Sự tác động của giá trị cảm nhận và tính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua trực tuyến đối với thời trang nội địa của thế hệ z tại thành phố hồ chí minh

Khám phá tác động của giá trị cảm nhận và tính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua sắm trực tuyến thời trang nội địa của thế hệ Z tại TP.HCM.

Chuyên ngành

Kinh tế - Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2021

118
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Nghiên cứu sơ bộ

1.5.2. Nghiên cứu chính thức

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN

2.1.1. Tính vị chủng

2.1.2. Giá trị cảm nhận

2.1.3. Hành vi mua trực tuyến. Thời trang nội địa

2.1.4. Thuyết hành động hợp lý (TRA)

2.1.5. Lý thuyết hành vi dự định (TPB)

2.1.6. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

2.1.7. Mô hình đơn giản hành vi người tiêu dùng

2.1.8. Thuyết nhận thức rủi ro

2.2. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.2.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.2.2. Nghiên cứu trong nước

2.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.3.1. Phản ứng cảm xúc

2.3.2. Cảm nhận về thương hiệu

2.3.3. Cảm nhận về lợi ích dịch vụ

2.3.4. Cảm nhận về giá cả

2.3.5. Cảm nhận về tính thẩm mỹ

2.3.6. Tính vị chủng tiêu dùng

3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

3.3. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.3.3. Cách thức thực hiện

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. MÔ TẢ THÔNG TIN MẪU QUAN SÁT

4.2. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH

4.2.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Cảm nhận về thương hiệu”

4.2.2. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Phản ứng cảm xúc”

4.2.3. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Cảm nhận về lợi ích dịch vụ”

4.2.4. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Cảm nhận về giá cả”

4.2.5. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Cảm nhận về tính thẩm mỹ”

4.2.6. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Tính vị chủng tiêu dùng”

4.2.7. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với yếu tố “Hành vi tiêu dùng”

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA)

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với biến phụ thuộc

4.4. KIỂM ĐỊNH TƯƠNG QUAN PEARSON

4.5. PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH BỘI CHO MÔ HÌNH

4.5.1. Phân tích hồi quy và kiểm tra đa cộng tuyến

4.5.2. Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy

4.6. KIỂM ĐỊNH ANOVA VÀ INDEPENDENT SAMPLES T-TEST

4.6.1. Theo giới tính

4.6.2. Theo nhóm tuổi

4.6.3. Theo trình độ học vấn

4.6.4. Theo thu nhập

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.2. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

PHỤ LỤC 1 BẢNG KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 2 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tác Động Giá Trị Cảm Nhận

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá sự tác động của giá trị cảm nhận đến hành vi mua sắm thời trang của thế hệ Z tại TP. Hồ Chí Minh. Bối cảnh thị trường Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, sự xâm nhập của các sản phẩm và dịch vụ từ nước ngoài đã ảnh hưởng đến nhận thức và tâm lý học tiêu dùng của người Việt. Nghiên cứu này xem xét liệu giá trị cảm nhận, cùng với tính vị chủng tiêu dùng, có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thời trang nội địa của thế hệ Z hay không. Theo Nielsen, người tiêu dùng hiện nay ưu tiên hàng Việt Nam, vì biết rõ nguồn gốc và mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp Việt. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp những hiểu biết sâu sắc để giúp các doanh nghiệp marketing thời trang hiệu quả hơn đối với phân khúc khách hàng này. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19, khi mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Về Giá Trị Cảm Nhận Thời Trang

Nghiên cứu này ra đời từ thực tế thị trường thời trang Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu nội địa và quốc tế. Thế hệ Z là một phân khúc khách hàng tiềm năng, có khả năng ảnh hưởng lớn đến xu hướng thời trang. Việc hiểu rõ giá trị cảm nhận của họ đối với sản phẩm thời trang nội địa là rất quan trọng để các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing phù hợp. Hơn nữa, mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích ứng với kênh mua sắm này. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z đối với thời trang nội địa.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giá Trị Cảm Nhận Đến Mua Sắm

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của giá trị cảm nhậntính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua sắm trực tuyến đối với thời trang nội địa của thế hệ Z. Cụ thể, nghiên cứu nhằm phân tích tình hình mua sắm trực tuyến hiện tại, xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, và giá trị kinh tế. Nghiên cứu cũng sẽ đánh giá tầm quan trọng của giá trị thương hiệunhận thức thương hiệu trong quyết định mua hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ được sử dụng để đưa ra các hàm ý quản trị, giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn, thúc đẩy ý định mua hàngđộng lực mua hàng của thế hệ Z đối với thời trang nội địa.

