Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tác dụng giảm đau của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải

Luận án tiến sĩ nghiên cứu y học nghiên cứu tác dụng giảm đau của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống dưới hướng dẫn, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đau trong mổ, sau mổ tim ít xâm lấn đường ngực phải

1.2. Định nghĩa và một số khái niệm liên quan đến đau

1.3. Đau cấp tính và đau mạn tính

1.4. Đường dẫn truyền cảm giác đau

1.5. Đường dẫn truyền đau từ tủy lên não

1.6. Nhận cảm đau ở vỏ não

1.7. Kiểm soát đau đi xuống

1.8. Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS)

1.8.1. Định nghĩa và phân loại MICS

1.8.2. Phân loại mức độ MICS

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Tiêu chuẩn đưa BN ra khỏi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.5.4. Các phương tiện nghiên cứu chính

2.5.5. Quy trình kĩ thuật

2.5.5.1. Chuẩn bị BN
2.5.5.2. Gây mê cho phẫu thuật

2.5.6. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.5.6.1. Các biến số đánh giá khác
2.5.6.2. Định nghĩa một số tiêu chí sử dụng trong nghiên cứu
2.5.6.3. Các thời điểm thu thập thông số nghiên cứu

2.5.7. Phân tích và xử lý số liệu

2.5.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của BN nghiên cứu, đặc điểm phẫu thuật, đặc điểm gây mê, đặc điểm gây tê ESPB

3.1.1. Đặc điểm chung BN nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm BN phẫu thuật và đặc điểm gây mê

3.1.3. Đặc điểm gây tê ESPB

3.2. Hiệu quả tăng cường vô cảm trong mổ của phương pháp ESPB bằng ropivacain 0,5%

3.2.1. Lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ và thời gian gây mê

3.2.2. Thay đổi huyết áp trung bình (HATB) và tần số tim trong mổ

3.3. So sánh hiệu quả giảm đau sau mổ của phương pháp ESPB bằng truyền liên tục ropivacain 0,1% với phương pháp PCA bằng morphin tĩnh mạch

3.3.1. Điểm đau VAS sau mổ

3.3.2. Lượng morphin cộng dồn sau mổ

3.3.3. Lượng thuốc tê sử dụng sau mổ của nhóm ESPB và phạm vi lan toả của thuốc tê

3.3.4. Sự hài lòng của BN về phương thức giảm đau

3.4. Thay đổi về tuần hoàn, hô hấp, và một số tác dụng không mong muốn

3.4.1. Thay đổi về tuần hoàn tại các thời điểm sau mổ

3.4.2. Thay đổi về hô hấp tại các thời điểm sau mổ

3.4.3. Thời gian tỉnh, thời gian rút NKQ, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện

3.4.4. Sử dụng thuốc vận mạch và truyền máu 24 giờ sau mổ

3.4.5. Một số tác dụng không mong muốn khác

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu ESP Block Giảm Đau Sau MIS Tim

Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MIS) ngày càng trở nên phổ biến nhờ ưu điểm giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục so với phẫu thuật mở ngực truyền thống. Tuy nhiên, kiểm soát đau sau phẫu thuật vẫn là một thách thức. Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESP block) nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn trong việc giảm đau sau phẫu thuật tim MIS. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của ESP block trong việc giảm đau và cải thiện chất lượng hồi phục cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim MIS. Phác đồ giảm đau đa phương thức kết hợp ESP block và các phương pháp giảm đau khác có thể mang lại hiệu quả tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của ESP block trong quản lý đau sau mổ và giảm sự phụ thuộc vào opioid. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của ESP block dưới hướng dẫn siêu âm trong việc giảm đau cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải.

1.1. Đau Sau Phẫu Thuật Tim Ít Xâm Lấn Vấn Đề Cần Giải Quyết

Mặc dù phẫu thuật tim ít xâm lấn (MIS) giảm thiểu tổn thương so với phẫu thuật mở ngực, bệnh nhân vẫn trải qua đau sau phẫu thuật. Mức độ đau có thể khác nhau tùy thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật, ngưỡng đau cá nhân và các yếu tố khác. Đau sau phẫu thuật không kiểm soát tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng như khó thở, ho kém hiệu quả, tăng nguy cơ viêm phổi và kéo dài thời gian nằm viện. Vì vậy, kiểm soát đau sau mổ hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc sử dụng opioid để giảm đau có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.

