Sự chấp nhận tiêm vắc xin phòng covid 19 và một số yếu tố liên quan của sinh viên khối ngành sức khỏe tại việt nam năm 2021

Chuyên khảo phân tích Sự chấp nhận tiêm vắc xin phòng covid 19 và một số yếu tố liên quan của sinh viên khối ngành sức, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Ngành Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2021

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Tổng quan về vắc xin phòng COVID-19

1.2.1. Cơ chế hoạt động của vắc xin, các loại vắc xin

1.2.2. Hiệu quả của việc tiêm vắc xin phòng COVID-19

1.2.3. Chương trình tiêm chủng vắc xin phòng COVID-19

1.3. Thực trạng cung cấp vắc xin COVID-19

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Thực trạng về sự chấp nhận tiêm vắc xin phòng ngừa COVID-19

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Tại Việt Nam

1.5. Một số yếu tố liên quan tới sự chấp nhận tiêm vắc xin phòng COVID-19

1.5.1. Các yếu tố về nhân khẩu học

1.5.2. Mô hình niềm tin vào sức khỏe

1.5.3. Nhận thức về nguy cơ rủi ro do COVID-19

1.5.4. Niềm tin vào lợi ích của vắc xin

1.5.5. Các thuộc tính của vắc xin

1.5.6. Các yếu tố thúc đẩy tiêm vắc xin

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.3.1. Địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.4.1. Phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Biến số nghiên cứu

2.6.1. Nhóm biến số độc lập

2.6.2. Biến số phụ thuộc

2.7. Công cụ đo lường

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Yếu tố nhân khẩu học

3.2. Sự chấp nhận tiêm phòng COVID-19

3.3. Nhận thức nguy cơ rủi ro

3.4. Quan điểm về vắc xin phòng COVID-19

3.5. Các yếu tố liên quan đến sự chấp nhận tiêm vắc xin COVID-19

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phụ lục 1

Phụ lục 2. Phụ lục 2

Phụ lục 3. Phụ lục 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chấp Nhận Vaccine COVID 19 55 ký tự

Đại dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và kinh tế toàn cầu. Vaccine COVID-19 được xem là biện pháp hữu hiệu để giảm thiểu hậu quả của dịch bệnh. Tuy nhiên, sự chấp nhận vaccine vẫn là một thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào sự chấp nhận vaccine của sinh viên y tế tại Việt Nam, một nhóm có nguy cơ lây nhiễm cao và đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng chống dịch. Nhóm sinh viên này, những nhân viên y tế tương lai, có góc nhìn quan trọng về vaccine COVID-19. Nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu thái độ tiêm vaccine và các yếu tố liên quan ở nhóm sinh viên ngành y tế.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Thái Độ Tiêm Vaccine

Nghiên cứu về thái độ tiêm vaccine có vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược tiêm chủng hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêm vaccine của sinh viên y tế giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế công cộng đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Các nghiên cứu về sự chấp nhận vaccine COVID-19 có thể giúp cải thiện độ bao phủ tiêm chủng và giảm thiểu tác động của đại dịch. Nếu nghiên cứu trên một quần thể đích nhỏ hơn có nguy cơ lây lan cao hơn, chẳng hạn như sinh viên đại học thường sống và học tập trong môi trường đông đúc thì kết quả sẽ rất hữu ích.

1.2. Vì Sao Sinh Viên Y Tế Được Chọn Làm Đối Tượng Nghiên Cứu

Sinh viên y tế là nhóm đối tượng có nguy cơ lây nhiễm cao hơn do thường xuyên tiếp xúc với môi trường bệnh viện và các bệnh nhân. Họ cũng là những người có kiến thức chuyên môn về y tế, do đó, ý kiến về vaccine COVID-19 của họ có giá trị tham khảo cao. Hơn nữa, sinh viên ngành y tế sẽ là lực lượng chủ chốt trong công tác phòng chống dịch trong tương lai. Họ cũng là những người đủ 18 tuổi trở lên và nằm trong đối tượng được khuyến cáo tiêm vaccine phòng COVID-19. Vì vậy, để tìm hiểu sự chấp nhận vaccine phòng COVID-19 và những yếu tố nào liên quan đến sự chấp nhận đó ở nhóm sinh viên đại học chính quy thuộc khối ngành sức khỏe.

