Khảo sát sự thay đổi mạch máu quanh gai ở bệnh nhân viêm thần kinh thị và thiếu máu đầu thần kinh thị bằng oct a

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát sự thay đổi mạch máu quanh gai ở bệnh nhân viêm thần kinh thị và thiếu máu đầu thần kinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2020

118
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU CHÍNH

2.2. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Giải phẫu và sinh lý vùng đầu thần kinh thị

3.1.1. Cấu trúc giải phẫu Thần kinh thị (TKT)

3.1.2. Mạch máu nuôi dưỡng đầu TKT

3.1.2.1. Động mạch
3.1.2.2. Tĩnh mạch
3.1.2.3. Mao mạch

3.1.3. Chức năng sinh lý và bệnh lý của thần kinh thị

3.2. Tổng quan về bệnh lý viêm thần kinh thị

3.2.1. Sinh bệnh học

3.2.2. Nguyên nhân

3.2.3. Triệu chứng lâm sàng

3.2.3.1. Triệu chứng cơ năng
3.2.3.2. Triệu chứng thực thể

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phương pháp nghiên cứu

4.3. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6. BÀN LUẬN

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1 – PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2 – MỘT SỐ BỆNH ÁN TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu OCT A và Bệnh Thần Kinh Thị

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng OCT-A để khảo sát sự thay đổi mạch máu quanh gai thị ở bệnh nhân viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Đây là hai bệnh lý nhãn khoa thường gây khó khăn trong chẩn đoán phân biệt. Mục tiêu là cung cấp thêm một phương tiện cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán cho các bác sĩ nhãn khoa. Theo ước tính, tỷ lệ mới mắc hàng năm của viêm thần kinh thị là 3-5/100.000 người, trong khi đó tỷ lệ mới mắc của thiếu máu đầu thần kinh thị là 2,3-10,2/100.000 người. Sự khác biệt về cơ chế sinh bệnh học giữa hai bệnh lý này (viêm và mất myelin so với thiếu cấp máu) dẫn đến những thách thức trong việc chẩn đoán chính xác. Nghiên cứu này hy vọng sẽ làm sáng tỏ những khác biệt về mật độ mạch máulưu lượng máu quanh gai thị, từ đó cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị.

1.1. Giới Thiệu Về OCT A Trong Chẩn Đoán Bệnh Lý Gai Thị

OCT-A (Optical Coherence Tomography Angiography) là một kỹ thuật hình ảnh học tiên tiến, cho phép quan sát mạng lưới mao mạch hình tia quanh gai mà các phương pháp chụp mạch huỳnh quang truyền thống không thể thấy rõ. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý chụp cắt lớp cố kết quang học, kết hợp với phân tích sự thay đổi tín hiệu theo thời gian để tạo ra hình ảnh mạch máu. OCT-A không xâm lấn, nhanh chóng và cung cấp thông tin chi tiết về mật độ mạch máulưu lượng máu tại vùng gai thị. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến tổn thương thần kinh thị, như viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Phân Biệt Viêm và Thiếu Máu Đầu Dây Thần Kinh Thị

Việc phân biệt chính xác giữa viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị là rất quan trọng vì phương pháp điều trị cho hai bệnh lý này hoàn toàn khác nhau. Viêm thần kinh thị thường được điều trị bằng corticosteroid để giảm viêm, trong khi thiếu máu đầu thần kinh thị tập trung vào việc cải thiện lưu lượng máu và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Chẩn đoán sai có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả, thậm chí gây hại cho bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán khách quan và chính xác, như sử dụng OCT-A để đánh giá thay đổi mạch máu, là một nhu cầu cấp thiết trong thực hành nhãn khoa.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Phân Biệt Bệnh Thần Kinh Thị