1.2. ESP Block Giải Pháp Giảm Đau Tiềm Năng Cho MIS Tim

Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESP block) là một kỹ thuật gây tê vùng tương đối mới, được thực hiện bằng cách tiêm thuốc tê vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và xương sườn. Thuốc tê lan tỏa trong khoang cạnh sống, phong bế các nhánh thần kinh chi phối cảm giác đau vùng ngực. Ưu điểm của ESP block so với các kỹ thuật gây tê vùng khác là tính an toàn cao, dễ thực hiện và ít gây biến chứng. ESP block hứa hẹn là một giải pháp hiệu quả để giảm đau sau phẫu thuật tim ít xâm lấn (MIS) và cải thiện quá trình hồi phục của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của ESP block trong các loại phẫu thuật khác nhau.

II. Thách Thức Quản Lý Đau Sau Phẫu Thuật Tim Ít Xâm Lấn

Quản lý đau sau phẫu thuật tim ít xâm lấn đặt ra nhiều thách thức. Mức độ đau khác nhau giữa các bệnh nhân, đòi hỏi phác đồ giảm đau cá nhân hóa. Các phương pháp giảm đau truyền thống như opioid có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền. So sánh gây tê ESP với các phương pháp giảm đau khác cần được thực hiện để xác định hiệu quả và an toàn của từng phương pháp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá mức độ đau bằng thang điểm VAS, lượng thuốc giảm đau cần thiết và các tác dụng phụ liên quan. Hiểu rõ các thách thức giúp tối ưu hóa phác đồ giảm đau đa phương thức và cải thiện kết quả điều trị.

2.1. Tác Dụng Phụ Của Opioid Hạn Chế Trong Giảm Đau Truyền Thống

Opioid là thuốc giảm đau mạnh, thường được sử dụng sau phẫu thuật tim. Tuy nhiên, opioid có nhiều tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón, bí tiểu, ức chế hô hấp và nghiện thuốc. Ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền, tác dụng phụ của opioid có thể nghiêm trọng hơn. Hiệu quả giảm đau của opioid cũng có thể giảm dần theo thời gian, đòi hỏi tăng liều và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Vì vậy, cần tìm kiếm các phương pháp giảm đau thay thế hoặc bổ sung cho opioid để giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện quản lý đau sau mổ.

2.2. Cá Nhân Hóa Phác Đồ Giảm Đau Yếu Tố Then Chốt Thành Công

Mỗi bệnh nhân có ngưỡng đau và đáp ứng khác nhau với thuốc giảm đau. Do đó, phác đồ giảm đau cần được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu riêng của từng bệnh nhân. Các yếu tố cần xem xét bao gồm mức độ đau, bệnh lý nền, tuổi tác, chức năng gan thận và tiền sử dị ứng. Đánh giá mức độ đau thường xuyên bằng thang điểm VAS giúp điều chỉnh phác đồ giảm đau phù hợp. Bệnh nhân cần được giáo dục về các phương pháp giảm đau và tác dụng phụ có thể xảy ra. Sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình quản lý đau giúp tăng cường hiệu quả điều trị.

III. ESP Block Dưới Hướng Dẫn Siêu Âm Kỹ Thuật Thực Hiện An Toàn

Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESP block) dưới hướng dẫn siêu âm là một kỹ thuật an toàn và hiệu quả để giảm đau sau phẫu thuật. Siêu âm giúp xác định chính xác vị trí tiêm thuốc tê, giảm nguy cơ biến chứng như tổn thương mạch máu hoặc thần kinh. Kỹ thuật này tương đối đơn giản, dễ học và có thể được thực hiện bởi bác sĩ gây mê được đào tạo bài bản. Nghiên cứu này sẽ mô tả chi tiết quy trình thực hiện ESP block, bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn vị trí tiêm, liều lượng thuốc tê và theo dõi sau tiêm. Việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của kỹ thuật.