II. Thách Thức Hiểu Rõ Hành Vi Mua Sắm Của Thế Hệ Z

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu này là hiểu rõ hành vi mua sắm của thế hệ Z. Đây là một thế hệ năng động, am hiểu công nghệ và có những phong cách sống riêng biệt. Hành vi mua sắm của họ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm mạng xã hội, người ảnh hưởng (Influencer), và đánh giá sản phẩm. Việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy là rất quan trọng để đưa ra những kết luận có giá trị. Nghiên cứu cũng cần xem xét tâm lý học tiêu dùng của thế hệ Z, đặc biệt là thái độ đối với thương hiệutrải nghiệm mua sắm trực tuyến. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng giữa các nhóm nhỏ trong thế hệ Z cũng cần được xem xét. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp nghiên cứu thị trường khác nhau để vượt qua những thách thức này.

2.1. Khó Khăn Thu Thập Dữ Liệu Về Hành Vi Tiêu Dùng Z

Việc thu thập dữ liệu chính xác về hành vi mua sắm của thế hệ Z gặp nhiều khó khăn. Thế hệ Z thường sử dụng nhiều kênh mua sắm khác nhau, cả mua sắm trực tuyếnmua sắm tại cửa hàng, khiến việc theo dõi và phân tích hành vi của họ trở nên phức tạp. Họ cũng có xu hướng thay đổi sở thích và xu hướng thời trang nhanh chóng, đòi hỏi nghiên cứu phải được thực hiện liên tục và cập nhật thường xuyên. Hơn nữa, sự đa dạng về phong cách sốngvăn hóa tiêu dùng trong thế hệ Z đòi hỏi các phương pháp thu thập dữ liệu phải linh hoạt và phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Các phương pháp như khảo sát trực tuyến, phỏng vấn sâu, và phân tích dữ liệu từ mạng xã hội sẽ được sử dụng để thu thập thông tin một cách toàn diện.

2.2. Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Mua Sắm Thời Trang

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của thế hệ Z, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang. Họ thường tìm kiếm thông tin, đánh giá sản phẩm, và xu hướng thời trang trên các nền tảng như Instagram, TikTok, và Facebook. Người ảnh hưởng (Influencer) trên mạng xã hội có sức ảnh hưởng lớn đến ý định mua hàngđộng lực mua hàng của họ. Các doanh nghiệp cần tận dụng sức mạnh của mạng xã hội để xây dựng nhận thức thương hiệu, quảng bá sản phẩm thời trang, và tương tác với khách hàng. Nghiên cứu sẽ phân tích vai trò của mạng xã hội trong việc hình thành giá trị cảm nhận và thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến đối với thời trang nội địa của thế hệ Z.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính Định Lượng Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng để có được cái nhìn toàn diện về vấn đề. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn nhóm nhỏ với các thành viên thế hệ Z để khám phá các yếu tố ảnh hưởng của giá trịtính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua sắm. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến với mẫu lớn hơn để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ ảnh hưởng của giá trị. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, và hồi quy đa biến. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và đưa ra kết luận. Nghiên cứu tập trung vào thời trang nội địa và xem xét các yếu tố như giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, và giá trị kinh tế.

3.1. Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Giá Trị Cảm Nhận

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn nhóm (focus group) với 20 đối tượng thuộc thế hệ Z. Mục tiêu là khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhậntính vị chủng tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến thời trang nội địa. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào kinh nghiệm mua sắm, nhận thức về thương hiệu, thái độ đối với sản phẩm nội địa, và ảnh hưởng của mạng xã hội. Kết quả phỏng vấn được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) để xác định các chủ đề và xu hướng chính. Thông tin thu thập được từ nghiên cứu định tính sẽ được sử dụng để xây dựng bảng câu hỏi cho nghiên cứu định lượng.