Chẩn đoán phân biệt giữa viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị gặp nhiều khó khăn do sự tương đồng về triệu chứng lâm sàng. Cả hai bệnh lý đều có thể gây giảm thị lực đột ngột, đau mắt và tổn thương thần kinh thị. Theo nghiên cứu của Rizzo và Lessell, có nhiều điểm chung về triệu chứng lâm sàng giữa hai nhóm bệnh nhân. Đặc biệt, các trường hợp viêm thần kinh thị hậu cầu có kèm theo viêm gai và thiếu máu đầu thần kinh thị trước giai đoạn cấp có phù gai khu trú càng gây nhầm lẫn. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ, nhưng đến nay vẫn chưa có một phương pháp xét nghiệm đặc hiệu nào để phân biệt hai bệnh lý này một cách chắc chắn.

2.1. Sự Tương Đồng Về Triệu Chứng Lâm Sàng Giữa Hai Bệnh Lý

Cả viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị đều có thể biểu hiện bằng giảm thị lực đột ngột, đau mắt (đặc biệt là khi vận động nhãn cầu), rối loạn thị giác màu sắc và tổn thương đồng tử hướng tâm tương đối (RAPD). Phù gai thị cũng có thể xuất hiện trong cả hai bệnh lý, đặc biệt là trong giai đoạn cấp tính của thiếu máu đầu thần kinh thị và trong các trường hợp viêm thần kinh thị có viêm gai. Sự tương đồng này khiến cho việc phân biệt chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng trở nên khó khăn, đòi hỏi các bác sĩ phải có kinh nghiệm và sử dụng các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ.

2.2. Thiếu Các Xét Nghiệm Đặc Hiệu Để Chẩn Đoán Phân Biệt

Hiện tại, không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể chẩn đoán phân biệt một cách chắc chắn giữa viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Các xét nghiệm như chụp MRI não, xét nghiệm máu để loại trừ các bệnh lý viêm hệ thống và chụp mạch huỳnh quang võng mạc có thể cung cấp thông tin hỗ trợ, nhưng không phải lúc nào cũng đưa ra kết quả rõ ràng. Do đó, việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học hoặc các phương pháp hình ảnh học mới, như sử dụng OCT-A để đánh giá thay đổi mạch máu quanh gai thị, là rất quan trọng để cải thiện khả năng chẩn đoán phân biệt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu OCT A Đánh Giá Mạch Máu Quanh Gai Thị

Nghiên cứu này sử dụng OCT-A để khảo sát mật độ mạch máulưu lượng máu quanh gai thị ở bệnh nhân viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Máy chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu có thể giúp quan sát được mạng lưới mao mạch hình tia quanh gai, vốn không quan sát được trên chụp mạch huỳnh quang truyền thống. Nghiên cứu của tác giả Fard (2018) cho thấy mật độ mạch máu quanh gai của mắt thiếu máu thần kinh thị trước không do viêm động mạch thấp hơn mắt viêm thần kinh thị, nhưng sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu của tác giả Rougier (2018) ghi nhận chỉ số dòng chảy mao mạch của mắt viêm thần kinh thị cao hơn mắt lành còn lại và sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Qua đó, đã cho thấy chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu có khả năng hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý thần kinh thị.

3.1. Các Chỉ Số OCT A Được Sử Dụng Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu tập trung vào hai chỉ số chính được đo bằng OCT-A: mật độ tưới máu mao mạch (P) và chỉ số dòng chảy mao mạch (F). Mật độ tưới máu mao mạch (P) thể hiện tỷ lệ diện tích mạch máu trên tổng diện tích vùng khảo sát, cho biết mức độ phong phú của mạng lưới mao mạch. Chỉ số dòng chảy mao mạch (F) phản ánh tốc độ dòng máu trung bình trong các mao mạch, cho biết hiệu quả tưới máu của mạng lưới mạch máu. Các chỉ số này được đo tại vùng quanh gai thị, nơi tập trung nhiều mao mạch hình tia và có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng đầu thần kinh thị.