3.1. Xác Định Vị Trí Tiêm Thuốc Tê Với Hướng Dẫn Siêu Âm

Siêu âm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác vị trí tiêm thuốc tê trong ESP block. Đầu dò siêu âm được đặt dọc theo cột sống, giúp xác định các mốc giải phẫu như mỏm ngang đốt sống, cơ dựng sống và khoang cạnh sống. Hình ảnh siêu âm cho phép bác sĩ gây mê quan sát kim tiêm và đảm bảo thuốc tê được tiêm vào đúng vị trí mong muốn. Hướng dẫn siêu âm giúp giảm nguy cơ biến chứng và tăng cường hiệu quả giảm đau. Cần lựa chọn loại đầu dò siêu âm phù hợp và điều chỉnh các thông số để có hình ảnh rõ nét nhất.

3.2. Liều Lượng Và Loại Thuốc Tê Sử Dụng Trong ESP Block

Liều lượng và loại thuốc tê sử dụng trong ESP block ảnh hưởng đến hiệu quả giảm đau và thời gian tác dụng. Ropivacaine và bupivacaine là hai loại thuốc tê thường được sử dụng trong ESP block. Liều lượng thuốc tê cần được điều chỉnh dựa trên cân nặng, tuổi tác và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Truyền liên tục thuốc tê qua catheter có thể kéo dài hiệu quả giảm đau. Cần theo dõi sát bệnh nhân sau tiêm thuốc tê để phát hiện và xử trí kịp thời các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nghiên cứu này sử dụng ropivacain 0,5% để gây tê ESP.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Giảm Đau của ESP Block Trong MIS Tim

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá hiệu quả giảm đau của ESP block trong phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm: một nhóm được gây tê ESP block và một nhóm được giảm đau bằng phương pháp truyền thống (PCA morphin). Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm VAS tại các thời điểm khác nhau sau phẫu thuật. Lượng thuốc giảm đau cần thiết, thời gian nằm viện và các tác dụng phụ cũng được ghi nhận. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng giảm đau của ESP block và giúp đưa ra khuyến cáo về việc sử dụng kỹ thuật này trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu lâm sàng này rất quan trọng để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp.

4.1. So Sánh Điểm VAS Giữa Nhóm ESP Block Và Nhóm Đối Chứng

Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) được sử dụng để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân tại các thời điểm khác nhau sau phẫu thuật. Điểm VAS dao động từ 0 (không đau) đến 10 (đau dữ dội). So sánh gây tê ESP với phương pháp giảm đau truyền thống, cần so sánh điểm VAS giữa hai nhóm tại các thời điểm khác nhau. Nếu điểm VAS của nhóm ESP block thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, điều này cho thấy ESP blockhiệu quả giảm đau tốt hơn. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm.

4.2. Đánh Giá Lượng Morphin Tiêu Thụ Sau Phẫu Thuật ở Hai Nhóm

Lượng morphin tiêu thụ sau phẫu thuật là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả giảm đau của ESP block. Nếu ESP blockhiệu quả giảm đau tốt, bệnh nhân sẽ cần ít morphin hơn để kiểm soát cơn đau. So sánh lượng morphin tiêu thụ giữa nhóm ESP block và nhóm đối chứng. Nếu nhóm ESP block cần ít morphin hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, điều này cho thấy ESP block giúp giảm sự phụ thuộc vào opioid và giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan. Mục tiêu là giảm đau sau phẫu thuật mà không cần dùng quá nhiều opioid.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tương Lai Của Gây Tê ESP Trong MIS Tim

Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng ứng dụng của ESP block trong phẫu thuật tim ít xâm lấn (MIS). Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn thực hành lâm sàng và đào tạo cho bác sĩ gây mê. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả giảm đau lâu dài của ESP block, so sánh với các kỹ thuật gây tê vùng khác và xác định nhóm bệnh nhân phù hợp nhất với kỹ thuật này. Tổng quan hệ thốngmeta-analysis sẽ giúp tổng hợp các bằng chứng khoa học và đưa ra kết luận chính xác về vai trò của ESP block trong quản lý đau sau phẫu thuật.

