thận trọng là công cụ bảo đảm tính an toàn tài sản cho người gửi tiền và uy tín hoạt động.
- Lý thuyết ưa thích tiền mặt (Liquidity Preference Theory - Keynes, 1936; Rancan, 2012): Nhà đầu tư ưu tiên nắm giữ tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao để phòng ngừa bất trắc; ngược lại người đi vay ưa chuộng kỳ hạn dài. Ngân hàng đóng vai trò trung gian chuyển đổi kỳ hạn và phải duy trì tài sản thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ tức thời.
- Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (Shiftability Theory of Liquidity - Moulton, 1915; Casu và cộng sự; Allen và cộng sự): Thanh khoản của ngân hàng được đảm bảo khi sở hữu các tài sản tài chính có thể chuyển đổi nhanh chóng trên thị trường thứ cấp (như trái phiếu kho bạc, giấy tờ có giá) mà không chịu tổn thất về giá trị danh nghĩa.
- Lý thuyết thanh khoản động lực (Keynes, 1936; Almeida và cộng sự, 2002): Ngân hàng nắm giữ tài sản lỏng xuất phát từ động cơ giao dịch và động cơ phòng ngừa. Chi phí phát sinh do thiếu hụt thanh khoản ở các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả sẽ cao hơn so với ngân hàng hoạt động hiệu quả.
Về lý thuyết đo lường hiệu quả sản xuất: Luận án áp dụng nền tảng của Koopmans (1951), Debreu (1951), Shephard (1953) và Farrell (1957) về việc phân tách hiệu quả thành hiệu quả kỹ thuật (TE), hiệu quả phân bổ (AE), hiệu quả chi phí (CE = TE × AE), hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) và hiệu quả quy mô (SE) dưới hai giả định hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS) và hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS).
Khung lý thuyết nền tảng
[Lý thuyết các bên liên quan] + [Lý thuyết ưa thích tiền mặt]
[Lý thuyết chuyển đổi thanh khoản] + [Lý thuyết thanh khoản động lực]
|
v
[Tiếp cận trung gian tài chính]
|
v
+--------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Đo lường hiệu quả kỹ thuật |
| Mô hình DEA (3 Đầu vào -> 2 Đầu ra) |
+--------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Phân tích nhân tố tác động |
| Mô hình hồi quy Tobit (Biến phụ thuộc TE) |
+--------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Phân tích tương hỗ hai chiều |
| Ước lượng D-GMM (Mối quan hệ TTTK <-> HQHĐ)|
+--------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng kết hợp phương pháp định lượng đa giai đoạn với các công cụ chuyên dụng:
- Giai đoạn 1: Đo lường hiệu quả kỹ thuật bằng DEA
- Mô hình: DEA theo tiếp cận trung gian tài chính (Intermediation Approach), định hướng đầu vào.
- Công cụ xử lý: Phần mềm DEA Solver.
- Các biến lựa chọn:
- 03 biến đầu vào: Chi phí nhân viên ($I_1$), Tài sản cố định ($I_2$), Tiền gửi khách hàng ($I_3$).
- 02 biến đầu ra: Thu nhập từ lãi ($O_1$), Thu nhập ngoài lãi ($O_2$).
- Giai đoạn 2: Phân tích nhân tố tác động qua hồi quy Tobit
- Mô hình hồi quy kiểm duyệt (Tobit Regression) do giá trị điểm hiệu quả kỹ thuật ($DEA_TE$) bị chặn trong khoảng $[0, 1]$.
- Công cụ xử lý: Phần mềm Stata.
- Biến phụ thuộc: Hiệu quả kỹ thuật ($DEA_TE$).
- Biến độc lập: Trạng thái thanh khoản, Quy mô ngân hàng, Cơ cấu vốn, Tỷ trọng tín dụng, Quy mô tiền gửi.
- Giai đoạn 3: Phân tích quan hệ hai chiều bằng D-GMM
- Mô hình tự hồi quy dữ liệu bảng động ước lượng bằng phương pháp Moment tổng quát sai phân (Difference Generalized Method of Moments - D-GMM).
