BÁO CÁO NGHIÊN CỨU: SỰ CHẤP NHẬN TIÊM VẮC XIN PHÒNG COVID-19 VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA SINH VIÊN KHỐI NGÀNH SỨC KHỎE TẠI VIỆT NAM


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Thực trạng tỷ lệ chấp nhận tiêm vắc xin phòng COVID-19 của sinh viên y dược chính quy tại Việt Nam trong giai đoạn cao điểm dịch bệnh năm 2021 là bao nhiêu, và những yếu tố nhân khẩu học, nhận thức rủi ro cùng niềm tin sức khỏe nào chi phối trực tiếp đến quyết định tiêm chủng của họ?
  • Phương pháp nghiên cứu tổng quan (Methodology Snapshot): Nghiên cứu cắt ngang phân tích (Cross-sectional analytical study) được tiến hành trên quy mô lớn với $N = 8.873$ sinh viên y khoa chính quy tại 6 trường đại học y dược trọng điểm trải dài ba miền Bắc – Trung – Nam. Thu thập dữ liệu trực tuyến qua phần mềm REDCap từ ngày 15/06/2021 đến 10/07/2021, kết hợp mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression) dựa trên khung lý thuyết Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM).
  • Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Tỷ lệ chấp nhận tiêm vắc xin đạt mức rất cao là 84,3% (trong đó 42,6% rất sẵn sàng). Các yếu tố thúc đẩy gia tăng tỷ lệ chấp nhận bao gồm: sinh viên năm 3 đến năm 6 ($\text{OR} = 1,70$), không có tiền sử dị ứng ($\text{OR} = 1,93$), sức khỏe tự đánh giá ở mức tốt ($\text{OR} = 3,89$), sinh viên chuẩn bị đi thực tập lâm sàng ($\text{OR} = 1,19$) và yêu cầu từ phía nhà trường ($\text{OR} = 2,79$). Ngược lại, rào cản lớn nhất đến từ tâm lý lo ngại tác dụng phụ và hoài nghi về tính an toàn, hiệu quả của vắc xin.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dịch tễ học then chốt để Bộ Y tế và các cơ sở đào tạo y khoa xây dựng chiến lược truyền thông tiêm chủng dựa trên bằng chứng, chuẩn bị nguồn nhân lực y tế tương lai sẵn sàng tham gia tuyến đầu chống dịch an toàn và hiệu quả.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Hiện trạng tri thức và bối cảnh dịch bệnh năm 2021

Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra đã tạo nên một cuộc khủng hoảng y tế công cộng và kinh tế - xã hội chưa từng có trên phạm vi toàn cầu. Tính đến giữa năm 2021, thế giới ghi nhận hơn 185 triệu ca mắc và hơn 4 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, làn sóng dịch thứ tư bùng phát từ cuối tháng 4/2021 với sự xuất hiện của biến thể Delta đã đặt hệ thống y tế vào tình trạng quá tải nghiêm trọng.

Trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc triển khai tiêm chủng vắc xin diện rộng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định là giải pháp căn cơ, bền vững nhất để giảm tỷ lệ nhập viện, diễn biến nặng và tử vong, hướng tới đạt miễn dịch cộng đồng.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Dù vắc xin được chứng minh có hiệu quả sinh học vượt trội, hiện tượng "do dự vắc xin" (Vaccine Hesitancy) — được WHO xếp vào top 10 mối đe dọa sức khỏe toàn cầu — vẫn lan rộng. Nhiều nghiên cứu quốc tế tại Ai Cập, Jordan hay Hoa Kỳ ghi nhận tỷ lệ do dự tiêm chủng đáng kể ngay trong nhóm sinh viên y khoa do lo sợ tác dụng phụ lâu dài.

Tại Việt Nam vào thời điểm đầu năm 2021, các nghiên cứu đa phần chỉ tập trung vào kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) chung về phòng chống dịch trong cộng đồng. Chưa có một công trình quy mô toàn quốc nào đánh giá một cách toàn diện về tỷ lệ chấp nhận vắc xin và các yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng ở nhóm sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Sinh viên khối ngành sức khỏe là lực lượng đặc thù: họ vừa là nhóm có nguy cơ lây nhiễm cao do phải học tập, thực tập tại các bệnh viện tuyến đầu, vừa là lực lượng dự bị trực tiếp chi viện cho các tâm dịch nóng nhất. Quan trọng hơn, họ chính là đội ngũ nhân viên y tế tương lai — những người giữ tiếng nói định hướng niềm tin và hành vi tiêm chủng của cộng đồng. Xác định rõ thái độ và rào cản tâm lý của đối tượng này là chìa khóa để đảm bảo an toàn lực lượng và xây dựng chiến lược truyền thông y tế thành công.


Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang phân tích (Cross-sectional analytical study). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân bổ chỉ tiêu theo chuyên ngành được áp dụng tại 6 trường đại học y dược lớn đại diện cho các vùng miền:

  1. Trường Đại học Y tế công cộng
  2. Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
  3. Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế
  4. Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng
  5. Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  6. Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể với hệ số thiết kế $\text{DE} = 2$ và dự phòng 10% bỏ cuộc, xác định cỡ mẫu tối thiểu là $8.220$ sinh viên. Tổng số mẫu thu thập hợp lệ thực tế đạt $8.873$ sinh viên. Tỷ trọng mẫu được phân bổ ưu tiên cho khối lâm sàng (chiếm khoảng 70%), các khối Y học dự phòng/Y tế công cộng, Dược học và Xét nghiệm y học chiếm 30% còn lại.

Công cụ đo lường và thu thập dữ liệu

  • Công cụ: Bộ câu hỏi trực tuyến tự điền khuyết danh gồm 41 biến số, phát triển dựa trên Thang đo nhận thức rủi ro công cộng chuẩn hóa (Cronbach's $\alpha = 0,75$; $\text{GFI} = 0,982$; $\text{RMSEA} = 0,059$) và cấu trúc theo Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM) gồm 4 phần:
    • Phần A: Thông tin nhân khẩu học và lâm sàng (11 câu).
    • Phần B: Đánh giá nhận thức rủi ro dịch bệnh (Tính nhạy cảm, Tính nghiêm trọng, Khả năng kiểm soát - 10 câu).
    • Phần C: Sự chấp nhận và mức độ sẵn sàng tiêm chủng (3 câu).
    • Phần D: Quan điểm về lợi ích, rào cản và yếu tố thúc đẩy tiêm chủng (17 câu).
  • Thu thập dữ liệu: Triển khai trực tuyến qua nền tảng bảo mật REDCap từ ngày 15/06/2021 đến 10/07/2021 thông qua kênh liên lạc chính thống của Phòng Công tác sinh viên và Đoàn Thanh niên các trường.

Kỹ thuật phân tích và kiểm soát sai số

Số liệu được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm Epidata 3.2 (kiểm tra ngẫu nhiên 15% phiếu để đối soát), sau đó xử lý bằng SPSS 20.0. Thống kê mô tả được dùng cho biến định tính và định lượng. Mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression) được sử dụng để xác định các yếu tố độc lập liên quan đến sự chấp nhận tiêm vắc xin, báo cáo tỷ số chênh đã hiệu chỉnh ($\text{OR}$), khoảng tin cậy 95% ($\text{95% CI}$) và giá trị $p < 0,05$. Độ phù hợp của mô hình được kiểm định bằng kiểm định Hosmer-Lemeshow ($p > 0,05$). Đề tài được phê duyệt đạo đức nghiên cứu y sinh học theo Quyết định số 289/2021/YTCC-HD3.


Phát hiện chính (Key Research Findings)

                            SỰ CHẤP NHẬN TIÊM VẮC XIN (84,3%)

1. Tỷ lệ chấp nhận tiêm vắc xin đạt mức rất cao (84,3%)

Trong tổng số 8.873 sinh viên tham gia khảo sát, có tới 84,3% đồng ý tiêm vắc xin phòng COVID-19, trong đó có 42,6% sinh viên ở mức độ rất sẵn sàng và 19,7% ở mức độ sẵn sàng. Tỷ lệ chưa quyết định chiếm 14,7% và chỉ có 1,0% dứt khoát từ chối. Về xu hướng chọn loại vắc xin, AstraZeneca là vắc xin được lựa chọn nhiều nhất (35,9%), theo sau là Pfizer-BioNTech (23,5%) và vắc xin do Việt Nam nghiên cứu sản xuất (23,3%). Đáng chú ý, có 32,0% sinh viên sẵn sàng tiêm bất cứ loại vắc xin nào được cung ứng sớm nhất.