3.2. Quy Trình Chụp OCT A và Phân Tích Kết Quả

Quy trình chụp OCT-A được thực hiện nhanh chóng và không xâm lấn. Bệnh nhân được yêu cầu nhìn thẳng vào mục tiêu trong máy chụp, và máy sẽ tự động quét vùng gai thị. Thời gian chụp thường chỉ mất vài giây cho mỗi mắt. Sau khi chụp, hình ảnh OCT-A được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để loại bỏ nhiễu và tính toán các chỉ số mật độ tưới máu mao mạch (P) và chỉ số dòng chảy mao mạch (F). Các chỉ số này sau đó được so sánh giữa mắt bệnh và mắt lành (nếu có), cũng như giữa hai nhóm bệnh nhân viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị, để tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thay Đổi Mạch Máu Quanh Gai Thị

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về thay đổi mạch máu quanh gai thị giữa bệnh nhân viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị khi sử dụng OCT-A. Mặc dù sự khác biệt về mật độ mạch máu có thể không có ý nghĩa thống kê trong một số nghiên cứu, nhưng các chỉ số khác như chỉ số dòng chảy mao mạch có thể cho thấy sự khác biệt rõ rệt hơn. Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng khác để có cái nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa hai bệnh lý này. Việc xác định các ngưỡng chẩn đoán của mật độ tưới máu mao mạch (P) và chỉ số dòng chảy mao mạch (F) trên kết quả OCT-A có thể giúp cải thiện độ chính xác của chẩn đoán.

4.1. So Sánh Mật Độ Mạch Máu Giữa Hai Nhóm Bệnh Nhân

Nghiên cứu so sánh mật độ mạch máu quanh gai thị giữa nhóm bệnh nhân viêm thần kinh thị và nhóm bệnh nhân thiếu máu đầu thần kinh thị sử dụng OCT-A. Kết quả cho thấy có xu hướng giảm mật độ mạch máu ở nhóm thiếu máu đầu thần kinh thị so với nhóm viêm thần kinh thị, tuy nhiên sự khác biệt này có thể không đạt được ý nghĩa thống kê trong một số trường hợp. Điều này có thể do sự biến đổi lớn giữa các cá nhân hoặc do kích thước mẫu nghiên cứu còn hạn chế. Cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả này.

4.2. Đánh Giá Chỉ Số Dòng Chảy Mao Mạch F và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Ngoài mật độ mạch máu, nghiên cứu cũng đánh giá chỉ số dòng chảy mao mạch (F) ở cả hai nhóm bệnh nhân. Chỉ số dòng chảy mao mạch (F) phản ánh tốc độ dòng máu trong các mao mạch, và có thể cung cấp thông tin về chức năng tưới máu của mạng lưới mạch máu. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về chỉ số dòng chảy mao mạch (F) giữa hai nhóm, có thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh khác nhau của viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Việc phân tích chỉ số dòng chảy mao mạch (F) có thể giúp phân biệt hai bệnh lý này và cung cấp thông tin về mức độ tổn thương thần kinh thị.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hạn Chế Của Nghiên Cứu OCT A

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về tiềm năng của OCT-A trong việc hỗ trợ chẩn đoán phân biệt giữa viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng OCT-A không phải là một xét nghiệm hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng và các xét nghiệm khác. Nghiên cứu cũng có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ và sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng của bệnh giữa các bệnh nhân. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này và đánh giá hiệu quả của OCT-A trong việc theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị.

5.1. Tiềm Năng Của OCT A Trong Chẩn Đoán và Theo Dõi Bệnh

OCT-A có tiềm năng lớn trong việc cải thiện khả năng chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý thần kinh thị, bao gồm viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về mật độ mạch máulưu lượng máu quanh gai thị, OCT-A có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn và theo dõi hiệu quả của điều trị theo thời gian. OCT-A cũng có thể được sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương mạch máu ở những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc các bệnh lý thần kinh thị.