3.2. Nghiên Cứu Định Lượng Đo Lường Tác Động Giá Trị Cảm Nhận

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến với mẫu 432 người thuộc thế hệ Z. Mục tiêu là đo lường mức độ ảnh hưởng của giá trị cảm nhậntính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua sắm trực tuyến thời trang nội địa. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên kết quả của nghiên cứu định tính và các nghiên cứu trước đây. Dữ liệu thu thập được được phân tích bằng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha (để đánh giá độ tin cậy của thang đo), EFA (phân tích nhân tố khám phá), tương quan Pearson, và hồi quy đa biến (để kiểm định các giả thuyết). Kết quả nghiên cứu định lượng sẽ cung cấp bằng chứng thống kê về mối quan hệ giữa các biến số nghiên cứu.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hàm Ý Quản Trị Cho Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp kinh doanh thời trang tại TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm thời trang nội địa trong mắt thế hệ Z. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cải thiện chất lượng sản phẩm, thiết kế độc đáo, dịch vụ khách hàng tốt, và marketing hiệu quả. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng giá trị thương hiệu mạnh mẽ, tạo dựng niềm tinthái độ tích cực đối với thương hiệu thời trang. Ngoài ra, cần tận dụng mạng xã hộingười ảnh hưởng (Influencer) để quảng bá sản phẩm và tương tác với khách hàng. Các chiến lược marketing nên tập trung vào việc nhấn mạnh các lợi ích dịch vụcảm nhận về giá cả hợp lý.

4.1. Chiến Lược Marketing Tối Ưu Giá Trị Cảm Nhận

Để tối ưu giá trị cảm nhận, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc xây dựng các chiến lược marketing toàn diện. Đầu tiên, cần xác định rõ giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, và giá trị kinh tếsản phẩm thời trang nội địa mang lại cho thế hệ Z. Sau đó, truyền tải những giá trị này một cách rõ ràng và hấp dẫn thông qua các kênh marketing khác nhau, bao gồm mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, và các sự kiện thời trang. Cần tạo ra một trải nghiệm mua sắm tích cực cho khách hàng, từ khâu tìm kiếm thông tin đến khi nhận sản phẩm. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và liên tục cải thiện sản phẩm và dịch vụ là rất quan trọng để duy trì giá trị cảm nhận cao.

4.2. Xây Dựng Thương Hiệu Thời Trang Nội Địa Mạnh Mẽ

Việc xây dựng thương hiệu thời trang nội địa mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thu hút thế hệ Z. Các doanh nghiệp cần tạo ra một nhận diện thương hiệu độc đáo và dễ nhận biết, xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, và tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành. Giá trị thương hiệu cần được xây dựng dựa trên chất lượng sản phẩm, thiết kế sáng tạo, dịch vụ khách hàng tốt, và trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp cần chủ động tương tác với khách hàng trên mạng xã hội, lắng nghe ý kiến của họ, và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc hợp tác với người ảnh hưởng (Influencer) có uy tín cũng có thể giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

V. Kết Luận Giá Trị Cảm Nhận Ảnh Hưởng Hành Vi Mua Sắm Z

Nghiên cứu đã chứng minh rằng giá trị cảm nhậnảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm thời trang của thế hệ Z tại TP. Hồ Chí Minh. Các yếu tố như giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, và giá trị kinh tế đều đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm thời trang nội địa để thu hút thế hệ Z. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mạng xã hộingười ảnh hưởng (Influencer)ảnh hưởng lớn đến hành vi mua sắm của họ. Các chiến lược marketing cần tận dụng các kênh này để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực marketing thời trang và cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi tiêu dùng của thế hệ Z.

5.1. Tổng Kết Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Sắm

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm thời trang nội địa của thế hệ Z. Các yếu tố này bao gồm: Giá trị cảm nhận (bao gồm giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, và giá trị kinh tế), tính vị chủng tiêu dùng, nhận thức thương hiệu, thái độ đối với thương hiệu, và ảnh hưởng của mạng xã hội. Các yếu tố này tương tác với nhau để hình thành ý định mua hàng và thúc đẩy hành vi mua sắm. Doanh nghiệp cần hiểu rõ vai trò của từng yếu tố này để xây dựng các chiến lược marketing phù hợp.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hành Vi Tiêu Dùng

Nghiên cứu này có một số hạn chế và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa và xã hội trong hành vi mua sắm của thế hệ Z. Cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như trách nhiệm xã hội của doanh nghiệptính bền vững của sản phẩm đến quyết định mua hàng. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố khác ở Việt Nam và so sánh kết quả. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào các phân khúc nhỏ hơn của thế hệ Z, dựa trên các yếu tố như thu nhập, phong cách sống, và sở thích cá nhân.

