Nghiên cứu tác động của đại dịch COVID-19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất

Nghiên cứu tác động của đại dịch Covid-19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất, từ đó đưa ra giải pháp cải thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Đại dịch Covid

2.2. Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid

2.3. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

2.3.1. Khái niệm

2.3.2. Lợi ích của việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất

2.4. Giới thiệu ngành công nghiệp chế biến, chế tạo

2.5. Lược khảo một số nghiên cứu về sự ảnh hưởng của đại dịch Covid 19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất

2.6. Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid – 19 đến việc thực hiện TQM

2.6.1. Cải tiến liên tục

2.6.2. Giáo dục và đào tạo

2.7. Phỏng vấn chuyên gia

2.8. Lãnh đạo kỹ thuật số. Tương tác con người. Tổ chức tinh gọn. Công nghệ kỹ thuật số

2.9. Môi trường làm việc

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp Delphi method

3.1.1. Phương pháp delphi truyền thống

3.1.2. Quy trình Delphi điển hình

3.2. Phương pháp AHP

3.2.1. Ưu điểm so với các phương pháp ra quyết định mục tiêu khác

3.2.2. Trình tự tiến hành

3.3. Phương pháp Delphi Method kết hợp phương pháp AHP

3.4. Quy trình nghiên cứu

3.4.1. Xây dựng bảng câu hỏi ban đầu

3.4.2. Vòng Delphi đầu tiên

3.4.3. Vòng Delphi thứ hai

3.4.4. Vòng Delphi thứ ba (Phân tích AHP)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Vòng khảo sát Delphi đầu tiên

4.1.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.2. Phân tích kết quả các yếu tố

4.2. Vòng khảo sát Delphi thứ hai

4.2.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2.2. Phân tích kết quả các yếu tố

4.3. Vòng khảo sát Delphi thứ ba (Phân tích AHP)

5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.1. Một số kiến nghị

5.2. Hạn chế đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tóm Tắt Nghiên Cứu Tác Động COVID 19 Đến TQM Sản Xuất

Nghiên cứu này tập trung vào sự ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến việc thực hiện Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM) trong các doanh nghiệp sản xuất. Đại dịch đã gây ra những xáo trộn lớn trong chuỗi cung ứng, hoạt động sản xuất và quản lý chất lượng. Mục tiêu chính là kiểm định mức độ tác động của đại dịch đến việc triển khai TQM, từ đó đề xuất các kiến nghị giúp doanh nghiệp thích ứng. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính, bao gồm khảo sát và phỏng vấn chuyên gia. Dữ liệu được thu thập và phân tích để xác định các yếu tố bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi đại dịch, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể. Theo Minh Sơn (2020), kinh tế thế giới phụ thuộc vào diễn biến dịch bệnh và chính sách hỗ trợ. Việt Nam đặt mục tiêu kép: chống dịch và phục hồi kinh tế.

1.1. Phân Tích Bối Cảnh Khó Khăn Cho Doanh Nghiệp Sản Xuất

Các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn do đại dịch. Việc sản xuất, quản lý và bán hàng đều bị ảnh hưởng. Đặc biệt, việc duy trì và cải tiến hệ thống TQM trở nên khó khăn hơn. Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, thiếu hụt lao động và thay đổi nhu cầu thị trường là những thách thức lớn. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích những khó khăn cụ thể mà các doanh nghiệp gặp phải trong việc thực hiện các nguyên tắc TQM. Số lượng nghiên cứu chuyên sâu về tác động của COVID-19 đến TQM trong sản xuất còn hạn chế, điều này thúc đẩy nhóm tác giả thực hiện đề tài.

1.2. Mục Tiêu Rõ Ràng Của Nghiên Cứu TQM Trong Bối Cảnh COVID

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, kiểm định sự ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến việc thực hiện TQM trong các doanh nghiệp sản xuất. Thứ hai, đề xuất các kiến nghị giúp doanh nghiệp thích ứng với đại dịch. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp sản xuất đang thực hiện TQM. Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý, chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức về quản lý chất lượng toàn diện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực TP.HCM. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 12/2021 đến 12/2022.