2. Tác động rõ rệt từ các đặc điểm nhân khẩu học và học tập

Mô hình hồi quy Logistic đa biến chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhiều đặc tính nhân khẩu học với hành vi chấp nhận tiêm chủng:

  • Số năm học tập: Sinh viên các năm cuối (từ năm 3 đến năm 6) có tỷ lệ chấp nhận tiêm cao gấp 1,70 lần so với sinh viên năm 1 và năm 2 ($\text{OR} = 1,70;\ 95%\ \text{CI}: 1,49 - 1,93;\ p < 0,001$). Điều này phản ánh sự tích lũy kiến thức bệnh học, miễn dịch học và ý thức trách nhiệm nghề nghiệp tăng dần theo thời gian đào tạo.
  • Khu vực địa lý: Sinh viên tại miền Nam có tỷ lệ chấp nhận cao nhất (85,8%). Khả năng chấp nhận tiêm của sinh viên miền Bắc giảm 21% ($\text{OR} = 0,79;\ 95%\ \text{CI}: 0,67 - 0,95;\ p = 0,010$) và sinh viên miền Trung giảm 26% ($\text{OR} = 0,74;\ 95%\ \text{CI}: 0,64 - 0,85;\ p < 0,001$). Sự khác biệt này phản ánh trực tiếp mức độ khốc liệt của làn sóng dịch tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam vào thời điểm tháng 6 - 7/2021.
  • Kế hoạch lâm sàng và tình trạng sức khỏe: Sinh viên có lịch đi viện lâm sàng ($\text{OR} = 1,19;\ 95%\ \text{CI}: 1,04 - 1,38$) và sinh viên tự đánh giá sức khỏe tốt ($\text{OR} = 3,89;\ 95%\ \text{CI}: 2,82 - 5,36;\ p < 0,001$) có mức độ sẵn sàng vượt trội. Sinh viên không có tiền sử dị ứng có tỷ lệ chấp nhận cao gấp 1,93 lần nhóm có tiền sử dị ứng ($\text{OR} = 1,93;\ 95%\ \text{CI}: 1,59 - 2,33;\ p < 0,001$).
Biến số nhân khẩu học Phân nhóm Chấp nhận tiêm n (%) $\text{OR}$ hiệu chỉnh $95%\ \text{CI}$ Giá trị $p$
Giới tính Nam (ĐC) 2.316 (84,1%) 1,00 — —
Nữ 5.168 (84,5%) 1,19 1,05 – 1,36 0,009
Khu vực học tập Miền Nam (ĐC) 4.425 (85,8%) 1,00 — —
Miền Bắc 1.214 (82,5%) 0,79 0,67 – 0,95 0,010
Miền Trung 1.845 (82,1%) 0,74 0,64 – 0,85 < 0,001
Năm học Năm 1 - 2 (ĐC) 3.662 (80,9%) 1,00 — —
Năm 3 - 6 3.822 (87,9%) 1,70 1,49 – 1,93 < 0,001
Tiền sử dị ứng Có (ĐC) 564 (76,7%) 1,00 — —
Không 6.920 (85,0%) 1,93 1,59 – 2,33 < 0,001
Tự đánh giá sức khỏe Xấu (ĐC) 139 (67,5%) 1,00 — —
Bình thường 4.728 (82,5%) 2,26 1,66 – 3,08 < 0,001
Tốt 2.617 (89,2%) 3,89 2,82 – 5,36 < 0,001

3. Tác động từ Nhận thức rủi ro dịch bệnh (Risk Perception)

Nhận thức cá nhân về tính nhạy cảm đối với dịch tễ đóng vai trò kích hoạt hành vi mạnh mẽ:

  • Sinh viên nhận thức "Bản thân rất có thể bị lây nhiễm COVID-19" có khả năng chấp nhận tiêm cao gấp 1,86 lần ($\text{OR} = 1,86;\ 95%\ \text{CI}: 1,64 - 2,11;\ p < 0,001$).
  • Sinh viên thấy "Dịch bệnh đang rất nghiêm trọng tại nơi sinh sống" có tỷ lệ chấp nhận cao gấp 1,55 lần ($\text{OR} = 1,55;\ 95%\ \text{CI}: 1,38 - 1,75;\ p < 0,001$).
  • Ngược lại, quan điểm bi quan thụ động "Dịch bệnh sẽ không bao giờ kết thúc" làm giảm 19% khả năng chấp nhận tiêm chủng ($\text{OR} = 0,81;\ 95%\ \text{CI}: 0,69 - 0,95;\ p = 0,008$).