- Mục đích: Khắc phục hiện tượng nội sinh, độ trễ thời gian và tác động đồng thời giữa hiệu quả kỹ thuật ($lDEA_TE$) và trạng thái thanh khoản ($lLATA$).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu định lượng thứ cấp được thu thập từ hệ thống cơ sở dữ liệu tài chính Thomson Reuters kết hợp Báo cáo tài chính kiểm toán riêng lẻ hàng năm của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Mẫu nghiên cứu bao gồm các NHTM hoạt động liên tục trong giai đoạn 2007–2017, đáp ứng tiêu chuẩn cung cấp đầy đủ thông tin tài chính kiểm toán và báo cáo nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về trạng thái thanh khoản, hiệu quả hoạt động ngân hàng, mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thanh khoản và hiệu quả hoạt động trong ngành ngân hàng:
- Thanh khoản và trạng thái thanh khoản: Định nghĩa thanh khoản theo Greuning & Bratanovic (2004), Laker (2007), Basel (2006) và Bhunia (2010). Trạng thái thanh khoản ($TTTK$) được xác định bằng công thức:
$$TTTK = \text{Tài sản thanh khoản} + \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản}$$
Hệ thống được phân loại theo ba trạng thái: Thâm hụt ($TTTK < 0$), Thặng dư ($TTTK > 0$) và Cân bằng ($TTTK = 0$).
- Các phương pháp đo lường thanh khoản:
- Phương pháp cung cầu thanh khoản: Tính vị thế thanh khoản ròng ($NLP = \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản} \pm \text{Dự trữ thanh khoản}$).
- Phương pháp chỉ số tài chính: $L_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$, $L_2 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn}}$, $L_3 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi}}$, chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số tiền nóng, chỉ số tiền gửi môi giới, chỉ số cấu trúc tiền gửi.
- Phương pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn theo quy trình 3 giai đoạn (Duttweiler, 2011).
- 14 nguyên tắc quản lý thanh khoản của Ủy ban Basel (2009).
- Hiệu quả hoạt động ngân hàng: Phân biệt tiếp cận phi cấu trúc (chỉ số tài chính truyền thống ROA, ROE, ROS, C/I, Tobin's q, Sharpe, CAR) và tiếp cận cấu trúc. Tiếp cận cấu trúc gồm phương pháp tham số (SFA, DFA, TFA) và phi tham số (DEA, FDH).
Chương 2: Đánh giá các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Chương 2 tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:
- Trình bày chi tiết bốn lý thuyết nền tảng: Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết ưa thích tiền mặt, Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản và Lý thuyết thanh khoản động lực; từ đó xác lập 02 giả thuyết nghiên cứu $H_1$ và $H_2$.
- Phân tích các nghiên cứu quốc tế về đo lường hiệu quả ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng (nợ xấu, cấu trúc vốn, quy mô, mạng lưới).
- Đánh giá thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam: Điểm lại các công trình của Dân (2004), Hùng (2008), Vũ và Turnell (2010); khẳng định sự thiếu vắng các nghiên cứu định lượng kiểm định mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm và đặc tả mô hình kinh tế lượng:
- Trình bày lý thuyết mô hình DEA: Mô hình CCR (hiệu suất không đổi theo quy mô - CRS) và mô hình BCC (hiệu suất thay đổi theo quy mô - VRS), phân tích hiệu quả kỹ thuật theo định hướng đầu vào và đầu ra.
- Lựa chọn 03 biến đầu vào ($I_1$: Chi phí nhân viên, $I_2$: Tài sản cố định, $I_3$: Tiền gửi khách hàng) và 02 biến đầu ra ($O_1$: Thu nhập từ lãi, $O_2$: Thu nhập ngoài lãi) theo tiếp cận trung gian.
- Đặc tả mô hình hồi quy kiểm duyệt Tobit: Xác định các biến đại diện cho quy mô, cơ cấu vốn, tỷ trọng tín dụng và trạng thái thanh khoản tác động đến biến phụ thuộc $DEA_TE$.