23/05/2025
Sự tác động của giá trị cảm nhận và tính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua trực tuyến đối với thời trang nội địa của thế hệ z tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của đề tài trình bày những vấn đề chính về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Với lý do được đưa ra, đề tài nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự tác động của giá trị cảm nhận và tính vị chủng tiêu dùng đến hành vi mua trực tuyến đối với thời trang nội địa của thế hệ Z tại thành phố Hồ Chí Minh. Từ đó, phát hiện những khó khăn của các thương hiệu thời trang nội địa trong quá trình thâm nhập chính thị trường Việt Nam và đề xuất giải pháp cho viễn cảnh tương lai. Quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu được thực hiện trong vòng 5 tháng (tháng 11/2020 đến 4/2021) với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng.

Nhóm nghiên cứu cũng tiến hành xác định kết cấu của đề tài với năm chương chính để đưa đến cái nhìn tổng quan nhất về các phần mà nhóm nghiên cứu tiến hành thực hiện. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 2. Tính vị chủng Thuật ngữ "Chủ nghĩa vị chủng" lần đầu tiên được áp dụng trong khoa học xã hội bởi nhà xã hội học người Mỹ William G.

Trong cuốn sách năm 1906, Folkways, Sumner mô tả chủ nghĩa dân tộc là "tên gọi kỹ thuật cho quan điểm về những thứ trong đó nhóm của chính mình là trung tâm của mọi thứ, và tất cả những người khác được chia tỷ lệ và đánh giá liên quan đến nó." Ông đặc trưng rằng chủ nghĩa vị chủng thường dẫn đến sự kiêu ngạo, hão huyền, niềm tin vào ưu thế của nhóm mình và khinh thường nhóm người ngoài. ❖ Chủ nghĩa vị chủng (hay còn gọi là chủ nghĩa duy chủng tộc, chủ nghĩa duy dân tộc, tiếng Anh: ethnocentrism): có nghĩa là áp dụng văn hóa hoặc dân tộc của chính mình làm hệ quy chiếu để đánh giá các nền văn hóa, thực hành, hành vi, tín ngưỡng và con người khác, thay vì sử dụng các tiêu chuẩn của nền văn hóa cụ thể có liên quan. Vì nhận định này thường là tiêu cực, một số người cũng sử dụng thuật ngữ này để chỉ niềm tin rằng nền văn hóa của một người vượt trội hơn, hoặc đúng hơn hoặc bình thường hơn tất cả những người khác — đặc biệt là về sự khác biệt xác định bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc, chẳng hạn như ngôn ngữ, hành vi, phong tục và tôn giáo. Trong cách sử dụng thông thường, nó cũng có thể có nghĩa đơn giản là bất kỳ phán xét thiên lệch về văn hóa nào.

❖ Tính vị chủng là khái niệm chỉ sự tự quan niệm, tự đánh giá của cá nhân cho rằng chủng tộc, cộng đồng mà mình là thành viên có phẩm chất cao hơn các chủng tộc, cộng đồng khác. Khái niệm này là phổ biến trong xã hội và biểu hiện trong cả trong lĩnh vực Marketing, tính vị chủng được biết đến với thuật ngữ “Tính vị chủng tiêu dùng” (consumer ethnocentrism) (Shimp & Sharma (1987)), như một dạng độc đáo của tính vị chủng, đặc trưng nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Shimp & Sharma (1987) đã thiết lập thang CETSCALE để đo lường. Sau đó, CETSCALE đã được sử dụng trong các nghiên cứu ở nhiều nước và cho thấy, tính vị chủng tác động tiêu cực đến thái độ người tiêu dùng đối với hàng ngoại nhập.