II. Đại Dịch COVID 19 Tổng Quan Và Tác Động Toàn Diện

Đại dịch COVID-19 là một đại dịch bệnh truyền nhiễm do vi rút SARS-CoV-2 gây ra. Nó bắt đầu vào cuối năm 2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 3 năm 2020. Đại dịch đã gây ra những tác động to lớn đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm sút hoạt động sản xuất và thương mại, gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu. Tính đến ngày 25 tháng 2 năm 2022 đã có 430.564 trường hợp được xác nhận nhiễm Covid - 19 trên toàn cầu, trong đó 5.047 trường hợp tử vong (Tổ chức Y tế Thế giới, 2022)

2.1. Nguồn Gốc Và Quá Trình Lây Lan Của COVID 19

Vi rút SARS-CoV-2 được cho là có nguồn gốc từ động vật và lây sang người. Vi rút lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, hoặc nói chuyện. Các triệu chứng của bệnh bao gồm sốt, ho, mệt mỏi, mất vị giác hoặc khứu giác. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, suy hô hấp, thậm chí tử vong. Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm bao gồm đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, giữ khoảng cách an toàn và tiêm vaccine. Chính phủ Trung Quốc đã phong tỏa cả Vũ Hán vào ngày 23 tháng 1 năm 2020 làm cho toàn bộ giao thông và các hoạt động xuất nhập khẩu đều bị tạm ngưng.

2.2. Ảnh Hưởng Kinh Tế Xã Hội Do Đại Dịch COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tổn thất và gián đoạn lớn trong phát triển kinh tế - xã hội và phúc lợi. Nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc đóng cửa. Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao. Ngành du lịch và hàng không chịu thiệt hại nặng nề. Theo Bensirri Public Relations (2020), 45% chủ doanh nghiệp Kuwait cho biết họ đã tạm ngừng hoặc đóng cửa hoạt động kinh doanh. Chính phủ các nước đã triển khai các gói hỗ trợ kinh tế để giảm thiểu tác động của đại dịch. Tuy nhiên, quá trình phục hồi kinh tế vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức.

III. TQM Trong Sản Xuất Cơ Sở Lý Thuyết Và Lợi Ích Thiết Thực

Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM) là một phương pháp quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình. Mục tiêu của TQM là đáp ứng và vượt quá mong đợi của khách hàng. TQM bao gồm nhiều yếu tố, bao gồm sự tham gia của toàn bộ nhân viên, lãnh đạo cam kết, tập trung vào khách hàng, cải tiến liên tục, và quản lý dựa trên dữ liệu. TQM mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp sản xuất, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và tăng sự hài lòng của khách hàng. TQM là nỗ lực tổng hợp nhằm đạt được và duy trì chất lượng cao dựa trên việc cải tiến liên tục quy trình và ngăn ngừa lỗi ở mọi cấp độ.

3.1. Các Yếu Tố Cốt Lõi Của Hệ Thống Quản Lý TQM Hiệu Quả

Theo Reed, Lemark và Mero (2000), các yếu tố quan trọng nhất của TQM bao gồm sự hài lòng của khách hàng, lãnh đạo và sự cam kết của nhà quản lý cấp cao, giảm chi phí, làm việc theo nhóm, đào tạo và giáo dục và văn hóa của tổ chức. Sự tham gia của nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng mọi người đều đóng góp vào việc cải tiến chất lượng. Lãnh đạo cần tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích cải tiến liên tục. Tập trung vào khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Quản lý dựa trên dữ liệu giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt và theo dõi tiến độ cải tiến.

3.2. TQM Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho Doanh Nghiệp

TQM giúp doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, giảm chi phí và tăng sự hài lòng của khách hàng. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. TQM cung cấp một khuôn khổ để đạt được mục tiêu này. Theo Anh Chi Phan và cộng sự (2019) việc áp dụng TQM sẽ giảm thiểu và loại bỏ các sai sót trong quá trình sản xuất sản phẩm và dịch vụ.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng COVID 19 Đến TQM

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp sản xuất. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết từ các chuyên gia thông qua phỏng vấn. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát và xác định các yếu tố TQM bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi đại dịch COVID-19. Đồng thời kết hợp với các kỹ thuật như thống kê mô tả; phương pháp phỏng vấn chuyên gia (Delphi method) kết hợp phương pháp AHP.

4.1. Phương Pháp Delphi Và AHP Công Cụ Đánh Giá Chuyên Gia

Phương pháp Delphi là một kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia được sử dụng để thu thập ý kiến và đạt được sự đồng thuận về một chủ đề cụ thể. Phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process) là một phương pháp ra quyết định đa tiêu chí được sử dụng để đánh giá và so sánh các lựa chọn khác nhau. Kết hợp hai phương pháp này giúp nghiên cứu thu thập thông tin đáng tin cậy từ các chuyên gia và đưa ra các kết luận chính xác. Phương pháp Delphi Method kết hợp phương pháp AHP. Quy trình nghiên cứu.1 Xây dựng bảng câu hỏi ban đầu.2 Vòng Delphi đầu tiên.3 Vòng Delphi thứ hai .4 Vòng Delphi thứ ba (Phân tích AHP).

4.2. Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu Đảm Bảo Tính Khách Quan

Dữ liệu khảo sát được thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tuyến và được phân tích bằng các phần mềm thống kê. Các kết quả phân tích được sử dụng để xác định các yếu tố TQM bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi đại dịch COVID-19. Thông tin thu thập từ phỏng vấn chuyên gia được sử dụng để giải thích và bổ sung cho các kết quả phân tích định lượng. Việc kết hợp cả hai loại dữ liệu giúp nghiên cứu đạt được tính toàn diện và khách quan.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Tác Động Cụ Thể Của COVID 19 Lên TQM

Kết quả nghiên cứu cho thấy đại dịch COVID-19 đã có tác động đáng kể đến việc thực hiện TQM trong các doanh nghiệp sản xuất. Các yếu tố bị ảnh hưởng nhiều nhất bao gồm chuỗi cung ứng, quản lý nhân sự, và giao tiếp nội bộ. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp đã phải điều chỉnh các quy trình TQM để thích ứng với các điều kiện mới do đại dịch gây ra. Vòng khảo sát Delphi đầu tiên.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Phân tích kết quả các yếu tố. Vòng khảo sát Delphi thứ hai .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Phân tích kết quả các yếu tố. Vòng khảo sát Delphi thứ ba (Phân tích AHP).

5.1. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Bị Ảnh Hưởng Nhiều Nhất

Việc gián đoạn chuỗi cung ứng đã gây ra những khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu và linh kiện. Các biện pháp giãn cách xã hội đã ảnh hưởng đến việc quản lý nhân sự và giao tiếp nội bộ. Các doanh nghiệp đã phải áp dụng các biện pháp làm việc từ xa và sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến. Tuy nhiên, việc này cũng gây ra những thách thức trong việc duy trì sự gắn kết của nhân viên và đảm bảo hiệu quả công việc. Các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với những thay đổi trong nhu cầu thị trường và áp lực về giá.

5.2. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Khác

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu khác về tác động của đại dịch COVID-19 đến các doanh nghiệp sản xuất. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng đại dịch đã gây ra những khó khăn trong chuỗi cung ứng, quản lý nhân sự và giao tiếp nội bộ. Tuy nhiên, nghiên cứu này đi sâu hơn vào phân tích tác động của đại dịch đến việc thực hiện TQM và đề xuất các giải pháp cụ thể cho các doanh nghiệp.

VI. Kiến Nghị Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TQM Hậu COVID

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đưa ra một số kiến nghị cho các doanh nghiệp sản xuất để thích ứng với đại dịch COVID-19. Các kiến nghị này bao gồm việc tăng cường quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, áp dụng các công nghệ kỹ thuật số để cải thiện quản lý nhân sự và giao tiếp nội bộ, và tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng. Nhóm tác giả cũng đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo để hiểu rõ hơn về tác động lâu dài của đại dịch COVID-19 đến TQM. Một số kiến nghị . Hạn chế đề tài . Hướng nghiên cứu tiếp theo .

6.1. Giải Pháp Cụ Thể Để Tăng Cường Khả Năng Chống Chịu

Các doanh nghiệp nên đa dạng hóa nguồn cung nguyên vật liệu và linh kiện để giảm thiểu rủi ro từ việc gián đoạn chuỗi cung ứng. Họ cũng nên đầu tư vào các công nghệ kỹ thuật số để cải thiện quản lý nhân sự và giao tiếp nội bộ. Việc áp dụng các giải pháp làm việc từ xa và sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh trong điều kiện giãn cách xã hội. Đồng thời, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi và đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về TQM Trong Tương Lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp thích ứng với đại dịch COVID-19 trong TQM. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi để bao gồm các ngành công nghiệp khác ngoài sản xuất. Việc nghiên cứu tác động của đại dịch đến văn hóa chất lượng và sự tham gia của nhân viên cũng là một hướng đi tiềm năng.

24/05/2025
Nghiên cứu sự ảnh hưởng của đại dịch covid 19 đến việc thực hiện tqm trong doanh nghiệp sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu, nêu lên được tính cấp thiết của đề tài dựa trên các thực trạng mà các công ty đang gặp phải trong thời kỳ đại dịch Covid-19 đang hoành hành. Chương 2: Cơ sở lý thuyết đã triển khai và đạt được các kết quả. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu áp dụng các phương pháp để khảo sát và thu thập số liệu nhằm để phân tích. Chương 4: Kết quả nghiên cứu đạt được nhằm đưa ra các nhận xét và đánh giá dựa trên kết quả thu được.

Chương 5: Một số kiến nghị và giải pháp được đưa ra qua kết quả ở chương 4. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Đại dịch Covid 2.1 Khái niệm Đại dịch Covid-19 là một đại dịch bệnh truyền nhiễm với tác nhân là vi rút SARS-COV- 2 và các biến thể của nó đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu thế giới. Nó bắt đầu vào cuối tháng 12 của năm 2019 với vị trí xuất hiện đầu tiên là thành phố Vũ Hán nằm ở miền trung của Trung Quốc, lúc này phát hiện từ một nhóm người bị mắc bệnh viêm phổi mà không tìm ra nguyên nhân.

Sau đó, tổ chức y tế tại địa phương đã xác định rằng nhóm người này đã có tiếp xúc với những người buôn bán tại chợ hải sản Hoa Nam. Các nhà khoa học ở Trung Quốc đã bắt đầu tiến hành nghiên cứu và phân lập ra chủng coronavirus được Tổ chức Y tế Thế giới gọi tạm là 2019-nCOV (Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV) đặt tên ngày 11 tháng 2 năm 2020), nó có trình tự gen giống với SARS- CoV đến 79,5%. Ca tử vong đầu tiên cũng được ghi nhận tại Vũ Hán vào ngày 9 tháng 1 năm 2020. Sau đó chính phủ Trung Quốc đã phong tỏa cả Vũ Hán vào ngày 23 tháng 1 năm 2020 làm cho toàn bộ giao thông và các hoạt động xuất nhập khẩu đều bị tạm ngưng.

Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ra tuyên bố “COVID - 19” là “Đại dịch toàn cầu” và nó đã lây đến 118.000 ca nhiễm ở 110 quốc gia. Vi rút lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với các giọt đường hô hấp phát sinh từ ho và hắt hơi của người bị bệnh. Các cá nhân cũng có thể bị nhiễm từ và chạm vào các bề mặt bị nhiễm vi rút và sau đó chạm vào mặt của họ (ví dụ: mắt, mũi, miệng). Vi rút COVID - 19 có thể tồn tại trên bề mặt trong vài giờ, nhưng các chất khử trùng đơn giản có thể tiêu diệt nó (UNICEF, 2020).

Bệnh hô hấp do vi rút này gây ra có triệu chứng sốt, ho, mệt mỏi, mất vị giác hoặc khứu giác sau 1-14 ngày sau khi phơi nhiễm trung bình 3-7 ngày (Worldware, 2020). Ngoài ra còn có những triệu chứng ít gặp hơn như: đau họng, đau đầu, đau nhức, tiêu chảy,… hoặc các triệu chứng nghiệm trọng như: khó thở, đau ngực, mất khả năng nói, cử động và lú lẫn. Tính đến ngày 25 tháng 2 năm 2022 đã có 430.564 trường hợp được xác nhận nhiễm Covid - 19 trên toàn cầu, trong đó 5.047 trường hợp tử vong (Tổ chức Y tế Thế giới, 2022) 3 2.2 Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid - 19 Đại dịch Covid - 19 diễn ra vào cuối năm 2019 đến nay đã gây ra những tác động rất nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ và đảm bảo chất chất lượng tại các doanh nghiệp đồng thời đẩy nền kinh tế thế giới rơi vào tình trạng khủng hoảng. Theo Bensirri Public Relations (2020) kể từ khi Kuwait thiết lập các biện pháp khóa cửa để giảm sự lây lan của virus Covid-19 vào tháng 3 năm 2020, 45% chủ doanh nghiệp Kuwait cho biết họ đã tạm ngừng hoặc đóng cửa hoạt động kinh doanh của mình 26% khác đang trên bờ vực sụp đổ sau khi chứng kiến doanh thu của họ giảm hơn 80%.

Covid - 19 gây ra tổn thất và gián đoạn trong phát triển kinh tế - xã hội và phúc lợi (Barysheva và cộng sự, 2020). Theo (Susilawati và cộng sự, 2020) khi nghiên cứu sự tác động của Covid-19 đối với nền kinh tế Indonesia cho thấy các ngành bị ảnh hưởng trong đại dịch Covid-19 là giao thông vận tải, du lịch, thương mại, y tế và các lĩnh vực khác, những lĩnh vực kinh tế bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi Covid-19 là lĩnh vực hộ gia đình. Theo Mahendra Dev và Sengupta (2020) đánh giá nền kinh tế Ấn Độ dưới tác động của Covid - 19 cho thấy việc phong tỏa kéo dài đã làm suy thoái nền kinh tế và gián đoạn các chuỗi cung ứng. Đối với ngành du lịch Đại dịch Covid-19 nói chung đã phá hủy ngành trong toàn cầu và đe dọa sự phục hồi của các điểm đến ở các nước đang phát triển đang đối mặt với nhiều thách thức hơn từ các đợt đại dịch ngày càng nghiêm trọng (Huỳnh Văn Đa và cộng sự, 2021).

Song song đó, các lĩnh vực khách sạn khác nhau cũng bị ảnh hưởng nặng nề do đại dịch. Các khách sạn lớn có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động của Covid-19 (Thanh Nguyen, 2020). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp nhỏ sẽ gặp khó khăn, đứng trước nguy cơ ngừng hoạt động hoặc thậm chí dẫn đến phá sản. Lĩnh vực hàng không cũng bị thiệt hại nặng nề bởi đại dịch, các chuyến bay liên tục ngừng hoạt động và bị hạn chế dẫn đến cá hãng hàng không bị phá sản (Dube và cộng sự, 2021).

Với những hạn chế nghiêm ngặt và quản lý chặt chẽ của nhà nước việc tiêu thụ và sản xuất bị ảnh hưởng tiêu cực đồng thời những hạn chế về tài chính có thể khiến hoạt động sản xuất này còn khó khăn hơn trong đại dịch (Shen và cộng sự, 2020). Việc sản xuất và tiêu thụ bị hạn chế sẽ dẫn đến thị trường bị ế ẩm từ đó làm cho hoạt động kinh doanh bị giảm sút. Tác động đến các công ty và sự phá hủy các năng lực sản xuất hiện có do đại dịch có thể có tác động lớn đến triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế phát triển và đang 4 phát triển không chỉ trong thời gian ngắn mà diễn ra dài hạn trong tương lai (Apedo-Amah và Marie Christine, 2020). Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) 2.1 Khái niệm Quản trị chất lượng toàn diện – TQM (Total Quality Management) có rất nhiều khái niệm được đưa ra khác nhau.

Một số chuyên gia chất lượng có công trình thảo luận thành công được biết đến như: Deming, Juran, Feigenbaum, Crosby và Ishikawa. Và tất cả họ đã đều đồng ý rằng có sáu yếu tố sau có tầm quan trọng nhất định: sự hài lòng của khách hàng, lãnh đạo và sự cam kết của nhà quản lý cấp cao, giảm chi phí, làm việc theo nhóm, đào tạo và giáo dục và văn hóa của tổ chức - theo bài tổng hợp của Reed, Lemark và Mero (2000). TQM là nỗ lực tổng hợp nhằm đạt được và duy trì chất lượng cao dựa trên việc cải tiến liên tục quy trình và ngăn ngừa lỗi ở mọi cấp độ. Mục đích của TQM là đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng, thậm chí là vượt qua cả mong đợi (Gimenez – Espin và cộng sự, 2013).

Nghiên cứu của (Dahlgaard và cộng sự, 2002) thì cho rằng TQM là cấp độ cao nhất trong hệ thống phân cấp định nghĩa về chất lượng. Cấp thứ nhất là đáp ứng mong đợi của khách hàng, thứ hai là đạt được chất lượng tổng thể với chi phí thấp, thứ ba là việc quản trị chất lượng tổng thể phải có được sự tham gia của tất cả mọi người. Prajogo và Sohal (2003) đã thực hiện nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lí chất lượng toàn diện (TQM) và hiệu suất hoạt động bằng cách thực hiện khám phá sáu khía cạnh TQM được đề xuất bởi Samson và Terziovski (1999). Và những thực hành này đã chia thành hai nhóm yếu tố (phần cứng và phần mềm).

Những yếu tố phần cứng hướng vào quản lý quy trình, chiến lược, khách hàng và lập kế hoạch, thông tin và phân tích. Còn những yếu tố phần mềm và lãnh đạo và quản lý con người. Và có ý kiến cho rằng TQM nên có sự kết hợp của con người (yếu tố mềm) và hệ thống kỹ thuật (yếu tố cứng) (Kruger, 1998, 2001). Theo Kruger (1998) cũng đã nhấn mạnh rằng khía cạnh con người (yếu tố mềm) của TQM là định hướng nhân văn của TQM sẽ giúp cho TQM thành công trong thực tế khi phân tích tổ chức.

Ngoài ra một số nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho rằng một vài yếu tố cứng có tác động đáng kể đến hiệu suất và chỉ ra rằng để có sự tác động đó thì các yếu tố cứng cần sự hỗ trợ từ yếu tố mềm.2 Lợi ích của việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất Để giành chiến thắng trong cạnh tranh, các công ty cần tập trung vào chất lượng hoặc áp dụng TQM (Soriano, 1999). TQM đã trở thành một nhu cầu đối với các công ty để có thể sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao và có thể tồn tại trong sự cạnh tranh kinh doanh chặt chẽ. Sức mua ngày càng tăng, được hỗ trợ bởi những người tiêu dùng trưởng thành hơn, những người vừa có văn hóa, vừa có kiến thức, có nhu cầu về sản phẩm chất lượng dẫn đến tăng nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ có chất lượng (Sihotang & Zebedeus, 2013). Theo Anh Chi Phan và cộng sự (2019) việc áp dụng TQM sẽ giảm thiểu và loại bỏ các sai sót trong quá trình sản xuất sản phẩm và dịch vụ.

Điều này rất quan trọng đối với các công ty khi tham gia vào cuộc cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt là đối với các công ty xuất khẩu có phân khúc thị trường quốc tế, vì họ sẽ cạnh tranh với các công ty xuất khẩu từ các nước khác (Quyen Le Hoang Thuy To Nguyen và cộng sự, 2020). Hệ thống TQM giúp các tập đoàn có thể kết hợp tất cả các hệ thống chất lượng của họ thành một chiến lược thống nhất, duy nhất, có thể dẫn đến những lợi ích đáp ứng cả lợi nhuận và tuân thủ quy định. Để đạt được hiệu quả cao nhất, toàn bộ tổ chức phải hoàn toàn chấp nhận các hướng dẫn cơ bản về chất lượng và cách chúng áp dụng cho mỗi cá nhân (Lalit, 2020). Nhiều công ty đã đi đến kết luận rằng việc triển khai TQM hiệu quả có thể cải thiện khả năng cạnh tranh của họ và mang lại lợi thế chiến lược trên thị trường (Lewis, Pun, và Lalla 2005, Yusuf, Gunasekaran, và Dan 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Đại Dịch COVID-19 Đến TQM Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà đại dịch COVID-19 đã tác động đến quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong các doanh nghiệp sản xuất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong bối cảnh khủng hoảng, các doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược TQM để duy trì hiệu quả hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp quản lý linh hoạt và sáng tạo để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam nghiên cứu dưới tác động của đại dịch COVID-19, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch tài chính trong bối cảnh khủng hoảng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ báo chí học thông điệp về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh COVID-19 trên báo điện tử Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của trách nhiệm xã hội trong việc xây dựng lòng tin với khách hàng. Cuối cùng, tài liệu Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần nhựa Bình Minh trong giai đoạn đại dịch COVID-19 cung cấp cái nhìn thực tiễn về cách một doanh nghiệp cụ thể đã ứng phó và điều chỉnh chiến lược kinh doanh trong thời kỳ khó khăn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về TQM mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội mà doanh nghiệp phải đối mặt trong bối cảnh đại dịch.