II. Thực Trạng Chấp Nhận Tiêm Vaccine COVID 19 Tại Việt Nam 59 ký tự

Thực tế cho thấy, sự chấp nhận tiêm vaccine đang là một vấn đề toàn cầu. Năm 2019, WHO tuyên bố vấn đề e ngại trong tiêm phòng vaccine là một trong mười mối đe dọa lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Nghiên cứu của Đại học Y tế Công cộng năm 2021 cho thấy, tỷ lệ chấp nhận tiêm vaccinesinh viên y tế Việt Nam là tương đối cao (84.3%). Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận sinh viên còn do dự hoặc từ chối tiêm. Các yếu tố như mối lo ngại về vaccine COVID-19ảnh hưởng của thông tin đến quyết định tiêm vaccine đóng vai trò quan trọng. Cần có những biện pháp can thiệp để nâng cao tỷ lệ tiêm vaccine COVID-19 trong cộng đồng.

2.1. Tình Hình Tiêm Chủng Vaccine COVID 19 Trên Thế Giới

Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai các chương trình tiêm chủng vaccine COVID-19 với quy mô lớn. Các nước như Mỹ, Anh, Israel đã đạt được tỷ lệ tiêm vaccine cao và ghi nhận sự giảm đáng kể số ca mắc và tử vong do COVID-19. Tuy nhiên, thực trạng cung cấp vaccine COVID-19 và khả năng tiếp cận vaccine vẫn còn nhiều khác biệt giữa các quốc gia. Các cuộc biểu tình, phản đối vaccine với trào lưu “anti vaccine” diễn ra trên quy mô toàn cầu.

2.2. Thực Trạng Tiêm Chủng Và Sự Chấp Nhận Vaccine Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, chương trình tiêm chủng vaccine COVID-19 đã được triển khai rộng rãi, ưu tiên cho các đối tượng có nguy cơ cao, bao gồm cả sinh viên y tế. Tuy nhiên, sự chấp nhận tiêm vaccine vẫn chưa đạt mức tối đa. Nghiên cứu của Đại học Y tế Công cộng cho thấy, một số yếu tố như độ tin cậy của nguồn thông tin vaccine, mối lo ngại về vaccine COVID-19nhận thức về nguy cơ rủi ro có ảnh hưởng đến quyết định tiêm chủng của sinh viên y tế. Cần có những nỗ lực truyền thông hiệu quả để nâng cao sự chấp nhận tiêm vaccine trong cộng đồng.

2.3. Phân tích sự khác biệt về chấp nhận giữa các vùng miền

Trong mô hình hồi quy logistic, những sinh viên sống tại khu vực miền Bắc và miền Trung [(OR = 0,79, KTC 95%: 0,67 – 0,95), (OR = 0,74, KTC 95%: 0,64 – 0,85), tương ứng], đang học tập tại trường từ năm 3 đến năm thứ 6 (OR = 1,70, KTC 95%: 1,49 – 1,93), không có tiền sử dị ứng (OR = 1,93, KTC 95%: 1,59 – 2,33), tình trạng sức khỏe tốt (OR = 3,89, KTC 95%: 2,82 – 5,36) có liên quan đáng kể tới sự chấp nhận tiêm vaccine.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiêm Vaccine 58 ký tự

Quyết định tiêm vaccine COVID-19 của sinh viên y tế bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kiến thức về vaccine COVID-19, mối lo ngại về vaccine COVID-19, nhận thức về nguy cơ rủi rođộ tin cậy của nguồn thông tin vaccine là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố nhân khẩu học, tình trạng sức khỏe và ảnh hưởng của thông tin đến quyết định tiêm vaccine cũng đóng vai trò nhất định. Các mô hình như Health Belief Model (HBM) giúp giải thích rõ hơn về hành vi tiêm chủng.