5.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Giảm Đau Đa Phương Thức Kết Hợp ESP Block

ESP block có thể được kết hợp với các phương pháp giảm đau khác như thuốc giảm đau không opioid, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và các kỹ thuật gây tê vùng khác để tạo thành phác đồ giảm đau đa phương thức. Phác đồ này giúp giảm sự phụ thuộc vào opioid và giảm thiểu tác dụng phụ. Cần nghiên cứu để xác định sự kết hợp tối ưu giữa ESP block và các phương pháp giảm đau khác để đạt được hiệu quả giảm đau tốt nhất và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mục tiêu là giảm thời gian hồi phục sau phẫu thuật.

5.2. Nghiên Cứu Dài Hạn Về Ảnh Hưởng Của ESP Block Lên Hồi Phục

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của ESP block lên thời gian nằm viện, tỷ lệ tái nhập viện, chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của bệnh nhân sau phẫu thuật tim ít xâm lấn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của điều trị. Các nghiên cứu dài hạn sẽ cung cấp thông tin quan trọng về lợi ích và chi phí của ESP block và giúp đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp. Cần đánh giá tác dụng phụ gây tê trong dài hạn.

VI. Kết Luận ESP Block Hướng Đi Mới Trong Giảm Đau MIS Tim

Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ cung cấp thêm bằng chứng về tác dụng giảm đau hiệu quả và an toàn của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESP block) dưới hướng dẫn siêu âm trong phẫu thuật tim ít xâm lấn (MIS). Dựa trên kết quả thu được, có thể đưa ra khuyến nghị về việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật này trong thực hành lâm sàng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim. Các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn hơn là cần thiết để khẳng định kết quả và đánh giá toàn diện hơn về lợi ích của phương pháp.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thực Hiện ESP Block Để Đạt Hiệu Quả Tốt Nhất

Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình thực hiện ESP block, từ khâu chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn vị trí tiêm, liều lượng thuốc tê cho đến theo dõi sau tiêm, nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Việc đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho các bác sĩ gây mê cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ứng dụng của ESP block. Chia sẻ kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu giúp nâng cao trình độ chuyên môn và cải thiện chất lượng dịch vụ gây tê vùng.

6.2. Nghiên Cứu Chi Phí Hiệu Quả Của ESP Block Trong Phẫu Thuật MIS Tim

Bên cạnh hiệu quả giảm đau, cần đánh giá chi phí - hiệu quả của ESP block so với các phương pháp giảm đau khác trong phẫu thuật tim ít xâm lấn. Chi phí phẫu thuật tim ít xâm lấn và chi phí điều trị biến chứng cần được so sánh với lợi ích về giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Kết quả phân tích chi phí - hiệu quả sẽ giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định về việc đầu tư và triển khai kỹ thuật ESP block.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tác dụng giảm đau của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm cho phẫu thuật tim ít xâm lấn qua đường mở ngực phải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đau trong mổ, sau mổ tim ít xâm lấn đường ngực phải 1. Định nghĩa và một số khái niệm liên quan đến đau Định nghĩa đau: theo Hiệp hội nghiên cứu chống đau quốc tế (IASP năm 2020): “Đau là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương mô thực tế hoặc tổn thương tiềm ẩn”. Đau là một trải nghiệm cá nhân và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.

Đau có thể được mô tả bằng lời và đó chỉ là một trong một số hành vi để thể hiện đau.15 Đau là cơ chế bảo vệ của cơ thể, cảm giác đau xuất hiện tại vị trí bị tổn thương, làm xuất hiện các đáp ứng nhằm loại trừ nguyên nhân gây đau. Tuy nhiên, đau nhiều và kéo dài có thể gây hại cho người bệnh. Như vậy đau vừa có tính thực thể, là một cảm giác báo hiệu một tổn thương thực thể tại chỗ, lại vừa mang tính chủ quan tâm lý, bao gồm cả những chứng đau tưởng tượng, đau không có căn nguyên hay gặp trên lâm sàng. Đau cấp tính và đau mạn tính Đau cấp tính gây ra do nguyên nhân thực thể: chấn thương, phẫu thuật, thường cải thiện trong vài tuần khi nguyên nhân được giải quyết.

