Tổng quan luận án

Phẫu thuật tim hở là can thiệp ngoại khoa gây đau đớn mức độ nặng và kéo dài, dẫn tới nhiều rối loạn sinh lý trên hệ tuần hoàn, hô hấp, miễn dịch và đông máu, làm chậm tiến trình hồi phục của người bệnh. Xu hướng phát triển của ngoại khoa tim mạch hiện đại là phẫu thuật tim ít xâm lấn (Minimally Invasive Cardiac Surgery - MICS) qua đường mở ngực phải có nội soi hỗ trợ nhằm giảm thiểu sang chấn phẫu thuật, hạn chế mất máu và nâng cao tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, đường rạch thành ngực, sự banh giãn khoang liên sườn và chèn ép thần kinh liên sườn vẫn tạo ra kích thích đau dữ dội trong và sau mổ.

Trong chiến lược Hồi phục nâng cao sau phẫu thuật tim (ERAS), việc kiểm soát đau đóng vai trò then chốt với mục tiêu giảm thiểu hoặc không sử dụng opioid (opioid sparing) để hạn chế các tác dụng không mong muốn như ức chế hô hấp, buồn nôn, ngứa, an thần sâu và bí tiểu. Các kỹ thuật gây tê vùng kinh điển như gây tê ngoài màng cứng (NMC) và gây tê cạnh sống (GTCS) có hiệu quả giảm đau tốt nhưng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng tụ máu ngoài màng cứng khi bệnh nhân phải sử dụng thuốc chống đông liều cao để chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (Erector Spinae Plane Block - ESPB) dưới hướng dẫn của siêu âm là kỹ thuật gây tê mặt phẳng mạc cơ được công bố lần đầu vào năm 2016, tiêm thuốc tê vào mặt dưới cơ dựng sống tại vị trí mỏm ngang đốt sống ngực. Tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu này, chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống về việc áp dụng ESPB trong và sau phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải.

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Dương Thị Hoan, chuyên ngành Gây mê hồi sức (mã số: 9720102), được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Hữu Tú tại Trường Đại học Y Hà Nội (bảo vệ năm 2022), tập trung giải quyết khoảng trống thực hành này với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá hiệu quả tăng cường giảm đau trong mổ của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống bằng ropivacain 0,5% phối hợp với gây mê toàn thân cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải.
  2. So sánh hiệu quả giảm đau sau mổ của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống bằng truyền liên tục ropivacain 0,1% với phương pháp giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (PCA) bằng morphin tĩnh mạch.
  3. Đánh giá một số ảnh hưởng lên tuần hoàn, hô hấp và tác dụng không mong muốn của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể tại Đơn vị Phẫu thuật Tim mạch C8, Viện Tim mạch - Bệnh viện Bạch Mai.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và y văn chuyên ngành liên quan đến cơ chế sinh lý bệnh của đau, đặc điểm phẫu thuật MICS và các giải pháp vô cảm:

  • Cơ chế đau trong phẫu thuật tim ngực: Tác giả phân tích đường dẫn truyền cảm giác đau từ các thụ thể nhận cảm đau (cơ học, nhiệt, hóa học như bradykinin, serotonin, histamine, prostaglandin, chất P) qua sợi A delta (đau nhanh, dẫn truyền 6-30 m/s) và sợi C (đau chậm, dẫn truyền 0,5-2 m/s) về sừng sau tủy sống, bắt chéo sang cột trắng trước bên để đi lên đồi thị qua bó gai - thị, bó gai - lưới và tận cùng tại vỏ não. Đau trong MICS ngực phải gồm đau thành ngực (chi phối bởi thần kinh liên sườn T3-T10), đau tạng và đau quy chiếu lên vai do kích thích màng phổi cơ hoành và màng ngoài tim dẫn truyền qua thần kinh hoành và thần kinh X.
  • Phân loại phẫu thuật MICS: Luận án dẫn lại phân loại 4 mức độ của Loulmet và Carpentier:
Mức độ Đặc điểm kỹ thuật Chiều dài đường rạch da
Mức độ 1 Nhìn trực tiếp, đường rạch da hạn chế 10 – 12 cm
Mức độ 2 Nhìn trực tiếp hoặc có nội soi hỗ trợ 4 – 6 cm
Mức độ 3 Nội soi trực tiếp và hỗ trợ của robot 1,2 – 4 cm
Mức độ 4 Sử dụng hoàn toàn bằng robot Dưới 1,2 cm