3.1. Vai Trò Của Kiến Thức Về Vaccine COVID 19 Đối Với Quyết Định

Kiến thức về vaccine COVID-19 đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định tiêm vaccine. Sinh viên y tế có kiến thức đầy đủ và chính xác về hiệu quả, an toàn vaccine và lợi ích của việc tiêm chủng thường có xu hướng chấp nhận tiêm vaccine cao hơn. Cần tăng cường các hoạt động truyền thông giáo dục để nâng cao kiến thức về vaccine COVID-19 cho sinh viên ngành y tế. Điều này giúp tăng cường miễn dịch cộng đồng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.2. Ảnh Hưởng Của Mối Lo Ngại Về Vaccine COVID 19

Mối lo ngại về vaccine COVID-19, đặc biệt là phản ứng sau tiêm vaccinean toàn vaccine, là một rào cản lớn đối với sự chấp nhận tiêm vaccine. Sinh viên y tế lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra hoặc nghi ngờ về hiệu quả vaccine thường có xu hướng do dự hoặc từ chối tiêm. Cần cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và minh bạch về các tác dụng phụ có thể xảy ra và các biện pháp phòng ngừa để giảm bớt mối lo ngại về vaccine COVID-19. Bên cạnh đó, việc lo ngại về tác dụng phụ sau tiêm (p<0,001), lo lắng về tính an toàn vaccinehiệu quả vaccine (p<0,001) một trong số rào cản dẫn tới sự do dự tiêm vaccine COVID-19 của sinh viên.

3.3. Các yếu tố về nhân khẩu học ảnh hưởng đến chấp nhận

Nghiên cứu cho thấy, những sinh viên sống tại khu vực miền Bắc và miền Trung có tỷ lệ chấp nhận tiêm vaccine thấp hơn. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về văn hóa, thông tin hoặc nhận thức về nguy cơ giữa các vùng miền. Các chính sách tiêm chủng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của từng vùng miền để tăng cường sự chấp nhận tiêm vaccine.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sự Chấp Nhận Vaccine Thực Tế 54 ký tự

Nghiên cứu cắt ngang được thực hiện trên 8873 sinh viên ngành y tế tại Việt Nam từ 15/06/2021 đến 10/07/2021 cho thấy 84,3% sinh viên y tế Việt Nam chấp nhận tiêm phòng vaccine ngừa COVID-19, trong đó 37,7% sinh viên báo cáo sự chấp nhận vaccine ở mức độ rất sẵn sàng. Các yếu tố liên quan đến sự chấp nhận bao gồm khu vực sinh sống, năm học, tiền sử dị ứng và tình trạng sức khỏe. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược tiêm chủng hiệu quả.

4.1. Tỷ Lệ Chấp Nhận Vaccine COVID 19 Của Sinh Viên

Tỷ lệ chấp nhận vaccine COVID-19 của sinh viên y tế trong nghiên cứu là tương đối cao (84.3%). Điều này cho thấy sự tin tưởng của sinh viên ngành y tế vào hiệu quả vaccine và tầm quan trọng của việc tiêm chủng trong việc phòng chống dịch bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận sinh viên còn do dự, cần có những biện pháp can thiệp để thuyết phục họ.

4.2. Các Loại Vaccine Được Sinh Viên Lựa Chọn Tiêm

Nghiên cứu cũng tìm hiểu về các loại vaccine COVID-19 được sinh viên y tế lựa chọn tiêm. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế công cộng đưa ra các quyết định phù hợp về việc cung cấp và phân phối vaccine. Kết quả nghiên cứu cũng có thể giúp đánh giá mức độ tin tưởng của sinh viên vào các loại vaccine khác nhau.