5.2. Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét. Kích thước mẫu nghiên cứu còn nhỏ, và có thể có sự khác biệt về mức độ nghiêm trọng của bệnh giữa các bệnh nhân. Ngoài ra, OCT-A có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng hình ảnh và sự hợp tác của bệnh nhân. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khắc phục những hạn chế này, sử dụng cỡ mẫu lớn hơn, kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và đánh giá hiệu quả của OCT-A trong việc theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu cũng nên khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của OCT-A trong nhãn khoa.

VI. Kết Luận OCT A và Tương Lai Nghiên Cứu Bệnh Thần Kinh Thị

Nghiên cứu này khẳng định vai trò của OCT-A như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán tiềm năng trong việc phân biệt viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị. Mặc dù cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận kết quả và tối ưu hóa các phương pháp phân tích, OCT-A hứa hẹn sẽ đóng góp quan trọng vào việc cải thiện chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh thị trong tương lai. Việc kết hợp OCT-A với các phương pháp chẩn đoán khác và các dấu ấn sinh học có thể mang lại cái nhìn toàn diện hơn về bệnh lý và giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã khảo sát sự thay đổi mạch máu quanh gai thị ở bệnh nhân viêm thần kinh thịthiếu máu đầu thần kinh thị bằng OCT-A. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về mật độ mạch máuchỉ số dòng chảy mao mạch giữa hai nhóm bệnh nhân, mặc dù sự khác biệt này có thể không phải lúc nào cũng có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp OCT-A với các thông tin lâm sàng và các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

6.2. Hướng Đi Mới Trong Nghiên Cứu và Ứng Dụng OCT A

Trong tương lai, nghiên cứu về OCT-A nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích hình ảnh tiên tiến hơn, sử dụng trí tuệ nhân tạo để tự động hóa quá trình phân tích và tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới có thể giúp phân biệt các bệnh lý thần kinh thị một cách chính xác hơn. Nghiên cứu cũng nên khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của OCT-A, chẳng hạn như theo dõi tiến triển bệnh, đánh giá hiệu quả của điều trị và dự đoán nguy cơ tổn thương thần kinh thị ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lý thần kinh thị là một trong những bệnh lý nhãn khoa khó chẩn đoán và thường gây khó khăn cho các bác sĩ nhãn khoa trên lâm sàng. Trong đó, hai bệnh lý thần kinh thị thường nhầm lẫn nhất là viêm thần kinh thị hậu cầu có kèm theo viêm gai và bệnh lý thiếu máu đầu thần kinh thị trước không liên quan đến viêm động mạch giai đoạn cấp (gọi ngắn gọn là thiếu máu đầu thần kinh thị trước). Theo ước tính của các nghiên cứu dân số ở Mỹ, tỉ lệ mới mắc hàng năm của viêm thần kinh thị là 3-5/100.000 người, trong khi đó tỉ lệ hiện mắc là 115/100. Tỉ lệ mới mắc hàng năm của bệnh lý thiếu máu đầu thần kinh thị trước là 2,3-10,2/100.000 người, khoảng 6.000 ca mới mỗi năm [62].

Cơ chế sinh bệnh học được biết đến rộng rãi trong bệnh lý thần kinh thị thiếu máu trước là sự thiếu cấp máu đầu thần kinh thị. Ngược lại, cơ chế của viêm thần kinh thị là tình trạng viêm và mất myelin. Hai bệnh lý này tuy có cơ chế sinh bệnh khác nhau nhưng có chung hệ quả là gây tổn thương sợi trục của tế bào hạch, do đó dẫn đến các triệu chứng tương đối giống nhau. Theo nghiên cứu của Rizzo và Lessell trên 81 bệnh nhân viêm thần kinh thị và 58 bệnh nhân thiếu máu đầu thần kinh thị cho thấy có nhiều sự giống nhau về các triệu chứng lâm sàng [51], đặc biệt các trường hợp viêm thần kinh thị hậu cầu có kèm theo viêm gai và thiếu máu đầu thần kinh thị trước giai đoạn cấp có phù gai khu trú.