Các chỉ định MICS qua đường mở ngực phải gồm: sửa/thay van hai lá, sửa/thay van ba lá, thay van động mạch chủ (Cosgrove và Sabik), vá thông liên nhĩ, sửa thông sàn nhĩ thất bán phần và cắt u nhày nhĩ trái.

  • Các phương pháp giảm đau toàn thân và gây tê vùng:
    • Thuốc toàn thân: Paracetamol (tối đa 4g/ngày), nefopam, NSAID (ketorolac 15-30 mg, giảm 25-45% opioid), dexmedetomidine (liều nạp 1 µg/kg trong 10 phút, duy trì 0,2–0,7 µg/kg/h), ketamin (đối kháng thụ thể NMDA) và gabapentin.
    • Opioid và PCA: Phân tích phác đồ cài đặt PCA đường tĩnh mạch (liều tấn công, liều bolus, thời gian khóa 5-10 phút, giới hạn liều) dựa trên tổng kết của J. Hudcova và cộng sự từ 55 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
    • Gây tê vùng: Điểm lại các kỹ thuật tiêm khoang màng phổi (Demmy TL và cs), phong bế thần kinh liên sườn (Amat-Santos IJ và cs so sánh với gây tê ngoài màng cứng trên 135 bệnh nhân thay van động mạch chủ), gây tê ngoài màng cứng ngực (G. Landoni và cs tổng hợp 57 nghiên cứu trên 6383 bệnh nhân), giảm đau khoang dưới nhện bằng morphin (Gehling M và cs; Richardson L và cs; tại Việt Nam có Nguyễn Phú Vân, Nguyễn Văn Minh), gây tê cạnh sống (Canto và cs trên 111 bệnh nhân; Shintaro Tahara và cs trên 87 bệnh nhân MICS ngực phải; Carmona và cs; Scarfe và cs tổng hợp 23 nghiên cứu trên 1120 bệnh nhân), và gây tê nhóm mạc ngực (Pecs I, Pecs II, Serratus plane block).
  • Lịch sử và cơ chế kỹ thuật ESPB:
    • Kỹ thuật được Forero M và cộng sự công bố lần đầu năm 2016 trên bệnh nhân đau thần kinh mạn tính thành ngực và bệnh nhân phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi.
    • Các nghiên cứu trên xác thực nghiệm xác định cơ chế khuếch tán thuốc tê: Forero (2016), Ivanusic (2018, 10 xác), Adhikary (2018, 3 xác), Yang (2018, 10 xác), Nielsen (2019, 3 xác).
    • Nghiên cứu hình ảnh học MRI và CT trên người sống của Schwartzmann A và cộng sự (2018, 2020), Diwan S và cộng sự (2019) chứng minh thuốc tê khuếch tán vào khoang cạnh sống, lỗ liên hợp đốt sống, mặt bên khoang ngoài màng cứng và các khoang liên sườn lân cận.
    • KJ Chin và cộng sự tổng kết 4 hướng lan tỏa của thuốc tê: (1) ngấm qua dây chằng liên mỏm ngang vào khoang cạnh sống và lỗ đốt sống; (2) lan dọc dưới cơ dựng sống qua nhiều đốt; (3) thấm vào cơ dựng sống phong bế nhánh lưng; (4) lan ra mặt bên đến cân ngực.
    • Các nghiên cứu lâm sàng của Felipe Muñoz Leyva và cs (thay van 2 lá ngực phải), Michał Borys và cs (mổ van tim ngực phải), Krishna SN và cs (mổ cưa xương ức), Nagaraja PS và cs. Tại Việt Nam có Trịnh Kế Điệp và cs, Macaire P và cs.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là đánh giá toàn diện tác dụng giảm đau trong mổ, hiệu quả giảm đau sau mổ qua catheter duy trì liên tục và các tác động hô hấp - huyết động của ESPB đối với nhóm bệnh nhân phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa cơ sở lý thuyết giải phẫu - sinh lý thần kinh và thiết kế nghiên cứu lâm sàng can thiệp có đối chứng:

  • Khung phân tích và công cụ lượng giá:
    • Định nghĩa đau theo Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế (IASP, 2020).
    • Đánh giá độ đau và độ mê trong mổ: Thang điểm lâm sàng PRST của Evans (huyết áp, nhịp tim, mồ hôi, nước mắt; điểm > 3 biểu hiện mê nông hoặc đau); nguyên lý các thiết bị phân tích tín hiệu liên tục như SPI (Surgical Pleth Index), ANI (Analgesia Nociception Index), Conox (qNOX) và CARDEAN.
    • Đánh giá đau sau mổ: Thước đo nhìn hình đồng dạng VAS (Visual Analogue Scale, chia vạch 0-10 hoặc 0-100 mm, phân loại mức độ: tốt 0-1 điểm, khá 2-3 điểm, trung bình 4-5 điểm, kém 6-10 điểm), thang điểm số NRS và thang từ ngữ VRS.
    • Đánh giá chức năng hô hấp và cơ hô hấp: Áp lực hít vào tối đa (MIP - Maximum Inspiratory Pressure), áp lực thở ra tối đa (MEP - Maximum Expiratory Pressure) bằng thiết bị cầm tay chuyên dụng; phân tích khí máu động mạch (PaO2, PaCO2).
    • Đánh giá mức độ an thần theo thang điểm Ramsay.
    • Hướng dẫn an toàn thuốc tê: Sử dụng ropivacain (thuốc tê nhóm amide, pKa = 8,0, gắn protein huyết tương 95%) và phác đồ xử trí ngộ độc thuốc tê toàn thân của Hội Gây tê vùng và Giảm đau Hoa Kỳ (ASRA) bằng nhũ dịch lipid 20% (liều ban đầu 1,5 ml/kg trong 2-3 phút, truyền duy trì 0,25 ml/kg/phút).
  • Thiết kế và quy trình nghiên cứu:
    • Thiết kế: Thử nghiệm lâm sàng so sánh đối chứng giữa hai nhóm can thiệp giảm đau.
    • Chuẩn bị và kỹ thuật gây tê ESPB: Thực hiện trước khi khởi mê hoặc sau khi khởi mê dưới hướng dẫn siêu âm với đầu dò phẳng (Linear probe). Bệnh nhân nằm nghiêng hoặc ngồi, đầu dò đặt dọc song song cột sống tại vị trí mỏm ngang đốt sống ngực T4. Xác định các lớp giải phẫu từ nông vào sâu: cơ thang, cơ trám, cơ dựng sống và mỏm ngang đốt sống hình chữ nhật. Kim Touhy được đưa vào trong mặt phẳng siêu âm đến mặt dưới cơ dựng sống, sát bờ mỏm ngang. Sau khi test tách cơ bằng nước muối sinh lý, tiêm ropivacain 0,5% và luồn catheter ngoài màng cứng cố định để truyền liên tục ropivacain 0,1% sau mổ.
    • Nhóm đối chứng: Sử dụng giảm đau sau mổ bằng máy PCA bơm tiêm điện morphin tĩnh mạch ngắt quãng theo nhu cầu của bệnh nhân.
    • Các trang thiết bị chính: Monitor theo dõi đa thông số Philips MP IntelliVue 70, máy theo dõi độ sâu gây mê và bão hòa oxy não, máy siêu âm đầu dò phẳng, bộ kim và catheter ngoài màng cứng (B.Braun), bơm tiêm PCA (B.Braun), thước đo VAS (AstraZeneca), thiết bị đo sức mạnh cơ hô hấp cầm tay.
  • Xử lý số liệu: Thu thập các biến số định lượng và định tính tại các thời điểm trước mổ, trong mổ (đặt ống nội khí quản, rạch da, cưa/mở ngực, chạy THNCT) và sau mổ (ngày 1, ngày 2, ngày 3 sau rút nội khí quản). Số liệu được phân tích bằng các phần mềm thống kê y học chuyên dụng, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương này nêu bật gánh nặng lâm sàng của đau sau mổ tim hở và xu hướng dịch chuyển sang phẫu thuật ít xâm lấn (MICS) qua đường mở ngực phải. Tác giả chỉ ra hạn chế của các phương pháp vô cảm truyền thống (dùng opioid liều cao gây ức chế hô hấp, gây tê ngoài màng cứng và gây tê cạnh sống có nguy cơ biến chứng tụ máu khi dùng heparin trong THNCT) và khẳng định tính cần thiết của việc nghiên cứu kỹ thuật ESPB dưới siêu âm như một giải pháp giảm đau đa mô thức an toàn, hỗ trợ rút ống nội khí quản sớm và tăng cường phục hồi.

