Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu qui trình phục vụ buồng tại khách sạn Đức Vượng" do sinh viên Trần Thiện Mỹ (Lớp 13DKS1, MSSV: 1321001180), Khoa Du lịch, Trường Đại học Tài chính – Marketing thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thu Hằng vào tháng 05 năm 2017. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng, tập trung vào lĩnh vực quản trị tác nghiệp lưu trú tại doanh nghiệp khách sạn quy mô vừa và nhỏ.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2011 – 2015. Theo số liệu thống kê du lịch Thành phố Hồ Chí Minh được tác giả trích dẫn, năm 2017 ngành du lịch thành phố đặt mục tiêu đón 5,6 triệu lượt khách quốc tế (tăng 10% so với năm 2016) và tổng doanh thu du lịch kỳ vọng đạt 112.000 tỷ đồng. Sự gia tăng các cơ sở lưu trú tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cả, chất lượng sản phẩm và nguồn nhân lực giữa các khách sạn tại khu vực trung tâm. Trong kinh doanh lưu trú, sản phẩm buồng phòng là nguồn thu chủ yếu và là nhân tố định hình trực tiếp mức độ thỏa mãn của du khách. Khách sạn Đức Vượng đã xây dựng quy trình tác nghiệp buồng phòng nhưng thực tiễn vận hành vẫn còn một số điểm bất cập cần điều chỉnh để nâng cao hiệu suất và chất lượng dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung:
- Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về quy trình phục vụ buồng trong khách sạn.
- Tìm hiểu, phân tích các quy trình nghiệp vụ đang áp dụng tại bộ phận buồng của Khách sạn Đức Vượng và đánh giá hiệu quả thực tế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ buồng tại đơn vị dựa trên ưu, nhược điểm được chỉ ra.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phân tích thực trạng quy trình phục vụ buồng tại Khách sạn Đức Vượng trong thời gian thực tập.
- Nêu rõ các điểm mạnh và những hạn chế tồn tại trong vận hành tác nghiệp buồng.
- Đề xuất quy trình phục vụ buồng phù hợp với đặc thù kinh doanh của khách sạn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phục vụ buồng tại Khách sạn Đức Vượng.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các giai đoạn của quy trình phục vụ buồng từ chuẩn bị đón khách, phục vụ trong thời gian lưu trú, xử lý các tình huống phát sinh đến tiễn khách và dọn phòng khách trả; đồng thời xem xét các yếu tố cơ sở vật chất, cơ cấu nhân lực và tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan.
- Phạm vi không gian: Bộ phận buồng thuộc Khách sạn Đức Vượng, địa chỉ số 195 – 197 Bùi Viện, phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý các dữ liệu, tài liệu hoạt động từ năm 2014 đến năm 2017. Thời gian tiến độ thực hiện khóa luận kéo dài từ ngày 13 tháng 02 năm 2017 đến ngày 20 tháng 05 năm 2017 (trong kỳ thực tập thực tế 15 tuần).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị kinh doanh khách sạn và tiêu chuẩn nghiệp vụ nghề du lịch:
- Khái niệm khách sạn: Trích dẫn định nghĩa của Morcel Gotie và định nghĩa pháp lý theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch (xác định khách sạn là công trình kiến trúc độc lập có từ 10 buồng ngủ trở lên, bảo đảm chất lượng cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ phục vụ du khách).
- Phân loại và đặc điểm kinh doanh khách sạn: Vận dụng hệ thống phân loại của tác giả Nguyễn Văn Mạnh (2008) theo 5 tiêu chí: vị trí địa lý (khách sạn thành phố, nghỉ dưỡng, ven đô, ven đường, sân bay); mức cung cấp dịch vụ (Luxury, Full service, Limited service, Economy); mức giá bán sản phẩm lưu trú (từ Luxury đến Budget); quy mô thiết kế buồng (tại Việt Nam: lớn từ 200 buồng trở lên, trung bình từ 50 đến dưới 200 buồng, nhỏ dưới 50 buồng); và hình thức sở hữu/quản lý (tư nhân, nhà nước, liên doanh, hợp đồng quản lý, liên kết đặc quyền). Khóa luận cũng làm rõ 4 đặc điểm kinh doanh khách sạn: phụ thuộc tài nguyên du lịch, đòi hỏi vốn đầu tư lớn, sử dụng dung lượng lao động trực tiếp cao và mang tính quy luật (tự nhiên, kinh tế, tâm lý).