V. Khuyến Nghị Để Nâng Cao Sự Chấp Nhận Tiêm Vaccine 59 ký tự

Để nâng cao sự chấp nhận tiêm vaccine trong cộng đồng sinh viên y tế, cần có những biện pháp can thiệp toàn diện. Tăng cường truyền thông giáo dục về vaccine COVID-19, giải đáp các mối lo ngại về vaccine COVID-19 và cung cấp thông tin chính xác về an toàn vaccine là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích tiêm chủng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên y tế tiếp cận vaccine. Khuyến nghị từ nghiên cứu của Đại học Y tế Công cộng là cần nhấn mạnh, đưa ra các bằng chứng khoa học về vai trò, hiệu quả vaccinean toàn vaccine trong chiến lược truyền thông tiêm chủng để năng cao nhận thức về vaccine COVID-19 của sinh viên.

5.1. Tăng Cường Truyền Thông Giáo Dục Về Vaccine COVID 19

Các hoạt động truyền thông giáo dục cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và dễ hiểu về vaccine COVID-19. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, bao gồm mạng xã hội, website, tờ rơi, poster và các buổi nói chuyện trực tiếp để tiếp cận sinh viên ngành y tế. Giải đáp các mối lo ngại về vaccine COVID-19 và nhấn mạnh hiệu quả vaccine trong việc phòng chống dịch bệnh.

5.2. Xây Dựng Chính Sách Hỗ Trợ Và Khuyến Khích Tiêm Chủng

Các chính sách hỗ trợ và khuyến khích tiêm chủng có thể bao gồm việc cung cấp vaccine miễn phí, tổ chức các điểm tiêm chủng thuận tiện, tạo điều kiện cho sinh viên y tế nghỉ học hoặc làm việc sau khi tiêm, và có những phần thưởng nhỏ cho những người đã tiêm vaccine. Các chính sách này giúp giảm bớt các rào cản đối với việc tiêm chủng và khuyến khích sinh viên ngành y tế tham gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Sự chấp nhận tiêm vắc xin phòng covid 19 và một số yếu tố liên quan của sinh viên khối ngành sức khỏe tại việt nam năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm COVID-19: COVID-19 là bệnh do một loại coronavirus mới có tên là SARS- CoV-2 gây ra. WHO lần đầu tiên biết đến loại vi rút mới này vào ngày 31 tháng 12 năm 2019, sau một báo cáo về một nhóm các trường hợp 'viêm phổi do vi rút' ở Vũ Hán, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2). Vắc xin: Là một sản phẩm kích thích hệ thống miễn dịch của một người tạo ra khả năng miễn dịch đối với một căn bệnh cụ thể, bảo vệ người đó khỏi căn bệnh đó.

Vắc xin thường được sử dụng thông qua đường tiêm, nhưng cũng có thể được sử dụng bằng đường uống hoặc xịt vào mũi (10). Vắc xin COVID-19: Vắc xin COVID-19 là chủng loại vắc xin phòng viêm đường hô hấp cấp, giúp ngăn ngừa vi rút SARS-CoV-2. Sự chấp nhận: Dựa trên thuật ngữ tiếng Lating, khai niệm “Chấp nhận” đề cập đến hành động và tác dụng của việc chấp nhận. Đây là hành động liên quan đến việc phê duyệt, chấp nhận hoặc nhận một cái gì đó một cách tự nguyện và không có sự phản đối (11).

Sự chấp nhận vắc xin: là quyết định của cá nhân hay một nhóm nhất định nào đó chấp nhận sử dụng vắc xin khi có cơ hội tiêm chủng (12). Tổng quan về vắc xin phòng COVID-19 2.Cơ chế hoạt động của vắc xin, các loại vắc xin Vắc xin COVID-19 giúp cơ thể chúng ta phát triển khả năng miễn dịch đối với vi rút gây ra COVID-19 mà chúng ta không cần phải mắc bệnh. Cơ chế hoạt động của vắc xin: Các loại vắc xin khác nhau hoạt động theo những cách khác nhau để bảo vệ. Nhưng với tất cả các loại vắc-xin, cơ thể cung cấp tế bào lympho T “ghi nhớ” cũng như tế bào lympho B sẽ ghi nhớ cách chống lại loại vi rút đó trong tương lai.