- Thiết lập phương trình hồi quy dữ liệu bảng động D-GMM nhằm kiểm định tác động qua lại giữa hiệu quả kỹ thuật ($lDEA_TE$) và trạng thái thanh khoản ($lLATA$).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố các phát hiện thực nghiệm trên mẫu dữ liệu 2007–2017:
- Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam: Phân tích vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, chỉ số ROA, ROE, khung pháp lý thanh khoản và chỉ số thanh khoản nhanh của hệ thống NHTM giai đoạn 2007–2017.
- Kết quả đo lường hiệu quả hoạt động: Mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của các NHTM Việt Nam trong cả giai đoạn 2007–2017 đạt 86% ($DEA_TE = 0{,}86$).
- Kết quả hồi quy Tobit: Xác nhận các biến quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, trạng thái thanh khoản, tỷ trọng tín dụng và quy mô tiền gửi có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động của hiệu quả kỹ thuật.
- Kết quả ước lượng D-GMM: Xác nhận mối quan hệ tương hỗ hai chiều có ý nghĩa thống kê giữa trạng thái thanh khoản ($lLATA$) và hiệu quả kỹ thuật ($lDEA_TE$).
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện và xây dựng hệ thống khuyến nghị:
- Tổng kết kết quả đo lường hiệu quả, các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ hai chiều giữa thanh khoản và hiệu quả.
- Đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Cải thiện quy mô ngân hàng và nâng cao năng lực tài chính (tăng vốn điều lệ).
- Đa dạng hóa các nghiệp vụ huy động vốn và sử dụng vốn.
- Nâng cao năng lực quản trị thanh khoản (kiện toàn hội đồng ALCO, xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng, tuân thủ nguyên tắc Basel).
- Nâng cao năng lực quản trị điều hành và kiểm soát nội bộ.
- Đề xuất kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách về hoàn thiện khung pháp lý thanh khoản và lộ trình chuẩn mực Basel II.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án đã lượng hóa thành công hiệu quả hoạt động kỹ thuật của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017 bằng phương pháp phi tham số DEA theo tiếp cận trung gian tài chính với 3 đầu vào (chi phí nhân viên, tài sản cố định, tiền gửi khách hàng) và 2 đầu ra (thu nhập từ lãi, thu nhập ngoài lãi). Kết quả thực nghiệm xác định mức hiệu quả hoạt động kỹ thuật trung bình của toàn hệ thống đạt 86%.
- Luận án chỉ ra và kiểm định thực nghiệm các nhân tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam thông qua mô hình hồi quy Tobit, chứng minh quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, trạng thái thanh khoản, tỷ trọng tín dụng và quy mô tiền gửi có tác động rõ rệt đến hiệu quả hoạt động.
- Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động thông qua mô hình dữ liệu bảng động D-GMM, khẳng định trạng thái thanh khoản lành mạnh hỗ trợ nâng cao hiệu quả kỹ thuật và ngược lại.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Nhóm giải pháp về tài chính và quy mô: Tăng cường năng lực tài chính thông qua tăng vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu, tạo nền tảng gia tăng quy mô tài sản và năng lực cạnh tranh.
- Nhóm giải pháp về nghiệp vụ: Đa dạng hóa nguồn vốn huy động (chứng chỉ tiền gửi, công cụ nợ, tiền gửi dân cư) và đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời (phát triển các dịch vụ phi tín dụng, thu nhập ngoài lãi).
- Nhóm giải pháp về quản trị thanh khoản: Nâng cao năng lực của Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO), ứng dụng các chỉ số đo lường thanh khoản theo chuẩn mực Basel (LCR, NSFR), xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) đối với dòng tiền vào và dòng tiền ra.
- Kiến nghị chính sách: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện lộ trình giám sát an toàn vốn theo chuẩn Basel II, điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn phù hợp với thực tế từng nhóm ngân hàng, nâng cao hiệu quả điều tiết qua thị trường mở và tái cấp vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Mẫu nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2017 (thời điểm kết thúc đánh giá đợt 1 thí điểm Basel II theo Công văn 1601/NHNN-TTGSNH), chưa phản ánh đầy đủ tác động của các văn bản pháp lý mới như Thông tư 22/2019/TT-NHNN cũng như giai đoạn áp dụng toàn diện Basel II sau năm 2018.