4. Vai trò của Niềm tin sức khỏe (HBM) và Yếu tố thúc đẩy từ tổ chức

  • Cảm nhận lợi ích: Nhận thức tiêm chủng giúp giảm nguy cơ nhiễm virus làm tăng tỷ lệ chấp nhận gấp 2,05 lần ($\text{OR} = 2,05;\ 95%\ \text{CI}: 1,73 - 2,43;\ p < 0,001$). Cảm nhận vắc xin đem lại miễn dịch lâu dài làm tăng tỷ lệ chấp nhận lên 1,73 lần ($\text{OR} = 1,73;\ p < 0,001$).
  • Rào cản tâm lý: Lo ngại về phản ứng phụ sau tiêm (sốt, đau mỏi, sưng chỗ tiêm - 73,7% sinh viên lo lắng) và hoài nghi về tính an toàn/hiệu quả chưa được kiểm chứng dài hạn (67,2% lo lắng) là hai trở ngại hàng đầu. Nhóm không mang tâm lý sợ tiêm có tỷ lệ chấp nhận gấp 2,01 lần nhóm sợ tiêm. Đáng chú ý, nhóm không có tư tưởng ỷ lại vào các biện pháp 5K thông thường có tỷ lệ chấp nhận tiêm vượt trội gấp 7,08 lần ($\text{OR} = 7,08;\ 95%\ \text{CI}: 4,83 - 10,39;\ p < 0,001$).
  • Động lực thúc đẩy mạnh nhất: Quy định yêu cầu từ nhà trường là đòn bẩy hành chính hiệu quả nhất, giúp gia tăng tỷ lệ đồng ý tiêm lên tới 2,79 lần ($\text{OR} = 2,79;\ 95%\ \text{CI}: 2,42 - 3,21;\ p < 0,001$).

Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

Đóng góp về mặt lý thuyết

Nghiên cứu đã tái khẳng định tính ứng dụng và độ tin cậy của Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM) trong việc dự đoán hành vi tiêm chủng vắc xin đại dịch mới nổi tại một quốc gia đang phát triển. Công trình làm sáng tỏ cấu trúc tương tác giữa Cảm nhận tính nhạy cảm, Cảm nhận lợi ích và Rào cản nhận thức, chứng minh rằng trong bối cảnh nguy cơ y tế công cộng khẩn cấp, cảm nhận về rủi ro lây nhiễm và niềm tin vào khoa học có sức nặng lớn hơn các rào cản về tác dụng phụ nhẹ.

Đổi mới về mặt phương pháp luận

  • Quy mô mẫu mang tính đại diện cao: Khảo sát thành công gần 9.000 sinh viên y khoa trên cả ba miền đất nước, tạo nên một bộ dữ liệu dịch tễ học hành vi có giá trị thống kê vượt trội so với các nghiên cứu đơn trung tâm trước đó.
  • Quy trình chuẩn hóa: Sử dụng nền tảng REDCap bảo mật, kết hợp thang đo nhận thức rủi ro đã được thẩm định chỉ số độ giá trị nội dung và độ tin cậy cấu trúc chặt chẽ ($\text{Cronbach's}\ \alpha = 0,75$, $\text{GFI} = 0,982$).
                      HỆ THỐNG ĐÓNG GÓP KHOA HỌC

Ứng dụng thực tiễn và hàm ý chính sách

  1. Hoạch định chính sách y tế cơ sở: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục cho Bộ Y tế trong việc tự tin đưa sinh viên y khoa vào diện ưu tiên tiêm chủng đợt đầu, tạo tiền đề an toàn để huy động hàng vạn sinh viên chi viện cho các điểm nóng chống dịch như TP.HCM, Bình Dương, Bắc Giang.
  2. Đổi mới truyền thông tiêm chủng: Chỉ ra rằng chiến dịch truyền thông không nên chỉ dừng lại ở việc kêu gọi chung chung, mà cần tập trung giải thích cơ chế khoa học, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng minh bạch về tính an toàn và quản lý phản ứng sau tiêm nhằm triệt tiêu sự do dự vắc xin.

Đối tượng quan tâm và giá trị mang lại (Target Audience & Benefits)