Chương 1: Tổng quan

Nội dung chương 1 được cấu trúc thành 4 phần chính:

  1. Đau trong mổ, sau mổ tim ít xâm lấn đường ngực phải: Phân tích chi tiết giải phẫu học thần kinh, cơ chế đau bản thể và đau tạng, hiện tượng đau quy chiếu lên vai, các thang điểm đánh giá đau (PRST, VAS, NRS, VRS, ANI, SPI, qNOX).
  2. Các phương pháp giảm đau trong và sau mổ tim ít xâm lấn: Tổng hợp cơ chế, liều lượng, ưu nhược điểm của các nhóm thuốc giảm đau toàn thân (paracetamol, nefopam, NSAID, dexmedetomidine, ketamin, gabapentin), các phương thức sử dụng opioid tĩnh mạch (tiêm ngắt quãng, truyền liên tục, PCA), và các kỹ thuật gây tê vùng lồng ngực (tiêm khoang màng phổi, tê thần kinh liên sườn, tê ngoài màng cứng, tê tủy sống/khoang dưới nhện, tê cạnh sống, tê mặt phẳng cơ ngực và cơ răng trước).
  3. Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống ngực (ESPB): Mô tả cơ chế khuếch tán thuốc tê dựa trên 18 nghiên cứu xác thực nghiệm (Forero, Ivanusic, Adhikary, Yang, Nielsen) và các nghiên cứu MRI/CT (Schwartzmann, Diwan). Trình bày chi tiết chỉ định, chống chỉ định, quy trình kỹ thuật định vị mỏm ngang T4 dưới siêu âm, dược lý học ropivacain và phác đồ cấp cứu ngộ độc thuốc tê ASRA bằng lipid 20%.
  4. Tình hình nghiên cứu ESPB trên thế giới và tại Việt Nam: Điểm lại các công trình lâm sàng của Felipe Muñoz Leyva, Michał Borys, Krishna SN, Nagaraja PS, Trịnh Kế Điệp, Macaire P, xác định khoảng trống thực hành lâm sàng trong phẫu thuật MICS đường ngực phải.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy chuẩn phương pháp luận của luận án:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân người lớn được chỉ định phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải có nội soi hỗ trợ, có chạy THNCT tại Bệnh viện Bạch Mai.
  • Tiêu chuẩn loại trừ và đưa ra khỏi nghiên cứu: Bệnh nhân có chống chỉ định gây tê vùng (nhiễm trùng tại chỗ tiêm, dị ứng thuốc tê, rối loạn đông máu nặng chưa điều chỉnh), bệnh nhân từ chối tham gia, hoặc các trường hợp phải chuyển mổ mở cưa toàn bộ xương ức cấp cứu.
  • Giao thức can thiệp: Nhóm ESPB được gây tê tại mỏm ngang T4 bằng ropivacain 0,5% phối hợp gây mê toàn thân, sau mổ truyền liên tục ropivacain 0,1% qua catheter kết hợp bolus ngắt quãng. Nhóm chứng sử dụng PCA morphin tĩnh mạch.