Đau sau mổ là loại đau cấp tính có thể xuất phát từ một hoặc hai vị trí khác nhau: đau tại thân thể (somatic) gồm đau bề mặt hoặc đau sâu; và đau tại tạng (visceral) gồm: đau ngay tại tạng (true visceral), đau ngay tại thành (true parietal), đau liên quan với tạng (refered visceral) và đau liên quan với thành (refered parietal).16 Đau có vai trò sinh lý “tích cực” vì cung cấp cảnh báo tổn thương mô, do đó BN cũng như phần chi thể bị đau bất động để phục hồi nhanh hơn. Tuy 4 nhiên, đau sau mổ gây ra rất nhiều ảnh hưởng bất lợi cho quá trình phục hồi của người bệnh. Đau mạn tính được chẩn đoán khi đau kéo dài hơn 3 tháng sau một quá trình bệnh lý, chấn thương hoặc phẫu thuật, không có nguyên nhân xác định, không do sự kéo dài của đau do bệnh lý trước mổ. Đau cấp có thể chuyển thành đau mạn nếu đau cấp không được kiểm soát tốt.17 Đau cấp tính, mạn tính có thể phát sinh từ các cấu trúc da, tổ chức sâu, tạng.

Đường dẫn truyền cảm giác đau. Dưới đồi Thuỳ trán Đau Đồi thị Thân não Dẫn truyền tín hiệu đau đi lên não. Kiểm soát đau đi xuống Hạch giao cảm Sừng sau Thần kinh ngoại vi Khớp Receptpr nhận cảm Da Hình 1. Con đường dẫn truyền đau “Nguồn: Acute pain and the injury response: immediate and prolonged effects”.19 - Đường dẫn truyền từ các receptor vào tuỷ sống: Có nhiều nguyên nhân gây đau: mô bị tổn thương, thiếu máu, co thắt cơ… Receptor đau là đầu tận tự do của dây thần kinh, có nhiều trên bề mặt da, trong các nội tạng, màng 5 xương, thành động mạch, màng khớp, liềm đại não và lều tiểu não trong vòm sọ.

Hầu hết mô sâu khác trong cơ thể chỉ có rải rác các đầu mút tận cùng đau, khi tổn thương mô lan rộng ở đây có thể tổng hợp lại gây lên đau chậm, âm ỉ, kéo dài ở hầu hết các vùng này. Ba loại receptor nhận cảm đau là: cơ học, nhiệt và hóa học. Đau nhanh được gây ra bởi loại kích thích cơ và nhiệt, trong khi đau chậm có thể được gây ra bởi cả ba loại kích thích.20,21 Một số chất hóa học gây kích thích đau: bradykinin, serotonin, histamine, potassium ions, acids, acetyl-choline, và proteolytic enzymes. Trong khi prostaglandins và chất P làm tăng sự nhạy cảm của đầu tận receptor gây đau.

Các chất hóa học quan trọng trong kích thích đau chậm, loại đau mà xảy ra sau khi mô bị tổn thương.21 Cảm giác đau được dẫn truyền từ receptor nhận cảm đau về dây thần kinh thứ nhất ở sừng sau tuỷ sống theo các sợi nhỏ loại A delta (có myelin) với tốc độ 6-30 m/s là đau nhanh - cấp tính và sợi C (không có myelin) với tốc độ 0.5-2 m/s là đau chậm - mạn tính. Ở trong tuỷ nếu là tổn thương cấp các xung động này đi lên hoặc đi xuống từ 1 - 3 đốt tuỷ và tận cùng ở chất xám sừng sau.18,20,22,23 - Đường dẫn truyền đau từ tủy lên não Sợi trục của tế bào thần kinh thứ 2 bắt chéo sang cột trắng trước bên đối diện và dẫn truyền cảm giác đau từ tuỷ lên não theo nhiều đường: • Bó gai - thị: nằm ở cột trắng trước - bên, đi lên và tận cùng tại phức hợp bụng - nền của nhóm nhân sau đồi thị, là bó có vai trò quan trọng nhất. • Bó gai lưới đi lên và tận cùng tại các tổ chức lưới ở hành não, cầu não và não giữa ở cả 2 bên. Các bó gai - cổ - đồi thị: từ tuỷ cùng bên đi lên đồi thị và các vùng khác của não.