- Hạn chế về phạm vi mẫu và nguồn số liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán riêng lẻ của các NHTM Việt Nam, chưa kết hợp dữ liệu Báo cáo tài chính hợp nhất hoặc so sánh mở rộng với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi thời gian dữ liệu sau năm 2018; ứng dụng mô hình DEA mạng lưới (Network DEA) hoặc chỉ số Malmquist để đánh giá sự thay đổi năng suất công nghệ theo thời gian; bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và chất lượng quản trị ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa phương pháp phi tham số DEA với mô hình hồi quy Tobit và ước lượng D-GMM trên dữ liệu bảng động để giải quyết vấn đề nội sinh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng phần tổng quan lý thuyết về thanh khoản, hiệu quả ngân hàng và 14 nguyên tắc Basel trong thiết kế bài giảng và các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Ứng dụng mô hình vị thế thanh khoản ròng (NLP), phương pháp tiếp cận nguồn vốn - sử dụng vốn và hệ thống chỉ số thanh khoản nhanh vào công tác quản trị thực tế của ủy ban ALCO.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các bằng chứng định lượng về mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động để thiết kế lộ trình điều chỉnh các tỷ lệ an toàn vốn và thanh khoản phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức hiệu quả hoạt động kỹ thuật trung bình của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2017 theo kết quả nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích mô hình bao dữ liệu (DEA) định hướng đầu vào với 3 biến đầu vào và 2 biến đầu ra, mức hiệu quả kỹ thuật ($DEA_TE$) trung bình của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2017 đạt 86% (0,86).
2. Luận án sử dụng những biến số đầu vào và đầu ra cụ thể nào trong mô hình DEA?
Luận án áp dụng cách tiếp cận trung gian tài chính với:
- 03 biến đầu vào: Chi phí nhân viên ($I_1$), Tài sản cố định ($I_2$), Tiền gửi khách hàng ($I_3$).
- 02 biến đầu ra: Thu nhập từ lãi ($O_1$), Thu nhập ngoài lãi ($O_2$).
3. Phương pháp nào được sử dụng để phân tích mối quan hệ tác động hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát sai phân (D-GMM) cho mô hình dữ liệu bảng động nhằm xử lý hiện tượng nội sinh và kiểm định tác động tương hỗ giữa biến trạng thái thanh khoản ($lLATA$) và biến hiệu quả kỹ thuật ($lDEA_TE$).
4. Khung pháp lý nào tại Việt Nam quy định về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn được luận án phân tích trong phần tính cấp thiết?
Luận án phân tích lộ trình thắt chặt tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn qua các văn bản: Thông tư 06/2016/TT-NHNN (ngưỡng 50%), Thông tư 19/2017/TT-NHNN và Thông tư 16/2018/TT-NHNN (giảm xuống 45% năm 2018, 40% năm 2019), và Thông tư 22/2019/TT-NHNN (giảm tiếp xuống 37% từ tháng 10/2020).
5. Bốn lý thuyết nền tảng được tác giả sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả ngân hàng là gì?
Bốn lý thuyết gồm: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984), Lý thuyết ưa thích tiền mặt (Liquidity Preference Theory của Keynes, 1936), Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (Shiftability Theory of Liquidity của Moulton, 1915) và Lý thuyết thanh khoản động lực (Keynes, 1936; Almeida và cộng sự, 2002).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phúc Quý Thạnh đã giải quyết một vấn đề cốt lõi trong hoạt động ngân hàng thông qua việc kết hợp các phương pháp định lượng hiện đại gồm DEA, hồi quy Tobit và ước lượng bảng động D-GMM trên chuỗi dữ liệu 10 năm (2007–2017) của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác nhận mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống đạt 86% và chỉ ra mối quan hệ tác động tương hỗ hai chiều có ý nghĩa thống kê giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất về nâng cao năng lực tài chính, đa dạng hóa nghiệp vụ và kiện toàn công tác quản trị thanh khoản theo chuẩn Basel cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản trị ngân hàng thương mại và điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.