- Nghiệp vụ bộ phận buồng (Housekeeping): Khóa luận sử dụng tài liệu của Vũ Thị Bích Phượng (2005) để làm rõ chức năng (kinh doanh phục vụ lưu trú, tuyên truyền đối ngoại, bảo vệ an ninh), nhiệm vụ, đặc điểm công việc (tính phức tạp, tính kỹ thuật, tần suất giao tiếp trực tiếp thấp, tính vất vả đơn điệu, đòi hỏi phối hợp liên bộ phận) và mối quan hệ công tác giữa bộ phận buồng với bộ phận lễ tân, nhà hàng, bảo vệ, quản trị kỹ thuật.
- Khung quy trình chuẩn: Sử dụng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS) làm hệ quy chiếu cho ba quy trình: làm buồng trống sạch, làm buồng khách đang lưu trú và làm buồng khách trả.
Phương pháp nghiên cứu:
- Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, tiếp cận mô tả và phân tích đặc điểm của đối tượng dựa trên nguyên lý quy nạp, quan điểm diễn giải và thuyết kiến tạo.
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập dữ liệu thực tế tại bộ phận buồng Khách sạn Đức Vượng thông qua quan sát trực tiếp, ghi chép hiện trường, ghi âm và ghi hình các thao tác nghiệp vụ trong đợt thực tập 15 tuần; sau đó tiến hành phân loại và tổng hợp theo từng chuyên mục nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá: Đối chiếu thực tế thao tác của nhân viên tại khách sạn với quy chuẩn nghiệp vụ VTOS và cơ sở lý thuyết, từ đó phân tích nguyên nhân của các ưu điểm, hạn chế và xây dựng nhóm giải pháp điều chỉnh.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu nhận từ hoạt động quan sát tác nghiệp hàng ngày, ghi nhận ý kiến trao đổi với ban quản lý, giám sát và nhân viên buồng trong thời gian thực tập.
- Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp, bảng giá phòng, bảng mô tả công việc, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ phận giai đoạn 2015 – 2017 do Khách sạn Đức Vượng cung cấp; các văn bản pháp quy của Tổng cục Du lịch và tài liệu thống kê ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về qui trình phục vụ buồng trong khách sạn
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành:
- Tổng quan về khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trình bày khái niệm, tiêu chí phân loại, 4 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù và vai trò của kinh doanh khách sạn trên phương diện kinh tế (tăng GDP, phân phối lại quỹ tiêu dùng, thúc đẩy ngành liên quan) và xã hội (phục hồi sức lao động, giao lưu văn hóa quốc tế).
- Bộ phận buồng (Housekeeping) trong khách sạn: Phân tích cơ cấu tổ chức lý thuyết hoàn chỉnh của một khách sạn lớn (gồm Giám đốc buồng, Phó giám đốc/trợ lý, Thư ký, Trưởng kho, Nhóm trưởng khu vực công cộng, Nhóm trưởng đồ vải, Nhóm trưởng phục vụ buồng, Nhóm trưởng chăm sóc cây cảnh cùng các trưởng ca và nhân viên thừa hành). Làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa bộ phận buồng với Lễ tân (cập nhật tình trạng buồng, bàn giao chìa khóa, kiểm soát minibar, báo khách check-in/check-out), Nhà hàng (thu dọn khay ăn tại phòng, xử lý vệ sinh, phục vụ ăn uống đặc biệt), Bảo vệ (bảo đảm an toàn tài sản, phát hiện tệ nạn xã hội) và Quản trị/Kỹ thuật (bảo trì thiết bị hư hỏng).
- Chuẩn hóa các quy trình phục vụ buồng theo tiêu chuẩn VTOS:
- Quy trình làm buồng trống sạch: Trình bày quy trình kỹ thuật gồm 10 bước: (1) Kiểm tra tình trạng buồng trước khi vào; (2) Vào buồng; (3) Mang giỏ đồ, dụng cụ làm vệ sinh và khăn vào buồng; (4) Kiểm tra đồ vải trên giường, trang trí lại giường, kiểm tra ngăn kéo và đồ thất lạc; (5) Lau bụi bề mặt và đồ nội thất bằng chất tẩy rửa đa năng; (6) Kiểm tra và bổ sung đồ dùng phòng ngủ, phòng tắm, xả nước bồn cầu; (7) Kiểm tra hệ thống đèn, điều hòa, nhiệt độ, cửa sổ, ti vi, đài; (8) Lau rửa sàn phòng tắm; (9) Hút bụi thảm; (10) Kiểm tra thực tế lần cuối, điền bảng tình trạng phòng và khóa cửa.
- Quy trình làm buồng khách đang lưu trú: Nhấn mạnh các nguyên tắc bảo vệ tài sản du khách (tuyệt đối không di chuyển, tháo dỡ đồ đạc hoặc tiền bạc của khách trừ rác trong thùng; không kiểm tra ngăn kéo, không trả lời điện thoại trong phòng); quy định xử lý khi gặp biển báo "Xin đừng làm phiền" (Do not disturb) hoặc "Xin hãy dọn buồng" (Make up room); cách thức chào hỏi, nhận dạng khách và xin phép tiếp tục công việc khi khách bất ngờ quay về phòng.
- Quy trình làm buồng khách trả: Chi tiết hóa chuỗi thao tác nghiệp vụ phức tạp gồm 9 bước: (1) Gõ cửa và xưng danh hai lần, tra chìa khóa vào phòng, mở rộng cửa và chèn cửa; (2) Đặt xe đẩy trước cửa, mang máy hút bụi và xô dụng cụ vào buồng, kéo rèm, mở cửa sổ cố định, tắt/điều chỉnh thiết bị điện, thu gom đồ ăn thừa và gạt tàn, đổ thùng rác, kiểm tra kỹ lưỡng đồ thất lạc dưới gầm giường, gầm ghế, tủ và cất vào túi ni-lông trong; (3) Tháo ga trải giường, kéo giường ra nhẹ nhàng bằng hai tay, kiểm tra độ rách, bẩn của vỏ chăn, vỏ gối, ga giường trước khi đưa vào túi đồ vải bẩn; (4) Trải ga giường theo đúng trình tự lớp lót đệm, ga dưới, ga trên, chăn sạch và gấp mép chăn; (5) Lồng vỏ gối và xếp ở đầu giường; (6) Phủ tấm trang trí trải giường, vuốt phẳng góc chân giường và đẩy giường về vị trí cũ; (7) Lau sạch bụi trên các bề mặt (gương kính, gỗ, thép không gỉ, công tắc, tay nắm cửa) theo nguyên tắc từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài và kiểm tra thiết bị điện tử; (8) Bổ sung đồ dùng buồng ngủ (văn phòng phẩm, sơ đồ thoát hiểm, thực đơn, túi giặt, đồ minibar), sắp xếp nội thất, hút bụi sàn nhà từ phía trong ra phía cửa; (9) Vệ sinh toàn diện phòng tắm (rửa ly tách, cọ bồn rửa tay, vệ sinh vòi sen, cọ rửa bồn tắm/buồng tắm đứng, tẩy trùng bồn cầu bằng hóa chất chuyên dụng, gấp khăn treo lên giá, bổ sung vật tư tiêu hao và lau sàn phòng tắm trước khi kiểm tra tổng thể lần cuối).
Chương 2: Phân tích thực trạng qui trình phục vụ buồng tại khách sạn Đức Vượng
Chương 2 phản ánh chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất, cơ cấu tổ chức và thực tế tác nghiệp tại Khách sạn Đức Vượng:
- Quá trình phát triển và vị thế doanh nghiệp: Khách sạn thành lập năm 2006 với quy mô ban đầu 20 phòng. Năm 2008, khách sạn đầu tư mở rộng lên quy mô 51 phòng. Đây là doanh nghiệp tư nhân do ông Lê Đức Vượng làm chủ sở hữu. Tháng 04 năm 2016, khách sạn chính thức được công nhận đạt chuẩn 2 sao. Về mặt định vị, khách sạn đạt thứ hạng 34/447 cơ sở lưu trú tại Thành phố Hồ Chí Minh theo đánh giá của website Tripadvisor tại thời điểm khảo sát. Triết lý hoạt động lấy slogan "We are family" làm định hướng dịch vụ.
- Quy mô cơ sở vật chất và tiện ích: Khách sạn có kết cấu 7 tầng với 51 phòng ngủ, phân bổ thành 5 hạng phòng. Bên cạnh dịch vụ phòng, khách sạn cung ứng dịch vụ Rooftop bar tại tầng 9 (mở cửa từ 8h00 sáng đến 1h00 đêm, nhìn về tòa nhà Bitexco), nhà hàng Terrace Garden (phục vụ buffet sáng và món gọi 24/24), dịch vụ đưa đón sân bay, cho thuê xe máy, ô tô và quầy dịch vụ bán tour lữ hành.
| Hạng phòng |
Số lượng phòng |
Diện tích |
Bố trí giường ngủ |
Tiện nghi phòng tắm và đặc điểm không gian |
| Standard |
16 |
Đang cập nhật |
01 giường đôi (1m6 x 2m) |
Bồn tắm đứng, vòi sen; tối đa 2 khách lưu trú. |
| Superior |
15 |
19 – 21 m² |
01 giường đôi (1m6 x 1m8) và 01 giường đơn |
Hầu hết có bồn tắm nằm; cửa sổ hướng mặt phố. |
| Deluxe |
13 |
28 m² |
01 giường đôi (1m6 x 1m8) và 01 giường đơn |
Bồn tắm, không gian rộng rãi, tầm nhìn thoáng. |
| DV (DV Wooden) |
04 |
Đang cập nhật |
01 giường đôi (1m6 x 1m8) |
Nội thất chủ đạo bằng gỗ; trang bị ghế dài thư giãn. |
| VIP |
03 |
Đang cập nhật |
Thiết kế chuyên biệt theo từng tầng |
• Phòng tầng 1: 1 giường đôi (1m6 x 1m8) + 1 giường đơn, sofa khách, ấm tách trà. • Phòng tầng 6: 3 giường đơn, TV 62 inch, cửa sổ phố. • Phòng tầng 7: 1 giường đôi (1m6 x 1m8) + 1 giường đơn, nội thất gỗ. |
- Cơ cấu giá phòng công bố và khách vãng lai: Tác giả trích dẫn bảng giá niêm yết (tính bằng USD) cho từng loại phòng theo số lượng khách (1 người, 2 người, 3 người, giường phụ). Ví dụ, phòng Standard có giá công bố 38 USD (1 người) và 40 USD (2 người); giá dành cho khách vãng lai tương ứng là 28,6 USD và 40 USD.
- Cơ cấu tổ chức chung của Khách sạn Đức Vượng: Khách sạn vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức chức năng, bao gồm Bộ phận Quản lý (điều hành trực tiếp toàn diện) và các bộ phận nghiệp vụ chuyên môn: Nhân sự, Kế toán, Lễ tân, S&M (Kinh doanh - Tiếp thị), Bán tour, Nhà hàng, Buồng phòng, Bảo vệ, Kỹ thuật và Cảnh quang.
- Cơ cấu tổ chức và nhân lực Bộ phận Buồng tại Khách sạn Đức Vượng: Bộ phận được thiết kế gồm Trưởng bộ phận buồng, Giám sát buồng và 3 nhóm chức danh thừa hành: Nhân viên buồng, Nhân viên đồ vải và Nhân viên khu vực công cộng. Định mức lao động quy định cho mỗi nhân viên buồng phòng là dọn dẹp vệ sinh từ 12 đến 14 phòng/ngày, đồng thời kiêm nhiệm vệ sinh hành lang và khu vực sảnh thang máy tại các tầng phụ trách.
- Thực trạng áp dụng quy trình phục vụ buồng và đánh giá:
- Điểm mạnh: Bộ máy quản lý điều hành trực tiếp giúp các mệnh lệnh được triển khai nhanh chóng, tạo tính thống nhất trong điều phối nhân sự; quy trình dọn buồng được phổ biến rõ ràng đến từng vị trí.
- Điểm hạn chế: Cơ cấu quản lý tập trung khiến nhân viên thiếu tính chủ động sáng tạo, chỉ thụ động tuân thủ chỉ đạo; một số thao tác dọn buồng thực tế còn bị cắt xén công đoạn so với quy chuẩn VTOS do áp lực định mức buồng (12 – 14 phòng/ca); công tác kiểm soát kỹ thuật và bảo dưỡng trang thiết bị buồng đôi khi chưa đồng bộ giữa bộ phận buồng và bộ phận kỹ thuật.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện qui trình phục vụ buồng tại khách sạn Đức Vượng
Chương 3 tổng kết các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng định hướng hoàn thiện:
- Tóm tắt kết quả nghiên cứu: Tổng kết lại bức tranh toàn cảnh về thực trạng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Đức Vượng. Khẳng định quy trình phục vụ buồng là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dịch vụ, song khoảng cách giữa chuẩn mực lý thuyết (tiêu chuẩn VTOS) và điều kiện triển khai thực tế tại một khách sạn tư nhân 2 sao đòi hỏi các điều chỉnh mang tính khả thi cao.
- Hệ thống đề xuất hoàn thiện quy trình phục vụ buồng: Đề xuất văn bản hóa và chuẩn hóa bảng danh mục kiểm tra (checklist) cho từng loại buồng (buồng trống sạch, buồng khách ở, buồng khách trả); điều chỉnh quy trình giao tiếp khi phục vụ buồng khách đang lưu trú; tối ưu hóa khâu bố trí công cụ, hóa chất trên xe đẩy để giảm thời gian di chuyển thừa của nhân viên.
- Nhóm đề xuất bổ trợ: Tăng cường các khóa đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn tại chỗ cho nhân viên buồng; cải thiện cơ chế trao đổi thông tin liên bộ phận (đặc biệt giữa Lễ tân – Buồng – Kỹ thuật); hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhằm nâng cao động lực làm việc và giảm thiểu áp lực quá tải trong các giai đoạn cao điểm du lịch.
- Tổng kết đóng góp, chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại Khách sạn Đức Vượng:
- Số liệu hóa quy mô vật chất và năng lực phục vụ: Ghi nhận đầy đủ thông số 51 phòng ngủ thuộc 5 hạng phòng tại một cơ sở lưu trú đạt chuẩn 2 sao (từ tháng 04/2016), quy mô 7 tầng, 1 quầy bar tầng 9 và 1 nhà hàng chuyên trách.
- Xác định định mức lao động thực tế: Mỗi nhân viên buồng phòng đảm trách khối lượng công việc từ 12 đến 14 phòng/ngày, phản ánh mức độ thâm dụng lao động điển hình tại các khách sạn quy mô vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Khóa luận đề xuất việc chuẩn hóa thao tác nghiệp vụ theo chuẩn VTOS phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất thực tế của Khách sạn Đức Vượng; thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận buồng với lễ tân và kỹ thuật nhằm hạn chế sai sót khi cập nhật tình trạng buồng trên hệ thống.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Công trình cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại một khách sạn tư nhân cụ thể ở khu phố Tây Bùi Viện – một phân khúc thị trường có cường độ đón khách quốc tế cao nhưng ít có tài liệu học thuật phân tích sâu về quy trình buồng nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhận định do thời gian thực tập có hạn (15 tuần) và kinh nghiệm thực tiễn chưa nhiều nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót trong phân tích chuyên sâu.
- Phương pháp nghiên cứu thuần túy là định tính (quan sát, ghi chép hiện trường), chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể để đánh giá mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng buồng phòng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng việc kết hợp phương pháp định lượng: thiết kế bảng câu hỏi khảo sát du khách lưu trú nhằm đo lường sự hài lòng đối với dịch vụ buồng phòng tại Khách sạn Đức Vượng.
- Nghiên cứu so sánh quy trình phục vụ buồng giữa Khách sạn Đức Vượng với các cơ sở lưu trú 2 – 3 sao khác trên địa bàn Quận 1 để tìm ra mô hình quản trị tác nghiệp buồng tối ưu cho khối khách sạn tư nhân.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thiện Mỹ có giá trị ứng dụng và tham khảo cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu tổ chức và cách phân chia nhiệm vụ trong bộ phận Housekeeping tại một khách sạn 2 sao đang vận hành thực tế.
- Bộ phận quản lý và giám sát buồng tại các khách sạn vừa và nhỏ: Có thể tham khảo bảng mô tả công việc của Trưởng bộ phận, Giám sát buồng, Nhân viên buồng cũng như hệ thống 10 bước làm buồng trống sạch và 9 bước làm buồng khách trả theo tiêu chuẩn VTOS được tác giả hệ thống hóa chi tiết.
- Các nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài tốt nghiệp về quản trị tác nghiệp khách sạn: Cung cấp khung phân tích thực trạng cơ sở vật chất, bảng giá phòng và sơ đồ luân chuyển thông tin liên bộ phận làm tài liệu đối sánh.
Câu hỏi thường gặp
Khách sạn Đức Vượng đạt chuẩn xếp hạng bao nhiêu sao và có quy mô phòng như thế nào?
Theo dữ liệu trong khóa luận, Khách sạn Đức Vượng chính thức đạt chuẩn 2 sao vào tháng 04 năm 2016. Khách sạn có kết cấu 7 tầng với quy mô 51 phòng ngủ, được phân chia thành 5 loại phòng: Standard (16 phòng), Superior (15 phòng), Deluxe (13 phòng), DV Wooden (4 phòng) và VIP (3 phòng).
Định mức dọn buồng của nhân viên buồng phòng tại Khách sạn Đức Vượng là bao nhiêu phòng trong một ngày?
Khóa luận nêu rõ định mức công việc quy định cho mỗi nhân viên buồng phòng tại Khách sạn Đức Vượng là dọn dẹp vệ sinh từ 12 đến 14 phòng/ngày, đồng thời chịu trách nhiệm làm vệ sinh khu vực hành lang và sảnh trước cửa thang máy tại tầng phụ trách.
Khóa luận dựa trên bộ tiêu chuẩn nghiệp vụ du lịch nào để phân tích quy trình phục vụ buồng?
Tác giả sử dụng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS - Vietnam Tourism Occupational Skills Standards) làm cơ sở lý luận và hệ quy chiếu để mô tả, phân tích ba quy trình: làm buồng trống sạch, làm buồng khách đang lưu trú và làm buồng khách trả.
Quy trình dọn buồng khách trả theo chuẩn VTOS được tác giả trình bày gồm mấy bước chính?
Quy trình làm buồng khách trả theo VTOS trong khóa luận gồm 9 bước: (1) Vào buồng; (2) Đặt thiết bị làm vệ sinh, mở cửa sổ, thu gom rác và kiểm tra đồ thất lạc; (3) Tháo ga giường; (4) Trải ga giường; (5) Lồng gối vào vỏ gối; (6) Trải tấm phủ giường và kiểm tra giường; (7) Làm sạch bụi trong buồng và kiểm tra thiết bị điện; (8) Dọn vệ sinh thường xuyên, bổ sung đồ dùng và hút bụi sàn; (9) Dọn vệ sinh phòng tắm và kiểm tra lần cuối.
Khách sạn Đức Vượng có vị trí xếp hạng như thế nào trên trang đánh giá du lịch quốc tế tại thời điểm nghiên cứu?
Tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2016 – 2017), Khách sạn Đức Vượng được xếp hạng thứ 34 trên tổng số 447 khách sạn tại Thành phố Hồ Chí Minh do cộng đồng du khách bình chọn trên trang Tripadvisor.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thiện Mỹ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tác nghiệp buồng phòng theo chuẩn VTOS, đồng thời cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng vận hành tại Khách sạn Đức Vượng – một cơ sở lưu trú 2 sao với 51 phòng tại khu phố Tây Bùi Viện, Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu thực tế thu thập qua 15 tuần thực tập, tác giả đã chỉ ra các ưu điểm trong tính thống nhất quản trị và nhận diện những hạn chế về áp lực định mức lao động cũng như sự thiếu đồng bộ trong thao tác của nhân viên. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình buồng và tăng cường phối hợp liên bộ phận được xây dựng sát với điều kiện thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị khách sạn quy mô vừa và nhỏ.