6 • Chỉ có 1/10 - 1/4 số sợi dẫn truyền cảm giác đau chậm là tận cùng ở đồi thị còn phần lớn tận cùng ở các nhân tại các cấu tạo lưới ở thân não, vùng mái của não giữa, vùng chất xám quanh ống Sylvius, tại các vùng này có vai trò quan trọng đánh giá kiểu đau. - Nhận cảm đau ở vỏ não Nơron thứ ba từ đồi thị nên nhiều vùng khác nhau ở nền não và ở vùng cảm giác đau của vỏ não. Trên vỏ não không có một vùng trung tâm chuyên biệt cảm giác đau. Vị trí của cảm giác đau cấp được não xác định chính xác hơn đau mạn.

Nếu các receptor đau bị kích thích đồng thời với receptor xúc giác thì sự xác định vị trí đau chính xác hơn.1,18,20,22,23 - Kiểm soát đau đi xuống Con đường thần kinh đi xuống ức chế cảm thụ đau và đáp ứng ly tâm với đau. Hệ thống này gồm ba thành phần: (1) chất xám quanh cống não và vùng quanh não thất của cuống não và phần trên cầu não bao quanh cống não cũng như não thất ba, não thất bốn, (2) nhân raphe magnus, một nhân mỏng ở đường giữa phần thấp cầu não và phần trên hành não, và nhân lưới cạnh não thất nằm về phía bên hành não, (3) phức hợp ức chế đau ở sừng sau tủy sống. Từ vỏ não, con đường dẫn truyền ly tâm được kích hoạt và tín hiệu đi qua con đường thần kinh ly tâm trở lại cơ quan nhận cảm ngoại vi giúp di chuyển các phần của cơ thể bị ảnh hưởng khỏi kích thích gây đau. Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) 1.

Định nghĩa và phân loại MICS Theo Hội các nhà phẫu thuật lồng ngực thì MICS là bất kỳ một kỹ thuật nào có sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) mà không phải cưa toàn bộ xương ức.24 Dựa trên những kinh nghiệm thu được, Loulmet và Carpentier đã phân loại MICS thành bốn mức. Phân loại mức độ MICS Mức độ1 Nhìn trực tiếp, đường rạch da hạn chế 10 – 12cm Mức độ 2 Nhìn trực tiếp hoặc nội soi hỗ trợ, rạch da nhỏ 4 – 6cm Mức độ 3 Nội soi trực tiếp và hỗ trợ của robot, rạch da siêu nhỏ 1,2 – 4cm Mức độ 4 Sử dụng hoàn toàn robot, rạch da dưới 1,2cm MICS đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới, đã tiến tới phẫu thuật nội soi hoàn toàn, có robot hỗ trợ thao tác từ xa. Tại Việt Nam, cũng đã có nghiên cứu, báo cáo về việc ứng dụng MICS với nội soi hỗ trợ, phẫu thuật nội soi toàn bộ thực hiện tại nhiều trung tâm tim mạch trên cả nước. Các đường mở ngực phải trong MICS Đường mở nhỏ cạnh ức phải: Đường rạch ở vị trí khoang liên sườn 2 – 4 ngực phải.