Thông thường, phải mất vài tuần sau khi tiêm vắc-xin thì cơ thể mới sản sinh ra tế bào lympho T và tế bào lympho B. Do đó, có thể một người có thể bị nhiễm vi-rút gây ra COVID-19 ngay trước hoặc ngay sau khi tiêm chủng và sau đó bị bệnh vì vắc- xin không có đủ thời gian để bảo vệ.Các loại vắc xin phòng COVID-19  Vắc xin mRNA chứa vật chất từ vi rút gây ra COVID-19 cung cấp cho các tế bào của chúng ta hướng dẫn cách tạo ra một loại protein vô hại dành riêng cho vi rút. Sau khi tế bào của chúng ta tạo ra các bản sao của protein, chúng sẽ phá hủy vật liệu di truyền từ vắc-xin. Cơ thể chúng ta nhận ra rằng protein không nên có ở đó và tạo ra các tế bào lympho T và tế bào lympho B sẽ ghi nhớ cách chống lại vi rút gây ra COVID-19 nếu chúng ta bị nhiễm trong tương lai.

 Vắc xin tiểu đơn vị protein bao gồm các mảnh (protein) vô hại của vi rút gây ra COVID-19 thay vì toàn bộ vi rút. Sau khi được chủng ngừa, cơ thể chúng ta nhận ra rằng protein không nên có ở đó và tạo ra các tế bào lympho T và các kháng thể sẽ ghi nhớ cách chống lại vi-rút gây ra COVID-19 nếu chúng ta bị nhiễm trong tương lai.  Vắc xin vectơ chứa một phiên bản sửa đổi của vi rút khác với vi rút gây ra COVID-19. Bên trong lớp vỏ của vi rút đã biến đổi, có vật chất từ vi rút gây ra COVID-19.

Đây được gọi là “vectơ virut”. Khi vectơ virut ở bên trong tế bào của chúng ta, vật liệu di truyền sẽ cung cấp cho các tế bào hướng dẫn để tạo ra một loại protein dành riêng cho virut gây ra COVID-19. Sử dụng các hướng dẫn này, các tế bào của chúng ta tạo ra các bản sao của protein. Điều này thúc đẩy cơ thể chúng ta xây dựng tế bào lympho T và tế bào lympho B, những tế bào này sẽ ghi nhớ cách chống lại loại vi rút đó nếu chúng ta bị nhiễm trong tương lai (13).Hiệu quả của việc tiêm vắc xin phòng COVID-19  Trên thế giới Hoa Kỳ là một trong những nước đầu tiên đưa vắc xin vào thử nghiệm và đã đạt nhiều kết quả khả quan.

Hai loại vắc xin đầu tiên được công bố và đưa vào sử dụng ở Hoa Kỳ là từ công ty Moderna (LNP-encapsulated mRNA) và Pfizer - BioNTech (3 LNP-mRNAs) sử dụng một kỹ thuật hoàn toàn mới chưa từng được thử nghiệm, gọi là RNA. Vắc xin của công ty Pfizer – BioNTech COVID-19, BNT162b2, là vắc xin mRNA mã hóa đột biến đột biến P2 protein (PS 2) và được cấu tạo dưới dạng hạt nano RNA-lipid của mRNA biến đổi nucleoside (modRNA) (14). Vắc xin này hiện đã kết thúc giai đoạn thử nghiệm thứ 4, với giai đoạn đầu tiên bắt đầu từ tháng 7/2020, hiện vẫn đang tiếp tục thử nghiệm (15). Vắc xin được đưa vào sử dụng từ giai đoạn thử nghiệm thứ 2, do tình huống khẩn cấp.