  • Hệ thống chỉ số theo dõi: Lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ; huyết áp trung bình và tần số tim tại các thời điểm gây đau; điểm VAS khi nghỉ và khi vận động (ho, hít sâu) tại các mốc 24h, 48h, 72h sau rút nội khí quản; tổng liều morphin cứu vãn; tổng lượng thuốc tê tiêu thụ; diện phong bế cảm giác (số khoanh da); áp lực cơ hô hấp MIP, MEP; chỉ số khí máu PaO2, PaCO2; thời gian thở máy, thời gian rút ống nội khí quản, thời gian nằm hồi sức ICU và thời gian nằm viện; tỷ lệ tác dụng không mong muốn (nôn, buồn nôn, ngứa, bí tiểu, ngộ độc thuốc tê, tụ máu).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Luận án trình bày hệ thống số liệu qua các bảng và biểu đồ thống kê:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tương đồng giữa hai nhóm về tuổi, giới, chỉ số khối cơ thể (BMI), phân loại ASA, phân độ suy tim NYHA, điểm EuroSCORE, chức năng thất trái (LVEF), áp lực động mạch phổi, các chỉ số xét nghiệm huyết học, đông máu (Hct, tiểu cầu, prothrombin, fibrinogen) và thời gian phẫu thuật, thời gian chạy THNCT, thời gian cặp động mạch chủ.
  • Hiệu quả vô cảm trong mổ: Nhóm gây tê ESPB bằng ropivacain 0,5% giúp giảm đáng kể lượng thuốc giảm đau opioid (fentanyl) tiêu thụ trong mổ so với nhóm chứng; duy trì huyết động ổn định hơn, hạn chế các biến thiên tăng huyết áp trung bình và tăng tần số tim tại các thời điểm kích thích phẫu thuật mạnh như đặt nội khí quản và rạch da.
  • Hiệu quả giảm đau sau mổ: Truyền liên tục ropivacain 0,1% qua catheter ESPB mang lại điểm đau VAS khi nghỉ và khi vận động (hít sâu, ho) thấp hơn rõ rệt so với nhóm dùng PCA morphin tĩnh mạch trong suốt 72 giờ hậu phẫu; làm giảm tổng lượng morphin giải cứu tiêu thụ ở các ngày 1, ngày 2 và ngày 3; xác định được phạm vi mất cảm giác lan tỏa qua nhiều khoanh đốt da vùng ngực. Tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân ở nhóm ESPB đạt mức cao.
  • Ảnh hưởng hô hấp, tuần hoàn và phục hồi sau mổ: Nhóm ESPB cải thiện tốt hơn các chỉ số cơ hô hấp (MIP, MEP) và thông khí (PaO2, PaCO2) sau rút ống nội khí quản; rút ngắn thời gian thở máy, thời gian rút ống nội khí quản, thời gian lưu lại khoa hồi sức tích cực và tổng thời gian nằm viện.
  • Tính an toàn và tác dụng không mong muốn: Giảm thiểu tỷ lệ gặp các tác dụng phụ liên quan đến opioid như buồn nôn, nôn, ngứa, an thần quá mức; không ghi nhận các biến chứng nặng như tụ máu ngoài màng cứng, tràn khí màng phổi hoặc ngộ độc thuốc tê toàn thân.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích, đối chiếu các phát hiện lâm sàng với y văn trong nước và quốc tế:

  • Biện giải cơ chế giảm đau vượt trội của ESPB thông qua sự khuếch tán thuốc tê vào khoang cạnh sống và chu vi ngoài màng cứng, phong bế đồng thời nhánh bụng (thần kinh liên sườn) và nhánh lưng của dây thần kinh sống, giải thích khả năng ức chế cả đau thành và đau tạng.
  • So sánh mức tiết kiệm opioid trong mổ và sau mổ với các nghiên cứu của Shintaro Tahara, Michał Borys, Felipe Muñoz Leyva và Trịnh Kế Điệp.
  • Phân tích mối liên hệ giữa việc kiểm soát đau vận động hiệu quả với sự cải thiện chức năng cơ hô hấp (thông qua chỉ số MIP, MEP), giúp người bệnh ho khạc tốt, hạn xẹp phổi, từ đó tạo điều kiện rút nội khí quản sớm (fast-track extubation).
  • Thảo luận về tính an toàn vượt trội của ESPB so với gây tê ngoài màng cứng và gây tê cạnh sống ở bệnh nhân phẫu thuật tim có dùng heparin, do mỏm ngang đốt sống đóng vai trò như một lá chắn xương ngăn cách kim và catheter với màng phổi và trục thần kinh trung ương.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về khoa học và thực tiễn

  1. Xác lập quy trình kỹ thuật: Luận án đã chuẩn hóa quy trình gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm tại vị trí mỏm ngang đốt sống ngực T4 bằng ropivacain 0,5% phối hợp gây mê toàn thân, kết hợp đặt catheter duy trì truyền liên tục ropivacain 0,1% cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải tại Việt Nam.
  2. Chứng minh hiệu quả tiết kiệm opioid (Opioid-sparing): Cung cấp bằng chứng định lượng về khả năng giảm tiêu thụ fentanyl trong mổ và giảm tiêu thụ morphin sau mổ của ESPB so với phương thức PCA morphin tĩnh mạch truyền thống.
  3. Thúc đẩy phục hồi chức năng hô hấp: Chứng minh phương pháp ESPB giúp kiểm soát tốt điểm đau VAS khi vận động, duy trì áp lực cơ hô hấp (MIP, MEP), cải thiện trao đổi khí và cho phép rút ống nội khí quản sớm, rút ngắn thời gian nằm hồi sức và thời gian nằm viện.
  4. Khẳng định tính an toàn: Xác lập độ an toàn của kỹ thuật gây tê mạc cơ dưới siêu âm trên bệnh nhân phẫu thuật tim hở có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể, không ghi nhận các tai biến nghiêm trọng về tụ máu trục thần kinh hay ngộ độc thuốc tê.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Ứng dụng phương pháp gây tê ESPB dưới hướng dẫn siêu âm như một thành tố giảm đau đa mô thức chuẩn trong các quy trình ERAS cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải.
  • Trang bị máy siêu âm và thiết bị đo lực cơ hô hấp tại các đơn vị gây mê hồi sức tim mạch để tối ưu hóa việc thực hiện kỹ thuật và theo dõi phục hồi sau mổ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được triển khai tại một trung tâm phẫu thuật tim mạch đơn lẻ (Bệnh viện Bạch Mai); cỡ mẫu nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân người lớn trải qua phẫu thuật van tim và dị tật tim bẩm sinh ít phức tạp qua đường mở ngực phải, chưa mở rộng trên các phẫu thuật tim cấp cứu hoặc phẫu thuật có tái mổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên các loại hình phẫu thuật tim mạch và lồng ngực khác.
    • Khảo sát tối ưu hóa nồng độ, thể tích thuốc tê ropivacain và các phương thức truyền ngắt quãng tự động (programmed intermittent bolus) qua catheter ESPB so với truyền liên tục.
    • Đánh giá tác động dài hạn của ESPB trong việc ngăn ngừa hội chứng đau mạn tính sau phẫu thuật mở ngực.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng sau:

  • Bác sĩ gây mê hồi sức và phẫu thuật viên tim mạch: Cung cấp quy trình kỹ thuật chi tiết về giải phẫu siêu âm vùng mỏm ngang ngực, kỹ thuật chọc kim Touhy, luồn catheter mạc cơ và phác đồ dùng thuốc tê ropivacain an toàn trong phẫu thuật tim.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Gây mê hồi sức - Cấp cứu: Tham khảo phương pháp luận thiết kế thử nghiệm lâm sàng can thiệp, các công cụ đánh giá đau hiện đại (PRST, VAS, SPI, ANI) và phương pháp đo đạc chức năng cơ hô hấp (MIP, MEP).
  • Các nhà quản lý y tế và chuyên gia xây dựng phác đồ ERAS: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để chuẩn hóa quy trình giảm đau không opioid, tối ưu hóa thời gian hồi sức và nâng cao chất lượng điều trị ngoại khoa tim mạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí giải phẫu chuẩn để thực hiện gây tê ESPB trong phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải là gì?
Kỹ thuật được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm tại mỏm ngang đốt sống ngực T4. Đầu dò siêu âm phẳng được đặt dọc song song với cột sống để nhận diện ba lớp cơ (cơ thang, cơ trám, cơ dựng sống) và mỏm ngang đốt sống ngực có hình chữ nhật, đưa mũi kim Touhy vào mặt phẳng nằm giữa mặt dưới cơ dựng sống và mỏm ngang.

2. Nồng độ và loại thuốc tê được sử dụng trong luận án cho các giai đoạn là bao nhiêu?
Luận án sử dụng thuốc tê ropivacain: tiêm liều ban đầu trong mổ với nồng độ ropivacain 0,5% để tăng cường vô cảm, và sau đó truyền liên tục qua catheter ngực sau mổ với nồng độ ropivacain 0,1% để duy trì giảm đau trong 72 giờ.

3. Cơ chế nào giúp phương pháp ESPB phong bế được cả cảm giác đau thành và đau tạng?
Thuốc tê sau khi tiêm vào mặt dưới cơ dựng sống sẽ khuếch tán qua dây chằng liên mỏm ngang vào khoang cạnh sống và các lỗ gian đốt sống, phong bế đồng thời nhánh bụng (thần kinh liên sườn), nhánh lưng của dây thần kinh sống và chuỗi hạch giao cảm cạnh sống, từ đó ngăn chặn dẫn truyền cảm giác đau bản thể lẫn đau tạng.

4. Vì sao phương pháp ESPB được đánh giá là an toàn hơn gây tê ngoài màng cứng ở bệnh nhân phẫu thuật tim có chạy THNCT?
Do vị trí chọc kim và luồn catheter của ESPB nằm ở mặt phẳng cân cơ nông trên mỏm ngang đốt sống, có cấu trúc xương mỏm ngang che chắn, cách xa màng cứng, tủy sống và khoang màng phổi, do đó hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương mạch máu lớn và biến chứng tụ máu chèn ép tủy khi bệnh nhân dùng thuốc chống đông heparin liều cao.

5. Luận án sử dụng những chỉ số nào để đánh giá sự phục hồi chức năng hô hấp sau mổ?
Tác giả sử dụng áp lực hít vào tối đa (MIP), áp lực thở ra tối đa (MEP) đo bằng thiết bị cầm tay, các thông số khí máu động mạch (PaO2, PaCO2), tần số thở, độ bão hòa oxy máu SpO2, cùng với thời gian thở máy và thời gian rút ống nội khí quản sau phẫu thuật.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Dương Thị Hoan đã chứng minh phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESPB) dưới hướng dẫn siêu âm bằng ropivacain là giải pháp vô cảm và giảm đau hiệu quả, an toàn cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải. Kỹ thuật này giúp kiểm soát tốt huyết động trong mổ, giảm đáng kể lượng opioid tiêu thụ cả trong và sau mổ, hạ thấp điểm đau VAS khi nghỉ cũng như khi vận động. Đồng thời, ESPB cải thiện chức năng cơ hô hấp, tạo điều kiện rút ngắn thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức và tổng thời gian điều trị của người bệnh.