Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Đại Dịch COVID-19 Đến Việc Thực Hiện TQM Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất

Nghiên cứu tác động của đại dịch COVID-19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất tại HCMUTE. Khám phá giải pháp và thách thức.

Chuyên ngành

Quản Lý Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Đại dịch Covid

2.2. Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid

2.3. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

2.3.1. Khái niệm

2.3.2. Lợi ích của việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất

2.4. Giới thiệu ngành công nghiệp chế biến, chế tạo

2.5. Lược khảo một số nghiên cứu về sự ảnh hưởng của đại dịch Covid 19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất

2.6. Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid – 19 đến việc thực hiện TQM

2.6.1. Cải tiến liên tục

2.6.2. Giáo dục và đào tạo

2.7. Phỏng vấn chuyên gia

2.8. Lãnh đạo kỹ thuật số. Tương tác con người. Tổ chức tinh gọn. Công nghệ kỹ thuật số

2.9. Môi trường làm việc

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp Delphi method

3.1.1. Phương pháp delphi truyền thống

3.1.2. Quy trình Delphi điển hình

3.2. Phương pháp AHP

3.2.1. Ưu điểm so với các phương pháp ra quyết định mục tiêu khác

3.2.2. Trình tự tiến hành

3.2.3. Phương pháp Delphi Method kết hợp phương pháp AHP

3.2.4. Quy trình nghiên cứu

3.2.4.1. Xây dựng bảng câu hỏi ban đầu
3.2.4.2. Vòng Delphi đầu tiên
3.2.4.3. Vòng Delphi thứ hai
3.2.4.4. Vòng Delphi thứ ba (Phân tích AHP)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Vòng khảo sát Delphi đầu tiên

4.1.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.2. Phân tích kết quả các yếu tố

4.2. Vòng khảo sát Delphi thứ hai

4.2.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2.2. Phân tích kết quả các yếu tố

4.3. Vòng khảo sát Delphi thứ ba (Phân tích AHP)

5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.1. Một số kiến nghị

5.2. Hạn chế đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan TQM trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Thời COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là đối với doanh nghiệp sản xuất. Việc gián đoạn chuỗi cung ứng, thiếu hụt lực lượng lao động, và thay đổi nhu cầu khách hàng đã đặt ra nhiều thách thức. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng hiệu quả TQM (Total Quality Management) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của đại dịch đến việc thực hiện TQM trong các doanh nghiệp sản xuất, từ đó đề xuất các giải pháp để nâng cao khả năng ứng phóphục hồi. TQM không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong điều kiện khó khăn.

1.1. Tổng quan về TQM Total Quality Management trong sản xuất

TQM là một phương pháp quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục, sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức và sự hài lòng của khách hàng. Mục tiêu chính của TQM là nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu sai sót và lãng phí, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả. TQM nhấn mạnh việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng tới chất lượng và không ngừng đổi mới để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Áp dụng TQM giúp doanh nghiệp cải thiện năng suất và tăng tính cạnh tranh.

1.2. Ảnh hưởng của COVID 19 đến Doanh nghiệp Sản Xuất Toàn cầu

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến doanh nghiệp sản xuất trên toàn cầu. Việc phong tỏa, giãn cách xã hội đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, dẫn đến tình trạng thiếu nguyên vật liệu và linh kiện. Nhu cầu thị trường cũng thay đổi do người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và ưu tiên các sản phẩm thiết yếu. Ngoài ra, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với các vấn đề về an toàn lao động và tuân thủ các quy định phòng chống dịch bệnh. Những khó khăn này đòi hỏi doanh nghiệp phải có những giải pháp ứng phó linh hoạt và hiệu quả.

II. Thách Thức COVID 19 Tác Động Đến Quản Lý Chất Lượng TQM

Đại dịch COVID-19 đặt ra những thách thức lớn đối với việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất. Việc duy trì chất lượng sản phẩmhiệu quả hoạt động trở nên khó khăn hơn khi phải đối mặt với sự gián đoạn chuỗi cung ứng, thiếu hụt lực lượng lao động, và áp lực giảm chi phí sản xuất. Các doanh nghiệp cần phải tìm cách thích ứng với tình hình mới bằng cách áp dụng các phương pháp quản lý linh hoạt, tăng cường sử dụng công nghệ, và chú trọng đến an toàn lao động. Theo một nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (2022), đại dịch đã ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện TQM trong nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

2.1. Gián đoạn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

Sự gián đoạn chuỗi cung ứng do COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm. Việc thiếu hụt nguyên vật liệu và linh kiện, hoặc việc phải sử dụng các nguồn cung thay thế, có thể dẫn đến sự thay đổi về chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. Các doanh nghiệp cần phải tăng cường kiểm soát chất lượng ở tất cả các giai đoạn của chuỗi cung ứng, từ việc lựa chọn nhà cung cấp đến việc kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào.

2.2. Thiếu hụt lao động và ảnh hưởng đến năng suất chất lượng

Việc thiếu hụt lực lượng lao động do COVID-19 cũng gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến năng suấtchất lượng trong doanh nghiệp sản xuất. Khi số lượng công nhân giảm, các doanh nghiệp có thể phải giảm sản lượng, tăng ca, hoặc sử dụng lao động có trình độ thấp hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng sai sót, giảm chất lượng sản phẩm, và tăng nguy cơ tai nạn lao động. Các doanh nghiệp cần phải đầu tư vào đào tạo và cải thiện an toàn lao động để giảm thiểu những rủi ro này.

2.3. Áp lực giảm chi phí và nguy cơ ảnh hưởng chất lượng sản phẩm

Trong bối cảnh kinh tế khó khăn do COVID-19, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, việc cắt giảm chi phí một cách không hợp lý có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp cần phải tìm cách tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí, cải tiến quy trình, và áp dụng Lean Manufacturing, đồng thời đảm bảo rằng chất lượng không bị ảnh hưởng.

III. Giải Pháp TQM Duy Trì Cải Tiến Chất Lượng Thời COVID 19

Để vượt qua những thách thức do COVID-19 gây ra, các doanh nghiệp sản xuất cần áp dụng các giải pháp TQM một cách linh hoạt và sáng tạo. Việc tập trung vào cải tiến liên tục, tăng cường tự động hóa, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp linh hoạt là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc chú trọng đến an toàn lao động và sức khỏe của nhân viên cũng là điều vô cùng quan trọng. TQM không chỉ là một hệ thống quản lý mà còn là một triết lý kinh doanh giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển trong mọi hoàn cảnh.

3.1. Tăng cường tự động hóa và ứng dụng công nghệ 4.0

Việc tăng cường tự động hóa và ứng dụng công nghệ 4.0 là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót, và cải thiện chất lượng trong doanh nghiệp sản xuất. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các hệ thống IoT (Internet of Things), Big Data, và trí tuệ nhân tạo (AI) để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định quản lý chính xác và hiệu quả. Tự động hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào lực lượng lao động và đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục.

3.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp linh hoạt và thích ứng

Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp linh hoạt và thích ứng là yếu tố quan trọng để giúp doanh nghiệp sản xuất vượt qua những khó khăn do COVID-19. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo, và tinh thần học hỏi liên tục. Các doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được tin tưởng, hỗ trợ, và có thể đóng góp ý kiến để cải thiện quy trình và chất lượng sản phẩm.

3.3. Đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe của nhân viên

Trong bối cảnh COVID-19, việc đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe của nhân viên là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp phòng chống dịch bệnh, như đo thân nhiệt, khử khuẩn, và đảm bảo khoảng cách an toàn. Ngoài ra, việc cung cấp các trang thiết bị bảo hộ cá nhân và đào tạo cho nhân viên về các biện pháp phòng chống dịch bệnh cũng là rất quan trọng. Việc bảo vệ sức khỏe của nhân viên không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm mà còn tăng cường tinh thần làm việc và năng suất.

IV. Nghiên Cứu Điển Hình Ứng Dụng TQM Thành Công Thời COVID 19

Nghiên cứu này sẽ xem xét một số case study điển hình về các doanh nghiệp sản xuất đã ứng dụng TQM thành công trong bối cảnh COVID-19. Những doanh nghiệp này đã cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt, sáng tạo, và hiệu quả trong việc duy trì chất lượng sản phẩmhiệu quả hoạt động. Từ những ví dụ thực tế này, chúng ta có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá để áp dụng cho các doanh nghiệp khác. Việc chia sẻ những thực tiễn tốt nhất là rất quan trọng để giúp các doanh nghiệp học hỏi và cải thiện.

4.1. Case study Doanh nghiệp A ứng dụng Lean Manufacturing

Doanh nghiệp A, một công ty sản xuất linh kiện điện tử, đã ứng dụng thành công Lean Manufacturing để giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả trong bối cảnh COVID-19. Doanh nghiệp đã tập trung vào việc loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị, tối ưu hóa quy trình, và cải thiện chuỗi cung ứng. Kết quả là, doanh nghiệp đã giảm được chi phí sản xuất, tăng năng suất, và duy trì được chất lượng sản phẩm.

4.2. Case study Doanh nghiệp B áp dụng ISO 9001 chuyển đổi số

Doanh nghiệp B, một công ty sản xuất thực phẩm, đã áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 và đẩy mạnh chuyển đổi số để nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng ứng phó với COVID-19. Doanh nghiệp đã sử dụng các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)CRM (Customer Relationship Management) để quản lý chuỗi cung ứng, sản xuất, và bán hàng. Kết quả là, doanh nghiệp đã cải thiện được sự hài lòng của khách hàng, tăng doanh thu, và duy trì được uy tín trên thị trường.

V. Kết Luận Tương Lai TQM Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Hậu COVID

Đại dịch COVID-19 đã cho thấy tầm quan trọng của TQM trong việc giúp doanh nghiệp sản xuất vượt qua khó khăn và thích ứng với sự thay đổi. Trong tương lai, TQM sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, và phát triển bền vững. Việc đầu tư vào cải tiến liên tục, công nghệ, và văn hóa doanh nghiệp là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của TQM. TQM không chỉ là một hệ thống quản lý mà còn là một triết lý kinh doanh giúp doanh nghiệp phát triển trong mọi hoàn cảnh.

5.1. Vai trò của chuyển đổi số trong TQM tương lai

Chuyển đổi số sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thực hiện TQM trong tương lai. Các công nghệ như IoT, Big Data, và AI sẽ giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định quản lý chính xác và hiệu quả. Chuyển đổi số cũng giúp doanh nghiệp cải thiện chuỗi cung ứng, tự động hóa quy trình, và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

5.2. TQM hướng tới tính bền vững và trách nhiệm xã hội CSR

Trong tương lai, TQM sẽ ngày càng chú trọng đến tính bền vữngtrách nhiệm xã hội (CSR). Các doanh nghiệp cần phải quan tâm đến các vấn đề về môi trường, xã hội, và quản trị (ESG) trong hoạt động kinh doanh của mình. Việc thực hiện các thực tiễn tốt nhất về bền vữngCSR không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị cho xã hội mà còn nâng cao uy tín và thu hút khách hàng.

24/05/2025
Đề tài nckh hcmute nghiên cứu sự ảnh hưởng của đại dịch covid 19 đến việc thực hiện tqm trong doanh nghiệp sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu, nêu lên được tính cấp thiết của đề tài dựa trên các thực trạng mà các công ty đang gặp phải trong thời kỳ đại dịch Covid-19 đang hoành hành. Chương 2: Cơ sở lý thuyết đã triển khai và đạt được các kết quả. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu áp dụng các phương pháp để khảo sát và thu thập số liệu nhằm để phân tích. Chương 4: Kết quả nghiên cứu đạt được nhằm đưa ra các nhận xét và đánh giá dựa trên kết quả thu được.

Chương 5: Một số kiến nghị và giải pháp được đưa ra qua kết quả ở chương 4. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Đại dịch Covid 2.1 Khái niệm Đại dịch Covid-19 là một đại dịch bệnh truyền nhiễm với tác nhân là vi rút SARS-COV- 2 và các biến thể của nó đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu thế giới. Nó bắt đầu vào cuối tháng 12 của năm 2019 với vị trí xuất hiện đầu tiên là thành phố Vũ Hán nằm ở miền trung của Trung Quốc, lúc này phát hiện từ một nhóm người bị mắc bệnh viêm phổi mà không tìm ra nguyên nhân.

Sau đó, tổ chức y tế tại địa phương đã xác định rằng nhóm người này đã có tiếp xúc với những người buôn bán tại chợ hải sản Hoa Nam. Các nhà khoa học ở Trung Quốc đã bắt đầu tiến hành nghiên cứu và phân lập ra chủng coronavirus được Tổ chức Y tế Thế giới gọi tạm là 2019-nCOV (Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV) đặt tên ngày 11 tháng 2 năm 2020), nó có trình tự gen giống với SARS- CoV đến 79,5%. Ca tử vong đầu tiên cũng được ghi nhận tại Vũ Hán vào ngày 9 tháng 1 năm 2020. Sau đó chính phủ Trung Quốc đã phong tỏa cả Vũ Hán vào ngày 23 tháng 1 năm 2020 làm cho toàn bộ giao thông và các hoạt động xuất nhập khẩu đều bị tạm ngưng.

Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ra tuyên bố “COVID - 19” là “Đại dịch toàn cầu” và nó đã lây đến 118.000 ca nhiễm ở 110 quốc gia. Vi rút lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với các giọt đường hô hấp phát sinh từ ho và hắt hơi của người bị bệnh. Các cá nhân cũng có thể bị nhiễm từ và chạm vào các bề mặt bị nhiễm vi rút và sau đó chạm vào mặt của họ (ví dụ: mắt, mũi, miệng). Vi rút COVID - 19 có thể tồn tại trên bề mặt trong vài giờ, nhưng các chất khử trùng đơn giản có thể tiêu diệt nó (UNICEF, 2020).

Bệnh hô hấp do vi rút này gây ra có triệu chứng sốt, ho, mệt mỏi, mất vị giác hoặc khứu giác sau 1-14 ngày sau khi phơi nhiễm trung bình 3-7 ngày (Worldware, 2020). Ngoài ra còn có những triệu chứng ít gặp hơn như: đau họng, đau đầu, đau nhức, tiêu chảy,… hoặc các triệu chứng nghiệm trọng như: khó thở, đau ngực, mất khả năng nói, cử động và lú lẫn. Tính đến ngày 25 tháng 2 năm 2022 đã có 430.564 trường hợp được xác nhận nhiễm Covid - 19 trên toàn cầu, trong đó 5.047 trường hợp tử vong (Tổ chức Y tế Thế giới, 2022) 3 2.2 Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid - 19 Đại dịch Covid - 19 diễn ra vào cuối năm 2019 đến nay đã gây ra những tác động rất nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ và đảm bảo chất chất lượng tại các doanh nghiệp đồng thời đẩy nền kinh tế thế giới rơi vào tình trạng khủng hoảng. Theo Bensirri Public Relations (2020) kể từ khi Kuwait thiết lập các biện pháp khóa cửa để giảm sự lây lan của virus Covid-19 vào tháng 3 năm 2020, 45% chủ doanh nghiệp Kuwait cho biết họ đã tạm ngừng hoặc đóng cửa hoạt động kinh doanh của mình 26% khác đang trên bờ vực sụp đổ sau khi chứng kiến doanh thu của họ giảm hơn 80%.

Covid - 19 gây ra tổn thất và gián đoạn trong phát triển kinh tế - xã hội và phúc lợi (Barysheva và cộng sự, 2020). Theo (Susilawati và cộng sự, 2020) khi nghiên cứu sự tác động của Covid-19 đối với nền kinh tế Indonesia cho thấy các ngành bị ảnh hưởng trong đại dịch Covid-19 là giao thông vận tải, du lịch, thương mại, y tế và các lĩnh vực khác, những lĩnh vực kinh tế bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi Covid-19 là lĩnh vực hộ gia đình. Theo Mahendra Dev và Sengupta (2020) đánh giá nền kinh tế Ấn Độ dưới tác động của Covid - 19 cho thấy việc phong tỏa kéo dài đã làm suy thoái nền kinh tế và gián đoạn các chuỗi cung ứng. Đối với ngành du lịch Đại dịch Covid-19 nói chung đã phá hủy ngành trong toàn cầu và đe dọa sự phục hồi của các điểm đến ở các nước đang phát triển đang đối mặt với nhiều thách thức hơn từ các đợt đại dịch ngày càng nghiêm trọng (Huỳnh Văn Đa và cộng sự, 2021).

Song song đó, các lĩnh vực khách sạn khác nhau cũng bị ảnh hưởng nặng nề do đại dịch. Các khách sạn lớn có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động của Covid-19 (Thanh Nguyen, 2020). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp nhỏ sẽ gặp khó khăn, đứng trước nguy cơ ngừng hoạt động hoặc thậm chí dẫn đến phá sản. Lĩnh vực hàng không cũng bị thiệt hại nặng nề bởi đại dịch, các chuyến bay liên tục ngừng hoạt động và bị hạn chế dẫn đến cá hãng hàng không bị phá sản (Dube và cộng sự, 2021).

Với những hạn chế nghiêm ngặt và quản lý chặt chẽ của nhà nước việc tiêu thụ và sản xuất bị ảnh hưởng tiêu cực đồng thời những hạn chế về tài chính có thể khiến hoạt động sản xuất này còn khó khăn hơn trong đại dịch (Shen và cộng sự, 2020). Việc sản xuất và tiêu thụ bị hạn chế sẽ dẫn đến thị trường bị ế ẩm từ đó làm cho hoạt động kinh doanh bị giảm sút. Tác động đến các công ty và sự phá hủy các năng lực sản xuất hiện có do đại dịch có thể có tác động lớn đến triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế phát triển và đang 4 phát triển không chỉ trong thời gian ngắn mà diễn ra dài hạn trong tương lai (Apedo-Amah và Marie Christine, 2020). Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) 2.1 Khái niệm Quản trị chất lượng toàn diện – TQM (Total Quality Management) có rất nhiều khái niệm được đưa ra khác nhau.

Một số chuyên gia chất lượng có công trình thảo luận thành công được biết đến như: Deming, Juran, Feigenbaum, Crosby và Ishikawa. Và tất cả họ đã đều đồng ý rằng có sáu yếu tố sau có tầm quan trọng nhất định: sự hài lòng của khách hàng, lãnh đạo và sự cam kết của nhà quản lý cấp cao, giảm chi phí, làm việc theo nhóm, đào tạo và giáo dục và văn hóa của tổ chức - theo bài tổng hợp của Reed, Lemark và Mero (2000). TQM là nỗ lực tổng hợp nhằm đạt được và duy trì chất lượng cao dựa trên việc cải tiến liên tục quy trình và ngăn ngừa lỗi ở mọi cấp độ. Mục đích của TQM là đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng, thậm chí là vượt qua cả mong đợi (Gimenez – Espin và cộng sự, 2013).

Nghiên cứu của (Dahlgaard và cộng sự, 2002) thì cho rằng TQM là cấp độ cao nhất trong hệ thống phân cấp định nghĩa về chất lượng. Cấp thứ nhất là đáp ứng mong đợi của khách hàng, thứ hai là đạt được chất lượng tổng thể với chi phí thấp, thứ ba là việc quản trị chất lượng tổng thể phải có được sự tham gia của tất cả mọi người. Prajogo và Sohal (2003) đã thực hiện nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lí chất lượng toàn diện (TQM) và hiệu suất hoạt động bằng cách thực hiện khám phá sáu khía cạnh TQM được đề xuất bởi Samson và Terziovski (1999). Và những thực hành này đã chia thành hai nhóm yếu tố (phần cứng và phần mềm).

Những yếu tố phần cứng hướng vào quản lý quy trình, chiến lược, khách hàng và lập kế hoạch, thông tin và phân tích. Còn những yếu tố phần mềm và lãnh đạo và quản lý con người. Và có ý kiến cho rằng TQM nên có sự kết hợp của con người (yếu tố mềm) và hệ thống kỹ thuật (yếu tố cứng) (Kruger, 1998, 2001). Theo Kruger (1998) cũng đã nhấn mạnh rằng khía cạnh con người (yếu tố mềm) của TQM là định hướng nhân văn của TQM sẽ giúp cho TQM thành công trong thực tế khi phân tích tổ chức.

Ngoài ra một số nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho rằng một vài yếu tố cứng có tác động đáng kể đến hiệu suất và chỉ ra rằng để có sự tác động đó thì các yếu tố cứng cần sự hỗ trợ từ yếu tố mềm.2 Lợi ích của việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất Để giành chiến thắng trong cạnh tranh, các công ty cần tập trung vào chất lượng hoặc áp dụng TQM (Soriano, 1999). TQM đã trở thành một nhu cầu đối với các công ty để có thể sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao và có thể tồn tại trong sự cạnh tranh kinh doanh chặt chẽ. Sức mua ngày càng tăng, được hỗ trợ bởi những người tiêu dùng trưởng thành hơn, những người vừa có văn hóa, vừa có kiến thức, có nhu cầu về sản phẩm chất lượng dẫn đến tăng nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ có chất lượng (Sihotang & Zebedeus, 2013). Theo Anh Chi Phan và cộng sự (2019) việc áp dụng TQM sẽ giảm thiểu và loại bỏ các sai sót trong quá trình sản xuất sản phẩm và dịch vụ.

Điều này rất quan trọng đối với các công ty khi tham gia vào cuộc cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt là đối với các công ty xuất khẩu có phân khúc thị trường quốc tế, vì họ sẽ cạnh tranh với các công ty xuất khẩu từ các nước khác (Quyen Le Hoang Thuy To Nguyen và cộng sự, 2020). Hệ thống TQM giúp các tập đoàn có thể kết hợp tất cả các hệ thống chất lượng của họ thành một chiến lược thống nhất, duy nhất, có thể dẫn đến những lợi ích đáp ứng cả lợi nhuận và tuân thủ quy định. Để đạt được hiệu quả cao nhất, toàn bộ tổ chức phải hoàn toàn chấp nhận các hướng dẫn cơ bản về chất lượng và cách chúng áp dụng cho mỗi cá nhân (Lalit, 2020). Nhiều công ty đã đi đến kết luận rằng việc triển khai TQM hiệu quả có thể cải thiện khả năng cạnh tranh của họ và mang lại lợi thế chiến lược trên thị trường (Lewis, Pun, và Lalla 2005, Yusuf, Gunasekaran, và Dan 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Đại Dịch COVID-19 Đến TQM Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà đại dịch COVID-19 đã tác động đến quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong các doanh nghiệp sản xuất. Tác giả phân tích những thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt, từ việc gián đoạn chuỗi cung ứng đến sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng. Bài viết không chỉ nêu rõ những ảnh hưởng tiêu cực mà còn đề xuất các giải pháp để cải thiện quy trình TQM, giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển trong bối cảnh khó khăn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến tác động của COVID-19, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam nghiên cứu dưới tác động của đại dịch covid 19, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch tài chính trong bối cảnh khủng hoảng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ báo chí học thông điệp về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp việt nam trong bối cảnh covid19 trên báo điện tử việt nam, để thấy được vai trò của doanh nghiệp trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội trong thời kỳ đại dịch. Cuối cùng, tài liệu Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần nhựa bình minh trong giai đoạn đại dịch covid 19 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà một doanh nghiệp cụ thể đã điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình để vượt qua khó khăn. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về tác động của COVID-19 đến các lĩnh vực khác nhau trong kinh doanh.