Vào giai đoạn thử nghiệm thứ 3, thử nghiệm 5 của vắc xin đã được tiến hành tại các địa điểm ở sáu quốc gia (Argentina, Brazil, Đức, Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ và Hoa Kỳ) và có khoảng 43 000 người tham gia từ 16 đến 85 tuổi, những người khỏe mạnh hoặc có tình trạng y tế ổn định, được phân ngẫu nhiên như nhau giữa nhóm vắc xin và giả dược. Vắc xin BNT162b2 đã được chứng minh là có hiệu quả khoảng 95%, dựa trên thời gian theo dõi trung bình trong hai tháng (16). Các tác dụng phụ của vắc xin này bao gồm đau, sưng hoặc mẩn đỏ vùng tiêm, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, ớn lạnh, sốt và chóng mặt (17). Giống như BNT162b2, vắc xin mRNA-1273 COVID-19 của Moderna cũng là loại vắc xin mRNA, với cơ chế hoạt động giống BNT162b2 (18).

Vắc xin này được bắt đầu đưa vào thử nghiệm từ tháng 3/2020, và hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm thứ 4 (19). Trong cuộc thử nghiệm giai đoạn 3, tức giai đoạn quan trọng nhất trước khi vắc xin được đưa vào sử dụng, vắc xin đã được tiến hành tiêm tại 99 trung tâm trên khắp Hoa Kỳ và thu hút khoảng 30.000 người tham gia từ 18 tuổi trở lên không có tiền sử nhiễm SARS-CoV-2, nhưng vị trí địa lý hoặc hoàn cảnh đã dẫn đến việc họ có nguy cơ bị mắc COVID-19. Những người tham gia đều khỏe mạnh hoặc có tình trạng sức khỏe ổn định từ trước (20). Những người tham gia được chọn ngẫu nhiên như nhau giữa các nhóm vắc xin và giả dược.

Vắc xin mRNA-1273 đã được chứng minh là có hiệu quả 94,1%, dựa trên thời gian theo dõi trung bình trong hai tháng. Các tác dụng phụ của vắc xin này bao gồm đau, sưng hoặc mẩn đỏ vùng tiêm, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, ớn lạnh, sốt và chóng mặt (21). Vào tháng 4/2021, một báo cáo uớc tính tạm thời về hiệu quả của vắc xin BNT162b2 và vắc xin mRNA-1273 COVID-19 trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng SARS-CoV-2 tại Hoa Kỳ được công bố. Báo cáo này bao gồm ước tính hiệu quả tạm thời giữa các nhân viên chăm sóc sức khỏe, những người phản ứng đầu tiên và các nhân viên tuyến đầu và thiết yếu khác tại tám địa điểm ở Hoa Kỳ, theo dõi từ tháng 12/2020 đến tháng 3/2021.

Báo cáo cho thấy trong điều kiện thực tế, hiệu quả của vắc xin loại mRNA khi tiêm chủng đầy đủ các mũi (≥14 ngày sau liều thứ hai) để chống lại virus SARS-CoV-2 bất kể tình trạng triệu chứng nào là 90%; hiệu quả vắc xin của việc tiêm chủng một phần các mũi (≥14 ngày sau liều đầu tiên nhưng trước liều thứ hai) là 80% (22). Kết quả này đã nói lên được rằng hai loại vắc xin mRNA thật sự có tác dụng trong điều kiện các nhân viên y tế, những người phải trực tiếp làm việc trong 6 những giai đoạn dịch diễn ra rất nghiêm trọng, vì theo dữ liệu từ Đại Học John Hopkins, vào tháng 1/2021, trong giai đoạn mà báo cáo tiến hành thu thập dữ liệu, có đến hơn 4,000 ca tử vong trong một ngày ở Hoa Kỳ (23). Những báo cáo của các vắc xin mRNA đều cho kết quả tương đồng, trong cùng một bối cảnh là tại Hoa Kỳ vào các giai đoạn theo dõi gần như trùng khớp. Điều này chứng minh rằng vắc xin BNT162b2 và mRNA-1273 đều có hiệu quả rất khả quan.