Đường mổ này ban đầu được Cosgrove và Sabik sử dụng để phẫu thuật van động mạch chủ.31 Cách tiếp cận qua ngực phải để tiếp cận gốc động mạch chủ bằng với đường mở nhỏ 5 – 6 cm, là một trong những phương pháp phổ biến phẫu thuật van động mạch chủ ít xâm lấn. Đường mổ phẫu thuật van động mạch chủ ít xâm lấn “Nguồn: Current era minimally invasive aortic valve replacement: Techniques and practice”.32 8 Phẫu thuật qua đường cạnh ức phải cần đánh giá BN cẩn thận trước mổ: chụp CT – scan lồng ngực để thu thập thông tin: giải phẫu thành ngực, phổi, giải phẫu đường thở, vị trí trung thất, mạch máu lớn, liên quan động mạch chủ và xương ức. Ưu điểm của đường mở này: thẩm mỹ, giảm chấn thương phẫu thuật, giảm tỷ lệ biến chứng, mất máu, rút ngắn thời gian hồi phục. Nhược điểm phương pháp tiếp cận này: khó thực hiện được trên BN dị dạng lồng ngực, vôi hoá động mạch chủ nặng, bệnh mạch máu não và ngoại vi, bệnh phổi tắc nghẽn, BN đã được phẫu thuật tim, lồng ngực trước đó.33 Đường mở ngực phải nhỏ trước bên: Với các thương tổn sử dụng đường vào từ nhĩ trái, nhĩ phải để tiếp cận thì đường mở nhỏ ngực phải có nội soi hỗ trợ được đa số các tác giả sử dụng với ưu điểm về mặt thẩm mỹ đặc biệt là nữ giới.

Vị trí đường rạch thường dưới núm vú khoảng 2 cm với nam giới và nếp lằn vú với nữ giới, vào khoang màng phổi ở khoang liên sườn IV, có thể thay đổi lên hoặc xuống một khoang liên sườn phụ thuộc vào cơ hoành bị đẩy lên cao hay xuống thấp. Ưu điểm của đường mở này là tránh được mở xương ức và những biến chứng của nó, thẩm mỹ so với các đường mở khác, kiểm soát đau dễ dàng hơn, thời gian nằm viện ngắn. Đường mở ngực phải trước bên phẫu thuật van hai lá “Nguồn: British Medical Journal (2018)”. Các chỉ định cho MICS đường ngực phải Các chỉ định chính hiện nay bao gồm.36,37 - Sửa/thay van hai lá - Sửa/thay van ba lá - Thay van động mạch chủ.

- Vá thông liên nhĩ - Sửa thông sàn nhĩ thất bán phần - Chỉ định khác: phẫu thuật cắt u nhày nhĩ trái. Các thủ thuật kèm theo: Lấy huyết khối, khâu loại trừ tiểu nhĩ trái. Đau trong mổ và sau mổ MICS qua đường mở ngực phải và các biện pháp đánh giá 1. Đau trong mổ, sau mổ MICS qua đường mở ngực phải Nguyên nhân gây đau trong mổ MICS qua đường mở ngực phải là do đường rạch da ở thành ngực, cắt cơ thành ngực, gãy xương sườn, tổn thương đè ép dây thần kinh liên sườn.

Các kích thích đau này được dẫn truyền chủ yếu theo dây thần kinh liên sườn chi phối cho thành ngực từ T3 đến T10. Đau quy chiếu: khi cảm giác đau của một tạng trong cơ thể sẽ tương ứng với một vùng nào đó trên bề mặt da.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tác Dụng Giảm Đau Của Gây Tê Mặt Phẳng Cân Cơ Dựng Sống Trong Phẫu Thuật Tim Ít Xâm Lấn cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp gây tê mặt phẳng trong việc giảm đau cho bệnh nhân trong các ca phẫu thuật tim ít xâm lấn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của kỹ thuật gây tê mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại, như giảm thiểu cơn đau sau phẫu thuật và cải thiện sự phục hồi của bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp gây tê và giảm đau trong phẫu thuật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả gây tê đám rối thần kinh cánh tay liên tục đường nách bằng hỗn hợp levobupivacain sufentanil trong phẫu thuật và giảm đau sau mổ vùng chi trên. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật gây tê khác và ứng dụng của chúng trong phẫu thuật.

Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp các bác sĩ nâng cao tay nghề mà còn mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.