                              CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý Y tế (Bộ Y tế, Sở Y tế):
    • Lợi ích: Nắm bắt được thực trạng tâm lý và các rào cản tiêm chủng thực tế của đội ngũ cán bộ y tế tương lai; làm cơ sở xây dựng kế hoạch phân bổ vắc xin và quy định tiêm chủng bắt buộc/khuyến nghị phù hợp trong các tình huống khẩn cấp.
  • Ban Giám hiệu và Giảng viên các Trường Đại học Y Dược:
    • Lợi ích: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng quy chế an toàn trước khi đưa sinh viên đi thực tập bệnh viện hoặc tham gia công tác chống dịch; thiết kế các chương trình đào tạo bổ trợ về miễn dịch vắc xin và kỹ năng tư vấn tiêm chủng.
  • Các nhà nghiên cứu Dịch tễ học, Xã hội học Sức khỏe:
    • Lợi ích: Nguồn dữ liệu tham khảo chuẩn xác phục vụ cho các nghiên cứu tổng quan hệ thống (Systematic Review), phân tích gộp (Meta-analysis) về sự do dự vắc xin tại khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn đại dịch toàn cầu 2019–2022.
  • Bản thân Sinh viên Khối ngành Sức khỏe:
    • Lợi ích: Tự đối chiếu, giải tỏa các lo âu về phản ứng phụ của vắc xin qua số liệu khoa học xác thực, củng cố niềm tin chuyên môn để bảo vệ bản thân và thực hiện vai trò truyền thông giáo dục sức khỏe cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện quan trọng nhất là tỷ lệ chấp nhận tiêm vắc xin của sinh viên y dược Việt Nam đạt mức rất cao (84,3%), cao hơn nhiều so với sinh viên y khoa tại một số nước phát triển và Trung Đông trong cùng thời kỳ (Ai Cập 35%, Jordan 43,5%, Mỹ 53-55%). Điểm bất ngờ là có tới 32% sinh viên sẵn sàng tiêm bất kỳ loại vắc xin nào được cung ứng mà không phân biệt thương hiệu hay công nghệ sản xuất, thể hiện tinh thần trách nhiệm cộng đồng và sự thấu hiểu tình trạng khan hiếm vắc xin cấp bách lúc bấy giờ.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt để đảm bảo độ tin cậy?

Nghiên cứu thu thập thành công cỡ mẫu thực tế lên tới 8.873 sinh viên từ 6 trường đại học y dược đại diện đủ 3 miền. Khảo sát sử dụng thang đo nhận thức rủi ro chuẩn hóa quốc tế kết hợp khung lý thuyết HBM, thu thập qua phần mềm REDCap bảo mật, kiểm tra chéo 15% dữ liệu nhập liệu và kiểm định mô hình hồi quy đa biến bằng chỉ số Hosmer-Lemeshow nghiêm ngặt.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ thanh niên Việt Nam không?

Kết quả đại diện tốt cho quần thể sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi ngoại suy cho toàn bộ thanh niên hoặc dân số chung cần có sự thận trọng nhất định, bởi sinh viên y khoa có trình độ hiểu biết về y sinh, nhận thức nguy cơ lây nhiễm và khả năng tiếp cận thông tin dịch tễ cao hơn mức trung bình của dân số trẻ.

4. Các hướng nghiên cứu tiếp nối (Next Steps) cần thực hiện là gì?

Cần triển khai các nghiên cứu dọc (Longitudinal studies) để theo dõi:

  1. Tỷ lệ tiêm chủng thực tế sau khảo sát và các phản ứng bất lợi sau tiêm ghi nhận thực tế.
  2. Sự thay đổi trong mức độ chấp nhận đối với các mũi tiêm nhắc lại (mũi 3, mũi 4).
  3. Đánh giá tác động của các chương trình can thiệp truyền thông trực tiếp tại trường học lên sự thay đổi nhận thức.

5. Ứng dụng thực tiễn tức thời của nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu chỉ ra rằng quy định tiêm chủng từ nhà trường ($\text{OR} = 2,79$) và việc giải tỏa lo lắng về tiền sử dị ứng ($\text{OR} = 1,93$) là hai đòn bẩy lớn nhất. Do đó, các trường đại học có thể áp dụng ngay quy trình khám sàng lọc chuyên sâu, tư vấn dị ứng trước tiêm và ban hành khung yêu cầu tiêm chủng an toàn để đạt độ bao phủ tiêm phòng 100% cho sinh viên lâm sàng.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn cảnh và chân thực về sự chấp nhận tiêm vắc xin COVID-19 của sinh viên y dược Việt Nam trong đợt cao điểm dịch năm 2021 với tỷ lệ đồng thuận ấn tượng đạt 84,3%.

Công trình khẳng định vai trò quyết định của năm học đào tạo, nhận thức rủi ro cá nhân, sự giải tỏa rào cản tâm lý về tác dụng phụ và đòn bẩy hành chính từ cơ sở đào tạo trong việc thúc đẩy quyết định tiêm chủng.

Để tối ưu hóa sự sẵn sàng của nguồn nhân lực y tế tuyến đầu cho các đại dịch tương lai, các cơ quan quản lý và trường đại học cần liên tục cập nhật truyền thông dựa trên bằng chứng khoa học minh bạch, chú trọng khám sàng lọc - tư vấn chuyên biệt cho nhóm có tiền sử dị ứng, và hoàn thiện các quy chế tiêm chủng chủ động trong môi trường y khoa.


Bản quyền nội dung học thuật thuộc về Nhóm nghiên cứu Trường Đại học Y tế công cộng (Chủ nhiệm đề tài: Đinh Thị Thu Trang; Giảng viên hướng dẫn: TS. Dương Minh Đức, ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhiệm).