Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mô hình bệnh tật toàn cầu từ đầu thế kỷ 21 đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ các bệnh lý nhiễm trùng và suy dinh dưỡng sang các bệnh không lây nhiễm gắn liền với béo phì và giảm hoạt động thể lực. Bệnh lý tim mạch hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới với khoảng 17,3 triệu ca tử vong mỗi năm (chiếm 30% tổng số tử vong toàn cầu năm 2015) và dự báo vượt 23,6 triệu ca vào năm 2030. Tại Việt Nam, thống kê của WHO năm 2016 ghi nhận bệnh không lây nhiễm chiếm 77% tổng số nguyên nhân tử vong, trong đó bệnh tim mạch chiếm tới gần 70%. Trong các bệnh lý tim mạch, hội chứng mạch vành cấp (HCMVC) là biến cố tim mạch nặng nề và là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Số liệu tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam cho thấy tỷ lệ bệnh nhân nhập viện vì nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp đã gia tăng từ 4,2% năm 2003 lên 9,1% năm 2007.

Bản chất của hội chứng mạch vành cấp là hậu quả của sự nứt vỡ mảng xơ vữa không ổn định làm giảm hoặc tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng cơ tim. Trong các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể can thiệp được (tăng huyết áp, hút thuốc lá, đái tháo đường, rối loạn lipid máu), rối loạn lipid máu vừa là một yếu tố nguy cơ độc lập, vừa đóng vai trò hiệp đồng thúc đẩy tiến trình xơ vữa động mạch. Việc kiểm tra các chỉ số lipid máu hiện nay có thể thực hiện nhanh chóng tại các cơ sở khám chữa bệnh, tạo cơ sở cho việc đánh giá nguy cơ, can thiệp điều trị và dự phòng biến cố tim mạch.

Từ bối cảnh thực tế đó, tác giả Lê Phương Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y khoa với đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm rối loạn lipid máu ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2021".

Nghiên cứu xác định hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ rối loạn lipid máu ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp.
  2. Tìm mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ tim mạch với rối loạn lipid máu trên bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên được chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các bệnh nhân không đủ khả năng tham gia (rối loạn tâm thần, rối loạn tri giác), không tình nguyện hợp tác hoặc gia đình không đồng ý.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Nội Tim Mạch - Lão Học, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu từ ngày 02/01/2021 đến ngày 30/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý bệnh xơ vữa động mạch theo "giả thuyết đáp ứng với tổn thương", trong đó tổn thương nội mạc mạch máu khởi phát chuỗi phản ứng lắng đọng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), thâm nhiễm đại thực bào tạo thành tế bào bọt và vệt mỡ, tiến triển thành mảng xơ vữa và nứt vỡ gây huyết khối tắc nghẽn lòng mạch vành.

Tác giả áp dụng các hướng dẫn và tiêu chuẩn chuyên môn hiện hành trong thực hành lâm sàng tim mạch:

  • Chẩn đoán Hội chứng mạch vành cấp: Dựa theo Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí hội chứng mạch vành cấp (2019) của Bộ Y tế, xác định khi có ít nhất một trong các tiêu chuẩn: cơn đau thắt ngực kiểu mạch vành, biến đổi đoạn ST trên điện tâm đồ (ĐTĐ), hoặc sự tăng và biến đổi động học của men tim (Troponin Ths). Phân loại thể bệnh gồm: NMCT cấp có ST chênh lên, NMCT cấp không có ST chênh lên và Cơn đau thắt ngực không ổn định.
  • Chẩn đoán Rối loạn lipid máu: Dựa theo Khuyến cáo về chẩn đoán và điều trị rối loạn lipid máu (2015) của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (VNHA) và tiêu chuẩn NCEP-ATP III (2001). Bệnh nhân được xác định có rối loạn lipid máu khi đang điều trị thuốc hạ lipid máu hoặc có ít nhất một trong các chỉ số bất thường:
    • Cholesterol toàn phần > 200 mg/dL (5,2 mmol/L).
    • Triglycerid > 150 mg/dL (1,7 mmol/L).
    • HDL-c < 40 mg/dL (1,0 mmol/L).
    • LDL-c > 130 mg/dL (3,4 mmol/L).
  • Chẩn đoán Tăng huyết áp: Theo khuyến cáo năm 2018 của VNHA, khi huyết áp tâm thu $\ge 140$ mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương $\ge 90$ mmHg đo tại phòng khám, hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc hạ áp.
  • Chẩn đoán Đái tháo đường type 2: Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) năm 2015 (HbA1c $\ge 6,5%$; đường huyết đói $\ge 126$ mg/dL; đường huyết bất kỳ $\ge 200$ mg/dL kèm triệu chứng kinh điển; hoặc đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose $\ge 200$ mg/dL; hoặc tiền sử đang điều trị thuốc đái tháo đường).
  • Phân loại thể trạng (BMI): Áp dụng thang phân độ chỉ số khối cơ thể dành cho khu vực Châu Á của WHO (2002): Gầy ($< 18,5$ $\text{kg/m}^2$), Bình thường ($18,5 - 22,9$ $\text{kg/m}^2$), Thừa cân ($23 - 24,9$ $\text{kg/m}^2$), Béo phì độ I ($25 - 29,9$ $\text{kg/m}^2$), Béo phì độ II ($\ge 30$ $\text{kg/m}^2$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với hệ số tin cậy tương ứng mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, và tỷ lệ rối loạn lipid máu ở bệnh nhân HCMVC tham chiếu từ nghiên cứu của Mohammed Ahmed Fathi (2017) là $p = 0,834$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu tính được là 213 bệnh nhân. Thực tế nghiên cứu đã thu thập được 219 bệnh nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Kỹ thuật xét nghiệm và thu thập số liệu: Mẫu máu tĩnh mạch được lấy vào thời điểm bệnh nhân nhập viện (cùng lúc lấy máu định lượng Troponin Ths lần 1). Các chỉ số lipid máu (Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-c, LDL-c) được định lượng bằng phương pháp so màu enzyme tự động trên hệ thống máy Olympus AU 640. Các biến số nhân trắc, lâm sàng, tiền sử được thu thập thống nhất qua phiếu điều tra bệnh án.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích số liệu bằng phần mềm thống kê SPSS 20. Biến định tính trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến định tính bằng kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$), xác định có ý nghĩa thống kê khi giá trị $p < 0,05$. Đề tài tuân thủ các nguyên tắc y đức, được thông qua bởi Hội đồng Khoa học Trường Đại học Võ Trường Toản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày cơ sở lý luận về bệnh học mạch vành và chuyển hóa lipid. Tác giả hệ thống hóa định nghĩa, phân loại hội chứng mạch vành cấp theo các hiệp hội tim mạch lớn (ESC, ACCF, AHA, WHF), phân tích giải phẫu hệ động mạch vành và các cơ chế bệnh sinh (95% do hẹp tắc mảng xơ vữa). Phần chuyển hóa mô tả chi tiết con đường nội sinh, ngoại sinh của các lipoprotein (chylomicron, VLDL, IDL, LDL, HDL), vai trò của enzym Lipoprotein Lipase và các apoprotein (Apo CII, Apo B100, Apo E).

Bên cạnh đó, chương 1 tổng hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch tác động hiệp đồng với rối loạn lipid máu gồm tuổi, giới tính, nơi cư trú, nghề nghiệp, thừa cân béo phì, hút thuốc lá, tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Tác giả đối chiếu y văn qua các nghiên cứu quốc tế: Héctor González-Pacheco (2014, Mexico) với tỷ lệ rối loạn lipid máu ở bệnh nhân HCMVC là 85,1%; Mohammed Ahmed Fathi (2017, UAE) ghi nhận 83,4%; Sahadeb Prasad Dhungana (2020, Nepal) ghi nhận 48,6%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu được trích dẫn gồm: Phạm Thị Thu Hồng (2010) đạt 65,12%; Nguyễn Đức Công (2014) đạt 49%; Giao Thị Thoa (2014) đạt 76,39%; và Huỳnh Lê Thái Bão (2020) đạt 70,83%.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ. Tác giả cụ thể hóa tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ trên 219 đối tượng; thiết lập danh mục biến số nghiên cứu gồm 3 nhóm: biến số nhân trắc - xã hội (tuổi, giới tính, BMI, nơi cư trú, nghề nghiệp), biến số lâm sàng (thể bệnh HCMVC, tiền sử hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2) và biến số bilan lipid máu. Chương này cũng trình bày sơ đồ nghiên cứu từ khâu tiếp nhận tại phòng cấp cứu, khám lâm sàng, đo ĐTĐ 12 chuyển đạo, lấy máu xét nghiệm Troponin Ths và bilan lipid máu bằng máy Olympus AU 640, đến khâu quản lý sai số phỏng vấn và kỹ thuật đo đạc.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập từ 219 bệnh nhân:

  • Đặc điểm chung: Độ tuổi trung bình là $67,86 \pm 10,97$ tuổi (từ 41 đến 97 tuổi), nhóm 60 - 79 tuổi chiếm đa số với 57,99%. Tỷ lệ nam giới là 52,51% và nữ giới là 47,49% (tỷ lệ nam/nữ = 1,1). Bệnh nhân cư trú tại nông thôn chiếm 55,3%, thành thị chiếm 44,7%. Nhóm hết tuổi lao động chiếm 60,27%, lao động chân tay 29,68%, lao động trí óc 10,05%. Thể lâm sàng NMCT cấp không có ST chênh lên chiếm tỷ lệ cao nhất (46,12%), tiếp theo là NMCT cấp có ST chênh lên (27,85%) và Cơn đau thắt ngực không ổn định (26,03%). Tiền sử tăng huyết áp chiếm 85,85%, đái tháo đường type 2 chiếm 24,66%, hút thuốc lá chiếm 26,48%.
  • Đặc điểm rối loạn lipid máu: Tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn lipid máu chung là 69,86% (153/219 bệnh nhân). Trong từng thành phần, tăng Triglycerid chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,03%, tiếp theo là tăng Cholesterol toàn phần (41,1%), giảm HDL-c (18,26%) và thấp nhất là tăng LDL-c (14,16%). Trong rối loạn hỗn hợp, dạng kết hợp tăng Cholesterol toàn phần và Triglycerid chiếm ưu thế với 17,81%. Nồng độ trung bình các thành phần: Cholesterol toàn phần $5,31 \pm 1,4$ mmol/L; Triglycerid $2,47 \pm 2,23$ mmol/L; LDL-c $2,68 \pm 0,96$ mmol/L; HDL-c $1,27 \pm 0,5$ mmol/L.
  • Mối liên quan: Nghiên cứu phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa rối loạn lipid máu với chỉ số khối cơ thể BMI ($p < 0,001$) và tiền sử đái tháo đường type 2 ($p = 0,013$). Các yếu tố khác như tuổi ($p = 0,095$), giới tính ($p = 0,061$), nơi cư trú ($p = 0,053$), nghề nghiệp ($p = 0,148$), thể lâm sàng ($p = 0,182$), hút thuốc lá ($p = 0,400$) và tăng huyết áp ($p = 0,781$) chưa ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành biện luận sâu về tỷ lệ rối loạn lipid máu 69,86%, đánh giá kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Huỳnh Lê Thái Bão (70,83%) và Phạm Thị Thu Hồng (65,12%), thấp hơn nghiên cứu của Giao Thị Thoa (76,39%) cũng như các tác giả nước ngoài (Héctor González-Pacheco: 85,1%; Mohammed Ahmed Fathi: 83,4%). Sự chiếm ưu thế của rối loạn tăng Triglycerid (47,03%) được lý giải gắn liền với thói quen ăn uống nhiều tinh bột, mỡ động vật và lối sống ít vận động tại khu vực nghiên cứu. Đối với mối liên quan thống kê, tác giả phân tích cơ chế đề kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 làm rối loạn enzyme chuyển hóa mỡ, cùng với tình trạng tích tụ mô mỡ dư thừa ở nhóm bệnh nhân thừa cân, béo phì (BMI $\ge 23$ có tỷ lệ rối loạn lipid máu lên tới 96% - 100%) là các yếu tố thúc đẩy trực tiếp tình trạng xơ vữa tiến triển.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số rối loạn lipid máu và giá trị trung bình

Thông số lipid máu Số lượng bệnh nhân ($n = 219$) Tỷ lệ (%) Giá trị trung bình (mmol/L)
Rối loạn lipid máu chung 153 69,86% —
Tăng Triglycerid 103 47,03% $2,47 \pm 2,23$
Tăng Cholesterol toàn phần 90 41,10% $5,31 \pm 1,40$
Giảm HDL-c 40 18,26% $1,27 \pm 0,50$
Tăng LDL-c 31 14,16% $2,68 \pm 0,96$
Rối loạn phối hợp:
Tăng Cholesterol toàn phần + Triglycerid 39 17,81% —
Tăng Cholesterol toàn phần + Triglycerid + LDL-c 20 9,13% —
Tăng Cholesterol toàn phần + LDL-c 7 3,20% —
Tăng Triglycerid + LDL-c 2 0,91% —

Bảng phân tích mối liên quan giữa rối loạn lipid máu và các yếu tố nguy cơ

Yếu tố nguy cơ Phân nhóm Tỷ lệ rối loạn lipid máu (%) Giá trị $p$ ($\chi^2$) Kết luận thống kê
Chỉ số khối cơ thể (BMI) $< 23$ 31,87% $< 0,001$ Có ý nghĩa thống kê rất cao
$23 - 24,9$ 96,00%
$\ge 25$ 100,00%
Đái tháo đường type 2 Có 83,33% $0,013$ Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Không 65,45%
Nơi cư trú Thành thị 76,53% $0,053$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Nông thôn 64,46%
Giới tính Nữ 75,96% $0,061$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Nam 64,35%
Tuổi $< 60$ 80,00% $0,095$ Chưa có ý nghĩa thống kê
$60 - 79$ 68,50%
$\ge 80$ 59,46%
Nghề nghiệp Lao động trí óc 81,82% $0,148$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Lao động chân tay 75,38%
Hết tuổi lao động 65,15%
Thể lâm sàng NMCT không ST chênh 73,27% $0,182$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Đau thắt ngực không ổn định 73,68%
NMCT có ST chênh lên 60,66%
Hút thuốc lá Có 65,52% $0,400$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Không 71,43%
Tăng huyết áp Có 70,21% $0,781$ Chưa có ý nghĩa thống kê
Không 67,74%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các đề xuất lâm sàng cụ thể:

  • Cần thực hiện xét nghiệm bilan lipid máu định kỳ và ngay khi bệnh nhân nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp nhằm phát hiện sớm các bất thường chuyển hóa lipid, tạo cơ sở cho việc phân tầng nguy cơ và chỉ định phác đồ điều trị thích hợp.
  • Cần đặc biệt chú trọng kiểm soát cân nặng (duy trì chỉ số BMI hợp lý) và kiểm soát đường huyết chặt chẽ ở các bệnh nhân đái tháo đường type 2, vì đây là hai yếu tố nguy cơ có liên quan mật thiết và làm gia tăng đáng kể tỷ lệ rối loạn lipid máu ở bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng cập nhật trong năm 2021 về thực trạng rối loạn lipid máu ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ. Số liệu từ nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực tiễn về mô hình rối loạn lipid máu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời xác nhận vai trò quan trọng của thừa cân/béo phì và đái tháo đường type 2 trong cơ cấu bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm duy nhất (khoa Nội Tim Mạch - Lão Học, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ) trong khoảng thời gian 6 tháng với quy mô 219 bệnh nhân. Thiết kế cắt ngang chỉ cho phép ghi nhận các chỉ số tại thời điểm nhập viện mà chưa theo dõi dọc được diễn biến nồng độ lipid máu trong quá trình điều trị nội khoa hoặc tiên lượng biến cố tim mạch tái phát sau xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long; thực hiện các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu theo dõi dọc để đánh giá hiệu quả kiểm soát lipid máu theo mục tiêu khuyến cáo và khảo sát mối liên quan giữa các dạng rối loạn lipid máu với tiên lượng tử vong hoặc biến cố mạch vành tái phát.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa, học viên sau đại học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Nội khoa, Tim mạch: Nắm bắt quy trình xây dựng đề cương nghiên cứu lâm sàng, tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp theo Bộ Y tế (2019) và phân loại rối loạn lipid máu theo NCEP-ATP III và VNHA (2015).
  • Bác sĩ thực hành lâm sàng tại các khoa Tim mạch, Cấp cứu, Lão khoa: Tham khảo các số liệu thực tế về tỷ lệ bất thường từng thành phần mỡ máu (đặc biệt là tỷ lệ tăng Triglycerid chiếm ưu thế 47,03%) để định hướng chiến lược can thiệp hạ lipid máu kết hợp kiểm soát cân nặng và đường huyết.
  • Cán bộ nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng: Cung cấp mẫu bảng thu thập biến số nhân trắc - xã hội, lâm sàng và số liệu đối chứng cho các công trình nghiên cứu bệnh lý tim mạch do xơ vữa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ rối loạn lipid máu chung ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp trong nghiên cứu này là bao nhiêu?

Trong tổng số 219 bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp tham gia nghiên cứu, tỷ lệ rối loạn lipid máu chung được ghi nhận là 69,86% (tương ứng 153 bệnh nhân). Tỷ lệ bệnh nhân không có rối loạn lipid máu là 30,14% (66 bệnh nhân).

2. Thành phần lipid máu nào có tỷ lệ rối loạn cao nhất và thấp nhất?

Rối loạn lipid máu chiếm tỷ lệ cao nhất là tăng Triglycerid với 47,03% (103 bệnh nhân), tiếp đến là tăng Cholesterol toàn phần chiếm 41,10% (90 bệnh nhân), giảm HDL-c chiếm 18,26% (40 bệnh nhân), và tỷ lệ rối loạn thấp nhất là tăng LDL-c chiếm 14,16% (31 bệnh nhân).

3. Nghiên cứu ghi nhận những yếu tố nguy cơ nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với rối loạn lipid máu?

Có hai yếu tố nguy cơ tim mạch có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với tình trạng rối loạn lipid máu:

  • Chỉ số khối cơ thể (BMI): Nhóm bệnh nhân có BMI càng cao thì tỷ lệ rối loạn lipid máu càng tăng ($< 23$ $\text{kg/m}^2$ là 31,87%; từ $23 - 24,9$ $\text{kg/m}^2$ là 96,0%; và $\ge 25$ $\text{kg/m}^2$ đạt 100%), với $p < 0,001$.
  • Đái tháo đường type 2: Nhóm có đái tháo đường type 2 có tỷ lệ rối loạn lipid máu là 83,33%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không mắc đái tháo đường (65,45%), với $p = 0,013$.

4. Thể lâm sàng nào của hội chứng mạch vành cấp chiếm tỷ lệ cao nhất ở nhóm đối tượng nghiên cứu?

Trong 219 đối tượng nghiên cứu, thể lâm sàng chiếm tỷ lệ cao nhất là Nhồi máu cơ tim cấp không có ST chênh lên với 46,12% (101 bệnh nhân). Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên chiếm 27,85% (61 bệnh nhân) và Cơn đau thắt ngực không ổn định chiếm 26,03% (57 bệnh nhân).

5. Tiêu chuẩn và ngưỡng giá trị nào được tác giả sử dụng để xác định rối loạn lipid máu?

Tác giả sử dụng tiêu chuẩn của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (2015) và NCEP-ATP III (2001). Bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn lipid máu khi đang dùng thuốc điều trị hoặc có ít nhất một trong các tiêu chuẩn: Cholesterol toàn phần $> 200$ mg/dL (5,2 mmol/L); Triglycerid $> 150$ mg/dL (1,7 mmol/L); HDL-c $< 40$ mg/dL (1,0 mmol/L); LDL-c $> 130$ mg/dL (3,4 mmol/L).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Uyên đã phản ánh chi tiết thực trạng rối loạn lipid máu trên 219 bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2021 với tỷ lệ mắc là 69,86%, trong đó bất thường thường gặp nhất là tăng Triglycerid (47,03%) và tăng Cholesterol toàn phần (41,10%). Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng rối loạn lipid máu với chỉ số khối cơ thể cao ($p < 0,001$) và bệnh lý đái tháo đường type 2 ($p = 0,013$). Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định lượng bilan lipid máu thường quy kết hợp kiểm soát chặt chẽ thể trọng và đường huyết trong thực hành điều trị và dự phòng biến cố tim mạch.