Tuy nhiên, việc lưu trữ vắc xin thật sự rất khó khăn, vì hai vắc xin này đều yêu cầu phải được bảo quản trong nhiệt độ từ –25 ºC đến –15 ºC, phải được rã đông trước khi sử dụng. Sau khi rã đông, có thể rút tối đa 10 liều (mỗi liều 0,5 ml) từ mỗi lọ. Lọ có thể được bảo quản trong tủ lạnh ở 2–8 ° C (36–46 ° F) trong tối đa 30 ngày trước khi sử dụng lần đầu. Các lọ chưa mở có thể được bảo quản ở 8–25 ° C (46– 77 ° F) trong tối đa 12 giờ.

Sau khi rút liều đầu tiên, lọ thuốc phải được giữ ở 2–25 ° C (36–77 ° F) và bỏ đi sau 6 giờ (16)(20). Vì thế, mặc dù hiệu quả không thể chối cãi của loại vắc xin này, việc vận chuyển và bảo quản vắc xin khó khăn có lẽ đã dẫn đến việc không phải tất cả các nước đều có thể sử dụng vắc xin loại mRNA. Vắc xin AZD1222 sử dụng vector là virus adeno mất khả năng sao chép của tinh tinh, dựa trên phiên bản suy yếu của virus adeno (virus cúm gây bệnh ở tinh tinh), có chứa vật chất di truyền là protein gai bề mặt của virus gây bệnh COVID-19 được gọi tên là Spike hoặc S. Hiện nay, vắc xin đang ở giai đoạn 4, với giai đoạn thử nghiệm đầu bắt đầu từ tháng 10/2020 (24).

Giai đoạn 3 với dữ liệu tính đến ngày 7/12/2020 ở Anh, Brazil và Châu Phi, cho thấy hiệu quả chống lại các triệu chứng của COVID-19 là 63%, và những người tham gia thử nghiệm được tiêm 2 mũi tiêu chuẩn và theo dõi trong thời gian từ 4 đến 12 tuần. Trong giai đoạn này, Anh, Brazil và Châu Phi đều phải trải qua những đợt bùng dịch lớn, số ca mắc mới ở các nước này tăng từ 15,000 – 68,000 ca một ngày (23). Đến ngày 8 tháng 4 năm 2021, dữ liệu bổ sung từ các phân tích tạm thời về thử nghiệm giai đoạn 3 do AstraZeneca thực hiện ở Hoa Kỳ được cung cấp cho SAGE. Dữ liệu cho cuộc thử nghiệm được tính đến ngày 5/3/2021.

Cuộc thử nghiệm này có 32 449 người tham gia, với 22% người từ 65 tuổi trở lên. Các tác dụng phụ được báo cáo thường xuyên nhất là căng cơ chỗ tiêm, đau chỗ tiêm, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ, khó chịu, sốt (bao gồm cả sốt nhẹ và sốt cao), ớn lạnh, đau khớp và buồn nôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Sự Chấp Nhận Tiêm Vắc Xin COVID-19 Của Sinh Viên Ngành Y Tế Tại Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ chấp nhận tiêm vắc xin COVID-19 trong cộng đồng sinh viên ngành y tế tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin mà còn chỉ ra những lợi ích của việc tiêm chủng đối với sức khỏe cộng đồng và sự an toàn của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của sinh viên y tế trong việc tuyên truyền và nâng cao nhận thức về tiêm vắc xin, từ đó góp phần vào công tác phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Kiến thức thực hành về tiêm an toàn và một số yếu tố liên quan của điều dưỡng tại 4 khoa lâm sàng hệ nhi bệnh viện sản nhi hưng yên năm 2015. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các thực hành tiêm an toàn, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và các yếu tố cần thiết trong việc tiêm chủng. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho sinh viên ngành y tế mà còn cho bất kỳ ai quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.