Quá trình chẩn đoán hai nhóm bệnh lý này chủ yếu là dựa vào các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp quá trình chẩn đoán gặp nhiều khó khăn, dẫn đến sự nhầm lẫn trong chẩn đoán giữa hai nhóm bệnh lý này. Đến thời điểm hiện tại, nguyên nhân của khó khăn là do vẫn chưa có một phương pháp xét nghiệm đặc hiệu nào để phân biệt hai bệnh lý trên. Từ năm 2014, máy chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu (Optical Coherence Tomography Angiography – gọi tắt là OCT-A) đã được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng trên lâm sàng.

Chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu có thể giúp quan sát được mạng lưới mao mạch hình tia quanh gai (vốn không quan sát được trên chụp mạch huỳnh quang truyền thống) [57]. Nghiên cứu của tác giả Fard (2018) cho thấy mật độ mạch máu quanh gai của mắt thiếu máu thần kinh thị trước không do viêm động mạch (48,1 ± 5,7%) thấp hơn mắt viêm thần kinh thị (53,2 ± 5,2%), nhưng sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p=0,09) [18]. Nghiên cứu của tác giả Rougier (2018) ghi nhận chỉ số d ng chảy mao mạch của mắt viêm thần kinh thị cao hơn mắt lành c n lại và sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p=0,03) [52]. Nghiên cứu của tác giả Song (2017) cho thấy mật độ tưới máu mao mạch quanh gai ở mắt thiếu máu thần kinh thị trước không do viêm động mạch là 52,65 ± 8,22% thấp hơn ở mắt lành còn lại là 59,66 ± 6,86%, và sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p=0,007) [56].

Qua đó, đã cho thấy chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu có khả năng hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý thần kinh thị. Do đó, chúng tôi quyết định tiến hành nghiên cứu này nhằm mục đích sử dụng máy chụp cắt lớp cố kết quang học mạch máu để khảo sát sự khác biệt về thay đổi mạch máu quanh gai giữa bệnh nhân có phù gai cấp trong thiếu máu đầu thần kinh thị trước và viêm thần kinh thị hậu cầu có kèm theo viêm gai, nhằm cung cấp thêm một phương tiện cận lâm sàng để hỗ trợ chẩn đoán cho các bác sĩ nhãn khoa. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU CHÍNH Khảo sát sự thay đổi mạch máu quanh gai ở bệnh nhân viêm thần kinh thị và thiếu máu đầu thần kinh thị bằng OCT-A. MỤC TIÊU CHUYÊN BI T 1.

Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm thần kinh thị và thiếu máu thần kinh thị trước không do viêm động mạch. Vẽ đường cong ROC nhằm xác định ngưỡng chẩn đoán của mật độ tưới máu mao mạch (P) và chỉ số dòng chảy mao mạch (F) trên kết quả OCT- A (nếu có). TỔNG QUAN TÀI LI U 1. Giải phẫu và sinh lý vùng đầu thần kinh thị 1.

Cấu trúc giải phẫu Thần kinh thị (TKT) bao gồm khoảng 1,2 triệu sợi trục tế bào hạch võng mạc. Mỗi sợi trục bắt nguồn từ một tế bào hạch ở võng mạc, để dẫn truyền kích thích ánh sáng từ võng mạc lên não bộ. Các tế bào nâng đỡ và sự cấp máu cho TKT thay đổi trong suốt đường đi của nó. TKT thông thường được chia làm 4 phần: phần trong nhãn cầu, phần trong hốc mắt, phần trong ống thị giác và phần trong sọ [36].

Phần trong nhãn cầu còn gọi là đầu TKT. Đây là nơi chuyển tiếp các sợi trục từ môi trường bên trong nhãn cầu (không có myelin, chịu tác dụng của nhãn áp) ra bên ngoài nhãn cầu (có myelin, không chịu tác dụng của nhãn áp) nên có cấu trúc phức tạp và rất dễ bị tổn thương. Đầu TKT được chia thành 4 phần từ trước ra sau [10]: 1. Lớp sợi thần kinh bề mặt Phần trong nhất của đầu TKT được tạo nên chủ yếu từ các sợi thần kinh.

Vùng trƣớc lá sàng Cấu trúc chủ yếu ở lớp này là các sợi trục thần kinh và tế bào hình sao, cùng với sự gia tăng đáng kể của mô thần kinh đệm. Vùng lá sàng Phần này chứa những lớp của mô liên kết củng mạc có lỗ thủng và sợi đàn hồi. Các tế bào hình sao phân tách các lớp mô liên kết và lỗ thủng, các bó sợi thần kinh ra khỏi nhãn cầu thông qua các lỗ thủng này gọi là lỗ sàng. Vùng sau lá sàng Vùng này có sự gia tăng tế bào hình sao, từ đây trở đi các sợi thần kinh đã được myelin hóa.

Các bó sợi trục được bao bọc bởi vách mô liên kết. Mạch máu nuôi dƣỡng đầu thần kinh thị Đầu TKT có một hệ thống mạch máu nuôi dưỡng rất phong phú và phức tạp. Sự suy giảm tưới máu ở vùng đầu TKT đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh lý khác nhau như: bệnh lý thiếu máu TKT, glaucoma,…Tuy nhiên, cho đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi về cấu trúc và vai trò của nó. Động mạch Hình 1.

Hệ thống mạch máu đầu thần kinh thị Chú thích: Đầu TKT được cấp máu chủ yếu từ vòng động mạch Zinn- Haller, được tạo nên từ động mạch mi sau, đám rối động mạch màng mềm và mạng mạch hắc mạc quanh gai. (Nguồn: Liu GT và cộng sự, 2019 [36]) Động mạch nuôi dưỡng đầu TKT có thể được chia làm 4 phần [10]: - Lớp sợi thần kinh: Được cung cấp máu bởi các nhánh tiểu động mạch của động mạch trung tâm võng mạc. Trong một số trường hợp có động mạch mi võng mạc thì phần thái dương của lớp sợi thần kinh được nuôi dưỡng bởi động mạch này [10]. Một giường mao mạch bắt nguồn từ động mạch trung tâm võng mạc cung cấp máu cho bề mặt đầu TKT [36].

- Vùng trước lá sàng: Theo Hayreh, vùng trước lá sàng của đầu TKT được cung cấp máu bởi các nhánh tiểu động mạch hướng tâm, xuất phát từ mạng mạch hắc mạc quanh gai [20]. Các nhánh động mạch này phân bố theo từng phần của các bó sợi thần kinh, điều này giải thích sự mất thị trường theo từng phần trong bệnh lý thiếu máu đầu TKT. Tuy nhiên, một số tác giả khác như Onda, Cioffi và Van Buskirk cho rằng sự nuôi dưỡng ở vùng này là từ các nhánh quặc ngược của cung động mạch Zinn-Haller [19]. - Vùng lá sàng: Được cung cấp máu trực tiếp bởi các nhánh hướng tâm của động mạch mi ngắn sau hoặc vòng động mạch Zinn-Haller.

Vòng này nằm ở lớp củng mạc và bao quanh TKT tại khớp nối nhãn cầu – thần kinh. Vòng này nhận máu từ 4 đến 8 nhánh của động mạch mi sau, mạng mạch hắc mạc và đám rối động mạch màng mềm [40]. - Vùng sau lá sàng: Được cung cấp máu từ hai nguồn là các nhánh hướng tâm từ ngoại biên của mạng mạch màng mềm và các nhánh ly tâm từ trục xuất phát của động mạch trung tâm võng mạc. Tĩnh mạch Hầu hết thông qua tĩnh mạch trung tâm võng mạc, mặc dù một phần nhỏ là qua mạng tĩnh mạch hắc mạc quanh gai [10].

Mao mạch Hệ thống mao mạch đầu TKT có đặc điểm sinh lý tương tự như mao mạch võng mạc hơn là mao mạch hắc mạc, bao gồm các liên kết chặt, chu bào phong phú và lớp nội mô không lỗ hỏng. Chúng không cho đi qua các chất như fluorescein và có thể được xem như là hàng rào máu não, điều này ủng hộ cho quan niệm hệ thống mạch máu thần kinh - võng mạc là một hệ thống liên tục với hệ thần kinh trung ương [10]. Tuy nhiên, bằng phương pháp phân tích hóa mô miễn dịch và kính hiển vi điện tử, Hofman và cộng sự nhận thấy hệ mao mạch ở vùng trước lá sàng không có đầy đủ tính chất của hàng rào. Nó có thể cho một số chất và protein huyết tương thấm qua.

Do đó, các sợi trục có thể tiếp xúc trực tiếp với các protein miễn dịch và các độc chất có trong huyết tương. Điều này giải thích tính dễ tổn thương của TKT ở vùng này [27]. Hệ thống mao mạch đầu TKT có khả năng tự điều hòa, nhằm mục đích duy trì lưu lượng máu ổn định. Tuy nhiên, trong một số trường hợp (như huyết áp quá cao hoặc quá thấp, tăng nhãn áp, tác dụng của các yếu tố co mạch hoặc dãn mạch,…) mao mạch mất khả năng tự điều hòa, gây nên thiếu máu TKT.

Chức năng sinh lý và bệnh lý của thần kinh thị Chức năng chủ yếu của TKT là dẫn truyền tín hiệu thị giác theo sợi trục lên não bộ. Sự dẫn truyền này dựa vào sự hoạt động điện thế màng tế bào và có sự tham gia của myelin. Myelin bao bọc các sợi thần kinh bắt đầu từ vùng sau lá sàng, có vai tr làm tăng tốc độ dẫn truyền sợi trục. Trong những trường hợp mất myelin mắc phải (như trong viêm TKT) tốc độ dẫn truyền của sợi trục bị giảm hoặc bị nghẽn, gây giảm chức năng thị giác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Thay Đổi Mạch Máu Quanh Gai Ở Bệnh Nhân Viêm Thần Kinh Thị Và Thiếu Máu Đầu Thần Kinh Thị Bằng OCT-A" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi của mạch máu quanh gai ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến thần kinh thị. Nghiên cứu này sử dụng công nghệ OCT-A (Optical Coherence Tomography Angiography) để phân tích và đánh giá tình trạng mạch máu, từ đó giúp các bác sĩ có thể chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Những thông tin trong tài liệu không chỉ hữu ích cho các chuyên gia y tế mà còn cho những ai quan tâm đến sức khỏe mắt và các bệnh lý thần kinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp đặc điểm lâm sàng và phim oct của bệnh nhân phù hoàng điểm do đái tháo đường, nơi cung cấp thông tin về các đặc điểm lâm sàng và ứng dụng của OCT trong chẩn đoán bệnh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thông tin ứng dụng dự đoán mức độ tổn thương của phổi do covid 19 từ hình ảnh x quang sử dụng mô hình mạng nơ ron phức hợp cnn cũng có thể mang lại những góc nhìn mới về việc ứng dụng công nghệ hình ảnh trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ một số yếu tố dự báo sớm kmt lan rộng và giá trị của thang điểm spot sign trong tiên lượng chảy máu não tự phát giai đoạn cấp, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố dự báo trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các công nghệ và phương pháp chẩn đoán hiện đại trong lĩnh vực y tế.