Giá trị cảm nhận ❖ Philip Kotler (1994) cho rằng “Giá trị cảm nhận của khách hàng là khoản chênh lệch giữa những giá trị mà họ nhận được từ việc sở hữu và sử dụng sản phẩm với chi phí bỏ ra để có được sản phẩm”. ❖ Louis (1992) thì cho rằng “giá trị là sự thỏa mãn đòi hỏi của khách hàng với mức giá thấp nhất có thể có của việc mua, sở hữu và sử dụng”, điều này đã đặt sự thỏa mãn của khách hàng thông qua sự trải nghiệm nhưng trên nền tảng giá cả phải trả cho hàng hóa và dịch vụ đó. ❖ Williams & Soutar (2000) nghiên cứu mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận được, sự hài lòng và ý định hành vi, rút ra kết luận rằng giá trị cảm nhận được về mặt cảm xúc ảnh hưởng lớn đến mức độ hài lòng, do đó đề xuất giá trị cảm nhận được về tình cảm quan trọng hơn cả giá trị cảm nhận được về mặt kinh tế. ❖ Zeithaml (1988) nhận định “Giá trị cảm nhận là đánh giá tổng thể của người tiêu dùng cho các sản phẩm, dựa trên nhận thức được đưa ra trong trao đổi thứ nhận được”.

❖ Butz và Goodstein (1990) định nghĩa “Giá trị cảm nhận là mối quan hệ cảm xúc được thiết lập giữa khách hàng và nhà cung cấp sau khi khách hàng đã sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp và thấy rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đó tạo ra giá trị gia tăng”. Nhìn chung có rất nhiều khái niệm về giá trị cảm nhận của khách hàng khác nhau, khái niệm về giá trị cảm nhận luôn thay đổi theo thời gian. Giá trị cảm nhận là một thuật ngữ trong marketing, thể hiện sự đánh giá của khách hàng về giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ, là sự so sánh giữa các lợi ích mà khách hàng nhận được và những gì họ bỏ ra để có được sản phẩm, dịch vụ. Hành vi mua trực tuyến ❖ Theo nghiên cứu của (Li & Zhang, 2002) “Hành vi mua sắm trực tuyến (còn được gọi là hành vi mua hàng qua mạng, hành vi mua sắm qua Internet) là quá trình mua sản phẩm dịch vụ qua Internet”.com: “Mua sắm trực tuyến là hoạt động mua sắm sản phẩm hay dịch vụ qua mạng Internet.” ❖ Theo định nghĩa trong nghiên cứu của Monsuwe et al.

(2004): “Mua sắm trực tuyến là hành vi của người tiêu dùng trong việc mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng Internet hoặc website sử dụng các giao dịch mua sắm trực tuyến.” ❖ Theo Wikipedia: “Mua sắm trực tuyến là một dạng thương mại điện tử cho phép khách hàng trực tiếp mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bán qua Internet sử dụng trình duyệt web. Người tiêu dùng tìm thấy một sản phẩm quan tâm bằng cách trực tiếp truy cập trang web của nhà bán lẻ hoặc tìm kiếm trong số các nhà cung cấp khác sử dụng công cụ tìm kiếm mua sắm, hiển thị sự sẵn có và giá của sản phẩm tương tự tại các nhà bán lẻ điện tử khác nhau.” Những giao dịch trực tuyến bao gồm những hành vi như tìm kiếm thông tin, đặt hàng, thanh toán trên internet. Bên cạnh đó mua sắm trực tuyến bao gồm quá trình thay đổi xã hội trên diện rộng hơn, thị trường có đặc điểm toàn cầu hóa. Thời trang nội địa ❖ Thời trang Theo Wikipedia: “Thời trang là một sự thể hiện thẩm mỹ phổ biến tại một thời gian, địa điểm cụ thể, trong một bối cảnh cụ thể bằng cách sử dụng quần áo, giày dép, lối sống, phụ kiện, cách trang điểm, kiểu tóc và tỷ lệ cơ thể.

Không như xu hướng thường chỉ bao hàm một sự thể hiện thẩm mỹ riêng biệt và thường kéo dài ngắn hơn một mùa, thời trang là sự thể hiện đặc biệt, được hỗ trợ bởi ngành công nghiệp thời trang mà thường gắn liền với các mùa và bộ sưu tập.” ❖ Thời trang nội địa Thời trang nội địa là những sản phẩm thời trang được thiết kế, gia công, và sản xuất có phạm vi trong nước. Mỗi sản phẩm thời trang đều thuộc một thương hiệu nội địa riêng, người ta gọi là “Local Brand” (tạm dịch: thương hiệu nội địa) và mỗi thương hiệu nội địa phải được đăng ký bản quyền riêng. Vì vậy thời trang nội địa không phải là những sản phẩm được bán trong những cửa hàng quần áo thông thường. Ở các cửa hàng có bán 9 những sản phẩm tràn lan, không rõ chất lượng với những mức giá cao có thấp có.

❖ Thương hiệu thời trang nội địa Thương hiệu nội địa (tiếng Anh: Local brand) là những thương hiệu được làm chủ bởi những con người sinh sống trong một khu vực nhất định, từ khâu lên ý tưởng, thiết kế cho đến khâu sản xuất và phân phối các sản phẩm của chính mình, đa phần các sản phẩm sẽ phân phối chủ yếu trong phạm vi đất nước của họ. Thương hiệu thời trang nội địa là những thương hiệu quần áo được sản xuất và buôn bán tại một khu vực nhất định (trong bài nghiên cứu chỉ đề cập đến thương hiệu thời trang nội địa Việt Nam). Thế hệ Z Theo Wikipedia: “Thế hệ Z (gọi tắt là Gen Z) là nhóm nhân khẩu học kế tiếp sau thế hệ Millennials và trước Thế hệ Alpha. Các nhà nghiên cứu và các phương tiện truyền thông phổ biến xem khoảng thời gian từ giữa đến cuối thập niên 1990 là những năm sinh bắt đầu và những năm đầu thập niên 2010 là những năm sinh kết thúc.

Hầu hết các thành viên thuộc Thế hệ Z đều sử dụng công nghệ kỹ thuật từ nhỏ và cảm thấy thoải mái với Internet và các phương tiện truyền thông xã hội, nhưng không nhất thiết là phải có trình độ kỹ thuật số. Hầu hết các thành viên của Thế hệ Z là con của những người thuộc Thế hệ X.” Theo một nghiên cứu năm 2016 được thực hiện bởi Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ và Trung tâm Nghiên cứu Pew đã sử dụng thuật ngữ “Hậu Millennials”. Trong một bài viết năm 2016 trên tờ The Australian, Helen Rumbelow nói rằng Thế hệ hoa tuyết (Generation Snowflake) đã bắt đầu như một thuật ngữ ở Hoa Kỳ. Theo Rumbelow: “Một số cha mẹ đã ấp ủ đứa con của mình như là “những hoa tuyết nhỏ quý giá”, mỗi người đều giống nhau nhưng cũng là duy nhất, hoặc “mọi người đều đặc biệt”.

Thuật ngữ “thế hệ hoa tuyết” là một trong các từ của năm của từ điển Collins vào năm 2016. Collins định nghĩa thuật ngữ này là “những người trẻ tuổi (khoảng 20 tuổi) của những năm 2010, được xem là ít kiên cường hơn và dễ tự ái hơn các thế hệ trước." Cơ quan thống kê Canada lưu ý rằng: “Nhóm này đôi khi được gọi là thế hệ Internet, vì đây là thế hệ đầu tiên được sinh ra sau khi Internet trở nên phổ biến.” 10 Theo báo cáo của Wikipedia: “Tại Nhật Bản, nhóm thế hệ này được mô tả là “Neo- Digital Natives, một bước vượt xa so với nhóm thế hệ trước” - những người được mô tả là "Người bản địa kỹ thuật số". Người bản địa kỹ thuật số chủ yếu giao tiếp bằng văn bản hoặc giọng nói, trong khi Neo-Digital Natives sử dụng video, điện thoại video và phim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Động Của Giá Trị Cảm Nhận Đến Hành Vi Mua Sắm Thời Trang Của Thế Hệ Z Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà giá trị cảm nhận ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của thế hệ Z trong lĩnh vực thời trang. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cảm nhận mà còn chỉ ra những xu hướng tiêu dùng đặc trưng của thế hệ trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà các thương hiệu có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị để thu hút đối tượng này.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu các thành phần tiếp thị truyền thông xã hội ảnh hưởng đến ý định mua lại đối với thương hiệu thời trang nội địa của thế hệ Z tại thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tiếp thị truyền thông xã hội trong việc hình thành ý định mua sắm của thế hệ Z.

Những thông tin từ các tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các xu hướng và chiến lược hiệu quả trong ngành thời trang, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong thị trường đầy biến động hiện nay.